Gói thầu: Gói số 4: Cung cấp vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400431318-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Cung cấp vị thuốc cổ truyền năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400239832 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,266,250,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400368147 - Ba kích | 25,360,000 | 380,400 |
| 2 | PP2400368148 - Bá tử nhân | 15,960,000 | 239,400 |
| 3 | PP2400368149 - Bạch chỉ | 7,980,000 | 119,700 |
| 4 | PP2400368150 - Bạch giới tử | 1,005,000 | 15,075 |
| 5 | PP2400368151 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 18,000,000 | 270,000 |
| 6 | PP2400368152 - Bạch mao căn | 730,000 | 10,950 |
| 7 | PP2400368153 - Bạch thược | 35,700,000 | 535,500 |
| 8 | PP2400368154 - Bạch truật | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 9 | PP2400368155 - Bán hạ bắc | 3,885,000 | 58,275 |
| 10 | PP2400368156 - Bồ công anh | 1,050,000 | 15,750 |
| 11 | PP2400368157 - Cam thảo | 17,600,000 | 264,000 |
| 12 | PP2400368158 - Can khương | 3,210,000 | 48,150 |
| 13 | PP2400368159 - Cát cánh | 2,590,000 | 38,850 |
| 14 | PP2400368160 - Cát căn | 28,240,000 | 423,600 |
| 15 | PP2400368161 - Câu đằng | 546,000 | 8,190 |
| 16 | PP2400368162 - Câu kỷ tử | 26,400,000 | 396,000 |
| 17 | PP2400368163 - Cốt toái bổ | 16,640,000 | 249,600 |
| 18 | PP2400368164 - Cúc hoa | 15,750,000 | 236,250 |
| 19 | PP2400368165 - Chi tử | 2,152,500 | 32,287 |
| 20 | PP2400368166 - Chỉ xác | 1,585,500 | 23,782 |
| 21 | PP2400368167 - Dây đau xương | 5,680,000 | 85,200 |
| 22 | PP2400368168 - Đại hoàng | 1,670,000 | 25,050 |
| 23 | PP2400368169 - Đại táo | 16,480,000 | 247,200 |
| 24 | PP2400368170 - Đan sâm | 5,355,000 | 80,325 |
| 25 | PP2400368171 - Đảng sâm | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 26 | PP2400368172 - Đào nhân | 15,750,000 | 236,250 |
| 27 | PP2400368173 - Đinh lăng | 2,220,000 | 33,300 |
| 28 | PP2400368174 - Đỗ trọng | 19,440,000 | 291,600 |
| 29 | PP2400368175 - Độc hoạt | 21,300,000 | 319,500 |
| 30 | PP2400368176 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 143,992,800 | 2,159,892 |
| 31 | PP2400368177 - Hà thủ ô đỏ | 19,198,200 | 287,973 |
| 32 | PP2400368178 - Hoài sơn | 13,196,400 | 197,946 |
| 33 | PP2400368179 - Hoàng bá | 7,350,000 | 110,250 |
| 34 | PP2400368180 - Hoàng cầm | 8,220,000 | 123,300 |
| 35 | PP2400368181 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 23,625,000 | 354,375 |
| 36 | PP2400368182 - Hoàng liên | 7,032,000 | 105,480 |
| 37 | PP2400368183 - Hoắc hương | 1,980,000 | 29,700 |
| 38 | PP2400368184 - Hòe hoa | 9,840,000 | 147,600 |
| 39 | PP2400368185 - Hồng hoa | 13,060,000 | 195,900 |
| 40 | PP2400368186 - Huyền sâm | 2,100,000 | 31,500 |
| 41 | PP2400368187 - Huyết giác | 1,296,000 | 19,440 |
| 42 | PP2400368188 - Hương phụ | 5,120,000 | 76,800 |
| 43 | PP2400368189 - Hy thiêm | 2,840,000 | 42,600 |
| 44 | PP2400368190 - Ích mẫu | 320,000 | 4,800 |
| 45 | PP2400368191 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 2,100,000 | 31,500 |
| 46 | PP2400368192 - Kê huyết đằng | 17,194,800 | 257,922 |
| 47 | PP2400368193 - Kê nội kim | 378,000 | 5,670 |
| 48 | PP2400368194 - Kim ngân hoa | 13,755,000 | 206,325 |
| 49 | PP2400368195 - Kim tiền thảo | 740,000 | 11,100 |
| 50 | PP2400368196 - Kinh giới | 3,480,750 | 52,211 |
| 51 | PP2400368197 - Khiếm thực | 1,476,000 | 22,140 |
| 52 | PP2400368198 - Khương hoàng/Uất kim | 2,060,100 | 30,901 |
| 53 | PP2400368199 - Khương hoạt | 80,167,500 | 1,202,512 |
| 54 | PP2400368200 - Lạc tiên | 2,250,000 | 33,750 |
| 55 | PP2400368201 - Liên kiều | 12,095,000 | 181,425 |
| 56 | PP2400368202 - Liên nhục | 7,560,000 | 113,400 |
| 57 | PP2400368203 - Liên tâm | 1,414,000 | 21,210 |
| 58 | PP2400368204 - Long nhãn | 25,360,000 | 380,400 |
| 59 | PP2400368205 - Mạch môn | 7,614,000 | 114,210 |
| 60 | PP2400368206 - Mạn kinh tử | 4,255,000 | 63,825 |
| 61 | PP2400368207 - Mẫu đơn bì | 5,092,500 | 76,387 |
| 62 | PP2400368208 - Mẫu lệ | 540,000 | 8,100 |
| 63 | PP2400368209 - Mộc hương | 7,140,000 | 107,100 |
| 64 | PP2400368210 - Mộc qua | 1,420,000 | 21,300 |
| 65 | PP2400368211 - Nga truật | 231,000 | 3,465 |
| 66 | PP2400368212 - Ngũ gia bì chân chim | 3,280,000 | 49,200 |
| 67 | PP2400368213 - Ngũ vị tử | 7,280,000 | 109,200 |
| 68 | PP2400368214 - Ngưu tất | 19,700,000 | 295,500 |
| 69 | PP2400368215 - Nhân trần | 630,000 | 9,450 |
| 70 | PP2400368216 - Ô dược | 1,470,000 | 22,050 |
| 71 | PP2400368217 - Phòng phong | 28,000,000 | 420,000 |
| 72 | PP2400368218 - Phục thần | 17,100,000 | 256,500 |
| 73 | PP2400368219 - Quế chi | 795,000 | 11,925 |
| 74 | PP2400368220 - Quế nhục | 1,499,400 | 22,491 |
| 75 | PP2400368221 - Sa nhân | 4,200,000 | 63,000 |
| 76 | PP2400368222 - Sa sâm | 3,675,000 | 55,125 |
| 77 | PP2400368223 - Sài hồ | 8,620,000 | 129,300 |
| 78 | PP2400368224 - Sinh địa | 3,270,000 | 49,050 |
| 79 | PP2400368225 - Sơn thù | 5,040,000 | 75,600 |
| 80 | PP2400368226 - Sơn tra | 555,000 | 8,325 |
| 81 | PP2400368227 - Tang chi | 855,000 | 12,825 |
| 82 | PP2400368228 - Tang ký sinh | 5,512,500 | 82,687 |
| 83 | PP2400368229 - Táo nhân | 29,820,000 | 447,300 |
| 84 | PP2400368230 - Tần giao | 6,700,000 | 100,500 |
| 85 | PP2400368231 - Tế tân | 16,747,500 | 251,212 |
| 86 | PP2400368232 - Tục đoạn | 14,340,000 | 215,100 |
| 87 | PP2400368233 - Thảo quyết minh | 2,260,000 | 33,900 |
| 88 | PP2400368234 - Thăng ma | 6,490,000 | 97,350 |
| 89 | PP2400368235 - Thiên niên kiện | 4,260,000 | 63,900 |
| 90 | PP2400368236 - Thổ phục linh | 8,560,000 | 128,400 |
| 91 | PP2400368237 - Thục địa | 20,550,000 | 308,250 |
| 92 | PP2400368238 - Thương truật | 10,510,000 | 157,650 |
| 93 | PP2400368239 - Trạch tả | 1,035,000 | 15,525 |
| 94 | PP2400368240 - Trắc bách diệp | 243,600 | 3,654 |
| 95 | PP2400368241 - Trần bì | 1,820,000 | 27,300 |
| 96 | PP2400368242 - Uy linh tiên | 15,954,750 | 239,321 |
| 97 | PP2400368243 - Viễn chí | 8,000,000 | 120,000 |
| 98 | PP2400368244 - Xích thược | 16,225,000 | 243,375 |
| 99 | PP2400368245 - Xuyên khung | 13,120,000 | 196,800 |
| 100 | PP2400368246 - Ý dĩ | 8,760,000 | 131,400 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400368147 |
| Giá từng phần lô | 25,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400368148 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400368149 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400368150 |
| Giá từng phần lô | 1,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400368151 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400368152 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400368153 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400368154 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400368155 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400368156 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400368157 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400368158 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400368159 |
| Giá từng phần lô | 2,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400368160 |
| Giá từng phần lô | 28,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400368161 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400368162 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400368163 |
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400368164 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400368165 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,287 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400368166 |
| Giá từng phần lô | 1,585,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400368167 |
| Giá từng phần lô | 5,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400368168 |
| Giá từng phần lô | 1,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400368169 |
| Giá từng phần lô | 16,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400368170 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400368171 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400368172 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400368173 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400368174 |
| Giá từng phần lô | 19,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400368175 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400368176 |
| Giá từng phần lô | 143,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,159,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400368177 |
| Giá từng phần lô | 19,198,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400368178 |
| Giá từng phần lô | 13,196,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400368179 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400368180 |
| Giá từng phần lô | 8,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400368181 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400368182 |
| Giá từng phần lô | 7,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400368183 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400368184 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400368185 |
| Giá từng phần lô | 13,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400368186 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400368187 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400368188 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400368189 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400368190 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400368191 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400368192 |
| Giá từng phần lô | 17,194,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400368193 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400368194 |
| Giá từng phần lô | 13,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400368195 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400368196 |
| Giá từng phần lô | 3,480,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400368197 |
| Giá từng phần lô | 1,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400368198 |
| Giá từng phần lô | 2,060,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400368199 |
| Giá từng phần lô | 80,167,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400368200 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400368201 |
| Giá từng phần lô | 12,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400368202 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400368203 |
| Giá từng phần lô | 1,414,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400368204 |
| Giá từng phần lô | 25,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400368205 |
| Giá từng phần lô | 7,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400368206 |
| Giá từng phần lô | 4,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400368207 |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400368208 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400368209 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400368210 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400368211 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400368212 |
| Giá từng phần lô | 3,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400368213 |
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400368214 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400368215 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400368216 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400368217 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400368218 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400368219 |
| Giá từng phần lô | 795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400368220 |
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400368221 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400368222 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400368223 |
| Giá từng phần lô | 8,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400368224 |
| Giá từng phần lô | 3,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400368225 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400368226 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400368227 |
| Giá từng phần lô | 855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400368228 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400368229 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400368230 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400368231 |
| Giá từng phần lô | 16,747,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400368232 |
| Giá từng phần lô | 14,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400368233 |
| Giá từng phần lô | 2,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400368234 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400368235 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400368236 |
| Giá từng phần lô | 8,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400368237 |
| Giá từng phần lô | 20,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400368238 |
| Giá từng phần lô | 10,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400368239 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400368240 |
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400368241 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400368242 |
| Giá từng phần lô | 15,954,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,321 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400368243 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400368244 |
| Giá từng phần lô | 16,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400368245 |
| Giá từng phần lô | 13,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400368246 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi