Gói thầu: Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300050983-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Tên gói thầu Gói số 3: Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300033955
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023-2024
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu - Địa chỉ: số 6 đường Nguyễn Huệ, phường 3, Tp.Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 1,817,537,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18.175.375 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Thục địa 28,080,000 28,080,000 280,800 365 ngày
2 Bạch linh 38,640,000 38,640,000 386,400 365 ngày
3 Bạch thược 32,760,000 32,760,000 327,600 365 ngày
4 Bạch truật 48,405,000 48,405,000 484,050 365 ngày
5 Cam thảo 15,414,000 15,414,000 154,140 365 ngày
6 Can khương 13,986,000 13,986,000 139,860 365 ngày
7 Câu đằng 17,041,500 17,041,500 170,415 365 ngày
8 Câu kỷ tử 17,850,000 17,850,000 178,500 365 ngày
9 Cốt toái bổ 15,540,000 15,540,000 155,400 365 ngày
10 Đại táo 5,460,000 5,460,000 54,600 365 ngày
11 Đảng sâm 74,235,000 74,235,000 742,350 365 ngày
12 Đào nhân 16,506,000 16,506,000 165,060 365 ngày
13 Dây đau xương 6,867,000 6,867,000 68,670 365 ngày
14 Đinh hương 7,434,000 7,434,000 74,340 365 ngày
15 Đỗ trọng 32,025,000 32,025,000 320,250 365 ngày
16 Độc hoạt 34,965,000 34,965,000 349,650 365 ngày
17 Đương quy (toàn quy) 99,960,000 99,960,000 999,600 365 ngày
18 Hà thủ ô đỏ 39,060,000 39,060,000 390,600 365 ngày
19 Hạnh nhân 12,379,500 12,379,500 123,795 365 ngày
20 Hậu phác 2,820,000 2,820,000 28,200 365 ngày
21 Hoắc hương 13,600,000 13,600,000 136,000 365 ngày
22 Hoài sơn (sơn dược) 9,261,000 9,261,000 92,610 365 ngày
23 Hoàng kỳ 23,310,000 23,310,000 233,100 365 ngày
24 Hoè hoa 4,260,000 4,260,000 42,600 365 ngày
25 Hồng hoa 13,933,500 13,933,500 139,335 365 ngày
26 Hương phụ 21,500,000 21,500,000 215,000 365 ngày
27 Huyền sâm 7,560,000 7,560,000 75,600 365 ngày
28 Hy thiêm 15,300,000 15,300,000 153,000 365 ngày
29 Ích trí nhân 43,533,000 43,533,000 435,330 365 ngày
30 Khương hoạt 194,250,000 194,250,000 1,942,500 365 ngày
31 Kinh giới 9,555,000 9,555,000 95,550 365 ngày
32 Lá lốt 6,142,500 6,142,500 61,425 365 ngày
33 Lạc tiên 10,248,000 10,248,000 102,480 365 ngày
34 Long nhãn 40,425,000 40,425,000 404,250 365 ngày
35 Mẫu đơn bì 14,206,500 14,206,500 142,065 365 ngày
36 Mộc hương 13,387,500 13,387,500 133,875 365 ngày
37 Mộc qua 12,390,000 12,390,000 123,900 365 ngày
38 Ngải cứu 7,200,000 7,200,000 72,000 365 ngày
39 Ngưu tất 33,180,000 33,180,000 331,800 365 ngày
40 Phòng phong 178,920,000 178,920,000 1,789,200 365 ngày
41 Quế chi 1,333,500 1,333,500 13,335 365 ngày
42 Sa nhân 17,010,000 17,010,000 170,100 365 ngày
43 Sinh địa 19,278,000 19,278,000 192,780 365 ngày
44 Sơn thù 17,923,500 17,923,500 179,235 365 ngày
45 Sơn tra 3,060,000 3,060,000 30,600 365 ngày
46 Tần giao 56,532,000 56,532,000 565,320 365 ngày
47 Tang ký sinh 15,015,000 15,015,000 150,150 365 ngày
48 Táo nhân 77,280,000 77,280,000 772,800 365 ngày
49 Tế tân 47,817,000 47,817,000 478,170 365 ngày
50 Thảo quyết minh 13,600,000 13,600,000 136,000 365 ngày
51 Thiên ma 30,870,000 30,870,000 308,700 365 ngày
52 Thiên niên kiện 15,708,000 15,708,000 157,080 365 ngày
53 Thổ phục linh 17,955,000 17,955,000 179,550 365 ngày
54 Thương truật 47,943,000 47,943,000 479,430 365 ngày
55 Trạch tả 5,953,500 5,953,500 59,535 365 ngày
56 Trần bì 11,928,000 11,928,000 119,280 365 ngày
57 Tri mẫu 14,700,000 14,700,000 147,000 365 ngày
58 Tục đoạn 20,916,000 20,916,000 209,160 365 ngày
59 Uy linh tiên 38,955,000 38,955,000 389,550 365 ngày
60 Viễn chí 26,082,000 26,082,000 260,820 365 ngày
61 Vông nem 13,125,000 13,125,000 131,250 365 ngày
62 Xích thược 24,108,000 24,108,000 241,080 365 ngày
63 Xuyên khung 38,535,000 38,535,000 385,350 365 ngày
64 Ý dĩ 10,320,000 10,320,000 103,200 365 ngày
Thục địa
Giá từng phần lô 28,080,000
Dự toán (VND) 28,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch linh
Giá từng phần lô 38,640,000
Dự toán (VND) 38,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 386,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch thược
Giá từng phần lô 32,760,000
Dự toán (VND) 32,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 327,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch truật
Giá từng phần lô 48,405,000
Dự toán (VND) 48,405,000
Số tiền bảo đảm (VND) 484,050
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cam thảo
Giá từng phần lô 15,414,000
Dự toán (VND) 15,414,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,140
Thời gian THHĐ 365 ngày
Can khương
Giá từng phần lô 13,986,000
Dự toán (VND) 13,986,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,860
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu đằng
Giá từng phần lô 17,041,500
Dự toán (VND) 17,041,500
Số tiền bảo đảm (VND) 170,415
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 17,850,000
Dự toán (VND) 17,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 178,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 15,540,000
Dự toán (VND) 15,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 155,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại táo
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đảng sâm
Giá từng phần lô 74,235,000
Dự toán (VND) 74,235,000
Số tiền bảo đảm (VND) 742,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đào nhân
Giá từng phần lô 16,506,000
Dự toán (VND) 16,506,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,060
Thời gian THHĐ 365 ngày
Dây đau xương
Giá từng phần lô 6,867,000
Dự toán (VND) 6,867,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,670
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đinh hương
Giá từng phần lô 7,434,000
Dự toán (VND) 7,434,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,340
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 32,025,000
Dự toán (VND) 32,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 320,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Độc hoạt
Giá từng phần lô 34,965,000
Dự toán (VND) 34,965,000
Số tiền bảo đảm (VND) 349,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đương quy (toàn quy)
Giá từng phần lô 99,960,000
Dự toán (VND) 99,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 999,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 39,060,000
Dự toán (VND) 39,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 390,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 12,379,500
Dự toán (VND) 12,379,500
Số tiền bảo đảm (VND) 123,795
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hậu phác
Giá từng phần lô 2,820,000
Dự toán (VND) 2,820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoắc hương
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 13,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoài sơn (sơn dược)
Giá từng phần lô 9,261,000
Dự toán (VND) 9,261,000
Số tiền bảo đảm (VND) 92,610
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng kỳ
Giá từng phần lô 23,310,000
Dự toán (VND) 23,310,000
Số tiền bảo đảm (VND) 233,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoè hoa
Giá từng phần lô 4,260,000
Dự toán (VND) 4,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hồng hoa
Giá từng phần lô 13,933,500
Dự toán (VND) 13,933,500
Số tiền bảo đảm (VND) 139,335
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hương phụ
Giá từng phần lô 21,500,000
Dự toán (VND) 21,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 215,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Huyền sâm
Giá từng phần lô 7,560,000
Dự toán (VND) 7,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hy thiêm
Giá từng phần lô 15,300,000
Dự toán (VND) 15,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 153,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 43,533,000
Dự toán (VND) 43,533,000
Số tiền bảo đảm (VND) 435,330
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoạt
Giá từng phần lô 194,250,000
Dự toán (VND) 194,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,942,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kinh giới
Giá từng phần lô 9,555,000
Dự toán (VND) 9,555,000
Số tiền bảo đảm (VND) 95,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lá lốt
Giá từng phần lô 6,142,500
Dự toán (VND) 6,142,500
Số tiền bảo đảm (VND) 61,425
Thời gian THHĐ 365 ngày
Lạc tiên
Giá từng phần lô 10,248,000
Dự toán (VND) 10,248,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,480
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long nhãn
Giá từng phần lô 40,425,000
Dự toán (VND) 40,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 404,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 14,206,500
Dự toán (VND) 14,206,500
Số tiền bảo đảm (VND) 142,065
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mộc hương
Giá từng phần lô 13,387,500
Dự toán (VND) 13,387,500
Số tiền bảo đảm (VND) 133,875
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mộc qua
Giá từng phần lô 12,390,000
Dự toán (VND) 12,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngải cứu
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 7,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngưu tất
Giá từng phần lô 33,180,000
Dự toán (VND) 33,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 331,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phòng phong
Giá từng phần lô 178,920,000
Dự toán (VND) 178,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,789,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế chi
Giá từng phần lô 1,333,500
Dự toán (VND) 1,333,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,335
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa nhân
Giá từng phần lô 17,010,000
Dự toán (VND) 17,010,000
Số tiền bảo đảm (VND) 170,100
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sinh địa
Giá từng phần lô 19,278,000
Dự toán (VND) 19,278,000
Số tiền bảo đảm (VND) 192,780
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn thù
Giá từng phần lô 17,923,500
Dự toán (VND) 17,923,500
Số tiền bảo đảm (VND) 179,235
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn tra
Giá từng phần lô 3,060,000
Dự toán (VND) 3,060,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tần giao
Giá từng phần lô 56,532,000
Dự toán (VND) 56,532,000
Số tiền bảo đảm (VND) 565,320
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 15,015,000
Dự toán (VND) 15,015,000
Số tiền bảo đảm (VND) 150,150
Thời gian THHĐ 365 ngày
Táo nhân
Giá từng phần lô 77,280,000
Dự toán (VND) 77,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 772,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tế tân
Giá từng phần lô 47,817,000
Dự toán (VND) 47,817,000
Số tiền bảo đảm (VND) 478,170
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 13,600,000
Dự toán (VND) 13,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên ma
Giá từng phần lô 30,870,000
Dự toán (VND) 30,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 308,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 15,708,000
Dự toán (VND) 15,708,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,080
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 17,955,000
Dự toán (VND) 17,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 179,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thương truật
Giá từng phần lô 47,943,000
Dự toán (VND) 47,943,000
Số tiền bảo đảm (VND) 479,430
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trạch tả
Giá từng phần lô 5,953,500
Dự toán (VND) 5,953,500
Số tiền bảo đảm (VND) 59,535
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trần bì
Giá từng phần lô 11,928,000
Dự toán (VND) 11,928,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,280
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tri mẫu
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 147,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tục đoạn
Giá từng phần lô 20,916,000
Dự toán (VND) 20,916,000
Số tiền bảo đảm (VND) 209,160
Thời gian THHĐ 365 ngày
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 38,955,000
Dự toán (VND) 38,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 389,550
Thời gian THHĐ 365 ngày
Viễn chí
Giá từng phần lô 26,082,000
Dự toán (VND) 26,082,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,820
Thời gian THHĐ 365 ngày
Vông nem
Giá từng phần lô 13,125,000
Dự toán (VND) 13,125,000
Số tiền bảo đảm (VND) 131,250
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xích thược
Giá từng phần lô 24,108,000
Dự toán (VND) 24,108,000
Số tiền bảo đảm (VND) 241,080
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên khung
Giá từng phần lô 38,535,000
Dự toán (VND) 38,535,000
Số tiền bảo đảm (VND) 385,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ý dĩ
Giá từng phần lô 10,320,000
Dự toán (VND) 10,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 103,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->