Gói thầu: Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400333050-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400189010
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Sóc sơn, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 270,676,975 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400226066 - 693,000 693.000 485.100 6,930
2 PP2400226067 - 924,000 924.000 646.800 9,240
3 PP2400226068 - 406,000 406.000 284.200 4,060
4 PP2400226069 - 10,044,000 10.044.000 7.030.800 100,440
5 PP2400226070 - 512,400 512.400 358.680 5,124
6 PP2400226071 - 1,260,000 1.260.000 882.000 12,600
7 PP2400226072 - 2,156,000 2.156.000 1.509.200 21,560
8 PP2400226073 - 665,700 665.700 465.990 6,657
9 PP2400226074 - 1,260,000 1.260.000 882.000 12,600
10 PP2400226075 - 5,103,000 5.103.000 3.572.100 51,030
11 PP2400226076 - 491,400 491.400 343.980 4,914
12 PP2400226077 - 15,723,000 15.723.000 11.006.100 157,230
13 PP2400226078 - 1,008,000 1.008.000 705.600 10,080
14 PP2400226079 - 738,000 738.000 516.600 7,380
15 PP2400226080 - 14,000,000 14.000.000 9.800.000 140,000
16 PP2400226081 - 438,000 438.000 306.600 4,380
17 PP2400226082 - 1,728,000 1.728.000 1.209.600 17,280
18 PP2400226083 - 10,684,800 10.684.800 7.479.360 106,848
19 PP2400226084 - 2,079,000 2.079.000 1.455.300 20,790
20 PP2400226085 - 6,250,000 6.250.000 4.375.000 62,500
21 PP2400226086 - 696,000 696.000 487.200 6,960
22 PP2400226087 - 1,575,000 1.575.000 1.102.500 15,750
23 PP2400226088 - 567,000 567.000 396.900 5,670
24 PP2400226089 - 2,780,000 2.780.000 1.946.000 27,800
25 PP2400226090 - 4,704,000 4.704.000 3.292.800 47,040
26 PP2400226091 - 2,175,000 2.175.000 1.522.500 21,750
27 PP2400226092 - 519,000 519.000 363.300 5,190
28 PP2400226093 - 926,100 926.100 648.270 9,261
29 PP2400226094 - 461,000 461.000 322.700 4,610
30 PP2400226095 - 2,415,000 2.415.000 1.690.500 24,150
31 PP2400226096 - 3,726,000 3.726.000 2.608.200 37,260
32 PP2400226097 - 3,000,000 3.000.000 2.100.000 30,000
33 PP2400226098 - 2,196,000 2.196.000 1.537.200 21,960
34 PP2400226099 - 272,000 272.000 190.400 2,720
35 PP2400226100 - 283,500 283.500 198.450 2,835
36 PP2400226101 - 1,476,000 1.476.000 1.033.200 14,760
37 PP2400226102 - 5,316,000 5.316.000 3.721.200 53,160
38 PP2400226103 - 11,025,000 11.025.000 7.717.500 110,250
39 PP2400226104 - 1,008,000 1.008.000 705.600 10,080
40 PP2400226105 - 2,310,000 2.310.000 1.617.000 23,100
41 PP2400226106 - 2,115,000 2.115.000 1.480.500 21,150
42 PP2400226107 - 1,008,000 1.008.000 705.600 10,080
43 PP2400226108 - 6,048,000 6.048.000 4.233.600 60,480
44 PP2400226109 - 1,608,000 1.608.000 1.125.600 16,080
45 PP2400226110 - 8,310,000 8.310.000 5.817.000 83,100
46 PP2400226111 - 4,524,975 4.524.975 3.167.482,5 45,249
47 PP2400226112 - 1,671,000 1.671.000 1.169.700 16,710
48 PP2400226113 - 1,119,300 1.119.300 783.510 11,193
49 PP2400226114 - 891,000 891.000 623.700 8,910
50 PP2400226115 - 2,388,000 2.388.000 1.671.600 23,880
51 PP2400226116 - 378,000 378.000 264.600 3,780
52 PP2400226117 - 3,937,500 3.937.500 2.756.250 39,375
53 PP2400226118 - 1,500,000 1.500.000 1.050.000 15,000
54 PP2400226119 - 5,481,000 5.481.000 3.836.700 54,810
55 PP2400226120 - 2,520,000 2.520.000 1.764.000 25,200
56 PP2400226121 - 224,000 224.000 156.800 2,240
57 PP2400226122 - 262,500 262.500 183.750 2,625
58 PP2400226123 - 3,104,000 3.104.000 2.172.800 31,040
59 PP2400226124 - 2,646,000 2.646.000 1.852.200 26,460
60 PP2400226125 - 11,340,000 11.340.000 7.938.000 113,400
61 PP2400226126 - 23,400,000 23.400.000 16.380.000 234,000
62 PP2400226127 - 2,104,200 2.104.200 1.472.940 21,042
63 PP2400226128 - 2,100,000 2.100.000 1.470.000 21,000
64 PP2400226129 - 2,860,200 2.860.200 2.002.140 28,602
65 PP2400226130 - 1,521,450 1.521.450 1.065.015 15,214
66 PP2400226131 - 3,430,350 3.430.350 2.401.245 34,303
67 PP2400226132 - 1,890,000 1.890.000 1.323.000 18,900
68 PP2400226133 - 2,646,000 2.646.000 1.852.200 26,460
69 PP2400226134 - 5,985,000 5.985.000 4.189.500 59,850
70 PP2400226135 - 3,528,000 3.528.000 2.469.600 35,280
71 PP2400226136 - 3,339,000 3.339.000 2.337.300 33,390
72 PP2400226137 - 4,032,000 4.032.000 2.822.400 40,320
73 PP2400226138 - 19,488,000 19.488.000 13.641.600 194,880
74 PP2400226139 - 2,721,600 2.721.600 1.905.120 27,216
75 PP2400226140 - 6,960,000 6.960.000 4.872.000 69,600
Mã phần lô PP2400226066
Giá từng phần lô 693,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226067
Giá từng phần lô 924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226068
Giá từng phần lô 406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226069
Giá từng phần lô 10,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.030.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226070
Giá từng phần lô 512,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226071
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226072
Giá từng phần lô 2,156,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.509.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226073
Giá từng phần lô 665,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,657
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226074
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226075
Giá từng phần lô 5,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.572.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226076
Giá từng phần lô 491,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226077
Giá từng phần lô 15,723,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.723.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.006.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,230
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226078
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226079
Giá từng phần lô 738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226080
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226081
Giá từng phần lô 438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226082
Giá từng phần lô 1,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.209.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226083
Giá từng phần lô 10,684,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.684.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.479.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,848
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226084
Giá từng phần lô 2,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.079.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.455.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226085
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226086
Giá từng phần lô 696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226087
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226088
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226089
Giá từng phần lô 2,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226090
Giá từng phần lô 4,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.292.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226091
Giá từng phần lô 2,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226092
Giá từng phần lô 519,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226093
Giá từng phần lô 926,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 648.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226094
Giá từng phần lô 461,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,610
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226095
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226096
Giá từng phần lô 3,726,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.608.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226097
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226098
Giá từng phần lô 2,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226099
Giá từng phần lô 272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226100
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226101
Giá từng phần lô 1,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.033.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226102
Giá từng phần lô 5,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.721.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226103
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226104
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226105
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226106
Giá từng phần lô 2,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.480.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226107
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226108
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226109
Giá từng phần lô 1,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226110
Giá từng phần lô 8,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226111
Giá từng phần lô 4,524,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.524.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.167.482,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,249
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226112
Giá từng phần lô 1,671,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.671.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.169.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,710
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226113
Giá từng phần lô 1,119,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 783.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,193
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226114
Giá từng phần lô 891,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226115
Giá từng phần lô 2,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.671.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226116
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226117
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226118
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226119
Giá từng phần lô 5,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.836.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226120
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226121
Giá từng phần lô 224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226122
Giá từng phần lô 262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226123
Giá từng phần lô 3,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.172.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226124
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226125
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226126
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226127
Giá từng phần lô 2,104,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.104.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.472.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,042
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226128
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226129
Giá từng phần lô 2,860,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.860.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,602
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226130
Giá từng phần lô 1,521,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,214
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226131
Giá từng phần lô 3,430,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.430.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.401.245
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,303
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226132
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226133
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226134
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226135
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226136
Giá từng phần lô 3,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.337.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226137
Giá từng phần lô 4,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226138
Giá từng phần lô 19,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.641.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226139
Giá từng phần lô 2,721,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.721.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,216
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2400226140
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->