Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic (gồm 39 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500141216-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Chủ đầu tư Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Gói thầu thuốc Generic (gồm 39 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500068544
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 72,880,159,564 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500171754 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 700,000
2 PP2500171755 - 50,880,000 72.685.714 35.616.000 1,017,600
3 PP2500171756 - 31,200,000 44.571.428 21.840.000 624,000
4 PP2500171757 - 493,805,000 705.435.714 345.663.500 9,876,100
5 PP2500171758 - 1,080,000,000 1.542.857.142 756.000.000 21,600,000
6 PP2500171759 - 3,060,000,000 4.371.428.571 2.142.000.000 61,200,000
7 PP2500171760 - 900,000,000 1.285.714.285 630.000.000 18,000,000
8 PP2500171761 - 4,435,200,000 6.336.000.000 3.104.640.000 88,704,000
9 PP2500171762 - 168,000,000 240.000.000 117.600.000 3,360,000
10 PP2500171763 - 1,321,800,000 1.888.285.714 925.260.000 26,436,000
11 PP2500171764 - 388,453,500 554.933.571 271.917.450 7,769,070
12 PP2500171765 - 1,280,849,200 1.829.784.571 896.594.440 25,616,984
13 PP2500171766 - 32,960,000 47.085.714 23.072.000 659,200
14 PP2500171767 - 975,732,000 1.393.902.857 683.012.400 19,514,640
15 PP2500171768 - 5,640,000 8.057.142 3.948.000 112,800
16 PP2500171769 - 67,500,000 96.428.571 47.250.000 1,350,000
17 PP2500171770 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 720,000
18 PP2500171771 - 25,980,000 37.114.285 18.186.000 519,600
19 PP2500171772 - 11,000,000 15.714.285 7.700.000 220,000
20 PP2500171773 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 1,050,000
21 PP2500171774 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 1,000,000
22 PP2500171775 - 8,887,931,136 12.697.044.480 6.221.551.795 177,758,622
23 PP2500171776 - 436,800,000 624.000.000 305.760.000 8,736,000
24 PP2500171777 - 1,537,045,272 2.195.778.960 1.075.931.690 30,740,905
25 PP2500171778 - 48,000,000 68.571.428 33.600.000 960,000
26 PP2500171779 - 5,620,000,000 8.028.571.428 3.934.000.000 112,400,000
27 PP2500171780 - 40,992,000 58.560.000 28.694.400 819,840
28 PP2500171781 - 2,396,000,000 3.422.857.142 1.677.200.000 47,920,000
29 PP2500171782 - 19,280,000,000 27.542.857.142 13.496.000.000 385,600,000
30 PP2500171783 - 3,380,000,000 4.828.571.428 2.366.000.000 67,600,000
31 PP2500171784 - 214,560,000 306.514.285 150.192.000 4,291,200
32 PP2500171785 - 14,082,681,456 20.118.116.365 9.857.877.019 281,653,629
33 PP2500171786 - 2,350,000 3.357.142 1.645.000 47,000
34 PP2500171787 - 882,000,000 1.260.000.000 617.400.000 17,640,000
35 PP2500171788 - 27,600,000 39.428.571 19.320.000 552,000
36 PP2500171789 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 1,008,000
37 PP2500171790 - 287,100,000 410.142.857 200.970.000 5,742,000
38 PP2500171791 - 960,000,000 1.371.428.571 672.000.000 19,200,000
39 PP2500171792 - 244,200,000 348.857.142 170.940.000 4,884,000
Mã phần lô PP2500171754
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171755
Giá từng phần lô 50,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171756
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171757
Giá từng phần lô 493,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.435.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.663.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,876,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171758
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171759
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171760
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171761
Giá từng phần lô 4,435,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.104.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171762
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171763
Giá từng phần lô 1,321,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.888.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 925.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171764
Giá từng phần lô 388,453,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.933.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.917.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,769,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171765
Giá từng phần lô 1,280,849,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.829.784.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.594.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,616,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171766
Giá từng phần lô 32,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171767
Giá từng phần lô 975,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.393.902.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.012.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,514,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171768
Giá từng phần lô 5,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.057.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171769
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171770
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171771
Giá từng phần lô 25,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.114.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171772
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171773
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171774
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171775
Giá từng phần lô 8,887,931,136
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.697.044.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.221.551.795
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,758,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171776
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 305.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171777
Giá từng phần lô 1,537,045,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.778.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.075.931.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,740,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171778
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171779
Giá từng phần lô 5,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.028.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.934.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171780
Giá từng phần lô 40,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.694.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171781
Giá từng phần lô 2,396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.422.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.677.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171782
Giá từng phần lô 19,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.542.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.496.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171783
Giá từng phần lô 3,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.828.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171784
Giá từng phần lô 214,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.514.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,291,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171785
Giá từng phần lô 14,082,681,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.118.116.365
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.857.877.019
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,653,629
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171786
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171787
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171788
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171789
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171790
Giá từng phần lô 287,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171791
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171792
Giá từng phần lô 244,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->