Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300082710-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới | Chủ đầu tư | Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300038538 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 45,770,147,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 457.701.475 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300083642 - Lidocain | 55,600,000 | 556,000 |
| 2 | PP2300083643 - Propofol | 177,252,000 | 1,772,520 |
| 3 | PP2300083644 - Propofol | 375,000,000 | 3,750,000 |
| 4 | PP2300083645 - Ropivacain hydroclorid | 94,500,000 | 945,000 |
| 5 | PP2300083646 - Sevofluran | 2,862,880,000 | 28,628,800 |
| 6 | PP2300083647 - Atracurium besylat | 46,146,000 | 461,460 |
| 7 | PP2300083648 - Rocuronium bromid | 365,575,000 | 3,655,750 |
| 8 | PP2300083649 - Celecoxib | 119,130,000 | 1,191,300 |
| 9 | PP2300083650 - Diclofenac | 180,660,000 | 1,806,600 |
| 10 | PP2300083651 - Diclofenac | 154,625,000 | 1,546,250 |
| 11 | PP2300083652 - Diclofenac | 78,010,000 | 780,100 |
| 12 | PP2300083653 - Diclofenac | 157,997,500 | 1,579,975 |
| 13 | PP2300083654 - Etoricoxib | 14,222,000 | 142,220 |
| 14 | PP2300083655 - Meloxicam | 66,450,000 | 664,500 |
| 15 | PP2300083656 - Piroxicam | 75,820,000 | 758,200 |
| 16 | PP2300083657 - Golimumab | 1,499,782,500 | 14,997,825 |
| 17 | PP2300083658 - Zoledronic acid | 516,800,000 | 5,168,000 |
| 18 | PP2300083659 - Rupatadine (dưới dạng rupatadine fumarate) | 143,000,000 | 1,430,000 |
| 19 | PP2300083660 - Sugammadex | 544,302,000 | 5,443,020 |
| 20 | PP2300083661 - Carbamazepin | 26,040,000 | 260,400 |
| 21 | PP2300083662 - Gabapentin | 271,584,000 | 2,715,840 |
| 22 | PP2300083663 - Levetiracetam | 23,205,000 | 232,050 |
| 23 | PP2300083664 - Valproat natri + valproic acid | 278,880,000 | 2,788,800 |
| 24 | PP2300083665 - Amoxicilin + acid clavulanic | 250,200,000 | 2,502,000 |
| 25 | PP2300083666 - Amoxicillin + Acid clavulanic | 95,488,000 | 954,880 |
| 26 | PP2300083667 - Amoxicillin + Acid clavulanic | 85,360,000 | 853,600 |
| 27 | PP2300083668 - Ampicilin + sulbactam | 1,187,982,000 | 11,879,820 |
| 28 | PP2300083669 - Cefuroxim | 221,300,000 | 2,213,000 |
| 29 | PP2300083670 - Cefuroxim | 312,750,000 | 3,127,500 |
| 30 | PP2300083671 - Ertapenem* | 1,381,052,500 | 13,810,525 |
| 31 | PP2300083672 - Tobramycin | 19,999,500 | 199,995 |
| 32 | PP2300083673 - Tobramycin + dexamethason | 141,900,000 | 1,419,000 |
| 33 | PP2300083674 - Tobramycin + dexamethason | 52,300,000 | 523,000 |
| 34 | PP2300083675 - Clindamycin | 11,273,000 | 112,730 |
| 35 | PP2300083676 - Clarithromycin | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 36 | PP2300083677 - Clarithromycin | 109,125,000 | 1,091,250 |
| 37 | PP2300083678 - Levofloxacin | 289,997,500 | 2,899,975 |
| 38 | PP2300083679 - Moxifloxacin | 52,500,000 | 525,000 |
| 39 | PP2300083680 - Ofloxacin | 37,265,000 | 372,650 |
| 40 | PP2300083681 - Ofloxacin | 167,616,000 | 1,676,160 |
| 41 | PP2300083682 - Tigecyclin* | 182,750,000 | 1,827,500 |
| 42 | PP2300083683 - Fosfomycin* | 303,000,000 | 3,030,000 |
| 43 | PP2300083684 - Fosfomycin* | 334,800,000 | 3,348,000 |
| 44 | PP2300083685 - Teicoplanin* | 86,000,000 | 860,000 |
| 45 | PP2300083686 - Caspofungin | 124,330,500 | 1,243,305 |
| 46 | PP2300083687 - Caspofungin | 653,100,000 | 6,531,000 |
| 47 | PP2300083688 - Fluconazol | 80,299,500 | 802,995 |
| 48 | PP2300083689 - Fluconazol | 78,750,000 | 787,500 |
| 49 | PP2300083690 - Epirubicin | 78,612,900 | 786,129 |
| 50 | PP2300083691 - Irinotecan | 132,444,900 | 1,324,449 |
| 51 | PP2300083692 - Pemetrexed | 567,650,000 | 5,676,500 |
| 52 | PP2300083693 - Pemetrexed | 726,534,000 | 7,265,340 |
| 53 | PP2300083694 - Vinorelbin | 640,223,100 | 6,402,231 |
| 54 | PP2300083695 - Vinorelbin | 960,204,150 | 9,602,042 |
| 55 | PP2300083696 - Cetuximab | 577,344,000 | 5,773,440 |
| 56 | PP2300083697 - Anastrozol | 709,020,000 | 7,090,200 |
| 57 | PP2300083698 - Bicalutamide | 28,532,000 | 285,320 |
| 58 | PP2300083699 - Fulvestrant | 377,349,000 | 3,773,490 |
| 59 | PP2300083700 - Goserelin acetat | 1,027,318,800 | 10,273,188 |
| 60 | PP2300083701 - Tamoxifen | 454,640,000 | 4,546,400 |
| 61 | PP2300083702 - Alfuzosin | 122,328,000 | 1,223,280 |
| 62 | PP2300083703 - Dutasterid | 258,855,000 | 2,588,550 |
| 63 | PP2300083704 - Solifenacin succinate | 180,075,000 | 1,800,750 |
| 64 | PP2300083705 - Tamsulosin hydroclorid | 264,600,000 | 2,646,000 |
| 65 | PP2300083706 - Pramipexol | 29,211,000 | 292,110 |
| 66 | PP2300083707 - Filgrastim | 55,804,700 | 558,047 |
| 67 | PP2300083708 - Pegfilgrastim | 260,548,980 | 2,605,490 |
| 68 | PP2300083709 - Trimetazidin | 202,875,000 | 2,028,750 |
| 69 | PP2300083710 - Amiodaron | 3,375,000 | 33,750 |
| 70 | PP2300083711 - Amiodaron hydroclorid | 15,024,000 | 150,240 |
| 71 | PP2300083712 - Amlodipin | 455,580,000 | 4,555,800 |
| 72 | PP2300083713 - Amlodipin + valsartan | 359,532,000 | 3,595,320 |
| 73 | PP2300083714 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 325,926,000 | 3,259,260 |
| 74 | PP2300083715 - Bisoprolol | 503,520,000 | 5,035,200 |
| 75 | PP2300083716 - Bisoprolol | 386,100,000 | 3,861,000 |
| 76 | PP2300083717 - Doxazosin | 101,220,000 | 1,012,200 |
| 77 | PP2300083718 - Irbesartan | 95,610,000 | 956,100 |
| 78 | PP2300083719 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 95,610,000 | 956,100 |
| 79 | PP2300083720 - Metoprolol | 1,097,250,000 | 10,972,500 |
| 80 | PP2300083721 - Metoprolol | 494,100,000 | 4,941,000 |
| 81 | PP2300083722 - Nebivolol | 760,000,000 | 7,600,000 |
| 82 | PP2300083723 - Telmisartan | 245,800,000 | 2,458,000 |
| 83 | PP2300083724 - Valsartan | 234,150,000 | 2,341,500 |
| 84 | PP2300083725 - Valsartan + hydroclorothiazid | 149,805,000 | 1,498,050 |
| 85 | PP2300083726 - Ivabradin | 154,020,000 | 1,540,200 |
| 86 | PP2300083727 - Ivabradin | 263,650,000 | 2,636,500 |
| 87 | PP2300083728 - Alteplase | 877,504,980 | 8,775,050 |
| 88 | PP2300083729 - Dabigatran | 151,940,000 | 1,519,400 |
| 89 | PP2300083730 - Ticagrelor | 238,095,000 | 2,380,950 |
| 90 | PP2300083731 - Atorvastatin | 478,230,000 | 4,782,300 |
| 91 | PP2300083732 - Atorvastatin | 79,705,000 | 797,050 |
| 92 | PP2300083733 - Fenofibrat | 211,220,000 | 2,112,200 |
| 93 | PP2300083734 - Fenofibrat | 105,795,000 | 1,057,950 |
| 94 | PP2300083735 - Bosentan | 42,875,000 | 428,750 |
| 95 | PP2300083736 - Iloprost | 31,185,000 | 311,850 |
| 96 | PP2300083737 - Calcipotriol | 15,015,000 | 150,150 |
| 97 | PP2300083738 - Clobetasol propionat | 4,281,200 | 42,812 |
| 98 | PP2300083739 - Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised) | 2,026,900 | 20,269 |
| 99 | PP2300083740 - Recombinant human Epidermal Growth Factor (rhEGF) | 106,000,000 | 1,060,000 |
| 100 | PP2300083741 - Iohexol | 182,742,000 | 1,827,420 |
| 101 | PP2300083742 - Iopamidol | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 102 | PP2300083743 - Iopamidol | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 103 | PP2300083744 - Iopamidol | 170,100,000 | 1,701,000 |
| 104 | PP2300083745 - Iopromid acid | 363,825,000 | 3,638,250 |
| 105 | PP2300083746 - Iopromid acid | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 106 | PP2300083747 - Iopromid acid | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 107 | PP2300083748 - Esomeprazol | 673,680,000 | 6,736,800 |
| 108 | PP2300083749 - Esomeprazol | 1,842,720,000 | 18,427,200 |
| 109 | PP2300083750 - Esomeprazol | 44,912,000 | 449,120 |
| 110 | PP2300083751 - Rabeprazol | 197,000,000 | 1,970,000 |
| 111 | PP2300083752 - Palonosetron hydroclorid | 83,325,000 | 833,250 |
| 112 | PP2300083753 - Drotaverin clohydrat | 10,612,000 | 106,120 |
| 113 | PP2300083754 - Hyoscine N-Butylbromide | 5,600,000 | 56,000 |
| 114 | PP2300083755 - Mebeverin hydroclorid | 422,640,000 | 4,226,400 |
| 115 | PP2300083756 - Racecadotril | 26,770,000 | 267,700 |
| 116 | PP2300083757 - Racecadotril | 24,470,000 | 244,700 |
| 117 | PP2300083758 - Itoprid | 345,312,000 | 3,453,120 |
| 118 | PP2300083759 - Octreotid | 241,525,000 | 2,415,250 |
| 119 | PP2300083760 - Trimebutin maleat | 29,060,000 | 290,600 |
| 120 | PP2300083761 - Methylprednisolon | 73,440,000 | 734,400 |
| 121 | PP2300083762 - Methylprednisolon | 19,660,000 | 196,600 |
| 122 | PP2300083763 - Methylprednisolone sodium succinate | 182,050,000 | 1,820,500 |
| 123 | PP2300083764 - Dydrogesteron | 77,280,000 | 772,800 |
| 124 | PP2300083765 - Dapagliflozin | 665,000,000 | 6,650,000 |
| 125 | PP2300083766 - Glibenclamid + metformin | 228,000,000 | 2,280,000 |
| 126 | PP2300083767 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 600,000,000 | 6,000,000 |
| 127 | PP2300083768 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 128 | PP2300083769 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 384,748,800 | 3,847,488 |
| 129 | PP2300083770 - Metformin | 48,430,000 | 484,300 |
| 130 | PP2300083771 - Metformin | 551,550,000 | 5,515,500 |
| 131 | PP2300083772 - Vildagliptin | 411,250,000 | 4,112,500 |
| 132 | PP2300083773 - Vildagliptin + metformin | 667,728,000 | 6,677,280 |
| 133 | PP2300083774 - Desmopressin | 221,330,000 | 2,213,300 |
| 134 | PP2300083775 - Brimonidin tartrat | 25,207,900 | 252,079 |
| 135 | PP2300083776 - Brimonidin tartrat + timolol | 36,702,800 | 367,028 |
| 136 | PP2300083777 - Fluorometholon | 13,532,400 | 135,324 |
| 137 | PP2300083778 - Natri diquafosol | 194,512,500 | 1,945,125 |
| 138 | PP2300083779 - Natri hyaluronat | 252,000,000 | 2,520,000 |
| 139 | PP2300083780 - Natri hyaluronat | 313,500,000 | 3,135,000 |
| 140 | PP2300083781 - Nepafenac | 22,949,850 | 229,499 |
| 141 | PP2300083782 - Pemirolast kali | 38,380,000 | 383,800 |
| 142 | PP2300083783 - Tafluprost | 110,159,550 | 1,101,596 |
| 143 | PP2300083784 - Xylometazoline hydrochloride | 23,500,000 | 235,000 |
| 144 | PP2300083785 - Xylometazoline hydrochloride | 21,400,000 | 214,000 |
| 145 | PP2300083786 - Xylometazoline hydrochloride | 22,700,000 | 227,000 |
| 146 | PP2300083787 - Atosiban | 86,594,320 | 865,944 |
| 147 | PP2300083788 - Risperidon | 108,960,000 | 1,089,600 |
| 148 | PP2300083789 - Fluvoxamin | 19,710,000 | 197,100 |
| 149 | PP2300083790 - Sertralin | 169,044,000 | 1,690,440 |
| 150 | PP2300083791 - Vinpocetin | 63,000,000 | 630,000 |
| 151 | PP2300083792 - Vinpocetin | 218,400,000 | 2,184,000 |
| 152 | PP2300083793 - Budesonid | 415,020,000 | 4,150,200 |
| 153 | PP2300083794 - Fenoterol + ipratropium | 66,161,500 | 661,615 |
| 154 | PP2300083795 - Indacaterol+ glycopyrronium | 48,944,560 | 489,446 |
| 155 | PP2300083796 - Natri montelukast | 20,253,000 | 202,530 |
| 156 | PP2300083797 - Salbutamol sulfat | 187,286,000 | 1,872,860 |
| 157 | PP2300083798 - Salbutamol sulfat | 100,650,000 | 1,006,500 |
| 158 | PP2300083799 - Salbutamol sulfat | 114,568,500 | 1,145,685 |
| 159 | PP2300083800 - Salbutamol + ipratropium | 80,370,000 | 803,700 |
| 160 | PP2300083801 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 979,300,000 | 9,793,000 |
| 161 | PP2300083802 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 581,280,000 | 5,812,800 |
| 162 | PP2300083803 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan) | 34,989,600 | 349,896 |
| 163 | PP2300083804 - Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan) | 56,020,800 | 560,208 |
| 164 | PP2300083805 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 203,175,000 | 2,031,750 |
| 165 | PP2300083806 - Gadoxetat | 132,300,000 | 1,323,000 |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300083642 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,000 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300083643 |
| Giá từng phần lô | 177,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,772,520 |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300083644 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
Ropivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300083645 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300083646 |
| Giá từng phần lô | 2,862,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,628,800 |
Atracurium besylat |
|
| Mã phần lô | PP2300083647 |
| Giá từng phần lô | 46,146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,460 |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300083648 |
| Giá từng phần lô | 365,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,655,750 |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300083649 |
| Giá từng phần lô | 119,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,300 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300083650 |
| Giá từng phần lô | 180,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,600 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300083651 |
| Giá từng phần lô | 154,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,250 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300083652 |
| Giá từng phần lô | 78,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,100 |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300083653 |
| Giá từng phần lô | 157,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,579,975 |
Etoricoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300083654 |
| Giá từng phần lô | 14,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,220 |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300083655 |
| Giá từng phần lô | 66,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,500 |
Piroxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300083656 |
| Giá từng phần lô | 75,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,200 |
Golimumab |
|
| Mã phần lô | PP2300083657 |
| Giá từng phần lô | 1,499,782,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,997,825 |
Zoledronic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300083658 |
| Giá từng phần lô | 516,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,168,000 |
Rupatadine (dưới dạng rupatadine fumarate) |
|
| Mã phần lô | PP2300083659 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,000 |
Sugammadex |
|
| Mã phần lô | PP2300083660 |
| Giá từng phần lô | 544,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,443,020 |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300083661 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,400 |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300083662 |
| Giá từng phần lô | 271,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,715,840 |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300083663 |
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,050 |
Valproat natri + valproic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300083664 |
| Giá từng phần lô | 278,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,788,800 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300083665 |
| Giá từng phần lô | 250,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,502,000 |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300083666 |
| Giá từng phần lô | 95,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,880 |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300083667 |
| Giá từng phần lô | 85,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,600 |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300083668 |
| Giá từng phần lô | 1,187,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,879,820 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300083669 |
| Giá từng phần lô | 221,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,213,000 |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300083670 |
| Giá từng phần lô | 312,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,500 |
Ertapenem* |
|
| Mã phần lô | PP2300083671 |
| Giá từng phần lô | 1,381,052,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,810,525 |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300083672 |
| Giá từng phần lô | 19,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,995 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300083673 |
| Giá từng phần lô | 141,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,419,000 |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300083674 |
| Giá từng phần lô | 52,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300083675 |
| Giá từng phần lô | 11,273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,730 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300083676 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300083677 |
| Giá từng phần lô | 109,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,091,250 |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300083678 |
| Giá từng phần lô | 289,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,899,975 |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300083679 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300083680 |
| Giá từng phần lô | 37,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,650 |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300083681 |
| Giá từng phần lô | 167,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,160 |
Tigecyclin* |
|
| Mã phần lô | PP2300083682 |
| Giá từng phần lô | 182,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,500 |
Fosfomycin* |
|
| Mã phần lô | PP2300083683 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,030,000 |
Fosfomycin* |
|
| Mã phần lô | PP2300083684 |
| Giá từng phần lô | 334,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,000 |
Teicoplanin* |
|
| Mã phần lô | PP2300083685 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300083686 |
| Giá từng phần lô | 124,330,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,305 |
Caspofungin |
|
| Mã phần lô | PP2300083687 |
| Giá từng phần lô | 653,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,531,000 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300083688 |
| Giá từng phần lô | 80,299,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,995 |
Fluconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300083689 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
Epirubicin |
|
| Mã phần lô | PP2300083690 |
| Giá từng phần lô | 78,612,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,129 |
Irinotecan |
|
| Mã phần lô | PP2300083691 |
| Giá từng phần lô | 132,444,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,449 |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300083692 |
| Giá từng phần lô | 567,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,676,500 |
Pemetrexed |
|
| Mã phần lô | PP2300083693 |
| Giá từng phần lô | 726,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,265,340 |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300083694 |
| Giá từng phần lô | 640,223,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,402,231 |
Vinorelbin |
|
| Mã phần lô | PP2300083695 |
| Giá từng phần lô | 960,204,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,602,042 |
Cetuximab |
|
| Mã phần lô | PP2300083696 |
| Giá từng phần lô | 577,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,773,440 |
Anastrozol |
|
| Mã phần lô | PP2300083697 |
| Giá từng phần lô | 709,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,090,200 |
Bicalutamide |
|
| Mã phần lô | PP2300083698 |
| Giá từng phần lô | 28,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,320 |
Fulvestrant |
|
| Mã phần lô | PP2300083699 |
| Giá từng phần lô | 377,349,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,773,490 |
Goserelin acetat |
|
| Mã phần lô | PP2300083700 |
| Giá từng phần lô | 1,027,318,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,273,188 |
Tamoxifen |
|
| Mã phần lô | PP2300083701 |
| Giá từng phần lô | 454,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,546,400 |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300083702 |
| Giá từng phần lô | 122,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,280 |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300083703 |
| Giá từng phần lô | 258,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,550 |
Solifenacin succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300083704 |
| Giá từng phần lô | 180,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,750 |
Tamsulosin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300083705 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300083706 |
| Giá từng phần lô | 29,211,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,110 |
Filgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300083707 |
| Giá từng phần lô | 55,804,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,047 |
Pegfilgrastim |
|
| Mã phần lô | PP2300083708 |
| Giá từng phần lô | 260,548,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,605,490 |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300083709 |
| Giá từng phần lô | 202,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,750 |
Amiodaron |
|
| Mã phần lô | PP2300083710 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300083711 |
| Giá từng phần lô | 15,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,240 |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300083712 |
| Giá từng phần lô | 455,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,555,800 |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300083713 |
| Giá từng phần lô | 359,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,595,320 |
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300083714 |
| Giá từng phần lô | 325,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,259,260 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300083715 |
| Giá từng phần lô | 503,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,035,200 |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300083716 |
| Giá từng phần lô | 386,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,861,000 |
Doxazosin |
|
| Mã phần lô | PP2300083717 |
| Giá từng phần lô | 101,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,200 |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300083718 |
| Giá từng phần lô | 95,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,100 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300083719 |
| Giá từng phần lô | 95,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,100 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300083720 |
| Giá từng phần lô | 1,097,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,972,500 |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300083721 |
| Giá từng phần lô | 494,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,941,000 |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300083722 |
| Giá từng phần lô | 760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,600,000 |
Telmisartan |
|
| Mã phần lô | PP2300083723 |
| Giá từng phần lô | 245,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,458,000 |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300083724 |
| Giá từng phần lô | 234,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,341,500 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300083725 |
| Giá từng phần lô | 149,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,050 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300083726 |
| Giá từng phần lô | 154,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,540,200 |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300083727 |
| Giá từng phần lô | 263,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,636,500 |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300083728 |
| Giá từng phần lô | 877,504,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,050 |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300083729 |
| Giá từng phần lô | 151,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,519,400 |
Ticagrelor |
|
| Mã phần lô | PP2300083730 |
| Giá từng phần lô | 238,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,950 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300083731 |
| Giá từng phần lô | 478,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,782,300 |
Atorvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300083732 |
| Giá từng phần lô | 79,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,050 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300083733 |
| Giá từng phần lô | 211,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,200 |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300083734 |
| Giá từng phần lô | 105,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,950 |
Bosentan |
|
| Mã phần lô | PP2300083735 |
| Giá từng phần lô | 42,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,750 |
Iloprost |
|
| Mã phần lô | PP2300083736 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
Calcipotriol |
|
| Mã phần lô | PP2300083737 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,150 |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300083738 |
| Giá từng phần lô | 4,281,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,812 |
Clobetasone Butyrate (dưới dạng micronised) |
|
| Mã phần lô | PP2300083739 |
| Giá từng phần lô | 2,026,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,269 |
Recombinant human Epidermal Growth Factor (rhEGF) |
|
| Mã phần lô | PP2300083740 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
Iohexol |
|
| Mã phần lô | PP2300083741 |
| Giá từng phần lô | 182,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,420 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2300083742 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2300083743 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
Iopamidol |
|
| Mã phần lô | PP2300083744 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
Iopromid acid |
|
| Mã phần lô | PP2300083745 |
| Giá từng phần lô | 363,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,638,250 |
Iopromid acid |
|
| Mã phần lô | PP2300083746 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
Iopromid acid |
|
| Mã phần lô | PP2300083747 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300083748 |
| Giá từng phần lô | 673,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,736,800 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300083749 |
| Giá từng phần lô | 1,842,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,427,200 |
Esomeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300083750 |
| Giá từng phần lô | 44,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,120 |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300083751 |
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,970,000 |
Palonosetron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300083752 |
| Giá từng phần lô | 83,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,250 |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300083753 |
| Giá từng phần lô | 10,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,120 |
Hyoscine N-Butylbromide |
|
| Mã phần lô | PP2300083754 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
Mebeverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300083755 |
| Giá từng phần lô | 422,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,226,400 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300083756 |
| Giá từng phần lô | 26,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,700 |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300083757 |
| Giá từng phần lô | 24,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,700 |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300083758 |
| Giá từng phần lô | 345,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,453,120 |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300083759 |
| Giá từng phần lô | 241,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,250 |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300083760 |
| Giá từng phần lô | 29,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,600 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300083761 |
| Giá từng phần lô | 73,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,400 |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300083762 |
| Giá từng phần lô | 19,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,600 |
Methylprednisolone sodium succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300083763 |
| Giá từng phần lô | 182,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,500 |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300083764 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300083765 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,650,000 |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300083766 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2300083767 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2300083768 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300083769 |
| Giá từng phần lô | 384,748,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,847,488 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300083770 |
| Giá từng phần lô | 48,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,300 |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300083771 |
| Giá từng phần lô | 551,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,515,500 |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300083772 |
| Giá từng phần lô | 411,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,112,500 |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300083773 |
| Giá từng phần lô | 667,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,677,280 |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2300083774 |
| Giá từng phần lô | 221,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,213,300 |
Brimonidin tartrat |
|
| Mã phần lô | PP2300083775 |
| Giá từng phần lô | 25,207,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,079 |
Brimonidin tartrat + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300083776 |
| Giá từng phần lô | 36,702,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,028 |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300083777 |
| Giá từng phần lô | 13,532,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,324 |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300083778 |
| Giá từng phần lô | 194,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,945,125 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300083779 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300083780 |
| Giá từng phần lô | 313,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,000 |
Nepafenac |
|
| Mã phần lô | PP2300083781 |
| Giá từng phần lô | 22,949,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,499 |
Pemirolast kali |
|
| Mã phần lô | PP2300083782 |
| Giá từng phần lô | 38,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,800 |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300083783 |
| Giá từng phần lô | 110,159,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,596 |
Xylometazoline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300083784 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
Xylometazoline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300083785 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,000 |
Xylometazoline hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300083786 |
| Giá từng phần lô | 22,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300083787 |
| Giá từng phần lô | 86,594,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,944 |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300083788 |
| Giá từng phần lô | 108,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,600 |
Fluvoxamin |
|
| Mã phần lô | PP2300083789 |
| Giá từng phần lô | 19,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,100 |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300083790 |
| Giá từng phần lô | 169,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,690,440 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300083791 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
Vinpocetin |
|
| Mã phần lô | PP2300083792 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300083793 |
| Giá từng phần lô | 415,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,150,200 |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300083794 |
| Giá từng phần lô | 66,161,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,615 |
Indacaterol+ glycopyrronium |
|
| Mã phần lô | PP2300083795 |
| Giá từng phần lô | 48,944,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,446 |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300083796 |
| Giá từng phần lô | 20,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,530 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300083797 |
| Giá từng phần lô | 187,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,860 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300083798 |
| Giá từng phần lô | 100,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,500 |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300083799 |
| Giá từng phần lô | 114,568,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145,685 |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300083800 |
| Giá từng phần lô | 80,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,700 |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
|
| Mã phần lô | PP2300083801 |
| Giá từng phần lô | 979,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,793,000 |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
|
| Mã phần lô | PP2300083802 |
| Giá từng phần lô | 581,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,812,800 |
Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300083803 |
| Giá từng phần lô | 34,989,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,896 |
Acid amin* (dành cho bệnh nhân gan) |
|
| Mã phần lô | PP2300083804 |
| Giá từng phần lô | 56,020,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,208 |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysinacetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) |
|
| Mã phần lô | PP2300083805 |
| Giá từng phần lô | 203,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,031,750 |
Gadoxetat |
|
| Mã phần lô | PP2300083806 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi