Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300260332 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 2,614,861,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26.148.617 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300532960 - Bạch chỉ | 14,070,000 | 140,700 |
| 2 | PP2300532961 - Quế chi | 10,650,000 | 106,500 |
| 3 | PP2300532962 - Cát căn | 2,760,000 | 27,600 |
| 4 | PP2300532963 - Cúc hoa | 32,287,500 | 322,875 |
| 5 | PP2300532964 - Mạn kinh tử | 6,448,000 | 64,480 |
| 6 | PP2300532965 - Sài hồ | 17,010,000 | 170,100 |
| 7 | PP2300532966 - Thăng ma | 13,230,000 | 132,300 |
| 8 | PP2300532967 - Cà gai leo | 8,295,000 | 82,950 |
| 9 | PP2300532968 - Dây đau xương | 6,825,000 | 68,250 |
| 10 | PP2300532969 - Độc hoạt | 25,284,000 | 252,840 |
| 11 | PP2300532970 - Hy thiêm | 2,680,000 | 26,800 |
| 12 | PP2300532971 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,249,500 | 12,495 |
| 13 | PP2300532972 - Khương hoạt | 135,357,600 | 1,353,576 |
| 14 | PP2300532973 - Ngũ gia bì chân chim | 7,686,000 | 76,860 |
| 15 | PP2300532974 - Phòng phong | 226,642,500 | 2,266,425 |
| 16 | PP2300532975 - Tần giao | 38,808,000 | 388,080 |
| 17 | PP2300532976 - Thiên niên kiện | 15,040,000 | 150,400 |
| 18 | PP2300532977 - Địa liền | 17,955,000 | 179,550 |
| 19 | PP2300532978 - Can khương | 30,555,000 | 305,550 |
| 20 | PP2300532979 - Quế nhục | 15,036,000 | 150,360 |
| 21 | PP2300532980 - Bạch biển đậu | 3,055,500 | 30,555 |
| 22 | PP2300532981 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 1,680,000 | 16,800 |
| 23 | PP2300532982 - Bồ công anh | 2,600,000 | 26,000 |
| 24 | PP2300532983 - Kim ngân hoa | 14,600,000 | 146,000 |
| 25 | PP2300532984 - Liên kiều | 6,846,000 | 68,460 |
| 26 | PP2300532985 - Thổ phục linh | 8,750,000 | 87,500 |
| 27 | PP2300532986 - Hạ khô thảo | 4,704,000 | 47,040 |
| 28 | PP2300532987 - Huyền sâm | 5,754,000 | 57,540 |
| 29 | PP2300532988 - Bán chi liên | 1,806,000 | 18,060 |
| 30 | PP2300532989 - Hoàng bá nam (Núc nác) | 7,637,500 | 76,375 |
| 31 | PP2300532990 - Hoàng cầm | 6,440,000 | 64,400 |
| 32 | PP2300532991 - Hoàng liên | 12,768,000 | 127,680 |
| 33 | PP2300532992 - Bạch mao căn | 3,840,000 | 38,400 |
| 34 | PP2300532993 - Thiên hoa phấn | 12,810,000 | 128,100 |
| 35 | PP2300532994 - Bách bộ | 1,785,000 | 17,850 |
| 36 | PP2300532995 - Cát cánh | 4,515,000 | 45,150 |
| 37 | PP2300532996 - Câu đằng | 29,820,000 | 298,200 |
| 38 | PP2300532997 - Thiên ma | 45,360,000 | 453,600 |
| 39 | PP2300532998 - Bá tử nhân | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 40 | PP2300532999 - Lạc tiên | 12,000,000 | 120,000 |
| 41 | PP2300533000 - Phục thần | 45,150,000 | 451,500 |
| 42 | PP2300533001 - Táo nhân | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 43 | PP2300533002 - Viễn chí | 182,700,000 | 1,827,000 |
| 44 | PP2300533003 - Hương phụ | 5,040,000 | 50,400 |
| 45 | PP2300533004 - Mộc hương nam | 2,600,000 | 26,000 |
| 46 | PP2300533005 - Sa nhân | 8,820,000 | 88,200 |
| 47 | PP2300533006 - Trần bì | 3,213,000 | 32,130 |
| 48 | PP2300533007 - Đan sâm | 41,895,000 | 418,950 |
| 49 | PP2300533008 - Đào nhân | 27,247,500 | 272,475 |
| 50 | PP2300533009 - Hồng hoa | 27,449,100 | 274,491 |
| 51 | PP2300533010 - Ích mẫu | 1,040,000 | 10,400 |
| 52 | PP2300533011 - Kê huyết đằng | 10,080,000 | 100,800 |
| 53 | PP2300533012 - Khương hoàng/Uất kim | 2,992,500 | 29,925 |
| 54 | PP2300533013 - Ngưu tất | 71,347,500 | 713,475 |
| 55 | PP2300533014 - Xuyên khung | 46,305,000 | 463,050 |
| 56 | PP2300533015 - Cỏ nhọ nồi | 1,250,000 | 12,500 |
| 57 | PP2300533016 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 19,800,000 | 198,000 |
| 58 | PP2300533017 - Tam thất | 33,390,000 | 333,900 |
| 59 | PP2300533018 - Trắc bách diệp | 3,580,500 | 35,805 |
| 60 | PP2300533019 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 16,485,000 | 164,850 |
| 61 | PP2300533020 - Kim tiền thảo | 1,350,000 | 13,500 |
| 62 | PP2300533021 - Trạch tả | 4,950,000 | 49,500 |
| 63 | PP2300533022 - Xa tiền tử | 3,360,000 | 33,600 |
| 64 | PP2300533023 - Ý dĩ | 16,170,000 | 161,700 |
| 65 | PP2300533024 - Kê nội kim | 2,121,000 | 21,210 |
| 66 | PP2300533025 - Lá khôi | 5,208,000 | 52,080 |
| 67 | PP2300533026 - Mạch nha | 1,365,000 | 13,650 |
| 68 | PP2300533027 - Sơn tra | 4,000,000 | 40,000 |
| 69 | PP2300533028 - Thương truật | 18,165,000 | 181,650 |
| 70 | PP2300533029 - Liên nhục | 30,429,000 | 304,290 |
| 71 | PP2300533030 - Mẫu lệ | 493,500 | 4,935 |
| 72 | PP2300533031 - Ngũ vị tử | 7,060,000 | 70,600 |
| 73 | PP2300533032 - Sơn thù | 3,360,000 | 33,600 |
| 74 | PP2300533033 - Bạch thược | 33,400,000 | 334,000 |
| 75 | PP2300533034 - Đương quy (Toàn quy) | 115,462,500 | 1,154,625 |
| 76 | PP2300533035 - Hà thủ ô đỏ | 40,005,000 | 400,050 |
| 77 | PP2300533036 - Long nhãn | 49,770,000 | 497,700 |
| 78 | PP2300533037 - Thục địa | 24,360,000 | 243,600 |
| 79 | PP2300533038 - Câu kỷ tử | 20,737,500 | 207,375 |
| 80 | PP2300533039 - Mạch môn | 50,800,000 | 508,000 |
| 81 | PP2300533040 - Sa sâm | 60,900,000 | 609,000 |
| 82 | PP2300533041 - Ba kích | 51,030,000 | 510,300 |
| 83 | PP2300533042 - Cẩu tích | 13,100,000 | |
| 84 | PP2300533043 - Cốt toái bổ | 24,500,000 | 245,000 |
| 85 | PP2300533044 - Đỗ trọng | 31,657,500 | 316,575 |
| 86 | PP2300533045 - Nhục thung dung | 20,000,000 | 200,000 |
| 87 | PP2300533046 - Thỏ ty tử | 10,950,000 | 109,500 |
| 88 | PP2300533047 - Tục đoạn | 27,000,000 | 270,000 |
| 89 | PP2300533048 - Bạch truật | 55,912,500 | 559,125 |
| 90 | PP2300533049 - Cam thảo | 40,950,000 | 409,500 |
| 91 | PP2300533050 - Đại táo | 27,405,000 | 274,050 |
| 92 | PP2300533051 - Đảng sâm | 103,950,000 | 1,039,500 |
| 93 | PP2300533052 - Hoài sơn | 7,822,500 | 78,225 |
| 94 | PP2300533053 - Hoàng kỳ | 65,992,500 | 659,925 |
| 95 | PP2300533054 - Nhân sâm | 23,800,000 | 238,000 |
| 96 | PP23005 - Cẩu tích | 13,100,000 | 131,000 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300532960 |
| Giá từng phần lô | 14,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300532961 |
| Giá từng phần lô | 10,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300532962 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300532963 |
| Giá từng phần lô | 32,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300532964 |
| Giá từng phần lô | 6,448,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300532965 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300532966 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300532967 |
| Giá từng phần lô | 8,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300532968 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300532969 |
| Giá từng phần lô | 25,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300532970 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300532971 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300532972 |
| Giá từng phần lô | 135,357,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,353,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300532973 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300532974 |
| Giá từng phần lô | 226,642,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300532975 |
| Giá từng phần lô | 38,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300532976 |
| Giá từng phần lô | 15,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300532977 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300532978 |
| Giá từng phần lô | 30,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300532979 |
| Giá từng phần lô | 15,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300532980 |
| Giá từng phần lô | 3,055,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300532981 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300532982 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300532983 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300532984 |
| Giá từng phần lô | 6,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300532985 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300532986 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300532987 |
| Giá từng phần lô | 5,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300532988 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Hoàng bá nam (Núc nác) |
|
| Mã phần lô | PP2300532989 |
| Giá từng phần lô | 7,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300532990 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300532991 |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300532992 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300532993 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300532994 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300532995 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300532996 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300532997 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300532998 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300532999 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300533000 |
| Giá từng phần lô | 45,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300533001 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300533002 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300533003 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Mộc hương nam |
|
| Mã phần lô | PP2300533004 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300533005 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300533006 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300533007 |
| Giá từng phần lô | 41,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300533008 |
| Giá từng phần lô | 27,247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300533009 |
| Giá từng phần lô | 27,449,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300533010 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300533011 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300533012 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300533013 |
| Giá từng phần lô | 71,347,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 713,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300533014 |
| Giá từng phần lô | 46,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300533015 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300533016 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300533017 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300533018 |
| Giá từng phần lô | 3,580,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300533019 |
| Giá từng phần lô | 16,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300533020 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300533021 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300533022 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300533023 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300533024 |
| Giá từng phần lô | 2,121,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300533025 |
| Giá từng phần lô | 5,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300533026 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300533027 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300533028 |
| Giá từng phần lô | 18,165,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300533029 |
| Giá từng phần lô | 30,429,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300533030 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300533031 |
| Giá từng phần lô | 7,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300533032 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300533033 |
| Giá từng phần lô | 33,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300533034 |
| Giá từng phần lô | 115,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,154,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300533035 |
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300533036 |
| Giá từng phần lô | 49,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300533037 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300533038 |
| Giá từng phần lô | 20,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300533039 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300533040 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300533041 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300533042 |
| Giá từng phần lô | 13,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300533043 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300533044 |
| Giá từng phần lô | 31,657,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300533045 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300533046 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300533047 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300533048 |
| Giá từng phần lô | 55,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300533049 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300533050 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300533051 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300533052 |
| Giá từng phần lô | 7,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300533053 |
| Giá từng phần lô | 65,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 659,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300533054 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, Chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP23005 |
| Giá từng phần lô | 13,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi