Gói thầu: GÓI SỐ 2: MUA SẮM VẬT TƯ TIÊU HAO - HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400593732-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Truyền máu Huyết học | Chủ đầu tư | Bệnh viện Truyền máu Huyết học |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | GÓI SỐ 2: MUA SẮM VẬT TƯ TIÊU HAO - HOÁ CHẤT XÉT NGHIỆM |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400318314 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 86,602,099,541 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400534562 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD38 FITC (HB7) | 25,556,000 | 766,680 |
| 2 | PP2400534563 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD5 PerCP-Cy55 | 37,095,000 | 1,112,850 |
| 3 | PP2400534564 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD34 PerCP-Cy 5.5 | 306,144,000 | 9,184,320 |
| 4 | PP2400534565 - Ống sàng lọc bệnh lý tăng sinh mạn tính dòng lympho | 119,335,000 | 3,580,050 |
| 5 | PP2400534566 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD3 APC-H7 | 90,124,000 | 2,703,720 |
| 6 | PP2400534567 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD3 PerCP-Cy55 | 18,798,000 | 563,940 |
| 7 | PP2400534568 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD4 PE-Cy7 | 30,290,000 | 908,700 |
| 8 | PP2400534569 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD10 PE | 202,800,000 | 6,084,000 |
| 9 | PP2400534570 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD13 PE (L138) | 53,760,000 | 1,612,800 |
| 10 | PP2400534571 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD19 PE-Cy7 | 222,560,000 | 6,676,800 |
| 11 | PP2400534572 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD20 V450 | 45,695,000 | 1,370,850 |
| 12 | PP2400534573 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD22 APC (S-HCL-1) | 55,470,000 | 1,664,100 |
| 13 | PP2400534574 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD45 APC-H7 (2D1) | 36,218,000 | 1,086,540 |
| 14 | PP2400534575 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD45 V500-C | 489,060,000 | 14,671,800 |
| 15 | PP2400534576 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD79a PE (HM47) | 86,112,000 | 2,583,360 |
| 16 | PP2400534577 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD117 PE-Cy7 (104D2) | 279,480,000 | 8,384,400 |
| 17 | PP2400534578 - Dấu ấn miễn dịch tế bào Anti- HLA-DRV450 | 57,730,000 | 1,731,900 |
| 18 | PP2400534579 - Hoá chất kiểm chuẩn tế bào gốc | 148,976,040 | 4,469,281 |
| 19 | PP2400534580 - Ống đếm số lượng tuyệt đối | 15,282,000 | 458,460 |
| 20 | PP2400534581 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 84,195,000 | 2,525,850 |
| 21 | PP2400534582 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD2 PE-Cy7 | 16,764,000 | 502,920 |
| 22 | PP2400534583 - Dấu ấn miễn dịch tế bào FMC-7 FITC | 181,632,000 | 5,448,960 |
| 23 | PP2400534584 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD7 FITC | 45,312,000 | 1,359,360 |
| 24 | PP2400534585 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD45 PerCP | 22,970,000 | 689,100 |
| 25 | PP2400534586 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD33 APC | 170,775,000 | 5,123,250 |
| 26 | PP2400534587 - Hoá chất phân tích kiểu hình miễn dịch các quần thể plasma bình thường và bất thường trong tủy xương nhằm chẩn đoán bệnh đa u tủy và các bệnh liên quan đến plasma khác | 92,235,000 | 2,767,050 |
| 27 | PP2400534588 - Hoá chất phân tích kiểu hình miễn dịch các quần thể plasma bình thường và bất thường trong tủy xương hỗ trợ chẩn đoán các bệnh về máu | 193,540,000 | 5,806,200 |
| 28 | PP2400534589 - Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào | 18,800,000 | 564,000 |
| 29 | PP2400534590 - Viên nén khử khuẩn | 3,445,400 | 103,362 |
| 30 | PP2400534591 - Dung dịch sử dụng cho máy rửa giường | 38,700,000 | 1,161,000 |
| 31 | PP2400534592 - Dung dịch bôi trơn máy rửa giường | 18,720,000 | 561,600 |
| 32 | PP2400534593 - Dung dịch làm sạch dụng cụ | 58,008,000 | 1,740,240 |
| 33 | PP2400534594 - Dung dịch bôi trơn, bảo dưỡng dụng cụ | 49,136,000 | 1,474,080 |
| 34 | PP2400534595 - Miếng dán sát khẩn Biopatchhoặc tương đương | 629,177,800 | 18,875,334 |
| 35 | PP2400534596 - Tube serum chứa được 4ml máu | 121,920,000 | 3,657,600 |
| 36 | PP2400534597 - Tube CITRAT (3,8%) chứa được 2ml máu(nắp xanh lá) | 15,653,880 | 469,616 |
| 37 | PP2400534598 - Tube EDTA chứa 2 ml máu(nắp xanh biển - cao su) | 277,358,400 | 8,320,752 |
| 38 | PP2400534599 - Tube nhựa nắp đỏ 5ml | 1,505,000 | 45,150 |
| 39 | PP2400534600 - Phim X Quang kỹ thuật số kích thước 20 x 25cm | 343,035,000 | 10,291,050 |
| 40 | PP2400534601 - Lọ nước tiểu - thường | 16,303,000 | 489,090 |
| 41 | PP2400534602 - Lọ nước tiểu - vô trùng 50ml | 7,498,400 | 224,952 |
| 42 | PP2400534603 - Lọ phân - thường | 1,368,000 | 41,040 |
| 43 | PP2400534604 - Lọ phân vô trùng 50ml | 3,900,000 | 117,000 |
| 44 | PP2400534605 - Buồng tiêm dưới da (Size 8F) | 229,887,000 | 6,896,610 |
| 45 | PP2400534606 - Dây nối áp lực thấp chữ Y dùng cho bơm 2 nòng dài 150cm, áp lực 300 PSI, van 1 chiều | 4,477,200 | 134,316 |
| 46 | PP2400534607 - Bộ kit nhuộm Reticulin | 324,000,000 | 9,720,000 |
| 47 | PP2400534608 - Test nhanh HBsAg dùng cho máu toàn phần bao gồm dung dịch đệm và ống mao dẫn | 61,200,000 | 1,836,000 |
| 48 | PP2400534609 - Penicillin10 units | 156,400 | 4,692 |
| 49 | PP2400534610 - Meropenem 10μg | 465,000 | 13,950 |
| 50 | PP2400534611 - Linezolid30μg | 184,400 | 5,532 |
| 51 | PP2400534612 - Hộp chứa tube 0.2mL (chứa 96 tubes) | 17,000,000 | 510,000 |
| 52 | PP2400534613 - Hộp Canister(25ml) | 535,662,720 | 16,069,881 |
| 53 | PP2400534614 - FBS (Fetal Bovine Serum) | 70,500,000 | 2,115,000 |
| 54 | PP2400534615 - Phytohemagglutinin (M Form) | 7,200,000 | 216,000 |
| 55 | PP2400534616 - RPMI | 58,200,000 | 1,746,000 |
| 56 | PP2400534617 - Trypsin 2,5% (10X) | 15,840,000 | 475,200 |
| 57 | PP2400534618 - 100 bp ladder | 40,000,000 | 1,200,000 |
| 58 | PP2400534619 - Dung dịch tẩy rửa DNA và RNase bề mặt | 37,200,000 | 1,116,000 |
| 59 | PP2400534620 - CD59 PE - MHCD5904 | 16,960,000 | 508,800 |
| 60 | PP2400534621 - CD24 PE - MHCD2404 | 26,640,000 | 799,200 |
| 61 | PP2400534622 - Dihydrorhodamine123, ≥95% | 11,500,000 | 345,000 |
| 62 | PP2400534623 - Kit tách chiết DNA bằng phương pháp cột | 276,930,000 | 8,307,900 |
| 63 | PP2400534624 - Giemsa (nước) | 107,500,000 | 3,225,000 |
| 64 | PP2400534625 - Trypan Blue | 820,000 | 24,600 |
| 65 | PP2400534626 - EthidiumBromide | 13,500,000 | 405,000 |
| 66 | PP2400534627 - Test enzym carbapenemase KPC, OXA, VIM, IMP, NDM | 114,000,000 | 3,420,000 |
| 67 | PP2400534628 - Cồn 96 độ | 89,910,000 | 2,697,300 |
| 68 | PP2400534629 - Turk | 1,940,000 | 58,200 |
| 69 | PP2400534630 - Hóa chất nhân gen sử dụng cho máy PCR tạo giọt kỹ thuật số | 104,400,000 | 3,132,000 |
| 70 | PP2400534631 - Xét nghiệm ddPCR phát hiện đột biến JAK2 p.V617F c.1849G>T | 219,060,000 | 6,571,800 |
| 71 | PP2400534632 - Karyomax hoặc tương đương | 48,600,000 | 1,458,000 |
| 72 | PP2400534633 - Dung dịch rửa tay thường quy | 95,712,500 | 2,871,375 |
| 73 | PP2400534634 - Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn | 180,600,000 | 5,418,000 |
| 74 | PP2400534635 - Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn | 774,000,000 | 23,220,000 |
| 75 | PP2400534636 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate 4% | 26,082,000 | 782,460 |
| 76 | PP2400534637 - Dung dịch rửa tay nhanh dạng gel | 48,024,720 | 1,440,741 |
| 77 | PP2400534638 - Dung dịch rửa tay nhanh dạng gel sử dụng phù hợp với máy | 20,000,000 | 600,000 |
| 78 | PP2400534639 - Dung dịch tẩy rửa đa enzyme | 13,080,000 | 392,400 |
| 79 | PP2400534640 - Dung dịch sát khuẩn da trước khi tiêm, thủ phẩu thuật | 316,000,000 | 9,480,000 |
| 80 | PP2400534641 - Dung dịch xịt khử khuẩn nhanh các bề mặt không chứa cồn | 89,154,000 | 2,674,620 |
| 81 | PP2400534642 - Que gòn tiệt trùng-Que nhựa dài 15 cm quấn gòn 2 cm | 304,980,000 | 9,149,400 |
| 82 | PP2400534643 - Bông viên 500gr | 4,368,000 | 131,040 |
| 83 | PP2400534644 - Bông hút 1kg | 56,044,800 | 1,681,344 |
| 84 | PP2400534645 - Gạc 10 x 10 cm 8 lớp | 18,404,400 | 552,132 |
| 85 | PP2400534646 - Gạc tiệt trùng | 966,000,000 | 28,980,000 |
| 86 | PP2400534647 - Gạc tẩm cồn vô trùng | 65,738,550 | 1,972,156 |
| 87 | PP2400534648 - Gạc dẫn lưu | 1,848,000 | 55,440 |
| 88 | PP2400534649 - Que gòn tiệt trùng: -Que nhựa dài 15 cm quấn gòn 2 cm | 256,500,000 | 7,695,000 |
| 89 | PP2400534650 - Hộp thay băng vô trùng | 594,037,500 | 17,821,125 |
| 90 | PP2400534651 - Băng dính cuộn, giấy (2.5x910cm) | 211,684,000 | 6,350,520 |
| 91 | PP2400534652 - Băng keo cuộn co giãn kích thước 10cmx10m | 18,575,844 | 557,275 |
| 92 | PP2400534653 - Băng cá nhân | 176,580,360 | 5,297,410 |
| 93 | PP2400534654 - Băng phim dính y tế trong suốt | 151,500,000 | 4,545,000 |
| 94 | PP2400534655 - Băng bán thấm vô trùng có Chlorhexidine | 21,900,000 | 657,000 |
| 95 | PP2400534656 - Băng cá nhân dùng cho người hiến máu | 26,100,000 | 783,000 |
| 96 | PP2400534657 - Kim pha thuốc 18G X 1 1/2" | 136,415,500 | 4,092,465 |
| 97 | PP2400534658 - Kim pha thuốc 20G | 4,650,000 | 139,500 |
| 98 | PP2400534659 - Kim cánh bướm số 25 | 1,607,400 | 48,222 |
| 99 | PP2400534660 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh có cửa số 18 | 210,870,000 | 6,326,100 |
| 100 | PP2400534661 - Ống bơm tiêm điện dùng cho CT scan | 273,000,000 | 8,190,000 |
| 101 | PP2400534662 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh có cửa số 22 | 866,910,000 | 26,007,300 |
| 102 | PP2400534663 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh có cửa số 24 | 22,470,000 | 674,100 |
| 103 | PP2400534664 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh có cửa số 20 | 23,430,000 | 702,900 |
| 104 | PP2400534665 - Kim chọc dò dịch tủy sống 22 x 3 1/2 | 109,575,000 | 3,287,250 |
| 105 | PP2400534666 - Kim chọc dò tủy sống số 27 | 2,191,500 | 65,745 |
| 106 | PP2400534667 - Dây nối có kết hợp 3 chạc và cổng nối không kim | 151,200,000 | 4,536,000 |
| 107 | PP2400534668 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng bơm thuốc(18-20-22-24) | 591,600,000 | 17,748,000 |
| 108 | PP2400534669 - Giấy in sử dụng cho máy hấp E.Ogas | 4,552,000 | 136,560 |
| 109 | PP2400534670 - Kim thử đường huyết (kim trích máu) | 453,600,000 | 13,608,000 |
| 110 | PP2400534671 - Túi ép dẹp 100mm x 200m | 1,350,000 | 40,500 |
| 111 | PP2400534672 - Túi ép phồng 250mm x 100m | 20,880,000 | 626,400 |
| 112 | PP2400534673 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 5,250,000 | 157,500 |
| 113 | PP2400534674 - Túi ép dẹp 250mm x 200m | 28,800,000 | 864,000 |
| 114 | PP2400534675 - Túi ép phồng 150mm x 100m | 5,865,000 | 175,950 |
| 115 | PP2400534676 - Áo choàng giấy | 171,488,800 | 5,144,664 |
| 116 | PP2400534677 - Áo choàng giấy tiệt trùng | 649,600 | 19,488 |
| 117 | PP2400534678 - Bao giày giấy | 525,000,000 | 15,750,000 |
| 118 | PP2400534679 - Nón nữ loại xếp | 32,156,150 | 964,684 |
| 119 | PP2400534680 - Găng tay không bột các size | 153,000,000 | 4,590,000 |
| 120 | PP2400534681 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 6.5-8.0 | 158,949,000 | 4,768,470 |
| 121 | PP2400534682 - Găng tay sạch các size (S,M,L) | 677,798,450 | 20,333,953 |
| 122 | PP2400534683 - Găng tay sử dụng trong tiêm truyền hóa chất | 29,610,000 | 888,300 |
| 123 | PP2400534684 - Khẩu trang giấy 3 lớp có gọng, thun đeo tai | 84,500,000 | 2,535,000 |
| 124 | PP2400534685 - Khẩu trang giấy 3 lớp có gọng tiệt trùng, thun đeo tai | 16,124,500 | 483,735 |
| 125 | PP2400534686 - Tube EDTA 4 ml (chứa 7,2mg chất chống đông) | 4,581,500 | 137,445 |
| 126 | PP2400534687 - Tube chứa chất chống đông EDTA, thể tích chứa mẫu 9 ml | 28,500,000 | 855,000 |
| 127 | PP2400534688 - Miếng dán điện cực | 3,486,294 | 104,588 |
| 128 | PP2400534689 - Ống đo VS | 3,750,000 | 112,500 |
| 129 | PP2400534690 - Test kiểm tra vi sinh y dụng cụ sau hấp êtylen oxit gas | 23,450,000 | 703,500 |
| 130 | PP2400534691 - Khăn lỗ giấy bán thấm sử dụng 1 lần (60 x 60cm) | 31,104,000 | 933,120 |
| 131 | PP2400534692 - Khăn không lỗ giấy bán thấm sử dụng 1 lần (60 x 60cm) | 4,896,000 | 146,880 |
| 132 | PP2400534693 - Tạp dề | 2,025,000 | 60,750 |
| 133 | PP2400534694 - Giấy gói 100 x 100cm | 5,310,144 | 159,304 |
| 134 | PP2400534695 - Test kiểm tra chất lượng y dụng cụ sau hấp ướt | 615,200,000 | 18,456,000 |
| 135 | PP2400534696 - Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt | 2,900,700 | 87,021 |
| 136 | PP2400534697 - Test kiểm tra chất lượng máy hấp (Bowie-Disk test hoặc tương đương) | 46,970,000 | 1,409,100 |
| 137 | PP2400534698 - Chỉ khâu Silk 3/0 có kim | 2,343,600 | 70,308 |
| 138 | PP2400534699 - Chỉ tiêu 3.0 | 11,700,000 | 351,000 |
| 139 | PP2400534700 - Mask gây mê | 10,385,550 | 311,566 |
| 140 | PP2400534701 - Mask khí dung | 10,800,000 | 324,000 |
| 141 | PP2400534702 - Mask oxy có túi người lớn | 11,424,000 | 342,720 |
| 142 | PP2400534703 - Mask oxy có túi trẻ em | 2,284,800 | 68,544 |
| 143 | PP2400534704 - Bộ hút đàm kín các số | 10,499,950 | 314,998 |
| 144 | PP2400534705 - Ống hút đàm kín các số | 10,499,950 | 314,998 |
| 145 | PP2400534706 - Ống thông nội khí quản các số | 3,696,000 | 110,880 |
| 146 | PP2400534707 - Ống dẫn đặt nội khí quản các số | 2,653,800 | 79,614 |
| 147 | PP2400534708 - Cây đặt nội khí quản khó Bougie 15Fr x 700mm | 20,748,000 | 622,440 |
| 148 | PP2400534709 - Sonde Rectal các số | 737,000 | 22,110 |
| 149 | PP2400534710 - Sonde tiểu 2 nhánh các số | 4,150,000 | 124,500 |
| 150 | PP2400534711 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger | 8,395,800 | 251,874 |
| 151 | PP2400534712 - CERTOFIX DUO Paed S 408 - S 508 hoặc tương đương | 5,247,900 | 157,437 |
| 152 | PP2400534713 - Sonde dạ dày nuôi ăn dài ngày (28-30 ngày)Size :8-16 | 15,599,896 | 467,996 |
| 153 | PP2400534714 - Buồng tiêm dưới da (Size 8.5F) | 2,699,955,000 | 80,998,650 |
| 154 | PP2400534715 - Buồng tiêm dưới da size 6.5Fr | 139,998,000 | 4,199,940 |
| 155 | PP2400534716 - Catheter tĩnh mạch trung tâm có dụng cụ chọc dò tĩnh mạch 7.0 Fr (Long term) | 47,999,900 | 1,439,997 |
| 156 | PP2400534717 - Catheter tĩnh mạch trung tâm có dụng cụ chọc dò tĩnh mạch 9.0 Fr (Long term) | 65,999,989 | 1,979,999 |
| 157 | PP2400534718 - Dây thở oxy 2 nhánh | 27,195,000 | 815,850 |
| 158 | PP2400534719 - Dây nối với dây truyền dịch 140cm | 3,465,000 | 103,950 |
| 159 | PP2400534720 - Dây nối với dây truyền dịch 30cm | 92,880,000 | 2,786,400 |
| 160 | PP2400534721 - Dây truyền dịch | 40,824,000 | 1,224,720 |
| 161 | PP2400534722 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc | 1,139,250,000 | 34,177,500 |
| 162 | PP2400534723 - Dây truyền máu | 510,300,000 | 15,309,000 |
| 163 | PP2400534724 - Dây truyền dịch an toàn | 488,012,240 | 14,640,367 |
| 164 | PP2400534725 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em các size | 4,200,000 | 126,000 |
| 165 | PP2400534726 - Dây máy co giãn người lớn | 8,999,000 | 269,970 |
| 166 | PP2400534727 - Dây máy thở 2 bẫy nước | 41,160,000 | 1,234,800 |
| 167 | PP2400534728 - Hệ thống dây thở không bẫy nước với đầu nối chữ Y cho trẻ em | 4,679,948 | 140,398 |
| 168 | PP2400534729 - Túi máu rỗng 600ml | 11,700,000 | 351,000 |
| 169 | PP2400534730 - Bộ thu thập máu cuống rốn | 19,126,800 | 573,804 |
| 170 | PP2400534731 - Khóa 3 ngã không dây (Discofix3Way hoặc tương đương) | 41,394,160 | 1,241,824 |
| 171 | PP2400534732 - Nút chặn kim luồn (instopper hoặc tương đương) | 9,100,000 | 273,000 |
| 172 | PP2400534733 - Dụng cụ chống cắn lưỡi Airway | 1,116,000 | 33,480 |
| 173 | PP2400534734 - Túi nước tiểu 2000ml | 4,200,000 | 126,000 |
| 174 | PP2400534735 - Bộ dụng cụ y tế | 175,140,000 | 5,254,200 |
| 175 | PP2400534736 - Bộ khăn đặt ống sonde tĩnh mạch trung ương | 48,195,000 | 1,445,850 |
| 176 | PP2400534737 - Bao camera đầu dò | 3,045,000 | 91,350 |
| 177 | PP2400534738 - MINI-Spike V Filter with 0.45 um hoặc tương đương | 27,982,800 | 839,484 |
| 178 | PP2400534739 - Lọc khuẩn làm ẩm 3 chức năng - người lớn | 9,880,000 | 296,400 |
| 179 | PP2400534740 - Cây dẫn đặt nội khí quản các số | 14,175,000 | 425,250 |
| 180 | PP2400534741 - Túi cho ăn | 22,880,000 | 686,400 |
| 181 | PP2400534742 - Dung dịch Glucose 0,2% & NaCl 0,9% | 33,880,000 | 1,016,400 |
| 182 | PP2400534743 - BIO-Deglyc-D (SolutionNaCl 12% bioluz) | 37,774,000 | 1,133,220 |
| 183 | PP2400534744 - Kit rửa hồng cầu | 75,834,000 | 2,275,020 |
| 184 | PP2400534745 - Con sâu máy thở | 1,299,948 | 38,998 |
| 185 | PP2400534746 - Bộ cai máy thở | 4,159,948 | 124,798 |
| 186 | PP2400534747 - Hệ thống dây thở với đầu nối chữ Y cho trẻ em | 10,919,922 | 327,597 |
| 187 | PP2400534748 - Thuốc nhuộm Gram | 4,240,000 | 127,200 |
| 188 | PP2400534749 - Thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen | 1,743,000 | 52,290 |
| 189 | PP2400534750 - Gel đo điện tâm đồ | 2,700,000 | 81,000 |
| 190 | PP2400534751 - Gel siêu âm | 9,000,000 | 270,000 |
| 191 | PP2400534752 - Test nhanh malaria (Pf/Pv) | 6,953,100 | 208,593 |
| 192 | PP2400534753 - Test nhanh Syphilis | 8,911,350 | 267,340 |
| 193 | PP2400534754 - Test máu trong phân | 16,710,000 | 501,300 |
| 194 | PP2400534755 - Test nhanh Dengue IgG&IgM | 61,110,000 | 1,833,300 |
| 195 | PP2400534756 - Test nhanh Dengue NS1 | 51,100,000 | 1,533,000 |
| 196 | PP2400534757 - Test nhanh cúm | 16,500,000 | 495,000 |
| 197 | PP2400534758 - Amoxicillin 20μg + Clavulanic Acid 10μg | 3,688,000 | 110,640 |
| 198 | PP2400534759 - Cefepime30μg | 461,000 | 13,830 |
| 199 | PP2400534760 - Cefotaxime 30μg | 391,000 | 11,730 |
| 200 | PP2400534761 - Colistin 10μg | 461,000 | 13,830 |
| 201 | PP2400534762 - Imipenem 10μg | 461,000 | 13,830 |
| 202 | PP2400534763 - Levofloxacin 5μg | 3,227,000 | 96,810 |
| 203 | PP2400534764 - Amikacin30μg | 461,000 | 13,830 |
| 204 | PP2400534765 - Cefoxitin30μg | 391,000 | 11,730 |
| 205 | PP2400534766 - Ciprofloxacin 5μg | 391,000 | 11,730 |
| 206 | PP2400534767 - Trimethoprim 1.25μg + Sulfamethoxazol 23.75μg | 2,737,000 | 82,110 |
| 207 | PP2400534768 - Ertapenem 10μg | 461,000 | 13,830 |
| 208 | PP2400534769 - Ceftazidime 10μg | 461,000 | 13,830 |
| 209 | PP2400534770 - Môi trường MC | 70,140,000 | 2,104,200 |
| 210 | PP2400534771 - Môi trường BA | 126,420,000 | 3,792,600 |
| 211 | PP2400534772 - Môi trường MHA | 43,050,000 | 1,291,500 |
| 212 | PP2400534773 - Môi trường Thạch sabouraud - chloram | 15,435,000 | 463,050 |
| 213 | PP2400534774 - Môi trường MHA máu | 2,475,000 | 74,250 |
| 214 | PP2400534775 - Môi trường BHI broth | 2,400,000 | 72,000 |
| 215 | PP2400534776 - Môi trường giữ chủng | 3,090,000 | 92,700 |
| 216 | PP2400534777 - Môi trường Chocolate agar | 54,250,000 | 1,627,500 |
| 217 | PP2400534778 - Môi trường Chromagar candida | 7,125,000 | 213,750 |
| 218 | PP2400534779 - Môi trường SIM | 2,448,000 | 73,440 |
| 219 | PP2400534780 - Môi trường Citrat | 2,088,000 | 62,640 |
| 220 | PP2400534781 - Môi trường Bile esculin | 1,056,000 | 31,680 |
| 221 | PP2400534782 - Môi trường Thạch Sabouraud | 15,600,000 | 468,000 |
| 222 | PP2400534783 - Môi trường SS Agar | 13,000,000 | 390,000 |
| 223 | PP2400534784 - Anti A | 47,747,000 | 1,432,410 |
| 224 | PP2400534785 - Anti B | 48,317,000 | 1,449,510 |
| 225 | PP2400534786 - Anti Fya | 119,070,000 | 3,572,100 |
| 226 | PP2400534787 - Anti Fyb | 159,075,000 | 4,772,250 |
| 227 | PP2400534788 - Anti Jka | 75,001,500 | 2,250,045 |
| 228 | PP2400534789 - Anti Jkb | 75,001,500 | 2,250,045 |
| 229 | PP2400534790 - Anti M | 66,150,000 | 1,984,500 |
| 230 | PP2400534791 - Anti N | 66,150,000 | 1,984,500 |
| 231 | PP2400534792 - Anti S | 66,150,000 | 1,984,500 |
| 232 | PP2400534793 - Anti s | 103,162,500 | 3,094,875 |
| 233 | PP2400534794 - Anti Human Globulin(AHG) | 23,799,300 | 713,979 |
| 234 | PP2400534795 - Đầu dò lai hóa tế bào IGH/MAFB Translocation, Dual Fusion - t (14;20) | 62,160,000 | 1,864,800 |
| 235 | PP2400534796 - Đầu dò lai hóa tế bào BCL6 Dual Color, Break Apart Rearrangement Probe - 3q27 | 77,700,000 | 2,331,000 |
| 236 | PP2400534797 - Đầu dò lai hóa tế bào AML1/ETO Dual Color, Dual Fusion Translocation - t (8;21) | 46,620,000 | 1,398,600 |
| 237 | PP2400534798 - Đầu dò lai hóa tế bào IGH/MAF Dual Color, Dual Fusion - t (14;16) | 62,160,000 | 1,864,800 |
| 238 | PP2400534799 - Đầu dò lai hóa tế bào TCF3/PBX1 Dual Color, Dual Fusion Translocation - t (1;19) | 62,160,000 | 1,864,800 |
| 239 | PP2400534800 - Đầu dò lai hóa tế bào TEL/AML1 ES Dual Color Translocation - t (12;21) | 46,620,000 | 1,398,600 |
| 240 | PP2400534801 - Đầu dò lai hóa tế bào IgH/CCND3 translocation dual fusion-t (6;14) | 62,160,000 | 1,864,800 |
| 241 | PP2400534802 - Đầu dò lai hóa tế bào BCR/ABL ES Dual Color Translocation | 93,240,000 | 2,797,200 |
| 242 | PP2400534803 - Đầu dò lai hóa tế bào IGH/CCND1 dual color-t (11;14) | 108,780,000 | 3,263,400 |
| 243 | PP2400534804 - Đầu dò lai hóa tế bào p53 (17p131) | 77,700,000 | 2,331,000 |
| 244 | PP2400534805 - Đầu dò lai hóa tế bào MYC Break Apart Rearrangement | 77,700,000 | 2,331,000 |
| 245 | PP2400534806 - Đầu dò lai hóa tế bào IGH/BCL2 Dual Color, Dual Fusion Translocation | 77,700,000 | 2,331,000 |
| 246 | PP2400534807 - Đầu dò lai hóa tế bào PML/RARA Translocation, Dual Fusion - t (15;17) | 31,080,000 | 932,400 |
| 247 | PP2400534808 - Đầu dò lai hóa tế bào ATM/CEP11 - 11q223 | 31,080,000 | 932,400 |
| 248 | PP2400534809 - Đầu dò lai hóa tế bào EVI1 (MECOM) Breakapart- 3q26 | 31,080,000 | 932,400 |
| 249 | PP2400534810 - Đầu dò lai hóa tế bào Del(5q) Deletion Probe – 5q31 | 31,080,000 | 932,400 |
| 250 | PP2400534811 - Đầu dò lai hóa tế bào Del(7q) Deletion Probe – 7q31 | 31,080,000 | 932,400 |
| 251 | PP2400534812 - Đầu dò lai hóa tế bào MLL Breakapart Probe (11q23) | 62,160,000 | 1,864,800 |
| 252 | PP2400534813 - Đầu dò lai hóa tế bào IGH/FGFR3 Translocation, Dual Fusion Probe – t(4;14) | 62,160,000 | 1,864,800 |
| 253 | PP2400534814 - Đầu dò lai hóa tế bào CBFβ (CBFB) /MYH11 Translocation, Dual Fusion- 16q22 | 31,080,000 | 932,400 |
| 254 | PP2400534815 - Ống hút 25mL (Pipette nhựa tiệt trùng 25ml) | 1,428,000 | 42,840 |
| 255 | PP2400534816 - Đầu côn trắng 10 μl | 2,800,000 | 84,000 |
| 256 | PP2400534817 - Đầu côn 200 μl | 11,455,200 | 343,656 |
| 257 | PP2400534818 - Đầu côn có lọc 10 μl (loại dài) | 54,028,800 | 1,620,864 |
| 258 | PP2400534819 - Đầu côn có lọc 1- 20 μl | 80,005,640 | 2,400,169 |
| 259 | PP2400534820 - Đầu côn có lọc 10-100 μl | 45,395,448 | 1,361,863 |
| 260 | PP2400534821 - Đầu côn có lọc 20-200 μl | 63,033,600 | 1,891,008 |
| 261 | PP2400534822 - Đầu côn có lọc 200-1000μl | 43,134,000 | 1,294,020 |
| 262 | PP2400534823 - Falcon tube 15 ml ( 17 x 12 mm) hoặc tương đương | 45,600,000 | 1,368,000 |
| 263 | PP2400534824 - Tube Falcon 50 mL hoặc tương đương | 47,970,000 | 1,439,100 |
| 264 | PP2400534825 - Tube nhựa trắng 0.2ml dãy 8 có nắp dính liền từng cái (white tube) | 40,950,000 | 1,228,500 |
| 265 | PP2400534826 - Lam thường (Microscope Slide) | 110,880,000 | 3,326,400 |
| 266 | PP2400534827 - EDTA (nước) | 1,480,000 | 44,400 |
| 267 | PP2400534828 - Distilled Water DNASE,RNASE free | 120,000 | 3,600 |
| 268 | PP2400534829 - DEPC water | 12,500 | 375 |
| 269 | PP2400534830 - 4',6-diamidino-2-phenylindole(DAPI) | 4,571,000 | 137,130 |
| 270 | PP2400534831 - Hóa chất dùng để tẩy parafin loại clear rite 3 hoặc tương đương | 20,109,600 | 603,288 |
| 271 | PP2400534832 - Paraffinepastille | 33,800,000 | 1,014,000 |
| 272 | PP2400534833 - Bình khí êtylen oxit gas | 47,678,400 | 1,430,352 |
| 273 | PP2400534834 - Eosin | 25,460,000 | 763,800 |
| 274 | PP2400534835 - Hematoxylin | 24,745,600 | 742,368 |
| 275 | PP2400534836 - Bộ trang phục bảo hộ | 161,280,000 | 4,838,400 |
| 276 | PP2400534837 - GeneScan™ 600 LIZ™ dye Size Standardhoặc tương đương | 19,287,200 | 578,616 |
| 277 | PP2400534838 - Tube ly tâm 15 ml | 950,000 | 28,500 |
| 278 | PP2400534839 - Tube falcon 50 mL | 1,332,500 | 39,975 |
| 279 | PP2400534840 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học | 3,420,000,000 | 102,600,000 |
| 280 | PP2400534841 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học | 2,052,000,000 | 61,560,000 |
| 281 | PP2400534842 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện đột biến gen JAK2V617F | 4,872,960,000 | 146,188,800 |
| 282 | PP2400534843 - Bộ kit dùng cho tách chiết RNA từ máu, tủy xương | 934,800,000 | 28,044,000 |
| 283 | PP2400534844 - Hóa chất dùng cho tách chiết DNA | 538,023,750 | 16,140,712 |
| 284 | PP2400534845 - Hóa chất chuẩn bị thư viện cho giải trình tự NGS trên các bênh lý huyết học ác tính | 4,320,000,000 | 129,600,000 |
| 285 | PP2400534846 - Hóa chất vận hành máy giải trình tự gen phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý huyết học | 10,747,800,000 | 322,434,000 |
| 286 | PP2400534847 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện đột biến gen bệnh Thalassemia | 828,000,000 | 24,840,000 |
| 287 | PP2400534848 - Đầu côn có lọc 100-1000μl | 5,250,000 | 157,500 |
| 288 | PP2400534849 - In situ hybridization staining solution (DAPI) | 94,600,000 | 2,838,000 |
| 289 | PP2400534850 - FISH Pretreatment Reagent (kit xử lý mô đúc parafin) | 12,105,600 | 363,168 |
| 290 | PP2400534851 - API2/MALT1 t(11;18) gene fusion probe detectionkit - FP-163 | 17,870,000 | 536,100 |
| 291 | PP2400534852 - Hóa chất xác định mức độ đột biến somatic hypermutation (SHM) của IGH FR1 | 331,500,000 | 9,945,000 |
| 292 | PP2400534853 - Hóa chất xác định mức độ đột biến somatic hypermutation (SHM) của IGH FR1/2/3 | 783,300,000 | 23,499,000 |
| 293 | PP2400534854 - Hóa chất xác định Marker ghép | 1,384,320,000 | 41,529,600 |
| 294 | PP2400534855 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện đột biến gen NPM1 | 191,898,000 | 5,756,940 |
| 295 | PP2400534856 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học | 234,000,000 | 7,020,000 |
| 296 | PP2400534857 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học | 719,964,000 | 21,598,920 |
| 297 | PP2400534858 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học | 1,477,500,000 | 44,325,000 |
| 298 | PP2400534859 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học | 4,311,090,000 | 129,332,700 |
| 299 | PP2400534860 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học | 479,976,000 | 14,399,280 |
| 300 | PP2400534861 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học | 119,994,000 | 3,599,820 |
| 301 | PP2400534862 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học | 479,976,000 | 14,399,280 |
| 302 | PP2400534863 - Hóa chất dùng cho tách chiết cell-free DNA | 209,400,000 | 6,282,000 |
| 303 | PP2400534864 - Hóa chất xác định mức độ đột biến somatic hypermutation (SHM) của IGH FR2 | 807,150,000 | 24,214,500 |
| 304 | PP2400534865 - Hóa chất xác định mức độ đột biến somatic hypermutation (SHM) của IGH FR3 | 269,050,000 | 8,071,500 |
| 305 | PP2400534866 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện đột biến gen FLT3 | 690,000,000 | 20,700,000 |
| 306 | PP2400534867 - Hi-Di Formamide hoặc tương đương | 118,750,000 | 3,562,500 |
| 307 | PP2400534868 - Bộ mao quản 8 cap, 50cm | 143,880,000 | 4,316,400 |
| 308 | PP2400534869 - Gel pop 7 cho máy 3500 | 45,594,240 | 1,367,827 |
| 309 | PP2400534870 - Đệm cực dương | 18,975,000 | 569,250 |
| 310 | PP2400534871 - Đệm cực âm | 26,598,000 | 797,940 |
| 311 | PP2400534872 - Thang kích thước chuẩn LIZ | 23,210,400 | 696,312 |
| 312 | PP2400534873 - Bộ thuốc nhuộm Calib chuẩn cho máy ABI 3500 | 8,866,000 | 265,980 |
| 313 | PP2400534874 - Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học | 6,270,000,000 | 188,100,000 |
| 314 | PP2400534875 - POP-4™Polymer,for 3500/SeqStudio™ Flex | 44,559,360 | 1,336,780 |
| 315 | PP2400534876 - Đệm cực dương dùng cho máy 3500 | 24,715,000 | 741,450 |
| 316 | PP2400534877 - Đệm cực âm dùng cho máy 3500 | 32,420,000 | 972,600 |
| 317 | PP2400534878 - Bộ mao quản 8 cap, 36cm | 55,221,000 | 1,656,630 |
| 318 | PP2400534879 - Đĩa nhựa 96 giếng không barcode | 9,450,000 | 283,500 |
| 319 | PP2400534880 - Plate PCR 96 giếng, 0.2ml | 3,000,000 | 90,000 |
| 320 | PP2400534881 - Eppendorf PCR Tubes, 0,2ml, 8-tube strips LoBind (eppendorf) | 31,736,000 | 952,080 |
| 321 | PP2400534882 - Bình tạo khí Nitric Oxide (NO) dùng trong hỗ trợ điều trị các trường hợp viêm mũi xoang cấp và mạn dành cho người lớn | 432,000,000 | 12,960,000 |
| 322 | PP2400534883 - Bình tạo khí Nitric Oxide (NO) dùng trong hỗ trợ điều trị các trường hợp viêm mũi xoang cấp và mạn dành cho người lớn | 337,680,000 | 10,130,400 |
| 323 | PP2400534884 - Bình tạo khí Nitric Oxide (NO) dùng trong hỗ trợ điều trị các trường hợp viêm mũi xoang cấp và mạn dành cho trẻ em | 108,000,000 | 3,240,000 |
| 324 | PP2400534885 - PowerPlex Fusion system hoặc tương đương | 945,483,000 | 28,364,490 |
| 325 | PP2400534886 - Dịch bao | 205,128,000 | 6,153,840 |
| 326 | PP2400534887 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 11,739,000 | 352,170 |
| 327 | PP2400534888 - Kit đếm tế bào gốc | 691,891,200 | 20,756,736 |
| 328 | PP2400534889 - Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc | 26,346,600 | 790,398 |
| 329 | PP2400534890 - Ống nghiệm chuẩn bị mẫu phân tích | 10,700,800 | 321,024 |
| 330 | PP2400534891 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD36 FITC | 145,168,800 | 4,355,064 |
| 331 | PP2400534892 - Dấu ấn miễn dịch tế bào Anti-MPO PE | 260,215,200 | 7,806,456 |
| 332 | PP2400534893 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD3 ECD | 62,395,200 | 1,871,856 |
| 333 | PP2400534894 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD33 PC5.5 | 492,088,800 | 14,762,664 |
| 334 | PP2400534895 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD19 PC7 | 148,092,000 | 4,442,760 |
| 335 | PP2400534896 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD79a APC | 133,408,800 | 4,002,264 |
| 336 | PP2400534897 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD7 APC Alexa Fluor 700 | 347,323,200 | 10,419,696 |
| 337 | PP2400534898 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD34 APC Alexa Fluor 750 | 372,506,400 | 11,175,192 |
| 338 | PP2400534899 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD45 Krome Orange | 161,475,300 | 4,844,259 |
| 339 | PP2400534900 - Kit đông khô phân loại dòng tế bào tủy 1 | 1,438,281,600 | 43,148,448 |
| 340 | PP2400534901 - Kit đông khô phân loại dòng tế bào tủy 2 | 1,438,281,600 | 43,148,448 |
| 341 | PP2400534902 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD61 FITC | 49,089,600 | 1,472,688 |
| 342 | PP2400534903 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD235a PE | 51,777,600 | 1,553,328 |
| 343 | PP2400534904 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD56 PC5.5 | 289,514,400 | 8,685,432 |
| 344 | PP2400534905 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD117 APC | 119,330,400 | 3,579,912 |
| 345 | PP2400534906 - Hóa chất nhuộm nội bào | 55,053,600 | 1,651,608 |
| 346 | PP2400534907 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD14 APC | 74,529,000 | 2,235,870 |
| 347 | PP2400534908 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD59 FITC | 32,413,500 | 972,405 |
| 348 | PP2400534909 - Dấu ấn miễn dịch tế bào CD55 PE | 49,020,300 | 1,470,609 |
| 349 | PP2400534910 - Chất ly giải hồng cầu | 314,731,200 | 9,441,936 |
| 350 | PP2400534911 - Dung dịch rửa máy | 6,090,000 | 182,700 |
| 351 | PP2400534912 - Hoá chất pha sẵn định lượng tỷ lệ tế bào hồng cầu lưới trong máu | 339,060,000 | 10,171,800 |
| 352 | PP2400534913 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang sử dụng để phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)trong huyết thanh và huyết tương người, bao gồm cả mẫu thu thập cho khám nghiệm tử thi (không còn nhịp tim). | 140,676,000 | 4,220,280 |
| 353 | PP2400534914 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang (CMIA) sử dụng để xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người týp 1 và/hoặc týp 2 (HIV-1/HIV-2) trong huyết thanh hoặc huyết tương người, kể cả mẫu thu thập từ mẫu tử thi (không còn nhịp tim) | 159,648,000 | 4,789,440 |
| 354 | PP2400534915 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang sử dụng để phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (anti-HCV) trong huyết thanh và huyết tương người, bao gồm cả mẫu thu thập cho khám nghiệm tử thi (không còn nhịp tim). | 351,093,000 | 10,532,790 |
| 355 | PP2400534916 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (anti-HBs) trong huyết thanh và huyết tương. | 34,720,000 | 1,041,600 |
| 356 | PP2400534917 - Hóa chất xét nghiệm vancomycin để định lượng vancomycin trong huyết thanh hoặc huyết tương. | 108,108,000 | 3,243,240 |
| 357 | PP2400534918 - Môi trường pha sẵn cấy tế bào tủy xương | 1,762,200,000 | 52,866,000 |
| 358 | PP2400534919 - Môi trường pha sẵn cấy tế bào lympho T máu ngoại vi | 24,580,000 | 737,400 |
| 359 | PP2400534920 - Hóa chất xét nghiệm yếu tố nội miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng vitamin B12 trong huyết thanh và huyết tương. | 67,765,000 | 2,032,950 |
| 360 | PP2400534921 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang (CMIA) để phát hiện định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (anti-HBc) trong huyết thanh và huyết tương người, bao gồm cả mẫu thu thập cho khám nghiệm tử thi (không còn nhịp tim). | 83,160,000 | 2,494,800 |
| 361 | PP2400534922 - Hoá chất xét nghiệm Toxo Plamagondii IgG | 24,821,600 | 744,648 |
| 362 | PP2400534923 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng ferritin trong huyết thanh và huyết tương. | 608,100,000 | 18,243,000 |
| 363 | PP2400534924 - Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng cyclosporine trong máu toàn phần | 308,506,000 | 9,255,180 |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD38 FITC (HB7) |
|
| Mã phần lô | PP2400534562 |
| Giá từng phần lô | 25,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD5 PerCP-Cy55 |
|
| Mã phần lô | PP2400534563 |
| Giá từng phần lô | 37,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD34 PerCP-Cy 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400534564 |
| Giá từng phần lô | 306,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,184,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống sàng lọc bệnh lý tăng sinh mạn tính dòng lympho |
|
| Mã phần lô | PP2400534565 |
| Giá từng phần lô | 119,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD3 APC-H7 |
|
| Mã phần lô | PP2400534566 |
| Giá từng phần lô | 90,124,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,703,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD3 PerCP-Cy55 |
|
| Mã phần lô | PP2400534567 |
| Giá từng phần lô | 18,798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD4 PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400534568 |
| Giá từng phần lô | 30,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 908,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD10 PE |
|
| Mã phần lô | PP2400534569 |
| Giá từng phần lô | 202,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,084,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD13 PE (L138) |
|
| Mã phần lô | PP2400534570 |
| Giá từng phần lô | 53,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD19 PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400534571 |
| Giá từng phần lô | 222,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,676,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD20 V450 |
|
| Mã phần lô | PP2400534572 |
| Giá từng phần lô | 45,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD22 APC (S-HCL-1) |
|
| Mã phần lô | PP2400534573 |
| Giá từng phần lô | 55,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,664,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD45 APC-H7 (2D1) |
|
| Mã phần lô | PP2400534574 |
| Giá từng phần lô | 36,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD45 V500-C |
|
| Mã phần lô | PP2400534575 |
| Giá từng phần lô | 489,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,671,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD79a PE (HM47) |
|
| Mã phần lô | PP2400534576 |
| Giá từng phần lô | 86,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,583,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD117 PE-Cy7 (104D2) |
|
| Mã phần lô | PP2400534577 |
| Giá từng phần lô | 279,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,384,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào Anti- HLA-DRV450 |
|
| Mã phần lô | PP2400534578 |
| Giá từng phần lô | 57,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,731,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hoá chất kiểm chuẩn tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2400534579 |
| Giá từng phần lô | 148,976,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,469,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống đếm số lượng tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400534580 |
| Giá từng phần lô | 15,282,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400534581 |
| Giá từng phần lô | 84,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD2 PE-Cy7 |
|
| Mã phần lô | PP2400534582 |
| Giá từng phần lô | 16,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào FMC-7 FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400534583 |
| Giá từng phần lô | 181,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,448,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD7 FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400534584 |
| Giá từng phần lô | 45,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,359,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD45 PerCP |
|
| Mã phần lô | PP2400534585 |
| Giá từng phần lô | 22,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD33 APC |
|
| Mã phần lô | PP2400534586 |
| Giá từng phần lô | 170,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,123,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hoá chất phân tích kiểu hình miễn dịch các quần thể plasma bình thường và bất thường trong tủy xương nhằm chẩn đoán bệnh đa u tủy và các bệnh liên quan đến plasma khác |
|
| Mã phần lô | PP2400534587 |
| Giá từng phần lô | 92,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,767,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hoá chất phân tích kiểu hình miễn dịch các quần thể plasma bình thường và bất thường trong tủy xương hỗ trợ chẩn đoán các bệnh về máu |
|
| Mã phần lô | PP2400534588 |
| Giá từng phần lô | 193,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,806,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch chạy máy phân tích dòng chảy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400534589 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400534590 |
| Giá từng phần lô | 3,445,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch sử dụng cho máy rửa giường |
|
| Mã phần lô | PP2400534591 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch bôi trơn máy rửa giường |
|
| Mã phần lô | PP2400534592 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch làm sạch dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400534593 |
| Giá từng phần lô | 58,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch bôi trơn, bảo dưỡng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400534594 |
| Giá từng phần lô | 49,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Miếng dán sát khẩn Biopatchhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400534595 |
| Giá từng phần lô | 629,177,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,875,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube serum chứa được 4ml máu |
|
| Mã phần lô | PP2400534596 |
| Giá từng phần lô | 121,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,657,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube CITRAT (3,8%) chứa được 2ml máu(nắp xanh lá) |
|
| Mã phần lô | PP2400534597 |
| Giá từng phần lô | 15,653,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube EDTA chứa 2 ml máu(nắp xanh biển - cao su) |
|
| Mã phần lô | PP2400534598 |
| Giá từng phần lô | 277,358,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,320,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube nhựa nắp đỏ 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400534599 |
| Giá từng phần lô | 1,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Phim X Quang kỹ thuật số kích thước 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400534600 |
| Giá từng phần lô | 343,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,291,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Lọ nước tiểu - thường |
|
| Mã phần lô | PP2400534601 |
| Giá từng phần lô | 16,303,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Lọ nước tiểu - vô trùng 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400534602 |
| Giá từng phần lô | 7,498,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Lọ phân - thường |
|
| Mã phần lô | PP2400534603 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Lọ phân vô trùng 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400534604 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Buồng tiêm dưới da (Size 8F) |
|
| Mã phần lô | PP2400534605 |
| Giá từng phần lô | 229,887,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,896,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây nối áp lực thấp chữ Y dùng cho bơm 2 nòng dài 150cm, áp lực 300 PSI, van 1 chiều |
|
| Mã phần lô | PP2400534606 |
| Giá từng phần lô | 4,477,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ kit nhuộm Reticulin |
|
| Mã phần lô | PP2400534607 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test nhanh HBsAg dùng cho máu toàn phần bao gồm dung dịch đệm và ống mao dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400534608 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Penicillin10 units |
|
| Mã phần lô | PP2400534609 |
| Giá từng phần lô | 156,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534610 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Linezolid30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534611 |
| Giá từng phần lô | 184,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hộp chứa tube 0.2mL (chứa 96 tubes) |
|
| Mã phần lô | PP2400534612 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hộp Canister(25ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400534613 |
| Giá từng phần lô | 535,662,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,069,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
FBS (Fetal Bovine Serum) |
|
| Mã phần lô | PP2400534614 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Phytohemagglutinin (M Form) |
|
| Mã phần lô | PP2400534615 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
RPMI |
|
| Mã phần lô | PP2400534616 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Trypsin 2,5% (10X) |
|
| Mã phần lô | PP2400534617 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
100 bp ladder |
|
| Mã phần lô | PP2400534618 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch tẩy rửa DNA và RNase bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400534619 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
CD59 PE - MHCD5904 |
|
| Mã phần lô | PP2400534620 |
| Giá từng phần lô | 16,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
CD24 PE - MHCD2404 |
|
| Mã phần lô | PP2400534621 |
| Giá từng phần lô | 26,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dihydrorhodamine123, ≥95% |
|
| Mã phần lô | PP2400534622 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kit tách chiết DNA bằng phương pháp cột |
|
| Mã phần lô | PP2400534623 |
| Giá từng phần lô | 276,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,307,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Giemsa (nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400534624 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Trypan Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400534625 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
EthidiumBromide |
|
| Mã phần lô | PP2400534626 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test enzym carbapenemase KPC, OXA, VIM, IMP, NDM |
|
| Mã phần lô | PP2400534627 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400534628 |
| Giá từng phần lô | 89,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,697,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Turk |
|
| Mã phần lô | PP2400534629 |
| Giá từng phần lô | 1,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất nhân gen sử dụng cho máy PCR tạo giọt kỹ thuật số |
|
| Mã phần lô | PP2400534630 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Xét nghiệm ddPCR phát hiện đột biến JAK2 p.V617F c.1849G>T |
|
| Mã phần lô | PP2400534631 |
| Giá từng phần lô | 219,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,571,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Karyomax hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400534632 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400534633 |
| Giá từng phần lô | 95,712,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400534634 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch rửa tay nhanh chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400534635 |
| Giá từng phần lô | 774,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2400534636 |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 782,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch rửa tay nhanh dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2400534637 |
| Giá từng phần lô | 48,024,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch rửa tay nhanh dạng gel sử dụng phù hợp với máy |
|
| Mã phần lô | PP2400534638 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch tẩy rửa đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400534639 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch sát khuẩn da trước khi tiêm, thủ phẩu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400534640 |
| Giá từng phần lô | 316,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch xịt khử khuẩn nhanh các bề mặt không chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400534641 |
| Giá từng phần lô | 89,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,674,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Que gòn tiệt trùng-Que nhựa dài 15 cm quấn gòn 2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400534642 |
| Giá từng phần lô | 304,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,149,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bông viên 500gr |
|
| Mã phần lô | PP2400534643 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bông hút 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400534644 |
| Giá từng phần lô | 56,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,681,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Gạc 10 x 10 cm 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400534645 |
| Giá từng phần lô | 18,404,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Gạc tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400534646 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Gạc tẩm cồn vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400534647 |
| Giá từng phần lô | 65,738,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,972,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Gạc dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2400534648 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Que gòn tiệt trùng: -Que nhựa dài 15 cm quấn gòn 2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400534649 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hộp thay băng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400534650 |
| Giá từng phần lô | 594,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,821,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Băng dính cuộn, giấy (2.5x910cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400534651 |
| Giá từng phần lô | 211,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,350,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Băng keo cuộn co giãn kích thước 10cmx10m |
|
| Mã phần lô | PP2400534652 |
| Giá từng phần lô | 18,575,844 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400534653 |
| Giá từng phần lô | 176,580,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,297,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Băng phim dính y tế trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400534654 |
| Giá từng phần lô | 151,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Băng bán thấm vô trùng có Chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2400534655 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Băng cá nhân dùng cho người hiến máu |
|
| Mã phần lô | PP2400534656 |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim pha thuốc 18G X 1 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400534657 |
| Giá từng phần lô | 136,415,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,092,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim pha thuốc 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400534658 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim cánh bướm số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400534659 |
| Giá từng phần lô | 1,607,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh có cửa số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400534660 |
| Giá từng phần lô | 210,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,326,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống bơm tiêm điện dùng cho CT scan |
|
| Mã phần lô | PP2400534661 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh có cửa số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400534662 |
| Giá từng phần lô | 866,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,007,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh có cửa số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400534663 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh có cửa số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400534664 |
| Giá từng phần lô | 23,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim chọc dò dịch tủy sống 22 x 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400534665 |
| Giá từng phần lô | 109,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,287,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim chọc dò tủy sống số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400534666 |
| Giá từng phần lô | 2,191,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây nối có kết hợp 3 chạc và cổng nối không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400534667 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn không có cổng bơm thuốc(18-20-22-24) |
|
| Mã phần lô | PP2400534668 |
| Giá từng phần lô | 591,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Giấy in sử dụng cho máy hấp E.Ogas |
|
| Mã phần lô | PP2400534669 |
| Giá từng phần lô | 4,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kim thử đường huyết (kim trích máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400534670 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi ép dẹp 100mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400534671 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi ép phồng 250mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400534672 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400534673 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi ép dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400534674 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi ép phồng 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400534675 |
| Giá từng phần lô | 5,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Áo choàng giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400534676 |
| Giá từng phần lô | 171,488,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,144,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Áo choàng giấy tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400534677 |
| Giá từng phần lô | 649,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bao giày giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400534678 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nón nữ loại xếp |
|
| Mã phần lô | PP2400534679 |
| Giá từng phần lô | 32,156,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,684 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Găng tay không bột các size |
|
| Mã phần lô | PP2400534680 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 6.5-8.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400534681 |
| Giá từng phần lô | 158,949,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,768,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Găng tay sạch các size (S,M,L) |
|
| Mã phần lô | PP2400534682 |
| Giá từng phần lô | 677,798,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,333,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Găng tay sử dụng trong tiêm truyền hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400534683 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Khẩu trang giấy 3 lớp có gọng, thun đeo tai |
|
| Mã phần lô | PP2400534684 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Khẩu trang giấy 3 lớp có gọng tiệt trùng, thun đeo tai |
|
| Mã phần lô | PP2400534685 |
| Giá từng phần lô | 16,124,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube EDTA 4 ml (chứa 7,2mg chất chống đông) |
|
| Mã phần lô | PP2400534686 |
| Giá từng phần lô | 4,581,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube chứa chất chống đông EDTA, thể tích chứa mẫu 9 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400534687 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400534688 |
| Giá từng phần lô | 3,486,294 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống đo VS |
|
| Mã phần lô | PP2400534689 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test kiểm tra vi sinh y dụng cụ sau hấp êtylen oxit gas |
|
| Mã phần lô | PP2400534690 |
| Giá từng phần lô | 23,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Khăn lỗ giấy bán thấm sử dụng 1 lần (60 x 60cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400534691 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Khăn không lỗ giấy bán thấm sử dụng 1 lần (60 x 60cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400534692 |
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tạp dề |
|
| Mã phần lô | PP2400534693 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Giấy gói 100 x 100cm |
|
| Mã phần lô | PP2400534694 |
| Giá từng phần lô | 5,310,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test kiểm tra chất lượng y dụng cụ sau hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400534695 |
| Giá từng phần lô | 615,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Băng keo chỉ thị nhiệt hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400534696 |
| Giá từng phần lô | 2,900,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test kiểm tra chất lượng máy hấp (Bowie-Disk test hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400534697 |
| Giá từng phần lô | 46,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,409,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ khâu Silk 3/0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400534698 |
| Giá từng phần lô | 2,343,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Chỉ tiêu 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2400534699 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Mask gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2400534700 |
| Giá từng phần lô | 10,385,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Mask khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400534701 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Mask oxy có túi người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400534702 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Mask oxy có túi trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400534703 |
| Giá từng phần lô | 2,284,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ hút đàm kín các số |
|
| Mã phần lô | PP2400534704 |
| Giá từng phần lô | 10,499,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống hút đàm kín các số |
|
| Mã phần lô | PP2400534705 |
| Giá từng phần lô | 10,499,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống thông nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400534706 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống dẫn đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400534707 |
| Giá từng phần lô | 2,653,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Cây đặt nội khí quản khó Bougie 15Fr x 700mm |
|
| Mã phần lô | PP2400534708 |
| Giá từng phần lô | 20,748,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Sonde Rectal các số |
|
| Mã phần lô | PP2400534709 |
| Giá từng phần lô | 737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Sonde tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400534710 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng với kỹ thuật đặt catheter bằng phương pháp Seldinger |
|
| Mã phần lô | PP2400534711 |
| Giá từng phần lô | 8,395,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
CERTOFIX DUO Paed S 408 - S 508 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400534712 |
| Giá từng phần lô | 5,247,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Sonde dạ dày nuôi ăn dài ngày (28-30 ngày)Size :8-16 |
|
| Mã phần lô | PP2400534713 |
| Giá từng phần lô | 15,599,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Buồng tiêm dưới da (Size 8.5F) |
|
| Mã phần lô | PP2400534714 |
| Giá từng phần lô | 2,699,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,998,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Buồng tiêm dưới da size 6.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400534715 |
| Giá từng phần lô | 139,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,199,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Catheter tĩnh mạch trung tâm có dụng cụ chọc dò tĩnh mạch 7.0 Fr (Long term) |
|
| Mã phần lô | PP2400534716 |
| Giá từng phần lô | 47,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Catheter tĩnh mạch trung tâm có dụng cụ chọc dò tĩnh mạch 9.0 Fr (Long term) |
|
| Mã phần lô | PP2400534717 |
| Giá từng phần lô | 65,999,989 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây thở oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400534718 |
| Giá từng phần lô | 27,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây nối với dây truyền dịch 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400534719 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây nối với dây truyền dịch 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400534720 |
| Giá từng phần lô | 92,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,786,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400534721 |
| Giá từng phần lô | 40,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400534722 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,177,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400534723 |
| Giá từng phần lô | 510,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây truyền dịch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400534724 |
| Giá từng phần lô | 488,012,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,640,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em các size |
|
| Mã phần lô | PP2400534725 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây máy co giãn người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400534726 |
| Giá từng phần lô | 8,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dây máy thở 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2400534727 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hệ thống dây thở không bẫy nước với đầu nối chữ Y cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400534728 |
| Giá từng phần lô | 4,679,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi máu rỗng 600ml |
|
| Mã phần lô | PP2400534729 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ thu thập máu cuống rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400534730 |
| Giá từng phần lô | 19,126,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Khóa 3 ngã không dây (Discofix3Way hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400534731 |
| Giá từng phần lô | 41,394,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Nút chặn kim luồn (instopper hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2400534732 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dụng cụ chống cắn lưỡi Airway |
|
| Mã phần lô | PP2400534733 |
| Giá từng phần lô | 1,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi nước tiểu 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400534734 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400534735 |
| Giá từng phần lô | 175,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,254,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ khăn đặt ống sonde tĩnh mạch trung ương |
|
| Mã phần lô | PP2400534736 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bao camera đầu dò |
|
| Mã phần lô | PP2400534737 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
MINI-Spike V Filter with 0.45 um hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400534738 |
| Giá từng phần lô | 27,982,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Lọc khuẩn làm ẩm 3 chức năng - người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400534739 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Cây dẫn đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400534740 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Túi cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400534741 |
| Giá từng phần lô | 22,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch Glucose 0,2% & NaCl 0,9% |
|
| Mã phần lô | PP2400534742 |
| Giá từng phần lô | 33,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
BIO-Deglyc-D (SolutionNaCl 12% bioluz) |
|
| Mã phần lô | PP2400534743 |
| Giá từng phần lô | 37,774,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,133,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kit rửa hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400534744 |
| Giá từng phần lô | 75,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Con sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400534745 |
| Giá từng phần lô | 1,299,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400534746 |
| Giá từng phần lô | 4,159,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hệ thống dây thở với đầu nối chữ Y cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400534747 |
| Giá từng phần lô | 10,919,922 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400534748 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Thuốc nhuộm Ziehl-Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400534749 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Gel đo điện tâm đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400534750 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400534751 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test nhanh malaria (Pf/Pv) |
|
| Mã phần lô | PP2400534752 |
| Giá từng phần lô | 6,953,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test nhanh Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2400534753 |
| Giá từng phần lô | 8,911,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test máu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400534754 |
| Giá từng phần lô | 16,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 501,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test nhanh Dengue IgG&IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400534755 |
| Giá từng phần lô | 61,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,833,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test nhanh Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400534756 |
| Giá từng phần lô | 51,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Test nhanh cúm |
|
| Mã phần lô | PP2400534757 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Amoxicillin 20μg + Clavulanic Acid 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534758 |
| Giá từng phần lô | 3,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Cefepime30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534759 |
| Giá từng phần lô | 461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534760 |
| Giá từng phần lô | 391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Colistin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534761 |
| Giá từng phần lô | 461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534762 |
| Giá từng phần lô | 461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534763 |
| Giá từng phần lô | 3,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Amikacin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534764 |
| Giá từng phần lô | 461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Cefoxitin30μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534765 |
| Giá từng phần lô | 391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534766 |
| Giá từng phần lô | 391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Trimethoprim 1.25μg + Sulfamethoxazol 23.75μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534767 |
| Giá từng phần lô | 2,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ertapenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534768 |
| Giá từng phần lô | 461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ceftazidime 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2400534769 |
| Giá từng phần lô | 461,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường MC |
|
| Mã phần lô | PP2400534770 |
| Giá từng phần lô | 70,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,104,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường BA |
|
| Mã phần lô | PP2400534771 |
| Giá từng phần lô | 126,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,792,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường MHA |
|
| Mã phần lô | PP2400534772 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường Thạch sabouraud - chloram |
|
| Mã phần lô | PP2400534773 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường MHA máu |
|
| Mã phần lô | PP2400534774 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2400534775 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường giữ chủng |
|
| Mã phần lô | PP2400534776 |
| Giá từng phần lô | 3,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường Chocolate agar |
|
| Mã phần lô | PP2400534777 |
| Giá từng phần lô | 54,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường Chromagar candida |
|
| Mã phần lô | PP2400534778 |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường SIM |
|
| Mã phần lô | PP2400534779 |
| Giá từng phần lô | 2,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400534780 |
| Giá từng phần lô | 2,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường Bile esculin |
|
| Mã phần lô | PP2400534781 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường Thạch Sabouraud |
|
| Mã phần lô | PP2400534782 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường SS Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400534783 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400534784 |
| Giá từng phần lô | 47,747,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,432,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400534785 |
| Giá từng phần lô | 48,317,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti Fya |
|
| Mã phần lô | PP2400534786 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,572,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti Fyb |
|
| Mã phần lô | PP2400534787 |
| Giá từng phần lô | 159,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,772,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti Jka |
|
| Mã phần lô | PP2400534788 |
| Giá từng phần lô | 75,001,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti Jkb |
|
| Mã phần lô | PP2400534789 |
| Giá từng phần lô | 75,001,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti M |
|
| Mã phần lô | PP2400534790 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti N |
|
| Mã phần lô | PP2400534791 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti S |
|
| Mã phần lô | PP2400534792 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti s |
|
| Mã phần lô | PP2400534793 |
| Giá từng phần lô | 103,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Anti Human Globulin(AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2400534794 |
| Giá từng phần lô | 23,799,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào IGH/MAFB Translocation, Dual Fusion - t (14;20) |
|
| Mã phần lô | PP2400534795 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào BCL6 Dual Color, Break Apart Rearrangement Probe - 3q27 |
|
| Mã phần lô | PP2400534796 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào AML1/ETO Dual Color, Dual Fusion Translocation - t (8;21) |
|
| Mã phần lô | PP2400534797 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào IGH/MAF Dual Color, Dual Fusion - t (14;16) |
|
| Mã phần lô | PP2400534798 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào TCF3/PBX1 Dual Color, Dual Fusion Translocation - t (1;19) |
|
| Mã phần lô | PP2400534799 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào TEL/AML1 ES Dual Color Translocation - t (12;21) |
|
| Mã phần lô | PP2400534800 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào IgH/CCND3 translocation dual fusion-t (6;14) |
|
| Mã phần lô | PP2400534801 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào BCR/ABL ES Dual Color Translocation |
|
| Mã phần lô | PP2400534802 |
| Giá từng phần lô | 93,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,797,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào IGH/CCND1 dual color-t (11;14) |
|
| Mã phần lô | PP2400534803 |
| Giá từng phần lô | 108,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,263,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào p53 (17p131) |
|
| Mã phần lô | PP2400534804 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào MYC Break Apart Rearrangement |
|
| Mã phần lô | PP2400534805 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào IGH/BCL2 Dual Color, Dual Fusion Translocation |
|
| Mã phần lô | PP2400534806 |
| Giá từng phần lô | 77,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào PML/RARA Translocation, Dual Fusion - t (15;17) |
|
| Mã phần lô | PP2400534807 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào ATM/CEP11 - 11q223 |
|
| Mã phần lô | PP2400534808 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào EVI1 (MECOM) Breakapart- 3q26 |
|
| Mã phần lô | PP2400534809 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào Del(5q) Deletion Probe – 5q31 |
|
| Mã phần lô | PP2400534810 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào Del(7q) Deletion Probe – 7q31 |
|
| Mã phần lô | PP2400534811 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào MLL Breakapart Probe (11q23) |
|
| Mã phần lô | PP2400534812 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào IGH/FGFR3 Translocation, Dual Fusion Probe – t(4;14) |
|
| Mã phần lô | PP2400534813 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu dò lai hóa tế bào CBFβ (CBFB) /MYH11 Translocation, Dual Fusion- 16q22 |
|
| Mã phần lô | PP2400534814 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống hút 25mL (Pipette nhựa tiệt trùng 25ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400534815 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu côn trắng 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400534816 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu côn 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400534817 |
| Giá từng phần lô | 11,455,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu côn có lọc 10 μl (loại dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400534818 |
| Giá từng phần lô | 54,028,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu côn có lọc 1- 20 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400534819 |
| Giá từng phần lô | 80,005,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu côn có lọc 10-100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400534820 |
| Giá từng phần lô | 45,395,448 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu côn có lọc 20-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400534821 |
| Giá từng phần lô | 63,033,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu côn có lọc 200-1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2400534822 |
| Giá từng phần lô | 43,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Falcon tube 15 ml ( 17 x 12 mm) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400534823 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube Falcon 50 mL hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400534824 |
| Giá từng phần lô | 47,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube nhựa trắng 0.2ml dãy 8 có nắp dính liền từng cái (white tube) |
|
| Mã phần lô | PP2400534825 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Lam thường (Microscope Slide) |
|
| Mã phần lô | PP2400534826 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
EDTA (nước) |
|
| Mã phần lô | PP2400534827 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Distilled Water DNASE,RNASE free |
|
| Mã phần lô | PP2400534828 |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
DEPC water |
|
| Mã phần lô | PP2400534829 |
| Giá từng phần lô | 12,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
4',6-diamidino-2-phenylindole(DAPI) |
|
| Mã phần lô | PP2400534830 |
| Giá từng phần lô | 4,571,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất dùng để tẩy parafin loại clear rite 3 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400534831 |
| Giá từng phần lô | 20,109,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Paraffinepastille |
|
| Mã phần lô | PP2400534832 |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bình khí êtylen oxit gas |
|
| Mã phần lô | PP2400534833 |
| Giá từng phần lô | 47,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,430,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2400534834 |
| Giá từng phần lô | 25,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400534835 |
| Giá từng phần lô | 24,745,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ trang phục bảo hộ |
|
| Mã phần lô | PP2400534836 |
| Giá từng phần lô | 161,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,838,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
GeneScan™ 600 LIZ™ dye Size Standardhoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400534837 |
| Giá từng phần lô | 19,287,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube ly tâm 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400534838 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Tube falcon 50 mL |
|
| Mã phần lô | PP2400534839 |
| Giá từng phần lô | 1,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534840 |
| Giá từng phần lô | 3,420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534841 |
| Giá từng phần lô | 2,052,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện đột biến gen JAK2V617F |
|
| Mã phần lô | PP2400534842 |
| Giá từng phần lô | 4,872,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,188,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ kit dùng cho tách chiết RNA từ máu, tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400534843 |
| Giá từng phần lô | 934,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất dùng cho tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400534844 |
| Giá từng phần lô | 538,023,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,140,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất chuẩn bị thư viện cho giải trình tự NGS trên các bênh lý huyết học ác tính |
|
| Mã phần lô | PP2400534845 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất vận hành máy giải trình tự gen phát hiện biến đổi gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534846 |
| Giá từng phần lô | 10,747,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện đột biến gen bệnh Thalassemia |
|
| Mã phần lô | PP2400534847 |
| Giá từng phần lô | 828,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đầu côn có lọc 100-1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2400534848 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
In situ hybridization staining solution (DAPI) |
|
| Mã phần lô | PP2400534849 |
| Giá từng phần lô | 94,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
FISH Pretreatment Reagent (kit xử lý mô đúc parafin) |
|
| Mã phần lô | PP2400534850 |
| Giá từng phần lô | 12,105,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
API2/MALT1 t(11;18) gene fusion probe detectionkit - FP-163 |
|
| Mã phần lô | PP2400534851 |
| Giá từng phần lô | 17,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xác định mức độ đột biến somatic hypermutation (SHM) của IGH FR1 |
|
| Mã phần lô | PP2400534852 |
| Giá từng phần lô | 331,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xác định mức độ đột biến somatic hypermutation (SHM) của IGH FR1/2/3 |
|
| Mã phần lô | PP2400534853 |
| Giá từng phần lô | 783,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xác định Marker ghép |
|
| Mã phần lô | PP2400534854 |
| Giá từng phần lô | 1,384,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,529,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện đột biến gen NPM1 |
|
| Mã phần lô | PP2400534855 |
| Giá từng phần lô | 191,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,756,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534856 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534857 |
| Giá từng phần lô | 719,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,598,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534858 |
| Giá từng phần lô | 1,477,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534859 |
| Giá từng phần lô | 4,311,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,332,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534860 |
| Giá từng phần lô | 479,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,399,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534861 |
| Giá từng phần lô | 119,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,599,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534862 |
| Giá từng phần lô | 479,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,399,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất dùng cho tách chiết cell-free DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400534863 |
| Giá từng phần lô | 209,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xác định mức độ đột biến somatic hypermutation (SHM) của IGH FR2 |
|
| Mã phần lô | PP2400534864 |
| Giá từng phần lô | 807,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,214,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xác định mức độ đột biến somatic hypermutation (SHM) của IGH FR3 |
|
| Mã phần lô | PP2400534865 |
| Giá từng phần lô | 269,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,071,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện đột biến gen FLT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400534866 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hi-Di Formamide hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400534867 |
| Giá từng phần lô | 118,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ mao quản 8 cap, 50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400534868 |
| Giá từng phần lô | 143,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,316,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Gel pop 7 cho máy 3500 |
|
| Mã phần lô | PP2400534869 |
| Giá từng phần lô | 45,594,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đệm cực dương |
|
| Mã phần lô | PP2400534870 |
| Giá từng phần lô | 18,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đệm cực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400534871 |
| Giá từng phần lô | 26,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Thang kích thước chuẩn LIZ |
|
| Mã phần lô | PP2400534872 |
| Giá từng phần lô | 23,210,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ thuốc nhuộm Calib chuẩn cho máy ABI 3500 |
|
| Mã phần lô | PP2400534873 |
| Giá từng phần lô | 8,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất cho phản ứng phát hiện các tổ hợp gen trong bệnh lý huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534874 |
| Giá từng phần lô | 6,270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
POP-4™Polymer,for 3500/SeqStudio™ Flex |
|
| Mã phần lô | PP2400534875 |
| Giá từng phần lô | 44,559,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đệm cực dương dùng cho máy 3500 |
|
| Mã phần lô | PP2400534876 |
| Giá từng phần lô | 24,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đệm cực âm dùng cho máy 3500 |
|
| Mã phần lô | PP2400534877 |
| Giá từng phần lô | 32,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bộ mao quản 8 cap, 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2400534878 |
| Giá từng phần lô | 55,221,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Đĩa nhựa 96 giếng không barcode |
|
| Mã phần lô | PP2400534879 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Plate PCR 96 giếng, 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400534880 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Eppendorf PCR Tubes, 0,2ml, 8-tube strips LoBind (eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2400534881 |
| Giá từng phần lô | 31,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bình tạo khí Nitric Oxide (NO) dùng trong hỗ trợ điều trị các trường hợp viêm mũi xoang cấp và mạn dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400534882 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bình tạo khí Nitric Oxide (NO) dùng trong hỗ trợ điều trị các trường hợp viêm mũi xoang cấp và mạn dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400534883 |
| Giá từng phần lô | 337,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,130,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bình tạo khí Nitric Oxide (NO) dùng trong hỗ trợ điều trị các trường hợp viêm mũi xoang cấp và mạn dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400534884 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
PowerPlex Fusion system hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400534885 |
| Giá từng phần lô | 945,483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,364,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dịch bao |
|
| Mã phần lô | PP2400534886 |
| Giá từng phần lô | 205,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,153,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400534887 |
| Giá từng phần lô | 11,739,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kit đếm tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2400534888 |
| Giá từng phần lô | 691,891,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,756,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Mẫu kiểm chuẩn xét nghiệm đếm tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2400534889 |
| Giá từng phần lô | 26,346,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Ống nghiệm chuẩn bị mẫu phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2400534890 |
| Giá từng phần lô | 10,700,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD36 FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400534891 |
| Giá từng phần lô | 145,168,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,355,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào Anti-MPO PE |
|
| Mã phần lô | PP2400534892 |
| Giá từng phần lô | 260,215,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,806,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD3 ECD |
|
| Mã phần lô | PP2400534893 |
| Giá từng phần lô | 62,395,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,871,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD33 PC5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400534894 |
| Giá từng phần lô | 492,088,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,762,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD19 PC7 |
|
| Mã phần lô | PP2400534895 |
| Giá từng phần lô | 148,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,442,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD79a APC |
|
| Mã phần lô | PP2400534896 |
| Giá từng phần lô | 133,408,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,002,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD7 APC Alexa Fluor 700 |
|
| Mã phần lô | PP2400534897 |
| Giá từng phần lô | 347,323,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,419,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD34 APC Alexa Fluor 750 |
|
| Mã phần lô | PP2400534898 |
| Giá từng phần lô | 372,506,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,175,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD45 Krome Orange |
|
| Mã phần lô | PP2400534899 |
| Giá từng phần lô | 161,475,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,844,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kit đông khô phân loại dòng tế bào tủy 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400534900 |
| Giá từng phần lô | 1,438,281,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,148,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Kit đông khô phân loại dòng tế bào tủy 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400534901 |
| Giá từng phần lô | 1,438,281,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,148,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD61 FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400534902 |
| Giá từng phần lô | 49,089,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,472,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD235a PE |
|
| Mã phần lô | PP2400534903 |
| Giá từng phần lô | 51,777,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,553,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD56 PC5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400534904 |
| Giá từng phần lô | 289,514,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,685,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD117 APC |
|
| Mã phần lô | PP2400534905 |
| Giá từng phần lô | 119,330,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,579,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất nhuộm nội bào |
|
| Mã phần lô | PP2400534906 |
| Giá từng phần lô | 55,053,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,651,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD14 APC |
|
| Mã phần lô | PP2400534907 |
| Giá từng phần lô | 74,529,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,235,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD59 FITC |
|
| Mã phần lô | PP2400534908 |
| Giá từng phần lô | 32,413,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dấu ấn miễn dịch tế bào CD55 PE |
|
| Mã phần lô | PP2400534909 |
| Giá từng phần lô | 49,020,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400534910 |
| Giá từng phần lô | 314,731,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,441,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400534911 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hoá chất pha sẵn định lượng tỷ lệ tế bào hồng cầu lưới trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400534912 |
| Giá từng phần lô | 339,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang sử dụng để phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)trong huyết thanh và huyết tương người, bao gồm cả mẫu thu thập cho khám nghiệm tử thi (không còn nhịp tim). |
|
| Mã phần lô | PP2400534913 |
| Giá từng phần lô | 140,676,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,220,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang (CMIA) sử dụng để xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và các kháng thể kháng virus gây suy giảm miễn dịch ở người týp 1 và/hoặc týp 2 (HIV-1/HIV-2) trong huyết thanh hoặc huyết tương người, kể cả mẫu thu thập từ mẫu tử thi (không còn nhịp tim) |
|
| Mã phần lô | PP2400534914 |
| Giá từng phần lô | 159,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,789,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang sử dụng để phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (anti-HCV) trong huyết thanh và huyết tương người, bao gồm cả mẫu thu thập cho khám nghiệm tử thi (không còn nhịp tim). |
|
| Mã phần lô | PP2400534915 |
| Giá từng phần lô | 351,093,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,532,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt viêm gan B (anti-HBs) trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400534916 |
| Giá từng phần lô | 34,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xét nghiệm vancomycin để định lượng vancomycin trong huyết thanh hoặc huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400534917 |
| Giá từng phần lô | 108,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,243,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường pha sẵn cấy tế bào tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400534918 |
| Giá từng phần lô | 1,762,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,866,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Môi trường pha sẵn cấy tế bào lympho T máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2400534919 |
| Giá từng phần lô | 24,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xét nghiệm yếu tố nội miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng vitamin B12 trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400534920 |
| Giá từng phần lô | 67,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,032,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hóa phát quang (CMIA) để phát hiện định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi virus viêm gan B (anti-HBc) trong huyết thanh và huyết tương người, bao gồm cả mẫu thu thập cho khám nghiệm tử thi (không còn nhịp tim). |
|
| Mã phần lô | PP2400534921 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hoá chất xét nghiệm Toxo Plamagondii IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400534922 |
| Giá từng phần lô | 24,821,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng ferritin trong huyết thanh và huyết tương. |
|
| Mã phần lô | PP2400534923 |
| Giá từng phần lô | 608,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Hóa chất xét nghiệm miễn dịch vi hạt hoá phát quang để định lượng cyclosporine trong máu toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400534924 |
| Giá từng phần lô | 308,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,255,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 05 ngày kể từ ngày đặt hàng (bằng mail, fax hoặc điện thoại trong trường hợp khẩn cấp) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi