Gói thầu: Gói số 2: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024- 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400417005-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Hậu Lộc
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Hậu Lộc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 2: Mua vị thuốc cổ truyền sử dụng năm 2024- 2025
Số hiệu KHLCNT PL2400234250
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 1,340,555,720 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400351971 - Bạch chỉ 13,860,000 194,000
2 PP2400351972 - Quế chi 3,500,000 49,000
3 PP2400351973 - Cát căn 7,560,000 106,000
4 PP2400351974 - Cúc hoa 21,696,630 304,000
5 PP2400351975 - Dây đau xương 6,300,000 88,000
6 PP2400351976 - Độc hoạt 26,758,300 375,000
7 PP2400351977 - Khương hoạt 178,960,000 2,505,000
8 PP2400351978 - Mộc qua 9,030,000 126,000
9 PP2400351979 - Phòng phong 108,451,700 1,518,000
10 PP2400351980 - Tang ký sinh 9,072,000 127,000
11 PP2400351981 - Tần giao 43,679,600 612,000
12 PP2400351982 - Can khương 8,412,500 118,000
13 PP2400351983 - Quế nhục 5,355,000 75,000
14 PP2400351984 - Thổ phục linh 14,754,000 207,000
15 PP2400351985 - Huyền sâm 18,656,700 261,000
16 PP2400351986 - Sinh địa 54,100,000 757,000
17 PP2400351987 - Xích thược 37,800,000 529,000
18 PP2400351988 - Cát cánh 16,725,000 234,000
19 PP2400351989 - Hậu phác 17,700,000 248,000
20 PP2400351990 - Hương phụ 7,418,750 104,000
21 PP2400351991 - Mộc hương 11,550,000 162,000
22 PP2400351992 - Trần bì 8,100,000 113,000
23 PP2400351993 - Đan sâm 29,400,000 412,000
24 PP2400351994 - Kê huyết đằng 11,598,000 162,000
25 PP2400351995 - Ngưu tất 32,441,700 454,000
26 PP2400351996 - Xuyên khung 25,066,640 351,000
27 PP2400351997 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 26,964,700 378,000
28 PP2400351998 - Xa tiền tử 5,035,000 70,000
29 PP2400351999 - Ý dĩ 11,234,300 157,000
30 PP2400352000 - Sơn tra 4,965,650 70,000
31 PP2400352001 - Thương truật 38,650,000 541,000
32 PP2400352002 - Bạch thược 40,110,000 562,000
33 PP2400352003 - Hà thủ ô đỏ 32,980,300 462,000
34 PP2400352004 - Long nhãn 20,340,650 285,000
35 PP2400352005 - Thục địa 40,392,000 565,000
36 PP2400352006 - Mạch môn 54,600,000 764,000
37 PP2400352007 - Ba kích 56,915,000 797,000
38 PP2400352008 - Cốt toái bổ 16,938,600 237,000
39 PP2400352009 - Đỗ trọng 31,766,000 445,000
40 PP2400352010 - Bạch truật 55,825,000 782,000
41 PP2400352011 - Cam thảo 13,530,000 189,000
42 PP2400352012 - Đại táo 22,768,800 319,000
43 PP2400352013 - Đảng sâm 83,780,000 1,173,000
44 PP2400352014 - Hoài sơn 20,813,200 291,000
45 PP2400352015 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 35,000,000 490,000
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400351971
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2400351972
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2400351973
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400351974
Giá từng phần lô 21,696,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400351975
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400351976
Giá từng phần lô 26,758,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400351977
Giá từng phần lô 178,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2400351978
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2400351979
Giá từng phần lô 108,451,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400351980
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2400351981
Giá từng phần lô 43,679,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2400351982
Giá từng phần lô 8,412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2400351983
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400351984
Giá từng phần lô 14,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400351985
Giá từng phần lô 18,656,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2400351986
Giá từng phần lô 54,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2400351987
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2400351988
Giá từng phần lô 16,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hậu phác
Mã phần lô PP2400351989
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2400351990
Giá từng phần lô 7,418,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2400351991
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2400351992
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2400351993
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400351994
Giá từng phần lô 11,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400351995
Giá từng phần lô 32,441,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400351996
Giá từng phần lô 25,066,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400351997
Giá từng phần lô 26,964,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400351998
Giá từng phần lô 5,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400351999
Giá từng phần lô 11,234,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2400352000
Giá từng phần lô 4,965,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2400352001
Giá từng phần lô 38,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2400352002
Giá từng phần lô 40,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400352003
Giá từng phần lô 32,980,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2400352004
Giá từng phần lô 20,340,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2400352005
Giá từng phần lô 40,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2400352006
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2400352007
Giá từng phần lô 56,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400352008
Giá từng phần lô 16,938,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400352009
Giá từng phần lô 31,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2400352010
Giá từng phần lô 55,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2400352011
Giá từng phần lô 13,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2400352012
Giá từng phần lô 22,768,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400352013
Giá từng phần lô 83,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400352014
Giá từng phần lô 20,813,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400352015
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->