Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400250790-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400147057
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 330,138,066,158 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.602.761.323 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400122379 - 2240740000016.02 196,792,400 3,935,848
2 PP2400122380 - GE002.03 27,600,000 552,000
3 PP2400122381 - GE21004.04 6,840,000 136,800
4 PP2400122382 - 0180350003316.04 1,443,000 28,860
5 PP2400122383 - MSTT21L1GE001.04 9,000,000 180,000
6 PP2400122384 - 2220840000017.04 84,000,000 1,680,000
7 PP2400122385 - GE006.04 25,200,000 504,000
8 PP2400122386 - MSTT21L1GE002.01 55,344,000 1,106,880
9 PP2400122387 - MSTT21L1GE002.02 182,600,000 3,652,000
10 PP2400122388 - MSTT21L1GE002.04 32,785,000 655,700
11 PP2400122389 - 2240730000026.04 290,000,000 5,800,000
12 PP2400122390 - 2240700000032.01 145,000,000 2,900,000
13 PP2400122391 - GE010.04 44,520,000 890,400
14 PP2400122392 - GE011.02 47,500,000 950,000
15 PP2400122393 - 2240720000043.02 55,000,000 1,100,000
16 PP2400122394 - GE013.01 278,000,000 5,560,000
17 PP2400122395 - GE013.04 84,500,000 1,690,000
18 PP2400122396 - 2240760000058.01 96,000,000 1,920,000
19 PP2400122397 - 2240710000060.01 210,000,000 4,200,000
20 PP2400122398 - 2240760000072.04 1,134,000,000 22,680,000
21 PP2400122399 - 2240710000084.04 157,000,000 3,140,000
22 PP2400122400 - 2240720000098.01 232,516,000 4,650,320
23 PP2400122401 - 2240780000106.01 91,800,000 1,836,000
24 PP2400122402 - 2240730000118.04 1,725,000,000 34,500,000
25 PP2400122403 - 2240720000128.01 200,000,000 4,000,000
26 PP2400122404 - 2240720000135.01 1,010,000,000 20,200,000
27 PP2400122405 - 2240730000149.01 144,000,000 2,880,000
28 PP2400122406 - 2240770000154.02 206,500,000 4,130,000
29 PP2400122407 - 2240770000161.01 168,000,000 3,360,000
30 PP2400122408 - 2240780000175.01 139,300,000 2,786,000
31 PP2400122409 - 2240770000185.02 122,850,000 2,457,000
32 PP2400122410 - 2240770000192.01 76,000,000 1,520,000
33 PP2400122411 - 2240700000209.02 875,000,000 17,500,000
34 PP2400122412 - GE028.01 1,008,000,000 20,160,000
35 PP2400122413 - GE21032.04 294,000,000 5,880,000
36 PP2400122414 - GE21033.01 921,057,300 18,421,146
37 PP2400122415 - 2240780000212.04 17,700,000 354,000
38 PP2400122416 - 2240740000221.01 14,060,000 281,200
39 PP2400122417 - 2240770000239.04 80,000,000 1,600,000
40 PP2400122418 - 2240780000243.02 47,500,000 950,000
41 PP2400122419 - 2240700000254.04 390,000,000 7,800,000
42 PP2400122420 - 2240700000261.02 68,000,000 1,360,000
43 PP2400122421 - 2240710000275.01 2,540,000,000 50,800,000
44 PP2400122422 - 2240700000285.01 4,220,000,000 84,400,000
45 PP2400122423 - 2240740000290.01 3,230,500,000 64,610,000
46 PP2400122424 - GE21040.01 273,000,000 5,460,000
47 PP2400122425 - GE21040.04 73,910,000 1,478,200
48 PP2400122426 - 2240780000304.01 819,000,000 16,380,000
49 PP2400122427 - GE036.01 142,500,000 2,850,000
50 PP2400122428 - GE038.01 171,270,000 3,425,400
51 PP2400122429 - GE038.04 510,000,000 10,200,000
52 PP2400122430 - GE21041.02 528,000,000 10,560,000
53 PP2400122431 - GE21041.04 792,000,000 15,840,000
54 PP2400122432 - 0180370003457.04 2,162,700 43,254
55 PP2400122433 - 2240750000310.01 262,500,000 5,250,000
56 PP2400122434 - GE042.04 24,500,000 490,000
57 PP2400122435 - 2240740000320.02 54,400,000 1,088,000
58 PP2400122436 - GE21047.01 50,400,000 1,008,000
59 PP2400122437 - GE21049.01 88,800,000 1,776,000
60 PP2400122438 - 2240760000331.01 21,000,000 420,000
61 PP2400122439 - GE051.02 110,000,000 2,200,000
62 PP2400122440 - GE051.04 5,750,000 115,000
63 PP2400122441 - GE053.01 72,600,000 1,452,000
64 PP2400122442 - 2240760000348.04 105,000,000 2,100,000
65 PP2400122443 - 2240760000355.01 264,000,000 5,280,000
66 PP2400122444 - GE34.01 2,200,000,000 44,000,000
67 PP2400122445 - GE34.02 6,290,000,000 125,800,000
68 PP2400122446 - GE21056.01 62,337,500 1,246,750
69 PP2400122447 - 2240720000364.01 99,740,000 1,994,800
70 PP2400122448 - GE057.01 427,000,000 8,540,000
71 PP2400122449 - 2220820000037.03 509,600,000 10,192,000
72 PP2400122450 - GE21060.02 455,430,000 9,108,600
73 PP2400122451 - GE21060.04 1,047,000,000 20,940,000
74 PP2400122452 - 2240720000371.03 765,000,000 15,300,000
75 PP2400122453 - 2240750000389.01 180,000,000 3,600,000
76 PP2400122454 - 2240760000393.03 1,290,000,000 25,800,000
77 PP2400122455 - 2240750000402.04 504,000,000 10,080,000
78 PP2400122456 - GE21062.01 724,280,000 14,485,600
79 PP2400122457 - GE21063.01 724,280,000 14,485,600
80 PP2400122458 - GE062.02 22,000,000 440,000
81 PP2400122459 - 2240780000410.01 8,300,000 166,000
82 PP2400122460 - GE064.04 789,050,000 15,781,000
83 PP2400122461 - GE065.01 11,970,000 239,400
84 PP2400122462 - GE21068.02 756,000,000 15,120,000
85 PP2400122463 - GE21068.04 2,312,400,000 46,248,000
86 PP2400122464 - 2240750000426.04 443,950,000 8,879,000
87 PP2400122465 - 2220820000044.04 252,000,000 5,040,000
88 PP2400122466 - 2240770000437.04 590,000,000 11,800,000
89 PP2400122467 - GE070.03 615,000,000 12,300,000
90 PP2400122468 - GE21072.04 186,816,000 3,736,320
91 PP2400122469 - 2240720000449.05 48,600,000 972,000
92 PP2400122470 - GE21074.05 36,000,000 720,000
93 PP2400122471 - 2240750000457.01 62,000,000 1,240,000
94 PP2400122472 - GE21076.04 275,000,000 5,500,000
95 PP2400122473 - 2240700000469.04 30,000,000 600,000
96 PP2400122474 - 2240730000477.01 76,608,000 1,532,160
97 PP2400122475 - 2240780000489.05 599,400,000 11,988,000
98 PP2400122476 - GE21078.01 72,450,000 1,449,000
99 PP2400122477 - 2240740000498.01 24,150,000 483,000
100 PP2400122478 - 2240740000504.02 18,000,000 360,000
101 PP2400122479 - MSTT21L1GE013.03 10,000,000 200,000
102 PP2400122480 - GE081.01 945,000,000 18,900,000
103 PP2400122481 - GE081.02 62,000,000 1,240,000
104 PP2400122482 - 2240730000514.04 5,160,000 103,200
105 PP2400122483 - GE21084.04 166,005,000 3,320,100
106 PP2400122484 - GE091.01 117,686,000 2,353,720
107 PP2400122485 - 2240710000527.04 131,250,000 2,625,000
108 PP2400122486 - 2240720000531.01 128,790,000 2,575,800
109 PP2400122487 - GE21088.04 29,400,000 588,000
110 PP2400122488 - 2190580001769.04 72,500,000 1,450,000
111 PP2400122489 - L5GE2205.04 225,000,000 4,500,000
112 PP2400122490 - GE21091.04 15,840,000 316,800
113 PP2400122491 - GE21092.02 100,000,000 2,000,000
114 PP2400122492 - GE21094.02 10,500,000 210,000
115 PP2400122493 - GE21094.04 37,200,000 744,000
116 PP2400122494 - 2240760000546.01 296,821,230 5,936,425
117 PP2400122495 - 2240710000558.04 28,000,000 560,000
118 PP2400122496 - 2240710000565.04 1,500,000 30,000
119 PP2400122497 - GE102.04 1,137,000 22,740
120 PP2400122498 - GE105.01 96,500,000 1,930,000
121 PP2400122499 - GE105.02 62,000,000 1,240,000
122 PP2400122500 - GE105.04 60,200,000 1,204,000
123 PP2400122501 - GE108.01 894,300,000 17,886,000
124 PP2400122502 - GE108.02 200,000,000 4,000,000
125 PP2400122503 - GE108.04 35,500,000 710,000
126 PP2400122504 - 2240760000577.02 528,900,000 10,578,000
127 PP2400122505 - 2240700000582.04 147,000,000 2,940,000
128 PP2400122506 - 2240730000590.01 1,189,021,750 23,780,435
129 PP2400122507 - 2240740000603.02 217,450,000 4,349,000
130 PP2400122508 - GE21106.01 180,000,000 3,600,000
131 PP2400122509 - 2190570000130.02 90,000,000 1,800,000
132 PP2400122510 - 2190570000130.04 59,000,000 1,180,000
133 PP2400122511 - 2240700000612.02 315,000 6,300
134 PP2400122512 - GE112.02 79,000,000 1,580,000
135 PP2400122513 - 2240740000627.04 160,000,000 3,200,000
136 PP2400122514 - GE114.04 1,288,000,000 25,760,000
137 PP2400122515 - GE115.04 1,365,000,000 27,300,000
138 PP2400122516 - GE116.02 494,000,000 9,880,000
139 PP2400122517 - 0180310000287.03 75,600,000 1,512,000
140 PP2400122518 - 0180310000287.04 70,000,000 1,400,000
141 PP2400122519 - 0180350002661.02 176,000,000 3,520,000
142 PP2400122520 - GE21116.01 672,000,000 13,440,000
143 PP2400122521 - GE21117.02 119,600,000 2,392,000
144 PP2400122522 - 2240710000633.01 264,180,000 5,283,600
145 PP2400122523 - 2240710000640.04 44,940,000 898,800
146 PP2400122524 - 2240750000655.04 450,000,000 9,000,000
147 PP2400122525 - 2240750000662.05 75,000,000 1,500,000
148 PP2400122526 - 2240700000674.02 195,000,000 3,900,000
149 PP2400122527 - GE21124.01 405,000,000 8,100,000
150 PP2400122528 - GE21124.04 672,000,000 13,440,000
151 PP2400122529 - 2240770000680.01 285,000,000 5,700,000
152 PP2400122530 - GE134.02 740,000,000 14,800,000
153 PP2400122531 - 2022GEL110.04 204,750,000 4,095,000
154 PP2400122532 - 2240750000693.04 1,996,400 39,928
155 PP2400122533 - GE21129.04 50,400,000 1,008,000
156 PP2400122534 - GE21130.04 43,439,000 868,780
157 PP2400122535 - 0180370003716.04 399,000,000 7,980,000
158 PP2400122536 - 2240710000701.02 180,000,000 3,600,000
159 PP2400122537 - GE21133.04 322,500,000 6,450,000
160 PP2400122538 - 2240730000712.04 170,000,000 3,400,000
161 PP2400122539 - 2240730000729.04 321,120,000 6,422,400
162 PP2400122540 - 2240770000734.04 6,000,000 120,000
163 PP2400122541 - 2240760000744.01 173,250,000 3,465,000
164 PP2400122542 - 2240760000751.01 84,744,000 1,694,880
165 PP2400122543 - GE21136.01 27,000,000 540,000
166 PP2400122544 - GE146.01 47,210,000 944,200
167 PP2400122545 - GE146.04 88,500,000 1,770,000
168 PP2400122546 - 2240750000761.04 242,550,000 4,851,000
169 PP2400122547 - 2240700000773.01 335,000,000 6,700,000
170 PP2400122548 - 2240700000780.02 199,500,000 3,990,000
171 PP2400122549 - GE21140.01 225,000,000 4,500,000
172 PP2400122550 - GE21140.02 268,000,000 5,360,000
173 PP2400122551 - GE21140.04 36,800,000 736,000
174 PP2400122552 - GE21141.04 13,650,000 273,000
175 PP2400122553 - GE21142.01 35,700,000 714,000
176 PP2400122554 - GE21143.04 370,000,000 7,400,000
177 PP2400122555 - 2240730000798.01 88,500,000 1,770,000
178 PP2400122556 - 2240720000807.04 29,000,000 580,000
179 PP2400122557 - 2240730000811.04 21,344,000 426,880
180 PP2400122558 - 2240740000825.01 99,509,000 1,990,180
181 PP2400122559 - 2240750000839.02 325,000,000 6,500,000
182 PP2400122560 - 2240760000843.02 14,000,000 280,000
183 PP2400122561 - 2240710000855.01 65,000,000 1,300,000
184 PP2400122562 - GE160.02 34,000,000 680,000
185 PP2400122563 - GE162.02 73,500,000 1,470,000
186 PP2400122564 - GE162.04 69,000,000 1,380,000
187 PP2400122565 - GE21153.02 448,000,000 8,960,000
188 PP2400122566 - GE21154.02 56,000,000 1,120,000
189 PP2400122567 - GE21155.03 198,000,000 3,960,000
190 PP2400122568 - GE21157.01 1,048,000,000 20,960,000
191 PP2400122569 - GE21157.02 810,000,000 16,200,000
192 PP2400122570 - GE21157.03 1,290,000,000 25,800,000
193 PP2400122571 - 2240710000862.01 6,000,000 120,000
194 PP2400122572 - GE21160.02 250,000,000 5,000,000
195 PP2400122573 - GE21160.04 192,500,000 3,850,000
196 PP2400122574 - 2240780000878.04 130,000,000 2,600,000
197 PP2400122575 - L5GE2215.04 629,118,000 12,582,360
198 PP2400122576 - GE21166.03 639,000,000 12,780,000
199 PP2400122577 - GE175.04 378,000,000 7,560,000
200 PP2400122578 - GE178.04 472,500,000 9,450,000
201 PP2400122579 - 0180350005815.01 900,000,000 18,000,000
202 PP2400122580 - GE21169.02 5,000,000 100,000
203 PP2400122581 - GE182.01 108,000,000 2,160,000
204 PP2400122582 - GE21173.02 160,000,000 3,200,000
205 PP2400122583 - GE21173.04 120,000,000 2,400,000
206 PP2400122584 - 2240720000883.02 40,000,000 800,000
207 PP2400122585 - L5GE2216.01 2,208,000,000 44,160,000
208 PP2400122586 - L5GE2216.04 600,000,000 12,000,000
209 PP2400122587 - GE188.04 17,700,000 354,000
210 PP2400122588 - GE190.02 285,000,000 5,700,000
211 PP2400122589 - GE21176.01 222,000,000 4,440,000
212 PP2400122590 - 2240720000890.01 59,600,000 1,192,000
213 PP2400122591 - GE194.04 19,600,000 392,000
214 PP2400122592 - 2240720000906.01 360,360,000 7,207,200
215 PP2400122593 - 2240710000916.04 395,000,000 7,900,000
216 PP2400122594 - GE198.01 244,650,000 4,893,000
217 PP2400122595 - GE201.01 2,298,870,000 45,977,400
218 PP2400122596 - GE202.04 16,674,000 333,480
219 PP2400122597 - GE21182.04 56,005,000 1,120,100
220 PP2400122598 - GE21185.01 900,000,000 18,000,000
221 PP2400122599 - GE21185.02 41,000,000 820,000
222 PP2400122600 - GE21185.04 157,500,000 3,150,000
223 PP2400122601 - 2240720000920.02 120,000,000 2,400,000
224 PP2400122602 - 2240730000934.04 8,600,000 172,000
225 PP2400122603 - MSTT21L1GE035.03 20,000,000 400,000
226 PP2400122604 - MSTT21L1GE035.04 3,250,000 65,000
227 PP2400122605 - 2240760000942.01 1,154,688,000 23,093,760
228 PP2400122606 - 2240750000952.04 1,290,000 25,800
229 PP2400122607 - GE210.01 207,900,000 4,158,000
230 PP2400122608 - GE211.04 235,000,000 4,700,000
231 PP2400122609 - GE212.04 56,000,000 1,120,000
232 PP2400122610 - GE21192.01 144,000,000 2,880,000
233 PP2400122611 - GE213.01 42,320,000 846,400
234 PP2400122612 - GE213.02 33,600,000 672,000
235 PP2400122613 - 0180350002777.01 35,000,000 700,000
236 PP2400122614 - 0180350002777.04 15,000,000 300,000
237 PP2400122615 - 2190530001498.04 144,000,000 2,880,000
238 PP2400122616 - 2240740000962.01 43,000,000 860,000
239 PP2400122617 - GE218.01 1,084,000,000 21,680,000
240 PP2400122618 - GE218.04 49,900,000 998,000
241 PP2400122619 - 2240760000973.03 3,900,000 78,000
242 PP2400122620 - 2240750000983.01 44,950,000 899,000
243 PP2400122621 - GE21200.01 10,150,000 203,000
244 PP2400122622 - GE21202.02 13,940,000 278,800
245 PP2400122623 - GE21203.01 295,121,400 5,902,428
246 PP2400122624 - 2240740000993.01 23,331,000 466,620
247 PP2400122625 - 2240750001003.04 9,300,000 186,000
248 PP2400122626 - 2240750001010.01 20,212,500 404,250
249 PP2400122627 - 0180310002786.03 276,000,000 5,520,000
250 PP2400122628 - 0180310002786.04 162,725,000 3,254,500
251 PP2400122629 - 2240710001029.04 78,000,000 1,560,000
252 PP2400122630 - 2240760001031.01 5,100,000 102,000
253 PP2400122631 - 2240780001042.04 3,150,000 63,000
254 PP2400122632 - 2240750001058.02 75,000,000 1,500,000
255 PP2400122633 - 2210320000163.01 34,416,000 688,320
256 PP2400122634 - GE227.01 208,000,000 4,160,000
257 PP2400122635 - GE227.02 13,600,000 272,000
258 PP2400122636 - 2240750001065.04 533,750,000 10,675,000
259 PP2400122637 - 2240780001073.04 3,200,000,000 64,000,000
260 PP2400122638 - 2240740001082.01 1,512,000,000 30,240,000
261 PP2400122639 - GE230.04 630,000,000 12,600,000
262 PP2400122640 - 2240700001091.04 3,307,500,000 66,150,000
263 PP2400122641 - 2240700001107.04 6,780,000 135,600
264 PP2400122642 - 2240780001110.01 4,982,900 99,658
265 PP2400122643 - 0180380003973.04 259,000,000 5,180,000
266 PP2400122644 - 0180300000594.02 1,600,000,000 32,000,000
267 PP2400122645 - 0180300000594.04 1,800,000,000 36,000,000
268 PP2400122646 - GE235.01 17,176,000 343,520
269 PP2400122647 - GE236.01 17,176,000 343,520
270 PP2400122648 - 2240780001127.05 815,520,000 16,310,400
271 PP2400122649 - 2240740001136.01 58,695,000 1,173,900
272 PP2400122650 - 2240750001140.01 183,330,000 3,666,600
273 PP2400122651 - GE237.01 116,520,000 2,330,400
274 PP2400122652 - 2240760001154.01 270,000,000 5,400,000
275 PP2400122653 - 2240710001166.04 15,477,000 309,540
276 PP2400122654 - 2240700001176.02 32,500,000 650,000
277 PP2400122655 - GE21230.04 11,304,000 226,080
278 PP2400122656 - GE21231.04 9,600,000 192,000
279 PP2400122657 - 2240700001183.01 448,500,000 8,970,000
280 PP2400122658 - GE246.04 23,691,000 473,820
281 PP2400122659 - GE21235.01 1,092,000,000 21,840,000
282 PP2400122660 - GE21235.03 207,900,000 4,158,000
283 PP2400122661 - GE21235.04 216,000,000 4,320,000
284 PP2400122662 - GE251.01 8,800,000 176,000
285 PP2400122663 - GE251.04 2,240,000 44,800
286 PP2400122664 - GE21237.01 12,600,000 252,000
287 PP2400122665 - GE21237.04 7,200,000 144,000
288 PP2400122666 - 2240780001196.05 1,750,000,000 35,000,000
289 PP2400122667 - 2240700001206.02 17,047,200 340,944
290 PP2400122668 - 2220850000090.04 4,800,000 96,000
291 PP2400122669 - MSTT21L1GE046.04 945,000 18,900
292 PP2400122670 - MSTT21L1GE047.02 50,400,000 1,008,000
293 PP2400122671 - MSTT21L1GE047.04 159,936,000 3,198,720
294 PP2400122672 - 2240700001213.02 234,000,000 4,680,000
295 PP2400122673 - 2240720001224.04 66,000,000 1,320,000
296 PP2400122674 - GE21242.01 83,400,000 1,668,000
297 PP2400122675 - GE21242.04 17,640,000 352,800
298 PP2400122676 - 2240710001234.01 305,000,000 6,100,000
299 PP2400122677 - 2240720001248.04 1,260,000,000 25,200,000
300 PP2400122678 - 0180360000725.01 1,635,840,000 32,716,800
301 PP2400122679 - 0180360000725.02 731,025,000 14,620,500
302 PP2400122680 - GE267.01 894,000,000 17,880,000
303 PP2400122681 - GE267.02 554,400,000 11,088,000
304 PP2400122682 - GE267.04 525,000,000 10,500,000
305 PP2400122683 - 2220850000106.01 923,280,000 18,465,600
306 PP2400122684 - GE269.04 650,000 13,000
307 PP2400122685 - 2240700001251.04 50,000,000 1,000,000
308 PP2400122686 - MSTT21L1GE051.01 65,000,000 1,300,000
309 PP2400122687 - MSTT21L1GE051.04 7,345,000 146,900
310 PP2400122688 - 2240770001267.04 2,250,000 45,000
311 PP2400122689 - GE21255.01 46,380,000 927,600
312 PP2400122690 - GE21255.02 40,320,000 806,400
313 PP2400122691 - GE21256.01 144,840,000 2,896,800
314 PP2400122692 - GE21256.04 49,300,000 986,000
315 PP2400122693 - GE279.05 3,800,000 76,000
316 PP2400122694 - 2240750001270.04 3,075,000,000 61,500,000
317 PP2400122695 - 2240780001288.05 3,692,000,000 73,840,000
318 PP2400122696 - 2220840000116.04 9,450,000 189,000
319 PP2400122697 - GE21261.04 10,125,000 202,500
320 PP2400122698 - GE284.04 44,030,000 880,600
321 PP2400122699 - 2240770001298.01 1,890,000,000 37,800,000
322 PP2400122700 - 2240710001302.01 1,050,000,000 21,000,000
323 PP2400122701 - 2240700001312.02 1,407,204,000 28,144,080
324 PP2400122702 - 2240740001327.02 142,400,000 2,848,000
325 PP2400122703 - 2240740001334.02 719,237,600 14,384,752
326 PP2400122704 - 2240750001348.02 142,400,000 2,848,000
327 PP2400122705 - 2240780001356.02 3,908,900 78,178
328 PP2400122706 - GE21270.04 315,000,000 6,300,000
329 PP2400122707 - 2240780001363.02 882,000,000 17,640,000
330 PP2400122708 - 2240780001370.01 22,770,000 455,400
331 PP2400122709 - 0180320000819.01 217,800,000 4,356,000
332 PP2400122710 - 2240740001389.01 54,000,000 1,080,000
333 PP2400122711 - 2240730001399.01 54,000,000 1,080,000
334 PP2400122712 - GE293.04 1,225,000,000 24,500,000
335 PP2400122713 - 2240740001402.01 18,633,500 372,670
336 PP2400122714 - 2240730001412.01 37,267,000 745,340
337 PP2400122715 - GE21272.01 8,400,000 168,000
338 PP2400122716 - GE21273.01 8,400,000 168,000
339 PP2400122717 - 2240750001423.01 55,000,000 1,100,000
340 PP2400122718 - 2240770001434.04 16,800,000 336,000
341 PP2400122719 - 2240780001448.01 61,500,000 1,230,000
342 PP2400122720 - 2240780001455.03 14,250,000 285,000
343 PP2400122721 - 2240720001460.03 8,100,000 162,000
344 PP2400122722 - GE299.02 49,395,000 987,900
345 PP2400122723 - GE300.01 341,600,000 6,832,000
346 PP2400122724 - GE300.02 70,500,000 1,410,000
347 PP2400122725 - GE300.04 147,000,000 2,940,000
348 PP2400122726 - 2240720001477.01 207,900,000 4,158,000
349 PP2400122727 - GE21281.04 6,500,000 130,000
350 PP2400122728 - 2240720001484.04 1,040,000,000 20,800,000
351 PP2400122729 - 2240760001499.01 550,000,000 11,000,000
352 PP2400122730 - GE305.04 847,000,000 16,940,000
353 PP2400122731 - 2240770001502.01 865,480,000 17,309,600
354 PP2400122732 - GE306.04 4,301,000,000 86,020,000
355 PP2400122733 - 2240770001519.01 756,871,500 15,137,430
356 PP2400122734 - 2240770001526.01 5,232,780,000 104,655,600
357 PP2400122735 - GE309.03 86,400,000 1,728,000
358 PP2400122736 - GE309.04 96,000,000 1,920,000
359 PP2400122737 - GE21288.04 26,100,000 522,000
360 PP2400122738 - GE21289.03 378,000,000 7,560,000
361 PP2400122739 - 2240770001533.01 186,000,000 3,720,000
362 PP2400122740 - 2240770001540.04 567,500 11,350
363 PP2400122741 - 0180300000907.01 19,800,000 396,000
364 PP2400122742 - 2190510001524.04 7,114,800 142,296
365 PP2400122743 - 2240780001554.01 6,000,000 120,000
366 PP2400122744 - GE21294.04 38,430,000 768,600
367 PP2400122745 - GE21296.01 405,000,000 8,100,000
368 PP2400122746 - GE21296.02 49,200,000 984,000
369 PP2400122747 - GE21296.03 200,000,000 4,000,000
370 PP2400122748 - 2240780001561.04 96,000,000 1,920,000
371 PP2400122749 - 2240780001578.01 110,000,000 2,200,000
372 PP2400122750 - 2240730001580.02 35,000,000 700,000
373 PP2400122751 - 2190540000436.02 37,500,000 750,000
374 PP2400122752 - GE21299.01 725,000,000 14,500,000
375 PP2400122753 - 2240740001594.04 275,000,000 5,500,000
376 PP2400122754 - 2240770001601.04 72,000,000 1,440,000
377 PP2400122755 - 2220810000146.02 84,000,000 1,680,000
378 PP2400122756 - 2220810000146.03 30,000,000 600,000
379 PP2400122757 - 0180380002884.01 70,000,000 1,400,000
380 PP2400122758 - 0180380002884.04 472,500,000 9,450,000
381 PP2400122759 - 0180380002884.05 95,000,000 1,900,000
382 PP2400122760 - 2240730001610.01 263,350,000 5,267,000
383 PP2400122761 - 0180340002893.04 78,000,000 1,560,000
384 PP2400122762 - 2240740001624.01 819,000,000 16,380,000
385 PP2400122763 - 2240780001639.01 19,200,000 384,000
386 PP2400122764 - GE338.04 15,242,500 304,850
387 PP2400122765 - GE21311.02 90,960,000 1,819,200
388 PP2400122766 - 2240710001647.04 156,000,000 3,120,000
389 PP2400122767 - GE340.02 74,400,000 1,488,000
390 PP2400122768 - GE340.04 84,600,000 1,692,000
391 PP2400122769 - 2240760001659.04 7,200,000 144,000
392 PP2400122770 - 2240710001661.02 125,000,000 2,500,000
393 PP2400122771 - GE21318.03 37,500,000 750,000
394 PP2400122772 - GE21318.04 16,065,000 321,300
395 PP2400122773 - 2240700001671.02 21,394,800 427,896
396 PP2400122774 - 2240720001682.01 13,650,000 273,000
397 PP2400122775 - 2190520002023.02 10,300,000 206,000
398 PP2400122776 - 2240730001696.05 1,849,000 36,980
399 PP2400122777 - 2240770001700.04 134,400,000 2,688,000
400 PP2400122778 - 2240770001717.05 10,689,000 213,780
401 PP2400122779 - 2240700001725.04 135,000,000 2,700,000
402 PP2400122780 - 2240700001732.02 68,000,000 1,360,000
403 PP2400122781 - 2240730001740.04 295,000,000 5,900,000
404 PP2400122782 - GE21326.04 1,700,000 34,000
405 PP2400122783 - 2240760001758.04 219,000,000 4,380,000
406 PP2400122784 - 2240760001765.01 177,012,000 3,540,240
407 PP2400122785 - 2240780001776.01 14,569,500 291,390
408 PP2400122786 - GE360.01 58,500,000 1,170,000
409 PP2400122787 - GE360.02 177,000,000 3,540,000
410 PP2400122788 - GE360.03 327,600,000 6,552,000
411 PP2400122789 - GE360.04 93,600,000 1,872,000
412 PP2400122790 - 2240700001787.01 1,315,600,000 26,312,000
413 PP2400122791 - GE21333.02 233,700,000 4,674,000
414 PP2400122792 - GE21333.04 112,000,000 2,240,000
415 PP2400122793 - GE21336.01 1,680,000,000 33,600,000
416 PP2400122794 - GE21337.04 36,450,000 729,000
417 PP2400122795 - 2240730001795.05 5,800,000 116,000
418 PP2400122796 - 2240730001801.01 28,000,000 560,000
419 PP2400122797 - 0180380004321.02 602,000,000 12,040,000
420 PP2400122798 - GE375.01 240,000,000 4,800,000
421 PP2400122799 - GE375.02 45,800,000 916,000
422 PP2400122800 - GE375.03 66,000,000 1,320,000
423 PP2400122801 - GE21345.01 31,540,000 630,800
424 PP2400122802 - GE21345.03 42,600,000 852,000
425 PP2400122803 - GE21345.04 13,920,000 278,400
426 PP2400122804 - 2240770001816.01 208,000,000 4,160,000
427 PP2400122805 - 2240720001828.02 52,000,000 1,040,000
428 PP2400122806 - 2240710001838.04 32,400,000 648,000
429 PP2400122807 - 0180310001031.01 24,786,000 495,720
430 PP2400122808 - 0180310001031.04 22,500,000 450,000
431 PP2400122809 - GE21348.02 29,500,000 590,000
432 PP2400122810 - 2240710001845.01 274,166,000 5,483,320
433 PP2400122811 - GE383.04 360,000,000 7,200,000
434 PP2400122812 - 2240710001852.04 224,700,000 4,494,000
435 PP2400122813 - 2240750001867.04 142,200,000 2,844,000
436 PP2400122814 - 2240750001874.04 51,600,000 1,032,000
437 PP2400122815 - 2240740001884.04 42,000,000 840,000
438 PP2400122816 - 2240770001892.04 192,000,000 3,840,000
439 PP2400122817 - 2240720001903.04 20,550,000 411,000
440 PP2400122818 - 2240720001910.01 4,500,000 90,000
441 PP2400122819 - 2240710001920.04 1,600,000 32,000
442 PP2400122820 - 2240750001935.04 2,000,000 40,000
443 PP2400122821 - GE390.01 963,600,000 19,272,000
444 PP2400122822 - GE391.04 835,000,000 16,700,000
445 PP2400122823 - GE394.04 40,000,000 800,000
446 PP2400122824 - 0180320004411.04 36,000 720
447 PP2400122825 - GE398.04 1,680,000 33,600
448 PP2400122826 - GE21364.01 85,000,000 1,700,000
449 PP2400122827 - 2240760001949.04 116,172,000 2,323,440
450 PP2400122828 - GE62.02 268,800,000 5,376,000
451 PP2400122829 - 2240760001956.04 54,000,000 1,080,000
452 PP2400122830 - 2240760001963.01 43,151,768 863,035
453 PP2400122831 - 2240700001978.01 45,000,000 900,000
454 PP2400122832 - 2240710001982.02 32,000,000 640,000
455 PP2400122833 - 2240700001992.01 140,000,000 2,800,000
456 PP2400122834 - GE409.04 25,650,000 513,000
457 PP2400122835 - GE411.04 7,200,000 144,000
458 PP2400122836 - 2240720002009.04 1,590,000,000 31,800,000
459 PP2400122837 - 2240740002010.04 1,975,000,000 39,500,000
460 PP2400122838 - 2240700002029.05 1,725,000,000 34,500,000
461 PP2400122839 - GE21377.01 90,000,000 1,800,000
462 PP2400122840 - GE21377.03 48,000,000 960,000
463 PP2400122841 - GE416.02 108,000,000 2,160,000
464 PP2400122842 - GE416.04 44,730,000 894,600
465 PP2400122843 - 2240770002035.05 61,616,100 1,232,322
466 PP2400122844 - 2240770002042.01 54,400,000 1,088,000
467 PP2400122845 - 2240700002050.01 51,000,000 1,020,000
468 PP2400122846 - 2240750002062.05 330,000,000 6,600,000
469 PP2400122847 - 2240740002072.01 1,660,000,000 33,200,000
470 PP2400122848 - 2240770002080.01 2,467,494,000 49,349,880
471 PP2400122849 - 2240760002090.01 19,800,000 396,000
472 PP2400122850 - 2240720002108.01 69,299,550 1,385,991
473 PP2400122851 - 2240730002112.01 300,000,000 6,000,000
474 PP2400122852 - 2240770002127.05 104,800,000 2,096,000
475 PP2400122853 - 2240710002132.01 757,192,000 15,143,840
476 PP2400122854 - GE423.04 107,300,000 2,146,000
477 PP2400122855 - 0180360004495.01 285,000,000 5,700,000
478 PP2400122856 - 0180360004495.04 51,300,000 1,026,000
479 PP2400122857 - GE21389.02 37,380,000 747,600
480 PP2400122858 - GE21389.04 11,340,000 226,800
481 PP2400122859 - 2240760002144.03 68,000,000 1,360,000
482 PP2400122860 - GE21390.02 299,250,000 5,985,000
483 PP2400122861 - GE21390.04 734,400,000 14,688,000
484 PP2400122862 - 2240720002153.02 22,900,000 458,000
485 PP2400122863 - 2240750002161.04 28,999,950 579,999
486 PP2400122864 - 2240740002171.04 236,000 4,720
487 PP2400122865 - GE431.02 49,000,000 980,000
488 PP2400122866 - GE431.04 43,500,000 870,000
489 PP2400122867 - GE21391.02 510,600,000 10,212,000
490 PP2400122868 - 2240730002181.02 155,200,000 3,104,000
491 PP2400122869 - 2240760002199.04 83,000,000 1,660,000
492 PP2400122870 - 2022GEL128.01 74,500,000 1,490,000
493 PP2400122871 - 2022GEL128.02 70,000,000 1,400,000
494 PP2400122872 - 2022GEL128.04 168,000,000 3,360,000
495 PP2400122873 - GE21393.01 100,000,000 2,000,000
496 PP2400122874 - GE434.04 47,250,000 945,000
497 PP2400122875 - 2240760002205.01 346,500,000 6,930,000
498 PP2400122876 - 2240780002216.04 14,000,000 280,000
499 PP2400122877 - 0180340004538.04 84,185,000 1,683,700
500 PP2400122878 - 2240700002227.01 163,800,000 3,276,000
501 PP2400122879 - 2240740002232.02 122,640,000 2,452,800
502 PP2400122880 - 2240770002240.04 53,872,000 1,077,440
503 PP2400122881 - GE21400.02 31,500,000 630,000
504 PP2400122882 - GE21400.04 29,400,000 588,000
505 PP2400122883 - 2240780002254.04 80,325,000 1,606,500
506 PP2400122884 - 2240720002269.01 174,000,000 3,480,000
507 PP2400122885 - 2240710002279.01 13,072,000 261,440
508 PP2400122886 - 2240710002286.01 72,000,000 1,440,000
509 PP2400122887 - 2240740002294.04 24,780,000 495,600
510 PP2400122888 - 2240780002308.01 655,500,000 13,110,000
511 PP2400122889 - GE21406.02 1,477,500,000 29,550,000
512 PP2400122890 - 2240730002310.01 350,000,000 7,000,000
513 PP2400122891 - 2240720002320.01 54,000,000 1,080,000
514 PP2400122892 - 0180330004579.01 130,000,000 2,600,000
515 PP2400122893 - 0180330004579.02 210,000,000 4,200,000
516 PP2400122894 - GE21407.04 400,000,000 8,000,000
517 PP2400122895 - 2240760002335.04 43,470,000 869,400
518 PP2400122896 - 0180330005866.03 4,200,000 84,000
519 PP2400122897 - 2240710002347.01 120,000,000 2,400,000
520 PP2400122898 - 0180340001322.01 449,800,000 8,996,000
521 PP2400122899 - GE21412.01 297,500,000 5,950,000
522 PP2400122900 - GE21412.04 68,000,000 1,360,000
523 PP2400122901 - 2240780002353.01 17,000,000 340,000
524 PP2400122902 - GE21414.01 263,000,000 5,260,000
525 PP2400122903 - GE21414.02 200,000,000 4,000,000
526 PP2400122904 - GE21414.04 270,000,000 5,400,000
527 PP2400122905 - GE458.02 29,900,000 598,000
528 PP2400122906 - 0180330004593.01 95,000,000 1,900,000
529 PP2400122907 - 0180330004593.03 90,000,000 1,800,000
530 PP2400122908 - 0180330004593.04 7,500,000 150,000
531 PP2400122909 - 0180340001353.01 378,000,000 7,560,000
532 PP2400122910 - GE21419.04 418,320,000 8,366,400
533 PP2400122911 - 2240760002366.02 87,000,000 1,740,000
534 PP2400122912 - 2240750002376.04 178,920,000 3,578,400
535 PP2400122913 - 2240700002388.01 151,200,000 3,024,000
536 PP2400122914 - 2240730002396.04 29,295,000 585,900
537 PP2400122915 - 2240760002403.01 259,550,000 5,191,000
538 PP2400122916 - 2240750002413.04 30,300,000 606,000
539 PP2400122917 - 2240780002421.01 1,250,000,000 25,000,000
540 PP2400122918 - 2240780002438.02 775,000,000 15,500,000
541 PP2400122919 - 2240710002446.04 1,060,000,000 21,200,000
542 PP2400122920 - GE21425.02 108,000,000 2,160,000
543 PP2400122921 - GE467.02 76,000,000 1,520,000
544 PP2400122922 - GE467.04 127,400,000 2,548,000
545 PP2400122923 - 0180340001377.01 6,260,000 125,200
546 PP2400122924 - 0180340001377.04 17,640,000 352,800
547 PP2400122925 - 2190500001558.02 25,175,000 503,500
548 PP2400122926 - 2240710002453.01 23,850,000 477,000
549 PP2400122927 - 2240740002461.01 88,875,600 1,777,512
550 PP2400122928 - GE472.02 989,000,000 19,780,000
551 PP2400122929 - GE472.04 687,500,000 13,750,000
552 PP2400122930 - GE21434.01 1,210,750,000 24,215,000
553 PP2400122931 - GE475.01 309,952,000 6,199,040
554 PP2400122932 - GE21433.01 309,952,000 6,199,040
555 PP2400122933 - 2240720002474.04 740,000,000 14,800,000
556 PP2400122934 - GE476.02 85,000,000 1,700,000
557 PP2400122935 - GE476.04 87,900,000 1,758,000
558 PP2400122936 - GE478.01 1,860,000,000 37,200,000
559 PP2400122937 - GE478.02 2,520,000,000 50,400,000
560 PP2400122938 - GE478.04 1,950,000,000 39,000,000
561 PP2400122939 - 2190530000637.01 389,636,000 7,792,720
562 PP2400122940 - GE483.02 16,800,000 336,000
563 PP2400122941 - GE483.04 4,410,000 88,200
564 PP2400122942 - GE21443.04 27,800,000 556,000
565 PP2400122943 - GE21445.01 255,000,000 5,100,000
566 PP2400122944 - 2240770002486.04 210,000,000 4,200,000
567 PP2400122945 - GE485.01 888,000,000 17,760,000
568 PP2400122946 - GE485.04 210,000,000 4,200,000
569 PP2400122947 - GE21449.03 180,000,000 3,600,000
570 PP2400122948 - GE21449.04 40,200,000 804,000
571 PP2400122949 - GE490.03 840,000,000 16,800,000
572 PP2400122950 - 2220800000187.04 199,500,000 3,990,000
573 PP2400122951 - 2240700002494.01 178,000,000 3,560,000
574 PP2400122952 - 2240740002508.02 276,000,000 5,520,000
575 PP2400122953 - 2240740002515.01 175,600,000 3,512,000
576 PP2400122954 - 2220830000195.04 173,250,000 3,465,000
577 PP2400122955 - GE494.01 525,000,000 10,500,000
578 PP2400122956 - GE494.04 75,000,000 1,500,000
579 PP2400122957 - GE495.01 621,000 12,420
580 PP2400122958 - GE21456.01 14,962,500 299,250
581 PP2400122959 - GE21457.01 5,999,800 119,996
582 PP2400122960 - 2022GEL134.01 9,000,000 180,000
583 PP2400122961 - 2022GEL134.04 16,632,000 332,640
584 PP2400122962 - 2240740002522.01 114,450,000 2,289,000
585 PP2400122963 - 2240770002530.02 94,500,000 1,890,000
586 PP2400122964 - GE500.04 837,900,000 16,758,000
587 PP2400122965 - 0180320004671.04 140,000,000 2,800,000
588 PP2400122966 - 2240770002547.04 150,000,000 3,000,000
589 PP2400122967 - GE21461.04 1,015,000,000 20,300,000
590 PP2400122968 - 2240720002559.04 1,560,000,000 31,200,000
591 PP2400122969 - 2240710002569.04 950,000,000 19,000,000
592 PP2400122970 - 2240750002574.04 1,190,000,000 23,800,000
593 PP2400122971 - 2240780002582.04 130,500,000 2,610,000
594 PP2400122972 - GE508.04 5,197,500 103,950
595 PP2400122973 - 2240770002592.04 36,750,000 735,000
596 PP2400122974 - GE21470.03 414,000,000 8,280,000
597 PP2400122975 - GE21471.02 168,000,000 3,360,000
598 PP2400122976 - GE513.02 113,200,000 2,264,000
599 PP2400122977 - 2240740002607.04 9,500,000 190,000
600 PP2400122978 - GE21475.01 70,875,000 1,417,500
601 PP2400122979 - GE21475.04 74,500,000 1,490,000
602 PP2400122980 - GE516.04 816,200,000 16,324,000
603 PP2400122981 - GE21476.04 176,400,000 3,528,000
604 PP2400122982 - 2240740002614.04 155,800,000 3,116,000
605 PP2400122983 - GE21477.02 400,000,000 8,000,000
606 PP2400122984 - GE521.01 724,860 14,497
607 PP2400122985 - GE524.03 95,000,000 1,900,000
608 PP2400122986 - GE524.04 175,400,000 3,508,000
609 PP2400122987 - GE21482.03 392,000,000 7,840,000
610 PP2400122988 - GE21483.01 827,325,000 16,546,500
611 PP2400122989 - GE21483.02 110,200,000 2,204,000
612 PP2400122990 - GE21483.03 424,200,000 8,484,000
613 PP2400122991 - 2240770002622.03 160,000,000 3,200,000
614 PP2400122992 - GE533.02 105,000,000 2,100,000
615 PP2400122993 - GE533.04 52,290,000 1,045,800
616 PP2400122994 - GE534.02 115,500,000 2,310,000
617 PP2400122995 - GE534.03 172,200,000 3,444,000
618 PP2400122996 - 0180340004750.03 57,000,000 1,140,000
619 PP2400122997 - 0180380004765.03 144,000,000 2,880,000
620 PP2400122998 - 0180380004765.04 249,900,000 4,998,000
621 PP2400122999 - GE21490.04 150,000,000 3,000,000
622 PP2400123000 - 2240770002639.03 5,400,000,000 108,000,000
623 PP2400123001 - 2240740002645.04 45,780,000 915,600
624 PP2400123002 - 2240740002652.02 60,000,000 1,200,000
625 PP2400123003 - 0180380006158.05 129,500,000 2,590,000
626 PP2400123004 - 2240780002667.04 659,820 13,196
627 PP2400123005 - GE541.01 395,010,000 7,900,200
628 PP2400123006 - 2240770002677.01 2,204,475,000 44,089,500
629 PP2400123007 - GE21497.01 164,720,000 3,294,400
630 PP2400123008 - GE21497.04 6,825,000 136,500
631 PP2400123009 - 0180380004772.04 1,100,000 22,000
632 PP2400123010 - 2190520000708.01 115,200,000 2,304,000
633 PP2400123011 - 2240730002686.01 56,000,000 1,120,000
634 PP2400123012 - 2240720002696.01 154,000,000 3,080,000
635 PP2400123013 - GE549.01 16,520,000 330,400
636 PP2400123014 - 2240760002700.04 32,700,000 654,000
637 PP2400123015 - GE21504.01 1,460,000,000 29,200,000
638 PP2400123016 - GE21504.04 362,250,000 7,245,000
639 PP2400123017 - 2240700002715.01 14,675,000 293,500
640 PP2400123018 - 0180380004796.04 50,000,000 1,000,000
641 PP2400123019 - GE39.01 1,263,800,000 25,276,000
642 PP2400123020 - GE39.02 100,000,000 2,000,000
643 PP2400123021 - GE39.04 68,200,000 1,364,000
644 PP2400123022 - 2240720002726.04 148,500,000 2,970,000
645 PP2400123023 - 2240750002734.04 54,900,000 1,098,000
646 PP2400123024 - 2240700002746.01 352,000,000 7,040,000
647 PP2400123025 - 2240730002754.01 58,500,000 1,170,000
648 PP2400123026 - GE21513.01 31,500,000 630,000
649 PP2400123027 - GE21513.04 17,920,000 358,400
650 PP2400123028 - GE21514.04 8,840,000 176,800
651 PP2400123029 - GE21515.01 246,000,000 4,920,000
652 PP2400123030 - GE21515.04 7,500,000 150,000
653 PP2400123031 - 2240720002764.01 27,930,000 558,600
654 PP2400123032 - 2240760002779.04 7,000,000 140,000
655 PP2400123033 - 2240700002784.04 7,150,000 143,000
656 PP2400123034 - 2240780002797.01 119,250,000 2,385,000
657 PP2400123035 - 2240780002803.04 16,855,500 337,110
658 PP2400123036 - 2240710002811.04 237,500,000 4,750,000
659 PP2400123037 - GE21518.01 57,960,000 1,159,200
660 PP2400123038 - GE21518.03 105,000,000 2,100,000
661 PP2400123039 - 2240760002823.02 349,950,000 6,999,000
662 PP2400123040 - 2240760002830.02 588,000,000 11,760,000
663 PP2400123041 - 2220880000275.01 275,496,000 5,509,920
664 PP2400123042 - 2240740002843.01 21,810,500 436,210
665 PP2400123043 - GE565.02 34,515,000 690,300
666 PP2400123044 - GE21521.04 52,500,000 1,050,000
667 PP2400123045 - GE21522.01 88,200,000 1,764,000
668 PP2400123046 - GE21524.01 8,799,000 175,980
669 PP2400123047 - 2240770002851.04 1,155,000 23,100
670 PP2400123048 - GE21526.04 4,230,000 84,600
671 PP2400123049 - GE571.01 44,160,000 883,200
672 PP2400123050 - 2240700002869.01 62,000,000 1,240,000
673 PP2400123051 - 2240720002870.01 1,282,020,000 25,640,400
674 PP2400123052 - 2240740002881.01 372,825,000 7,456,500
675 PP2400123053 - 2240760002892.04 18,000,000 360,000
676 PP2400123054 - 2240720002900.04 545,700,000 10,914,000
677 PP2400123055 - 2240710002910.04 750,000,000 15,000,000
678 PP2400123056 - 2240710002927.04 2,702,700,000 54,054,000
679 PP2400123057 - 2240750002932.04 20,433,000 408,660
680 PP2400123058 - 2240780002940.04 210,000,000 4,200,000
681 PP2400123059 - 2240780002957.04 1,842,400,000 36,848,000
682 PP2400123060 - 2240720002962.04 82,000,000 1,640,000
683 PP2400123061 - 2240720002979.04 5,250,000 105,000
684 PP2400123062 - 2240740002980.04 6,200,000 124,000
685 PP2400123063 - GE21541.02 6,300,000 126,000
686 PP2400123064 - GE21541.04 1,207,500 24,150
687 PP2400123065 - 2240760002991.02 318,780,000 6,375,600
688 PP2400123066 - 2240700003002.02 119,500,000 2,390,000
689 PP2400123067 - GE21543.01 731,500,000 14,630,000
690 PP2400123068 - 2240730003010.04 132,000,000 2,640,000
691 PP2400123069 - 2240730003027.01 313,500,000 6,270,000
692 PP2400123070 - 2240760003035.01 270,600,000 5,412,000
693 PP2400123071 - 2240750003045.04 227,700,000 4,554,000
694 PP2400123072 - 0180300003083.02 175,000,000 3,500,000
695 PP2400123073 - L5GE2251.01 340,000,000 6,800,000
696 PP2400123074 - L5GE2251.03 137,000,000 2,740,000
697 PP2400123075 - GE21547.01 353,210,000 7,064,200
698 PP2400123076 - 2240770003056.01 52,500,000 1,050,000
699 PP2400123077 - 2240720003068.04 16,280,000 325,600
700 PP2400123078 - 2240720003075.01 243,200,000 4,864,000
701 PP2400123079 - 2240740003086.04 20,475,000 409,500
702 PP2400123080 - 2240740003093.01 200,000,000 4,000,000
703 PP2400123081 - 2240780003107.01 750,000,000 15,000,000
704 PP2400123082 - 2240780003114.01 34,000,000 680,000
705 PP2400123083 - GE21554.01 1,375,000,000 27,500,000
706 PP2400123084 - GE21554.04 168,000,000 3,360,000
707 PP2400123085 - MSTT21L1GE111.02 306,000,000 6,120,000
708 PP2400123086 - MSTT21L1GE111.04 433,440,000 8,668,800
709 PP2400123087 - GE21557.03 308,000,000 6,160,000
710 PP2400123088 - 2240770003124.04 26,000,000 520,000
711 PP2400123089 - 2240780003138.01 960,000,000 19,200,000
712 PP2400123090 - 2240720003143.04 6,800,000 136,000
713 PP2400123091 - 2240730003157.04 1,082,400,000 21,648,000
714 PP2400123092 - 2240720003167.04 11,340,000 226,800
715 PP2400123093 - GE21564.04 4,042,500 80,850
716 PP2400123094 - 2240730003171.01 9,500,000 190,000
717 PP2400123095 - 2240770003186.04 80,000,000 1,600,000
718 PP2400123096 - 2240770003193.02 249,000,000 4,980,000
719 PP2400123097 - GE615.01 787,500,000 15,750,000
720 PP2400123098 - GE21567.01 3,200,000 64,000
721 PP2400123099 - GE21567.04 1,725,000 34,500
722 PP2400123100 - GE621.01 54,000,000 1,080,000
723 PP2400123101 - GE621.04 58,865,000 1,177,300
724 PP2400123102 - GE21573.01 84,000,000 1,680,000
725 PP2400123103 - 2240770003209.01 119,500,000 2,390,000
726 PP2400123104 - 2240710003214.04 102,000,000 2,040,000
727 PP2400123105 - MSTT21L1GE115.01 89,754,000 1,795,080
728 PP2400123106 - GE623.04 14,175,000 283,500
729 PP2400123107 - GE624.04 359,797,200 7,195,944
730 PP2400123108 - GE624.01 301,135,000 6,022,700
731 PP2400123109 - 2240730003225.04 185,000,000 3,700,000
732 PP2400123110 - 2240740003239.01 186,848,500 3,736,970
733 PP2400123111 - 0180350005099.01 483,840,000 9,676,800
734 PP2400123112 - 0180350005099.04 201,600,000 4,032,000
735 PP2400123113 - GE21578.01 1,575,000,000 31,500,000
736 PP2400123114 - GE21578.04 140,000,000 2,800,000
737 PP2400123115 - 2240730003249.04 756,000,000 15,120,000
738 PP2400123116 - 2240780003251.04 6,300,000 126,000
739 PP2400123117 - 2240780003268.01 200,000,000 4,000,000
740 PP2400123118 - MSTT21L1GE119.04 810,000 16,200
741 PP2400123119 - L5GE2263.04 60,950,000 1,219,000
742 PP2400123120 - 0180360005133.01 112,740,000 2,254,800
743 PP2400123121 - 0180360005133.04 43,500,000 870,000
744 PP2400123122 - 2240760003271.04 105,000,000 2,100,000
745 PP2400123123 - 2240700003286.02 78,800,000 1,576,000
746 PP2400123124 - 2240780003299.02 176,400,000 3,528,000
747 PP2400123125 - GE21585.02 600,000,000 12,000,000
748 PP2400123126 - GE21585.04 228,000,000 4,560,000
749 PP2400123127 - 2240740003307.04 180,700,000 3,614,000
750 PP2400123128 - 2240730003317.04 96,600,000 1,932,000
751 PP2400123129 - GE641.04 75,000,000 1,500,000
752 PP2400123130 - GE644.01 617,400,000 12,348,000
753 PP2400123131 - 2240780003329.03 100,000,000 2,000,000
754 PP2400123132 - GE21588.01 186,900,000 3,738,000
755 PP2400123133 - GE21588.04 124,362,000 2,487,240
756 PP2400123134 - 2240700003330.04 118,600,000 2,372,000
757 PP2400123135 - 2240730003348.01 733,530,000 14,670,600
758 PP2400123136 - 2240730003355.01 5,625,000 112,500
759 PP2400123137 - 2240750003366.01 9,000,000 180,000
760 PP2400123138 - GE652.04 29,820,000 596,400
761 PP2400123139 - 2240760003370.04 60,800,000 1,216,000
762 PP2400123140 - GE21596.01 101,230,000 2,024,600
763 PP2400123141 - 2190550000884.01 202,460,000 4,049,200
764 PP2400123142 - 2190580000892.01 208,600,000 4,172,000
765 PP2400123143 - GE658.01 65,890,000 1,317,800
766 PP2400123144 - GE21599.01 230,615,000 4,612,300
767 PP2400123145 - 2240750003380.01 13,356,000 267,120
768 PP2400123146 - MSTT21L1GE124.01 111,241,000 2,224,820
769 PP2400123147 - 2240750003397.04 4,560,000 91,200
770 PP2400123148 - 2240750003403.02 175,000,000 3,500,000
771 PP2400123149 - GE21603.01 27,000,000 540,000
772 PP2400123150 - GE663.05 2,973,600 59,472
773 PP2400123151 - 0180320005197.04 360,000 7,200
774 PP2400123152 - GE665.04 4,553,000 91,060
775 PP2400123153 - 2240770003414.01 76,000,000 1,520,000
776 PP2400123154 - 2240720003426.02 33,000,000 660,000
777 PP2400123155 - 2240710003436.04 7,920,000 158,400
778 PP2400123156 - GE669.04 1,352,000,000 27,040,000
779 PP2400123157 - 2240750003441.04 63,200,000 1,264,000
780 PP2400123158 - GE672.04 32,070,000 641,400
781 PP2400123159 - GE21611.01 155,000,000 3,100,000
782 PP2400123160 - 2240770003452.04 43,000,000 860,000
783 PP2400123161 - GE673.04 134,400,000 2,688,000
784 PP2400123162 - 2240730003461.01 114,500,000 2,290,000
785 PP2400123163 - 2240720003471.01 108,180,000 2,163,600
786 PP2400123164 - GE677.04 58,800,000 1,176,000
787 PP2400123165 - 2240730003485.01 4,240,000 84,800
788 PP2400123166 - 2240760003493.04 79,200,000 1,584,000
789 PP2400123167 - 2240780003503.04 191,880,000 3,837,600
790 PP2400123168 - GE685.05 24,300,000 486,000
791 PP2400123169 - GE21622.01 375,000,000 7,500,000
792 PP2400123170 - GE21622.02 255,500,000 5,110,000
793 PP2400123171 - GE21623.01 120,000,000 2,400,000
794 PP2400123172 - 2240780003510.01 36,000,000 720,000
795 PP2400123173 - 2240720003525.01 15,873,000 317,460
796 PP2400123174 - 2240730003539.02 64,500,000 1,290,000
797 PP2400123175 - 2190560001635.04 51,150,000 1,023,000
798 PP2400123176 - 2240720003549.01 33,349,000 666,980
799 PP2400123177 - GE21627.04 44,000,000 880,000
800 PP2400123178 - 2240730003553.02 420,000,000 8,400,000
801 PP2400123179 - 2240770003568.01 534,000,000 10,680,000
802 PP2400123180 - 0180370005277.01 410,000,000 8,200,000
803 PP2400123181 - 0180370005277.04 84,500,000 1,690,000
804 PP2400123182 - GE21632.04 357,000,000 7,140,000
805 PP2400123183 - GE695.01 59,392,000 1,187,840
806 PP2400123184 - GE21635.01 1,890,000 37,800
807 PP2400123185 - GE697.01 2,250,000 45,000
808 PP2400123186 - 2240770003575.01 93,550,000 1,871,000
809 PP2400123187 - 2240730003584.01 127,500,000 2,550,000
810 PP2400123188 - 2240720003594.01 44,000,000 880,000
811 PP2400123189 - 2240750003601.04 500,000 10,000
812 PP2400123190 - 0180370005291.04 54,300,000 1,086,000
813 PP2400123191 - MSTT21L1GE134.04 3,234,000 64,680
814 PP2400123192 - 2240770003612.05 5,780,000 115,600
815 PP2400123193 - 2240720003624.04 600,000 12,000
816 PP2400123194 - GE701.04 66,700,000 1,334,000
817 PP2400123195 - 2240720003631.01 150,000,000 3,000,000
818 PP2400123196 - GE40.01 540,000,000 10,800,000
819 PP2400123197 - GE40.02 472,500,000 9,450,000
820 PP2400123198 - GE40.04 152,660,000 3,053,200
821 PP2400123199 - GE21643.01 328,440,000 6,568,800
822 PP2400123200 - GE705.01 480,000,000 9,600,000
823 PP2400123201 - 2240720003648.04 19,000,000 380,000
824 PP2400123202 - 2190500001107.01 78,000,000 1,560,000
825 PP2400123203 - 2190500001107.02 21,600,000 432,000
826 PP2400123204 - GE21648.01 1,333,000,000 26,660,000
827 PP2400123205 - GE21648.02 1,130,000,000 22,600,000
828 PP2400123206 - GE21649.03 800,000,000 16,000,000
829 PP2400123207 - 2240720003655.04 42,000,000 840,000
830 PP2400123208 - 2022GEL155.01 118,800,000 2,376,000
831 PP2400123209 - 2022GEL155.04 18,000,000 360,000
832 PP2400123210 - GE707.04 10,500,000 210,000
833 PP2400123211 - 0180380005892.02 200,000,000 4,000,000
834 PP2400123212 - 0180380005892.03 1,820,000,000 36,400,000
835 PP2400123213 - 2240710003665.04 579,000 11,580
836 PP2400123214 - 2240710003672.03 279,680 5,594
837 PP2400123215 - 2240730003683.03 839,400 16,788
838 PP2400123216 - 2240780003695.04 600,000,000 12,000,000
839 PP2400123217 - 2240770003704.04 224,595,000 4,491,900
840 PP2400123218 - 0180340002053.01 378,000,000 7,560,000
841 PP2400123219 - 0180340002053.04 60,450,000 1,209,000
842 PP2400123220 - GE719.01 8,320,000 166,400
843 PP2400123221 - 2240710003719.01 690,031,300 13,800,626
844 PP2400123222 - GE721.02 322,500,000 6,450,000
845 PP2400123223 - GE21661.02 362,700,000 7,254,000
846 PP2400123224 - GE21661.04 116,917,000 2,338,340
847 PP2400123225 - 2240770003728.04 25,000,000 500,000
848 PP2400123226 - MSTT21L1GE138.02 491,320,000 9,826,400
849 PP2400123227 - MSTT21L1GE138.04 371,900,000 7,438,000
850 PP2400123228 - 2240720003730.01 930,000,000 18,600,000
851 PP2400123229 - 2240710003740.04 348,000,000 6,960,000
852 PP2400123230 - 0180350002067.03 65,000,000 1,300,000
853 PP2400123231 - 0180330003206.04 55,000,000 1,100,000
854 PP2400123232 - 0180320005333.01 1,347,500,000 26,950,000
855 PP2400123233 - GE21666.04 166,110,000 3,322,200
856 PP2400123234 - 2240700003750.01 65,000,000 1,300,000
857 PP2400123235 - 2240700003767.01 120,000,000 2,400,000
858 PP2400123236 - GE723.01 330,000,000 6,600,000
859 PP2400123237 - GE723.04 129,000,000 2,580,000
860 PP2400123238 - L5GE2270.04 287,280,000 5,745,600
861 PP2400123239 - GE725.01 88,000,000 1,760,000
862 PP2400123240 - GE21670.01 195,000,000 3,900,000
863 PP2400123241 - GE726.01 12,000,000 240,000
864 PP2400123242 - GE21672.01 15,000,000 300,000
865 PP2400123243 - 2220830000355.01 11,600,000 232,000
866 PP2400123244 - GE21673.04 38,000,000 760,000
867 PP2400123245 - 2240720003778.04 14,700,000 294,000
868 PP2400123246 - 2240760003783.02 1,520,000,000 30,400,000
869 PP2400123247 - 2190530002372.02 78,750,000 1,575,000
870 PP2400123248 - GE21678.04 68,000,000 1,360,000
871 PP2400123249 - GE738.01 9,670,500 193,410
872 PP2400123250 - 2240750003793.04 91,500,000 1,830,000
873 PP2400123251 - GE21680.01 25,875,000 517,500
874 PP2400123252 - GE740.01 25,750,000 515,000
875 PP2400123253 - 2240710003801.01 231,250,000 4,625,000
876 PP2400123254 - GE21684.01 178,000,000 3,560,000
877 PP2400123255 - GE21684.04 210,000,000 4,200,000
878 PP2400123256 - 2240710003818.01 214,500,000 4,290,000
879 PP2400123257 - 0180300002154.04 88,200,000 1,764,000
880 PP2400123258 - 2240760003820.01 28,490,000 569,800
881 PP2400123259 - GE21687.04 216,000,000 4,320,000
882 PP2400123260 - GE23.04 425,000,000 8,500,000
883 PP2400123261 - GE22.04 500,000,000 10,000,000
884 PP2400123262 - GE745.01 2,346,000,000 46,920,000
885 PP2400123263 - GE746.04 34,200,000 684,000
886 PP2400123264 - GE21690.01 913,500,000 18,270,000
887 PP2400123265 - GE21690.02 173,600,000 3,472,000
888 PP2400123266 - 2240750003830.05 24,030,000 480,600
889 PP2400123267 - 2240700003842.01 931,200,000 18,624,000
890 PP2400123268 - GE749.01 1,950,200,000 39,004,000
891 PP2400123269 - 2240710003856.04 10,710,000 214,200
892 PP2400123270 - 2240730003867.04 2,100,000 42,000
893 PP2400123271 - 2240730003874.01 31,980,000 639,600
894 PP2400123272 - 0180380005397.02 800,000,000 16,000,000
895 PP2400123273 - 0180380005397.04 874,500,000 17,490,000
896 PP2400123274 - GE751.02 352,800,000 7,056,000
897 PP2400123275 - GE751.04 276,000,000 5,520,000
898 PP2400123276 - 2190540001167.05 245,910,000 4,918,200
899 PP2400123277 - GE21696.01 60,000,000 1,200,000
900 PP2400123278 - GE21696.04 16,443,000 328,860
901 PP2400123279 - GE21698.01 7,443,020,000 148,860,400
902 PP2400123280 - 2240710003887.04 73,500,000 1,470,000
903 PP2400123281 - GE21700.02 131,250,000 2,625,000
904 PP2400123282 - GE21700.04 50,000,000 1,000,000
905 PP2400123283 - MSTT21L1GE144.03 105,000,000 2,100,000
906 PP2400123284 - GE21702.04 16,500,000 330,000
907 PP2400123285 - GE759.01 63,000,000 1,260,000
908 PP2400123286 - GE759.02 34,650,000 693,000
909 PP2400123287 - 2240720003891.05 309,600,000 6,192,000
910 PP2400123288 - GE761.01 71,000,000 1,420,000
911 PP2400123289 - GE761.04 42,000,000 840,000
912 PP2400123290 - 2240740003901.04 34,000,000 680,000
913 PP2400123291 - 2240780003916.05 650,000,000 13,000,000
914 PP2400123292 - 2240720003921.04 9,500,000 190,000
915 PP2400123293 - 0180370006243.04 289,800,000 5,796,000
916 PP2400123294 - 2220820000372.04 6,879,600 137,592
917 PP2400123295 - MSTT21L1GE147.01 26,000,000 520,000
918 PP2400123296 - GE21711.02 162,000,000 3,240,000
919 PP2400123297 - 2240700003934.04 71,000,000 1,420,000
920 PP2400123298 - 2240700003941.01 5,683,000 113,660
921 PP2400123299 - 2022GEL160.01 360,000,000 7,200,000
922 PP2400123300 - 2022GEL160.03 64,000,000 1,280,000
923 PP2400123301 - 2240740003956.05 485,712,000 9,714,240
924 PP2400123302 - GE772.02 8,000,000 160,000
925 PP2400123303 - GE773.02 15,199,800 303,996
926 PP2400123304 - 0180380002259.03 376,500,000 7,530,000
927 PP2400123305 - 0180380002259.04 114,400,000 2,288,000
928 PP2400123306 - 0180300002260.01 681,600,000 13,632,000
929 PP2400123307 - 0180350003255.01 1,496,000,000 29,920,000
930 PP2400123308 - 0180350003255.03 399,000,000 7,980,000
931 PP2400123309 - GE778.01 767,550,000 15,351,000
932 PP2400123310 - GE778.02 128,520,000 2,570,400
933 PP2400123311 - GE774.02 425,000,000 8,500,000
934 PP2400123312 - GE21718.04 95,760,000 1,915,200
935 PP2400123313 - 2240760003967.02 150,000,000 3,000,000
936 PP2400123314 - L5GE2276.01 392,500,000 7,850,000
937 PP2400123315 - GE21720.02 138,600,000 2,772,000
938 PP2400123316 - 2240770003971.01 193,666,200 3,873,324
939 PP2400123317 - 2240720003983.04 4,504,500 90,090
940 PP2400123318 - GE21725.01 15,687,000 313,740
941 PP2400123319 - GE21725.02 18,900,000 378,000
942 PP2400123320 - 0180380002303.01 71,400,000 1,428,000
943 PP2400123321 - 0180380002303.04 52,800,000 1,056,000
944 PP2400123322 - 2240710003993.01 160,000,000 3,200,000
945 PP2400123323 - GE21728.04 435,000,000 8,700,000
946 PP2400123324 - 2240750004004.01 317,460,000 6,349,200
947 PP2400123325 - GE791.04 759,952,000 15,199,040
948 PP2400123326 - 2240750004011.04 345,000,000 6,900,000
949 PP2400123327 - 2240780004029.04 900,000 18,000
950 PP2400123328 - 2240770004039.04 22,250,000 445,000
951 PP2400123329 - 2240720004041.04 10,500,000 210,000
952 PP2400123330 - 2240750004059.01 67,481,400 1,349,628
953 PP2400123331 - 2240780004067.01 467,162,910 9,343,258
954 PP2400123332 - 0180310002380.01 672,000,000 13,440,000
955 PP2400123333 - GE804.02 31,800,000 636,000
956 PP2400123334 - GE805.01 68,670,000 1,373,400
957 PP2400123335 - 2190510001708.02 47,250,000 945,000
958 PP2400123336 - GE28.04 70,000,000 1,400,000
959 PP2400123337 - 2240780004074.04 480,000,000 9,600,000
960 PP2400123338 - 2240770004084.01 51,748,200 1,034,964
961 PP2400123339 - GE21751.01 38,000,000 760,000
962 PP2400123340 - GE21751.04 40,320,000 806,400
963 PP2400123341 - GE810.02 413,280,000 8,265,600
964 PP2400123342 - GE811.02 262,710,000 5,254,200
965 PP2400123343 - 2240730004093.01 25,230,000 504,600
966 PP2400123344 - 2240760004100.01 38,351,040 767,021
967 PP2400123345 - 2240750004110.02 9,390,000 187,800
968 PP2400123346 - GE814.04 8,725,000 174,500
969 PP2400123347 - GE21757.01 299,318,000 5,986,360
970 PP2400123348 - GE21757.04 42,000,000 840,000
971 PP2400123349 - MSTT21L1GE159.01 189,000,000 3,780,000
972 PP2400123350 - GE21760.01 130,000,000 2,600,000
973 PP2400123351 - GE21760.03 87,500,000 1,750,000
974 PP2400123352 - 2240740004120.01 67,084,000 1,341,680
975 PP2400123353 - GE21761.01 255,700,000 5,114,000
976 PP2400123354 - 2240700004139.01 6,750,000 135,000
977 PP2400123355 - GE823.01 12,000,000 240,000
978 PP2400123356 - 2240740004144.02 243,600,000 4,872,000
979 PP2400123357 - GE824.01 431,600,000 8,632,000
980 PP2400123358 - GE824.02 332,000,000 6,640,000
981 PP2400123359 - GE21765.01 240,000,000 4,800,000
982 PP2400123360 - GE21765.04 124,550,000 2,491,000
983 PP2400123361 - 2240700004153.01 300,000,000 6,000,000
984 PP2400123362 - GE21766.01 65,176,800 1,303,536
985 PP2400123363 - GE21766.05 30,403,800 608,076
986 PP2400123364 - GE21768.01 113,601,600 2,272,032
987 PP2400123365 - GE21769.01 864,000,000 17,280,000
988 PP2400123366 - 2220880000381.05 157,500,000 3,150,000
989 PP2400123367 - GE21770.01 119,600,000 2,392,000
990 PP2400123368 - GE21771.01 1,077,300,000 21,546,000
991 PP2400123369 - 2220870000407.01 377,175,000 7,543,500
992 PP2400123370 - L5GE2280.05 525,000,000 10,500,000
993 PP2400123371 - GE21773.05 87,696,000 1,753,920
994 PP2400123372 - GE21775.01 229,200,000 4,584,000
995 PP2400123373 - GE21774.01 261,658,800 5,233,176
996 PP2400123374 - 2220850000410.01 140,143,800 2,802,876
997 PP2400123375 - GE21776.01 267,660,000 5,353,200
998 PP2400123376 - 2240780004166.01 226,440,000 4,528,800
999 PP2400123377 - 2240780004173.01 1,286,250,000 25,725,000
1000 PP2400123378 - 2220800000422.01 168,840,000 3,376,800
1001 PP2400123379 - GE21778.01 234,950,000 4,699,000
1002 PP2400123380 - GE21780.04 67,567,500 1,351,350
1003 PP2400123381 - GE21781.04 9,963,000 199,260
1004 PP2400123382 - 2220880000435.05 316,008,000 6,320,160
1005 PP2400123383 - 2240730004185.01 829,900,000 16,598,000
1006 PP2400123384 - GE827.01 52,059,000 1,041,180
1007 PP2400123385 - GE827.02 73,500,000 1,470,000
1008 PP2400123386 - L5GE2281.01 400,715,700 8,014,314
1009 PP2400123387 - L5GE2282.02 399,000,000 7,980,000
1010 PP2400123388 - GE21787.01 126,000,000 2,520,000
1011 PP2400123389 - GE21787.03 429,000,000 8,580,000
1012 PP2400123390 - GE21787.04 66,000,000 1,320,000
1013 PP2400123391 - 2240760004193.04 78,000,000 1,560,000
1014 PP2400123392 - GE21790.03 180,000,000 3,600,000
1015 PP2400123393 - 2240740004205.02 630,000,000 12,600,000
1016 PP2400123394 - GE21792.04 40,420,000 808,400
1017 PP2400123395 - GE21793.01 252,000,000 5,040,000
1018 PP2400123396 - GE21793.02 237,000,000 4,740,000
1019 PP2400123397 - GE21793.04 170,500,000 3,410,000
1020 PP2400123398 - GE21797.02 18,375,000 367,500
1021 PP2400123399 - 0180310005640.02 49,560,000 991,200
1022 PP2400123400 - GE21798.01 90,000,000 1,800,000
1023 PP2400123401 - 2240760004216.01 200,000,000 4,000,000
1024 PP2400123402 - 2240700004221.05 2,800,000 56,000
1025 PP2400123403 - GE21799.01 135,000,000 2,700,000
1026 PP2400123404 - GE86.01 254,975,000 5,099,500
1027 PP2400123405 - GE86.04 269,700,000 5,394,000
1028 PP2400123406 - 2240750004233.01 463,700,000 9,274,000
1029 PP2400123407 - 2240780004241.04 315,000,000 6,300,000
1030 PP2400123408 - 2240720004256.01 463,700,000 9,274,000
1031 PP2400123409 - 2240710004266.01 741,920,000 14,838,400
1032 PP2400123410 - 2240710004273.04 504,000,000 10,080,000
1033 PP2400123411 - 2220880000442.01 129,600,000 2,592,000
1034 PP2400123412 - 0180310005664.01 112,700,000 2,254,000
1035 PP2400123413 - 2240740004281.01 706,545,000 14,130,900
1036 PP2400123414 - GE21806.04 27,440,000 548,800
1037 PP2400123415 - 2220870000452.04 89,856,000 1,797,120
1038 PP2400123416 - GE846.04 1,575,000 31,500
1039 PP2400123417 - GE847.01 21,000,000 420,000
1040 PP2400123418 - 2240720004294.05 13,500,000 270,000
1041 PP2400123419 - GE848.02 119,000,000 2,380,000
1042 PP2400123420 - GE848.04 111,300,000 2,226,000
1043 PP2400123421 - GE849.04 345,000,000 6,900,000
1044 PP2400123422 - GE850.04 144,000,000 2,880,000
1045 PP2400123423 - 2240710004303.04 97,500,000 1,950,000
1046 PP2400123424 - 2240740004311.04 450,000 9,000
1047 PP2400123425 - 2240770004329.01 140,000,000 2,800,000
1048 PP2400123426 - 0180320005722.02 78,750,000 1,575,000
1049 PP2400123427 - 0180320005722.04 41,580,000 831,600
1050 PP2400123428 - GE21815.02 9,500,000 190,000
1051 PP2400123429 - GE21815.04 7,700,000 154,000
1052 PP2400123430 - 2240710004334.04 770,000 15,400
1053 PP2400123431 - GE21817.04 12,000,000 240,000
1054 PP2400123432 - 0180310005732.04 17,460,000 349,200
1055 PP2400123433 - 2240750004349.04 12,810,000 256,200
1056 PP2400123434 - 2240770004350.01 368,000,000 7,360,000
1057 PP2400123435 - MSTT21L1GE167.04 49,050,000 981,000
1058 PP2400123436 - GE858.04 30,140,000 602,800
1059 PP2400123437 - 2240710004365.02 742,500,000 14,850,000
1060 PP2400123438 - 0180300005773.02 35,250,000 705,000
1061 PP2400123439 - 0180300005773.04 27,000,000 540,000
2240740000016.02
Mã phần lô PP2400122379
Giá từng phần lô 196,792,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,935,848
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE002.03
Mã phần lô PP2400122380
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21004.04
Mã phần lô PP2400122381
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350003316.04
Mã phần lô PP2400122382
Giá từng phần lô 1,443,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE001.04
Mã phần lô PP2400122383
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220840000017.04
Mã phần lô PP2400122384
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE006.04
Mã phần lô PP2400122385
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE002.01
Mã phần lô PP2400122386
Giá từng phần lô 55,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE002.02
Mã phần lô PP2400122387
Giá từng phần lô 182,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE002.04
Mã phần lô PP2400122388
Giá từng phần lô 32,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730000026.04
Mã phần lô PP2400122389
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700000032.01
Mã phần lô PP2400122390
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE010.04
Mã phần lô PP2400122391
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE011.02
Mã phần lô PP2400122392
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000043.02
Mã phần lô PP2400122393
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013.01
Mã phần lô PP2400122394
Giá từng phần lô 278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE013.04
Mã phần lô PP2400122395
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000058.01
Mã phần lô PP2400122396
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000060.01
Mã phần lô PP2400122397
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000072.04
Mã phần lô PP2400122398
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000084.04
Mã phần lô PP2400122399
Giá từng phần lô 157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000098.01
Mã phần lô PP2400122400
Giá từng phần lô 232,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780000106.01
Mã phần lô PP2400122401
Giá từng phần lô 91,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730000118.04
Mã phần lô PP2400122402
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000128.01
Mã phần lô PP2400122403
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000135.01
Mã phần lô PP2400122404
Giá từng phần lô 1,010,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730000149.01
Mã phần lô PP2400122405
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770000154.02
Mã phần lô PP2400122406
Giá từng phần lô 206,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770000161.01
Mã phần lô PP2400122407
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780000175.01
Mã phần lô PP2400122408
Giá từng phần lô 139,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770000185.02
Mã phần lô PP2400122409
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770000192.01
Mã phần lô PP2400122410
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700000209.02
Mã phần lô PP2400122411
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE028.01
Mã phần lô PP2400122412
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21032.04
Mã phần lô PP2400122413
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21033.01
Mã phần lô PP2400122414
Giá từng phần lô 921,057,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,421,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780000212.04
Mã phần lô PP2400122415
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740000221.01
Mã phần lô PP2400122416
Giá từng phần lô 14,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770000239.04
Mã phần lô PP2400122417
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780000243.02
Mã phần lô PP2400122418
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700000254.04
Mã phần lô PP2400122419
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700000261.02
Mã phần lô PP2400122420
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000275.01
Mã phần lô PP2400122421
Giá từng phần lô 2,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700000285.01
Mã phần lô PP2400122422
Giá từng phần lô 4,220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740000290.01
Mã phần lô PP2400122423
Giá từng phần lô 3,230,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21040.01
Mã phần lô PP2400122424
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21040.04
Mã phần lô PP2400122425
Giá từng phần lô 73,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780000304.01
Mã phần lô PP2400122426
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE036.01
Mã phần lô PP2400122427
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038.01
Mã phần lô PP2400122428
Giá từng phần lô 171,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE038.04
Mã phần lô PP2400122429
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21041.02
Mã phần lô PP2400122430
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21041.04
Mã phần lô PP2400122431
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370003457.04
Mã phần lô PP2400122432
Giá từng phần lô 2,162,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,254
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000310.01
Mã phần lô PP2400122433
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE042.04
Mã phần lô PP2400122434
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740000320.02
Mã phần lô PP2400122435
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21047.01
Mã phần lô PP2400122436
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21049.01
Mã phần lô PP2400122437
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000331.01
Mã phần lô PP2400122438
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051.02
Mã phần lô PP2400122439
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE051.04
Mã phần lô PP2400122440
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE053.01
Mã phần lô PP2400122441
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000348.04
Mã phần lô PP2400122442
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000355.01
Mã phần lô PP2400122443
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34.01
Mã phần lô PP2400122444
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34.02
Mã phần lô PP2400122445
Giá từng phần lô 6,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21056.01
Mã phần lô PP2400122446
Giá từng phần lô 62,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000364.01
Mã phần lô PP2400122447
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE057.01
Mã phần lô PP2400122448
Giá từng phần lô 427,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220820000037.03
Mã phần lô PP2400122449
Giá từng phần lô 509,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21060.02
Mã phần lô PP2400122450
Giá từng phần lô 455,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,108,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21060.04
Mã phần lô PP2400122451
Giá từng phần lô 1,047,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000371.03
Mã phần lô PP2400122452
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000389.01
Mã phần lô PP2400122453
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000393.03
Mã phần lô PP2400122454
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000402.04
Mã phần lô PP2400122455
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21062.01
Mã phần lô PP2400122456
Giá từng phần lô 724,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,485,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21063.01
Mã phần lô PP2400122457
Giá từng phần lô 724,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,485,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE062.02
Mã phần lô PP2400122458
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780000410.01
Mã phần lô PP2400122459
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE064.04
Mã phần lô PP2400122460
Giá từng phần lô 789,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE065.01
Mã phần lô PP2400122461
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21068.02
Mã phần lô PP2400122462
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21068.04
Mã phần lô PP2400122463
Giá từng phần lô 2,312,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000426.04
Mã phần lô PP2400122464
Giá từng phần lô 443,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220820000044.04
Mã phần lô PP2400122465
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770000437.04
Mã phần lô PP2400122466
Giá từng phần lô 590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE070.03
Mã phần lô PP2400122467
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21072.04
Mã phần lô PP2400122468
Giá từng phần lô 186,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,736,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000449.05
Mã phần lô PP2400122469
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21074.05
Mã phần lô PP2400122470
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000457.01
Mã phần lô PP2400122471
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21076.04
Mã phần lô PP2400122472
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700000469.04
Mã phần lô PP2400122473
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730000477.01
Mã phần lô PP2400122474
Giá từng phần lô 76,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780000489.05
Mã phần lô PP2400122475
Giá từng phần lô 599,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21078.01
Mã phần lô PP2400122476
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740000498.01
Mã phần lô PP2400122477
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740000504.02
Mã phần lô PP2400122478
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE013.03
Mã phần lô PP2400122479
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081.01
Mã phần lô PP2400122480
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE081.02
Mã phần lô PP2400122481
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730000514.04
Mã phần lô PP2400122482
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21084.04
Mã phần lô PP2400122483
Giá từng phần lô 166,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE091.01
Mã phần lô PP2400122484
Giá từng phần lô 117,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000527.04
Mã phần lô PP2400122485
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000531.01
Mã phần lô PP2400122486
Giá từng phần lô 128,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21088.04
Mã phần lô PP2400122487
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190580001769.04
Mã phần lô PP2400122488
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2205.04
Mã phần lô PP2400122489
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21091.04
Mã phần lô PP2400122490
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21092.02
Mã phần lô PP2400122491
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21094.02
Mã phần lô PP2400122492
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21094.04
Mã phần lô PP2400122493
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000546.01
Mã phần lô PP2400122494
Giá từng phần lô 296,821,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,936,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000558.04
Mã phần lô PP2400122495
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000565.04
Mã phần lô PP2400122496
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE102.04
Mã phần lô PP2400122497
Giá từng phần lô 1,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105.01
Mã phần lô PP2400122498
Giá từng phần lô 96,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105.02
Mã phần lô PP2400122499
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE105.04
Mã phần lô PP2400122500
Giá từng phần lô 60,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108.01
Mã phần lô PP2400122501
Giá từng phần lô 894,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108.02
Mã phần lô PP2400122502
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE108.04
Mã phần lô PP2400122503
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000577.02
Mã phần lô PP2400122504
Giá từng phần lô 528,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700000582.04
Mã phần lô PP2400122505
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730000590.01
Mã phần lô PP2400122506
Giá từng phần lô 1,189,021,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,780,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740000603.02
Mã phần lô PP2400122507
Giá từng phần lô 217,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21106.01
Mã phần lô PP2400122508
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190570000130.02
Mã phần lô PP2400122509
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190570000130.04
Mã phần lô PP2400122510
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700000612.02
Mã phần lô PP2400122511
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE112.02
Mã phần lô PP2400122512
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740000627.04
Mã phần lô PP2400122513
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE114.04
Mã phần lô PP2400122514
Giá từng phần lô 1,288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE115.04
Mã phần lô PP2400122515
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE116.02
Mã phần lô PP2400122516
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310000287.03
Mã phần lô PP2400122517
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310000287.04
Mã phần lô PP2400122518
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350002661.02
Mã phần lô PP2400122519
Giá từng phần lô 176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21116.01
Mã phần lô PP2400122520
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21117.02
Mã phần lô PP2400122521
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000633.01
Mã phần lô PP2400122522
Giá từng phần lô 264,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,283,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000640.04
Mã phần lô PP2400122523
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000655.04
Mã phần lô PP2400122524
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000662.05
Mã phần lô PP2400122525
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700000674.02
Mã phần lô PP2400122526
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21124.01
Mã phần lô PP2400122527
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21124.04
Mã phần lô PP2400122528
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770000680.01
Mã phần lô PP2400122529
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE134.02
Mã phần lô PP2400122530
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2022GEL110.04
Mã phần lô PP2400122531
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000693.04
Mã phần lô PP2400122532
Giá từng phần lô 1,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21129.04
Mã phần lô PP2400122533
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21130.04
Mã phần lô PP2400122534
Giá từng phần lô 43,439,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370003716.04
Mã phần lô PP2400122535
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000701.02
Mã phần lô PP2400122536
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21133.04
Mã phần lô PP2400122537
Giá từng phần lô 322,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730000712.04
Mã phần lô PP2400122538
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730000729.04
Mã phần lô PP2400122539
Giá từng phần lô 321,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,422,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770000734.04
Mã phần lô PP2400122540
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000744.01
Mã phần lô PP2400122541
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000751.01
Mã phần lô PP2400122542
Giá từng phần lô 84,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,694,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21136.01
Mã phần lô PP2400122543
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146.01
Mã phần lô PP2400122544
Giá từng phần lô 47,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE146.04
Mã phần lô PP2400122545
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000761.04
Mã phần lô PP2400122546
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700000773.01
Mã phần lô PP2400122547
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700000780.02
Mã phần lô PP2400122548
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21140.01
Mã phần lô PP2400122549
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21140.02
Mã phần lô PP2400122550
Giá từng phần lô 268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21140.04
Mã phần lô PP2400122551
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21141.04
Mã phần lô PP2400122552
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21142.01
Mã phần lô PP2400122553
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21143.04
Mã phần lô PP2400122554
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730000798.01
Mã phần lô PP2400122555
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000807.04
Mã phần lô PP2400122556
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730000811.04
Mã phần lô PP2400122557
Giá từng phần lô 21,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740000825.01
Mã phần lô PP2400122558
Giá từng phần lô 99,509,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000839.02
Mã phần lô PP2400122559
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000843.02
Mã phần lô PP2400122560
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000855.01
Mã phần lô PP2400122561
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE160.02
Mã phần lô PP2400122562
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE162.02
Mã phần lô PP2400122563
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE162.04
Mã phần lô PP2400122564
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21153.02
Mã phần lô PP2400122565
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21154.02
Mã phần lô PP2400122566
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21155.03
Mã phần lô PP2400122567
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21157.01
Mã phần lô PP2400122568
Giá từng phần lô 1,048,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21157.02
Mã phần lô PP2400122569
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21157.03
Mã phần lô PP2400122570
Giá từng phần lô 1,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000862.01
Mã phần lô PP2400122571
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21160.02
Mã phần lô PP2400122572
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21160.04
Mã phần lô PP2400122573
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780000878.04
Mã phần lô PP2400122574
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2215.04
Mã phần lô PP2400122575
Giá từng phần lô 629,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,582,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21166.03
Mã phần lô PP2400122576
Giá từng phần lô 639,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE175.04
Mã phần lô PP2400122577
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE178.04
Mã phần lô PP2400122578
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350005815.01
Mã phần lô PP2400122579
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21169.02
Mã phần lô PP2400122580
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE182.01
Mã phần lô PP2400122581
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21173.02
Mã phần lô PP2400122582
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21173.04
Mã phần lô PP2400122583
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000883.02
Mã phần lô PP2400122584
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2216.01
Mã phần lô PP2400122585
Giá từng phần lô 2,208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2216.04
Mã phần lô PP2400122586
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE188.04
Mã phần lô PP2400122587
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE190.02
Mã phần lô PP2400122588
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21176.01
Mã phần lô PP2400122589
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000890.01
Mã phần lô PP2400122590
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE194.04
Mã phần lô PP2400122591
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000906.01
Mã phần lô PP2400122592
Giá từng phần lô 360,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,207,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710000916.04
Mã phần lô PP2400122593
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE198.01
Mã phần lô PP2400122594
Giá từng phần lô 244,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE201.01
Mã phần lô PP2400122595
Giá từng phần lô 2,298,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,977,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE202.04
Mã phần lô PP2400122596
Giá từng phần lô 16,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21182.04
Mã phần lô PP2400122597
Giá từng phần lô 56,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21185.01
Mã phần lô PP2400122598
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21185.02
Mã phần lô PP2400122599
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21185.04
Mã phần lô PP2400122600
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720000920.02
Mã phần lô PP2400122601
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730000934.04
Mã phần lô PP2400122602
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE035.03
Mã phần lô PP2400122603
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE035.04
Mã phần lô PP2400122604
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000942.01
Mã phần lô PP2400122605
Giá từng phần lô 1,154,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,093,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000952.04
Mã phần lô PP2400122606
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE210.01
Mã phần lô PP2400122607
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE211.04
Mã phần lô PP2400122608
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE212.04
Mã phần lô PP2400122609
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21192.01
Mã phần lô PP2400122610
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE213.01
Mã phần lô PP2400122611
Giá từng phần lô 42,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE213.02
Mã phần lô PP2400122612
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350002777.01
Mã phần lô PP2400122613
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350002777.04
Mã phần lô PP2400122614
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190530001498.04
Mã phần lô PP2400122615
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740000962.01
Mã phần lô PP2400122616
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE218.01
Mã phần lô PP2400122617
Giá từng phần lô 1,084,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE218.04
Mã phần lô PP2400122618
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760000973.03
Mã phần lô PP2400122619
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750000983.01
Mã phần lô PP2400122620
Giá từng phần lô 44,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21200.01
Mã phần lô PP2400122621
Giá từng phần lô 10,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21202.02
Mã phần lô PP2400122622
Giá từng phần lô 13,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21203.01
Mã phần lô PP2400122623
Giá từng phần lô 295,121,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,902,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740000993.01
Mã phần lô PP2400122624
Giá từng phần lô 23,331,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750001003.04
Mã phần lô PP2400122625
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750001010.01
Mã phần lô PP2400122626
Giá từng phần lô 20,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310002786.03
Mã phần lô PP2400122627
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310002786.04
Mã phần lô PP2400122628
Giá từng phần lô 162,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,254,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710001029.04
Mã phần lô PP2400122629
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760001031.01
Mã phần lô PP2400122630
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001042.04
Mã phần lô PP2400122631
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750001058.02
Mã phần lô PP2400122632
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2210320000163.01
Mã phần lô PP2400122633
Giá từng phần lô 34,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE227.01
Mã phần lô PP2400122634
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE227.02
Mã phần lô PP2400122635
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750001065.04
Mã phần lô PP2400122636
Giá từng phần lô 533,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001073.04
Mã phần lô PP2400122637
Giá từng phần lô 3,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740001082.01
Mã phần lô PP2400122638
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE230.04
Mã phần lô PP2400122639
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001091.04
Mã phần lô PP2400122640
Giá từng phần lô 3,307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001107.04
Mã phần lô PP2400122641
Giá từng phần lô 6,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001110.01
Mã phần lô PP2400122642
Giá từng phần lô 4,982,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380003973.04
Mã phần lô PP2400122643
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300000594.02
Mã phần lô PP2400122644
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300000594.04
Mã phần lô PP2400122645
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE235.01
Mã phần lô PP2400122646
Giá từng phần lô 17,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE236.01
Mã phần lô PP2400122647
Giá từng phần lô 17,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001127.05
Mã phần lô PP2400122648
Giá từng phần lô 815,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740001136.01
Mã phần lô PP2400122649
Giá từng phần lô 58,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750001140.01
Mã phần lô PP2400122650
Giá từng phần lô 183,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,666,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE237.01
Mã phần lô PP2400122651
Giá từng phần lô 116,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760001154.01
Mã phần lô PP2400122652
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710001166.04
Mã phần lô PP2400122653
Giá từng phần lô 15,477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001176.02
Mã phần lô PP2400122654
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21230.04
Mã phần lô PP2400122655
Giá từng phần lô 11,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21231.04
Mã phần lô PP2400122656
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001183.01
Mã phần lô PP2400122657
Giá từng phần lô 448,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE246.04
Mã phần lô PP2400122658
Giá từng phần lô 23,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21235.01
Mã phần lô PP2400122659
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21235.03
Mã phần lô PP2400122660
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21235.04
Mã phần lô PP2400122661
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE251.01
Mã phần lô PP2400122662
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE251.04
Mã phần lô PP2400122663
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21237.01
Mã phần lô PP2400122664
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21237.04
Mã phần lô PP2400122665
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001196.05
Mã phần lô PP2400122666
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001206.02
Mã phần lô PP2400122667
Giá từng phần lô 17,047,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220850000090.04
Mã phần lô PP2400122668
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE046.04
Mã phần lô PP2400122669
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE047.02
Mã phần lô PP2400122670
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE047.04
Mã phần lô PP2400122671
Giá từng phần lô 159,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001213.02
Mã phần lô PP2400122672
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720001224.04
Mã phần lô PP2400122673
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21242.01
Mã phần lô PP2400122674
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21242.04
Mã phần lô PP2400122675
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710001234.01
Mã phần lô PP2400122676
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720001248.04
Mã phần lô PP2400122677
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360000725.01
Mã phần lô PP2400122678
Giá từng phần lô 1,635,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,716,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360000725.02
Mã phần lô PP2400122679
Giá từng phần lô 731,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,620,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE267.01
Mã phần lô PP2400122680
Giá từng phần lô 894,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE267.02
Mã phần lô PP2400122681
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE267.04
Mã phần lô PP2400122682
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220850000106.01
Mã phần lô PP2400122683
Giá từng phần lô 923,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,465,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE269.04
Mã phần lô PP2400122684
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001251.04
Mã phần lô PP2400122685
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE051.01
Mã phần lô PP2400122686
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE051.04
Mã phần lô PP2400122687
Giá từng phần lô 7,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001267.04
Mã phần lô PP2400122688
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21255.01
Mã phần lô PP2400122689
Giá từng phần lô 46,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21255.02
Mã phần lô PP2400122690
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21256.01
Mã phần lô PP2400122691
Giá từng phần lô 144,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21256.04
Mã phần lô PP2400122692
Giá từng phần lô 49,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE279.05
Mã phần lô PP2400122693
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750001270.04
Mã phần lô PP2400122694
Giá từng phần lô 3,075,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001288.05
Mã phần lô PP2400122695
Giá từng phần lô 3,692,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220840000116.04
Mã phần lô PP2400122696
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21261.04
Mã phần lô PP2400122697
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE284.04
Mã phần lô PP2400122698
Giá từng phần lô 44,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001298.01
Mã phần lô PP2400122699
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710001302.01
Mã phần lô PP2400122700
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001312.02
Mã phần lô PP2400122701
Giá từng phần lô 1,407,204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,144,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740001327.02
Mã phần lô PP2400122702
Giá từng phần lô 142,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740001334.02
Mã phần lô PP2400122703
Giá từng phần lô 719,237,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,384,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750001348.02
Mã phần lô PP2400122704
Giá từng phần lô 142,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001356.02
Mã phần lô PP2400122705
Giá từng phần lô 3,908,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21270.04
Mã phần lô PP2400122706
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001363.02
Mã phần lô PP2400122707
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001370.01
Mã phần lô PP2400122708
Giá từng phần lô 22,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320000819.01
Mã phần lô PP2400122709
Giá từng phần lô 217,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740001389.01
Mã phần lô PP2400122710
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730001399.01
Mã phần lô PP2400122711
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE293.04
Mã phần lô PP2400122712
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740001402.01
Mã phần lô PP2400122713
Giá từng phần lô 18,633,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730001412.01
Mã phần lô PP2400122714
Giá từng phần lô 37,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21272.01
Mã phần lô PP2400122715
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21273.01
Mã phần lô PP2400122716
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750001423.01
Mã phần lô PP2400122717
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001434.04
Mã phần lô PP2400122718
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001448.01
Mã phần lô PP2400122719
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001455.03
Mã phần lô PP2400122720
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720001460.03
Mã phần lô PP2400122721
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE299.02
Mã phần lô PP2400122722
Giá từng phần lô 49,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE300.01
Mã phần lô PP2400122723
Giá từng phần lô 341,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE300.02
Mã phần lô PP2400122724
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE300.04
Mã phần lô PP2400122725
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720001477.01
Mã phần lô PP2400122726
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21281.04
Mã phần lô PP2400122727
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720001484.04
Mã phần lô PP2400122728
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760001499.01
Mã phần lô PP2400122729
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE305.04
Mã phần lô PP2400122730
Giá từng phần lô 847,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001502.01
Mã phần lô PP2400122731
Giá từng phần lô 865,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,309,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE306.04
Mã phần lô PP2400122732
Giá từng phần lô 4,301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001519.01
Mã phần lô PP2400122733
Giá từng phần lô 756,871,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,137,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001526.01
Mã phần lô PP2400122734
Giá từng phần lô 5,232,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,655,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE309.03
Mã phần lô PP2400122735
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE309.04
Mã phần lô PP2400122736
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21288.04
Mã phần lô PP2400122737
Giá từng phần lô 26,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21289.03
Mã phần lô PP2400122738
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001533.01
Mã phần lô PP2400122739
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001540.04
Mã phần lô PP2400122740
Giá từng phần lô 567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300000907.01
Mã phần lô PP2400122741
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190510001524.04
Mã phần lô PP2400122742
Giá từng phần lô 7,114,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001554.01
Mã phần lô PP2400122743
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21294.04
Mã phần lô PP2400122744
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21296.01
Mã phần lô PP2400122745
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21296.02
Mã phần lô PP2400122746
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21296.03
Mã phần lô PP2400122747
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001561.04
Mã phần lô PP2400122748
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001578.01
Mã phần lô PP2400122749
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730001580.02
Mã phần lô PP2400122750
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190540000436.02
Mã phần lô PP2400122751
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21299.01
Mã phần lô PP2400122752
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740001594.04
Mã phần lô PP2400122753
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001601.04
Mã phần lô PP2400122754
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220810000146.02
Mã phần lô PP2400122755
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220810000146.03
Mã phần lô PP2400122756
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002884.01
Mã phần lô PP2400122757
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002884.04
Mã phần lô PP2400122758
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002884.05
Mã phần lô PP2400122759
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730001610.01
Mã phần lô PP2400122760
Giá từng phần lô 263,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340002893.04
Mã phần lô PP2400122761
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740001624.01
Mã phần lô PP2400122762
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001639.01
Mã phần lô PP2400122763
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE338.04
Mã phần lô PP2400122764
Giá từng phần lô 15,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21311.02
Mã phần lô PP2400122765
Giá từng phần lô 90,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,819,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710001647.04
Mã phần lô PP2400122766
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE340.02
Mã phần lô PP2400122767
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE340.04
Mã phần lô PP2400122768
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760001659.04
Mã phần lô PP2400122769
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710001661.02
Mã phần lô PP2400122770
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21318.03
Mã phần lô PP2400122771
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21318.04
Mã phần lô PP2400122772
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001671.02
Mã phần lô PP2400122773
Giá từng phần lô 21,394,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720001682.01
Mã phần lô PP2400122774
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190520002023.02
Mã phần lô PP2400122775
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730001696.05
Mã phần lô PP2400122776
Giá từng phần lô 1,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001700.04
Mã phần lô PP2400122777
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001717.05
Mã phần lô PP2400122778
Giá từng phần lô 10,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001725.04
Mã phần lô PP2400122779
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001732.02
Mã phần lô PP2400122780
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730001740.04
Mã phần lô PP2400122781
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21326.04
Mã phần lô PP2400122782
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760001758.04
Mã phần lô PP2400122783
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760001765.01
Mã phần lô PP2400122784
Giá từng phần lô 177,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780001776.01
Mã phần lô PP2400122785
Giá từng phần lô 14,569,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE360.01
Mã phần lô PP2400122786
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE360.02
Mã phần lô PP2400122787
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE360.03
Mã phần lô PP2400122788
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE360.04
Mã phần lô PP2400122789
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001787.01
Mã phần lô PP2400122790
Giá từng phần lô 1,315,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21333.02
Mã phần lô PP2400122791
Giá từng phần lô 233,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21333.04
Mã phần lô PP2400122792
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21336.01
Mã phần lô PP2400122793
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21337.04
Mã phần lô PP2400122794
Giá từng phần lô 36,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730001795.05
Mã phần lô PP2400122795
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730001801.01
Mã phần lô PP2400122796
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380004321.02
Mã phần lô PP2400122797
Giá từng phần lô 602,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE375.01
Mã phần lô PP2400122798
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE375.02
Mã phần lô PP2400122799
Giá từng phần lô 45,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE375.03
Mã phần lô PP2400122800
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21345.01
Mã phần lô PP2400122801
Giá từng phần lô 31,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21345.03
Mã phần lô PP2400122802
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21345.04
Mã phần lô PP2400122803
Giá từng phần lô 13,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001816.01
Mã phần lô PP2400122804
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720001828.02
Mã phần lô PP2400122805
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710001838.04
Mã phần lô PP2400122806
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310001031.01
Mã phần lô PP2400122807
Giá từng phần lô 24,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310001031.04
Mã phần lô PP2400122808
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21348.02
Mã phần lô PP2400122809
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710001845.01
Mã phần lô PP2400122810
Giá từng phần lô 274,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,483,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE383.04
Mã phần lô PP2400122811
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710001852.04
Mã phần lô PP2400122812
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750001867.04
Mã phần lô PP2400122813
Giá từng phần lô 142,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750001874.04
Mã phần lô PP2400122814
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740001884.04
Mã phần lô PP2400122815
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770001892.04
Mã phần lô PP2400122816
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720001903.04
Mã phần lô PP2400122817
Giá từng phần lô 20,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720001910.01
Mã phần lô PP2400122818
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710001920.04
Mã phần lô PP2400122819
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750001935.04
Mã phần lô PP2400122820
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE390.01
Mã phần lô PP2400122821
Giá từng phần lô 963,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE391.04
Mã phần lô PP2400122822
Giá từng phần lô 835,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE394.04
Mã phần lô PP2400122823
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320004411.04
Mã phần lô PP2400122824
Giá từng phần lô 36,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE398.04
Mã phần lô PP2400122825
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21364.01
Mã phần lô PP2400122826
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760001949.04
Mã phần lô PP2400122827
Giá từng phần lô 116,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,323,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE62.02
Mã phần lô PP2400122828
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760001956.04
Mã phần lô PP2400122829
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760001963.01
Mã phần lô PP2400122830
Giá từng phần lô 43,151,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001978.01
Mã phần lô PP2400122831
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710001982.02
Mã phần lô PP2400122832
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700001992.01
Mã phần lô PP2400122833
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE409.04
Mã phần lô PP2400122834
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE411.04
Mã phần lô PP2400122835
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002009.04
Mã phần lô PP2400122836
Giá từng phần lô 1,590,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002010.04
Mã phần lô PP2400122837
Giá từng phần lô 1,975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700002029.05
Mã phần lô PP2400122838
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21377.01
Mã phần lô PP2400122839
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21377.03
Mã phần lô PP2400122840
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE416.02
Mã phần lô PP2400122841
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE416.04
Mã phần lô PP2400122842
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002035.05
Mã phần lô PP2400122843
Giá từng phần lô 61,616,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002042.01
Mã phần lô PP2400122844
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700002050.01
Mã phần lô PP2400122845
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750002062.05
Mã phần lô PP2400122846
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002072.01
Mã phần lô PP2400122847
Giá từng phần lô 1,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002080.01
Mã phần lô PP2400122848
Giá từng phần lô 2,467,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,349,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002090.01
Mã phần lô PP2400122849
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002108.01
Mã phần lô PP2400122850
Giá từng phần lô 69,299,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730002112.01
Mã phần lô PP2400122851
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002127.05
Mã phần lô PP2400122852
Giá từng phần lô 104,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710002132.01
Mã phần lô PP2400122853
Giá từng phần lô 757,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,143,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE423.04
Mã phần lô PP2400122854
Giá từng phần lô 107,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360004495.01
Mã phần lô PP2400122855
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360004495.04
Mã phần lô PP2400122856
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21389.02
Mã phần lô PP2400122857
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21389.04
Mã phần lô PP2400122858
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002144.03
Mã phần lô PP2400122859
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21390.02
Mã phần lô PP2400122860
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21390.04
Mã phần lô PP2400122861
Giá từng phần lô 734,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002153.02
Mã phần lô PP2400122862
Giá từng phần lô 22,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750002161.04
Mã phần lô PP2400122863
Giá từng phần lô 28,999,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002171.04
Mã phần lô PP2400122864
Giá từng phần lô 236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE431.02
Mã phần lô PP2400122865
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE431.04
Mã phần lô PP2400122866
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21391.02
Mã phần lô PP2400122867
Giá từng phần lô 510,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730002181.02
Mã phần lô PP2400122868
Giá từng phần lô 155,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002199.04
Mã phần lô PP2400122869
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2022GEL128.01
Mã phần lô PP2400122870
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2022GEL128.02
Mã phần lô PP2400122871
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2022GEL128.04
Mã phần lô PP2400122872
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21393.01
Mã phần lô PP2400122873
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE434.04
Mã phần lô PP2400122874
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002205.01
Mã phần lô PP2400122875
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002216.04
Mã phần lô PP2400122876
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340004538.04
Mã phần lô PP2400122877
Giá từng phần lô 84,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700002227.01
Mã phần lô PP2400122878
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002232.02
Mã phần lô PP2400122879
Giá từng phần lô 122,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,452,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002240.04
Mã phần lô PP2400122880
Giá từng phần lô 53,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21400.02
Mã phần lô PP2400122881
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21400.04
Mã phần lô PP2400122882
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002254.04
Mã phần lô PP2400122883
Giá từng phần lô 80,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002269.01
Mã phần lô PP2400122884
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710002279.01
Mã phần lô PP2400122885
Giá từng phần lô 13,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710002286.01
Mã phần lô PP2400122886
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002294.04
Mã phần lô PP2400122887
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002308.01
Mã phần lô PP2400122888
Giá từng phần lô 655,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21406.02
Mã phần lô PP2400122889
Giá từng phần lô 1,477,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730002310.01
Mã phần lô PP2400122890
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002320.01
Mã phần lô PP2400122891
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330004579.01
Mã phần lô PP2400122892
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330004579.02
Mã phần lô PP2400122893
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21407.04
Mã phần lô PP2400122894
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002335.04
Mã phần lô PP2400122895
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330005866.03
Mã phần lô PP2400122896
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710002347.01
Mã phần lô PP2400122897
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340001322.01
Mã phần lô PP2400122898
Giá từng phần lô 449,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21412.01
Mã phần lô PP2400122899
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21412.04
Mã phần lô PP2400122900
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002353.01
Mã phần lô PP2400122901
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21414.01
Mã phần lô PP2400122902
Giá từng phần lô 263,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21414.02
Mã phần lô PP2400122903
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21414.04
Mã phần lô PP2400122904
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE458.02
Mã phần lô PP2400122905
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330004593.01
Mã phần lô PP2400122906
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330004593.03
Mã phần lô PP2400122907
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330004593.04
Mã phần lô PP2400122908
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340001353.01
Mã phần lô PP2400122909
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21419.04
Mã phần lô PP2400122910
Giá từng phần lô 418,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002366.02
Mã phần lô PP2400122911
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750002376.04
Mã phần lô PP2400122912
Giá từng phần lô 178,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700002388.01
Mã phần lô PP2400122913
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730002396.04
Mã phần lô PP2400122914
Giá từng phần lô 29,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002403.01
Mã phần lô PP2400122915
Giá từng phần lô 259,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750002413.04
Mã phần lô PP2400122916
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002421.01
Mã phần lô PP2400122917
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002438.02
Mã phần lô PP2400122918
Giá từng phần lô 775,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710002446.04
Mã phần lô PP2400122919
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21425.02
Mã phần lô PP2400122920
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE467.02
Mã phần lô PP2400122921
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE467.04
Mã phần lô PP2400122922
Giá từng phần lô 127,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340001377.01
Mã phần lô PP2400122923
Giá từng phần lô 6,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340001377.04
Mã phần lô PP2400122924
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190500001558.02
Mã phần lô PP2400122925
Giá từng phần lô 25,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710002453.01
Mã phần lô PP2400122926
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002461.01
Mã phần lô PP2400122927
Giá từng phần lô 88,875,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE472.02
Mã phần lô PP2400122928
Giá từng phần lô 989,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE472.04
Mã phần lô PP2400122929
Giá từng phần lô 687,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21434.01
Mã phần lô PP2400122930
Giá từng phần lô 1,210,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE475.01
Mã phần lô PP2400122931
Giá từng phần lô 309,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,199,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21433.01
Mã phần lô PP2400122932
Giá từng phần lô 309,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,199,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002474.04
Mã phần lô PP2400122933
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE476.02
Mã phần lô PP2400122934
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE476.04
Mã phần lô PP2400122935
Giá từng phần lô 87,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE478.01
Mã phần lô PP2400122936
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE478.02
Mã phần lô PP2400122937
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE478.04
Mã phần lô PP2400122938
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190530000637.01
Mã phần lô PP2400122939
Giá từng phần lô 389,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,792,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE483.02
Mã phần lô PP2400122940
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE483.04
Mã phần lô PP2400122941
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21443.04
Mã phần lô PP2400122942
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21445.01
Mã phần lô PP2400122943
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002486.04
Mã phần lô PP2400122944
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE485.01
Mã phần lô PP2400122945
Giá từng phần lô 888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE485.04
Mã phần lô PP2400122946
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21449.03
Mã phần lô PP2400122947
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21449.04
Mã phần lô PP2400122948
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE490.03
Mã phần lô PP2400122949
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220800000187.04
Mã phần lô PP2400122950
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700002494.01
Mã phần lô PP2400122951
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002508.02
Mã phần lô PP2400122952
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002515.01
Mã phần lô PP2400122953
Giá từng phần lô 175,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220830000195.04
Mã phần lô PP2400122954
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE494.01
Mã phần lô PP2400122955
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE494.04
Mã phần lô PP2400122956
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE495.01
Mã phần lô PP2400122957
Giá từng phần lô 621,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21456.01
Mã phần lô PP2400122958
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21457.01
Mã phần lô PP2400122959
Giá từng phần lô 5,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2022GEL134.01
Mã phần lô PP2400122960
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2022GEL134.04
Mã phần lô PP2400122961
Giá từng phần lô 16,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002522.01
Mã phần lô PP2400122962
Giá từng phần lô 114,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002530.02
Mã phần lô PP2400122963
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE500.04
Mã phần lô PP2400122964
Giá từng phần lô 837,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320004671.04
Mã phần lô PP2400122965
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002547.04
Mã phần lô PP2400122966
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21461.04
Mã phần lô PP2400122967
Giá từng phần lô 1,015,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002559.04
Mã phần lô PP2400122968
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710002569.04
Mã phần lô PP2400122969
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750002574.04
Mã phần lô PP2400122970
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002582.04
Mã phần lô PP2400122971
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE508.04
Mã phần lô PP2400122972
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002592.04
Mã phần lô PP2400122973
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21470.03
Mã phần lô PP2400122974
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21471.02
Mã phần lô PP2400122975
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE513.02
Mã phần lô PP2400122976
Giá từng phần lô 113,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002607.04
Mã phần lô PP2400122977
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21475.01
Mã phần lô PP2400122978
Giá từng phần lô 70,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21475.04
Mã phần lô PP2400122979
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE516.04
Mã phần lô PP2400122980
Giá từng phần lô 816,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21476.04
Mã phần lô PP2400122981
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002614.04
Mã phần lô PP2400122982
Giá từng phần lô 155,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21477.02
Mã phần lô PP2400122983
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE521.01
Mã phần lô PP2400122984
Giá từng phần lô 724,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE524.03
Mã phần lô PP2400122985
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE524.04
Mã phần lô PP2400122986
Giá từng phần lô 175,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21482.03
Mã phần lô PP2400122987
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21483.01
Mã phần lô PP2400122988
Giá từng phần lô 827,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,546,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21483.02
Mã phần lô PP2400122989
Giá từng phần lô 110,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21483.03
Mã phần lô PP2400122990
Giá từng phần lô 424,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002622.03
Mã phần lô PP2400122991
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE533.02
Mã phần lô PP2400122992
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE533.04
Mã phần lô PP2400122993
Giá từng phần lô 52,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE534.02
Mã phần lô PP2400122994
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE534.03
Mã phần lô PP2400122995
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340004750.03
Mã phần lô PP2400122996
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380004765.03
Mã phần lô PP2400122997
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380004765.04
Mã phần lô PP2400122998
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21490.04
Mã phần lô PP2400122999
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002639.03
Mã phần lô PP2400123000
Giá từng phần lô 5,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002645.04
Mã phần lô PP2400123001
Giá từng phần lô 45,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002652.02
Mã phần lô PP2400123002
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380006158.05
Mã phần lô PP2400123003
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002667.04
Mã phần lô PP2400123004
Giá từng phần lô 659,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE541.01
Mã phần lô PP2400123005
Giá từng phần lô 395,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002677.01
Mã phần lô PP2400123006
Giá từng phần lô 2,204,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,089,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21497.01
Mã phần lô PP2400123007
Giá từng phần lô 164,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21497.04
Mã phần lô PP2400123008
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380004772.04
Mã phần lô PP2400123009
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190520000708.01
Mã phần lô PP2400123010
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730002686.01
Mã phần lô PP2400123011
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002696.01
Mã phần lô PP2400123012
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE549.01
Mã phần lô PP2400123013
Giá từng phần lô 16,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002700.04
Mã phần lô PP2400123014
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21504.01
Mã phần lô PP2400123015
Giá từng phần lô 1,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21504.04
Mã phần lô PP2400123016
Giá từng phần lô 362,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700002715.01
Mã phần lô PP2400123017
Giá từng phần lô 14,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380004796.04
Mã phần lô PP2400123018
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39.01
Mã phần lô PP2400123019
Giá từng phần lô 1,263,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39.02
Mã phần lô PP2400123020
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39.04
Mã phần lô PP2400123021
Giá từng phần lô 68,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002726.04
Mã phần lô PP2400123022
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750002734.04
Mã phần lô PP2400123023
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700002746.01
Mã phần lô PP2400123024
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730002754.01
Mã phần lô PP2400123025
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21513.01
Mã phần lô PP2400123026
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21513.04
Mã phần lô PP2400123027
Giá từng phần lô 17,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21514.04
Mã phần lô PP2400123028
Giá từng phần lô 8,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21515.01
Mã phần lô PP2400123029
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21515.04
Mã phần lô PP2400123030
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002764.01
Mã phần lô PP2400123031
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002779.04
Mã phần lô PP2400123032
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700002784.04
Mã phần lô PP2400123033
Giá từng phần lô 7,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002797.01
Mã phần lô PP2400123034
Giá từng phần lô 119,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002803.04
Mã phần lô PP2400123035
Giá từng phần lô 16,855,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710002811.04
Mã phần lô PP2400123036
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21518.01
Mã phần lô PP2400123037
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21518.03
Mã phần lô PP2400123038
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002823.02
Mã phần lô PP2400123039
Giá từng phần lô 349,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002830.02
Mã phần lô PP2400123040
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220880000275.01
Mã phần lô PP2400123041
Giá từng phần lô 275,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,509,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002843.01
Mã phần lô PP2400123042
Giá từng phần lô 21,810,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE565.02
Mã phần lô PP2400123043
Giá từng phần lô 34,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21521.04
Mã phần lô PP2400123044
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21522.01
Mã phần lô PP2400123045
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21524.01
Mã phần lô PP2400123046
Giá từng phần lô 8,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770002851.04
Mã phần lô PP2400123047
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21526.04
Mã phần lô PP2400123048
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE571.01
Mã phần lô PP2400123049
Giá từng phần lô 44,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 883,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700002869.01
Mã phần lô PP2400123050
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002870.01
Mã phần lô PP2400123051
Giá từng phần lô 1,282,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,640,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002881.01
Mã phần lô PP2400123052
Giá từng phần lô 372,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,456,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002892.04
Mã phần lô PP2400123053
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002900.04
Mã phần lô PP2400123054
Giá từng phần lô 545,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710002910.04
Mã phần lô PP2400123055
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710002927.04
Mã phần lô PP2400123056
Giá từng phần lô 2,702,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750002932.04
Mã phần lô PP2400123057
Giá từng phần lô 20,433,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002940.04
Mã phần lô PP2400123058
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780002957.04
Mã phần lô PP2400123059
Giá từng phần lô 1,842,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002962.04
Mã phần lô PP2400123060
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720002979.04
Mã phần lô PP2400123061
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740002980.04
Mã phần lô PP2400123062
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21541.02
Mã phần lô PP2400123063
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21541.04
Mã phần lô PP2400123064
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760002991.02
Mã phần lô PP2400123065
Giá từng phần lô 318,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700003002.02
Mã phần lô PP2400123066
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21543.01
Mã phần lô PP2400123067
Giá từng phần lô 731,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003010.04
Mã phần lô PP2400123068
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003027.01
Mã phần lô PP2400123069
Giá từng phần lô 313,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760003035.01
Mã phần lô PP2400123070
Giá từng phần lô 270,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750003045.04
Mã phần lô PP2400123071
Giá từng phần lô 227,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300003083.02
Mã phần lô PP2400123072
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2251.01
Mã phần lô PP2400123073
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2251.03
Mã phần lô PP2400123074
Giá từng phần lô 137,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21547.01
Mã phần lô PP2400123075
Giá từng phần lô 353,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,064,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003056.01
Mã phần lô PP2400123076
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003068.04
Mã phần lô PP2400123077
Giá từng phần lô 16,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003075.01
Mã phần lô PP2400123078
Giá từng phần lô 243,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740003086.04
Mã phần lô PP2400123079
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740003093.01
Mã phần lô PP2400123080
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780003107.01
Mã phần lô PP2400123081
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780003114.01
Mã phần lô PP2400123082
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21554.01
Mã phần lô PP2400123083
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21554.04
Mã phần lô PP2400123084
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE111.02
Mã phần lô PP2400123085
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE111.04
Mã phần lô PP2400123086
Giá từng phần lô 433,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,668,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21557.03
Mã phần lô PP2400123087
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003124.04
Mã phần lô PP2400123088
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780003138.01
Mã phần lô PP2400123089
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003143.04
Mã phần lô PP2400123090
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003157.04
Mã phần lô PP2400123091
Giá từng phần lô 1,082,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003167.04
Mã phần lô PP2400123092
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21564.04
Mã phần lô PP2400123093
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003171.01
Mã phần lô PP2400123094
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003186.04
Mã phần lô PP2400123095
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003193.02
Mã phần lô PP2400123096
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE615.01
Mã phần lô PP2400123097
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21567.01
Mã phần lô PP2400123098
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21567.04
Mã phần lô PP2400123099
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE621.01
Mã phần lô PP2400123100
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE621.04
Mã phần lô PP2400123101
Giá từng phần lô 58,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,177,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21573.01
Mã phần lô PP2400123102
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003209.01
Mã phần lô PP2400123103
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710003214.04
Mã phần lô PP2400123104
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE115.01
Mã phần lô PP2400123105
Giá từng phần lô 89,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE623.04
Mã phần lô PP2400123106
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE624.04
Mã phần lô PP2400123107
Giá từng phần lô 359,797,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,195,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE624.01
Mã phần lô PP2400123108
Giá từng phần lô 301,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,022,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003225.04
Mã phần lô PP2400123109
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740003239.01
Mã phần lô PP2400123110
Giá từng phần lô 186,848,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,736,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350005099.01
Mã phần lô PP2400123111
Giá từng phần lô 483,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,676,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350005099.04
Mã phần lô PP2400123112
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21578.01
Mã phần lô PP2400123113
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21578.04
Mã phần lô PP2400123114
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003249.04
Mã phần lô PP2400123115
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780003251.04
Mã phần lô PP2400123116
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780003268.01
Mã phần lô PP2400123117
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE119.04
Mã phần lô PP2400123118
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2263.04
Mã phần lô PP2400123119
Giá từng phần lô 60,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360005133.01
Mã phần lô PP2400123120
Giá từng phần lô 112,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180360005133.04
Mã phần lô PP2400123121
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760003271.04
Mã phần lô PP2400123122
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700003286.02
Mã phần lô PP2400123123
Giá từng phần lô 78,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780003299.02
Mã phần lô PP2400123124
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21585.02
Mã phần lô PP2400123125
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21585.04
Mã phần lô PP2400123126
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740003307.04
Mã phần lô PP2400123127
Giá từng phần lô 180,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003317.04
Mã phần lô PP2400123128
Giá từng phần lô 96,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE641.04
Mã phần lô PP2400123129
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE644.01
Mã phần lô PP2400123130
Giá từng phần lô 617,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780003329.03
Mã phần lô PP2400123131
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21588.01
Mã phần lô PP2400123132
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21588.04
Mã phần lô PP2400123133
Giá từng phần lô 124,362,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,487,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700003330.04
Mã phần lô PP2400123134
Giá từng phần lô 118,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003348.01
Mã phần lô PP2400123135
Giá từng phần lô 733,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,670,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003355.01
Mã phần lô PP2400123136
Giá từng phần lô 5,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750003366.01
Mã phần lô PP2400123137
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE652.04
Mã phần lô PP2400123138
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760003370.04
Mã phần lô PP2400123139
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21596.01
Mã phần lô PP2400123140
Giá từng phần lô 101,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190550000884.01
Mã phần lô PP2400123141
Giá từng phần lô 202,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190580000892.01
Mã phần lô PP2400123142
Giá từng phần lô 208,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE658.01
Mã phần lô PP2400123143
Giá từng phần lô 65,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21599.01
Mã phần lô PP2400123144
Giá từng phần lô 230,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750003380.01
Mã phần lô PP2400123145
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE124.01
Mã phần lô PP2400123146
Giá từng phần lô 111,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750003397.04
Mã phần lô PP2400123147
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750003403.02
Mã phần lô PP2400123148
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21603.01
Mã phần lô PP2400123149
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE663.05
Mã phần lô PP2400123150
Giá từng phần lô 2,973,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320005197.04
Mã phần lô PP2400123151
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE665.04
Mã phần lô PP2400123152
Giá từng phần lô 4,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003414.01
Mã phần lô PP2400123153
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003426.02
Mã phần lô PP2400123154
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710003436.04
Mã phần lô PP2400123155
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE669.04
Mã phần lô PP2400123156
Giá từng phần lô 1,352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750003441.04
Mã phần lô PP2400123157
Giá từng phần lô 63,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE672.04
Mã phần lô PP2400123158
Giá từng phần lô 32,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21611.01
Mã phần lô PP2400123159
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003452.04
Mã phần lô PP2400123160
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE673.04
Mã phần lô PP2400123161
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003461.01
Mã phần lô PP2400123162
Giá từng phần lô 114,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003471.01
Mã phần lô PP2400123163
Giá từng phần lô 108,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE677.04
Mã phần lô PP2400123164
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003485.01
Mã phần lô PP2400123165
Giá từng phần lô 4,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760003493.04
Mã phần lô PP2400123166
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780003503.04
Mã phần lô PP2400123167
Giá từng phần lô 191,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE685.05
Mã phần lô PP2400123168
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21622.01
Mã phần lô PP2400123169
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21622.02
Mã phần lô PP2400123170
Giá từng phần lô 255,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21623.01
Mã phần lô PP2400123171
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780003510.01
Mã phần lô PP2400123172
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003525.01
Mã phần lô PP2400123173
Giá từng phần lô 15,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003539.02
Mã phần lô PP2400123174
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190560001635.04
Mã phần lô PP2400123175
Giá từng phần lô 51,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003549.01
Mã phần lô PP2400123176
Giá từng phần lô 33,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21627.04
Mã phần lô PP2400123177
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003553.02
Mã phần lô PP2400123178
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003568.01
Mã phần lô PP2400123179
Giá từng phần lô 534,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370005277.01
Mã phần lô PP2400123180
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370005277.04
Mã phần lô PP2400123181
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21632.04
Mã phần lô PP2400123182
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE695.01
Mã phần lô PP2400123183
Giá từng phần lô 59,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,187,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21635.01
Mã phần lô PP2400123184
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE697.01
Mã phần lô PP2400123185
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003575.01
Mã phần lô PP2400123186
Giá từng phần lô 93,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003584.01
Mã phần lô PP2400123187
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003594.01
Mã phần lô PP2400123188
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750003601.04
Mã phần lô PP2400123189
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370005291.04
Mã phần lô PP2400123190
Giá từng phần lô 54,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE134.04
Mã phần lô PP2400123191
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003612.05
Mã phần lô PP2400123192
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003624.04
Mã phần lô PP2400123193
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE701.04
Mã phần lô PP2400123194
Giá từng phần lô 66,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003631.01
Mã phần lô PP2400123195
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40.01
Mã phần lô PP2400123196
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40.02
Mã phần lô PP2400123197
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40.04
Mã phần lô PP2400123198
Giá từng phần lô 152,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,053,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21643.01
Mã phần lô PP2400123199
Giá từng phần lô 328,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,568,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE705.01
Mã phần lô PP2400123200
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003648.04
Mã phần lô PP2400123201
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190500001107.01
Mã phần lô PP2400123202
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190500001107.02
Mã phần lô PP2400123203
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21648.01
Mã phần lô PP2400123204
Giá từng phần lô 1,333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21648.02
Mã phần lô PP2400123205
Giá từng phần lô 1,130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21649.03
Mã phần lô PP2400123206
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003655.04
Mã phần lô PP2400123207
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2022GEL155.01
Mã phần lô PP2400123208
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2022GEL155.04
Mã phần lô PP2400123209
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE707.04
Mã phần lô PP2400123210
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380005892.02
Mã phần lô PP2400123211
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380005892.03
Mã phần lô PP2400123212
Giá từng phần lô 1,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710003665.04
Mã phần lô PP2400123213
Giá từng phần lô 579,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710003672.03
Mã phần lô PP2400123214
Giá từng phần lô 279,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003683.03
Mã phần lô PP2400123215
Giá từng phần lô 839,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780003695.04
Mã phần lô PP2400123216
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003704.04
Mã phần lô PP2400123217
Giá từng phần lô 224,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,491,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340002053.01
Mã phần lô PP2400123218
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180340002053.04
Mã phần lô PP2400123219
Giá từng phần lô 60,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE719.01
Mã phần lô PP2400123220
Giá từng phần lô 8,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710003719.01
Mã phần lô PP2400123221
Giá từng phần lô 690,031,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE721.02
Mã phần lô PP2400123222
Giá từng phần lô 322,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21661.02
Mã phần lô PP2400123223
Giá từng phần lô 362,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21661.04
Mã phần lô PP2400123224
Giá từng phần lô 116,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,338,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003728.04
Mã phần lô PP2400123225
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE138.02
Mã phần lô PP2400123226
Giá từng phần lô 491,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,826,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE138.04
Mã phần lô PP2400123227
Giá từng phần lô 371,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003730.01
Mã phần lô PP2400123228
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710003740.04
Mã phần lô PP2400123229
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350002067.03
Mã phần lô PP2400123230
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180330003206.04
Mã phần lô PP2400123231
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320005333.01
Mã phần lô PP2400123232
Giá từng phần lô 1,347,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21666.04
Mã phần lô PP2400123233
Giá từng phần lô 166,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,322,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700003750.01
Mã phần lô PP2400123234
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700003767.01
Mã phần lô PP2400123235
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE723.01
Mã phần lô PP2400123236
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE723.04
Mã phần lô PP2400123237
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2270.04
Mã phần lô PP2400123238
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE725.01
Mã phần lô PP2400123239
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21670.01
Mã phần lô PP2400123240
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE726.01
Mã phần lô PP2400123241
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21672.01
Mã phần lô PP2400123242
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220830000355.01
Mã phần lô PP2400123243
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21673.04
Mã phần lô PP2400123244
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003778.04
Mã phần lô PP2400123245
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760003783.02
Mã phần lô PP2400123246
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190530002372.02
Mã phần lô PP2400123247
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21678.04
Mã phần lô PP2400123248
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE738.01
Mã phần lô PP2400123249
Giá từng phần lô 9,670,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750003793.04
Mã phần lô PP2400123250
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21680.01
Mã phần lô PP2400123251
Giá từng phần lô 25,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE740.01
Mã phần lô PP2400123252
Giá từng phần lô 25,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710003801.01
Mã phần lô PP2400123253
Giá từng phần lô 231,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21684.01
Mã phần lô PP2400123254
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21684.04
Mã phần lô PP2400123255
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710003818.01
Mã phần lô PP2400123256
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300002154.04
Mã phần lô PP2400123257
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760003820.01
Mã phần lô PP2400123258
Giá từng phần lô 28,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21687.04
Mã phần lô PP2400123259
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23.04
Mã phần lô PP2400123260
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22.04
Mã phần lô PP2400123261
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE745.01
Mã phần lô PP2400123262
Giá từng phần lô 2,346,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE746.04
Mã phần lô PP2400123263
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21690.01
Mã phần lô PP2400123264
Giá từng phần lô 913,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21690.02
Mã phần lô PP2400123265
Giá từng phần lô 173,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750003830.05
Mã phần lô PP2400123266
Giá từng phần lô 24,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700003842.01
Mã phần lô PP2400123267
Giá từng phần lô 931,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE749.01
Mã phần lô PP2400123268
Giá từng phần lô 1,950,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710003856.04
Mã phần lô PP2400123269
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003867.04
Mã phần lô PP2400123270
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730003874.01
Mã phần lô PP2400123271
Giá từng phần lô 31,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380005397.02
Mã phần lô PP2400123272
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380005397.04
Mã phần lô PP2400123273
Giá từng phần lô 874,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE751.02
Mã phần lô PP2400123274
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE751.04
Mã phần lô PP2400123275
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190540001167.05
Mã phần lô PP2400123276
Giá từng phần lô 245,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,918,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21696.01
Mã phần lô PP2400123277
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21696.04
Mã phần lô PP2400123278
Giá từng phần lô 16,443,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21698.01
Mã phần lô PP2400123279
Giá từng phần lô 7,443,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,860,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710003887.04
Mã phần lô PP2400123280
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21700.02
Mã phần lô PP2400123281
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21700.04
Mã phần lô PP2400123282
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE144.03
Mã phần lô PP2400123283
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21702.04
Mã phần lô PP2400123284
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE759.01
Mã phần lô PP2400123285
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE759.02
Mã phần lô PP2400123286
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003891.05
Mã phần lô PP2400123287
Giá từng phần lô 309,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE761.01
Mã phần lô PP2400123288
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE761.04
Mã phần lô PP2400123289
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740003901.04
Mã phần lô PP2400123290
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780003916.05
Mã phần lô PP2400123291
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003921.04
Mã phần lô PP2400123292
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180370006243.04
Mã phần lô PP2400123293
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220820000372.04
Mã phần lô PP2400123294
Giá từng phần lô 6,879,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE147.01
Mã phần lô PP2400123295
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21711.02
Mã phần lô PP2400123296
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700003934.04
Mã phần lô PP2400123297
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700003941.01
Mã phần lô PP2400123298
Giá từng phần lô 5,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2022GEL160.01
Mã phần lô PP2400123299
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2022GEL160.03
Mã phần lô PP2400123300
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740003956.05
Mã phần lô PP2400123301
Giá từng phần lô 485,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,714,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE772.02
Mã phần lô PP2400123302
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE773.02
Mã phần lô PP2400123303
Giá từng phần lô 15,199,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002259.03
Mã phần lô PP2400123304
Giá từng phần lô 376,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002259.04
Mã phần lô PP2400123305
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300002260.01
Mã phần lô PP2400123306
Giá từng phần lô 681,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350003255.01
Mã phần lô PP2400123307
Giá từng phần lô 1,496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180350003255.03
Mã phần lô PP2400123308
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE778.01
Mã phần lô PP2400123309
Giá từng phần lô 767,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE778.02
Mã phần lô PP2400123310
Giá từng phần lô 128,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE774.02
Mã phần lô PP2400123311
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21718.04
Mã phần lô PP2400123312
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760003967.02
Mã phần lô PP2400123313
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2276.01
Mã phần lô PP2400123314
Giá từng phần lô 392,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21720.02
Mã phần lô PP2400123315
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770003971.01
Mã phần lô PP2400123316
Giá từng phần lô 193,666,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,873,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720003983.04
Mã phần lô PP2400123317
Giá từng phần lô 4,504,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21725.01
Mã phần lô PP2400123318
Giá từng phần lô 15,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21725.02
Mã phần lô PP2400123319
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002303.01
Mã phần lô PP2400123320
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180380002303.04
Mã phần lô PP2400123321
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710003993.01
Mã phần lô PP2400123322
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21728.04
Mã phần lô PP2400123323
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750004004.01
Mã phần lô PP2400123324
Giá từng phần lô 317,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,349,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE791.04
Mã phần lô PP2400123325
Giá từng phần lô 759,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,199,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750004011.04
Mã phần lô PP2400123326
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780004029.04
Mã phần lô PP2400123327
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770004039.04
Mã phần lô PP2400123328
Giá từng phần lô 22,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720004041.04
Mã phần lô PP2400123329
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750004059.01
Mã phần lô PP2400123330
Giá từng phần lô 67,481,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780004067.01
Mã phần lô PP2400123331
Giá từng phần lô 467,162,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,343,258
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310002380.01
Mã phần lô PP2400123332
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE804.02
Mã phần lô PP2400123333
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE805.01
Mã phần lô PP2400123334
Giá từng phần lô 68,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190510001708.02
Mã phần lô PP2400123335
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28.04
Mã phần lô PP2400123336
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780004074.04
Mã phần lô PP2400123337
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770004084.01
Mã phần lô PP2400123338
Giá từng phần lô 51,748,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21751.01
Mã phần lô PP2400123339
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21751.04
Mã phần lô PP2400123340
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE810.02
Mã phần lô PP2400123341
Giá từng phần lô 413,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,265,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE811.02
Mã phần lô PP2400123342
Giá từng phần lô 262,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,254,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730004093.01
Mã phần lô PP2400123343
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760004100.01
Mã phần lô PP2400123344
Giá từng phần lô 38,351,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750004110.02
Mã phần lô PP2400123345
Giá từng phần lô 9,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE814.04
Mã phần lô PP2400123346
Giá từng phần lô 8,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21757.01
Mã phần lô PP2400123347
Giá từng phần lô 299,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,986,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21757.04
Mã phần lô PP2400123348
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE159.01
Mã phần lô PP2400123349
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21760.01
Mã phần lô PP2400123350
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21760.03
Mã phần lô PP2400123351
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740004120.01
Mã phần lô PP2400123352
Giá từng phần lô 67,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21761.01
Mã phần lô PP2400123353
Giá từng phần lô 255,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700004139.01
Mã phần lô PP2400123354
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE823.01
Mã phần lô PP2400123355
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740004144.02
Mã phần lô PP2400123356
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE824.01
Mã phần lô PP2400123357
Giá từng phần lô 431,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE824.02
Mã phần lô PP2400123358
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21765.01
Mã phần lô PP2400123359
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21765.04
Mã phần lô PP2400123360
Giá từng phần lô 124,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700004153.01
Mã phần lô PP2400123361
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21766.01
Mã phần lô PP2400123362
Giá từng phần lô 65,176,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,536
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21766.05
Mã phần lô PP2400123363
Giá từng phần lô 30,403,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21768.01
Mã phần lô PP2400123364
Giá từng phần lô 113,601,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21769.01
Mã phần lô PP2400123365
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220880000381.05
Mã phần lô PP2400123366
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21770.01
Mã phần lô PP2400123367
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21771.01
Mã phần lô PP2400123368
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220870000407.01
Mã phần lô PP2400123369
Giá từng phần lô 377,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2280.05
Mã phần lô PP2400123370
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21773.05
Mã phần lô PP2400123371
Giá từng phần lô 87,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21775.01
Mã phần lô PP2400123372
Giá từng phần lô 229,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21774.01
Mã phần lô PP2400123373
Giá từng phần lô 261,658,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,233,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220850000410.01
Mã phần lô PP2400123374
Giá từng phần lô 140,143,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21776.01
Mã phần lô PP2400123375
Giá từng phần lô 267,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,353,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780004166.01
Mã phần lô PP2400123376
Giá từng phần lô 226,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780004173.01
Mã phần lô PP2400123377
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220800000422.01
Mã phần lô PP2400123378
Giá từng phần lô 168,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,376,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21778.01
Mã phần lô PP2400123379
Giá từng phần lô 234,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,699,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21780.04
Mã phần lô PP2400123380
Giá từng phần lô 67,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21781.04
Mã phần lô PP2400123381
Giá từng phần lô 9,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220880000435.05
Mã phần lô PP2400123382
Giá từng phần lô 316,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240730004185.01
Mã phần lô PP2400123383
Giá từng phần lô 829,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE827.01
Mã phần lô PP2400123384
Giá từng phần lô 52,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE827.02
Mã phần lô PP2400123385
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2281.01
Mã phần lô PP2400123386
Giá từng phần lô 400,715,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,014,314
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L5GE2282.02
Mã phần lô PP2400123387
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21787.01
Mã phần lô PP2400123388
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21787.03
Mã phần lô PP2400123389
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21787.04
Mã phần lô PP2400123390
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760004193.04
Mã phần lô PP2400123391
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21790.03
Mã phần lô PP2400123392
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740004205.02
Mã phần lô PP2400123393
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21792.04
Mã phần lô PP2400123394
Giá từng phần lô 40,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21793.01
Mã phần lô PP2400123395
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21793.02
Mã phần lô PP2400123396
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21793.04
Mã phần lô PP2400123397
Giá từng phần lô 170,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21797.02
Mã phần lô PP2400123398
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310005640.02
Mã phần lô PP2400123399
Giá từng phần lô 49,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21798.01
Mã phần lô PP2400123400
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240760004216.01
Mã phần lô PP2400123401
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240700004221.05
Mã phần lô PP2400123402
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21799.01
Mã phần lô PP2400123403
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE86.01
Mã phần lô PP2400123404
Giá từng phần lô 254,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,099,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE86.04
Mã phần lô PP2400123405
Giá từng phần lô 269,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750004233.01
Mã phần lô PP2400123406
Giá từng phần lô 463,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240780004241.04
Mã phần lô PP2400123407
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720004256.01
Mã phần lô PP2400123408
Giá từng phần lô 463,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710004266.01
Mã phần lô PP2400123409
Giá từng phần lô 741,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,838,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710004273.04
Mã phần lô PP2400123410
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220880000442.01
Mã phần lô PP2400123411
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310005664.01
Mã phần lô PP2400123412
Giá từng phần lô 112,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740004281.01
Mã phần lô PP2400123413
Giá từng phần lô 706,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,130,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21806.04
Mã phần lô PP2400123414
Giá từng phần lô 27,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2220870000452.04
Mã phần lô PP2400123415
Giá từng phần lô 89,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE846.04
Mã phần lô PP2400123416
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE847.01
Mã phần lô PP2400123417
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240720004294.05
Mã phần lô PP2400123418
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE848.02
Mã phần lô PP2400123419
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE848.04
Mã phần lô PP2400123420
Giá từng phần lô 111,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE849.04
Mã phần lô PP2400123421
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE850.04
Mã phần lô PP2400123422
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710004303.04
Mã phần lô PP2400123423
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240740004311.04
Mã phần lô PP2400123424
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770004329.01
Mã phần lô PP2400123425
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320005722.02
Mã phần lô PP2400123426
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320005722.04
Mã phần lô PP2400123427
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21815.02
Mã phần lô PP2400123428
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21815.04
Mã phần lô PP2400123429
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710004334.04
Mã phần lô PP2400123430
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21817.04
Mã phần lô PP2400123431
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180310005732.04
Mã phần lô PP2400123432
Giá từng phần lô 17,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240750004349.04
Mã phần lô PP2400123433
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240770004350.01
Mã phần lô PP2400123434
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
MSTT21L1GE167.04
Mã phần lô PP2400123435
Giá từng phần lô 49,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE858.04
Mã phần lô PP2400123436
Giá từng phần lô 30,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2240710004365.02
Mã phần lô PP2400123437
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300005773.02
Mã phần lô PP2400123438
Giá từng phần lô 35,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180300005773.04
Mã phần lô PP2400123439
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->