Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400463309-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400252095
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,897,621,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400400458 - 2241020000245.01 102,000,000 1,530,000
2 PP2400400459 - 2241000000258.01 3,456,635,000 51,849,525
3 PP2400400460 - 2241030000266.03 24,000,000 360,000
4 PP2400400461 - 2241080000278.03 76,800,000 1,152,000
5 PP2400400462 - 2241030000280.03 27,997,200 419,958
6 PP2400400463 - GE234.01 13,323,000 199,845
7 PP2400400464 - 2241070000295.01 17,787,000 266,805
8 PP2400400465 - 2241060000304.03 5,250,000 78,750
9 PP2400400466 - GE21237.03 9,000,000 135,000
10 PP2400400467 - 2241040000317.01 6,000,000 90,000
11 PP2400400468 - 2241060000328.01 306,180,000 4,592,700
12 PP2400400469 - 2241000000333.04 113,900,000 1,708,500
13 PP2400400470 - 2241060000342.01 25,620,000 384,300
14 PP2400400471 - GE390.01 1,260,000,000 18,900,000
15 PP2400400472 - 0180320004411.02 180,000 2,700
16 PP2400400473 - GE21364.01 87,500,000 1,312,500
17 PP2400400474 - 2190500001558.02 27,550,000 413,250
18 PP2400400475 - 2241000000357.01 77,220,000 1,158,300
19 PP2400400476 - 2241050000369.01 1,764,000,000 26,460,000
20 PP2400400477 - GE21516.01 33,999,000 509,985
21 PP2400400478 - GE21524.01 10,399,200 155,988
22 PP2400400479 - 2241020000375.01 319,770,000 4,796,550
23 PP2400400480 - 2241050000383.01 359,100,000 5,386,500
24 PP2400400481 - GE21603.01 37,485,000 562,275
25 PP2400400482 - 0180320005197.02 567,000 8,505
26 PP2400400483 - 2241030000396.01 76,000,000 1,140,000
27 PP2400400484 - 2241060000403.03 123,000,000 1,845,000
28 PP2400400485 - 2241070000417.03 98,124,400 1,471,866
29 PP2400400486 - 2241070000424.03 246,000,000 3,690,000
30 PP2400400487 - 2241040000430.01 282,500,000 4,237,500
31 PP2400400488 - 2241060000441.02 359,200,000 5,388,000
32 PP2400400489 - GE21684.01 188,000,000 2,820,000
33 PP2400400490 - 2241010000453.01 62,160,000 932,400
34 PP2400400491 - 2241000000463.02 21,600,000 324,000
35 PP2400400492 - GE21793.01 278,775,000 4,181,625
2241020000245.01
Mã phần lô PP2400400458
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241000000258.01
Mã phần lô PP2400400459
Giá từng phần lô 3,456,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,849,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241030000266.03
Mã phần lô PP2400400460
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241080000278.03
Mã phần lô PP2400400461
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241030000280.03
Mã phần lô PP2400400462
Giá từng phần lô 27,997,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,958
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE234.01
Mã phần lô PP2400400463
Giá từng phần lô 13,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241070000295.01
Mã phần lô PP2400400464
Giá từng phần lô 17,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241060000304.03
Mã phần lô PP2400400465
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21237.03
Mã phần lô PP2400400466
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241040000317.01
Mã phần lô PP2400400467
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241060000328.01
Mã phần lô PP2400400468
Giá từng phần lô 306,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,592,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241000000333.04
Mã phần lô PP2400400469
Giá từng phần lô 113,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,708,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241060000342.01
Mã phần lô PP2400400470
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE390.01
Mã phần lô PP2400400471
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320004411.02
Mã phần lô PP2400400472
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21364.01
Mã phần lô PP2400400473
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2190500001558.02
Mã phần lô PP2400400474
Giá từng phần lô 27,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241000000357.01
Mã phần lô PP2400400475
Giá từng phần lô 77,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241050000369.01
Mã phần lô PP2400400476
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21516.01
Mã phần lô PP2400400477
Giá từng phần lô 33,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21524.01
Mã phần lô PP2400400478
Giá từng phần lô 10,399,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241020000375.01
Mã phần lô PP2400400479
Giá từng phần lô 319,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,796,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241050000383.01
Mã phần lô PP2400400480
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21603.01
Mã phần lô PP2400400481
Giá từng phần lô 37,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
0180320005197.02
Mã phần lô PP2400400482
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241030000396.01
Mã phần lô PP2400400483
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241060000403.03
Mã phần lô PP2400400484
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241070000417.03
Mã phần lô PP2400400485
Giá từng phần lô 98,124,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241070000424.03
Mã phần lô PP2400400486
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241040000430.01
Mã phần lô PP2400400487
Giá từng phần lô 282,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241060000441.02
Mã phần lô PP2400400488
Giá từng phần lô 359,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21684.01
Mã phần lô PP2400400489
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241010000453.01
Mã phần lô PP2400400490
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2241000000463.02
Mã phần lô PP2400400491
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21793.01
Mã phần lô PP2400400492
Giá từng phần lô 278,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,181,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->