Gói thầu: Gói số 4: Cung cấp Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300199184-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Cung cấp Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300142869 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,753,380,276 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17.533.802,76 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300306439 - Ba kích | 15,550,000 | 155,500 |
| 2 | PP2300306440 - Bá tử nhân | 23,700,000 | 237,000 |
| 3 | PP2300306441 - Bạch chỉ | 7,533,000 | 75,330 |
| 4 | PP2300306442 - Bạch giới tử | 7,940,000 | 79,400 |
| 5 | PP2300306443 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 26,460,000 | 264,600 |
| 6 | PP2300306444 - Bạch thược | 46,368,000 | 463,680 |
| 7 | PP2300306445 - Bạch truật | 85,050,000 | 850,500 |
| 8 | PP2300306446 - Bán hạ | 8,568,000 | 85,680 |
| 9 | PP2300306447 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 12,780,000 | 127,800 |
| 10 | PP2300306448 - Cam thảo | 25,137,000 | 251,370 |
| 11 | PP2300306449 - Can khương | 2,178,000 | 21,780 |
| 12 | PP2300306450 - Cát căn | 5,544,000 | 55,440 |
| 13 | PP2300306451 - Cát cánh | 8,568,000 | 85,680 |
| 14 | PP2300306452 - Câu đằng | 9,240,000 | 92,400 |
| 15 | PP2300306453 - Câu kỷ tử | 29,744,000 | 297,440 |
| 16 | PP2300306454 - Chi tử | 6,405,000 | 64,050 |
| 17 | PP2300306455 - Chỉ xác | 3,186,000 | 31,860 |
| 18 | PP2300306456 - Cốt toái bổ | 8,820,000 | 88,200 |
| 19 | PP2300306457 - Cúc hoa | 12,590,000 | 125,900 |
| 20 | PP2300306458 - Đại hoàng | 979,140 | 9,791 |
| 21 | PP2300306459 - Đại táo | 21,120,000 | 211,200 |
| 22 | PP2300306460 - Đan sâm | 15,600,000 | 156,000 |
| 23 | PP2300306461 - Đảng sâm | 136,080,000 | 1,360,800 |
| 24 | PP2300306462 - Đào nhân | 27,405,000 | 274,050 |
| 25 | PP2300306463 - Đỗ trọng | 32,256,000 | 322,560 |
| 26 | PP2300306464 - Độc hoạt | 25,578,000 | 255,780 |
| 27 | PP2300306465 - Đương quy (Toàn quy) | 118,440,000 | 1,184,400 |
| 28 | PP2300306466 - Hà thủ ô | 25,130,700 | 251,307 |
| 29 | PP2300306467 - Hoài sơn | 13,400,000 | 134,000 |
| 30 | PP2300306468 - Hoàng bá bắc | 5,960,000 | 59,600 |
| 31 | PP2300306469 - Hoàng bá nam (núc nác) | 1,440,000 | 14,400 |
| 32 | PP2300306470 - Hoàng cầm | 6,500,000 | 65,000 |
| 33 | PP2300306471 - Hoàng kỳ | 51,912,000 | 519,120 |
| 34 | PP2300306472 - Hoàng liên | 18,459,000 | 184,590 |
| 35 | PP2300306473 - Hòe hoa | 10,382,400 | 103,824 |
| 36 | PP2300306474 - Hồng hoa | 33,732,000 | 337,320 |
| 37 | PP2300306475 - Hương phụ | 9,840,000 | 98,400 |
| 38 | PP2300306476 - Huyền sâm | 5,386,500 | 53,865 |
| 39 | PP2300306477 - Hy thiêm | 6,795,000 | 67,950 |
| 40 | PP2300306478 - Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 7,901,886 | 79,018 |
| 41 | PP2300306479 - Kê huyết đằng | 19,116,000 | 191,160 |
| 42 | PP2300306480 - Khương hoàng | 6,000,000 | 60,000 |
| 43 | PP2300306481 - Khương hoạt | 55,440,000 | 554,400 |
| 44 | PP2300306482 - Kim ngân hoa | 41,664,000 | 416,640 |
| 45 | PP2300306483 - Kinh giới | 8,547,000 | 85,470 |
| 46 | PP2300306484 - Lạc tiên | 4,710,000 | 47,100 |
| 47 | PP2300306485 - Liên nhục | 28,140,000 | 281,400 |
| 48 | PP2300306486 - Long nhãn | 29,240,000 | 292,400 |
| 49 | PP2300306487 - Mạch môn | 15,750,000 | 157,500 |
| 50 | PP2300306488 - Mạn kinh tử | 3,234,000 | 32,340 |
| 51 | PP2300306489 - Mẫu đơn bì | 15,750,000 | 157,500 |
| 52 | PP2300306490 - Mẫu lệ | 9,732,150 | 97,321 |
| 53 | PP2300306491 - Mộc hương | 9,324,000 | 93,240 |
| 54 | PP2300306492 - Một dược | 3,675,000 | 36,750 |
| 55 | PP2300306493 - Nga truật | 1,500,000 | 15,000 |
| 56 | PP2300306494 - Ngũ gia bì chân chim | 6,930,000 | 69,300 |
| 57 | PP2300306495 - Ngũ vị tử | 11,550,000 | 115,500 |
| 58 | PP2300306496 - Ngưu tất | 29,120,000 | 291,200 |
| 59 | PP2300306497 - Phòng phong | 45,045,000 | 450,450 |
| 60 | PP2300306498 - Phục thần | 18,018,000 | 180,180 |
| 61 | PP2300306499 - Quế chi | 3,675,000 | 36,750 |
| 62 | PP2300306500 - Quế nhục | 1,596,000 | 15,960 |
| 63 | PP2300306501 - Sa sâm | 9,240,000 | 92,400 |
| 64 | PP2300306502 - Sài hồ | 26,460,000 | 264,600 |
| 65 | PP2300306503 - Sinh địa | 13,860,000 | 138,600 |
| 66 | PP2300306504 - Sơn thù | 11,970,000 | 119,700 |
| 67 | PP2300306505 - Sơn tra | 3,080,000 | 30,800 |
| 68 | PP2300306506 - Tần giao | 39,900,000 | 399,000 |
| 69 | PP2300306507 - Tang bạch bì | 2,400,000 | 24,000 |
| 70 | PP2300306508 - Tang ký sinh | 14,784,000 | 147,840 |
| 71 | PP2300306509 - Táo nhân | 42,525,000 | 425,250 |
| 72 | PP2300306510 - Tế tân | 7,224,000 | 72,240 |
| 73 | PP2300306511 - Thăng ma | 9,240,000 | 92,400 |
| 74 | PP2300306512 - Thảo quyết minh | 4,600,000 | 46,000 |
| 75 | PP2300306513 - Thiên ma | 28,180,000 | 281,800 |
| 76 | PP2300306514 - Thiên niên kiện | 8,600,000 | 86,000 |
| 77 | PP2300306515 - Thục địa | 40,194,000 | 401,940 |
| 78 | PP2300306516 - Thương truật | 31,027,500 | 310,275 |
| 79 | PP2300306517 - Tiền hồ | 7,812,000 | 78,120 |
| 80 | PP2300306518 - Tô tử | 3,234,000 | 32,340 |
| 81 | PP2300306519 - Trắc bách diệp | 3,110,000 | 31,100 |
| 82 | PP2300306520 - Trạch tả | 6,720,000 | 67,200 |
| 83 | PP2300306521 - Trần bì | 5,172,000 | 51,720 |
| 84 | PP2300306522 - Tục đoạn | 29,736,000 | 297,360 |
| 85 | PP2300306523 - Tỳ giải | 5,199,000 | 51,990 |
| 86 | PP2300306524 - Viễn chí | 25,400,000 | 254,000 |
| 87 | PP2300306525 - Xích thược | 22,255,000 | 222,550 |
| 88 | PP2300306526 - Xuyên khung | 52,500,000 | 525,000 |
| 89 | PP2300306527 - Ý dĩ | 11,543,000 | 115,430 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300306439 |
| Giá từng phần lô | 15,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300306440 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300306441 |
| Giá từng phần lô | 7,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300306442 |
| Giá từng phần lô | 7,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300306443 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300306444 |
| Giá từng phần lô | 46,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300306445 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2300306446 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300306447 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300306448 |
| Giá từng phần lô | 25,137,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300306449 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300306450 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300306451 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300306452 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300306453 |
| Giá từng phần lô | 29,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300306454 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300306455 |
| Giá từng phần lô | 3,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300306456 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300306457 |
| Giá từng phần lô | 12,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300306458 |
| Giá từng phần lô | 979,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300306459 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300306460 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300306461 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300306462 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300306463 |
| Giá từng phần lô | 32,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300306464 |
| Giá từng phần lô | 25,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300306465 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,184,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô |
|
| Mã phần lô | PP2300306466 |
| Giá từng phần lô | 25,130,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300306467 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300306468 |
| Giá từng phần lô | 5,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá nam (núc nác) |
|
| Mã phần lô | PP2300306469 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300306470 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300306471 |
| Giá từng phần lô | 51,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300306472 |
| Giá từng phần lô | 18,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300306473 |
| Giá từng phần lô | 10,382,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300306474 |
| Giá từng phần lô | 33,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300306475 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300306476 |
| Giá từng phần lô | 5,386,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300306477 |
| Giá từng phần lô | 6,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300306478 |
| Giá từng phần lô | 7,901,886 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300306479 |
| Giá từng phần lô | 19,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300306480 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300306481 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300306482 |
| Giá từng phần lô | 41,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300306483 |
| Giá từng phần lô | 8,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300306484 |
| Giá từng phần lô | 4,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300306485 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300306486 |
| Giá từng phần lô | 29,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300306487 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300306488 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300306489 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300306490 |
| Giá từng phần lô | 9,732,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300306491 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300306492 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300306493 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300306494 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300306495 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300306496 |
| Giá từng phần lô | 29,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300306497 |
| Giá từng phần lô | 45,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300306498 |
| Giá từng phần lô | 18,018,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300306499 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300306500 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300306501 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300306502 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300306503 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300306504 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300306505 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300306506 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300306507 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300306508 |
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300306509 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300306510 |
| Giá từng phần lô | 7,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300306511 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300306512 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300306513 |
| Giá từng phần lô | 28,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300306514 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2300306515 |
| Giá từng phần lô | 40,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300306516 |
| Giá từng phần lô | 31,027,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300306517 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2300306518 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300306519 |
| Giá từng phần lô | 3,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300306520 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300306521 |
| Giá từng phần lô | 5,172,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300306522 |
| Giá từng phần lô | 29,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300306523 |
| Giá từng phần lô | 5,199,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300306524 |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300306525 |
| Giá từng phần lô | 22,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300306526 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300306527 |
| Giá từng phần lô | 11,543,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi