Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.01.2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500577930-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.01.2026
Số hiệu KHLCNT PL2500322393
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 120,001,113,474 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500588635 - 487,650,600 731.475.900 341.355.420 9,753,012
2 PP2500588636 - 130,040,160 195.060.240 91.028.112 2,600,803
3 PP2500588637 - 14,214,000 21.321.000 9.949.800 284,280
4 PP2500588638 - 8,280,000 12.420.000 5.796.000 165,600
5 PP2500588639 - 170,400,000 255.600.000 119.280.000 3,408,000
6 PP2500588640 - 45,045,000 67.567.500 31.531.500 900,900
7 PP2500588641 - 216,354,600 324.531.900 151.448.220 4,327,092
8 PP2500588642 - 865,418,400 1.298.127.600 605.792.880 17,308,368
9 PP2500588643 - 649,063,800 973.595.700 454.344.660 12,981,276
10 PP2500588644 - 316,160,100 474.240.150 221.312.070 6,323,202
11 PP2500588645 - 642,222,000 963.333.000 449.555.400 12,844,440
12 PP2500588646 - 487,350,000 731.025.000 341.145.000 9,747,000
13 PP2500588647 - 30,048,000 45.072.000 21.033.600 600,960
14 PP2500588648 - 343,743,288 515.614.932 240.620.301,6 6,874,865
15 PP2500588649 - 177,448,600 266.172.900 124.214.020 3,548,972
16 PP2500588650 - 440,394,000 660.591.000 308.275.800 8,807,880
17 PP2500588651 - 116,609,080 174.913.620 81.626.356 2,332,181
18 PP2500588652 - 1,398,180,000 2.097.270.000 978.726.000 27,963,600
19 PP2500588653 - 250,200,000 375.300.000 175.140.000 5,004,000
20 PP2500588654 - 5,335,000 8.002.500 3.734.500 106,700
21 PP2500588655 - 20,888,000 31.332.000 14.621.600 417,760
22 PP2500588656 - 8,007,000 12.010.500 5.604.900 160,140
23 PP2500588657 - 827,190,000 1.240.785.000 579.033.000 16,543,800
24 PP2500588658 - 574,560,000 861.840.000 402.192.000 11,491,200
25 PP2500588659 - 1,912,920,000 2.869.380.000 1.339.044.000 38,258,400
26 PP2500588660 - 569,450,000 854.175.000 398.615.000 11,389,000
27 PP2500588661 - 1,434,690,000 2.152.035.000 1.004.283.000 28,693,800
28 PP2500588662 - 10,824,290 16.236.435 7.577.003 216,485
29 PP2500588663 - 5,389,200 8.083.800 3.772.440 107,784
30 PP2500588664 - 456,120,000 684.180.000 319.284.000 9,122,400
31 PP2500588665 - 135,888,180 203.832.270 95.121.726 2,717,763
32 PP2500588666 - 248,183,250 372.274.875 173.728.275 4,963,665
33 PP2500588667 - 204,517,376 306.776.064 143.162.163,2 4,090,347
34 PP2500588668 - 93,000,000 139.500.000 65.100.000 1,860,000
35 PP2500588669 - 12,604,000 18.906.000 8.822.800 252,080
36 PP2500588670 - 346,170,000 519.255.000 242.319.000 6,923,400
37 PP2500588671 - 343,200,000 514.800.000 240.240.000 6,864,000
38 PP2500588672 - 1,224,048,600 1.836.072.900 856.834.020 24,480,972
39 PP2500588673 - 10,040,000 15.060.000 7.028.000 200,800
40 PP2500588674 - 5,835,000 8.752.500 4.084.500 116,700
41 PP2500588675 - 199,248,000 298.872.000 139.473.600 3,984,960
42 PP2500588676 - 34,720,000 52.080.000 24.304.000 694,400
43 PP2500588677 - 1,475,600,000 2.213.400.000 1.032.920.000 29,512,000
44 PP2500588678 - 21,900,000 32.850.000 15.330.000 438,000
45 PP2500588679 - 415,020,000 622.530.000 290.514.000 8,300,400
46 PP2500588680 - 30,030,000 45.045.000 21.021.000 600,600
47 PP2500588681 - 30,315,600 45.473.400 21.220.920 606,312
48 PP2500588682 - 7,812,000 11.718.000 5.468.400 156,240
49 PP2500588683 - 5,060,000 7.590.000 3.542.000 101,200
50 PP2500588684 - 1,247,400,000 1.871.100.000 873.180.000 24,948,000
51 PP2500588685 - 112,332,800 168.499.200 78.632.960 2,246,656
52 PP2500588686 - 265,560,000 398.340.000 185.892.000 5,311,200
53 PP2500588687 - 521,877,300 782.815.950 365.314.110 10,437,546
54 PP2500588688 - 3,059,923,200 4.589.884.800 2.141.946.240 61,198,464
55 PP2500588689 - 39,060,000 58.590.000 27.342.000 781,200
56 PP2500588690 - 67,294,040 100.941.060 47.105.828 1,345,880
57 PP2500588691 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 360,000
58 PP2500588692 - 388,352,000 582.528.000 271.846.400 7,767,040
59 PP2500588693 - 382,257,000 573.385.500 267.579.900 7,645,140
60 PP2500588694 - 79,344,000 119.016.000 55.540.800 1,586,880
61 PP2500588695 - 7,185,200 10.777.800 5.029.640 143,704
62 PP2500588696 - 116,400,000 174.600.000 81.480.000 2,328,000
63 PP2500588697 - 3,381,900 5.072.850 2.367.330 67,638
64 PP2500588698 - 708,152,000 1.062.228.000 495.706.400 14,163,040
65 PP2500588699 - 16,423,800 24.635.700 11.496.660 328,476
66 PP2500588700 - 908,226,000 1.362.339.000 635.758.200 18,164,520
67 PP2500588701 - 54,698,400 82.047.600 38.288.880 1,093,968
68 PP2500588702 - 6,650,000,000 9.975.000.000 4.655.000.000 133,000,000
69 PP2500588703 - 85,680,000 128.520.000 59.976.000 1,713,600
70 PP2500588704 - 19,189,260 28.783.890 13.432.482 383,785
71 PP2500588705 - 5,513,000 8.269.500 3.859.100 110,260
72 PP2500588706 - 2,121,000 3.181.500 1.484.700 42,420
73 PP2500588707 - 54,800,000 82.200.000 38.360.000 1,096,000
74 PP2500588708 - 31,204,000 46.806.000 21.842.800 624,080
75 PP2500588709 - 14,452,800 21.679.200 10.116.960 289,056
76 PP2500588710 - 148,493,600 222.740.400 103.945.520 2,969,872
77 PP2500588711 - 251,954,560 377.931.840 176.368.192 5,039,091
78 PP2500588712 - 59,045,000 88.567.500 41.331.500 1,180,900
79 PP2500588713 - 36,211,500 54.317.250 25.348.050 724,230
80 PP2500588714 - 35,672,000 53.508.000 24.970.400 713,440
81 PP2500588715 - 155,313,000 232.969.500 108.719.100 3,106,260
82 PP2500588716 - 235,134,900 352.702.350 164.594.430 4,702,698
83 PP2500588717 - 3,230,080,000 4.845.120.000 2.261.056.000 64,601,600
84 PP2500588718 - 2,653,300,000 3.979.950.000 1.857.310.000 53,066,000
85 PP2500588719 - 335,403,000 503.104.500 234.782.100 6,708,060
86 PP2500588720 - 851,634,000 1.277.451.000 596.143.800 17,032,680
87 PP2500588721 - 221,990,600 332.985.900 155.393.420 4,439,812
88 PP2500588722 - 1,182,599,040 1.773.898.560 827.819.328 23,651,980
89 PP2500588723 - 939,596,000 1.409.394.000 657.717.200 18,791,920
90 PP2500588724 - 469,799,000 704.698.500 328.859.300 9,395,980
91 PP2500588725 - 204,625,080 306.937.620 143.237.556 4,092,501
92 PP2500588726 - 85,260,450 127.890.675 59.682.315 1,705,209
93 PP2500588727 - 883,873,600 1.325.810.400 618.711.520 17,677,472
94 PP2500588728 - 8,982,400 13.473.600 6.287.680 179,648
95 PP2500588729 - 606,312,000 909.468.000 424.418.400 12,126,240
96 PP2500588730 - 1,074,920,000 1.612.380.000 752.444.000 21,498,400
97 PP2500588731 - 25,599,600 38.399.400 17.919.720 511,992
98 PP2500588732 - 140,805,000 211.207.500 98.563.500 2,816,100
99 PP2500588733 - 197,370,600 296.055.900 138.159.420 3,947,412
100 PP2500588734 - 21,147,000 31.720.500 14.802.900 422,940
101 PP2500588735 - 49,219,000 73.828.500 34.453.300 984,380
102 PP2500588736 - 9,892,800 14.839.200 6.924.960 197,856
103 PP2500588737 - 316,830,000 475.245.000 221.781.000 6,336,600
104 PP2500588738 - 261,508,000 392.262.000 183.055.600 5,230,160
105 PP2500588739 - 493,710,000 740.565.000 345.597.000 9,874,200
106 PP2500588740 - 15,435,000 23.152.500 10.804.500 308,700
107 PP2500588741 - 28,297,500 42.446.250 19.808.250 565,950
108 PP2500588742 - 64,224,000 96.336.000 44.956.800 1,284,480
109 PP2500588743 - 78,126,580 117.189.870 54.688.606 1,562,531
110 PP2500588744 - 118,125,000 177.187.500 82.687.500 2,362,500
111 PP2500588745 - 69,276,400 103.914.600 48.493.480 1,385,528
112 PP2500588746 - 29,585,200 44.377.800 20.709.640 591,704
113 PP2500588747 - 5,913,000 8.869.500 4.139.100 118,260
114 PP2500588748 - 74,400,000 111.600.000 52.080.000 1,488,000
115 PP2500588749 - 220,120,250 330.180.375 154.084.175 4,402,405
116 PP2500588750 - 113,160,000 169.740.000 79.212.000 2,263,200
117 PP2500588751 - 1,172,950,800 1.759.426.200 821.065.560 23,459,016
118 PP2500588752 - 81,792,000 122.688.000 57.254.400 1,635,840
119 PP2500588753 - 51,485,000 77.227.500 36.039.500 1,029,700
120 PP2500588754 - 6,804,000 10.206.000 4.762.800 136,080
121 PP2500588755 - 12,058,800 18.088.200 8.441.160 241,176
122 PP2500588756 - 965,520,000 1.448.280.000 675.864.000 19,310,400
123 PP2500588757 - 1,947,880,000 2.921.820.000 1.363.516.000 38,957,600
124 PP2500588758 - 179,748,000 269.622.000 125.823.600 3,594,960
125 PP2500588759 - 40,572,000 60.858.000 28.400.400 811,440
126 PP2500588760 - 1,319,808,600 1.979.712.900 923.866.020 26,396,172
127 PP2500588761 - 224,175,000 336.262.500 156.922.500 4,483,500
128 PP2500588762 - 359,561,580 539.342.370 251.693.106 7,191,231
129 PP2500588763 - 13,700,000 20.550.000 9.590.000 274,000
130 PP2500588764 - 476,000,000 714.000.000 333.200.000 9,520,000
131 PP2500588765 - 84,890,000 127.335.000 59.423.000 1,697,800
132 PP2500588766 - 827,316,000 1.240.974.000 579.121.200 16,546,320
133 PP2500588767 - 472,500,000 708.750.000 330.750.000 9,450,000
134 PP2500588768 - 601,524,000 902.286.000 421.066.800 12,030,480
135 PP2500588769 - 102,599,680 153.899.520 71.819.776 2,051,993
136 PP2500588770 - 591,433,500 887.150.250 414.003.450 11,828,670
137 PP2500588771 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000 80,000
138 PP2500588772 - 59,400,000 89.100.000 41.580.000 1,188,000
139 PP2500588773 - 393,750,000 590.625.000 275.625.000 7,875,000
140 PP2500588774 - 299,250,000 448.875.000 209.475.000 5,985,000
141 PP2500588775 - 1,124,800,000 1.687.200.000 787.360.000 22,496,000
142 PP2500588776 - 1,183,000,000 1.774.500.000 828.100.000 23,660,000
143 PP2500588777 - 318,000,000 477.000.000 222.600.000 6,360,000
144 PP2500588778 - 31,185,000 46.777.500 21.829.500 623,700
145 PP2500588779 - 25,410,000 38.115.000 17.787.000 508,200
146 PP2500588780 - 18,181,600 27.272.400 12.727.120 363,632
147 PP2500588781 - 10,417,280 15.625.920 7.292.096 208,345
148 PP2500588782 - 264,600,000 396.900.000 185.220.000 5,292,000
149 PP2500588783 - 254,678,000 382.017.000 178.274.600 5,093,560
150 PP2500588784 - 97,335,000 146.002.500 68.134.500 1,946,700
151 PP2500588785 - 642,960,000 964.440.000 450.072.000 12,859,200
152 PP2500588786 - 23,818,140 35.727.210 16.672.698 476,362
153 PP2500588787 - 152,976,000 229.464.000 107.083.200 3,059,520
154 PP2500588788 - 10,326,240 15.489.360 7.228.368 206,524
155 PP2500588789 - 57,366,000 86.049.000 40.156.200 1,147,320
156 PP2500588790 - 10,326,240 15.489.360 7.228.368 206,524
157 PP2500588791 - 50,694,000 76.041.000 35.485.800 1,013,880
158 PP2500588792 - 287,760,000 431.640.000 201.432.000 5,755,200
159 PP2500588793 - 246,432,000 369.648.000 172.502.400 4,928,640
160 PP2500588794 - 379,656,000 569.484.000 265.759.200 7,593,120
161 PP2500588795 - 2,047,800 3.071.700 1.433.460 40,956
162 PP2500588796 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000 336,000
163 PP2500588797 - 68,000,000 102.000.000 47.600.000 1,360,000
164 PP2500588798 - 32,487,000 48.730.500 22.740.900 649,740
165 PP2500588799 - 2,244,000 3.366.000 1.570.800 44,880
166 PP2500588800 - 164,475,000 246.712.500 115.132.500 3,289,500
167 PP2500588801 - 30,980,250 46.470.375 21.686.175 619,605
168 PP2500588802 - 29,760,000 44.640.000 20.832.000 595,200
169 PP2500588803 - 88,160,000 132.240.000 61.712.000 1,763,200
170 PP2500588804 - 43,440,000 65.160.000 30.408.000 868,800
171 PP2500588805 - 4,454,500 6.681.750 3.118.150 89,090
172 PP2500588806 - 23,352,000 35.028.000 16.346.400 467,040
173 PP2500588807 - 775,488,000 1.163.232.000 542.841.600 15,509,760
174 PP2500588808 - 12,390,000 18.585.000 8.673.000 247,800
175 PP2500588809 - 19,482,813 29.224.219,5 13.637.969,1 389,656
176 PP2500588810 - 151,621,600 227.432.400 106.135.120 3,032,432
177 PP2500588811 - 150,660,000 225.990.000 105.462.000 3,013,200
178 PP2500588812 - 17,577,000 26.365.500 12.303.900 351,540
179 PP2500588813 - 6,585,000 9.877.500 4.609.500 131,700
180 PP2500588814 - 326,250,000 489.375.000 228.375.000 6,525,000
181 PP2500588815 - 742,500,000 1.113.750.000 519.750.000 14,850,000
182 PP2500588816 - 35,220,000 52.830.000 24.654.000 704,400
183 PP2500588817 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000 1,760,000
184 PP2500588818 - 33,996,900 50.995.350 23.797.830 679,938
185 PP2500588819 - 91,220,000 136.830.000 63.854.000 1,824,400
186 PP2500588820 - 1,264,878,100 1.897.317.150 885.414.670 25,297,562
187 PP2500588821 - 285,972,300 428.958.450 200.180.610 5,719,446
188 PP2500588822 - 1,065,460,000 1.598.190.000 745.822.000 21,309,200
189 PP2500588823 - 882,480,000 1.323.720.000 617.736.000 17,649,600
190 PP2500588824 - 4,560,000 6.840.000 3.192.000 91,200
191 PP2500588825 - 4,713,000 7.069.500 3.299.100 94,260
192 PP2500588826 - 209,355,000 314.032.500 146.548.500 4,187,100
193 PP2500588827 - 10,378,950 15.568.425 7.265.265 207,579
194 PP2500588828 - 23,205,000 34.807.500 16.243.500 464,100
195 PP2500588829 - 3,028,400 4.542.600 2.119.880 60,568
196 PP2500588830 - 2,633,400,000 3.950.100.000 1.843.380.000 52,668,000
197 PP2500588831 - 263,520,000 395.280.000 184.464.000 5,270,400
198 PP2500588832 - 405,689,340 608.534.010 283.982.538 8,113,786
199 PP2500588833 - 64,600,000 96.900.000 45.220.000 1,292,000
200 PP2500588834 - 29,983,200 44.974.800 20.988.240 599,664
201 PP2500588835 - 13,231,960 19.847.940 9.262.372 264,639
202 PP2500588836 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 504,000
203 PP2500588837 - 53,999,400 80.999.100 37.799.580 1,079,988
204 PP2500588838 - 36,750,000 55.125.000 25.725.000 735,000
205 PP2500588839 - 1,253,927,000 1.880.890.500 877.748.900 25,078,540
206 PP2500588840 - 123,720,000 185.580.000 86.604.000 2,474,400
207 PP2500588841 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000 100,800
208 PP2500588842 - 13,650,000 20.475.000 9.555.000 273,000
209 PP2500588843 - 209,000,000 313.500.000 146.300.000 4,180,000
210 PP2500588844 - 41,832,000 62.748.000 29.282.400 836,640
211 PP2500588845 - 532,000,000 798.000.000 372.400.000 10,640,000
212 PP2500588846 - 94,540,000 141.810.000 66.178.000 1,890,800
213 PP2500588847 - 24,979,500 37.469.250 17.485.650 499,590
214 PP2500588848 - 554,951,520 832.427.280 388.466.064 11,099,030
215 PP2500588849 - 134,265,530 201.398.295 93.985.871 2,685,310
216 PP2500588850 - 166,037,625 249.056.437,5 116.226.337,5 3,320,752
217 PP2500588851 - 169,067,500 253.601.250 118.347.250 3,381,350
218 PP2500588852 - 106,156,800 159.235.200 74.309.760 2,123,136
219 PP2500588853 - 15,731,880 23.597.820 11.012.316 314,637
220 PP2500588854 - 3,957,508,800 5.936.263.200 2.770.256.160 79,150,176
221 PP2500588855 - 444,921,300 667.381.950 311.444.910 8,898,426
222 PP2500588856 - 356,853,360 535.280.040 249.797.352 7,137,067
223 PP2500588857 - 73,426,500 110.139.750 51.398.550 1,468,530
224 PP2500588858 - 30,164,400 45.246.600 21.115.080 603,288
225 PP2500588859 - 333,300,000 499.950.000 233.310.000 6,666,000
226 PP2500588860 - 116,800,000 175.200.000 81.760.000 2,336,000
227 PP2500588861 - 103,594,400 155.391.600 72.516.080 2,071,888
228 PP2500588862 - 65,137,245 97.705.867,5 45.596.071,5 1,302,744
229 PP2500588863 - 28,382,500 42.573.750 19.867.750 567,650
230 PP2500588864 - 121,089,000 181.633.500 84.762.300 2,421,780
231 PP2500588865 - 4,106,550 6.159.825 2.874.585 82,131
232 PP2500588866 - 658,350,000 987.525.000 460.845.000 13,167,000
233 PP2500588867 - 1,844,920,000 2.767.380.000 1.291.444.000 36,898,400
234 PP2500588868 - 1,860,360,000 2.790.540.000 1.302.252.000 37,207,200
235 PP2500588869 - 56,672,000 85.008.000 39.670.400 1,133,440
236 PP2500588870 - 593,885,250 890.827.875 415.719.675 11,877,705
237 PP2500588871 - 272,020,000 408.030.000 190.414.000 5,440,400
238 PP2500588872 - 492,140,000 738.210.000 344.498.000 9,842,800
239 PP2500588873 - 68,090,400 102.135.600 47.663.280 1,361,808
240 PP2500588874 - 36,300,000 54.450.000 25.410.000 726,000
241 PP2500588875 - 14,605,500 21.908.250 10.223.850 292,110
242 PP2500588876 - 53,055,000 79.582.500 37.138.500 1,061,100
243 PP2500588877 - 354,504,000 531.756.000 248.152.800 7,090,080
244 PP2500588878 - 18,750,000 28.125.000 13.125.000 375,000
245 PP2500588879 - 53,007,360 79.511.040 37.105.152 1,060,147
246 PP2500588880 - 6,014,700 9.022.050 4.210.290 120,294
247 PP2500588881 - 116,573,125 174.859.687,5 81.601.187,5 2,331,462
248 PP2500588882 - 74,907,444 112.361.166 52.435.210,8 1,498,148
249 PP2500588883 - 1,380,062,600 2.070.093.900 966.043.820 27,601,252
250 PP2500588884 - 24,360,000 36.540.000 17.052.000 487,200
251 PP2500588885 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000 3,480,000
252 PP2500588886 - 32,480,000 48.720.000 22.736.000 649,600
253 PP2500588887 - 113,400,000 170.100.000 79.380.000 2,268,000
254 PP2500588888 - 61,840,800 92.761.200 43.288.560 1,236,816
255 PP2500588889 - 3,958,400,000 5.937.600.000 2.770.880.000 79,168,000
256 PP2500588890 - 745,150,000 1.117.725.000 521.605.000 14,903,000
257 PP2500588891 - 19,500,000 29.250.000 13.650.000 390,000
258 PP2500588892 - 34,052,000 51.078.000 23.836.400 681,040
259 PP2500588893 - 42,008,450 63.012.675 29.405.915 840,169
260 PP2500588894 - 12,117,000 18.175.500 8.481.900 242,340
261 PP2500588895 - 29,974,000 44.961.000 20.981.800 599,480
262 PP2500588896 - 29,974,000 44.961.000 20.981.800 599,480
263 PP2500588897 - 11,833,080 17.749.620 8.283.156 236,661
264 PP2500588898 - 161,037,000 241.555.500 112.725.900 3,220,740
265 PP2500588899 - 447,006,000 670.509.000 312.904.200 8,940,120
266 PP2500588900 - 2,447,890,000 3.671.835.000 1.713.523.000 48,957,800
267 PP2500588901 - 173,110,000 259.665.000 121.177.000 3,462,200
268 PP2500588902 - 1,702,880,000 2.554.320.000 1.192.016.000 34,057,600
269 PP2500588903 - 154,350,000 231.525.000 108.045.000 3,087,000
270 PP2500588904 - 604,989,000 907.483.500 423.492.300 12,099,780
271 PP2500588905 - 63,501,900 95.252.850 44.451.330 1,270,038
272 PP2500588906 - 374,968,000 562.452.000 262.477.600 7,499,360
273 PP2500588907 - 1,994,070,000 2.991.105.000 1.395.849.000 39,881,400
274 PP2500588908 - 272,704,000 409.056.000 190.892.800 5,454,080
275 PP2500588909 - 869,210,000 1.303.815.000 608.447.000 17,384,200
276 PP2500588910 - 39,781,000 59.671.500 27.846.700 795,620
277 PP2500588911 - 1,764,000,000 2.646.000.000 1.234.800.000 35,280,000
278 PP2500588912 - 1,081,520,000 1.622.280.000 757.064.000 21,630,400
279 PP2500588913 - 41,574,400 62.361.600 29.102.080 831,488
280 PP2500588914 - 85,500,000 128.250.000 59.850.000 1,710,000
281 PP2500588915 - 57,142,800 85.714.200 39.999.960 1,142,856
282 PP2500588916 - 57,142,800 85.714.200 39.999.960 1,142,856
283 PP2500588917 - 511,700,000 767.550.000 358.190.000 10,234,000
284 PP2500588918 - 16,002,000 24.003.000 11.201.400 320,040
285 PP2500588919 - 79,998,000 119.997.000 55.998.600 1,599,960
286 PP2500588920 - 39,225,000 58.837.500 27.457.500 784,500
287 PP2500588921 - 56,760,000 85.140.000 39.732.000 1,135,200
288 PP2500588922 - 6,537,600 9.806.400 4.576.320 130,752
289 PP2500588923 - 258,141,780 387.212.670 180.699.246 5,162,835
290 PP2500588924 - 196,978,068 295.467.102 137.884.647,6 3,939,561
291 PP2500588925 - 147,339,600 221.009.400 103.137.720 2,946,792
292 PP2500588926 - 11,624,000 17.436.000 8.136.800 232,480
293 PP2500588927 - 811,500,000 1.217.250.000 568.050.000 16,230,000
294 PP2500588928 - 865,600,000 1.298.400.000 605.920.000 17,312,000
295 PP2500588929 - 4,177,965,330 6.266.947.995 2.924.575.731 83,559,306
296 PP2500588930 - 110,023,200 165.034.800 77.016.240 2,200,464
297 PP2500588931 - 702,450,000 1.053.675.000 491.715.000 14,049,000
298 PP2500588932 - 149,805,000 224.707.500 104.863.500 2,996,100
299 PP2500588933 - 82,250,000 123.375.000 57.575.000 1,645,000
300 PP2500588934 - 927,400,000 1.391.100.000 649.180.000 18,548,000
301 PP2500588935 - 139,110,000 208.665.000 97.377.000 2,782,200
302 PP2500588936 - 1,298,360,000 1.947.540.000 908.852.000 25,967,200
303 PP2500588937 - 216,252,960 324.379.440 151.377.072 4,325,059
304 PP2500588938 - 364,877,460 547.316.190 255.414.222 7,297,549
305 PP2500588939 - 10,200,000 15.300.000 7.140.000 204,000
306 PP2500588940 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 900,000
307 PP2500588941 - 24,750,000 37.125.000 17.325.000 495,000
Mã phần lô PP2500588635
Giá từng phần lô 487,650,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.475.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.355.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,753,012
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588636
Giá từng phần lô 130,040,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.060.240
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.028.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,803
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588637
Giá từng phần lô 14,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.321.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.949.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588638
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588639
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588640
Giá từng phần lô 45,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.531.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588641
Giá từng phần lô 216,354,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.531.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.448.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,327,092
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588642
Giá từng phần lô 865,418,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.127.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.792.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,308,368
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588643
Giá từng phần lô 649,063,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 973.595.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.344.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,981,276
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588644
Giá từng phần lô 316,160,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.240.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.312.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,323,202
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588645
Giá từng phần lô 642,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.555.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,844,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588646
Giá từng phần lô 487,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,747,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588647
Giá từng phần lô 30,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.033.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588648
Giá từng phần lô 343,743,288
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.614.932
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.620.301,6
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,874,865
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588649
Giá từng phần lô 177,448,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.172.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.214.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,548,972
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588650
Giá từng phần lô 440,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.275.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,807,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588651
Giá từng phần lô 116,609,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.913.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.626.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,181
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588652
Giá từng phần lô 1,398,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.097.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,963,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588653
Giá từng phần lô 250,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588654
Giá từng phần lô 5,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.734.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588655
Giá từng phần lô 20,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.621.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588656
Giá từng phần lô 8,007,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.010.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.604.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588657
Giá từng phần lô 827,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.033.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,543,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588658
Giá từng phần lô 574,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,491,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588659
Giá từng phần lô 1,912,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.869.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.339.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,258,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588660
Giá từng phần lô 569,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 854.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,389,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588661
Giá từng phần lô 1,434,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.152.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.004.283.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,693,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588662
Giá từng phần lô 10,824,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.236.435
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.577.003
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,485
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588663
Giá từng phần lô 5,389,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.083.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.772.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,784
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588664
Giá từng phần lô 456,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,122,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588665
Giá từng phần lô 135,888,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.832.270
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.121.726
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,717,763
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588666
Giá từng phần lô 248,183,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.274.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.728.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,963,665
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588667
Giá từng phần lô 204,517,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.776.064
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.162.163,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,090,347
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588668
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588669
Giá từng phần lô 12,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588670
Giá từng phần lô 346,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,923,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588671
Giá từng phần lô 343,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,864,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588672
Giá từng phần lô 1,224,048,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.836.072.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 856.834.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,480,972
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588673
Giá từng phần lô 10,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588674
Giá từng phần lô 5,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.752.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.084.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588675
Giá từng phần lô 199,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.473.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,984,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588676
Giá từng phần lô 34,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588677
Giá từng phần lô 1,475,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.213.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588678
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588679
Giá từng phần lô 415,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,300,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588680
Giá từng phần lô 30,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.045.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588681
Giá từng phần lô 30,315,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.473.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.220.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,312
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588682
Giá từng phần lô 7,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.468.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588683
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588684
Giá từng phần lô 1,247,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,948,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588685
Giá từng phần lô 112,332,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.499.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.632.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,246,656
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588686
Giá từng phần lô 265,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,311,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588687
Giá từng phần lô 521,877,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.815.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.314.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,437,546
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588688
Giá từng phần lô 3,059,923,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.589.884.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.141.946.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,198,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588689
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588690
Giá từng phần lô 67,294,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.941.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.105.828
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588691
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588692
Giá từng phần lô 388,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.846.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,767,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588693
Giá từng phần lô 382,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.385.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.579.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,645,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588694
Giá từng phần lô 79,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.540.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588695
Giá từng phần lô 7,185,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.777.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.029.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,704
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588696
Giá từng phần lô 116,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588697
Giá từng phần lô 3,381,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.072.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.367.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,638
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588698
Giá từng phần lô 708,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.062.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.706.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,163,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588699
Giá từng phần lô 16,423,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.635.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.496.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,476
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588700
Giá từng phần lô 908,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.758.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,164,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588701
Giá từng phần lô 54,698,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.047.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.288.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,968
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588702
Giá từng phần lô 6,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588703
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588704
Giá từng phần lô 19,189,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.783.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.432.482
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588705
Giá từng phần lô 5,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.269.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.859.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588706
Giá từng phần lô 2,121,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.181.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588707
Giá từng phần lô 54,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588708
Giá từng phần lô 31,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.842.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588709
Giá từng phần lô 14,452,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.679.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.116.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,056
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588710
Giá từng phần lô 148,493,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.740.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.945.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,872
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588711
Giá từng phần lô 251,954,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.931.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.368.192
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,039,091
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588712
Giá từng phần lô 59,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.567.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.331.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588713
Giá từng phần lô 36,211,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.317.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.348.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588714
Giá từng phần lô 35,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.970.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588715
Giá từng phần lô 155,313,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.969.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.719.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,106,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588716
Giá từng phần lô 235,134,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.702.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.594.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,702,698
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588717
Giá từng phần lô 3,230,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.845.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.261.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,601,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588718
Giá từng phần lô 2,653,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.979.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.857.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588719
Giá từng phần lô 335,403,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.104.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.782.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,708,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588720
Giá từng phần lô 851,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.277.451.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.143.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,032,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588721
Giá từng phần lô 221,990,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.985.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.393.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,439,812
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588722
Giá từng phần lô 1,182,599,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.898.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 827.819.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,651,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588723
Giá từng phần lô 939,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.409.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 657.717.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,791,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588724
Giá từng phần lô 469,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 704.698.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.859.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,395,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588725
Giá từng phần lô 204,625,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.937.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.237.556
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,501
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588726
Giá từng phần lô 85,260,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.890.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.682.315
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,209
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588727
Giá từng phần lô 883,873,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.810.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.711.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,677,472
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588728
Giá từng phần lô 8,982,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.473.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.287.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,648
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588729
Giá từng phần lô 606,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 909.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 424.418.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,126,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588730
Giá từng phần lô 1,074,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.612.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 752.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,498,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588731
Giá từng phần lô 25,599,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.399.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.919.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588732
Giá từng phần lô 140,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.563.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588733
Giá từng phần lô 197,370,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.055.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.159.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,947,412
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588734
Giá từng phần lô 21,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.720.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.802.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588735
Giá từng phần lô 49,219,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.828.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.453.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588736
Giá từng phần lô 9,892,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.839.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.924.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588737
Giá từng phần lô 316,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588738
Giá từng phần lô 261,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.055.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,230,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588739
Giá từng phần lô 493,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,874,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588740
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588741
Giá từng phần lô 28,297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.446.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.808.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588742
Giá từng phần lô 64,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.956.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588743
Giá từng phần lô 78,126,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.189.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.688.606
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,531
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588744
Giá từng phần lô 118,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588745
Giá từng phần lô 69,276,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.914.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.493.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,528
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588746
Giá từng phần lô 29,585,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.377.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.709.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,704
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588747
Giá từng phần lô 5,913,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.869.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.139.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588748
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588749
Giá từng phần lô 220,120,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.180.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.084.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,402,405
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588750
Giá từng phần lô 113,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588751
Giá từng phần lô 1,172,950,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.759.426.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.065.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,459,016
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588752
Giá từng phần lô 81,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.254.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588753
Giá từng phần lô 51,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.227.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.039.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588754
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588755
Giá từng phần lô 12,058,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.088.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.441.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,176
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588756
Giá từng phần lô 965,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.448.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,310,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588757
Giá từng phần lô 1,947,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.921.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.363.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,957,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588758
Giá từng phần lô 179,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.823.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,594,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588759
Giá từng phần lô 40,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.400.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588760
Giá từng phần lô 1,319,808,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.979.712.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 923.866.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,396,172
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588761
Giá từng phần lô 224,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,483,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588762
Giá từng phần lô 359,561,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.342.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.693.106
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,191,231
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588763
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588764
Giá từng phần lô 476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588765
Giá từng phần lô 84,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,697,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588766
Giá từng phần lô 827,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.240.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.121.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,546,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588767
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588768
Giá từng phần lô 601,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 902.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.066.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,030,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588769
Giá từng phần lô 102,599,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.899.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.819.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,993
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588770
Giá từng phần lô 591,433,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 887.150.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.003.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,828,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588771
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588772
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588773
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 590.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588774
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588775
Giá từng phần lô 1,124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588776
Giá từng phần lô 1,183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 828.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588777
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588778
Giá từng phần lô 31,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.777.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.829.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588779
Giá từng phần lô 25,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588780
Giá từng phần lô 18,181,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.727.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,632
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588781
Giá từng phần lô 10,417,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.625.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.292.096
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,345
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588782
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588783
Giá từng phần lô 254,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.017.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.274.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588784
Giá từng phần lô 97,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.134.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588785
Giá từng phần lô 642,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 964.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,859,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588786
Giá từng phần lô 23,818,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.727.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.672.698
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,362
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588787
Giá từng phần lô 152,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.083.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588788
Giá từng phần lô 10,326,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.489.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.228.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,524
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588789
Giá từng phần lô 57,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.049.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.156.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588790
Giá từng phần lô 10,326,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.489.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.228.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,524
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588791
Giá từng phần lô 50,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.485.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588792
Giá từng phần lô 287,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,755,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588793
Giá từng phần lô 246,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.502.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,928,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588794
Giá từng phần lô 379,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.759.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,593,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588795
Giá từng phần lô 2,047,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.071.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,956
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588796
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588797
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588798
Giá từng phần lô 32,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.730.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.740.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588799
Giá từng phần lô 2,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588800
Giá từng phần lô 164,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588801
Giá từng phần lô 30,980,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.470.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.686.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,605
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588802
Giá từng phần lô 29,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588803
Giá từng phần lô 88,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,763,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588804
Giá từng phần lô 43,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588805
Giá từng phần lô 4,454,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.681.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.118.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,090
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588806
Giá từng phần lô 23,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.346.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588807
Giá từng phần lô 775,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.163.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.841.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,509,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588808
Giá từng phần lô 12,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.673.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588809
Giá từng phần lô 19,482,813
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.224.219,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.637.969,1
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,656
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588810
Giá từng phần lô 151,621,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.432.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.135.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,032,432
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588811
Giá từng phần lô 150,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,013,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588812
Giá từng phần lô 17,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.365.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.303.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588813
Giá từng phần lô 6,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.609.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588814
Giá từng phần lô 326,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588815
Giá từng phần lô 742,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.113.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588816
Giá từng phần lô 35,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588817
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588818
Giá từng phần lô 33,996,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.995.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.797.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,938
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588819
Giá từng phần lô 91,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588820
Giá từng phần lô 1,264,878,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.897.317.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 885.414.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,297,562
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588821
Giá từng phần lô 285,972,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.958.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.180.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,719,446
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588822
Giá từng phần lô 1,065,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.598.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,309,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588823
Giá từng phần lô 882,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,649,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588824
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588825
Giá từng phần lô 4,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.069.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.299.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588826
Giá từng phần lô 209,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.548.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,187,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588827
Giá từng phần lô 10,378,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.568.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.265.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,579
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588828
Giá từng phần lô 23,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.807.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.243.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588829
Giá từng phần lô 3,028,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.119.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,568
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588830
Giá từng phần lô 2,633,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.950.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.843.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,668,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588831
Giá từng phần lô 263,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,270,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588832
Giá từng phần lô 405,689,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.534.010
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.982.538
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,113,786
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588833
Giá từng phần lô 64,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588834
Giá từng phần lô 29,983,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.974.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.988.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588835
Giá từng phần lô 13,231,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.847.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.262.372
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,639
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588836
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588837
Giá từng phần lô 53,999,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.999.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.799.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,988
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588838
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588839
Giá từng phần lô 1,253,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.890.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 877.748.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,078,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588840
Giá từng phần lô 123,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588841
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588842
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588843
Giá từng phần lô 209,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588844
Giá từng phần lô 41,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.748.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.282.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588845
Giá từng phần lô 532,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588846
Giá từng phần lô 94,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.178.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588847
Giá từng phần lô 24,979,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.469.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.485.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588848
Giá từng phần lô 554,951,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.427.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.466.064
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,099,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588849
Giá từng phần lô 134,265,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.398.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.985.871
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,685,310
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588850
Giá từng phần lô 166,037,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.056.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.226.337,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,752
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588851
Giá từng phần lô 169,067,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.601.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.347.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588852
Giá từng phần lô 106,156,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.235.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.309.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,123,136
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588853
Giá từng phần lô 15,731,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.597.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.012.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,637
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588854
Giá từng phần lô 3,957,508,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.936.263.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.770.256.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,150,176
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588855
Giá từng phần lô 444,921,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.381.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.444.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,898,426
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588856
Giá từng phần lô 356,853,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.280.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.797.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,137,067
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588857
Giá từng phần lô 73,426,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.139.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.398.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,530
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588858
Giá từng phần lô 30,164,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.246.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.115.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588859
Giá từng phần lô 333,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,666,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588860
Giá từng phần lô 116,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588861
Giá từng phần lô 103,594,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.391.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.516.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,071,888
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588862
Giá từng phần lô 65,137,245
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.705.867,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.596.071,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,744
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588863
Giá từng phần lô 28,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.573.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.867.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588864
Giá từng phần lô 121,089,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.633.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.762.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,421,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588865
Giá từng phần lô 4,106,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.159.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.874.585
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,131
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588866
Giá từng phần lô 658,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 987.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588867
Giá từng phần lô 1,844,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.767.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.291.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,898,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588868
Giá từng phần lô 1,860,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.790.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,207,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588869
Giá từng phần lô 56,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.670.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,133,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588870
Giá từng phần lô 593,885,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.827.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.719.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,877,705
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588871
Giá từng phần lô 272,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588872
Giá từng phần lô 492,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,842,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588873
Giá từng phần lô 68,090,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.135.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.663.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,808
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588874
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588875
Giá từng phần lô 14,605,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.908.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.223.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588876
Giá từng phần lô 53,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.582.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.138.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588877
Giá từng phần lô 354,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.152.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,090,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588878
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588879
Giá từng phần lô 53,007,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.511.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.105.152
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,147
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588880
Giá từng phần lô 6,014,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.022.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.210.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,294
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588881
Giá từng phần lô 116,573,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.859.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.601.187,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,462
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588882
Giá từng phần lô 74,907,444
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.361.166
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.435.210,8
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588883
Giá từng phần lô 1,380,062,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.093.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.043.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,601,252
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588884
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588885
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588886
Giá từng phần lô 32,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588887
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588888
Giá từng phần lô 61,840,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.761.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.288.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,816
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588889
Giá từng phần lô 3,958,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.937.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.770.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,168,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588890
Giá từng phần lô 745,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,903,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588891
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588892
Giá từng phần lô 34,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.078.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.836.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588893
Giá từng phần lô 42,008,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.012.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.405.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,169
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588894
Giá từng phần lô 12,117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.175.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.481.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,340
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588895
Giá từng phần lô 29,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.981.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588896
Giá từng phần lô 29,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.981.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588897
Giá từng phần lô 11,833,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.749.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.283.156
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,661
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588898
Giá từng phần lô 161,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.555.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.725.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588899
Giá từng phần lô 447,006,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.509.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.904.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588900
Giá từng phần lô 2,447,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.671.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.713.523.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,957,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588901
Giá từng phần lô 173,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588902
Giá từng phần lô 1,702,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.554.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.192.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,057,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588903
Giá từng phần lô 154,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588904
Giá từng phần lô 604,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.483.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.492.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,099,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588905
Giá từng phần lô 63,501,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.252.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.451.330
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,038
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588906
Giá từng phần lô 374,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.477.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,499,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588907
Giá từng phần lô 1,994,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.991.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.395.849.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,881,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588908
Giá từng phần lô 272,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.892.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,454,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588909
Giá từng phần lô 869,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.303.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,384,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588910
Giá từng phần lô 39,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.671.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.846.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588911
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588912
Giá từng phần lô 1,081,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.622.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,630,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588913
Giá từng phần lô 41,574,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.361.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.102.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,488
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588914
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588915
Giá từng phần lô 57,142,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.999.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588916
Giá từng phần lô 57,142,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.999.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588917
Giá từng phần lô 511,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 767.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588918
Giá từng phần lô 16,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.003.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.201.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588919
Giá từng phần lô 79,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.998.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588920
Giá từng phần lô 39,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588921
Giá từng phần lô 56,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588922
Giá từng phần lô 6,537,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.806.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.576.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,752
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588923
Giá từng phần lô 258,141,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.212.670
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.699.246
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,162,835
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588924
Giá từng phần lô 196,978,068
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.467.102
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.884.647,6
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,939,561
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588925
Giá từng phần lô 147,339,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.009.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.137.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,946,792
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588926
Giá từng phần lô 11,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.136.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588927
Giá từng phần lô 811,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588928
Giá từng phần lô 865,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.298.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588929
Giá từng phần lô 4,177,965,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.266.947.995
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.924.575.731
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,559,306
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588930
Giá từng phần lô 110,023,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.034.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.016.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588931
Giá từng phần lô 702,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,049,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588932
Giá từng phần lô 149,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.707.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.863.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,996,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588933
Giá từng phần lô 82,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588934
Giá từng phần lô 927,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.391.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588935
Giá từng phần lô 139,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588936
Giá từng phần lô 1,298,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.947.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,967,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588937
Giá từng phần lô 216,252,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.379.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.377.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,325,059
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588938
Giá từng phần lô 364,877,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.316.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.414.222
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,297,549
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588939
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588940
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500588941
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->