Gói thầu: Gói số 4: Cung cấp Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300199184-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược
Tên gói thầu Gói số 4: Cung cấp Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300142869
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,753,380,276 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17.533.802,76 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300306439 - Ba kích 15,550,000 155,500
2 PP2300306440 - Bá tử nhân 23,700,000 237,000
3 PP2300306441 - Bạch chỉ 7,533,000 75,330
4 PP2300306442 - Bạch giới tử 7,940,000 79,400
5 PP2300306443 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 26,460,000 264,600
6 PP2300306444 - Bạch thược 46,368,000 463,680
7 PP2300306445 - Bạch truật 85,050,000 850,500
8 PP2300306446 - Bán hạ 8,568,000 85,680
9 PP2300306447 - Bán hạ nam (Củ chóc) 12,780,000 127,800
10 PP2300306448 - Cam thảo 25,137,000 251,370
11 PP2300306449 - Can khương 2,178,000 21,780
12 PP2300306450 - Cát căn 5,544,000 55,440
13 PP2300306451 - Cát cánh 8,568,000 85,680
14 PP2300306452 - Câu đằng 9,240,000 92,400
15 PP2300306453 - Câu kỷ tử 29,744,000 297,440
16 PP2300306454 - Chi tử 6,405,000 64,050
17 PP2300306455 - Chỉ xác 3,186,000 31,860
18 PP2300306456 - Cốt toái bổ 8,820,000 88,200
19 PP2300306457 - Cúc hoa 12,590,000 125,900
20 PP2300306458 - Đại hoàng 979,140 9,791
21 PP2300306459 - Đại táo 21,120,000 211,200
22 PP2300306460 - Đan sâm 15,600,000 156,000
23 PP2300306461 - Đảng sâm 136,080,000 1,360,800
24 PP2300306462 - Đào nhân 27,405,000 274,050
25 PP2300306463 - Đỗ trọng 32,256,000 322,560
26 PP2300306464 - Độc hoạt 25,578,000 255,780
27 PP2300306465 - Đương quy (Toàn quy) 118,440,000 1,184,400
28 PP2300306466 - Hà thủ ô 25,130,700 251,307
29 PP2300306467 - Hoài sơn 13,400,000 134,000
30 PP2300306468 - Hoàng bá bắc 5,960,000 59,600
31 PP2300306469 - Hoàng bá nam (núc nác) 1,440,000 14,400
32 PP2300306470 - Hoàng cầm 6,500,000 65,000
33 PP2300306471 - Hoàng kỳ 51,912,000 519,120
34 PP2300306472 - Hoàng liên 18,459,000 184,590
35 PP2300306473 - Hòe hoa 10,382,400 103,824
36 PP2300306474 - Hồng hoa 33,732,000 337,320
37 PP2300306475 - Hương phụ 9,840,000 98,400
38 PP2300306476 - Huyền sâm 5,386,500 53,865
39 PP2300306477 - Hy thiêm 6,795,000 67,950
40 PP2300306478 - Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) 7,901,886 79,018
41 PP2300306479 - Kê huyết đằng 19,116,000 191,160
42 PP2300306480 - Khương hoàng 6,000,000 60,000
43 PP2300306481 - Khương hoạt 55,440,000 554,400
44 PP2300306482 - Kim ngân hoa 41,664,000 416,640
45 PP2300306483 - Kinh giới 8,547,000 85,470
46 PP2300306484 - Lạc tiên 4,710,000 47,100
47 PP2300306485 - Liên nhục 28,140,000 281,400
48 PP2300306486 - Long nhãn 29,240,000 292,400
49 PP2300306487 - Mạch môn 15,750,000 157,500
50 PP2300306488 - Mạn kinh tử 3,234,000 32,340
51 PP2300306489 - Mẫu đơn bì 15,750,000 157,500
52 PP2300306490 - Mẫu lệ 9,732,150 97,321
53 PP2300306491 - Mộc hương 9,324,000 93,240
54 PP2300306492 - Một dược 3,675,000 36,750
55 PP2300306493 - Nga truật 1,500,000 15,000
56 PP2300306494 - Ngũ gia bì chân chim 6,930,000 69,300
57 PP2300306495 - Ngũ vị tử 11,550,000 115,500
58 PP2300306496 - Ngưu tất 29,120,000 291,200
59 PP2300306497 - Phòng phong 45,045,000 450,450
60 PP2300306498 - Phục thần 18,018,000 180,180
61 PP2300306499 - Quế chi 3,675,000 36,750
62 PP2300306500 - Quế nhục 1,596,000 15,960
63 PP2300306501 - Sa sâm 9,240,000 92,400
64 PP2300306502 - Sài hồ 26,460,000 264,600
65 PP2300306503 - Sinh địa 13,860,000 138,600
66 PP2300306504 - Sơn thù 11,970,000 119,700
67 PP2300306505 - Sơn tra 3,080,000 30,800
68 PP2300306506 - Tần giao 39,900,000 399,000
69 PP2300306507 - Tang bạch bì 2,400,000 24,000
70 PP2300306508 - Tang ký sinh 14,784,000 147,840
71 PP2300306509 - Táo nhân 42,525,000 425,250
72 PP2300306510 - Tế tân 7,224,000 72,240
73 PP2300306511 - Thăng ma 9,240,000 92,400
74 PP2300306512 - Thảo quyết minh 4,600,000 46,000
75 PP2300306513 - Thiên ma 28,180,000 281,800
76 PP2300306514 - Thiên niên kiện 8,600,000 86,000
77 PP2300306515 - Thục địa 40,194,000 401,940
78 PP2300306516 - Thương truật 31,027,500 310,275
79 PP2300306517 - Tiền hồ 7,812,000 78,120
80 PP2300306518 - Tô tử 3,234,000 32,340
81 PP2300306519 - Trắc bách diệp 3,110,000 31,100
82 PP2300306520 - Trạch tả 6,720,000 67,200
83 PP2300306521 - Trần bì 5,172,000 51,720
84 PP2300306522 - Tục đoạn 29,736,000 297,360
85 PP2300306523 - Tỳ giải 5,199,000 51,990
86 PP2300306524 - Viễn chí 25,400,000 254,000
87 PP2300306525 - Xích thược 22,255,000 222,550
88 PP2300306526 - Xuyên khung 52,500,000 525,000
89 PP2300306527 - Ý dĩ 11,543,000 115,430
Ba kích
Mã phần lô PP2300306439
Giá từng phần lô 15,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300306440
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300306441
Giá từng phần lô 7,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300306442
Giá từng phần lô 7,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300306443
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300306444
Giá từng phần lô 46,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300306445
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bán hạ
Mã phần lô PP2300306446
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300306447
Giá từng phần lô 12,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300306448
Giá từng phần lô 25,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300306449
Giá từng phần lô 2,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300306450
Giá từng phần lô 5,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300306451
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300306452
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300306453
Giá từng phần lô 29,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300306454
Giá từng phần lô 6,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300306455
Giá từng phần lô 3,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300306456
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300306457
Giá từng phần lô 12,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300306458
Giá từng phần lô 979,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,791
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300306459
Giá từng phần lô 21,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300306460
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300306461
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300306462
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300306463
Giá từng phần lô 32,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300306464
Giá từng phần lô 25,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300306465
Giá từng phần lô 118,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô
Mã phần lô PP2300306466
Giá từng phần lô 25,130,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,307
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300306467
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá bắc
Mã phần lô PP2300306468
Giá từng phần lô 5,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá nam (núc nác)
Mã phần lô PP2300306469
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300306470
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300306471
Giá từng phần lô 51,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300306472
Giá từng phần lô 18,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300306473
Giá từng phần lô 10,382,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300306474
Giá từng phần lô 33,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300306475
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300306476
Giá từng phần lô 5,386,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300306477
Giá từng phần lô 6,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300306478
Giá từng phần lô 7,901,886
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300306479
Giá từng phần lô 19,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300306480
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300306481
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300306482
Giá từng phần lô 41,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300306483
Giá từng phần lô 8,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300306484
Giá từng phần lô 4,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300306485
Giá từng phần lô 28,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300306486
Giá từng phần lô 29,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300306487
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300306488
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300306489
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300306490
Giá từng phần lô 9,732,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,321
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300306491
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Một dược
Mã phần lô PP2300306492
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2300306493
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300306494
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300306495
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300306496
Giá từng phần lô 29,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300306497
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2300306498
Giá từng phần lô 18,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300306499
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300306500
Giá từng phần lô 1,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300306501
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300306502
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300306503
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300306504
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300306505
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300306506
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300306507
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300306508
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300306509
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300306510
Giá từng phần lô 7,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300306511
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300306512
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300306513
Giá từng phần lô 28,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300306514
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2300306515
Giá từng phần lô 40,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300306516
Giá từng phần lô 31,027,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300306517
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tô tử
Mã phần lô PP2300306518
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300306519
Giá từng phần lô 3,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300306520
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300306521
Giá từng phần lô 5,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300306522
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300306523
Giá từng phần lô 5,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300306524
Giá từng phần lô 25,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300306525
Giá từng phần lô 22,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300306526
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300306527
Giá từng phần lô 11,543,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->