Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300173948-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2023 09:09:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Khánh Hòa
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền)
Số hiệu KHLCNT PL2300113971
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 106,119,732,330 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.061.197.323,3 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300254291 - DY.001 102,240,000 1,022,400
2 PP2300254292 - DY.002 12,800,000 128,000
3 PP2300254293 - DY.003 21,900,000 219,000
4 PP2300254294 - DY.004 23,000,000 230,000
5 PP2300254295 - DY.005 239,975,000 2,399,750
6 PP2300254296 - DY.006 1,094,562,000 10,945,620
7 PP2300254297 - DY.007 37,800,000 378,000
8 PP2300254298 - DY.008 1,209,600,000 12,096,000
9 PP2300254299 - DY.009 271,700,000 2,717,000
10 PP2300254300 - DY.010 6,480,000 64,800
11 PP2300254301 - DY.011 183,960,000 1,839,600
12 PP2300254302 - DY.012 108,360,000 1,083,600
13 PP2300254303 - DY.013 695,400,000 6,954,000
14 PP2300254304 - DY.014 918,000,000 9,180,000
15 PP2300254305 - DY.015 28,842,000 288,420
16 PP2300254306 - DY.016 580,000,000 5,800,000
17 PP2300254307 - DY.017 420,530,000 4,205,300
18 PP2300254308 - DY.018 134,820,000 1,348,200
19 PP2300254309 - DY.019 102,763,200 1,027,632
20 PP2300254310 - DY.020 26,664,000 266,640
21 PP2300254311 - DY.021 367,200,000 3,672,000
22 PP2300254312 - DY.022 1,200,000,000 12,000,000
23 PP2300254313 - DY.023 2,048,200,000 20,482,000
24 PP2300254314 - DY.024 847,240,000 8,472,400
25 PP2300254315 - DY.025 48,620,000 486,200
26 PP2300254316 - DY.026 612,255,000 6,122,550
27 PP2300254317 - DY.027 571,300,000 5,713,000
28 PP2300254318 - DY.028 723,800,000 7,238,000
29 PP2300254319 - DY.029 1,517,500,000 15,175,000
30 PP2300254320 - DY.030 1,761,300,000 17,613,000
31 PP2300254321 - DY.031 57,456,000 574,560
32 PP2300254322 - DY.032 1,520,971,200 15,209,712
33 PP2300254323 - DY.033 397,600,000 3,976,000
34 PP2300254324 - DY.034 166,400,000 1,664,000
35 PP2300254325 - DY.035 162,306,000 1,623,060
36 PP2300254326 - DY.036 55,125,000 551,250
37 PP2300254327 - DY.037 29,329,440 293,294
38 PP2300254328 - DY.038 124,950,000 1,249,500
39 PP2300254329 - DY.039 978,120,000 9,781,200
40 PP2300254330 - DY.040 136,448,000 1,364,480
41 PP2300254331 - DY.041 270,000,000 2,700,000
42 PP2300254332 - DY.042 207,129,000 2,071,290
43 PP2300254333 - DY.043 643,650,000 6,436,500
44 PP2300254334 - DY.044 278,250,000 2,782,500
45 PP2300254335 - DY.045 166,779,000 1,667,790
46 PP2300254336 - DY.046 2,881,000,000 28,810,000
47 PP2300254337 - DY.047 266,500,000 2,665,000
48 PP2300254338 - DY.048 55,000,000 550,000
49 PP2300254339 - DY.049 173,691,000 1,736,910
50 PP2300254340 - DY.050 63,580,000 635,800
51 PP2300254341 - DY.051 113,734,300 1,137,343
52 PP2300254342 - DY.052 112,200,000 1,122,000
53 PP2300254343 - DY.053 363,264,000 3,632,640
54 PP2300254344 - DY.054 40,500,000 405,000
55 PP2300254345 - DY.055 35,000,000 350,000
56 PP2300254346 - DY.056 117,600,000 1,176,000
57 PP2300254347 - DY.057 397,830,150 3,978,301
58 PP2300254348 - DY.058 1,374,964,500 13,749,645
59 PP2300254349 - DY.059 7,570,200,000 75,702,000
60 PP2300254350 - DY.060 1,242,464,000 12,424,640
61 PP2300254351 - DY.061 1,639,714,600 16,397,146
62 PP2300254352 - DY.062 1,182,350,000 11,823,500
63 PP2300254353 - DY.063 4,321,512,000 43,215,120
64 PP2300254354 - DY.064 1,556,222,500 15,562,225
65 PP2300254355 - DY.065 2,596,860,000 25,968,600
66 PP2300254356 - DY.066 150,800,000 1,508,000
67 PP2300254357 - DY.067 660,960,000 6,609,600
68 PP2300254358 - DY.068 355,680,000 3,556,800
69 PP2300254359 - DY.069 5,752,150,000 57,521,500
70 PP2300254360 - DY.070 250,290,000 2,502,900
71 PP2300254361 - DY.071 10,010,000 100,100
72 PP2300254362 - DY.072 393,080,000 3,930,800
73 PP2300254363 - DY.073 329,600,000 3,296,000
74 PP2300254364 - DY.074 316,000,000 3,160,000
75 PP2300254365 - DY.075 1,739,069,000 17,390,690
76 PP2300254366 - DY.076 197,000,000 1,970,000
77 PP2300254367 - DY.077 627,108,300 6,271,083
78 PP2300254368 - DY.078 162,495,000 1,624,950
79 PP2300254369 - DY.079 114,000,000 1,140,000
80 PP2300254370 - DY.080 1,348,442,550 13,484,425
81 PP2300254371 - DY.081 788,420,000 7,884,200
82 PP2300254372 - DY.082 9,221,300 92,213
83 PP2300254373 - DY.083 25,200,000 252,000
84 PP2300254374 - DY.084 598,370,000 5,983,700
85 PP2300254375 - DY.085 137,200,000 1,372,000
86 PP2300254376 - DY.086 352,044,000 3,520,440
87 PP2300254377 - DY.087 10,867,500 108,675
88 PP2300254378 - DY.088 499,400,000 4,994,000
89 PP2300254379 - DY.089 300,000,000 3,000,000
90 PP2300254380 - DY.090 5,700,000 57,000
91 PP2300254381 - DY.091 12,150,000 121,500
92 PP2300254382 - DY.092 50,000,000 500,000
93 PP2300254383 - DY.093 36,765,000 367,650
94 PP2300254384 - DY.094 373,305,500 3,733,055
95 PP2300254385 - DY.095 347,400,000 3,474,000
96 PP2300254386 - DY.096 1,601,134,080 16,011,340
97 PP2300254387 - DY.097 211,455,000 2,114,550
98 PP2300254388 - DY.098 244,810,800 2,448,108
99 PP2300254389 - DY.099 55,800,000 558,000
100 PP2300254390 - DY.100 1,960,040,200 19,600,402
101 PP2300254391 - DY.101 2,592,000,000 25,920,000
102 PP2300254392 - DY.102 848,286,000 8,482,860
103 PP2300254393 - DY.103 47,940,000 479,400
104 PP2300254394 - DY.104 360,500,000 3,605,000
105 PP2300254395 - DY.105 4,796,400,000 47,964,000
106 PP2300254396 - DY.106 482,090,000 4,820,900
107 PP2300254397 - DY.107 216,825,840 2,168,258
108 PP2300254398 - DY.108 377,118,000 3,771,180
109 PP2300254399 - DY.109 14,521,500 145,215
110 PP2300254400 - DY.110 67,650,000 676,500
111 PP2300254401 - DY.111 207,700,000 2,077,000
112 PP2300254402 - DY.112 30,975,000 309,750
113 PP2300254403 - DY.113 599,300,000 5,993,000
114 PP2300254404 - DY.114 181,250,000 1,812,500
115 PP2300254405 - DY.115 180,000,000 1,800,000
116 PP2300254406 - DY.116 720,000,000 7,200,000
117 PP2300254407 - DY.117 53,200,000 532,000
118 PP2300254408 - DY.118 114,550,000 1,145,500
119 PP2300254409 - DY.119 636,400,000 6,364,000
120 PP2300254410 - DY.120 695,970,000 6,959,700
121 PP2300254411 - DY.121 262,080,000 2,620,800
122 PP2300254412 - DY.122 2,500,000 25,000
123 PP2300254413 - DY.123 168,504,000 1,685,040
124 PP2300254414 - DY.124 265,200,000 2,652,000
125 PP2300254415 - DY.125 23,400,000 234,000
126 PP2300254416 - DY.126 101,400,000 1,014,000
127 PP2300254417 - DY.127 54,000,000 540,000
128 PP2300254418 - DY.128 84,000,000 840,000
129 PP2300254419 - DY.129 59,280,000 592,800
130 PP2300254420 - DY.130 129,850,000 1,298,500
131 PP2300254421 - DY.131 35,000,000 350,000
132 PP2300254422 - DY.132 210,700,000 2,107,000
133 PP2300254423 - DY.133 7,980,000 79,800
134 PP2300254424 - DY.134 160,000,000 1,600,000
135 PP2300254425 - DY.135 572,000,000 5,720,000
136 PP2300254426 - DY.136 696,780,000 6,967,800
137 PP2300254427 - DY.137 424,800,000 4,248,000
138 PP2300254428 - DY.138 243,780,000 2,437,800
139 PP2300254429 - DY.139 278,050,000 2,780,500
140 PP2300254430 - DY.140 1,203,150,000 12,031,500
141 PP2300254431 - DY.141 483,000,000 4,830,000
142 PP2300254432 - DY.142 455,840,000 4,558,400
143 PP2300254433 - DY.143 1,463,000,000 14,630,000
144 PP2300254434 - DY.144 160,517,600 1,605,176
145 PP2300254435 - DY.145 821,940,000 8,219,400
146 PP2300254436 - DY.146 236,800,000 2,368,000
147 PP2300254437 - DY.147 215,600,000 2,156,000
148 PP2300254438 - DY.148 115,467,000 1,154,670
149 PP2300254439 - DY.149 86,100,000 861,000
150 PP2300254440 - DY.150 247,000,000 2,470,000
151 PP2300254441 - DY.151 337,440,000 3,374,400
152 PP2300254442 - DY.152 1,764,000,000 17,640,000
153 PP2300254443 - DY.153 91,791,000 917,910
154 PP2300254444 - DY.154 2,525,000,000 25,250,000
155 PP2300254445 - DY.155 207,900,000 2,079,000
156 PP2300254446 - DY.156 78,750,000 787,500
157 PP2300254447 - DY.157 542,341,800 5,423,418
158 PP2300254448 - DY.158 6,825,000 68,250
159 PP2300254449 - DY.159 42,840,000 428,400
160 PP2300254450 - DY.160 24,910,000 249,100
161 PP2300254451 - DY.161 32,500,000 325,000
162 PP2300254452 - DY.162 16,800,000 168,000
163 PP2300254453 - DY.163 729,708,000 7,297,080
164 PP2300254454 - DY.164 5,852,000 58,520
165 PP2300254455 - DY.165 84,000,000 840,000
166 PP2300254456 - DY.166 208,845,000 2,088,450
167 PP2300254457 - DY.167 1,227,400,000 12,274,000
168 PP2300254458 - DY.168 231,000,000 2,310,000
169 PP2300254459 - DY.169 31,122,000 311,220
170 PP2300254460 - DY.170 131,629,260 1,316,292
171 PP2300254461 - DY.171 1,035,000,000 10,350,000
172 PP2300254462 - DY.172 6,561,240,000 65,612,400
173 PP2300254463 - DY.173 11,000,000 110,000
174 PP2300254464 - DY.174 17,493,000 174,930
175 PP2300254465 - DY.175 33,240,000 332,400
176 PP2300254466 - DY.176 349,230,210 3,492,302
177 PP2300254467 - DY.177 60,000,000 600,000
DY.001
Mã phần lô PP2300254291
Giá từng phần lô 102,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.002
Mã phần lô PP2300254292
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.003
Mã phần lô PP2300254293
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.004
Mã phần lô PP2300254294
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.005
Mã phần lô PP2300254295
Giá từng phần lô 239,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.006
Mã phần lô PP2300254296
Giá từng phần lô 1,094,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,945,620
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.007
Mã phần lô PP2300254297
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.008
Mã phần lô PP2300254298
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.009
Mã phần lô PP2300254299
Giá từng phần lô 271,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.010
Mã phần lô PP2300254300
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.011
Mã phần lô PP2300254301
Giá từng phần lô 183,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,839,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.012
Mã phần lô PP2300254302
Giá từng phần lô 108,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.013
Mã phần lô PP2300254303
Giá từng phần lô 695,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.014
Mã phần lô PP2300254304
Giá từng phần lô 918,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.015
Mã phần lô PP2300254305
Giá từng phần lô 28,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,420
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.016
Mã phần lô PP2300254306
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.017
Mã phần lô PP2300254307
Giá từng phần lô 420,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,205,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.018
Mã phần lô PP2300254308
Giá từng phần lô 134,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.019
Mã phần lô PP2300254309
Giá từng phần lô 102,763,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,632
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.020
Mã phần lô PP2300254310
Giá từng phần lô 26,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.021
Mã phần lô PP2300254311
Giá từng phần lô 367,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.022
Mã phần lô PP2300254312
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.023
Mã phần lô PP2300254313
Giá từng phần lô 2,048,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.024
Mã phần lô PP2300254314
Giá từng phần lô 847,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,472,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.025
Mã phần lô PP2300254315
Giá từng phần lô 48,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.026
Mã phần lô PP2300254316
Giá từng phần lô 612,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,122,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.027
Mã phần lô PP2300254317
Giá từng phần lô 571,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.028
Mã phần lô PP2300254318
Giá từng phần lô 723,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.029
Mã phần lô PP2300254319
Giá từng phần lô 1,517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.030
Mã phần lô PP2300254320
Giá từng phần lô 1,761,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.031
Mã phần lô PP2300254321
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,560
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.032
Mã phần lô PP2300254322
Giá từng phần lô 1,520,971,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,209,712
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.033
Mã phần lô PP2300254323
Giá từng phần lô 397,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.034
Mã phần lô PP2300254324
Giá từng phần lô 166,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.035
Mã phần lô PP2300254325
Giá từng phần lô 162,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,060
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.036
Mã phần lô PP2300254326
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.037
Mã phần lô PP2300254327
Giá từng phần lô 29,329,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,294
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.038
Mã phần lô PP2300254328
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.039
Mã phần lô PP2300254329
Giá từng phần lô 978,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,781,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.040
Mã phần lô PP2300254330
Giá từng phần lô 136,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.041
Mã phần lô PP2300254331
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.042
Mã phần lô PP2300254332
Giá từng phần lô 207,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,071,290
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.043
Mã phần lô PP2300254333
Giá từng phần lô 643,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,436,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.044
Mã phần lô PP2300254334
Giá từng phần lô 278,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.045
Mã phần lô PP2300254335
Giá từng phần lô 166,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,790
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.046
Mã phần lô PP2300254336
Giá từng phần lô 2,881,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.047
Mã phần lô PP2300254337
Giá từng phần lô 266,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.048
Mã phần lô PP2300254338
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.049
Mã phần lô PP2300254339
Giá từng phần lô 173,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,910
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.050
Mã phần lô PP2300254340
Giá từng phần lô 63,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.051
Mã phần lô PP2300254341
Giá từng phần lô 113,734,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,343
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.052
Mã phần lô PP2300254342
Giá từng phần lô 112,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.053
Mã phần lô PP2300254343
Giá từng phần lô 363,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,632,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.054
Mã phần lô PP2300254344
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.055
Mã phần lô PP2300254345
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.056
Mã phần lô PP2300254346
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.057
Mã phần lô PP2300254347
Giá từng phần lô 397,830,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,978,301
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.058
Mã phần lô PP2300254348
Giá từng phần lô 1,374,964,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,749,645
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.059
Mã phần lô PP2300254349
Giá từng phần lô 7,570,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.060
Mã phần lô PP2300254350
Giá từng phần lô 1,242,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,424,640
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.061
Mã phần lô PP2300254351
Giá từng phần lô 1,639,714,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,397,146
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.062
Mã phần lô PP2300254352
Giá từng phần lô 1,182,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,823,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.063
Mã phần lô PP2300254353
Giá từng phần lô 4,321,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,215,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.064
Mã phần lô PP2300254354
Giá từng phần lô 1,556,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,562,225
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.065
Mã phần lô PP2300254355
Giá từng phần lô 2,596,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,968,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.066
Mã phần lô PP2300254356
Giá từng phần lô 150,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.067
Mã phần lô PP2300254357
Giá từng phần lô 660,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,609,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.068
Mã phần lô PP2300254358
Giá từng phần lô 355,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,556,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.069
Mã phần lô PP2300254359
Giá từng phần lô 5,752,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,521,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.070
Mã phần lô PP2300254360
Giá từng phần lô 250,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.071
Mã phần lô PP2300254361
Giá từng phần lô 10,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.072
Mã phần lô PP2300254362
Giá từng phần lô 393,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.073
Mã phần lô PP2300254363
Giá từng phần lô 329,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.074
Mã phần lô PP2300254364
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.075
Mã phần lô PP2300254365
Giá từng phần lô 1,739,069,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,390,690
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.076
Mã phần lô PP2300254366
Giá từng phần lô 197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.077
Mã phần lô PP2300254367
Giá từng phần lô 627,108,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,271,083
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.078
Mã phần lô PP2300254368
Giá từng phần lô 162,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,624,950
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.079
Mã phần lô PP2300254369
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.080
Mã phần lô PP2300254370
Giá từng phần lô 1,348,442,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,484,425
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.081
Mã phần lô PP2300254371
Giá từng phần lô 788,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,884,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.082
Mã phần lô PP2300254372
Giá từng phần lô 9,221,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,213
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.083
Mã phần lô PP2300254373
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.084
Mã phần lô PP2300254374
Giá từng phần lô 598,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,983,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.085
Mã phần lô PP2300254375
Giá từng phần lô 137,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.086
Mã phần lô PP2300254376
Giá từng phần lô 352,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.087
Mã phần lô PP2300254377
Giá từng phần lô 10,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.088
Mã phần lô PP2300254378
Giá từng phần lô 499,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.089
Mã phần lô PP2300254379
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.090
Mã phần lô PP2300254380
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.091
Mã phần lô PP2300254381
Giá từng phần lô 12,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.092
Mã phần lô PP2300254382
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.093
Mã phần lô PP2300254383
Giá từng phần lô 36,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.094
Mã phần lô PP2300254384
Giá từng phần lô 373,305,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,733,055
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.095
Mã phần lô PP2300254385
Giá từng phần lô 347,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.096
Mã phần lô PP2300254386
Giá từng phần lô 1,601,134,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,011,340
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.097
Mã phần lô PP2300254387
Giá từng phần lô 211,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,550
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.098
Mã phần lô PP2300254388
Giá từng phần lô 244,810,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,108
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.099
Mã phần lô PP2300254389
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.100
Mã phần lô PP2300254390
Giá từng phần lô 1,960,040,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,402
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.101
Mã phần lô PP2300254391
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.102
Mã phần lô PP2300254392
Giá từng phần lô 848,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,482,860
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.103
Mã phần lô PP2300254393
Giá từng phần lô 47,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.104
Mã phần lô PP2300254394
Giá từng phần lô 360,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.105
Mã phần lô PP2300254395
Giá từng phần lô 4,796,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.106
Mã phần lô PP2300254396
Giá từng phần lô 482,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,820,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.107
Mã phần lô PP2300254397
Giá từng phần lô 216,825,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,258
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.108
Mã phần lô PP2300254398
Giá từng phần lô 377,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,771,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.109
Mã phần lô PP2300254399
Giá từng phần lô 14,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,215
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.110
Mã phần lô PP2300254400
Giá từng phần lô 67,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.111
Mã phần lô PP2300254401
Giá từng phần lô 207,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.112
Mã phần lô PP2300254402
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.113
Mã phần lô PP2300254403
Giá từng phần lô 599,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.114
Mã phần lô PP2300254404
Giá từng phần lô 181,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,812,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.115
Mã phần lô PP2300254405
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.116
Mã phần lô PP2300254406
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.117
Mã phần lô PP2300254407
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.118
Mã phần lô PP2300254408
Giá từng phần lô 114,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.119
Mã phần lô PP2300254409
Giá từng phần lô 636,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.120
Mã phần lô PP2300254410
Giá từng phần lô 695,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,959,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.121
Mã phần lô PP2300254411
Giá từng phần lô 262,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.122
Mã phần lô PP2300254412
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.123
Mã phần lô PP2300254413
Giá từng phần lô 168,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.124
Mã phần lô PP2300254414
Giá từng phần lô 265,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.125
Mã phần lô PP2300254415
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.126
Mã phần lô PP2300254416
Giá từng phần lô 101,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.127
Mã phần lô PP2300254417
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.128
Mã phần lô PP2300254418
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.129
Mã phần lô PP2300254419
Giá từng phần lô 59,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.130
Mã phần lô PP2300254420
Giá từng phần lô 129,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.131
Mã phần lô PP2300254421
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.132
Mã phần lô PP2300254422
Giá từng phần lô 210,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.133
Mã phần lô PP2300254423
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.134
Mã phần lô PP2300254424
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.135
Mã phần lô PP2300254425
Giá từng phần lô 572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.136
Mã phần lô PP2300254426
Giá từng phần lô 696,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,967,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.137
Mã phần lô PP2300254427
Giá từng phần lô 424,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.138
Mã phần lô PP2300254428
Giá từng phần lô 243,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.139
Mã phần lô PP2300254429
Giá từng phần lô 278,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.140
Mã phần lô PP2300254430
Giá từng phần lô 1,203,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,031,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.141
Mã phần lô PP2300254431
Giá từng phần lô 483,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.142
Mã phần lô PP2300254432
Giá từng phần lô 455,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.143
Mã phần lô PP2300254433
Giá từng phần lô 1,463,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.144
Mã phần lô PP2300254434
Giá từng phần lô 160,517,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,176
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.145
Mã phần lô PP2300254435
Giá từng phần lô 821,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,219,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.146
Mã phần lô PP2300254436
Giá từng phần lô 236,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.147
Mã phần lô PP2300254437
Giá từng phần lô 215,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.148
Mã phần lô PP2300254438
Giá từng phần lô 115,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,670
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.149
Mã phần lô PP2300254439
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.150
Mã phần lô PP2300254440
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.151
Mã phần lô PP2300254441
Giá từng phần lô 337,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,374,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.152
Mã phần lô PP2300254442
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.153
Mã phần lô PP2300254443
Giá từng phần lô 91,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,910
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.154
Mã phần lô PP2300254444
Giá từng phần lô 2,525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.155
Mã phần lô PP2300254445
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.156
Mã phần lô PP2300254446
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.157
Mã phần lô PP2300254447
Giá từng phần lô 542,341,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,423,418
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.158
Mã phần lô PP2300254448
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.159
Mã phần lô PP2300254449
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.160
Mã phần lô PP2300254450
Giá từng phần lô 24,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.161
Mã phần lô PP2300254451
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.162
Mã phần lô PP2300254452
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.163
Mã phần lô PP2300254453
Giá từng phần lô 729,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,297,080
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.164
Mã phần lô PP2300254454
Giá từng phần lô 5,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.165
Mã phần lô PP2300254455
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.166
Mã phần lô PP2300254456
Giá từng phần lô 208,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,450
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.167
Mã phần lô PP2300254457
Giá từng phần lô 1,227,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.168
Mã phần lô PP2300254458
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.169
Mã phần lô PP2300254459
Giá từng phần lô 31,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,220
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.170
Mã phần lô PP2300254460
Giá từng phần lô 131,629,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,292
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.171
Mã phần lô PP2300254461
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.172
Mã phần lô PP2300254462
Giá từng phần lô 6,561,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,612,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.173
Mã phần lô PP2300254463
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.174
Mã phần lô PP2300254464
Giá từng phần lô 17,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,930
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.175
Mã phần lô PP2300254465
Giá từng phần lô 33,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.176
Mã phần lô PP2300254466
Giá từng phần lô 349,230,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,302
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
DY.177
Mã phần lô PP2300254467
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->