Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (80 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300139444-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có thành phần dược liệu phối hợp với dược chất hóa dược, thuốc cổ truyền (80 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300103025
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 1,863,297,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27.949.455 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300222969 - ĐY03.01 3,108,000 46,620
2 PP2300222970 - ĐY03.02 2,824,900 42,373
3 PP2300222971 - ĐY03.03 15,750,000 236,250
4 PP2300222972 - ĐY03.04 1,033,000 15,495
5 PP2300222973 - ĐY03.05 9,000,000 135,000
6 PP2300222974 - ĐY03.06 134,700,000 2,020,500
7 PP2300222975 - ĐY03.07 2,730,000 40,950
8 PP2300222976 - ĐY03.08 11,500,000 172,500
9 PP2300222977 - ĐY03.09 27,140,000 407,100
10 PP2300222978 - ĐY03.10 36,000,000 540,000
11 PP2300222979 - ĐY03.11 1,260,000 18,900
12 PP2300222980 - ĐY03.12 4,998,000 74,970
13 PP2300222981 - ĐY01.13 29,940,000 449,100
14 PP2300222982 - ĐY03.14 91,000,000 1,365,000
15 PP2300222983 - ĐY03.15 3,645,000 54,675
16 PP2300222984 - ĐY03.16 7,070,700 106,060
17 PP2300222985 - ĐY03.17 15,130,000 226,950
18 PP2300222986 - ĐY03.18 900,900 13,513
19 PP2300222987 - ĐY03.19 224,910,000 3,373,650
20 PP2300222988 - ĐY03.20 7,930,000 118,950
21 PP2300222989 - ĐY03.21 5,880,000 88,200
22 PP2300222990 - ĐY03.22 9,680,000 145,200
23 PP2300222991 - ĐY03.23 4,389,000 65,835
24 PP2300222992 - ĐY03.24 19,500,000 292,500
25 PP2300222993 - ĐY03.25 5,867,400 88,011
26 PP2300222994 - ĐY03.26 30,350,000 455,250
27 PP2300222995 - ĐY03.27 79,704,000 1,195,560
28 PP2300222996 - ĐY03.28 6,862,800 102,942
29 PP2300222997 - ĐY03.29 500,000 7,500
30 PP2300222998 - ĐY03.30 1,540,000 23,100
31 PP2300222999 - ĐY03.31 7,700,000 115,500
32 PP2300223000 - ĐY03.32 8,350,000 125,250
33 PP2300223001 - ĐY03.33 4,708,200 70,623
34 PP2300223002 - ĐY03.34 15,580,000 233,700
35 PP2300223003 - ĐY03.35 4,293,000 64,395
36 PP2300223004 - ĐY03.36 11,434,500 171,517
37 PP2300223005 - ĐY03.37 55,860,000 837,900
38 PP2300223006 - ĐY03.38 11,340,000 170,100
39 PP2300223007 - ĐY03.39 93,082,500 1,396,237
40 PP2300223008 - ĐY03.40 13,500,000 202,500
41 PP2300223009 - ĐY03.41 10,472,000 157,080
42 PP2300223010 - ĐY03.42 27,800,000 417,000
43 PP2300223011 - ĐY03.43 2,985,000 44,775
44 PP2300223012 - ĐY03.44 1,909,000 28,635
45 PP2300223013 - ĐY03.45 930,000 13,950
46 PP2300223014 - ĐY03.46 3,454,000 51,810
47 PP2300223015 - ĐY03.47 4,620,000 69,300
48 PP2300223016 - ĐY03.48 194,220,000 2,913,300
49 PP2300223017 - ĐY03.49 47,970,000 719,550
50 PP2300223018 - ĐY03.50 67,536,000 1,013,040
51 PP2300223019 - ĐY03.51 2,730,000 40,950
52 PP2300223020 - ĐY03.52 16,390,500 245,857
53 PP2300223021 - ĐY03.53 913,000 13,695
54 PP2300223022 - ĐY04.54 3,792,600 56,889
55 PP2300223023 - ĐY03.55 84,500,000 1,267,500
56 PP2300223024 - ĐY03.56 22,050,000 330,750
57 PP2300223025 - ĐY03.57 2,160,000 32,400
58 PP2300223026 - ĐY03.58 3,748,500 56,227
59 PP2300223027 - ĐY03.59 7,144,200 107,163
60 PP2300223028 - ĐY03.60 27,800,000 417,000
61 PP2300223029 - ĐY04.61 102,500,000 1,537,500
62 PP2300223030 - ĐY03.62 1,638,000 24,570
63 PP2300223031 - ĐY03.63 7,182,000 107,730
64 PP2300223032 - ĐY03.64 10,000,000 150,000
65 PP2300223033 - ĐY03.65 40,000,000 600,000
66 PP2300223034 - ĐY03.66 21,000,000 315,000
67 PP2300223035 - ĐY03.67 4,095,000 61,425
68 PP2300223036 - ĐY03.68 7,770,000 116,550
69 PP2300223037 - ĐY03.69 19,200,000 288,000
70 PP2300223038 - ĐY03.70 2,100,000 31,500
71 PP2300223039 - ĐY03.71 12,000,000 180,000
72 PP2300223040 - ĐY03.72 7,398,800 110,982
73 PP2300223041 - ĐY03.73 15,939,000 239,085
74 PP2300223042 - ĐY03.74 1,784,500 26,767
75 PP2300223043 - ĐY03.75 6,300,000 94,500
76 PP2300223044 - ĐY03.76 2,730,000 40,950
77 PP2300223045 - ĐY03.77 30,000,000 450,000
78 PP2300223046 - ĐY03.78 1,725,000 25,875
79 PP2300223047 - ĐY03.79 4,358,000 65,370
80 PP2300223048 - ĐY03.80 11,760,000 176,400
ĐY03.01
Mã phần lô PP2300222969
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,620
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.02
Mã phần lô PP2300222970
Giá từng phần lô 2,824,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,373
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.03
Mã phần lô PP2300222971
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.04
Mã phần lô PP2300222972
Giá từng phần lô 1,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,495
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.05
Mã phần lô PP2300222973
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.06
Mã phần lô PP2300222974
Giá từng phần lô 134,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.07
Mã phần lô PP2300222975
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.08
Mã phần lô PP2300222976
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.09
Mã phần lô PP2300222977
Giá từng phần lô 27,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.10
Mã phần lô PP2300222978
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.11
Mã phần lô PP2300222979
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.12
Mã phần lô PP2300222980
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY01.13
Mã phần lô PP2300222981
Giá từng phần lô 29,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.14
Mã phần lô PP2300222982
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.15
Mã phần lô PP2300222983
Giá từng phần lô 3,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,675
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.16
Mã phần lô PP2300222984
Giá từng phần lô 7,070,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,060
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.17
Mã phần lô PP2300222985
Giá từng phần lô 15,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.18
Mã phần lô PP2300222986
Giá từng phần lô 900,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,513
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.19
Mã phần lô PP2300222987
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,650
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.20
Mã phần lô PP2300222988
Giá từng phần lô 7,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.21
Mã phần lô PP2300222989
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.22
Mã phần lô PP2300222990
Giá từng phần lô 9,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.23
Mã phần lô PP2300222991
Giá từng phần lô 4,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,835
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.24
Mã phần lô PP2300222992
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.25
Mã phần lô PP2300222993
Giá từng phần lô 5,867,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,011
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.26
Mã phần lô PP2300222994
Giá từng phần lô 30,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.27
Mã phần lô PP2300222995
Giá từng phần lô 79,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,560
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.28
Mã phần lô PP2300222996
Giá từng phần lô 6,862,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,942
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.29
Mã phần lô PP2300222997
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.30
Mã phần lô PP2300222998
Giá từng phần lô 1,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.31
Mã phần lô PP2300222999
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.32
Mã phần lô PP2300223000
Giá từng phần lô 8,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,250
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.33
Mã phần lô PP2300223001
Giá từng phần lô 4,708,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,623
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.34
Mã phần lô PP2300223002
Giá từng phần lô 15,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,700
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.35
Mã phần lô PP2300223003
Giá từng phần lô 4,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,395
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.36
Mã phần lô PP2300223004
Giá từng phần lô 11,434,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,517
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.37
Mã phần lô PP2300223005
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.38
Mã phần lô PP2300223006
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.39
Mã phần lô PP2300223007
Giá từng phần lô 93,082,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,237
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.40
Mã phần lô PP2300223008
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.41
Mã phần lô PP2300223009
Giá từng phần lô 10,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,080
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.42
Mã phần lô PP2300223010
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.43
Mã phần lô PP2300223011
Giá từng phần lô 2,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,775
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.44
Mã phần lô PP2300223012
Giá từng phần lô 1,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,635
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.45
Mã phần lô PP2300223013
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.46
Mã phần lô PP2300223014
Giá từng phần lô 3,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,810
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.47
Mã phần lô PP2300223015
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.48
Mã phần lô PP2300223016
Giá từng phần lô 194,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,300
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.49
Mã phần lô PP2300223017
Giá từng phần lô 47,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,550
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.50
Mã phần lô PP2300223018
Giá từng phần lô 67,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,040
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.51
Mã phần lô PP2300223019
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.52
Mã phần lô PP2300223020
Giá từng phần lô 16,390,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,857
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.53
Mã phần lô PP2300223021
Giá từng phần lô 913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,695
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY04.54
Mã phần lô PP2300223022
Giá từng phần lô 3,792,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,889
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.55
Mã phần lô PP2300223023
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.56
Mã phần lô PP2300223024
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.57
Mã phần lô PP2300223025
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.58
Mã phần lô PP2300223026
Giá từng phần lô 3,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,227
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.59
Mã phần lô PP2300223027
Giá từng phần lô 7,144,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,163
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.60
Mã phần lô PP2300223028
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY04.61
Mã phần lô PP2300223029
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.62
Mã phần lô PP2300223030
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.63
Mã phần lô PP2300223031
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.64
Mã phần lô PP2300223032
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.65
Mã phần lô PP2300223033
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.66
Mã phần lô PP2300223034
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.67
Mã phần lô PP2300223035
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.68
Mã phần lô PP2300223036
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.69
Mã phần lô PP2300223037
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.70
Mã phần lô PP2300223038
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.71
Mã phần lô PP2300223039
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.72
Mã phần lô PP2300223040
Giá từng phần lô 7,398,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,982
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.73
Mã phần lô PP2300223041
Giá từng phần lô 15,939,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,085
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.74
Mã phần lô PP2300223042
Giá từng phần lô 1,784,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,767
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.75
Mã phần lô PP2300223043
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.76
Mã phần lô PP2300223044
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.77
Mã phần lô PP2300223045
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.78
Mã phần lô PP2300223046
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.79
Mã phần lô PP2300223047
Giá từng phần lô 4,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,370
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
ĐY03.80
Mã phần lô PP2300223048
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Đến 30/6/2024
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->