Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (110 danh mục) của Nhà thuốc bệnh viện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400271368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/09/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu thuốc biệt dược gốc (110 danh mục) của Nhà thuốc bệnh viện |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400157682 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 24,068,189,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400150316 - 24NT.BD.001 | 750,849,400 | 15,016,988 |
| 2 | PP2400150317 - 24NT.BD.002 | 6,750,000 | 135,000 |
| 3 | PP2400150318 - 24NT.BD.003 | 36,214,000 | 724,280 |
| 4 | PP2400150319 - 24NT.BD.004 | 759,300,000 | 15,186,000 |
| 5 | PP2400150320 - 24NT.BD.005 | 199,740,000 | 3,994,800 |
| 6 | PP2400150321 - 24NT.BD.006 | 181,070,000 | 3,621,400 |
| 7 | PP2400150322 - 24NT.BD.007 | 667,200,000 | 13,344,000 |
| 8 | PP2400150323 - 24NT.BD.008 | 119,360,000 | 2,387,200 |
| 9 | PP2400150324 - 24NT.BD.009 | 47,823,000 | 956,460 |
| 10 | PP2400150325 - 24NT.BD.010 | 127,528,000 | 2,550,560 |
| 11 | PP2400150326 - 24NT.BD.011 | 45,556,000 | 911,120 |
| 12 | PP2400150327 - 24NT.BD.012 | 179,640,000 | 3,592,800 |
| 13 | PP2400150328 - 24NT.BD.013 | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 14 | PP2400150329 - 24NT.BD.014 | 251,760,000 | 5,035,200 |
| 15 | PP2400150330 - 24NT.BD.015 | 128,700,000 | 2,574,000 |
| 16 | PP2400150331 - 24NT.BD.016 | 27,668,000 | 553,360 |
| 17 | PP2400150332 - 24NT.BD.017 | 15,540,000 | 310,800 |
| 18 | PP2400150333 - 24NT.BD.018 | 37,530,000 | 750,600 |
| 19 | PP2400150334 - 24NT.BD.019 | 110,650,000 | 2,213,000 |
| 20 | PP2400150335 - 24NT.BD.020 | 59,565,000 | 1,191,300 |
| 21 | PP2400150336 - 24NT.BD.021 | 72,750,000 | 1,455,000 |
| 22 | PP2400150337 - 24NT.BD.022 | 112,730,000 | 2,254,600 |
| 23 | PP2400150338 - 24NT.BD.023 | 1,520,000,000 | 30,400,000 |
| 24 | PP2400150339 - 24NT.BD.024 | 221,330,000 | 4,426,600 |
| 25 | PP2400150340 - 24NT.BD.025 | 20,398,100 | 407,962 |
| 26 | PP2400150341 - 24NT.BD.026 | 63,200,000 | 1,264,000 |
| 27 | PP2400150342 - 24NT.BD.027 | 15,602,000 | 312,040 |
| 28 | PP2400150343 - 24NT.BD.028 | 1,158,000 | 23,160 |
| 29 | PP2400150344 - 24NT.BD.029 | 120,799,000 | 2,415,980 |
| 30 | PP2400150345 - 24NT.BD.030 | 24,150,000 | 483,000 |
| 31 | PP2400150346 - 24NT.BD.031 | 224,560,000 | 4,491,200 |
| 32 | PP2400150347 - 24NT.BD.032 | 3,368,400,000 | 67,368,000 |
| 33 | PP2400150348 - 24NT.BD.033 | 42,666,000 | 853,320 |
| 34 | PP2400150349 - 24NT.BD.034 | 46,935,000 | 938,700 |
| 35 | PP2400150350 - 24NT.BD.035 | 56,178,000 | 1,123,560 |
| 36 | PP2400150351 - 24NT.BD.036 | 211,220,000 | 4,224,400 |
| 37 | PP2400150352 - 24NT.BD.037 | 135,792,000 | 2,715,840 |
| 38 | PP2400150353 - 24NT.BD.038 | 21,598,000 | 431,960 |
| 39 | PP2400150354 - 24NT.BD.039 | 42,320,000 | 846,400 |
| 40 | PP2400150355 - 24NT.BD.040 | 1,120,000 | 22,400 |
| 41 | PP2400150356 - 24NT.BD.041 | 32,650,000 | 653,000 |
| 42 | PP2400150357 - 24NT.BD.042 | 39,696,900 | 793,938 |
| 43 | PP2400150358 - 24NT.BD.043 | 95,610,000 | 1,912,200 |
| 44 | PP2400150359 - 24NT.BD.044 | 47,805,000 | 956,100 |
| 45 | PP2400150360 - 24NT.BD.045 | 287,760,000 | 5,755,200 |
| 46 | PP2400150361 - 24NT.BD.046 | 61,608,000 | 1,232,160 |
| 47 | PP2400150362 - 24NT.BD.047 | 84,368,000 | 1,687,360 |
| 48 | PP2400150363 - 24NT.BD.048 | 182,750,000 | 3,655,000 |
| 49 | PP2400150364 - 24NT.BD.049 | 44,257,500 | 885,150 |
| 50 | PP2400150365 - 24NT.BD.050 | 115,999,000 | 2,319,980 |
| 51 | PP2400150366 - 24NT.BD.051 | 323,120,000 | 6,462,400 |
| 52 | PP2400150367 - 24NT.BD.052 | 16,740,000 | 334,800 |
| 53 | PP2400150368 - 24NT.BD.053 | 16,740,000 | 334,800 |
| 54 | PP2400150369 - 24NT.BD.054 | 182,440,000 | 3,648,800 |
| 55 | PP2400150370 - 24NT.BD.055 | 80,945,000 | 1,618,900 |
| 56 | PP2400150371 - 24NT.BD.056 | 63,920,000 | 1,278,400 |
| 57 | PP2400150372 - 24NT.BD.057 | 103,260,000 | 2,065,200 |
| 58 | PP2400150373 - 24NT.BD.058 | 111,090,000 | 2,221,800 |
| 59 | PP2400150374 - 24NT.BD.059 | 147,080,000 | 2,941,600 |
| 60 | PP2400150375 - 24NT.BD.060 | 70,140,000 | 1,402,800 |
| 61 | PP2400150376 - 24NT.BD.061 | 193,720,000 | 3,874,400 |
| 62 | PP2400150377 - 24NT.BD.062 | 131,670,000 | 2,633,400 |
| 63 | PP2400150378 - 24NT.BD.063 | 109,800,000 | 2,196,000 |
| 64 | PP2400150379 - 24NT.BD.064 | 9,830,000 | 196,600 |
| 65 | PP2400150380 - 24NT.BD.065 | 110,160,000 | 2,203,200 |
| 66 | PP2400150381 - 24NT.BD.066 | 69,338,000 | 1,386,760 |
| 67 | PP2400150382 - 24NT.BD.067 | 157,500,000 | 3,150,000 |
| 68 | PP2400150383 - 24NT.BD.068 | 44,999,500 | 899,990 |
| 69 | PP2400150384 - 24NT.BD.069 | 24,740,000 | 494,800 |
| 70 | PP2400150385 - 24NT.BD.070 | 24,744,000 | 494,880 |
| 71 | PP2400150386 - 24NT.BD.071 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 72 | PP2400150387 - 24NT.BD.072 | 186,474,000 | 3,729,480 |
| 73 | PP2400150388 - 24NT.BD.073 | 34,860,000 | 697,200 |
| 74 | PP2400150389 - 24NT.BD.074 | 76,000,000 | 1,520,000 |
| 75 | PP2400150390 - 24NT.BD.075 | 30,599,800 | 611,996 |
| 76 | PP2400150391 - 24NT.BD.076 | 47,270,000 | 945,400 |
| 77 | PP2400150392 - 24NT.BD.077 | 33,306,000 | 666,120 |
| 78 | PP2400150393 - 24NT.BD.078 | 7,453,000 | 149,060 |
| 79 | PP2400150394 - 24NT.BD.079 | 13,109,900 | 262,198 |
| 80 | PP2400150395 - 24NT.BD.080 | 70,700,000 | 1,414,000 |
| 81 | PP2400150396 - 24NT.BD.081 | 29,800,000 | 596,000 |
| 82 | PP2400150397 - 24NT.BD.082 | 3,699,800,000 | 73,996,000 |
| 83 | PP2400150398 - 24NT.BD.083 | 88,425,000 | 1,768,500 |
| 84 | PP2400150399 - 24NT.BD.084 | 2,364,000,000 | 47,280,000 |
| 85 | PP2400150400 - 24NT.BD.085 | 174,000,000 | 3,480,000 |
| 86 | PP2400150401 - 24NT.BD.086 | 580,000,000 | 11,600,000 |
| 87 | PP2400150402 - 24NT.BD.087 | 580,000,000 | 11,600,000 |
| 88 | PP2400150403 - 24NT.BD.088 | 22,913,700 | 458,274 |
| 89 | PP2400150404 - 24NT.BD.089 | 17,310,000 | 346,200 |
| 90 | PP2400150405 - 24NT.BD.090 | 42,820,000 | 856,400 |
| 91 | PP2400150406 - 24NT.BD.091 | 21,410,000 | 428,200 |
| 92 | PP2400150407 - 24NT.BD.092 | 53,215,000 | 1,064,300 |
| 93 | PP2400150408 - 24NT.BD.093 | 85,144,000 | 1,702,880 |
| 94 | PP2400150409 - 24NT.BD.094 | 154,350,000 | 3,087,000 |
| 95 | PP2400150410 - 24NT.BD.095 | 29,580,000 | 591,600 |
| 96 | PP2400150411 - 24NT.BD.096 | 589,920,000 | 11,798,400 |
| 97 | PP2400150412 - 24NT.BD.097 | 74,240,000 | 1,484,800 |
| 98 | PP2400150413 - 24NT.BD.098 | 317,460,000 | 6,349,200 |
| 99 | PP2400150414 - 24NT.BD.099 | 7,999,800 | 159,996 |
| 100 | PP2400150415 - 24NT.BD.100 | 18,920,000 | 378,400 |
| 101 | PP2400150416 - 24NT.BD.101 | 10,896,000 | 217,920 |
| 102 | PP2400150417 - 24NT.BD.102 | 19,618,000 | 392,360 |
| 103 | PP2400150418 - 24NT.BD.103 | 29,060,000 | 581,200 |
| 104 | PP2400150419 - 24NT.BD.104 | 270,500,000 | 5,410,000 |
| 105 | PP2400150420 - 24NT.BD.105 | 561,960,000 | 11,239,200 |
| 106 | PP2400150421 - 24NT.BD.106 | 74,340,000 | 1,486,800 |
| 107 | PP2400150422 - 24NT.BD.107 | 99,870,000 | 1,997,400 |
| 108 | PP2400150423 - 24NT.BD.108 | 86,535,000 | 1,730,700 |
| 109 | PP2400150424 - 24NT.BD.109 | 164,500,000 | 3,290,000 |
| 110 | PP2400150425 - 24NT.BD.110 | 21,000,000 | 420,000 |
24NT.BD.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400150316 |
| Giá từng phần lô | 750,849,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,016,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400150317 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400150318 |
| Giá từng phần lô | 36,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400150319 |
| Giá từng phần lô | 759,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400150320 |
| Giá từng phần lô | 199,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,994,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400150321 |
| Giá từng phần lô | 181,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,621,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400150322 |
| Giá từng phần lô | 667,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400150323 |
| Giá từng phần lô | 119,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,387,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400150324 |
| Giá từng phần lô | 47,823,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400150325 |
| Giá từng phần lô | 127,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400150326 |
| Giá từng phần lô | 45,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400150327 |
| Giá từng phần lô | 179,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,592,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400150328 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400150329 |
| Giá từng phần lô | 251,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,035,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400150330 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400150331 |
| Giá từng phần lô | 27,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400150332 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400150333 |
| Giá từng phần lô | 37,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400150334 |
| Giá từng phần lô | 110,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400150335 |
| Giá từng phần lô | 59,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400150336 |
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400150337 |
| Giá từng phần lô | 112,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,254,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400150338 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400150339 |
| Giá từng phần lô | 221,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,426,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400150340 |
| Giá từng phần lô | 20,398,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400150341 |
| Giá từng phần lô | 63,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400150342 |
| Giá từng phần lô | 15,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400150343 |
| Giá từng phần lô | 1,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400150344 |
| Giá từng phần lô | 120,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,415,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400150345 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400150346 |
| Giá từng phần lô | 224,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400150347 |
| Giá từng phần lô | 3,368,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400150348 |
| Giá từng phần lô | 42,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400150349 |
| Giá từng phần lô | 46,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400150350 |
| Giá từng phần lô | 56,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,123,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400150351 |
| Giá từng phần lô | 211,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400150352 |
| Giá từng phần lô | 135,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,715,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400150353 |
| Giá từng phần lô | 21,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400150354 |
| Giá từng phần lô | 42,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400150355 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400150356 |
| Giá từng phần lô | 32,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400150357 |
| Giá từng phần lô | 39,696,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400150358 |
| Giá từng phần lô | 95,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400150359 |
| Giá từng phần lô | 47,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 956,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400150360 |
| Giá từng phần lô | 287,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,755,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400150361 |
| Giá từng phần lô | 61,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400150362 |
| Giá từng phần lô | 84,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400150363 |
| Giá từng phần lô | 182,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400150364 |
| Giá từng phần lô | 44,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400150365 |
| Giá từng phần lô | 115,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400150366 |
| Giá từng phần lô | 323,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,462,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400150367 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400150368 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400150369 |
| Giá từng phần lô | 182,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400150370 |
| Giá từng phần lô | 80,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,618,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400150371 |
| Giá từng phần lô | 63,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400150372 |
| Giá từng phần lô | 103,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400150373 |
| Giá từng phần lô | 111,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400150374 |
| Giá từng phần lô | 147,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,941,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400150375 |
| Giá từng phần lô | 70,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,402,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400150376 |
| Giá từng phần lô | 193,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,874,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400150377 |
| Giá từng phần lô | 131,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400150378 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400150379 |
| Giá từng phần lô | 9,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400150380 |
| Giá từng phần lô | 110,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,203,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400150381 |
| Giá từng phần lô | 69,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400150382 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400150383 |
| Giá từng phần lô | 44,999,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400150384 |
| Giá từng phần lô | 24,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400150385 |
| Giá từng phần lô | 24,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400150386 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.072 |
|
| Mã phần lô | PP2400150387 |
| Giá từng phần lô | 186,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,729,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.073 |
|
| Mã phần lô | PP2400150388 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.074 |
|
| Mã phần lô | PP2400150389 |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.075 |
|
| Mã phần lô | PP2400150390 |
| Giá từng phần lô | 30,599,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.076 |
|
| Mã phần lô | PP2400150391 |
| Giá từng phần lô | 47,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.077 |
|
| Mã phần lô | PP2400150392 |
| Giá từng phần lô | 33,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.078 |
|
| Mã phần lô | PP2400150393 |
| Giá từng phần lô | 7,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.079 |
|
| Mã phần lô | PP2400150394 |
| Giá từng phần lô | 13,109,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.080 |
|
| Mã phần lô | PP2400150395 |
| Giá từng phần lô | 70,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.081 |
|
| Mã phần lô | PP2400150396 |
| Giá từng phần lô | 29,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.082 |
|
| Mã phần lô | PP2400150397 |
| Giá từng phần lô | 3,699,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.083 |
|
| Mã phần lô | PP2400150398 |
| Giá từng phần lô | 88,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,768,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.084 |
|
| Mã phần lô | PP2400150399 |
| Giá từng phần lô | 2,364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.085 |
|
| Mã phần lô | PP2400150400 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.086 |
|
| Mã phần lô | PP2400150401 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.087 |
|
| Mã phần lô | PP2400150402 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.088 |
|
| Mã phần lô | PP2400150403 |
| Giá từng phần lô | 22,913,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.089 |
|
| Mã phần lô | PP2400150404 |
| Giá từng phần lô | 17,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.090 |
|
| Mã phần lô | PP2400150405 |
| Giá từng phần lô | 42,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.091 |
|
| Mã phần lô | PP2400150406 |
| Giá từng phần lô | 21,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.092 |
|
| Mã phần lô | PP2400150407 |
| Giá từng phần lô | 53,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,064,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.093 |
|
| Mã phần lô | PP2400150408 |
| Giá từng phần lô | 85,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,702,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.094 |
|
| Mã phần lô | PP2400150409 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.095 |
|
| Mã phần lô | PP2400150410 |
| Giá từng phần lô | 29,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.096 |
|
| Mã phần lô | PP2400150411 |
| Giá từng phần lô | 589,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,798,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.097 |
|
| Mã phần lô | PP2400150412 |
| Giá từng phần lô | 74,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.098 |
|
| Mã phần lô | PP2400150413 |
| Giá từng phần lô | 317,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,349,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.099 |
|
| Mã phần lô | PP2400150414 |
| Giá từng phần lô | 7,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.100 |
|
| Mã phần lô | PP2400150415 |
| Giá từng phần lô | 18,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.101 |
|
| Mã phần lô | PP2400150416 |
| Giá từng phần lô | 10,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.102 |
|
| Mã phần lô | PP2400150417 |
| Giá từng phần lô | 19,618,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.103 |
|
| Mã phần lô | PP2400150418 |
| Giá từng phần lô | 29,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.104 |
|
| Mã phần lô | PP2400150419 |
| Giá từng phần lô | 270,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.105 |
|
| Mã phần lô | PP2400150420 |
| Giá từng phần lô | 561,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,239,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.106 |
|
| Mã phần lô | PP2400150421 |
| Giá từng phần lô | 74,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,486,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.107 |
|
| Mã phần lô | PP2400150422 |
| Giá từng phần lô | 99,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,997,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.108 |
|
| Mã phần lô | PP2400150423 |
| Giá từng phần lô | 86,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,730,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.109 |
|
| Mã phần lô | PP2400150424 |
| Giá từng phần lô | 164,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
24NT.BD.110 |
|
| Mã phần lô | PP2400150425 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thuốc phải được giao theo từng đơn hàng của Bệnh viện trong 48 giờ kể từ khi nhận đơn hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi