Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.TCT.2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500578208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện 19-8, Bộ Công an |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.TCT.2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500322393 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 19,413,677,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Báo cáo tài chính, Mẫu số 09 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500588942 - Actiso | 558,000,000 | 837.000.000 | 390.600.000 | ||
| 2 | PP2500588943 - Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 97,500,000 | 146.250.000 | 68.250.000 | ||
| 3 | PP2500588944 - Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 211,200,000 | 316.800.000 | 147.840.000 | ||
| 4 | PP2500588945 - Bạch thược, Phục linh, Bạch truật, Quế nhục, Cam thảo, Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Đương quy, Hoàng kỳ | 10,400,000 | 15.600.000 | 7.280.000 | ||
| 5 | PP2500588946 - Bạch truật, Hoàng liên, Hoài sơn, Hoàng đằng, Mộc hương, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Trần bì, Cam thảo, Đẳng sâm | 18,250,000 | 27.375.000 | 12.775.000 | ||
| 6 | PP2500588947 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 87,450,000 | 131.175.000 | 61.215.000 | ||
| 7 | PP2500588948 - Bán hạnam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũgia bìchân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | ||
| 8 | PP2500588949 - Cam thảo, Cát cánh, Liên kiểu, Ngưu bàng tử, Kim ngân hoa, Bạc hà, Đạm đậu xị, Đạm trúc diệp, kinh giới | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | ||
| 9 | PP2500588950 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 312,000,000 | 468.000.000 | 218.400.000 | ||
| 10 | PP2500588951 - Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 269,325,000 | 403.987.500 | 188.527.500 | ||
| 11 | PP2500588952 - Đan sâm, Huyền sâm, Đương quy, Viễn chí, Toan táo nhân, Đảng sâm, Bátửnhân, Bạch linh, Cát cánh, Ngũvi tử, Cam thảo, Mạch môn, Thiên môn đông, Địa hoàng, Chu sa | 211,960,000 | 317.940.000 | 148.372.000 | ||
| 12 | PP2500588953 - Đan sâm, Huyền sâm, Đương quy, Viễn chí, Toan táo nhân, Đảng sâm, Bátửnhân, Bạch linh, Cát cánh, Ngũvi tử, Mạch môn, Thiên môn, Sinh địa | 1,076,600,000 | 1.614.900.000 | 753.620.000 | ||
| 13 | PP2500588954 - Dầu gừng | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | ||
| 14 | PP2500588955 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 550,000,000 | 825.000.000 | 385.000.000 | ||
| 15 | PP2500588956 - Diệp hạ châu | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | ||
| 16 | PP2500588957 - Diệp hạchâu đắng, Xuyên tâm liên, Bồcông anh, Cỏmực | 780,000,000 | 1.170.000.000 | 546.000.000 | ||
| 17 | PP2500588958 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1,237,500,000 | 1.856.250.000 | 866.250.000 | ||
| 18 | PP2500588959 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 705,600,000 | 1.058.400.000 | 493.920.000 | ||
| 19 | PP2500588960 - Đinh lăng, Bạch quả | 390,000,000 | 585.000.000 | 273.000.000 | ||
| 20 | PP2500588961 - Đinh lăng, bạch quả | 315,000,000 | 472.500.000 | 220.500.000 | ||
| 21 | PP2500588962 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 729,000,000 | 1.093.500.000 | 510.300.000 | ||
| 22 | PP2500588963 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang kýsinh, Đỗtrọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổcốt chỉ | 294,000,000 | 441.000.000 | 205.800.000 | ||
| 23 | PP2500588964 - Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đẳng sâm, Bạch linh, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo | 207,500,000 | 311.250.000 | 145.250.000 | ||
| 24 | PP2500588965 - Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | ||
| 25 | PP2500588966 - Hắc táo nhân, Đỗ trọng, Đảng sâm, Bạch truật, Bạch thược, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Viễn chí, Bạch tật lê, Mạch nha, Trần bì, Hoài sơn, Cam thảo, Liên nhục, Ý dĩ | 68,590,000 | 102.885.000 | 48.013.000 | ||
| 26 | PP2500588967 - Hải sâm | 756,000,000 | 1.134.000.000 | 529.200.000 | ||
| 27 | PP2500588968 - Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Toan táo nhân, Long nhãn, Phục thần, Viễn chí, Mộc hương, Cam thảo | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | ||
| 28 | PP2500588969 - Hoàng kỳ, Thục địa, Đương quy, Bạch truật, Bạch thược, Phục linh, Xuyên khung, Nhân sâm, Cam thảo, Quế | 122,500,000 | 183.750.000 | 85.750.000 | ||
| 29 | PP2500588970 - Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột mã tiền chế | 32,500,000 | 48.750.000 | 22.750.000 | ||
| 30 | PP2500588971 - Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện | 28,000,000 | 42.000.000 | 19.600.000 | ||
| 31 | PP2500588972 - Hy thiêm, Thiên niên kiện, Ngũ Gia bì gai, Thổ phục linh, Cẩu tích | 45,750,000 | 68.625.000 | 32.025.000 | ||
| 32 | PP2500588973 - Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 8,232,000 | 12.348.000 | 5.762.400 | ||
| 33 | PP2500588974 - Kha tử, Cam thảo, Bạch truật, Bạch thược, Mộc hương, Hoàng liên | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | ||
| 34 | PP2500588975 - Kim tiền thảo | 208,320,000 | 312.480.000 | 145.824.000 | ||
| 35 | PP2500588976 - Kim tiền thảo, Râu mèo | 73,500,000 | 110.250.000 | 51.450.000 | ||
| 36 | PP2500588977 - Kim tiền thảo, Râu mèo | 145,000,000 | 217.500.000 | 101.500.000 | ||
| 37 | PP2500588978 - Ládâu tằm | 1,249,500,000 | 1.874.250.000 | 874.650.000 | ||
| 38 | PP2500588979 - Lá sen, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 564,300,000 | 846.450.000 | 395.010.000 | ||
| 39 | PP2500588980 - Lá thường xuân | 276,000,000 | 414.000.000 | 193.200.000 | ||
| 40 | PP2500588981 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 60,800,000 | 91.200.000 | 42.560.000 | ||
| 41 | PP2500588982 - Mã tiền chế, Quế chi, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | 43,200,000 | 64.800.000 | 30.240.000 | ||
| 42 | PP2500588983 - Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | ||
| 43 | PP2500588984 - Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 461,700,000 | 692.550.000 | 323.190.000 | ||
| 44 | PP2500588985 - Men bia ép tinh chế | 100,800,000 | 151.200.000 | 70.560.000 | ||
| 45 | PP2500588986 - Nghệ vàng | 372,750,000 | 559.125.000 | 260.925.000 | ||
| 46 | PP2500588987 - Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa | 850,000,000 | 1.275.000.000 | 595.000.000 | ||
| 47 | PP2500588988 - Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa | 1,395,000,000 | 2.092.500.000 | 976.500.000 | ||
| 48 | PP2500588989 - Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | ||
| 49 | PP2500588990 - Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.000 | ||
| 50 | PP2500588991 - Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổmiết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũhương, Toan táo nhân, Băng phiến | 759,000,000 | 1.138.500.000 | 531.300.000 | ||
| 51 | PP2500588992 - Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | 24,250,000 | 36.375.000 | 16.975.000 | ||
| 52 | PP2500588993 - Rotundin, Lásen, Lávông | 250,000,000 | 375.000.000 | 175.000.000 | ||
| 53 | PP2500588994 - Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo. | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | ||
| 54 | PP2500588995 - Sài hồ, xuyên khung, khương hoạt, phục linh, nhân sâm, tiền hồ, chỉ xác, độc hoạt, cát cánh, cam thảo | 59,000,000 | 88.500.000 | 41.300.000 | ||
| 55 | PP2500588996 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | ||
| 56 | PP2500588997 - Thiên hoa phấn, Thạch cao, Bạch linh, Mẫu đơn bì, Nhân sâm, Hoàng liên, Sinh địa, Mạch môn, Câu kỷ tử, Hoàng kỳ, Ngũ vị tử | 389,000,000 | 583.500.000 | 272.300.000 | ||
| 57 | PP2500588998 - Thỏty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷtử, Cửu thái tử, Phácốchỉ, Xàsàng tử, Kim anh tử, Ngũvịtử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Nhân sâm, Thạch liên tử, Hải mã, Lộc nhung, Quếnhục | 480,000,000 | 720.000.000 | 336.000.000 | ||
| 58 | PP2500588999 - Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo | 97,500,000 | 146.250.000 | 68.250.000 | ||
| 59 | PP2500589000 - Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa | 119,700,000 | 179.550.000 | 83.790.000 | ||
| 60 | PP2500589001 - Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 346,500,000 | 519.750.000 | 242.550.000 | ||
| 61 | PP2500589002 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 517,500,000 | 776.250.000 | 362.250.000 | ||
| 62 | PP2500589003 - Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến | 252,000,000 | 378.000.000 | 176.400.000 |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2500588942 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc |
|
| Mã phần lô | PP2500588943 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2500588944 |
| Giá từng phần lô | 211,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạch thược, Phục linh, Bạch truật, Quế nhục, Cam thảo, Thục địa, Đảng sâm, Xuyên khung, Đương quy, Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2500588945 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạch truật, Hoàng liên, Hoài sơn, Hoàng đằng, Mộc hương, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Trần bì, Cam thảo, Đẳng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500588946 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. |
|
| Mã phần lô | PP2500588947 |
| Giá từng phần lô | 87,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bán hạnam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũgia bìchân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2500588948 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cam thảo, Cát cánh, Liên kiểu, Ngưu bàng tử, Kim ngân hoa, Bạc hà, Đạm đậu xị, Đạm trúc diệp, kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2500588949 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành |
|
| Mã phần lô | PP2500588950 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500588951 |
| Giá từng phần lô | 269,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 403.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.527.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đan sâm, Huyền sâm, Đương quy, Viễn chí, Toan táo nhân, Đảng sâm, Bátửnhân, Bạch linh, Cát cánh, Ngũvi tử, Cam thảo, Mạch môn, Thiên môn đông, Địa hoàng, Chu sa |
|
| Mã phần lô | PP2500588952 |
| Giá từng phần lô | 211,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đan sâm, Huyền sâm, Đương quy, Viễn chí, Toan táo nhân, Đảng sâm, Bátửnhân, Bạch linh, Cát cánh, Ngũvi tử, Mạch môn, Thiên môn, Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2500588953 |
| Giá từng phần lô | 1,076,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.614.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 753.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dầu gừng |
|
| Mã phần lô | PP2500588954 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. |
|
| Mã phần lô | PP2500588955 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2500588956 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diệp hạchâu đắng, Xuyên tâm liên, Bồcông anh, Cỏmực |
|
| Mã phần lô | PP2500588957 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2500588958 |
| Giá từng phần lô | 1,237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.856.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 866.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2500588959 |
| Giá từng phần lô | 705,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.058.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đinh lăng, Bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2500588960 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đinh lăng, bạch quả |
|
| Mã phần lô | PP2500588961 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương |
|
| Mã phần lô | PP2500588962 |
| Giá từng phần lô | 729,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.093.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 510.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Độc hoạt, Phòng phong, Tang kýsinh, Đỗtrọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổcốt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500588963 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đẳng sâm, Bạch linh, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500588964 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500588965 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hắc táo nhân, Đỗ trọng, Đảng sâm, Bạch truật, Bạch thược, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Viễn chí, Bạch tật lê, Mạch nha, Trần bì, Hoài sơn, Cam thảo, Liên nhục, Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500588966 |
| Giá từng phần lô | 68,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.013.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hải sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500588967 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Toan táo nhân, Long nhãn, Phục thần, Viễn chí, Mộc hương, Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500588968 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hoàng kỳ, Thục địa, Đương quy, Bạch truật, Bạch thược, Phục linh, Xuyên khung, Nhân sâm, Cam thảo, Quế |
|
| Mã phần lô | PP2500588969 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột mã tiền chế |
|
| Mã phần lô | PP2500588970 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hy thiêm, Thục địa, Tang ký sinh, Khương hoạt, Phòng phong, Đương quy, Đỗ trọng, Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500588971 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hy thiêm, Thiên niên kiện, Ngũ Gia bì gai, Thổ phục linh, Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500588972 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500588973 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.762.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kha tử, Cam thảo, Bạch truật, Bạch thược, Mộc hương, Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2500588974 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500588975 |
| Giá từng phần lô | 208,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim tiền thảo, Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2500588976 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim tiền thảo, Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2500588977 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ládâu tằm |
|
| Mã phần lô | PP2500588978 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.874.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 874.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lá sen, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi |
|
| Mã phần lô | PP2500588979 |
| Giá từng phần lô | 564,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Lá thường xuân |
|
| Mã phần lô | PP2500588980 |
| Giá từng phần lô | 276,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 414.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor |
|
| Mã phần lô | PP2500588981 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mã tiền chế, Quế chi, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. |
|
| Mã phần lô | PP2500588982 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500588983 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2500588984 |
| Giá từng phần lô | 461,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 692.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Men bia ép tinh chế |
|
| Mã phần lô | PP2500588985 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nghệ vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500588986 |
| Giá từng phần lô | 372,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 559.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2500588987 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2500588988 |
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.092.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 976.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500588989 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500588990 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổmiết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũhương, Toan táo nhân, Băng phiến |
|
| Mã phần lô | PP2500588991 |
| Giá từng phần lô | 759,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 531.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500588992 |
| Giá từng phần lô | 24,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Rotundin, Lásen, Lávông |
|
| Mã phần lô | PP2500588993 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo. |
|
| Mã phần lô | PP2500588994 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sài hồ, xuyên khung, khương hoạt, phục linh, nhân sâm, tiền hồ, chỉ xác, độc hoạt, cát cánh, cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500588995 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Cam thảo, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2500588996 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thiên hoa phấn, Thạch cao, Bạch linh, Mẫu đơn bì, Nhân sâm, Hoàng liên, Sinh địa, Mạch môn, Câu kỷ tử, Hoàng kỳ, Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2500588997 |
| Giá từng phần lô | 389,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thỏty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷtử, Cửu thái tử, Phácốchỉ, Xàsàng tử, Kim anh tử, Ngũvịtử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Nhân sâm, Thạch liên tử, Hải mã, Lộc nhung, Quếnhục |
|
| Mã phần lô | PP2500588998 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Trạch tả, Hà thủ ô đỏ, Thảo quyết minh, Cúc hoa vàng, Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500588999 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500589000 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol |
|
| Mã phần lô | PP2500589001 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế |
|
| Mã phần lô | PP2500589002 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 776.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến |
|
| Mã phần lô | PP2500589003 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi