Gói thầu: Gói số 4: Cung cấp vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400431318-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Cung cấp vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400239832
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,266,250,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400368147 - Ba kích 25,360,000 380,400
2 PP2400368148 - Bá tử nhân 15,960,000 239,400
3 PP2400368149 - Bạch chỉ 7,980,000 119,700
4 PP2400368150 - Bạch giới tử 1,005,000 15,075
5 PP2400368151 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 18,000,000 270,000
6 PP2400368152 - Bạch mao căn 730,000 10,950
7 PP2400368153 - Bạch thược 35,700,000 535,500
8 PP2400368154 - Bạch truật 67,200,000 1,008,000
9 PP2400368155 - Bán hạ bắc 3,885,000 58,275
10 PP2400368156 - Bồ công anh 1,050,000 15,750
11 PP2400368157 - Cam thảo 17,600,000 264,000
12 PP2400368158 - Can khương 3,210,000 48,150
13 PP2400368159 - Cát cánh 2,590,000 38,850
14 PP2400368160 - Cát căn 28,240,000 423,600
15 PP2400368161 - Câu đằng 546,000 8,190
16 PP2400368162 - Câu kỷ tử 26,400,000 396,000
17 PP2400368163 - Cốt toái bổ 16,640,000 249,600
18 PP2400368164 - Cúc hoa 15,750,000 236,250
19 PP2400368165 - Chi tử 2,152,500 32,287
20 PP2400368166 - Chỉ xác 1,585,500 23,782
21 PP2400368167 - Dây đau xương 5,680,000 85,200
22 PP2400368168 - Đại hoàng 1,670,000 25,050
23 PP2400368169 - Đại táo 16,480,000 247,200
24 PP2400368170 - Đan sâm 5,355,000 80,325
25 PP2400368171 - Đảng sâm 134,400,000 2,016,000
26 PP2400368172 - Đào nhân 15,750,000 236,250
27 PP2400368173 - Đinh lăng 2,220,000 33,300
28 PP2400368174 - Đỗ trọng 19,440,000 291,600
29 PP2400368175 - Độc hoạt 21,300,000 319,500
30 PP2400368176 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 143,992,800 2,159,892
31 PP2400368177 - Hà thủ ô đỏ 19,198,200 287,973
32 PP2400368178 - Hoài sơn 13,196,400 197,946
33 PP2400368179 - Hoàng bá 7,350,000 110,250
34 PP2400368180 - Hoàng cầm 8,220,000 123,300
35 PP2400368181 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 23,625,000 354,375
36 PP2400368182 - Hoàng liên 7,032,000 105,480
37 PP2400368183 - Hoắc hương 1,980,000 29,700
38 PP2400368184 - Hòe hoa 9,840,000 147,600
39 PP2400368185 - Hồng hoa 13,060,000 195,900
40 PP2400368186 - Huyền sâm 2,100,000 31,500
41 PP2400368187 - Huyết giác 1,296,000 19,440
42 PP2400368188 - Hương phụ 5,120,000 76,800
43 PP2400368189 - Hy thiêm 2,840,000 42,600
44 PP2400368190 - Ích mẫu 320,000 4,800
45 PP2400368191 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 2,100,000 31,500
46 PP2400368192 - Kê huyết đằng 17,194,800 257,922
47 PP2400368193 - Kê nội kim 378,000 5,670
48 PP2400368194 - Kim ngân hoa 13,755,000 206,325
49 PP2400368195 - Kim tiền thảo 740,000 11,100
50 PP2400368196 - Kinh giới 3,480,750 52,211
51 PP2400368197 - Khiếm thực 1,476,000 22,140
52 PP2400368198 - Khương hoàng/Uất kim 2,060,100 30,901
53 PP2400368199 - Khương hoạt 80,167,500 1,202,512
54 PP2400368200 - Lạc tiên 2,250,000 33,750
55 PP2400368201 - Liên kiều 12,095,000 181,425
56 PP2400368202 - Liên nhục 7,560,000 113,400
57 PP2400368203 - Liên tâm 1,414,000 21,210
58 PP2400368204 - Long nhãn 25,360,000 380,400
59 PP2400368205 - Mạch môn 7,614,000 114,210
60 PP2400368206 - Mạn kinh tử 4,255,000 63,825
61 PP2400368207 - Mẫu đơn bì 5,092,500 76,387
62 PP2400368208 - Mẫu lệ 540,000 8,100
63 PP2400368209 - Mộc hương 7,140,000 107,100
64 PP2400368210 - Mộc qua 1,420,000 21,300
65 PP2400368211 - Nga truật 231,000 3,465
66 PP2400368212 - Ngũ gia bì chân chim 3,280,000 49,200
67 PP2400368213 - Ngũ vị tử 7,280,000 109,200
68 PP2400368214 - Ngưu tất 19,700,000 295,500
69 PP2400368215 - Nhân trần 630,000 9,450
70 PP2400368216 - Ô dược 1,470,000 22,050
71 PP2400368217 - Phòng phong 28,000,000 420,000
72 PP2400368218 - Phục thần 17,100,000 256,500
73 PP2400368219 - Quế chi 795,000 11,925
74 PP2400368220 - Quế nhục 1,499,400 22,491
75 PP2400368221 - Sa nhân 4,200,000 63,000
76 PP2400368222 - Sa sâm 3,675,000 55,125
77 PP2400368223 - Sài hồ 8,620,000 129,300
78 PP2400368224 - Sinh địa 3,270,000 49,050
79 PP2400368225 - Sơn thù 5,040,000 75,600
80 PP2400368226 - Sơn tra 555,000 8,325
81 PP2400368227 - Tang chi 855,000 12,825
82 PP2400368228 - Tang ký sinh 5,512,500 82,687
83 PP2400368229 - Táo nhân 29,820,000 447,300
84 PP2400368230 - Tần giao 6,700,000 100,500
85 PP2400368231 - Tế tân 16,747,500 251,212
86 PP2400368232 - Tục đoạn 14,340,000 215,100
87 PP2400368233 - Thảo quyết minh 2,260,000 33,900
88 PP2400368234 - Thăng ma 6,490,000 97,350
89 PP2400368235 - Thiên niên kiện 4,260,000 63,900
90 PP2400368236 - Thổ phục linh 8,560,000 128,400
91 PP2400368237 - Thục địa 20,550,000 308,250
92 PP2400368238 - Thương truật 10,510,000 157,650
93 PP2400368239 - Trạch tả 1,035,000 15,525
94 PP2400368240 - Trắc bách diệp 243,600 3,654
95 PP2400368241 - Trần bì 1,820,000 27,300
96 PP2400368242 - Uy linh tiên 15,954,750 239,321
97 PP2400368243 - Viễn chí 8,000,000 120,000
98 PP2400368244 - Xích thược 16,225,000 243,375
99 PP2400368245 - Xuyên khung 13,120,000 196,800
100 PP2400368246 - Ý dĩ 8,760,000 131,400
Ba kích
Mã phần lô PP2400368147
Giá từng phần lô 25,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400368148
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400368149
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2400368150
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400368151
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400368152
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2400368153
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2400368154
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2400368155
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400368156
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2400368157
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2400368158
Giá từng phần lô 3,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2400368159
Giá từng phần lô 2,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2400368160
Giá từng phần lô 28,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2400368161
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400368162
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400368163
Giá từng phần lô 16,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400368164
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2400368165
Giá từng phần lô 2,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400368166
Giá từng phần lô 1,585,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400368167
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400368168
Giá từng phần lô 1,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2400368169
Giá từng phần lô 16,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2400368170
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400368171
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2400368172
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đinh lăng
Mã phần lô PP2400368173
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400368174
Giá từng phần lô 19,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400368175
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2400368176
Giá từng phần lô 143,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400368177
Giá từng phần lô 19,198,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400368178
Giá từng phần lô 13,196,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400368179
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400368180
Giá từng phần lô 8,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400368181
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400368182
Giá từng phần lô 7,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hoắc hương
Mã phần lô PP2400368183
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400368184
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400368185
Giá từng phần lô 13,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400368186
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2400368187
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2400368188
Giá từng phần lô 5,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400368189
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400368190
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400368191
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400368192
Giá từng phần lô 17,194,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400368193
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400368194
Giá từng phần lô 13,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400368195
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2400368196
Giá từng phần lô 3,480,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,211
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400368197
Giá từng phần lô 1,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2400368198
Giá từng phần lô 2,060,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,901
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400368199
Giá từng phần lô 80,167,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400368200
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2400368201
Giá từng phần lô 12,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2400368202
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2400368203
Giá từng phần lô 1,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2400368204
Giá từng phần lô 25,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2400368205
Giá từng phần lô 7,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400368206
Giá từng phần lô 4,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400368207
Giá từng phần lô 5,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2400368208
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2400368209
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2400368210
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2400368211
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400368212
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400368213
Giá từng phần lô 7,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400368214
Giá từng phần lô 19,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2400368215
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2400368216
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2400368217
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2400368218
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2400368219
Giá từng phần lô 795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2400368220
Giá từng phần lô 1,499,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2400368221
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2400368222
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2400368223
Giá từng phần lô 8,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2400368224
Giá từng phần lô 3,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2400368225
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2400368226
Giá từng phần lô 555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2400368227
Giá từng phần lô 855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400368228
Giá từng phần lô 5,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2400368229
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2400368230
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2400368231
Giá từng phần lô 16,747,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400368232
Giá từng phần lô 14,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400368233
Giá từng phần lô 2,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2400368234
Giá từng phần lô 6,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400368235
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400368236
Giá từng phần lô 8,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thục địa
Mã phần lô PP2400368237
Giá từng phần lô 20,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2400368238
Giá từng phần lô 10,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2400368239
Giá từng phần lô 1,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400368240
Giá từng phần lô 243,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2400368241
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400368242
Giá từng phần lô 15,954,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,321
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2400368243
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2400368244
Giá từng phần lô 16,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400368245
Giá từng phần lô 13,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400368246
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->