Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu thuốc Generic (gồm 48 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500139156-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Chủ đầu tư Bệnh viện Truyền máu Huyết học
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu thuốc Generic (gồm 48 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2500068544
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 52,588,390,770 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500171793 - 14,760,000 21.085.714 10.332.000 295,200
2 PP2500171794 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,600,000
3 PP2500171795 - 4,800,000 6.857.142 3.360.000 96,000
4 PP2500171796 - 6,000,000,000 8.571.428.571 4.200.000.000 120,000,000
5 PP2500171797 - 2,619,000 3.741.428 1.833.300 52,380
6 PP2500171798 - 69,500,000 99.285.714 48.650.000 1,390,000
7 PP2500171799 - 307,500,000 439.285.714 215.250.000 6,150,000
8 PP2500171800 - 62,000,000 88.571.428 43.400.000 1,240,000
9 PP2500171801 - 1,605,420,000 2.293.457.142 1.123.794.000 32,108,400
10 PP2500171802 - 2,566,080,000 3.665.828.571 1.796.256.000 51,321,600
11 PP2500171803 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 7,000,000
12 PP2500171804 - 34,190,100 48.843.000 23.933.070 683,802
13 PP2500171805 - 164,171,700 234.531.000 114.920.190 3,283,434
14 PP2500171806 - 17,920,000 25.600.000 12.544.000 358,400
15 PP2500171807 - 2,350,000,000 3.357.142.857 1.645.000.000 47,000,000
16 PP2500171808 - 77,000,000 110.000.000 53.900.000 1,540,000
17 PP2500171809 - 2,159,500,000 3.085.000.000 1.511.650.000 43,190,000
18 PP2500171810 - 2,925,000,000 4.178.571.428 2.047.500.000 58,500,000
19 PP2500171811 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 8,400,000
20 PP2500171812 - 292,950,000 418.500.000 205.065.000 5,859,000
21 PP2500171813 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 56,000
22 PP2500171814 - 887,500,000 1.267.857.142 621.250.000 17,750,000
23 PP2500171815 - 2,226,000 3.180.000 1.558.200 44,520
24 PP2500171816 - 5,948,500 8.497.857 4.163.950 118,970
25 PP2500171817 - 29,250,000 41.785.714 20.475.000 585,000
26 PP2500171818 - 226,800,000 324.000.000 158.760.000 4,536,000
27 PP2500171819 - 1,890,000 2.700.000 1.323.000 37,800
28 PP2500171820 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 168,000
29 PP2500171821 - 9,450,000 13.500.000 6.615.000 189,000
30 PP2500171822 - 9,400,000 13.428.571 6.580.000 188,000
31 PP2500171823 - 5,000,000 7.142.857 3.500.000 100,000
32 PP2500171824 - 570,000 814.285 399.000 11,400
33 PP2500171825 - 1,575,000 2.250.000 1.102.500 31,500
34 PP2500171826 - 13,500,000 19.285.714 9.450.000 270,000
35 PP2500171827 - 42,500,000 60.714.285 29.750.000 850,000
36 PP2500171828 - 22,560,000 32.228.571 15.792.000 451,200
37 PP2500171829 - 1,067,000,000 1.524.285.714 746.900.000 21,340,000
38 PP2500171830 - 20,979,000 29.970.000 14.685.300 419,580
39 PP2500171831 - 28,472,698,800 40.675.284.000 19.930.889.160 569,453,976
40 PP2500171832 - 198,450,000 283.500.000 138.915.000 3,969,000
41 PP2500171833 - 829,500,000 1.185.000.000 580.650.000 16,590,000
42 PP2500171834 - 414,000,000 591.428.571 289.800.000 8,280,000
43 PP2500171835 - 77,000,000 110.000.000 53.900.000 1,540,000
44 PP2500171836 - 4,170,000 5.957.142 2.919.000 83,400
45 PP2500171837 - 23,940,000 34.200.000 16.758.000 478,800
46 PP2500171838 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 350,000
47 PP2500171839 - 97,000,000 138.571.428 67.900.000 1,940,000
48 PP2500171840 - 593,372,670 847.675.242 415.360.869 11,867,453
Mã phần lô PP2500171793
Giá từng phần lô 14,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171794
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171795
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171796
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171797
Giá từng phần lô 2,619,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.741.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.833.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171798
Giá từng phần lô 69,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171799
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171800
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171801
Giá từng phần lô 1,605,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.293.457.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.123.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,108,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171802
Giá từng phần lô 2,566,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.665.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.796.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,321,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171803
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171804
Giá từng phần lô 34,190,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.933.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171805
Giá từng phần lô 164,171,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.531.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.920.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,283,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171806
Giá từng phần lô 17,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171807
Giá từng phần lô 2,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171808
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171809
Giá từng phần lô 2,159,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.511.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171810
Giá từng phần lô 2,925,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171811
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171812
Giá từng phần lô 292,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171813
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171814
Giá từng phần lô 887,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.857.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171815
Giá từng phần lô 2,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171816
Giá từng phần lô 5,948,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.497.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.163.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171817
Giá từng phần lô 29,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171818
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171819
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171820
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171821
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171822
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171823
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171824
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171825
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171826
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171827
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171828
Giá từng phần lô 22,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171829
Giá từng phần lô 1,067,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.524.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171830
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.685.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171831
Giá từng phần lô 28,472,698,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.675.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.930.889.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,453,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171832
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171833
Giá từng phần lô 829,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171834
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171835
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171836
Giá từng phần lô 4,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.957.142
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.919.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171837
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171838
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171839
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.571.428
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500171840
Giá từng phần lô 593,372,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.675.242
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.360.869
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,867,453
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->