Gói thầu: Gói số 2: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024- 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400416560-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Hậu Lộc
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Hậu Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024- 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400220224
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,340,555,720 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400309440 - Bạch chỉ 13,860,000 207,900
2 PP2400309441 - Quế chi 3,500,000 52,500
3 PP2400309442 - Cát căn 7,560,000 113,400
4 PP2400309443 - Cúc hoa 21,696,630 325,449
5 PP2400309444 - Dây đau xương 6,300,000 94,500
6 PP2400309445 - Độc hoạt 26,758,300 401,374
7 PP2400309446 - Khương hoạt 178,960,000 2,684,400
8 PP2400309447 - Mộc qua 9,030,000 135,450
9 PP2400309448 - Phòng phong 108,451,700 1,626,775
10 PP2400309449 - Tang ký sinh 9,072,000 136,080
11 PP2400309450 - Tần giao 43,679,600 655,194
12 PP2400309451 - Can khương 8,412,500 126,187
13 PP2400309452 - Quế nhục 5,355,000 80,325
14 PP2400309453 - Thổ phục linh 14,754,000 221,310
15 PP2400309454 - Huyền sâm 18,656,700 279,850
16 PP2400309455 - Sinh địa 54,100,000 811,500
17 PP2400309456 - Xích thược 37,800,000 567,000
18 PP2400309457 - Cát cánh 16,725,000 250,875
19 PP2400309458 - Hậu phác 17,700,000 265,500
20 PP2400309459 - Hương phụ 7,418,750 111,281
21 PP2400309460 - Mộc hương 11,550,000 173,250
22 PP2400309461 - Trần bì 8,100,000 121,500
23 PP2400309462 - Đan sâm 29,400,000 441,000
24 PP2400309463 - Kê huyết đằng 11,598,000 173,970
25 PP2400309464 - Ngưu tất 32,441,700 486,625
26 PP2400309465 - Xuyên khung 25,066,640 375,999
27 PP2400309466 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 26,964,700 404,470
28 PP2400309467 - Xa tiền tử 5,035,000 75,525
29 PP2400309468 - Ý dĩ 11,234,300 168,514
30 PP2400309469 - Sơn tra 4,965,650 74,484
31 PP2400309470 - Thương truật 38,650,000 579,750
32 PP2400309471 - Bạch thược 40,110,000 601,650
33 PP2400309472 - Hà thủ ô đỏ 32,980,300 494,704
34 PP2400309473 - Long nhãn 20,340,650 305,109
35 PP2400309474 - Thục địa 40,392,000 605,880
36 PP2400309475 - Mạch môn 54,600,000 819,000
37 PP2400309476 - Ba kích 56,915,000 853,725
38 PP2400309477 - Cốt toái bổ 16,938,600 254,079
39 PP2400309478 - Đỗ trọng 31,766,000 476,490
40 PP2400309479 - Bạch truật 55,825,000 837,375
41 PP2400309480 - Cam thảo 13,530,000 202,950
42 PP2400309481 - Đại táo 22,768,800 341,532
43 PP2400309482 - Đảng sâm 83,780,000 1,256,700
44 PP2400309483 - Hoài sơn 20,813,200 312,198
45 PP2400309484 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 35,000,000 525,000
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400309440
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2400309441
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2400309442
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400309443
Giá từng phần lô 21,696,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,449
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400309444
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400309445
Giá từng phần lô 26,758,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400309446
Giá từng phần lô 178,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2400309447
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2400309448
Giá từng phần lô 108,451,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400309449
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2400309450
Giá từng phần lô 43,679,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,194
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2400309451
Giá từng phần lô 8,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,187
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2400309452
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400309453
Giá từng phần lô 14,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400309454
Giá từng phần lô 18,656,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2400309455
Giá từng phần lô 54,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2400309456
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2400309457
Giá từng phần lô 16,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hậu phác
Mã phần lô PP2400309458
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2400309459
Giá từng phần lô 7,418,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2400309460
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2400309461
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2400309462
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400309463
Giá từng phần lô 11,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400309464
Giá từng phần lô 32,441,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400309465
Giá từng phần lô 25,066,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400309466
Giá từng phần lô 26,964,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400309467
Giá từng phần lô 5,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400309468
Giá từng phần lô 11,234,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,514
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2400309469
Giá từng phần lô 4,965,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2400309470
Giá từng phần lô 38,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2400309471
Giá từng phần lô 40,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400309472
Giá từng phần lô 32,980,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2400309473
Giá từng phần lô 20,340,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,109
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2400309474
Giá từng phần lô 40,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2400309475
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2400309476
Giá từng phần lô 56,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400309477
Giá từng phần lô 16,938,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400309478
Giá từng phần lô 31,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2400309479
Giá từng phần lô 55,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2400309480
Giá từng phần lô 13,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2400309481
Giá từng phần lô 22,768,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400309482
Giá từng phần lô 83,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400309483
Giá từng phần lô 20,813,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,198
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400309484
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->