Gói thầu: Gói số 3: Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500634168-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Cung cấp thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500357177
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 12,965,660,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500626208 - 198,000,000 141.075.000 138.600.000
2 PP2500626209 - 80,000,000 57.000.000 56.000.000
3 PP2500626210 - 900,000,000 641.250.000 630.000.000
4 PP2500626211 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000
5 PP2500626212 - 249,900,000 178.053.750 174.930.000
6 PP2500626213 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000
7 PP2500626214 - 352,800,000 251.370.000 246.960.000
8 PP2500626215 - 88,000,000 62.700.000 61.600.000
9 PP2500626216 - 186,000,000 132.525.000 130.200.000
10 PP2500626217 - 216,000,000 153.900.000 151.200.000
11 PP2500626218 - 64,000,000 45.600.000 44.800.000
12 PP2500626219 - 210,000,000 149.625.000 147.000.000
13 PP2500626220 - 600,000,000 427.500.000 420.000.000
14 PP2500626221 - 990,000,000 705.375.000 693.000.000
15 PP2500626222 - 176,500,000 125.756.250 123.550.000
16 PP2500626223 - 145,000,000 103.312.500 101.500.000
17 PP2500626224 - 256,500,000 182.756.250 179.550.000
18 PP2500626225 - 656,040,000 467.428.500 459.228.000
19 PP2500626226 - 73,000,000 52.012.500 51.100.000
20 PP2500626227 - 140,000,000 99.750.000 98.000.000
21 PP2500626228 - 251,200,000 178.980.000 175.840.000
22 PP2500626229 - 51,120,000 36.423.000 35.784.000
23 PP2500626230 - 108,000,000 76.950.000 75.600.000
24 PP2500626231 - 298,200,000 212.467.500 208.740.000
25 PP2500626232 - 432,000,000 307.800.000 302.400.000
26 PP2500626233 - 243,600,000 173.565.000 170.520.000
27 PP2500626234 - 638,000,000 454.575.000 446.600.000
28 PP2500626235 - 756,000,000 538.650.000 529.200.000
29 PP2500626236 - 300,000,000 213.750.000 210.000.000
30 PP2500626237 - 330,000,000 235.125.000 231.000.000
31 PP2500626238 - 247,500,000 176.343.750 173.250.000
32 PP2500626239 - 225,000,000 160.312.500 157.500.000
33 PP2500626240 - 100,800,000 71.820.000 70.560.000
34 PP2500626241 - 196,000,000 139.650.000 137.200.000
35 PP2500626242 - 195,000,000 138.937.500 136.500.000
36 PP2500626243 - 72,000,000 51.300.000 50.400.000
37 PP2500626244 - 207,900,000 148.128.750 145.530.000
38 PP2500626245 - 160,000,000 114.000.000 112.000.000
39 PP2500626246 - 525,000,000 374.062.500 367.500.000
40 PP2500626247 - 72,000,000 51.300.000 50.400.000
41 PP2500626248 - 247,000,000 175.987.500 172.900.000
42 PP2500626249 - 360,000,000 256.500.000 252.000.000
43 PP2500626250 - 22,500,000 16.031.250 15.750.000
44 PP2500626251 - 25,500,000 18.168.750 17.850.000
45 PP2500626252 - 31,500,000 22.443.750 22.050.000
46 PP2500626253 - 35,000,000 24.937.500 24.500.000
47 PP2500626254 - 26,000,000 18.525.000 18.200.000
48 PP2500626255 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000
49 PP2500626256 - 65,000,000 46.312.500 45.500.000
50 PP2500626257 - 69,000,000 49.162.500 48.300.000
51 PP2500626258 - 24,500,000 17.456.250 17.150.000
52 PP2500626259 - 39,000,000 27.787.500 27.300.000
53 PP2500626260 - 690,000,000 491.625.000 483.000.000
54 PP2500626261 - 3,600,000 2.565.000 2.520.000
Mã phần lô PP2500626208
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626209
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626210
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626211
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626212
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.053.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626213
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626214
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626215
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626216
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626217
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626218
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626219
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626220
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626221
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626222
Giá từng phần lô 176,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626223
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626224
Giá từng phần lô 256,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.756.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626225
Giá từng phần lô 656,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.428.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626226
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626227
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626228
Giá từng phần lô 251,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626229
Giá từng phần lô 51,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626230
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626231
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.467.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626232
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626233
Giá từng phần lô 243,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626234
Giá từng phần lô 638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626235
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626236
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626237
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626238
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626239
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626240
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626241
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626242
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626243
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626244
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.128.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626245
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626246
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626247
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626248
Giá từng phần lô 247,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626249
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626250
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626251
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.168.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626252
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626253
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626254
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626255
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626256
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626257
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626258
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.456.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626259
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626260
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500626261
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->