Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc Generic (gồm 335 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600002087-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2026 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc Generic (gồm 335 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500313450
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 846,927,178,343 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500636560 - 27,684,191,640 26.365.896.800 19.378.934.148
2 PP2500636561 - 1,375,000 1.309.523 962.500
3 PP2500636562 - 3,080,000 2.933.333 2.156.000
4 PP2500636563 - 377,720,000 359.733.333 264.404.000
5 PP2500636564 - 447,744,000 426.422.857 313.420.800
6 PP2500636565 - 157,212,000 149.725.714 110.048.400
7 PP2500636566 - 122,320,000 116.495.238 85.624.000
8 PP2500636567 - 110,880,000 105.600.000 77.616.000
9 PP2500636568 - 277,200,000 264.000.000 194.040.000
10 PP2500636569 - 152,900,000 145.619.047 107.030.000
11 PP2500636570 - 116,600,000 111.047.619 81.620.000
12 PP2500636571 - 117,694,500 112.090.000 82.386.150
13 PP2500636572 - 1,513,600,000 1.441.523.809 1.059.520.000
14 PP2500636573 - 612,920,000 583.733.333 429.044.000
15 PP2500636574 - 272,800,000 259.809.523 190.960.000
16 PP2500636575 - 68,640,000 65.371.428 48.048.000
17 PP2500636576 - 102,307,040 97.435.276 71.614.928
18 PP2500636577 - 49,280,000 46.933.333 34.496.000
19 PP2500636578 - 176,000,000 167.619.047 123.200.000
20 PP2500636579 - 1,086,371,000 1.034.639.047 760.459.700
21 PP2500636580 - 10,560,000 10.057.142 7.392.000
22 PP2500636581 - 6,336,000,000 6.034.285.714 4.435.200.000
23 PP2500636582 - 4,213,440,000 4.012.800.000 2.949.408.000
24 PP2500636583 - 15,840,000,000 15.085.714.285 11.088.000.000
25 PP2500636584 - 39,362,400 37.488.000 27.553.680
26 PP2500636585 - 50,600,000 48.190.476 35.420.000
27 PP2500636586 - 51,480,000 49.028.571 36.036.000
28 PP2500636587 - 583,000 555.238 408.100
29 PP2500636588 - 44,352,000,000 42.240.000.000 31.046.400.000
30 PP2500636589 - 17,740,800,000 16.896.000.000 12.418.560.000
31 PP2500636590 - 119,680,000 113.980.952 83.776.000
32 PP2500636591 - 8,906,920,000 8.482.780.952 6.234.844.000
33 PP2500636592 - 2,830,122,240 2.695.354.514 1.981.085.568
34 PP2500636593 - 228,800,000 217.904.761 160.160.000
35 PP2500636594 - 2,907,960,000 2.769.485.714 2.035.572.000
36 PP2500636595 - 8,954,880,000 8.528.457.142 6.268.416.000
37 PP2500636596 - 1,835,460,000 1.748.057.142 1.284.822.000
38 PP2500636597 - 13,907,175,260 13.244.928.819 9.735.022.682
39 PP2500636598 - 3,905,000,000 3.719.047.619 2.733.500.000
40 PP2500636599 - 308,000,000 293.333.333 215.600.000
41 PP2500636600 - 70,400,000 67.047.619 49.280.000
42 PP2500636601 - 305,800,000 291.238.095 214.060.000
43 PP2500636602 - 16,513,200 15.726.857 11.559.240
44 PP2500636603 - 110,638,000 105.369.523 77.446.600
45 PP2500636604 - 179,487,000 170.940.000 125.640.900
46 PP2500636605 - 185,724,000 176.880.000 130.006.800
47 PP2500636606 - 219,120,000 208.685.714 153.384.000
48 PP2500636607 - 4,916,769,660 4.682.637.771 3.441.738.762
49 PP2500636608 - 467,174,400 444.928.000 327.022.080
50 PP2500636609 - 404,800,000 385.523.809 283.360.000
51 PP2500636610 - 196,680,000 187.314.285 137.676.000
52 PP2500636611 - 18,295,200,000 17.424.000.000 12.806.640.000
53 PP2500636612 - 1,435,280,000 1.366.933.333 1.004.696.000
54 PP2500636613 - 2,835,800 2.700.761 1.985.060
55 PP2500636614 - 2,817,868,240 2.683.684.038 1.972.507.768
56 PP2500636615 - 57,200,000 54.476.190 40.040.000
57 PP2500636616 - 50,758,400 48.341.333 35.530.880
58 PP2500636617 - 77,440,000 73.752.380 54.208.000
59 PP2500636618 - 349,170,000 332.542.857 244.419.000
60 PP2500636619 - 6,635,200,000 6.319.238.095 4.644.640.000
61 PP2500636620 - 2,596,000,000 2.472.380.952 1.817.200.000
62 PP2500636621 - 1,606,000,000 1.529.523.809 1.124.200.000
63 PP2500636622 - 1,172,424,000 1.116.594.285 820.696.800
64 PP2500636623 - 136,400,000 129.904.761 95.480.000
65 PP2500636624 - 5,260,500,000 5.010.000.000 3.682.350.000
66 PP2500636625 - 1,110,340,000 1.057.466.666 777.238.000
67 PP2500636626 - 1,749,000,000 1.665.714.285 1.224.300.000
68 PP2500636627 - 2,970,000,000 2.828.571.428 2.079.000.000
69 PP2500636628 - 4,411,833,750 4.201.746.428 3.088.283.625
70 PP2500636629 - 2,068,000 1.969.523 1.447.600
71 PP2500636630 - 226,710,000 215.914.285 158.697.000
72 PP2500636631 - 186,890,000 177.990.476 130.823.000
73 PP2500636632 - 24,561,233,400 23.391.650.857 17.192.863.380
74 PP2500636633 - 4,502,892,548 4.288.469.093 3.152.024.784
75 PP2500636634 - 2,025,100,000 1.928.666.666 1.417.570.000
76 PP2500636635 - 29,150,550,000 27.762.428.571 20.405.385.000
77 PP2500636636 - 566,720,000 539.733.333 396.704.000
78 PP2500636637 - 4,364,800,000 4.156.952.380 3.055.360.000
79 PP2500636638 - 396,000,000 377.142.857 277.200.000
80 PP2500636639 - 4,390,100,000 4.181.047.619 3.073.070.000
81 PP2500636640 - 1,540,000,000 1.466.666.666 1.078.000.000
82 PP2500636641 - 5,814,000,000 5.537.142.857 4.069.800.000
83 PP2500636642 - 3,318,084,000 3.160.080.000 2.322.658.800
84 PP2500636643 - 1,089,000,000 1.037.142.857 762.300.000
85 PP2500636644 - 2,514,600,000 2.394.857.142 1.760.220.000
86 PP2500636645 - 8,391,240,000 7.991.657.142 5.873.868.000
87 PP2500636646 - 2,683,263,000 2.555.488.571 1.878.284.100
88 PP2500636647 - 311,100,000 296.285.714 217.770.000
89 PP2500636648 - 14,553,000 13.860.000 10.187.100
90 PP2500636649 - 484,000,000 460.952.380 338.800.000
91 PP2500636650 - 100,815,000 96.014.285 70.570.500
92 PP2500636651 - 3,652,000 3.478.095 2.556.400
93 PP2500636652 - 19,745,000 18.804.761 13.821.500
94 PP2500636653 - 8,800,000 8.380.952 6.160.000
95 PP2500636654 - 2,125,200 2.024.000 1.487.640
96 PP2500636655 - 330,000 314.285 231.000
97 PP2500636656 - 2,772,000,000 2.640.000.000 1.940.400.000
98 PP2500636657 - 13,200,000 12.571.428 9.240.000
99 PP2500636658 - 9,900,000 9.428.571 6.930.000
100 PP2500636659 - 13,860,000 13.200.000 9.702.000
101 PP2500636660 - 507,900,800 483.715.047 355.530.560
102 PP2500636661 - 836,000,000 796.190.476 585.200.000
103 PP2500636662 - 1,004,889,600 957.037.714 703.422.720
104 PP2500636663 - 8,560,818,600 8.153.160.571 5.992.573.020
105 PP2500636664 - 3,823,832,308 3.641.745.055 2.676.682.616
106 PP2500636665 - 61,600,000 58.666.666 43.120.000
107 PP2500636666 - 100,320,000 95.542.857 70.224.000
108 PP2500636667 - 1,155,000 1.100.000 808.500
109 PP2500636668 - 643,500,000 612.857.142 450.450.000
110 PP2500636669 - 784,686,000 747.320.000 549.280.200
111 PP2500636670 - 308,000,000 293.333.333 215.600.000
112 PP2500636671 - 67,500,000 64.285.714 47.250.000
113 PP2500636672 - 118,794,060 113.137.200 83.155.842
114 PP2500636673 - 125,180,000 119.219.047 87.626.000
115 PP2500636674 - 35,227,500 33.550.000 24.659.250
116 PP2500636675 - 35,200,000 33.523.809 24.640.000
117 PP2500636676 - 3,333,000 3.174.285 2.333.100
118 PP2500636677 - 726,000,000 691.428.571 508.200.000
119 PP2500636678 - 99,000,000 94.285.714 69.300.000
120 PP2500636679 - 1,135,200,000 1.081.142.857 794.640.000
121 PP2500636680 - 1,135,200,000 1.081.142.857 794.640.000
122 PP2500636681 - 333,000,000 317.142.857 233.100.000
123 PP2500636682 - 613,800,000 584.571.428 429.660.000
124 PP2500636683 - 347,600,000 331.047.619 243.320.000
125 PP2500636684 - 3,303,300 3.146.000 2.312.310
126 PP2500636685 - 4,273,676 4.070.167 2.991.574
127 PP2500636686 - 377,520,000 359.542.857 264.264.000
128 PP2500636687 - 1,599,397,800 1.523.236.000 1.119.578.460
129 PP2500636688 - 11,880,000 11.314.285 8.316.000
130 PP2500636689 - 11,159,500 10.628.095 7.811.650
131 PP2500636690 - 23,100,000 22.000.000 16.170.000
132 PP2500636691 - 22,176,000 21.120.000 15.523.200
133 PP2500636692 - 50,200,500 47.810.000 35.140.350
134 PP2500636693 - 112,733,280 107.365.028 78.913.296
135 PP2500636694 - 1,320,000,000 1.257.142.857 924.000.000
136 PP2500636695 - 877,800,000 836.000.000 614.460.000
137 PP2500636696 - 4,573,800 4.356.000 3.201.660
138 PP2500636697 - 142,733,800 135.936.952 99.913.660
139 PP2500636698 - 486,150,000 463.000.000 340.305.000
140 PP2500636699 - 60,416,769,984 57.539.780.937 42.291.738.989
141 PP2500636700 - 149,600,000 142.476.190 104.720.000
142 PP2500636701 - 281,600,000 268.190.476 197.120.000
143 PP2500636702 - 354,816,000 337.920.000 248.371.200
144 PP2500636703 - 6,652,800,000 6.336.000.000 4.656.960.000
145 PP2500636704 - 2,739,800,000 2.609.333.333 1.917.860.000
146 PP2500636705 - 8,113,700,000 7.727.333.333 5.679.590.000
147 PP2500636706 - 28,320,152,000 26.971.573.333 19.824.106.400
148 PP2500636707 - 4,677,016,080 4.454.301.028 3.273.911.256
149 PP2500636708 - 900,060,920 857.200.876 630.042.644
150 PP2500636709 - 508,200,000 484.000.000 355.740.000
151 PP2500636710 - 8,976,000,000 8.548.571.428 6.283.200.000
152 PP2500636711 - 16,980,040,000 16.171.466.666 11.886.028.000
153 PP2500636712 - 4,342,800,000 4.136.000.000 3.039.960.000
154 PP2500636713 - 1,980,000,000 1.885.714.285 1.386.000.000
155 PP2500636714 - 2,288,000,000 2.179.047.619 1.601.600.000
156 PP2500636715 - 5,830,000,000 5.552.380.952 4.081.000.000
157 PP2500636716 - 4,329,600,000 4.123.428.571 3.030.720.000
158 PP2500636717 - 664,125,000 632.500.000 464.887.500
159 PP2500636718 - 26,400,000 25.142.857 18.480.000
160 PP2500636719 - 25,300,000 24.095.238 17.710.000
161 PP2500636720 - 2,989,896,000 2.847.520.000 2.092.927.200
162 PP2500636721 - 5,969,376,000 5.685.120.000 4.178.563.200
163 PP2500636722 - 542,520,000 516.685.714 379.764.000
164 PP2500636723 - 103,488,000 98.560.000 72.441.600
165 PP2500636724 - 11,991,392,876 11.420.374.167 8.393.975.014
166 PP2500636725 - 4,647,732,132 4.426.411.554 3.253.412.493
167 PP2500636726 - 363,000,000 345.714.285 254.100.000
168 PP2500636727 - 344,960,000 328.533.333 241.472.000
169 PP2500636728 - 158,400,000 150.857.142 110.880.000
170 PP2500636729 - 118,800,000 113.142.857 83.160.000
171 PP2500636730 - 2,217,600 2.112.000 1.552.320
172 PP2500636731 - 13,816,000 13.158.095 9.671.200
173 PP2500636732 - 3,880,800 3.696.000 2.716.560
174 PP2500636733 - 539,000,000 513.333.333 377.300.000
175 PP2500636734 - 1,372,800,000 1.307.428.571 960.960.000
176 PP2500636735 - 514,602,000 490.097.142 360.221.400
177 PP2500636736 - 457,580,000 435.790.476 320.306.000
178 PP2500636737 - 1,518,000,000 1.445.714.285 1.062.600.000
179 PP2500636738 - 139,040,000 132.419.047 97.328.000
180 PP2500636739 - 155,232,000 147.840.000 108.662.400
181 PP2500636740 - 179,374,800 170.833.142 125.562.360
182 PP2500636741 - 77,880,000 74.171.428 54.516.000
183 PP2500636742 - 38,940,000 37.085.714 27.258.000
184 PP2500636743 - 321,750,000 306.428.571 225.225.000
185 PP2500636744 - 108,385,200 103.224.000 75.869.640
186 PP2500636745 - 13,860,000 13.200.000 9.702.000
187 PP2500636746 - 100,782,000 95.982.857 70.547.400
188 PP2500636747 - 942,480,000 897.600.000 659.736.000
189 PP2500636748 - 623,700,000 594.000.000 436.590.000
190 PP2500636749 - 31,240,000 29.752.380 21.868.000
191 PP2500636750 - 7,661,500 7.296.666 5.363.050
192 PP2500636751 - 924,000,000 880.000.000 646.800.000
193 PP2500636752 - 385,000,000 366.666.666 269.500.000
194 PP2500636753 - 3,326,400,000 3.168.000.000 2.328.480.000
195 PP2500636754 - 1,161,468,000 1.106.160.000 813.027.600
196 PP2500636755 - 2,188,296,000 2.084.091.428 1.531.807.200
197 PP2500636756 - 6,831,825,000 6.506.500.000 4.782.277.500
198 PP2500636757 - 429,000,000 408.571.428 300.300.000
199 PP2500636758 - 69,300,000 66.000.000 48.510.000
200 PP2500636759 - 15,730,000 14.980.952 11.011.000
201 PP2500636760 - 149,595,600 142.472.000 104.716.920
202 PP2500636761 - 39,270,000 37.400.000 27.489.000
203 PP2500636762 - 59,400,000 56.571.428 41.580.000
204 PP2500636763 - 121,218,240 115.445.942 84.852.768
205 PP2500636764 - 15,523,200 14.784.000 10.866.240
206 PP2500636765 - 33,880,000 32.266.666 23.716.000
207 PP2500636766 - 92,400,000 88.000.000 64.680.000
208 PP2500636767 - 12,936,000 12.320.000 9.055.200
209 PP2500636768 - 7,345,800 6.996.000 5.142.060
210 PP2500636769 - 426,605,200 406.290.666 298.623.640
211 PP2500636770 - 4,356,000 4.148.571 3.049.200
212 PP2500636771 - 543,074,400 517.213.714 380.152.080
213 PP2500636772 - 1,716,000,000 1.634.285.714 1.201.200.000
214 PP2500636773 - 2,268,867,960 2.160.826.628 1.588.207.572
215 PP2500636774 - 638,000,000 607.619.047 446.600.000
216 PP2500636775 - 13,086,700 12.463.523 9.160.690
217 PP2500636776 - 15,921,400 15.163.238 11.144.980
218 PP2500636777 - 703,406,000 669.910.476 492.384.200
219 PP2500636778 - 2,018,940,000 1.922.800.000 1.413.258.000
220 PP2500636779 - 63,950,040 60.904.800 44.765.028
221 PP2500636780 - 50,600,000 48.190.476 35.420.000
222 PP2500636781 - 708,000 674.285 495.600
223 PP2500636782 - 137,498,900 130.951.333 96.249.230
224 PP2500636783 - 109,186,000 103.986.666 76.430.200
225 PP2500636784 - 96,712,000 92.106.666 67.698.400
226 PP2500636785 - 4,158,000 3.960.000 2.910.600
227 PP2500636786 - 80,203,200 76.384.000 56.142.240
228 PP2500636787 - 6,196,199,460 5.901.142.342 4.337.339.622
229 PP2500636788 - 43,058,400 41.008.000 30.140.880
230 PP2500636789 - 27,280,000 25.980.952 19.096.000
231 PP2500636790 - 919,705,000 875.909.523 643.793.500
232 PP2500636791 - 77,000,000 73.333.333 53.900.000
233 PP2500636792 - 8,181,800 7.792.190 5.727.260
234 PP2500636793 - 121,770,000 115.971.428 85.239.000
235 PP2500636794 - 122,760,000 116.914.285 85.932.000
236 PP2500636795 - 11,110,000 10.580.952 7.777.000
237 PP2500636796 - 1,834,140,000 1.746.800.000 1.283.898.000
238 PP2500636797 - 652,300,000 621.238.095 456.610.000
239 PP2500636798 - 470,635,000 448.223.809 329.444.500
240 PP2500636799 - 13,006,040,000 12.386.704.761 9.104.228.000
241 PP2500636800 - 33,190,674,528 31.610.166.217 23.233.472.170
242 PP2500636801 - 38,727,374,004 36.883.213.337 27.109.161.803
243 PP2500636802 - 35,574,000 33.880.000 24.901.800
244 PP2500636803 - 505,479,040 481.408.609 353.835.328
245 PP2500636804 - 59,885,760 57.034.057 41.920.032
246 PP2500636805 - 23,100,000 22.000.000 16.170.000
247 PP2500636806 - 8,316,000 7.920.000 5.821.200
248 PP2500636807 - 770,000 733.333 539.000
249 PP2500636808 - 3,880,800,000 3.696.000.000 2.716.560.000
250 PP2500636809 - 14,805,000 14.100.000 10.363.500
251 PP2500636810 - 181,500,000 172.857.142 127.050.000
252 PP2500636811 - 43,890,000 41.800.000 30.723.000
253 PP2500636812 - 90,995,200 86.662.095 63.696.640
254 PP2500636813 - 3,806,055,440 3.624.814.704 2.664.238.808
255 PP2500636814 - 1,473,461,880 1.403.297.028 1.031.423.316
256 PP2500636815 - 10,019,254,476 9.542.147.120 7.013.478.134
257 PP2500636816 - 5,303,760,000 5.051.200.000 3.712.632.000
258 PP2500636817 - 14,773,374 14.069.880 10.341.362
259 PP2500636818 - 56,254,968 53.576.160 39.378.478
260 PP2500636819 - 5,650,000 5.380.952 3.955.000
261 PP2500636820 - 29,106,000 27.720.000 20.374.200
262 PP2500636821 - 27,720,000 26.400.000 19.404.000
263 PP2500636822 - 4,361,490,000 4.153.800.000 3.053.043.000
264 PP2500636823 - 966,000,000 920.000.000 676.200.000
265 PP2500636824 - 693,000,000 660.000.000 485.100.000
266 PP2500636825 - 141,834,000 135.080.000 99.283.800
267 PP2500636826 - 97,020,000 92.400.000 67.914.000
268 PP2500636827 - 198,000,000 188.571.428 138.600.000
269 PP2500636828 - 20,680,000 19.695.238 14.476.000
270 PP2500636829 - 11,000,000 10.476.190 7.700.000
271 PP2500636830 - 145,530,000 138.600.000 101.871.000
272 PP2500636831 - 525,360,000 500.342.857 367.752.000
273 PP2500636832 - 132,000,000 125.714.285 92.400.000
274 PP2500636833 - 3,465,000 3.300.000 2.425.500
275 PP2500636834 - 88,830,000 84.600.000 62.181.000
276 PP2500636835 - 91,060,200 86.724.000 63.742.140
277 PP2500636836 - 65,316,240 62.205.942 45.721.368
278 PP2500636837 - 29,920,000 28.495.238 20.944.000
279 PP2500636838 - 56,551,000 53.858.095 39.585.700
280 PP2500636839 - 1,080,000 1.028.571 756.000
281 PP2500636840 - 108,680,000 103.504.761 76.076.000
282 PP2500636841 - 1,369,225,880 1.304.024.647 958.458.116
283 PP2500636842 - 453,200,000 431.619.047 317.240.000
284 PP2500636843 - 440,000,000 419.047.619 308.000.000
285 PP2500636844 - 232,927,200 221.835.428 163.049.040
286 PP2500636845 - 13,860,000 13.200.000 9.702.000
287 PP2500636846 - 3,251,600,000 3.096.761.904 2.276.120.000
288 PP2500636847 - 2,076,800,000 1.977.904.761 1.453.760.000
289 PP2500636848 - 8,465,600,000 8.062.476.190 5.925.920.000
290 PP2500636849 - 2,347,400,000 2.235.619.047 1.643.180.000
291 PP2500636850 - 147,840,000 140.800.000 103.488.000
292 PP2500636851 - 61,538,400 58.608.000 43.076.880
293 PP2500636852 - 156,116,000 148.681.904 109.281.200
294 PP2500636853 - 3,599,210,000 3.427.819.047 2.519.447.000
295 PP2500636854 - 445,500,000 424.285.714 311.850.000
296 PP2500636855 - 1,364,424,600 1.299.452.000 955.097.220
297 PP2500636856 - 118,360,000 112.723.809 82.852.000
298 PP2500636857 - 4,280,850,000 4.077.000.000 2.996.595.000
299 PP2500636858 - 180,000,000 171.428.571 126.000.000
300 PP2500636859 - 1,554,399,000 1.480.380.000 1.088.079.300
301 PP2500636860 - 1,056,600,000 1.006.285.714 739.620.000
302 PP2500636861 - 266,855,000 254.147.619 186.798.500
303 PP2500636862 - 561,000,000 534.285.714 392.700.000
304 PP2500636863 - 152,000,000 144.761.904 106.400.000
305 PP2500636864 - 3,003,000 2.860.000 2.102.100
306 PP2500636865 - 74,900,000 71.333.333 52.430.000
307 PP2500636866 - 27,280,000 25.980.952 19.096.000
308 PP2500636867 - 118,800,000 113.142.857 83.160.000
309 PP2500636868 - 62,040,000 59.085.714 43.428.000
310 PP2500636869 - 18,920,000 18.019.047 13.244.000
311 PP2500636870 - 2,178,000,000 2.074.285.714 1.524.600.000
312 PP2500636871 - 1,600,500,000 1.524.285.714 1.120.350.000
313 PP2500636872 - 3,581,600,000 3.411.047.619 2.507.120.000
314 PP2500636873 - 6,119,064,000 5.827.680.000 4.283.344.800
315 PP2500636874 - 1,305,419,874 1.243.257.022 913.793.912
316 PP2500636875 - 34,240,000,000 32.609.523.809 23.968.000.000
317 PP2500636876 - 10,560,000,000 10.057.142.857 7.392.000.000
318 PP2500636877 - 6,067,600,000 5.778.666.666 4.247.320.000
319 PP2500636878 - 10,839,400,000 10.323.238.095 7.587.580.000
320 PP2500636879 - 2,175,800,000 2.072.190.476 1.523.060.000
321 PP2500636880 - 584,100,000 556.285.714 408.870.000
322 PP2500636881 - 2,343,000,000 2.231.428.571 1.640.100.000
323 PP2500636882 - 6,966,000,000 6.634.285.714 4.876.200.000
324 PP2500636883 - 1,408,000,000 1.340.952.380 985.600.000
325 PP2500636884 - 138,930,000 132.314.285 97.251.000
326 PP2500636885 - 517,500,000 492.857.142 362.250.000
327 PP2500636886 - 690,000,000 657.142.857 483.000.000
328 PP2500636887 - 6,714,000,000 6.394.285.714 4.699.800.000
329 PP2500636888 - 4,536,500,000 4.320.476.190 3.175.550.000
330 PP2500636889 - 170,000,000 161.904.761 119.000.000
331 PP2500636890 - 3,913,000,000 3.726.666.666 2.739.100.000
332 PP2500636891 - 3,931,200,000 3.744.000.000 2.751.840.000
333 PP2500636892 - 3,346,140,000 3.186.800.000 2.342.298.000
334 PP2500636893 - 2,194,200,000 2.089.714.285 1.535.940.000
335 PP2500636894 - 1,757,800,000 1.674.095.238 1.230.460.000
Mã phần lô PP2500636560
Giá từng phần lô 27,684,191,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.365.896.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.378.934.148
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636561
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.309.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636562
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636563
Giá từng phần lô 377,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636564
Giá từng phần lô 447,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.422.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.420.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636565
Giá từng phần lô 157,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.725.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.048.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636566
Giá từng phần lô 122,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.495.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636567
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636568
Giá từng phần lô 277,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636569
Giá từng phần lô 152,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636570
Giá từng phần lô 116,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636571
Giá từng phần lô 117,694,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.386.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636572
Giá từng phần lô 1,513,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.441.523.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.059.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636573
Giá từng phần lô 612,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636574
Giá từng phần lô 272,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.809.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636575
Giá từng phần lô 68,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.371.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636576
Giá từng phần lô 102,307,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.435.276
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.614.928
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636577
Giá từng phần lô 49,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636578
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636579
Giá từng phần lô 1,086,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.034.639.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 760.459.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636580
Giá từng phần lô 10,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.057.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636581
Giá từng phần lô 6,336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.034.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.435.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636582
Giá từng phần lô 4,213,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.012.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.949.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636583
Giá từng phần lô 15,840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.085.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.088.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636584
Giá từng phần lô 39,362,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.553.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636585
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636586
Giá từng phần lô 51,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636587
Giá từng phần lô 583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636588
Giá từng phần lô 44,352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.046.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636589
Giá từng phần lô 17,740,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.896.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.418.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636590
Giá từng phần lô 119,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.980.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636591
Giá từng phần lô 8,906,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.482.780.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.234.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636592
Giá từng phần lô 2,830,122,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.695.354.514
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.981.085.568
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636593
Giá từng phần lô 228,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.904.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636594
Giá từng phần lô 2,907,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.769.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.035.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636595
Giá từng phần lô 8,954,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.528.457.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.268.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636596
Giá từng phần lô 1,835,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.748.057.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.284.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636597
Giá từng phần lô 13,907,175,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.244.928.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.735.022.682
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636598
Giá từng phần lô 3,905,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.719.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.733.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636599
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636600
Giá từng phần lô 70,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636601
Giá từng phần lô 305,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636602
Giá từng phần lô 16,513,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.726.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.559.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636603
Giá từng phần lô 110,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.369.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.446.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636604
Giá từng phần lô 179,487,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.640.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636605
Giá từng phần lô 185,724,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.006.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636606
Giá từng phần lô 219,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636607
Giá từng phần lô 4,916,769,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.682.637.771
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.441.738.762
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636608
Giá từng phần lô 467,174,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.928.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.022.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636609
Giá từng phần lô 404,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.523.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636610
Giá từng phần lô 196,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636611
Giá từng phần lô 18,295,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.424.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.806.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636612
Giá từng phần lô 1,435,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.366.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.004.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636613
Giá từng phần lô 2,835,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.985.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636614
Giá từng phần lô 2,817,868,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.683.684.038
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.972.507.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636615
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636616
Giá từng phần lô 50,758,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.341.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.530.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636617
Giá từng phần lô 77,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.752.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636618
Giá từng phần lô 349,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636619
Giá từng phần lô 6,635,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.319.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.644.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636620
Giá từng phần lô 2,596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.472.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.817.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636621
Giá từng phần lô 1,606,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.529.523.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636622
Giá từng phần lô 1,172,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.594.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 820.696.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636623
Giá từng phần lô 136,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.904.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636624
Giá từng phần lô 5,260,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.010.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.682.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636625
Giá từng phần lô 1,110,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.466.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636626
Giá từng phần lô 1,749,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.665.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.224.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636627
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.828.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636628
Giá từng phần lô 4,411,833,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.201.746.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.088.283.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636629
Giá từng phần lô 2,068,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.969.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.447.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636630
Giá từng phần lô 226,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636631
Giá từng phần lô 186,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.990.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636632
Giá từng phần lô 24,561,233,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.391.650.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.192.863.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636633
Giá từng phần lô 4,502,892,548
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.288.469.093
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.152.024.784
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636634
Giá từng phần lô 2,025,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.928.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636635
Giá từng phần lô 29,150,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.762.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.405.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636636
Giá từng phần lô 566,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 539.733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636637
Giá từng phần lô 4,364,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.156.952.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.055.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636638
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636639
Giá từng phần lô 4,390,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.181.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.073.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636640
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.466.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636641
Giá từng phần lô 5,814,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.537.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.069.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636642
Giá từng phần lô 3,318,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.160.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.322.658.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636643
Giá từng phần lô 1,089,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 762.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636644
Giá từng phần lô 2,514,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.760.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636645
Giá từng phần lô 8,391,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.991.657.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.873.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636646
Giá từng phần lô 2,683,263,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.555.488.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.878.284.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636647
Giá từng phần lô 311,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636648
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.187.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636649
Giá từng phần lô 484,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.952.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636650
Giá từng phần lô 100,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.014.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.570.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636651
Giá từng phần lô 3,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.478.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.556.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636652
Giá từng phần lô 19,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.804.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.821.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636653
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636654
Giá từng phần lô 2,125,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636655
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636656
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636657
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636658
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636659
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636660
Giá từng phần lô 507,900,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.715.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.530.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636661
Giá từng phần lô 836,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 796.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636662
Giá từng phần lô 1,004,889,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.037.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 703.422.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636663
Giá từng phần lô 8,560,818,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.153.160.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.992.573.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636664
Giá từng phần lô 3,823,832,308
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.641.745.055
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.676.682.616
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636665
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636666
Giá từng phần lô 100,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636667
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 808.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636668
Giá từng phần lô 643,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636669
Giá từng phần lô 784,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 549.280.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636670
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636671
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636672
Giá từng phần lô 118,794,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.137.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.155.842
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636673
Giá từng phần lô 125,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.219.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.626.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636674
Giá từng phần lô 35,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.659.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636675
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.523.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636676
Giá từng phần lô 3,333,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.174.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.333.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636677
Giá từng phần lô 726,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636678
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636679
Giá từng phần lô 1,135,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636680
Giá từng phần lô 1,135,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.081.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 794.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636681
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636682
Giá từng phần lô 613,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636683
Giá từng phần lô 347,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636684
Giá từng phần lô 3,303,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.146.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.312.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636685
Giá từng phần lô 4,273,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.070.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.991.574
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636686
Giá từng phần lô 377,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636687
Giá từng phần lô 1,599,397,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.523.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.119.578.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636688
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636689
Giá từng phần lô 11,159,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.628.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.811.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636690
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636691
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.523.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636692
Giá từng phần lô 50,200,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.140.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636693
Giá từng phần lô 112,733,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.365.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.913.296
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636694
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636695
Giá từng phần lô 877,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636696
Giá từng phần lô 4,573,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.201.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636697
Giá từng phần lô 142,733,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.936.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.913.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636698
Giá từng phần lô 486,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636699
Giá từng phần lô 60,416,769,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.539.780.937
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.291.738.989
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636700
Giá từng phần lô 149,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636701
Giá từng phần lô 281,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636702
Giá từng phần lô 354,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.371.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636703
Giá từng phần lô 6,652,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.336.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.656.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636704
Giá từng phần lô 2,739,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.609.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.917.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636705
Giá từng phần lô 8,113,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.727.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.679.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636706
Giá từng phần lô 28,320,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.971.573.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.824.106.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636707
Giá từng phần lô 4,677,016,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.454.301.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.273.911.256
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636708
Giá từng phần lô 900,060,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.200.876
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.042.644
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636709
Giá từng phần lô 508,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636710
Giá từng phần lô 8,976,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.548.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.283.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636711
Giá từng phần lô 16,980,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.171.466.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.886.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636712
Giá từng phần lô 4,342,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.136.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.039.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636713
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636714
Giá từng phần lô 2,288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.179.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.601.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636715
Giá từng phần lô 5,830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.552.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.081.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636716
Giá từng phần lô 4,329,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.123.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.030.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636717
Giá từng phần lô 664,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636718
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636719
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636720
Giá từng phần lô 2,989,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.847.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.092.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636721
Giá từng phần lô 5,969,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.685.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.178.563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636722
Giá từng phần lô 542,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 379.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636723
Giá từng phần lô 103,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.441.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636724
Giá từng phần lô 11,991,392,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.420.374.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.393.975.014
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636725
Giá từng phần lô 4,647,732,132
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.426.411.554
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.253.412.493
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636726
Giá từng phần lô 363,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636727
Giá từng phần lô 344,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636728
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636729
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636730
Giá từng phần lô 2,217,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.552.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636731
Giá từng phần lô 13,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.158.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.671.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636732
Giá từng phần lô 3,880,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636733
Giá từng phần lô 539,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636734
Giá từng phần lô 1,372,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 960.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636735
Giá từng phần lô 514,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.097.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.221.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636736
Giá từng phần lô 457,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.790.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636737
Giá từng phần lô 1,518,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.062.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636738
Giá từng phần lô 139,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.419.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636739
Giá từng phần lô 155,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.662.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636740
Giá từng phần lô 179,374,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.833.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.562.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636741
Giá từng phần lô 77,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.171.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636742
Giá từng phần lô 38,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636743
Giá từng phần lô 321,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636744
Giá từng phần lô 108,385,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.869.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636745
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636746
Giá từng phần lô 100,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.982.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.547.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636747
Giá từng phần lô 942,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 659.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636748
Giá từng phần lô 623,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636749
Giá từng phần lô 31,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.752.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636750
Giá từng phần lô 7,661,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.296.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.363.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636751
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 880.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636752
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636753
Giá từng phần lô 3,326,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.328.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636754
Giá từng phần lô 1,161,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 813.027.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636755
Giá từng phần lô 2,188,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.084.091.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.531.807.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636756
Giá từng phần lô 6,831,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.506.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.782.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636757
Giá từng phần lô 429,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636758
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636759
Giá từng phần lô 15,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.980.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.011.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636760
Giá từng phần lô 149,595,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.716.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636761
Giá từng phần lô 39,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636762
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636763
Giá từng phần lô 121,218,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.445.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.852.768
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636764
Giá từng phần lô 15,523,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.866.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636765
Giá từng phần lô 33,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.266.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636766
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636767
Giá từng phần lô 12,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.055.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636768
Giá từng phần lô 7,345,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.142.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636769
Giá từng phần lô 426,605,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.290.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.623.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636770
Giá từng phần lô 4,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.148.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.049.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636771
Giá từng phần lô 543,074,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.213.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.152.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636772
Giá từng phần lô 1,716,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.634.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.201.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636773
Giá từng phần lô 2,268,867,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.826.628
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.588.207.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636774
Giá từng phần lô 638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 446.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636775
Giá từng phần lô 13,086,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.463.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.160.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636776
Giá từng phần lô 15,921,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.163.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.144.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636777
Giá từng phần lô 703,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 669.910.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.384.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636778
Giá từng phần lô 2,018,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.922.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.413.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636779
Giá từng phần lô 63,950,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.904.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.765.028
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636780
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636781
Giá từng phần lô 708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636782
Giá từng phần lô 137,498,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.951.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.249.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636783
Giá từng phần lô 109,186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.986.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.430.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636784
Giá từng phần lô 96,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.106.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.698.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636785
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636786
Giá từng phần lô 80,203,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.142.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636787
Giá từng phần lô 6,196,199,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.901.142.342
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.337.339.622
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636788
Giá từng phần lô 43,058,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.140.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636789
Giá từng phần lô 27,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.980.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636790
Giá từng phần lô 919,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.909.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 643.793.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636791
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636792
Giá từng phần lô 8,181,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.792.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.727.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636793
Giá từng phần lô 121,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.971.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636794
Giá từng phần lô 122,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.914.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636795
Giá từng phần lô 11,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.580.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636796
Giá từng phần lô 1,834,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.746.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.283.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636797
Giá từng phần lô 652,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636798
Giá từng phần lô 470,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.223.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636799
Giá từng phần lô 13,006,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.386.704.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.104.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636800
Giá từng phần lô 33,190,674,528
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.610.166.217
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.233.472.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636801
Giá từng phần lô 38,727,374,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.883.213.337
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.109.161.803
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636802
Giá từng phần lô 35,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.901.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636803
Giá từng phần lô 505,479,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.408.609
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 353.835.328
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636804
Giá từng phần lô 59,885,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.034.057
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.920.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636805
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636806
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636807
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636808
Giá từng phần lô 3,880,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.696.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636809
Giá từng phần lô 14,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.363.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636810
Giá từng phần lô 181,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636811
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636812
Giá từng phần lô 90,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.662.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.696.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636813
Giá từng phần lô 3,806,055,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.624.814.704
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.664.238.808
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636814
Giá từng phần lô 1,473,461,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.403.297.028
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.031.423.316
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636815
Giá từng phần lô 10,019,254,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.542.147.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.013.478.134
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636816
Giá từng phần lô 5,303,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.051.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.712.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636817
Giá từng phần lô 14,773,374
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.069.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.341.362
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636818
Giá từng phần lô 56,254,968
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.576.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.378.478
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636819
Giá từng phần lô 5,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.380.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636820
Giá từng phần lô 29,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.374.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636821
Giá từng phần lô 27,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636822
Giá từng phần lô 4,361,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.153.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.053.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636823
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636824
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636825
Giá từng phần lô 141,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.283.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636826
Giá từng phần lô 97,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636827
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636828
Giá từng phần lô 20,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.695.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636829
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636830
Giá từng phần lô 145,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636831
Giá từng phần lô 525,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636832
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636833
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636834
Giá từng phần lô 88,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.181.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636835
Giá từng phần lô 91,060,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.742.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636836
Giá từng phần lô 65,316,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.205.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.721.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636837
Giá từng phần lô 29,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.495.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636838
Giá từng phần lô 56,551,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.858.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.585.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636839
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636840
Giá từng phần lô 108,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.504.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636841
Giá từng phần lô 1,369,225,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.024.647
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 958.458.116
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636842
Giá từng phần lô 453,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636843
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636844
Giá từng phần lô 232,927,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.835.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.049.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636845
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636846
Giá từng phần lô 3,251,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.096.761.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.276.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636847
Giá từng phần lô 2,076,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.977.904.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636848
Giá từng phần lô 8,465,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.062.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.925.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636849
Giá từng phần lô 2,347,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.235.619.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.643.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636850
Giá từng phần lô 147,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636851
Giá từng phần lô 61,538,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.076.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636852
Giá từng phần lô 156,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.681.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.281.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636853
Giá từng phần lô 3,599,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.427.819.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.447.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636854
Giá từng phần lô 445,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636855
Giá từng phần lô 1,364,424,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.097.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636856
Giá từng phần lô 118,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.723.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636857
Giá từng phần lô 4,280,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.077.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.996.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636858
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636859
Giá từng phần lô 1,554,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.088.079.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636860
Giá từng phần lô 1,056,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.006.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 739.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636861
Giá từng phần lô 266,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.147.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.798.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636862
Giá từng phần lô 561,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636863
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.761.904
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636864
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.102.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636865
Giá từng phần lô 74,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636866
Giá từng phần lô 27,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.980.952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636867
Giá từng phần lô 118,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636868
Giá từng phần lô 62,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636869
Giá từng phần lô 18,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.019.047
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636870
Giá từng phần lô 2,178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.074.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.524.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636871
Giá từng phần lô 1,600,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.524.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636872
Giá từng phần lô 3,581,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.411.047.619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.507.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636873
Giá từng phần lô 6,119,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.827.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.283.344.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636874
Giá từng phần lô 1,305,419,874
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.243.257.022
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.793.912
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636875
Giá từng phần lô 34,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.609.523.809
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.968.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636876
Giá từng phần lô 10,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.057.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636877
Giá từng phần lô 6,067,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.778.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.247.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636878
Giá từng phần lô 10,839,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.323.238.095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.587.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636879
Giá từng phần lô 2,175,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.072.190.476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.523.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636880
Giá từng phần lô 584,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636881
Giá từng phần lô 2,343,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.640.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636882
Giá từng phần lô 6,966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.634.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.876.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636883
Giá từng phần lô 1,408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.340.952.380
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636884
Giá từng phần lô 138,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.314.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.251.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636885
Giá từng phần lô 517,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 362.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636886
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636887
Giá từng phần lô 6,714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.394.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.699.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636888
Giá từng phần lô 4,536,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.476.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636889
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.904.761
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636890
Giá từng phần lô 3,913,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.666.666
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.739.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636891
Giá từng phần lô 3,931,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.744.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.751.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636892
Giá từng phần lô 3,346,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.186.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.342.298.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636893
Giá từng phần lô 2,194,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.089.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.535.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Mã phần lô PP2500636894
Giá từng phần lô 1,757,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.674.095.238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.230.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->