Gói thầu: Gói số 2: Gói thầu vật tư chấn thương
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600332659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 2 ngày, 21 giờ 49 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Gói thầu vật tư chấn thương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600184327 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 36,180,068,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2600261559 - Nẹp maxi 4 lỗ, các loại | - | 783,000 |
| 2 | PP2600261560 - Nẹp Mini 4 lỗ, các loại | - | 99,000 |
| 3 | PP2600261561 - Nẹp Mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải, các loại | - | 33,000 |
| 4 | PP2600261562 - Nẹp Mini titan loại thẳng, 16 lỗ | - | 421,200 |
| 5 | PP2600261563 - Nẹp Mini titan thẳng 8 lỗ, các loại | - | 1,650,000 |
| 6 | PP2600261564 - Nẹp titan 6 lỗ, các loại | - | 82,500 |
| 7 | PP2600261565 - Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ, titan | - | 495,000 |
| 8 | PP2600261566 - Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ, titan | - | 82,500 |
| 9 | PP2600261567 - Vít xương hàm dưới (các cỡ) | - | 378,000 |
| 10 | PP2600261568 - Vít xương hàm trên (các cỡ) | - | 2,268,000 |
| 11 | PP2600261569 - Vít xương titan, tự khoan, tự taro, các cỡ | - | 18,900 |
| 12 | PP2600261570 - Bộ bơm xi măng cột sống loại bóng cong | - | 43,668,000 |
| 13 | PP2600261571 - Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng | - | 47,187,000 |
| 14 | PP2600261572 - Bộ bơm xi măng không bóng dùng súng áp lực cao | - | 46,608,000 |
| 15 | PP2600261573 - Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống | - | 8,100,000 |
| 16 | PP2600261574 - Bộ bơm xi măng không bóng kim cong | - | 5,400,000 |
| 17 | PP2600261575 - Nẹp cột sống cổ trước 3 tầng | - | 384,900 |
| 18 | PP2600261576 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí | - | 1,620,000 |
| 19 | PP2600261577 - Bộ khăn phẫu thuật nội soi cột sống | - | 1,848,000 |
| 20 | PP2600261578 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực cao/trung bình/thấp | - | 1,950,000 |
| 21 | PP2600261579 - Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp | - | 71,235,000 |
| 22 | PP2600261580 - Dây nước dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống | - | 1,377,600 |
| 23 | PP2600261581 - Dụng cụ mở đường dùng trong nội soi cột sống | - | 12,625,200 |
| 24 | PP2600261582 - Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da | - | 2,664,000 |
| 25 | PP2600261583 - Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng. | - | 2,097,000 |
| 26 | PP2600261584 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống sống trong phẫu thuật nội soi cột sống loại 2 cổng | - | 4,509,000 |
| 27 | PP2600261585 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống loại 1 cổng | - | 10,998,000 |
| 28 | PP2600261586 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống loại 2 cổng | - | 4,509,000 |
| 29 | PP2600261587 - Miếng ghép đĩa đệm cổ liền vít | - | 1,021,800 |
| 30 | PP2600261588 - Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ | - | 1,488,900 |
| 31 | PP2600261589 - Miếng ghép đĩa đệm lưng loại thẳng PLIF, chất liệu PEEK | - | 7,380,000 |
| 32 | PP2600261590 - Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 120x130mm | - | 1,470,000 |
| 33 | PP2600261591 - Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 150x160mm | - | 1,788,000 |
| 34 | PP2600261592 - Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 200x210mm | - | 6,888,000 |
| 35 | PP2600261593 - Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 90x90x0,6mm | - | 1,053,000 |
| 36 | PP2600261594 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x100mm | - | 1,188,000 |
| 37 | PP2600261595 - Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống loại 1 cổng | - | 10,338,000 |
| 38 | PP2600261596 - Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống loại 2 cổng | - | 3,009,000 |
| 39 | PP2600261597 - Nẹp cột sống cổ trước 1 tầng | - | 722,700 |
| 40 | PP2600261598 - Nẹp cột sống cổ trước 2 tầng | - | 661,800 |
| 41 | PP2600261599 - Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size | - | 720,000 |
| 42 | PP2600261600 - Nẹp dọc tròn, chất liệu titan, đường kính 5.5mm | - | 3,600,000 |
| 43 | PP2600261601 - Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật qua da | - | 3,690,000 |
| 44 | PP2600261602 - Nẹp titan mini 4 lỗ đối xứng | - | 660,000 |
| 45 | PP2600261603 - Nẹp tròn sọ não | - | 3,096,000 |
| 46 | PP2600261604 - Ốc khóa trong các size | - | 4,500,000 |
| 47 | PP2600261605 - Tấm nẹp chẩm | - | 81,000 |
| 48 | PP2600261606 - Tấm nẹp chẩm (Occiput Plate Assembly) | - | 384,900 |
| 49 | PP2600261607 - Vật liệu cấy ghép xương nhân tạo dạng hạt loại 5cc | - | 1,968,000 |
| 50 | PP2600261608 - Vít chẩm | - | 810,000 |
| 51 | PP2600261609 - Vít cột sống cổ đa trục | - | 2,268,000 |
| 52 | PP2600261610 - Vít cột sống đa trục ren đôi, chất liệu titan | - | 28,305,000 |
| 53 | PP2600261611 - Vít đa trục | - | 3,051,000 |
| 54 | PP2600261612 - Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size, chất liệu titanium | - | 6,210,000 |
| 55 | PP2600261613 - Vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật qua da kèm ốc khóa trong các cỡ | - | 17,370,000 |
| 56 | PP2600261614 - Vít ốc khoá trong | - | 756,000 |
| 57 | PP2600261615 - Vít titan mini tự khoan | - | 4,650,000 |
| 58 | PP2600261616 - Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống | - | 2,340,000 |
| 59 | PP2600261617 - Xương ghép nhân tạo Nano HA 2cc | - | 126,000 |
| 60 | PP2600261618 - Bộ CốĐịnh Ngoài Gần Khớp | - | 327,000 |
| 61 | PP2600261619 - Bộcốđịnh ngoài chữ T | - | 267,000 |
| 62 | PP2600261620 - Bộ CốĐịnh Ngoài Cẳng Chân | - | 217,500 |
| 63 | PP2600261621 - Bộ Cố Định Ngoài Ba Thanh | - | 268,500 |
| 64 | PP2600261622 - Bộcốđịnh ngoài tay | - | 213,000 |
| 65 | PP2600261623 - Bộcốđịnh ngoài qua gối | - | 123,600 |
| 66 | PP2600261624 - Bộcốđịnh ngoài tay đầu dưới xương quay | - | 283,500 |
| 67 | PP2600261625 - Bộcốđịnh ngoài khung chậu | - | 162,000 |
| 68 | PP2600261626 - Áo hỗ trợ cột sống - thắt lưng các loại, các cỡ | - | 1,131,000 |
| 69 | PP2600261627 - Đai thắt lưng cao cấp | - | 866,250 |
| 70 | PP2600261628 - Đai thắt lưng H1 | - | 19,500 |
| 71 | PP2600261629 - Nẹp cẳng tay H4 | - | 693,000 |
| 72 | PP2600261630 - Nẹp chân H1 | - | 79,500 |
| 73 | PP2600261631 - Nẹp chống xoay dài H2 | - | 1,260,000 |
| 74 | PP2600261632 - Nẹp chống xoay ngắn H1 | - | 1,134,000 |
| 75 | PP2600261633 - Nẹp cổ bàn tay H1 | - | 429,000 |
| 76 | PP2600261634 - Nẹp cổ cứng | - | 1,014,000 |
| 77 | PP2600261635 - Nẹp cổ mềm H1 | - | 12,600 |
| 78 | PP2600261636 - Nẹp đêm dài H2 | - | 1,096,500 |
| 79 | PP2600261637 - Nẹp ngón tay cái H1 | - | 156,000 |
| 80 | PP2600261638 - Olego (Nẹp gối H3) | - | 63,000 |
| 81 | PP2600261639 - Nẹp cánh tay H3 | - | 1,165,500 |
| 82 | PP2600261640 - Băng cố định khớp vai H1 | - | 1,071,000 |
| 83 | PP2600261641 - Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 | - | 246,000 |
| 84 | PP2600261642 - Nẹp gối H3 | - | 1,638,000 |
| 85 | PP2600261643 - Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi rỗng nòng, titan | - | 7,875,000 |
| 86 | PP2600261644 - Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, titan | - | 5,791,500 |
| 87 | PP2600261645 - Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng, titan | - | 4,131,000 |
| 88 | PP2600261646 - Bộ nẹp khóa lòng máng, titan | - | 2,044,500 |
| 89 | PP2600261647 - Bộ nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng, titan | - | 2,296,500 |
| 90 | PP2600261648 - Bộ nẹp khoá nén ép bản hẹp, titan | - | 2,370,000 |
| 91 | PP2600261649 - Bộ nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải, titan | - | 2,007,000 |
| 92 | PP2600261650 - Bộ nẹp khóa nén ép Titanium bản hẹp, tương thích vít 3.5mm | - | 2,286,000 |
| 93 | PP2600261651 - Bộ nẹp khóa nén ép Titanium bản rộng | - | 1,029,000 |
| 94 | PP2600261652 - Bộ nẹp khoá nén ép Titanium chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu | - | 2,203,500 |
| 95 | PP2600261653 - Bộ nẹp khóa nén ép Titanium đầu dưới xương chày mặt ngoài | - | 3,027,600 |
| 96 | PP2600261654 - Bộ nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương cánh tay | - | 3,793,650 |
| 97 | PP2600261655 - Bộ nẹp khóa nén ép Titanium đầu trên xương chày mặt ngoài I | - | 1,133,100 |
| 98 | PP2600261656 - Bộ nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II | - | 3,075,000 |
| 99 | PP2600261657 - Bộ nẹp khóa nén ép titanium xương đòn chữ S | - | 3,246,600 |
| 100 | PP2600261658 - Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, titan, các cỡ | - | 3,324,000 |
| 101 | PP2600261659 - Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ, titan, các cỡ | - | 5,034,000 |
| 102 | PP2600261660 - Bộ nẹp vít khóa bản rộng, titan, các cỡ | - | 1,174,050 |
| 103 | PP2600261661 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, titan, các cỡ | - | 2,707,500 |
| 104 | PP2600261662 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, titan, các cỡ | - | 3,672,900 |
| 105 | PP2600261663 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi, titan, các cỡ | - | 3,155,250 |
| 106 | PP2600261664 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, đa trục, titan các cỡ | - | 3,441,000 |
| 107 | PP2600261665 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, titan, các cỡ | - | 2,901,000 |
| 108 | PP2600261666 - Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay, titan, các cỡ | - | 4,584,000 |
| 109 | PP2600261667 - Bộ nẹp vít khóa mắt xích, titan, các cỡ | - | 3,165,000 |
| 110 | PP2600261668 - Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y. trái, phải, titan, các cỡ | - | 3,787,500 |
| 111 | PP2600261669 - Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, titan, các cỡ | - | 3,091,500 |
| 112 | PP2600261670 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan, các cỡ | - | 2,547,300 |
| 113 | PP2600261671 - Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan, các cỡ | - | 2,369,700 |
| 114 | PP2600261672 - Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T, titan | - | 1,050,300 |
| 115 | PP2600261673 - Bộ nẹp vít khóa xương đòn, titan, các cỡ | - | 3,510,000 |
| 116 | PP2600261674 - Bộ nẹp vít khóa xương gót, đa trục, titan, các cỡ | - | 7,751,250 |
| 117 | PP2600261675 - Bộ nẹp vít mini chữ L, titan, các cỡ | - | 798,750 |
| 118 | PP2600261676 - Bộ nẹp vít mini chữ T, titan, các cỡ | - | 2,814,750 |
| 119 | PP2600261677 - Bộ nẹp vít mini thẳng, titan, các loại, các cỡ | - | 1,596,000 |
| 120 | PP2600261678 - Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, titan, các cỡ | - | 2,127,000 |
| 121 | PP2600261679 - Bộ nẹp vít khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan | - | 657,150 |
| 122 | PP2600261680 - Bộ nẹp khoá đóng cứng khớp, titan | - | 567,900 |
| 123 | PP2600261681 - Bộ Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay các cỡ bao gồm: | - | 3,972,000 |
| 124 | PP2600261682 - Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ, bao gồm: | - | 2,552,400 |
| 125 | PP2600261683 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, bao gồm: | - | 2,525,400 |
| 126 | PP2600261684 - Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ , bao gồm: | - | 2,563,200 |
| 127 | PP2600261685 - Bộ Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ , bao gồm: | - | 1,954,470 |
| 128 | PP2600261686 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ , bao gồm: | - | 1,232,700 |
| 129 | PP2600261687 - Bộ Nẹp khóa bản rộng các cỡ , bao gồm: | - | 691,500 |
| 130 | PP2600261688 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi, bao gồm: | - | 1,429,470 |
| 131 | PP2600261689 - Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ , bao gồm: | - | 1,022,760 |
| 132 | PP2600261690 - Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ , bao gồm: | - | 1,516,200 |
| 133 | PP2600261691 - Bộ Nẹp khóa bản hẹp các cỡ , bao gồm: | - | 1,847,370 |
| 134 | PP2600261692 - Bộ Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ | - | 1,725,780 |
| 135 | PP2600261693 - Nẹp khóa ép bản hẹp | - | 2,047,500 |
| 136 | PP2600261694 - Nẹp khóa DCP | - | 2,126,250 |
| 137 | PP2600261695 - Nẹp bản rộng các cỡ | - | 1,370,250 |
| 138 | PP2600261696 - Nẹp khóa tái tạo thẳng (Nẹp mắt xích) | - | 1,890,000 |
| 139 | PP2600261697 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ | - | 1,370,250 |
| 140 | PP2600261698 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ | - | 1,464,750 |
| 141 | PP2600261699 - Bộ nẹp khoá xương đòn type A, trái phải các cỡ | - | 2,756,250 |
| 142 | PP2600261700 - Bộ nẹp khoá xương chày phía trong gần loại B các cỡ | - | 2,283,750 |
| 143 | PP2600261701 - Nẹp khóa lòng máng | - | 1,653,750 |
| 144 | PP2600261702 - Nẹp khóa xương đòn, trái phải các cỡ | - | 2,756,250 |
| 145 | PP2600261703 - Nẹp khóa móc xương đòn | - | 3,937,500 |
| 146 | PP2600261704 - Nẹp khóa đầu cuối xương đòn | - | 2,866,500 |
| 147 | PP2600261705 - Nẹp khóa chữ T các cỡ, các loại | - | 1,370,250 |
| 148 | PP2600261706 - Bộ nẹp khoá đầu xa xương chày trong type B các cỡ | - | 1,417,500 |
| 149 | PP2600261707 - Bộ nẹp khóa xương chày phía bên xa chữ L các loại, các cỡ | - | 1,370,250 |
| 150 | PP2600261708 - Nẹp khóa đầu trên xương chày bên gần, trái phải các cỡ | - | 2,205,000 |
| 151 | PP2600261709 - Nẹp khóa xương đùi phía xa trái, phải các cỡ | - | 1,370,250 |
| 152 | PP2600261710 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay đầu xa | - | 3,937,500 |
| 153 | PP2600261711 - Nẹp khóa xương gót | - | 2,016,000 |
| 154 | PP2600261712 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác đầu xa phía bên | - | 2,866,500 |
| 155 | PP2600261713 - Bộ nẹp khoá xương chày giữa đầu xa các cỡ | - | 2,283,750 |
| 156 | PP2600261714 - Bộ nẹp khoá đầu xa xương chày trong type D các cỡ | - | 2,283,750 |
| 157 | PP2600261715 - Nẹp khóa đầu trên xương chày bên gần type B, trái phải các cỡ | - | 2,205,000 |
| 158 | PP2600261716 - Bộ nẹp khoá xương quay đầu xa type B,C các loại | - | 1,968,750 |
| 159 | PP2600261717 - Bộ nẹp khoá xương trụ đầu xa | - | 1,811,250 |
| 160 | PP2600261718 - Bộ nẹp khoá đầu xa phía bên type A các loại | - | 2,126,250 |
| 161 | PP2600261719 - Bộ nẹp khoá xương mác (xoắn) phía xa bên các loại | - | 2,756,250 |
| 162 | PP2600261720 - Bộ nẹp khoá xương mác loại thẳng các cỡ | - | 1,968,750 |
| 163 | PP2600261721 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | - | 3,427,200 |
| 164 | PP2600261722 - Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu OXINIUM | - | 4,695,300 |
| 165 | PP2600261723 - Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động | - | 4,770,000 |
| 166 | PP2600261724 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, Titan phủ gốm (Tin-coating), PE crosslinked Vitamin E | - | 3,960,000 |
| 167 | PP2600261725 - Bộ khớp gối toàn phần có xi măng | - | 3,181,800 |
| 168 | PP2600261726 - Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo | - | 4,200,000 |
| 169 | PP2600261727 - Bộ khớp gối toàn phần bảo tồn xương (CS) | - | 3,360,000 |
| 170 | PP2600261728 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng | - | 2,640,000 |
| 171 | PP2600261729 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | - | 1,740,000 |
| 172 | PP2600261730 - Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài | - | 1,440,000 |
| 173 | PP2600261731 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động | - | 5,040,000 |
| 174 | PP2600261732 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng CoCr on PE ít xâm lấn bảo tồn bao cơ | - | 4,080,000 |
| 175 | PP2600261733 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE ít xâm lấn bảo tồn bao cơ | - | 2,220,000 |
| 176 | PP2600261734 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE | - | 2,010,000 |
| 177 | PP2600261735 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Cobalt Chrome on PE | - | 1,680,000 |
| 178 | PP2600261736 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Cobalt Chrome on PE | - | 1,800,000 |
| 179 | PP2600261737 - Bộ khớp háng bán phần không xi 2 trục linh động | - | 2,376,000 |
| 180 | PP2600261738 - Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm CoCr | - | 2,242,500 |
| 181 | PP2600261739 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót sứ | - | 2,084,100 |
| 182 | PP2600261740 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, Ceramic/PE crosslinked | - | 4,080,000 |
| 183 | PP2600261741 - Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, chỏm lớn 32/36mm, lớp đệm cao phân tử liên kết ngang | - | 3,300,000 |
| 184 | PP2600261742 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ TPS | - | 3,481,800 |
| 185 | PP2600261743 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS | - | 3,481,800 |
| 186 | PP2600261744 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS chỏm ceramic | - | 4,141,800 |
| 187 | PP2600261745 - Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ, cung cấp độ ổn định dọc và xoay, chuôi chất liệu titanium, góc 131 và 125. Chỏm Cobalt chiều dài chuôi 190, 240 và 300mm | - | 3,636,000 |
| 188 | PP2600261746 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ chỏm Cobal 22,28mm | - | 2,788,800 |
| 189 | PP2600261747 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng POLAR, chuôi phủ HA | - | 2,313,600 |
| 190 | PP2600261748 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA | - | 4,512,600 |
| 191 | PP2600261749 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường | - | 4,256,100 |
| 192 | PP2600261750 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA góc cổ chuôi 135 độ ổ cối thế hệ 3, chỏm Cobal kích thước 28,32,36mm | - | 3,173,400 |
| 193 | PP2600261751 - Bộ khớp háng toàn phần chuôi dài | - | 4,495,800 |
| 194 | PP2600261752 - Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ | - | 4,464,000 |
| 195 | PP2600261753 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ | - | 3,465,000 |
| 196 | PP2600261754 - Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần. Góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ. | - | 2,490,000 |
| 197 | PP2600261755 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, các cỡ | - | 7,110,000 |
| 198 | PP2600261756 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ | - | 3,204,000 |
| 199 | PP2600261757 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | - | 3,630,000 |
| 200 | PP2600261758 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ | - | 3,960,000 |
| 201 | PP2600261759 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, ổ cối phủ cpTi, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ | - | 8,280,000 |
| 202 | PP2600261760 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi | - | 2,175,000 |
| 203 | PP2600261761 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ | - | 4,410,000 |
| 204 | PP2600261762 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm | - | 4,530,000 |
| 205 | PP2600261763 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết có vitamin E, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D | - | 4,590,000 |
| 206 | PP2600261764 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm | - | 2,400,000 |
| 207 | PP2600261765 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm | - | 2,460,000 |
| 208 | PP2600261766 - Đai titan | - | 1,125,000 |
| 209 | PP2600261767 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết | - | 3,315,000 |
| 210 | PP2600261768 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm cong, có vít chốt đầu xa, ổ cối công nghệ in 3D, ceramic on PE, cross-linked siêu liên kết | - | 4,050,000 |
| 211 | PP2600261769 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm cong, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D, ceramic on ceramic | - | 4,290,000 |
| 212 | PP2600261770 - Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, dạng mô đun, ổ cối có móc/đai, chuôi dài 200mm, Ceramic (Delta) on PE (UHMWPE) | - | 4,365,000 |
| 213 | PP2600261771 - Khớp vai toàn phần đảo ngược, dạng module, không xi măng | - | 2,460,000 |
| 214 | PP2600261772 - Khớp vai toàn phần không xi măng dạng module | - | 2,490,000 |
| 215 | PP2600261773 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA (CoCr on PE), bao gồm: | - | 5,085,000 |
| 216 | PP2600261774 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA (Ceramic on PE), bao gồm: | - | 8,460,000 |
| 217 | PP2600261775 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, bao gồm: | - | 5,400,000 |
| 218 | PP2600261776 - Bộ dây dẫn nước nội soi khớp dùng cho máy bơm nước | - | 1,110,000 |
| 219 | PP2600261777 - Cây đẩy chỉ (Kim lưỡi gà) | - | 225,000 |
| 220 | PP2600261778 - Cây đẩy chỉ các loại | - | 585,000 |
| 221 | PP2600261779 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi | - | 1,350,000 |
| 222 | PP2600261780 - Chỉ khâu gân siêu bền | - | 1,080,000 |
| 223 | PP2600261781 - Chỉ khâu siêu bền | - | 990,000 |
| 224 | PP2600261782 - Chỉ neo cố định dây chằng tự khóa có vòng treo điều chỉnh được | - | 5,562,000 |
| 225 | PP2600261783 - Chỉ phẫu thuật | - | 1,320,000 |
| 226 | PP2600261784 - Đầu đốt các loại các cỡ | - | 3,300,000 |
| 227 | PP2600261785 - Dây bơm nước nội soi chạy bằng máy | - | 1,081,500 |
| 228 | PP2600261786 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 2 đầu vào ra | - | 4,500,000 |
| 229 | PP2600261787 - Dây dân nước nội soi chạy bằng máy | - | 1,476,000 |
| 230 | PP2600261788 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy | - | 3,780,000 |
| 231 | PP2600261789 - Kim dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai | - | 1,125,000 |
| 232 | PP2600261790 - Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency | - | 4,500,000 |
| 233 | PP2600261791 - Lưỡi bào khớp các cỡ | - | 4,860,000 |
| 234 | PP2600261792 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng các loại | - | 9,555,000 |
| 235 | PP2600261793 - Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng | - | 3,000,000 |
| 236 | PP2600261794 - Lưỡi bào ổ khớp các cỡ | - | 2,472,000 |
| 237 | PP2600261795 - Lưỡi bào xương đóng gói tiệt trùng, các cỡ | - | 4,095,000 |
| 238 | PP2600261796 - Lưỡi bào xương khớp các loại | - | 1,680,000 |
| 239 | PP2600261797 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio dùng trong nội soi khớp loại 3 cổng | - | 6,030,000 |
| 240 | PP2600261798 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency | - | 10,125,000 |
| 241 | PP2600261799 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi đốt hình vuông cong 90 độ | - | 3,399,000 |
| 242 | PP2600261800 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng Radio đầu vuông 90 độ, các loại, các cỡ | - | 13,335,000 |
| 243 | PP2600261801 - Lưỡi mài các cỡ loại 2 | - | 1,500,000 |
| 244 | PP2600261802 - Lưỡi mài xương | - | 3,120,000 |
| 245 | PP2600261803 - Lưỡi mài xương khớp các loại | - | 1,710,000 |
| 246 | PP2600261804 - Mũi khoan ngược | - | 384,000 |
| 247 | PP2600261805 - Mũi khoan ngược | - | 300,000 |
| 248 | PP2600261806 - Mũi khoan ngược | - | 306,000 |
| 249 | PP2600261807 - Mũi khoan ngược rỗng nòng | - | 750,000 |
| 250 | PP2600261808 - Troca các loại loại 2 | - | 270,000 |
| 251 | PP2600261809 - Trocar nhựa dùng trong nội soi khớp vai | - | 405,000 |
| 252 | PP2600261810 - Trocar trong phẫu thuật nội soi khớp | - | 225,000 |
| 253 | PP2600261811 - Vít chỉ khâu sụn chêm | - | 2,910,000 |
| 254 | PP2600261812 - Vít chỉ khâu sụn chêm 360 thế hệ mới | - | 3,960,000 |
| 255 | PP2600261813 - Vít chỉ may chóp xoay | - | 3,150,000 |
| 256 | PP2600261814 - Vít chỉ neo chất liệu PEEK OPTIMA tăng cường sợi Carbon | - | 6,300,000 |
| 257 | PP2600261815 - Vít chỉ neo chóp xoay | - | 6,918,000 |
| 258 | PP2600261816 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay kèm chỉ siêu bền | - | 3,300,000 |
| 259 | PP2600261817 - Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai | - | 1,650,000 |
| 260 | PP2600261818 - Vít chỉ neo tự tiêu khâu chóp xoay | - | 3,300,000 |
| 261 | PP2600261819 - Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai các cỡ | - | 3,600,000 |
| 262 | PP2600261820 - Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai HA, đk: 4.5, 5.5, 6.5 nn | - | 5,031,000 |
| 263 | PP2600261821 - Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viên 2,9mm phủ ha kèm 2 sợi chỉ | - | 8,262,000 |
| 264 | PP2600261822 - Vít chôn chỉ | - | 3,150,000 |
| 265 | PP2600261823 - Vít cố định chất liệu PEEK | - | 2,220,000 |
| 266 | PP2600261824 - Vít cố định chất liệu titanium | - | 2,160,000 |
| 267 | PP2600261825 - Vít cố định dây chằng chéo chất liệu PEEK OPTIMA | - | 1,980,000 |
| 268 | PP2600261826 - Vít cố định dây chằng chéo | - | 11,452,500 |
| 269 | PP2600261827 - Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, sử dụng cho kỹ thuật hai đường hầm, các cỡ | - | 1,147,500 |
| 270 | PP2600261828 - Vít cố định tự tiêu | - | 2,730,000 |
| 271 | PP2600261829 - Vít dây chằng chốt dọc giữ mảnh ghép gân các cỡ | - | 4,050,000 |
| 272 | PP2600261830 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài | - | 5,400,000 |
| 273 | PP2600261831 - Vít điều chỉnh chiều dài | - | 3,030,000 |
| 274 | PP2600261832 - Vít khâu sụn chêm | - | 6,618,000 |
| 275 | PP2600261833 - Vít neo chôn chỉ khâu sụn viền | - | 1,950,000 |
| 276 | PP2600261834 - Vít neo chôn chỉ, chất liệu PEEK | - | 3,009,000 |
| 277 | PP2600261835 - Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại | - | 1,530,000 |
| 278 | PP2600261836 - Vít neo đôi chất liệu PEEK | - | 6,018,000 |
| 279 | PP2600261837 - Vít neo đôi chất liệu sinh học | - | 3,759,000 |
| 280 | PP2600261838 - Vít neo đôi chất liệu Titanium | - | 3,009,000 |
| 281 | PP2600261839 - Vít neo khâu sụn chêm | - | 3,600,000 |
| 282 | PP2600261840 - Vít neo ngang cố định dây chằng chéo điều chỉnh được độ dài vòng treo từ 10 đến 90 mm | - | 24,675,000 |
| 283 | PP2600261841 - Vít neo Sử dụng trong khâu hàng ngoài chóp xoay khớp vai | - | 3,210,000 |
| 284 | PP2600261842 - Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ loại 2 | - | 2,250,000 |
| 285 | PP2600261843 - Vít treo cố định | - | 2,670,000 |
| 286 | PP2600261844 - Vít treo điều chỉnh chiều dài chất liệu PEEK | - | 3,759,000 |
| 287 | PP2600261845 - Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khóa cố định vỏ xương chày | - | 5,400,000 |
| 288 | PP2600261846 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài | - | 3,750,000 |
| 289 | PP2600261847 - Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài, sử dụng trên xương chày | - | 4,500,000 |
| 290 | PP2600261848 - Bao nén điều trị suy giãn tĩnh mạch và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, sử dụng một lần kích thước 500*405mm | - | 692,604 |
| 291 | PP2600261849 - Bao nén điều trị suy giãn tĩnh mạch và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, sử dụng một lần kích thước 500x600mm +/- 20mm | - | 692,604 |
| 292 | PP2600261850 - Bao nén điều trị suy giãn tĩnh mạch và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, sử dụng một lần kích thước 725x600mm +/- 20mm | - | 1,013,400 |
| 293 | PP2600261851 - Bao nén điều trị suy giãn tĩnh mạch và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, sử dụng một lần kích thước 900x600mm +/- 20mm | - | 1,013,400 |
| 294 | PP2600261852 - Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật/ SAC-WPWS-1000 | - | 900,000 |
| 295 | PP2600261853 - Chỉ khâu chỉnh hình UHMWPE | - | 278,100 |
| 296 | PP2600261854 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm | - | 882,000 |
| 297 | PP2600261855 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm | - | 1,008,000 |
| 298 | PP2600261856 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm | - | 1,197,000 |
| 299 | PP2600261857 - Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng 0.25mg | - | 1,575,000 |
| 300 | PP2600261858 - Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng 0.5mg | - | 1,965,000 |
| 301 | PP2600261859 - Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng 1mg | - | 3,435,000 |
| 302 | PP2600261860 - Xi măng sinh học có kháng sinh | - | 2,745,000 |
Nẹp maxi 4 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261559 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Mini 4 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261560 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Mini chữ L 4 lỗ quay trái, phải, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261561 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Mini titan loại thẳng, 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2600261562 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp Mini titan thẳng 8 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261563 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan 6 lỗ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261564 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương hàm dưới 4 lỗ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261565 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp xương hàm dưới 6 lỗ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261566 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương hàm dưới (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2600261567 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương hàm trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2600261568 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương titan, tự khoan, tự taro, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261569 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng cột sống loại bóng cong |
|
| Mã phần lô | PP2600261570 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2600261571 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng không bóng dùng súng áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2600261572 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2600261573 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm xi măng không bóng kim cong |
|
| Mã phần lô | PP2600261574 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống cổ trước 3 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2600261575 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài có van lọc khí |
|
| Mã phần lô | PP2600261576 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2600261577 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy ổ bụng áp lực cao/trung bình/thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600261578 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt sóng cao tần dùng cho cột sống, tạo hình nhân nhầy đĩa đệm và bệnh lý cơ, xương khớp |
|
| Mã phần lô | PP2600261579 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nước dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2600261580 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ mở đường dùng trong nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2600261581 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,625,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc dẫn đường, dùng cho vít qua da |
|
| Mã phần lô | PP2600261582 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chọc đẩy xi măng tương thích với vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng. |
|
| Mã phần lô | PP2600261583 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,097,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma dùng bên ngoài ống sống trong phẫu thuật nội soi cột sống loại 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2600261584 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống loại 1 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2600261585 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống loại 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2600261586 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cổ liền vít |
|
| Mã phần lô | PP2600261587 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,021,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ |
|
| Mã phần lô | PP2600261588 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng ghép đĩa đệm lưng loại thẳng PLIF, chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2600261589 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 120x130mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261590 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 150x160mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261591 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ cá nhân hóa kích thước 200x210mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261592 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 90x90x0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261593 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261594 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống loại 1 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2600261595 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi mài tròn kim cương dùng cho nội soi cột sống loại 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2600261596 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống cổ trước 1 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2600261597 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 722,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cột sống cổ trước 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2600261598 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc dùng cho vít bơm xi măng các size |
|
| Mã phần lô | PP2600261599 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc tròn, chất liệu titan, đường kính 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261600 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật qua da |
|
| Mã phần lô | PP2600261601 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan mini 4 lỗ đối xứng |
|
| Mã phần lô | PP2600261602 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp tròn sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2600261603 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ốc khóa trong các size |
|
| Mã phần lô | PP2600261604 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm nẹp chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600261605 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm nẹp chẩm (Occiput Plate Assembly) |
|
| Mã phần lô | PP2600261606 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu cấy ghép xương nhân tạo dạng hạt loại 5cc |
|
| Mã phần lô | PP2600261607 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chẩm |
|
| Mã phần lô | PP2600261608 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống cổ đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2600261609 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cột sống đa trục ren đôi, chất liệu titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261610 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục |
|
| Mã phần lô | PP2600261611 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,051,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục bơm xi măng loại rỗng nòng các size, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2600261612 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít đa trục rỗng nòng dùng trong phẫu thuật qua da kèm ốc khóa trong các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261613 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít ốc khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2600261614 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít titan mini tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2600261615 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng sinh học dùng trong tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2600261616 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xương ghép nhân tạo Nano HA 2cc |
|
| Mã phần lô | PP2600261617 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ CốĐịnh Ngoài Gần Khớp |
|
| Mã phần lô | PP2600261618 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộcốđịnh ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2600261619 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ CốĐịnh Ngoài Cẳng Chân |
|
| Mã phần lô | PP2600261620 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Cố Định Ngoài Ba Thanh |
|
| Mã phần lô | PP2600261621 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộcốđịnh ngoài tay |
|
| Mã phần lô | PP2600261622 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộcốđịnh ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2600261623 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộcốđịnh ngoài tay đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2600261624 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộcốđịnh ngoài khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2600261625 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Áo hỗ trợ cột sống - thắt lưng các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261626 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai thắt lưng cao cấp |
|
| Mã phần lô | PP2600261627 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai thắt lưng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2600261628 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay H4 |
|
| Mã phần lô | PP2600261629 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chân H1 |
|
| Mã phần lô | PP2600261630 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2600261631 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chống xoay ngắn H1 |
|
| Mã phần lô | PP2600261632 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ bàn tay H1 |
|
| Mã phần lô | PP2600261633 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2600261634 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ mềm H1 |
|
| Mã phần lô | PP2600261635 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đêm dài H2 |
|
| Mã phần lô | PP2600261636 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay cái H1 |
|
| Mã phần lô | PP2600261637 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Olego (Nẹp gối H3) |
|
| Mã phần lô | PP2600261638 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cánh tay H3 |
|
| Mã phần lô | PP2600261639 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cố định khớp vai H1 |
|
| Mã phần lô | PP2600261640 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cố định khớp vai tư thế dạng H1 |
|
| Mã phần lô | PP2600261641 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp gối H3 |
|
| Mã phần lô | PP2600261642 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Đinh nội tủy đầu trên xương đùi rỗng nòng, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261643 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đinh nội tủy xương chày rỗng nòng, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261644 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,791,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261645 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa lòng máng, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261646 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,044,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá nén ép mắt xích thẳng, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261647 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,296,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá nén ép bản hẹp, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261648 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa nén ép mặt ngoài lồi cầu (đầu dưới) đùi trái/phải, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261649 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,007,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa nén ép Titanium bản hẹp, tương thích vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261650 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa nén ép Titanium bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2600261651 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá nén ép Titanium chữ T thẳng, 3 lỗ ở đầu |
|
| Mã phần lô | PP2600261652 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,203,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa nén ép Titanium đầu dưới xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2600261653 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,027,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2600261654 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,793,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa nén ép Titanium đầu trên xương chày mặt ngoài I |
|
| Mã phần lô | PP2600261655 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá nén ép Titanium đầu trên xương chày trái/phải mặt ngoài II |
|
| Mã phần lô | PP2600261656 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa nén ép titanium xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2600261657 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,246,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261658 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261659 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa bản rộng, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261660 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày ngoài, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261661 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,707,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày trong, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261662 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,672,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261663 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,155,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, đa trục, titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261664 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương quay, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261665 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,901,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261666 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa mắt xích, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261667 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay chữ Y. trái, phải, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261668 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa móc xương đòn, trái phải, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261669 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,091,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261670 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,547,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trong, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261671 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,369,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261672 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa xương đòn, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261673 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa xương gót, đa trục, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261674 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,751,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít mini chữ L, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261675 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít mini chữ T, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261676 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,814,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít mini thẳng, titan, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261677 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít mini mu bàn tay, titan, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261678 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp vít khóa đóng cứng ba khớp cổ chân, đa trục, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261679 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá đóng cứng khớp, titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261680 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa đỡ mặt lòng đầu dưới xương quay các cỡ bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261681 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp Khóa xương đòn chữ S các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261682 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,552,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261683 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ , bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261684 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,563,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa trước bên đầu dưới xương chày các cỡ , bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261685 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,954,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương chày mặt trong các cỡ , bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261686 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa bản rộng các cỡ , bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261687 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương đùi, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261688 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,429,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ , bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261689 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,022,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài các cỡ , bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261690 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,516,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa bản hẹp các cỡ , bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261691 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,847,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261692 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2600261693 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa DCP |
|
| Mã phần lô | PP2600261694 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261695 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa tái tạo thẳng (Nẹp mắt xích) |
|
| Mã phần lô | PP2600261696 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261697 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261698 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,464,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá xương đòn type A, trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261699 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá xương chày phía trong gần loại B các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261700 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa lòng máng |
|
| Mã phần lô | PP2600261701 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,653,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn, trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261702 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2600261703 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu cuối xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2600261704 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,866,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ T các cỡ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261705 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá đầu xa xương chày trong type B các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261706 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khóa xương chày phía bên xa chữ L các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261707 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày bên gần, trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261708 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đùi phía xa trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261709 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2600261710 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2600261711 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác đầu xa phía bên |
|
| Mã phần lô | PP2600261712 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,866,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá xương chày giữa đầu xa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261713 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá đầu xa xương chày trong type D các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261714 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày bên gần type B, trái phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261715 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá xương quay đầu xa type B,C các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261716 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá xương trụ đầu xa |
|
| Mã phần lô | PP2600261717 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá đầu xa phía bên type A các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261718 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá xương mác (xoắn) phía xa bên các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261719 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,756,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nẹp khoá xương mác loại thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261720 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2600261721 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu OXINIUM |
|
| Mã phần lô | PP2600261722 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,695,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần, thiết kế theo giải phẫu, có xi măng, mâm chày thiết kế trái phải theo giải phẫu, loại 2 trong 1: cố định hoặc linh động |
|
| Mã phần lô | PP2600261723 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng, Titan phủ gốm (Tin-coating), PE crosslinked Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2600261724 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2600261725 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,181,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần cố định bảo tồn dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2600261726 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp gối toàn phần bảo tồn xương (CS) |
|
| Mã phần lô | PP2600261727 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2600261728 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2600261729 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần có xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2600261730 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng 2 chuyển động |
|
| Mã phần lô | PP2600261731 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng CoCr on PE ít xâm lấn bảo tồn bao cơ |
|
| Mã phần lô | PP2600261732 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE ít xâm lấn bảo tồn bao cơ |
|
| Mã phần lô | PP2600261733 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2600261734 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Cobalt Chrome on PE |
|
| Mã phần lô | PP2600261735 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Cobalt Chrome on PE |
|
| Mã phần lô | PP2600261736 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi 2 trục linh động |
|
| Mã phần lô | PP2600261737 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi 2 trục linh động chỏm CoCr |
|
| Mã phần lô | PP2600261738 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,242,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chỏm sứ, lót sứ |
|
| Mã phần lô | PP2600261739 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,084,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, Ceramic/PE crosslinked |
|
| Mã phần lô | PP2600261740 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi chuôi 3 điểm tì, chỏm lớn 32/36mm, lớp đệm cao phân tử liên kết ngang |
|
| Mã phần lô | PP2600261741 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2600261742 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,481,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2600261743 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,481,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ TPS chỏm ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2600261744 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,141,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần chuôi dài không xi măng có rãnh lớn và nhỏ, cung cấp độ ổn định dọc và xoay, chuôi chất liệu titanium, góc 131 và 125. Chỏm Cobalt chiều dài chuôi 190, 240 và 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261745 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ chuôi 131 độ chỏm Cobal 22,28mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261746 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,788,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng POLAR, chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2600261747 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2600261748 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,512,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi phủ HA, ổ cối thường |
|
| Mã phần lô | PP2600261749 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,256,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ HA góc cổ chuôi 135 độ ổ cối thế hệ 3, chỏm Cobal kích thước 28,32,36mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261750 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,173,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2600261751 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,495,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần Bipolar có xi măng, chuôi bóng, góc cổ chuôi 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600261752 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar, không xi măng, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600261753 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần. Góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ. |
|
| Mã phần lô | PP2600261754 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, dài 200mm, cổ dài 50/60/70mm tuỳ chỉnh 360 độ, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261755 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE, chỏm 28/32mm, góc cổ chuôi 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600261756 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, CoCrMo on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600261757 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, góc cổ chuôi CCD 133/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600261758 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on UHMWPE crosslink siêu liên kết, chuôi phủ HA, ổ cối phủ cpTi, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600261759 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/138 độ, chuôi và ổ cối phủ cpTi |
|
| Mã phần lô | PP2600261760 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm, góc cổ chuôi 133/135/138 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600261761 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261762 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết có vitamin E, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D |
|
| Mã phần lô | PP2600261763 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, góc cổ chuôi 133/135/138 độ, phủ HA chuôi và ổ cối, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261764 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic, chuôi phủ HA, góc cổ chuôi CCD 133/135/138 độ, ổ cối công nghệ in 3D, chỏm ceramic 32/36mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261765 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai titan |
|
| Mã phần lô | PP2600261766 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dài 200mm dạng mô đun, ổ cối in 3D, ceramic on PE. cross-linked siêu liên kết |
|
| Mã phần lô | PP2600261767 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm cong, có vít chốt đầu xa, ổ cối công nghệ in 3D, ceramic on PE, cross-linked siêu liên kết |
|
| Mã phần lô | PP2600261768 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, chuôi dạng mô đun, dài 260mm cong, có vít chốt đầu xa, ổ cối in 3D, ceramic on ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2600261769 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khớp háng thay lại toàn phần không xi măng, dạng mô đun, ổ cối có móc/đai, chuôi dài 200mm, Ceramic (Delta) on PE (UHMWPE) |
|
| Mã phần lô | PP2600261770 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp vai toàn phần đảo ngược, dạng module, không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2600261771 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp vai toàn phần không xi măng dạng module |
|
| Mã phần lô | PP2600261772 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA (CoCr on PE), bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261773 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ HA (Ceramic on PE), bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261774 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA, bao gồm: |
|
| Mã phần lô | PP2600261775 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây dẫn nước nội soi khớp dùng cho máy bơm nước |
|
| Mã phần lô | PP2600261776 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đẩy chỉ (Kim lưỡi gà) |
|
| Mã phần lô | PP2600261777 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cây đẩy chỉ các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261778 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600261779 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu gân siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2600261780 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2600261781 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ neo cố định dây chằng tự khóa có vòng treo điều chỉnh được |
|
| Mã phần lô | PP2600261782 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2600261783 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261784 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây bơm nước nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2600261785 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,081,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy loại 2 đầu vào ra |
|
| Mã phần lô | PP2600261786 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dân nước nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2600261787 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2600261788 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim dùng cho súng bắn chỉ chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2600261789 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp bằng sóng Radio Frequency |
|
| Mã phần lô | PP2600261790 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261791 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261792 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào khớp đóng tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600261793 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào ổ khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261794 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào xương đóng gói tiệt trùng, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261795 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào xương khớp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261796 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio dùng trong nội soi khớp loại 3 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2600261797 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency |
|
| Mã phần lô | PP2600261798 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi đốt hình vuông cong 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2600261799 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng Radio đầu vuông 90 độ, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261800 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài các cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600261801 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài xương |
|
| Mã phần lô | PP2600261802 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi mài xương khớp các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261803 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2600261804 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2600261805 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2600261806 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan ngược rỗng nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600261807 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Troca các loại loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600261808 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar nhựa dùng trong nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2600261809 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trocar trong phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2600261810 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2600261811 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ khâu sụn chêm 360 thế hệ mới |
|
| Mã phần lô | PP2600261812 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ may chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2600261813 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo chất liệu PEEK OPTIMA tăng cường sợi Carbon |
|
| Mã phần lô | PP2600261814 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2600261815 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo khâu chóp xoay kèm chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2600261816 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo khâu sụn viền khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2600261817 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo tự tiêu khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2600261818 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo tự tiêu khớp vai các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261819 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai HA, đk: 4.5, 5.5, 6.5 nn |
|
| Mã phần lô | PP2600261820 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,031,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ tự tiêu khâu sụn viên 2,9mm phủ ha kèm 2 sợi chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2600261821 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chôn chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2600261822 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2600261823 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2600261824 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định dây chằng chéo chất liệu PEEK OPTIMA |
|
| Mã phần lô | PP2600261825 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2600261826 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định dây chằng chéo Tự tiêu, sử dụng cho kỹ thuật hai đường hầm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261827 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít cố định tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2600261828 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít dây chằng chốt dọc giữ mảnh ghép gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2600261829 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2600261830 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2600261831 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2600261832 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo chôn chỉ khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2600261833 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo chôn chỉ, chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2600261834 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo cố định dây chằng chéo sử dụng trong kỹ thuật All in Size, các cỡ, các loại |
|
| Mã phần lô | PP2600261835 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo đôi chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2600261836 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo đôi chất liệu sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2600261837 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo đôi chất liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2600261838 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2600261839 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo ngang cố định dây chằng chéo điều chỉnh được độ dài vòng treo từ 10 đến 90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261840 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo Sử dụng trong khâu hàng ngoài chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2600261841 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít sinh học cố định dây chằng chéo trước các cỡ loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600261842 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo cố định |
|
| Mã phần lô | PP2600261843 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo điều chỉnh chiều dài chất liệu PEEK |
|
| Mã phần lô | PP2600261844 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảng ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khóa cố định vỏ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2600261845 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2600261846 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài, sử dụng trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2600261847 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao nén điều trị suy giãn tĩnh mạch và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, sử dụng một lần kích thước 500*405mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261848 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao nén điều trị suy giãn tĩnh mạch và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, sử dụng một lần kích thước 500x600mm +/- 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261849 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,604 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao nén điều trị suy giãn tĩnh mạch và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, sử dụng một lần kích thước 725x600mm +/- 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261850 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao nén điều trị suy giãn tĩnh mạch và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu, sử dụng một lần kích thước 900x600mm +/- 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2600261851 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ bơm rửa vết thương trong phẫu thuật/ SAC-WPWS-1000 |
|
| Mã phần lô | PP2600261852 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu chỉnh hình UHMWPE |
|
| Mã phần lô | PP2600261853 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2600261854 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2600261855 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2600261856 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng 0.25mg |
|
| Mã phần lô | PP2600261857 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng 0.5mg |
|
| Mã phần lô | PP2600261858 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu xương nhân tạo có yếu tố tăng trưởng 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2600261859 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi măng sinh học có kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600261860 |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi