Gói thầu: Gói số 3: Vi thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400211482-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 3: Vi thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400127368
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 4,337,226,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43.372.260 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400093695 - 113,400,000 56.700.000 79.380.000 1,134,000
2 PP2400093696 - 62,400,000 31.200.000 43.680.000 624,000
3 PP2400093697 - 112,000,000 56.000.000 78.400.000 1,120,000
4 PP2400093698 - 35,700,000 17.850.000 24.990.000 357,000
5 PP2400093699 - 34,650,000 17.325.000 24.255.000 346,500
6 PP2400093700 - 50,400,000 25.200.000 35.280.000 504,000
7 PP2400093701 - 46,872,000 23.436.000 32.810.400 468,720
8 PP2400093702 - 33,600,000 16.800.000 23.520.000 336,000
9 PP2400093703 - 18,270,000 9.135.000 12.789.000 182,700
10 PP2400093704 - 207,900,000 103.950.000 145.530.000 2,079,000
11 PP2400093705 - 36,540,000 18.270.000 25.578.000 365,400
12 PP2400093706 - 9,828,000 4.914.000 6.879.600 98,280
13 PP2400093707 - 12,453,000 6.226.500 8.717.100 124,530
14 PP2400093708 - 50,400,000 25.200.000 35.280.000 504,000
15 PP2400093709 - 80,220,000 40.110.000 56.154.000 802,200
16 PP2400093710 - 187,950,000 93.975.000 131.565.000 1,879,500
17 PP2400093711 - 53,300,000 26.650.000 37.310.000 533,000
18 PP2400093712 - 20,790,000 10.395.000 14.553.000 207,900
19 PP2400093713 - 44,436,000 22.218.000 31.105.200 444,360
20 PP2400093714 - 8,946,000 4.473.000 6.262.200 89,460
21 PP2400093715 - 56,946,000 28.473.000 39.862.200 569,460
22 PP2400093716 - 12,978,000 6.489.000 9.084.600 129,780
23 PP2400093717 - 37,590,000 18.795.000 26.313.000 375,900
24 PP2400093718 - 33,600,000 16.800.000 23.520.000 336,000
25 PP2400093719 - 14,340,000 7.170.000 10.038.000 143,400
26 PP2400093720 - 26,800,000 13.400.000 18.760.000 268,000
27 PP2400093721 - 534,450,000 267.225.000 374.115.000 5,344,500
28 PP2400093722 - 23,205,000 11.602.500 16.243.500 232,050
29 PP2400093723 - 101,850,000 50.925.000 71.295.000 1,018,500
30 PP2400093724 - 31,437,000 15.718.500 22.005.900 314,370
31 PP2400093725 - 35,175,000 17.587.500 24.622.500 351,750
32 PP2400093726 - 22,400,000 11.200.000 15.680.000 224,000
33 PP2400093727 - 20,160,000 10.080.000 14.112.000 201,600
34 PP2400093728 - 72,240,000 36.120.000 50.568.000 722,400
35 PP2400093729 - 241,080,000 120.540.000 168.756.000 2,410,800
36 PP2400093730 - 1,840,000 920.000 1.288.000 18,400
37 PP2400093731 - 26,800,000 13.400.000 18.760.000 268,000
38 PP2400093732 - 105,714,000 52.857.000 73.999.800 1,057,140
39 PP2400093733 - 31,500,000 15.750.000 22.050.000 315,000
40 PP2400093734 - 5,460,000 2.730.000 3.822.000 54,600
41 PP2400093735 - 157,920,000 78.960.000 110.544.000 1,579,200
42 PP2400093736 - 298,200,000 149.100.000 208.740.000 2,982,000
43 PP2400093737 - 23,016,000 11.508.000 16.111.200 230,160
44 PP2400093738 - 55,860,000 27.930.000 39.102.000 558,600
45 PP2400093739 - 31,200,000 15.600.000 21.840.000 312,000
46 PP2400093740 - 28,400,000 14.200.000 19.880.000 284,000
47 PP2400093741 - 235,620,000 117.810.000 164.934.000 2,356,200
48 PP2400093742 - 124,110,000 62.055.000 86.877.000 1,241,100
49 PP2400093743 - 34,104,000 17.052.000 23.872.800 341,040
50 PP2400093744 - 39,900,000 19.950.000 27.930.000 399,000
51 PP2400093745 - 70,560,000 35.280.000 49.392.000 705,600
52 PP2400093746 - 104,580,000 52.290.000 73.206.000 1,045,800
53 PP2400093747 - 73,920,000 36.960.000 51.744.000 739,200
54 PP2400093748 - 73,920,000 36.960.000 51.744.000 739,200
55 PP2400093749 - 87,360,000 43.680.000 61.152.000 873,600
56 PP2400093750 - 28,980,000 14.490.000 20.286.000 289,800
57 PP2400093751 - 83,160,000 41.580.000 58.212.000 831,600
58 PP2400093752 - 36,800,000 18.400.000 25.760.000 368,000
59 PP2400093753 - 93,996,000 46.998.000 65.797.200 939,960
Mã phần lô PP2400093695
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093696
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093697
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093698
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093699
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093700
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093701
Giá từng phần lô 46,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.810.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093702
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093703
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.789.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093704
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093705
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093706
Giá từng phần lô 9,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.914.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.879.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093707
Giá từng phần lô 12,453,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.226.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.717.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,530
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093708
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093709
Giá từng phần lô 80,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093710
Giá từng phần lô 187,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,879,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093711
Giá từng phần lô 53,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093712
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093713
Giá từng phần lô 44,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.105.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,360
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093714
Giá từng phần lô 8,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.262.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093715
Giá từng phần lô 56,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.862.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,460
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093716
Giá từng phần lô 12,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.489.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,780
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093717
Giá từng phần lô 37,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,900
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093718
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093719
Giá từng phần lô 14,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093720
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093721
Giá từng phần lô 534,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,344,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093722
Giá từng phần lô 23,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.602.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.243.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,050
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093723
Giá từng phần lô 101,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093724
Giá từng phần lô 31,437,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.718.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.005.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,370
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093725
Giá từng phần lô 35,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.622.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093726
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093727
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093728
Giá từng phần lô 72,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093729
Giá từng phần lô 241,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093730
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093731
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093732
Giá từng phần lô 105,714,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.999.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,140
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093733
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093734
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093735
Giá từng phần lô 157,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093736
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093737
Giá từng phần lô 23,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.111.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,160
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093738
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093739
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093740
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093741
Giá từng phần lô 235,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,356,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093742
Giá từng phần lô 124,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093743
Giá từng phần lô 34,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.052.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.872.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,040
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093744
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093745
Giá từng phần lô 70,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093746
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093747
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093748
Giá từng phần lô 73,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093749
Giá từng phần lô 87,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093750
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093751
Giá từng phần lô 83,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093752
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Mã phần lô PP2400093753
Giá từng phần lô 93,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.797.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 939,960
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->