Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300173952-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2023 09:09:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Khánh Hòa
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300113971
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 13,389,938,936 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 133.899.389,36 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300254135 - A giao 7,335,300 73,353
2 PP2300254136 - Ba kích 191,902,000 1,919,020
3 PP2300254137 - Bá tử nhân 245,952,000 2,459,520
4 PP2300254138 - Bạc hà 4,092,000 40,920
5 PP2300254139 - Bách bộ 4,725,000 47,250
6 PP2300254140 - Bạch chỉ 20,255,550 202,555
7 PP2300254141 - Bạch giới tử 680,400 6,804
8 PP2300254142 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 288,704,000 2,887,040
9 PP2300254143 - Bạch mao căn 11,907,000 119,070
10 PP2300254144 - Bạch tật lê 2,709,000 27,090
11 PP2300254145 - Bạch thược 250,560,000 2,505,600
12 PP2300254146 - Bạch truật 244,608,000 2,446,080
13 PP2300254147 - Bán hạ bắc 40,269,600 402,696
14 PP2300254148 - Bán hạ nam (Củ chóc) 12,285,000 122,850
15 PP2300254149 - Bồ công anh 12,109,500 121,095
16 PP2300254150 - Cam thảo 176,904,000 1,769,040
17 PP2300254151 - Can khương 7,639,800 76,398
18 PP2300254152 - Cát cánh 32,760,000 327,600
19 PP2300254153 - Cát căn 19,592,000 195,920
20 PP2300254154 - Câu đằng 25,462,500 254,625
21 PP2300254155 - Câu kỷ tử 264,160,000 2,641,600
22 PP2300254156 - Cẩu tích 53,628,750 536,287
23 PP2300254157 - Cỏ ngọt 4,498,200 44,982
24 PP2300254158 - Cốt toái bổ 90,160,000 901,600
25 PP2300254159 - Cúc hoa 115,575,000 1,155,750
26 PP2300254160 - Chi tử 13,662,000 136,620
27 PP2300254161 - Chỉ thực 2,425,500 24,255
28 PP2300254162 - Chỉ xác 5,346,000 53,460
29 PP2300254163 - Dâm dương hoắc 134,540,000 1,345,400
30 PP2300254164 - Đại hoàng 3,271,800 32,718
31 PP2300254165 - Đại hồi 3,738,000 37,380
32 PP2300254166 - Đại táo 104,976,000 1,049,760
33 PP2300254167 - Đan sâm 61,752,000 617,520
34 PP2300254168 - Đào nhân 82,404,000 824,040
35 PP2300254169 - Đảng sâm 618,970,000 6,189,700
36 PP2300254170 - Đăng tâm thảo 80,574,900 805,749
37 PP2300254171 - Địa long 325,500,000 3,255,000
38 PP2300254172 - Đinh hương 24,386,000 243,860
39 PP2300254173 - Đỗ trọng 237,360,000 2,373,600
40 PP2300254174 - Độc hoạt 258,390,000 2,583,900
41 PP2300254175 - Đương quy (Toàn quy) 645,120,000 6,451,200
42 PP2300254176 - Hạ khô thảo 9,702,000 97,020
43 PP2300254177 - Hà thủ ô đỏ (chế) 152,520,000 1,525,200
44 PP2300254178 - Hạnh nhân 6,321,000 63,210
45 PP2300254179 - Hậu phác 8,079,900 80,799
46 PP2300254180 - Hoài sơn 113,500,000 1,135,000
47 PP2300254181 - Hoàng bá 16,758,000 167,580
48 PP2300254182 - Hoàng cầm 30,996,000 309,960
49 PP2300254183 - Hoàng đằng 23,820,300 238,203
50 PP2300254184 - Hoàng kỳ 312,390,000 3,123,900
51 PP2300254185 - Hoàng liên 48,724,000 487,240
52 PP2300254186 - Hoắc hương 10,679,900 106,799
53 PP2300254187 - Hòe hoa 73,140,000 731,400
54 PP2300254188 - Hồng hoa 142,374,000 1,423,740
55 PP2300254189 - Huyền hồ 4,771,200 47,712
56 PP2300254190 - Huyền sâm 60,702,000 607,020
57 PP2300254191 - Huyết giác 14,948,000 149,480
58 PP2300254192 - Hương phụ 22,747,500 227,475
59 PP2300254193 - Hy thiêm 8,762,040 87,620
60 PP2300254194 - Ích mẫu 2,646,000 26,460
61 PP2300254195 - Ích trí nhân 108,712,000 1,087,120
62 PP2300254196 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) 24,200,000 242,000
63 PP2300254197 - Kê huyết đằng 14,343,750 143,437
64 PP2300254198 - Kê nội kim 7,357,500 73,575
65 PP2300254199 - Kim anh 13,248,000 132,480
66 PP2300254200 - Kim ngân hoa 160,920,000 1,609,200
67 PP2300254201 - Kim tiền thảo 6,318,000 63,180
68 PP2300254202 - Kinh giới 10,005,000 100,050
69 PP2300254203 - Kha tử 5,286,750 52,867
70 PP2300254204 - Khiếm thực 12,642,000 126,420
71 PP2300254205 - Khương hoàng 27,744,000 277,440
72 PP2300254206 - Khương hoạt 1,055,880,000 10,558,800
73 PP2300254207 - Lạc tiên 18,060,000 180,600
74 PP2300254208 - Liên kiều 29,688,750 296,887
75 PP2300254209 - Liên nhục 11,760,000 117,600
76 PP2300254210 - Liên tâm 20,566,000 205,660
77 PP2300254211 - Long nhãn 151,200,000 1,512,000
78 PP2300254212 - Lục thần khúc 17,556,000 175,560
79 PP2300254213 - Mạch môn 206,550,000 2,065,500
80 PP2300254214 - Mạch nha 3,234,000 32,340
81 PP2300254215 - Mạn kinh tử 3,432,000 34,320
82 PP2300254216 - Mẫu đơn bì 132,458,341 1,324,583
83 PP2300254217 - Mẫu lệ 7,020,000 70,200
84 PP2300254218 - Mộc hương 18,692,100 186,921
85 PP2300254219 - Mộc qua 9,177,000 91,770
86 PP2300254220 - Mộc thông 1,028,980 10,289
87 PP2300254221 - Một dược 17,892,000 178,920
88 PP2300254222 - Nga truật 2,835,000 28,350
89 PP2300254223 - Ngải cứu (Ngải diệp) 1,232,000 12,320
90 PP2300254224 - Ngọc trúc 2,030,000 20,300
91 PP2300254225 - Ngô thù du 6,816,000 68,160
92 PP2300254226 - Ngũ gia bì chân chim 11,676,000 116,760
93 PP2300254227 - Ngũ vị tử 187,866,000 1,878,660
94 PP2300254228 - Ngưu bàng tử 6,100,000 61,000
95 PP2300254229 - Ngưu tất 274,120,000 2,741,200
96 PP2300254230 - Nhân sâm 63,960,000 639,600
97 PP2300254231 - Nhân trần 4,752,000 47,520
98 PP2300254232 - Nhũ hương 19,599,300 195,993
99 PP2300254233 - Nhục thung dung 129,600,000 1,296,000
100 PP2300254234 - Ô dược 4,788,000 47,880
101 PP2300254235 - Ô tặc cốt 13,770,000 137,700
102 PP2300254236 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 6,048,000 60,480
103 PP2300254237 - Phòng phong 489,510,000 4,895,100
104 PP2300254238 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 54,400,000 544,000
105 PP2300254239 - Phục thần 110,160,000 1,101,600
106 PP2300254240 - Quế chi 22,312,500 223,125
107 PP2300254241 - Quế nhục 15,012,000 150,120
108 PP2300254242 - Sa nhân 105,283,500 1,052,835
109 PP2300254243 - Sa sâm 33,280,000 332,800
110 PP2300254244 - Sài hồ 126,225,000 1,262,250
111 PP2300254245 - Sinh địa 81,900,000 819,000
112 PP2300254246 - Sơn thù 170,300,000 1,703,000
113 PP2300254247 - Sơn tra 9,324,000 93,240
114 PP2300254248 - Tang bạch bì 6,075,000 60,750
115 PP2300254249 - Tang chi 6,984,900 69,849
116 PP2300254250 - Tang ký sinh 45,560,000 455,600
117 PP2300254251 - Tạo giác thích 19,057,500 190,575
118 PP2300254252 - Táo nhân 556,830,000 5,568,300
119 PP2300254253 - Tân di 16,002,000 160,020
120 PP2300254254 - Tần giao 433,570,000 4,335,700
121 PP2300254255 - Tế tân 261,701,000 2,617,010
122 PP2300254256 - Tô mộc 7,767,900 77,679
123 PP2300254257 - Tô tử 1,470,000 14,700
124 PP2300254258 - Tục đoạn 136,010,000 1,360,100
125 PP2300254259 - Tử uyển 10,920,000 109,200
126 PP2300254260 - Tỳ giải 9,118,000 91,180
127 PP2300254261 - Thạch cao (sống) (dược dụng) 3,213,000 32,130
128 PP2300254262 - Thạch hộc 16,065,000 160,650
129 PP2300254263 - Thạch quyết minh 6,961,500 69,615
130 PP2300254264 - Thạch xương bồ 30,384,900 303,849
131 PP2300254265 - Thanh bì 362,250 3,622
132 PP2300254266 - Thảo quyết minh 9,870,000 98,700
133 PP2300254267 - Thăng ma 63,911,925 639,119
134 PP2300254268 - Thiên hoa phấn 7,192,000 71,920
135 PP2300254269 - Thiên ma 169,128,000 1,691,280
136 PP2300254270 - Thiên môn đông 30,618,000 306,180
137 PP2300254271 - Thiên niên kiện 49,560,000 495,600
138 PP2300254272 - Thỏ ty tử 4,620,000 46,200
139 PP2300254273 - Thổ phục linh 64,680,000 646,800
140 PP2300254274 - Thông thảo 10,347,750 103,477
141 PP2300254275 - Thục địa 421,890,000 4,218,900
142 PP2300254276 - Thương truật 83,658,000 836,580
143 PP2300254277 - Trạch tả 62,086,000 620,860
144 PP2300254278 - Trắc bách diệp 4,914,000 49,140
145 PP2300254279 - Trần bì 38,758,500 387,585
146 PP2300254280 - Tri mẫu 18,492,000 184,920
147 PP2300254281 - Trúc nhự 892,500 8,925
148 PP2300254282 - Uy linh tiên 78,016,000 780,160
149 PP2300254283 - Viễn chí 285,480,000 2,854,800
150 PP2300254284 - Vông nem 26,676,000 266,760
151 PP2300254285 - Xạ can (Rẻ quạt) 3,910,200 39,102
152 PP2300254286 - Xa tiền tử 12,474,000 124,740
153 PP2300254287 - Xích thược 169,803,000 1,698,030
154 PP2300254288 - Xuyên bối mẫu 22,724,000 227,240
155 PP2300254289 - Xuyên khung 276,480,000 2,764,800
156 PP2300254290 - Ý dĩ 63,360,000 633,600
A giao
Mã phần lô PP2300254135
Giá từng phần lô 7,335,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,353
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ba kích
Mã phần lô PP2300254136
Giá từng phần lô 191,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300254137
Giá từng phần lô 245,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,459,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạc hà
Mã phần lô PP2300254138
Giá từng phần lô 4,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bách bộ
Mã phần lô PP2300254139
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300254140
Giá từng phần lô 20,255,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,555
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300254141
Giá từng phần lô 680,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300254142
Giá từng phần lô 288,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300254143
Giá từng phần lô 11,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300254144
Giá từng phần lô 2,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,090
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch thược
Mã phần lô PP2300254145
Giá từng phần lô 250,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạch truật
Mã phần lô PP2300254146
Giá từng phần lô 244,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,080
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300254147
Giá từng phần lô 40,269,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,696
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300254148
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300254149
Giá từng phần lô 12,109,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,095
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cam thảo
Mã phần lô PP2300254150
Giá từng phần lô 176,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Can khương
Mã phần lô PP2300254151
Giá từng phần lô 7,639,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,398
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cát cánh
Mã phần lô PP2300254152
Giá từng phần lô 32,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cát căn
Mã phần lô PP2300254153
Giá từng phần lô 19,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Câu đằng
Mã phần lô PP2300254154
Giá từng phần lô 25,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,625
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300254155
Giá từng phần lô 264,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,641,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300254156
Giá từng phần lô 53,628,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,287
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300254157
Giá từng phần lô 4,498,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,982
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300254158
Giá từng phần lô 90,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300254159
Giá từng phần lô 115,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chi tử
Mã phần lô PP2300254160
Giá từng phần lô 13,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,620
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300254161
Giá từng phần lô 2,425,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300254162
Giá từng phần lô 5,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,460
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300254163
Giá từng phần lô 134,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300254164
Giá từng phần lô 3,271,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,718
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đại hồi
Mã phần lô PP2300254165
Giá từng phần lô 3,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,380
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đại táo
Mã phần lô PP2300254166
Giá từng phần lô 104,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đan sâm
Mã phần lô PP2300254167
Giá từng phần lô 61,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đào nhân
Mã phần lô PP2300254168
Giá từng phần lô 82,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,040
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300254169
Giá từng phần lô 618,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,189,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300254170
Giá từng phần lô 80,574,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,749
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Địa long
Mã phần lô PP2300254171
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đinh hương
Mã phần lô PP2300254172
Giá từng phần lô 24,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,860
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300254173
Giá từng phần lô 237,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,373,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300254174
Giá từng phần lô 258,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300254175
Giá từng phần lô 645,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,451,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300254176
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hà thủ ô đỏ (chế)
Mã phần lô PP2300254177
Giá từng phần lô 152,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300254178
Giá từng phần lô 6,321,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,210
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hậu phác
Mã phần lô PP2300254179
Giá từng phần lô 8,079,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,799
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300254180
Giá từng phần lô 113,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300254181
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300254182
Giá từng phần lô 30,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,960
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2300254183
Giá từng phần lô 23,820,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,203
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300254184
Giá từng phần lô 312,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,123,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300254185
Giá từng phần lô 48,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300254186
Giá từng phần lô 10,679,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,799
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300254187
Giá từng phần lô 73,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,400
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300254188
Giá từng phần lô 142,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,740
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300254189
Giá từng phần lô 4,771,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,712
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300254190
Giá từng phần lô 60,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Huyết giác
Mã phần lô PP2300254191
Giá từng phần lô 14,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hương phụ
Mã phần lô PP2300254192
Giá từng phần lô 22,747,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,475
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300254193
Giá từng phần lô 8,762,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,620
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300254194
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300254195
Giá từng phần lô 108,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300254196
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300254197
Giá từng phần lô 14,343,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,437
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300254198
Giá từng phần lô 7,357,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,575
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim anh
Mã phần lô PP2300254199
Giá từng phần lô 13,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300254200
Giá từng phần lô 160,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300254201
Giá từng phần lô 6,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kinh giới
Mã phần lô PP2300254202
Giá từng phần lô 10,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,050
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kha tử
Mã phần lô PP2300254203
Giá từng phần lô 5,286,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,867
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300254204
Giá từng phần lô 12,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,420
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300254205
Giá từng phần lô 27,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,440
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300254206
Giá từng phần lô 1,055,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,558,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300254207
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Liên kiều
Mã phần lô PP2300254208
Giá từng phần lô 29,688,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,887
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Liên nhục
Mã phần lô PP2300254209
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Liên tâm
Mã phần lô PP2300254210
Giá từng phần lô 20,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,660
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Long nhãn
Mã phần lô PP2300254211
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300254212
Giá từng phần lô 17,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,560
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mạch môn
Mã phần lô PP2300254213
Giá từng phần lô 206,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,500
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mạch nha
Mã phần lô PP2300254214
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300254215
Giá từng phần lô 3,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300254216
Giá từng phần lô 132,458,341
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,583
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300254217
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mộc hương
Mã phần lô PP2300254218
Giá từng phần lô 18,692,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,921
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mộc qua
Mã phần lô PP2300254219
Giá từng phần lô 9,177,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,770
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mộc thông
Mã phần lô PP2300254220
Giá từng phần lô 1,028,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,289
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Một dược
Mã phần lô PP2300254221
Giá từng phần lô 17,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nga truật
Mã phần lô PP2300254222
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300254223
Giá từng phần lô 1,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,320
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300254224
Giá từng phần lô 2,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300254225
Giá từng phần lô 6,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300254226
Giá từng phần lô 11,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300254227
Giá từng phần lô 187,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,660
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300254228
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300254229
Giá từng phần lô 274,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,741,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300254230
Giá từng phần lô 63,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhân trần
Mã phần lô PP2300254231
Giá từng phần lô 4,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300254232
Giá từng phần lô 19,599,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,993
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300254233
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ô dược
Mã phần lô PP2300254234
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300254235
Giá từng phần lô 13,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300254236
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phòng phong
Mã phần lô PP2300254237
Giá từng phần lô 489,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Mã phần lô PP2300254238
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phục thần
Mã phần lô PP2300254239
Giá từng phần lô 110,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Quế chi
Mã phần lô PP2300254240
Giá từng phần lô 22,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,125
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Quế nhục
Mã phần lô PP2300254241
Giá từng phần lô 15,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,120
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sa nhân
Mã phần lô PP2300254242
Giá từng phần lô 105,283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,835
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sa sâm
Mã phần lô PP2300254243
Giá từng phần lô 33,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sài hồ
Mã phần lô PP2300254244
Giá từng phần lô 126,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,250
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sinh địa
Mã phần lô PP2300254245
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sơn thù
Mã phần lô PP2300254246
Giá từng phần lô 170,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,703,000
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sơn tra
Mã phần lô PP2300254247
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300254248
Giá từng phần lô 6,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tang chi
Mã phần lô PP2300254249
Giá từng phần lô 6,984,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,849
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300254250
Giá từng phần lô 45,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2300254251
Giá từng phần lô 19,057,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,575
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Táo nhân
Mã phần lô PP2300254252
Giá từng phần lô 556,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,300
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tân di
Mã phần lô PP2300254253
Giá từng phần lô 16,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,020
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tần giao
Mã phần lô PP2300254254
Giá từng phần lô 433,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,335,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tế tân
Mã phần lô PP2300254255
Giá từng phần lô 261,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,010
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tô mộc
Mã phần lô PP2300254256
Giá từng phần lô 7,767,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,679
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tô tử
Mã phần lô PP2300254257
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300254258
Giá từng phần lô 136,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,100
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tử uyển
Mã phần lô PP2300254259
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300254260
Giá từng phần lô 9,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thạch cao (sống) (dược dụng)
Mã phần lô PP2300254261
Giá từng phần lô 3,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thạch hộc
Mã phần lô PP2300254262
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300254263
Giá từng phần lô 6,961,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,615
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300254264
Giá từng phần lô 30,384,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,849
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thanh bì
Mã phần lô PP2300254265
Giá từng phần lô 362,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300254266
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thăng ma
Mã phần lô PP2300254267
Giá từng phần lô 63,911,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,119
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300254268
Giá từng phần lô 7,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thiên ma
Mã phần lô PP2300254269
Giá từng phần lô 169,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,280
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300254270
Giá từng phần lô 30,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,180
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300254271
Giá từng phần lô 49,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300254272
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300254273
Giá từng phần lô 64,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thông thảo
Mã phần lô PP2300254274
Giá từng phần lô 10,347,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,477
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thục địa
Mã phần lô PP2300254275
Giá từng phần lô 421,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,218,900
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thương truật
Mã phần lô PP2300254276
Giá từng phần lô 83,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,580
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trạch tả
Mã phần lô PP2300254277
Giá từng phần lô 62,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,860
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300254278
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trần bì
Mã phần lô PP2300254279
Giá từng phần lô 38,758,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,585
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300254280
Giá từng phần lô 18,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,920
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Trúc nhự
Mã phần lô PP2300254281
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300254282
Giá từng phần lô 78,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,160
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Viễn chí
Mã phần lô PP2300254283
Giá từng phần lô 285,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,854,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Vông nem
Mã phần lô PP2300254284
Giá từng phần lô 26,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,760
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2300254285
Giá từng phần lô 3,910,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,102
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300254286
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xích thược
Mã phần lô PP2300254287
Giá từng phần lô 169,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,030
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300254288
Giá từng phần lô 22,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,240
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300254289
Giá từng phần lô 276,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,800
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300254290
Giá từng phần lô 63,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ Chia làm 02 đợt, mỗi đợt 360 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->