Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400343421-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/09/2024 14:08:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc hoặc tương đương điều trị
Số hiệu KHLCNT PL2400190670
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 476,440,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400229807 - G2.1 7,801,000 78,010
2 PP2400229808 - G2.2 4,561,000 45,610
3 PP2400229809 - G2.3 7,299,000 72,990
4 PP2400229810 - G2.4 1,527,000 15,270
5 PP2400229811 - G2.5 16,710,400 167,104
6 PP2400229812 - G2.6 83,400,000 834,000
7 PP2400229813 - G2.7 11,065,000 110,650
8 PP2400229814 - G2.8 1,999,950 19,999
9 PP2400229815 - G2.9 11,598,800 115,988
10 PP2400229816 - G2.10 8,851,500 88,515
11 PP2400229817 - G2.11 11,174,400 111,744
12 PP2400229818 - G2.12 7,453,000 74,530
13 PP2400229819 - G2.13 13,525,000 135,250
14 PP2400229820 - G2.14 3,147,000 31,470
15 PP2400229821 - G2.15 4,290,000 42,900
16 PP2400229822 - G2.16 109,800,000 1,098,000
17 PP2400229823 - G2.17 10,268,000 102,680
18 PP2400229824 - G2.18 29,688,000 296,880
19 PP2400229825 - G2.19 1,501,500 15,015
20 PP2400229826 - G2.20 4,876,300 48,763
21 PP2400229827 - G2.21 5,354,000 53,540
22 PP2400229828 - G2.22 884,700 8,847
23 PP2400229829 - G2.23 5,508,000 55,080
24 PP2400229830 - G2.24 41,871,000 418,710
25 PP2400229831 - G2.25 8,046,000 80,460
26 PP2400229832 - G2.26 5,126,000 51,260
27 PP2400229833 - G2.27 6,014,400 60,144
28 PP2400229834 - G2.28 12,431,600 124,316
29 PP2400229835 - G2.29 3,850,000 38,500
30 PP2400229836 - G2.30 27,668,000 276,680
31 PP2400229837 - G2.31 9,150,000 91,500
G2.1
Mã phần lô PP2400229807
Giá từng phần lô 7,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.2
Mã phần lô PP2400229808
Giá từng phần lô 4,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.3
Mã phần lô PP2400229809
Giá từng phần lô 7,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.4
Mã phần lô PP2400229810
Giá từng phần lô 1,527,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,270
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.5
Mã phần lô PP2400229811
Giá từng phần lô 16,710,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,104
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.6
Mã phần lô PP2400229812
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.7
Mã phần lô PP2400229813
Giá từng phần lô 11,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.8
Mã phần lô PP2400229814
Giá từng phần lô 1,999,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,999
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.9
Mã phần lô PP2400229815
Giá từng phần lô 11,598,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,988
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.10
Mã phần lô PP2400229816
Giá từng phần lô 8,851,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.11
Mã phần lô PP2400229817
Giá từng phần lô 11,174,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,744
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.12
Mã phần lô PP2400229818
Giá từng phần lô 7,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.13
Mã phần lô PP2400229819
Giá từng phần lô 13,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.14
Mã phần lô PP2400229820
Giá từng phần lô 3,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,470
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.15
Mã phần lô PP2400229821
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.16
Mã phần lô PP2400229822
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.17
Mã phần lô PP2400229823
Giá từng phần lô 10,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.18
Mã phần lô PP2400229824
Giá từng phần lô 29,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.19
Mã phần lô PP2400229825
Giá từng phần lô 1,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.20
Mã phần lô PP2400229826
Giá từng phần lô 4,876,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,763
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.21
Mã phần lô PP2400229827
Giá từng phần lô 5,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.22
Mã phần lô PP2400229828
Giá từng phần lô 884,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,847
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.23
Mã phần lô PP2400229829
Giá từng phần lô 5,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.24
Mã phần lô PP2400229830
Giá từng phần lô 41,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.25
Mã phần lô PP2400229831
Giá từng phần lô 8,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.26
Mã phần lô PP2400229832
Giá từng phần lô 5,126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.27
Mã phần lô PP2400229833
Giá từng phần lô 6,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,144
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.28
Mã phần lô PP2400229834
Giá từng phần lô 12,431,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,316
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.29
Mã phần lô PP2400229835
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.30
Mã phần lô PP2400229836
Giá từng phần lô 27,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
G2.31
Mã phần lô PP2400229837
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->