Gói thầu: Gói số 2: Thuốc generic(Phần còn lại và bổ sung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300141903-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thuốc generic(Phần còn lại và bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300099030 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn thu hợp pháp khác năm 2023-2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 13,453,525,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 269.070.504 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300214032 - G2-N1-01 | 142,140,000 | 2,842,800 |
| 2 | PP2300214033 - G2-N1-02 | 2,064,717,600 | 41,294,352 |
| 3 | PP2300214034 - G2-N1-03 | 7,262,000 | 145,240 |
| 4 | PP2300214035 - G2-N1-04 | 255,000,000 | 5,100,000 |
| 5 | PP2300214036 - G2-N1-05 | 54,730,000 | 1,094,600 |
| 6 | PP2300214037 - G2-N1-06 | 66,615,000 | 1,332,300 |
| 7 | PP2300214038 - G2-N1-07 | 37,500,000 | 750,000 |
| 8 | PP2300214039 - G2-N1-08 | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 9 | PP2300214040 - G2-N1-09 | 24,000,000 | 480,000 |
| 10 | PP2300214041 - G2-N1-10 | 429,000,000 | 8,580,000 |
| 11 | PP2300214042 - G2-N1-11 | 18,240,000 | 364,800 |
| 12 | PP2300214043 - G2-N1-12 | 270,350,000 | 5,407,000 |
| 13 | PP2300214044 - G2-N1-13 | 16,680,000 | 333,600 |
| 14 | PP2300214045 - G2-N1-14 | 3,624,300 | 72,486 |
| 15 | PP2300214046 - G2-N1-15 | 11,970,000 | 239,400 |
| 16 | PP2300214047 - G2-N1-16 | 615,000,000 | 12,300,000 |
| 17 | PP2300214048 - G2-N1-17 | 20,500,000 | 410,000 |
| 18 | PP2300214049 - G2-N1-18 | 498,240,000 | 9,964,800 |
| 19 | PP2300214050 - G2-N1-19 | 52,050,000 | 1,041,000 |
| 20 | PP2300214051 - G2-N1-20 | 3,334,900 | 66,698 |
| 21 | PP2300214052 - G2-N1-21 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 22 | PP2300214053 - G2-N1-22 | 9,782,000 | 195,640 |
| 23 | PP2300214054 - G2-N1-23 | 7,737,000 | 154,740 |
| 24 | PP2300214055 - G2-N1-24 | 24,208,800 | 484,176 |
| 25 | PP2300214056 - G2-N1-25 | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 26 | PP2300214057 - G2-N2-26 | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 27 | PP2300214058 - G2-N2-27 | 54,270,000 | 1,085,400 |
| 28 | PP2300214059 - G2-N2-28 | 10,080,000 | 201,600 |
| 29 | PP2300214060 - G2-N2-29 | 33,120,000 | 662,400 |
| 30 | PP2300214061 - G2-N3-30 | 17,670,000 | 353,400 |
| 31 | PP2300214062 - G2-N4-31 | 480,000 | 9,600 |
| 32 | PP2300214063 - G2-N4-32 | 3,150,000 | 63,000 |
| 33 | PP2300214064 - G2-N4-33 | 31,000,000 | 620,000 |
| 34 | PP2300214065 - G2-N4-34 | 106,000,000 | 2,120,000 |
| 35 | PP2300214066 - G2-N4-35 | 3,945,600 | 78,912 |
| 36 | PP2300214067 - G2-N4-36 | 238,996,800 | 4,779,936 |
| 37 | PP2300214068 - G2-N4-37 | 7,140,000 | 142,800 |
| 38 | PP2300214069 - G2-N4-38 | 43,000,000 | 860,000 |
| 39 | PP2300214070 - G2-N4-39 | 9,900,000 | 198,000 |
| 40 | PP2300214071 - G2-N4-40 | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 41 | PP2300214072 - G2-N4-41 | 23,400,000 | 468,000 |
| 42 | PP2300214073 - G2-N4-42 | 39,000,000 | 780,000 |
| 43 | PP2300214074 - G2-N4-43 | 100,000,000 | 2,000,000 |
| 44 | PP2300214075 - G2-N4-44 | 3,552,000 | 71,040 |
| 45 | PP2300214076 - G2-N4-45 | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 46 | PP2300214077 - G2-N4-46 | 598,000,000 | 11,960,000 |
| 47 | PP2300214078 - G2-N4-47 | 659,400,000 | 13,188,000 |
| 48 | PP2300214079 - G2-N4-48 | 153,120,000 | 3,062,400 |
| 49 | PP2300214080 - G2-N4-49 | 23,940,000 | 478,800 |
| 50 | PP2300214081 - G2-N4-50 | 3,150,000 | 63,000 |
| 51 | PP2300214082 - G2-N4-51 | 835,000,000 | 16,700,000 |
| 52 | PP2300214083 - G2-N4-52 | 19,776,000 | 395,520 |
| 53 | PP2300214084 - G2-N4-53 | 2,400,000 | 48,000 |
| 54 | PP2300214085 - G2-N4-54 | 6,400,000 | 128,000 |
| 55 | PP2300214086 - G2-N4-55 | 16,000,000 | 320,000 |
| 56 | PP2300214087 - G2-N4-56 | 67,500,000 | 1,350,000 |
| 57 | PP2300214088 - G2-N4-57 | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 58 | PP2300214089 - G2-N4-58 | 1,360,000 | 27,200 |
| 59 | PP2300214090 - G2-N4-59 | 23,079,000 | 461,580 |
| 60 | PP2300214091 - G2-N4-60 | 33,000,000 | 660,000 |
| 61 | PP2300214092 - G2-N4-61 | 4,250,000 | 85,000 |
| 62 | PP2300214093 - G2-N4-62 | 6,600,000 | 132,000 |
| 63 | PP2300214094 - G2-N4-63 | 18,556,000 | 371,120 |
| 64 | PP2300214095 - G2-N4-64 | 93,800,000 | 1,876,000 |
| 65 | PP2300214096 - G2-N4-65 | 411,000 | 8,220 |
| 66 | PP2300214097 - G2-N4-66 | 743,100 | 14,862 |
| 67 | PP2300214098 - G2-N4-67 | 8,000,000 | 160,000 |
| 68 | PP2300214099 - G2-N4-68 | 157,960,000 | 3,159,200 |
| 69 | PP2300214100 - G2-N4-69 | 93,146,200 | 1,862,924 |
| 70 | PP2300214101 - G2-N4-70 | 93,135,000 | 1,862,700 |
| 71 | PP2300214102 - G2-N4-71 | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 72 | PP2300214103 - G2-N4-72 | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 73 | PP2300214104 - G2-N4-73 | 11,736,000 | 234,720 |
| 74 | PP2300214105 - G2-N4-74 | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 75 | PP2300214106 - G2-N4-75 | 25,249,500 | 504,990 |
| 76 | PP2300214107 - G2-N4-76 | 1,320,000 | 26,400 |
| 77 | PP2300214108 - G2-N4-77 | 98,000,000 | 1,960,000 |
| 78 | PP2300214109 - G2-N4-78 | 44,400,000 | 888,000 |
| 79 | PP2300214110 - G2-N4-79 | 5,780,000 | 115,600 |
| 80 | PP2300214111 - G2-N4-80 | 1,428,000 | 28,560 |
| 81 | PP2300214112 - G2-N4-81 | 42,000,000 | 840,000 |
| 82 | PP2300214113 - G2-N4-82 | 14,400,000 | 288,000 |
| 83 | PP2300214114 - G2-N4-83 | 15,000,000 | 300,000 |
| 84 | PP2300214115 - G2-N4-84 | 16,800,000 | 336,000 |
| 85 | PP2300214116 - G2-N4-85 | 7,455,000 | 149,100 |
| 86 | PP2300214117 - G2-N4-86 | 42,000,000 | 840,000 |
| 87 | PP2300214118 - G2-N4-87 | 700,000,000 | 14,000,000 |
| 88 | PP2300214119 - G2-N4-88 | 76,954,500 | 1,539,090 |
| 89 | PP2300214120 - G2-N4-89 | 267,612,000 | 5,352,240 |
| 90 | PP2300214121 - G2-N4-90 | 13,920,000 | 278,400 |
| 91 | PP2300214122 - G2-N4-91 | 4,560,000 | 91,200 |
| 92 | PP2300214123 - G2-N4-92 | 14,400,000 | 288,000 |
| 93 | PP2300214124 - G2-N4-93 | 414,000 | 8,280 |
| 94 | PP2300214125 - G2-N4-94 | 2,500,000 | 50,000 |
| 95 | PP2300214126 - G2-N4-95 | 2,515,000 | 50,300 |
| 96 | PP2300214127 - G2-N4-96 | 4,900,000 | 98,000 |
| 97 | PP2300214128 - G2-N4-97 | 11,500,000 | 230,000 |
| 98 | PP2300214129 - G2-N4-98 | 9,000,000 | 180,000 |
| 99 | PP2300214130 - G2-N4-99 | 265,000,000 | 5,300,000 |
| 100 | PP2300214131 - G2-N4-100 | 30,067,200 | 601,344 |
| 101 | PP2300214132 - G2-N4-101 | 14,805,000 | 296,100 |
| 102 | PP2300214133 - G2-N4-102 | 4,116,000 | 82,320 |
| 103 | PP2300214134 - G2-N4-103 | 167,832,000 | 3,356,640 |
| 104 | PP2300214135 - G2-N4-104 | 5,100,000 | 102,000 |
| 105 | PP2300214136 - G2-N4-105 | 2,736,000 | 54,720 |
| 106 | PP2300214137 - G2-N4-106 | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 107 | PP2300214138 - G2-N5-107 | 1,052,000,000 | 21,040,000 |
| 108 | PP2300214139 - G2-N5-108 | 8,876,700 | 177,534 |
| 109 | PP2300214140 - G2-N5-109 | 41,700,000 | 834,000 |
| 110 | PP2300214141 - G2-N5-110 | 21,600,000 | 432,000 |
| 111 | PP2300214142 - G2-N5-111 | 29,736,000 | 594,720 |
| 112 | PP2300214143 - G2-N5-112 | 162,000,000 | 3,240,000 |
G2-N1-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300214032 |
| Giá từng phần lô | 142,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,842,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300214033 |
| Giá từng phần lô | 2,064,717,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,294,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300214034 |
| Giá từng phần lô | 7,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300214035 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300214036 |
| Giá từng phần lô | 54,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-06 |
|
| Mã phần lô | PP2300214037 |
| Giá từng phần lô | 66,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-07 |
|
| Mã phần lô | PP2300214038 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-08 |
|
| Mã phần lô | PP2300214039 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-09 |
|
| Mã phần lô | PP2300214040 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300214041 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300214042 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300214043 |
| Giá từng phần lô | 270,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,407,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300214044 |
| Giá từng phần lô | 16,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300214045 |
| Giá từng phần lô | 3,624,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300214046 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300214047 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300214048 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300214049 |
| Giá từng phần lô | 498,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,964,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300214050 |
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300214051 |
| Giá từng phần lô | 3,334,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300214052 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300214053 |
| Giá từng phần lô | 9,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300214054 |
| Giá từng phần lô | 7,737,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300214055 |
| Giá từng phần lô | 24,208,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N1-25 |
|
| Mã phần lô | PP2300214056 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N2-26 |
|
| Mã phần lô | PP2300214057 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N2-27 |
|
| Mã phần lô | PP2300214058 |
| Giá từng phần lô | 54,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N2-28 |
|
| Mã phần lô | PP2300214059 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N2-29 |
|
| Mã phần lô | PP2300214060 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N3-30 |
|
| Mã phần lô | PP2300214061 |
| Giá từng phần lô | 17,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-31 |
|
| Mã phần lô | PP2300214062 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300214063 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-33 |
|
| Mã phần lô | PP2300214064 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300214065 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300214066 |
| Giá từng phần lô | 3,945,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300214067 |
| Giá từng phần lô | 238,996,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,779,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-37 |
|
| Mã phần lô | PP2300214068 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300214069 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-39 |
|
| Mã phần lô | PP2300214070 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300214071 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300214072 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-42 |
|
| Mã phần lô | PP2300214073 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-43 |
|
| Mã phần lô | PP2300214074 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-44 |
|
| Mã phần lô | PP2300214075 |
| Giá từng phần lô | 3,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-45 |
|
| Mã phần lô | PP2300214076 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-46 |
|
| Mã phần lô | PP2300214077 |
| Giá từng phần lô | 598,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-47 |
|
| Mã phần lô | PP2300214078 |
| Giá từng phần lô | 659,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-48 |
|
| Mã phần lô | PP2300214079 |
| Giá từng phần lô | 153,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,062,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-49 |
|
| Mã phần lô | PP2300214080 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300214081 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-51 |
|
| Mã phần lô | PP2300214082 |
| Giá từng phần lô | 835,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-52 |
|
| Mã phần lô | PP2300214083 |
| Giá từng phần lô | 19,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-53 |
|
| Mã phần lô | PP2300214084 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-54 |
|
| Mã phần lô | PP2300214085 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-55 |
|
| Mã phần lô | PP2300214086 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300214087 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-57 |
|
| Mã phần lô | PP2300214088 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300214089 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-59 |
|
| Mã phần lô | PP2300214090 |
| Giá từng phần lô | 23,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-60 |
|
| Mã phần lô | PP2300214091 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-61 |
|
| Mã phần lô | PP2300214092 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-62 |
|
| Mã phần lô | PP2300214093 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-63 |
|
| Mã phần lô | PP2300214094 |
| Giá từng phần lô | 18,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-64 |
|
| Mã phần lô | PP2300214095 |
| Giá từng phần lô | 93,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-65 |
|
| Mã phần lô | PP2300214096 |
| Giá từng phần lô | 411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-66 |
|
| Mã phần lô | PP2300214097 |
| Giá từng phần lô | 743,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300214098 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-68 |
|
| Mã phần lô | PP2300214099 |
| Giá từng phần lô | 157,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-69 |
|
| Mã phần lô | PP2300214100 |
| Giá từng phần lô | 93,146,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300214101 |
| Giá từng phần lô | 93,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,862,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-71 |
|
| Mã phần lô | PP2300214102 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-72 |
|
| Mã phần lô | PP2300214103 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-73 |
|
| Mã phần lô | PP2300214104 |
| Giá từng phần lô | 11,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-74 |
|
| Mã phần lô | PP2300214105 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-75 |
|
| Mã phần lô | PP2300214106 |
| Giá từng phần lô | 25,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-76 |
|
| Mã phần lô | PP2300214107 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-77 |
|
| Mã phần lô | PP2300214108 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-78 |
|
| Mã phần lô | PP2300214109 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-79 |
|
| Mã phần lô | PP2300214110 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300214111 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-81 |
|
| Mã phần lô | PP2300214112 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-82 |
|
| Mã phần lô | PP2300214113 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-83 |
|
| Mã phần lô | PP2300214114 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-84 |
|
| Mã phần lô | PP2300214115 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-85 |
|
| Mã phần lô | PP2300214116 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-86 |
|
| Mã phần lô | PP2300214117 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-87 |
|
| Mã phần lô | PP2300214118 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-88 |
|
| Mã phần lô | PP2300214119 |
| Giá từng phần lô | 76,954,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-89 |
|
| Mã phần lô | PP2300214120 |
| Giá từng phần lô | 267,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,352,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-90 |
|
| Mã phần lô | PP2300214121 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-91 |
|
| Mã phần lô | PP2300214122 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-92 |
|
| Mã phần lô | PP2300214123 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-93 |
|
| Mã phần lô | PP2300214124 |
| Giá từng phần lô | 414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-94 |
|
| Mã phần lô | PP2300214125 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-95 |
|
| Mã phần lô | PP2300214126 |
| Giá từng phần lô | 2,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-96 |
|
| Mã phần lô | PP2300214127 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-97 |
|
| Mã phần lô | PP2300214128 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-98 |
|
| Mã phần lô | PP2300214129 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-99 |
|
| Mã phần lô | PP2300214130 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-100 |
|
| Mã phần lô | PP2300214131 |
| Giá từng phần lô | 30,067,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-101 |
|
| Mã phần lô | PP2300214132 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-102 |
|
| Mã phần lô | PP2300214133 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-103 |
|
| Mã phần lô | PP2300214134 |
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,356,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-104 |
|
| Mã phần lô | PP2300214135 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-105 |
|
| Mã phần lô | PP2300214136 |
| Giá từng phần lô | 2,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N4-106 |
|
| Mã phần lô | PP2300214137 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N5-107 |
|
| Mã phần lô | PP2300214138 |
| Giá từng phần lô | 1,052,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N5-108 |
|
| Mã phần lô | PP2300214139 |
| Giá từng phần lô | 8,876,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N5-109 |
|
| Mã phần lô | PP2300214140 |
| Giá từng phần lô | 41,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N5-110 |
|
| Mã phần lô | PP2300214141 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N5-111 |
|
| Mã phần lô | PP2300214142 |
| Giá từng phần lô | 29,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
G2-N5-112 |
|
| Mã phần lô | PP2300214143 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 270 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi