Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390207-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện hữu nghị Việt Nam Cu Ba Đồng Hới
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300260332
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,614,861,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.148.617 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300532960 - Bạch chỉ 14,070,000 140,700
2 PP2300532961 - Quế chi 10,650,000 106,500
3 PP2300532962 - Cát căn 2,760,000 27,600
4 PP2300532963 - Cúc hoa 32,287,500 322,875
5 PP2300532964 - Mạn kinh tử 6,448,000 64,480
6 PP2300532965 - Sài hồ 17,010,000 170,100
7 PP2300532966 - Thăng ma 13,230,000 132,300
8 PP2300532967 - Cà gai leo 8,295,000 82,950
9 PP2300532968 - Dây đau xương 6,825,000 68,250
10 PP2300532969 - Độc hoạt 25,284,000 252,840
11 PP2300532970 - Hy thiêm 2,680,000 26,800
12 PP2300532971 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 1,249,500 12,495
13 PP2300532972 - Khương hoạt 135,357,600 1,353,576
14 PP2300532973 - Ngũ gia bì chân chim 7,686,000 76,860
15 PP2300532974 - Phòng phong 226,642,500 2,266,425
16 PP2300532975 - Tần giao 38,808,000 388,080
17 PP2300532976 - Thiên niên kiện 15,040,000 150,400
18 PP2300532977 - Địa liền 17,955,000 179,550
19 PP2300532978 - Can khương 30,555,000 305,550
20 PP2300532979 - Quế nhục 15,036,000 150,360
21 PP2300532980 - Bạch biển đậu 3,055,500 30,555
22 PP2300532981 - Bạch hoa xà thiệt thảo 1,680,000 16,800
23 PP2300532982 - Bồ công anh 2,600,000 26,000
24 PP2300532983 - Kim ngân hoa 14,600,000 146,000
25 PP2300532984 - Liên kiều 6,846,000 68,460
26 PP2300532985 - Thổ phục linh 8,750,000 87,500
27 PP2300532986 - Hạ khô thảo 4,704,000 47,040
28 PP2300532987 - Huyền sâm 5,754,000 57,540
29 PP2300532988 - Bán chi liên 1,806,000 18,060
30 PP2300532989 - Hoàng bá nam (Núc nác) 7,637,500 76,375
31 PP2300532990 - Hoàng cầm 6,440,000 64,400
32 PP2300532991 - Hoàng liên 12,768,000 127,680
33 PP2300532992 - Bạch mao căn 3,840,000 38,400
34 PP2300532993 - Thiên hoa phấn 12,810,000 128,100
35 PP2300532994 - Bách bộ 1,785,000 17,850
36 PP2300532995 - Cát cánh 4,515,000 45,150
37 PP2300532996 - Câu đằng 29,820,000 298,200
38 PP2300532997 - Thiên ma 45,360,000 453,600
39 PP2300532998 - Bá tử nhân 120,000,000 1,200,000
40 PP2300532999 - Lạc tiên 12,000,000 120,000
41 PP2300533000 - Phục thần 45,150,000 451,500
42 PP2300533001 - Táo nhân 132,300,000 1,323,000
43 PP2300533002 - Viễn chí 182,700,000 1,827,000
44 PP2300533003 - Hương phụ 5,040,000 50,400
45 PP2300533004 - Mộc hương nam 2,600,000 26,000
46 PP2300533005 - Sa nhân 8,820,000 88,200
47 PP2300533006 - Trần bì 3,213,000 32,130
48 PP2300533007 - Đan sâm 41,895,000 418,950
49 PP2300533008 - Đào nhân 27,247,500 272,475
50 PP2300533009 - Hồng hoa 27,449,100 274,491
51 PP2300533010 - Ích mẫu 1,040,000 10,400
52 PP2300533011 - Kê huyết đằng 10,080,000 100,800
53 PP2300533012 - Khương hoàng/Uất kim 2,992,500 29,925
54 PP2300533013 - Ngưu tất 71,347,500 713,475
55 PP2300533014 - Xuyên khung 46,305,000 463,050
56 PP2300533015 - Cỏ nhọ nồi 1,250,000 12,500
57 PP2300533016 - Ngải cứu (Ngải diệp) 19,800,000 198,000
58 PP2300533017 - Tam thất 33,390,000 333,900
59 PP2300533018 - Trắc bách diệp 3,580,500 35,805
60 PP2300533019 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 16,485,000 164,850
61 PP2300533020 - Kim tiền thảo 1,350,000 13,500
62 PP2300533021 - Trạch tả 4,950,000 49,500
63 PP2300533022 - Xa tiền tử 3,360,000 33,600
64 PP2300533023 - Ý dĩ 16,170,000 161,700
65 PP2300533024 - Kê nội kim 2,121,000 21,210
66 PP2300533025 - Lá khôi 5,208,000 52,080
67 PP2300533026 - Mạch nha 1,365,000 13,650
68 PP2300533027 - Sơn tra 4,000,000 40,000
69 PP2300533028 - Thương truật 18,165,000 181,650
70 PP2300533029 - Liên nhục 30,429,000 304,290
71 PP2300533030 - Mẫu lệ 493,500 4,935
72 PP2300533031 - Ngũ vị tử 7,060,000 70,600
73 PP2300533032 - Sơn thù 3,360,000 33,600
74 PP2300533033 - Bạch thược 33,400,000 334,000
75 PP2300533034 - Đương quy (Toàn quy) 115,462,500 1,154,625
76 PP2300533035 - Hà thủ ô đỏ 40,005,000 400,050
77 PP2300533036 - Long nhãn 49,770,000 497,700
78 PP2300533037 - Thục địa 24,360,000 243,600
79 PP2300533038 - Câu kỷ tử 20,737,500 207,375
80 PP2300533039 - Mạch môn 50,800,000 508,000
81 PP2300533040 - Sa sâm 60,900,000 609,000
82 PP2300533041 - Ba kích 51,030,000 510,300
83 PP2300533042 - Cẩu tích 13,100,000
84 PP2300533043 - Cốt toái bổ 24,500,000 245,000
85 PP2300533044 - Đỗ trọng 31,657,500 316,575
86 PP2300533045 - Nhục thung dung 20,000,000 200,000
87 PP2300533046 - Thỏ ty tử 10,950,000 109,500
88 PP2300533047 - Tục đoạn 27,000,000 270,000
89 PP2300533048 - Bạch truật 55,912,500 559,125
90 PP2300533049 - Cam thảo 40,950,000 409,500
91 PP2300533050 - Đại táo 27,405,000 274,050
92 PP2300533051 - Đảng sâm 103,950,000 1,039,500
93 PP2300533052 - Hoài sơn 7,822,500 78,225
94 PP2300533053 - Hoàng kỳ 65,992,500 659,925
95 PP2300533054 - Nhân sâm 23,800,000 238,000
96 PP23005 - Cẩu tích 13,100,000 131,000
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300532960
Giá từng phần lô 14,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Quế chi
Mã phần lô PP2300532961
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cát căn
Mã phần lô PP2300532962
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300532963
Giá từng phần lô 32,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300532964
Giá từng phần lô 6,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Sài hồ
Mã phần lô PP2300532965
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Thăng ma
Mã phần lô PP2300532966
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300532967
Giá từng phần lô 8,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300532968
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300532969
Giá từng phần lô 25,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300532970
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300532971
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300532972
Giá từng phần lô 135,357,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300532973
Giá từng phần lô 7,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Phòng phong
Mã phần lô PP2300532974
Giá từng phần lô 226,642,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,266,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Tần giao
Mã phần lô PP2300532975
Giá từng phần lô 38,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300532976
Giá từng phần lô 15,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Địa liền
Mã phần lô PP2300532977
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Can khương
Mã phần lô PP2300532978
Giá từng phần lô 30,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Quế nhục
Mã phần lô PP2300532979
Giá từng phần lô 15,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300532980
Giá từng phần lô 3,055,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300532981
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300532982
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300532983
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Liên kiều
Mã phần lô PP2300532984
Giá từng phần lô 6,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300532985
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300532986
Giá từng phần lô 4,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300532987
Giá từng phần lô 5,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300532988
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Hoàng bá nam (Núc nác)
Mã phần lô PP2300532989
Giá từng phần lô 7,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300532990
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300532991
Giá từng phần lô 12,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300532992
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300532993
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bách bộ
Mã phần lô PP2300532994
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cát cánh
Mã phần lô PP2300532995
Giá từng phần lô 4,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Câu đằng
Mã phần lô PP2300532996
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Thiên ma
Mã phần lô PP2300532997
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300532998
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300532999
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Phục thần
Mã phần lô PP2300533000
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Táo nhân
Mã phần lô PP2300533001
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Viễn chí
Mã phần lô PP2300533002
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Hương phụ
Mã phần lô PP2300533003
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Mộc hương nam
Mã phần lô PP2300533004
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Sa nhân
Mã phần lô PP2300533005
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Trần bì
Mã phần lô PP2300533006
Giá từng phần lô 3,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Đan sâm
Mã phần lô PP2300533007
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Đào nhân
Mã phần lô PP2300533008
Giá từng phần lô 27,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300533009
Giá từng phần lô 27,449,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300533010
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300533011
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300533012
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300533013
Giá từng phần lô 71,347,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300533014
Giá từng phần lô 46,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300533015
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300533016
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Tam thất
Mã phần lô PP2300533017
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300533018
Giá từng phần lô 3,580,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300533019
Giá từng phần lô 16,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300533020
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Trạch tả
Mã phần lô PP2300533021
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300533022
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300533023
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300533024
Giá từng phần lô 2,121,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Lá khôi
Mã phần lô PP2300533025
Giá từng phần lô 5,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Mạch nha
Mã phần lô PP2300533026
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Sơn tra
Mã phần lô PP2300533027
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Thương truật
Mã phần lô PP2300533028
Giá từng phần lô 18,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Liên nhục
Mã phần lô PP2300533029
Giá từng phần lô 30,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300533030
Giá từng phần lô 493,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300533031
Giá từng phần lô 7,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Sơn thù
Mã phần lô PP2300533032
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bạch thược
Mã phần lô PP2300533033
Giá từng phần lô 33,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300533034
Giá từng phần lô 115,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300533035
Giá từng phần lô 40,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Long nhãn
Mã phần lô PP2300533036
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Thục địa
Mã phần lô PP2300533037
Giá từng phần lô 24,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300533038
Giá từng phần lô 20,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Mạch môn
Mã phần lô PP2300533039
Giá từng phần lô 50,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Sa sâm
Mã phần lô PP2300533040
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Ba kích
Mã phần lô PP2300533041
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300533042
Giá từng phần lô 13,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày ký hợp đồng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300533043
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300533044
Giá từng phần lô 31,657,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300533045
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300533046
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300533047
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bạch truật
Mã phần lô PP2300533048
Giá từng phần lô 55,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cam thảo
Mã phần lô PP2300533049
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Đại táo
Mã phần lô PP2300533050
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300533051
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300533052
Giá từng phần lô 7,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300533053
Giá từng phần lô 65,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300533054
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP23005
Giá từng phần lô 13,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->