Gói thầu: Gói số 4: Cung cấp Vị thuốc cổ truyền năm 2025-2027

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500634426-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Cung cấp Vị thuốc cổ truyền năm 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500357177
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,785,986,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500622257 - 52,800,000 37.620.000 36.960.000
2 PP2500622258 - 18,120,000 12.910.500 12.684.000
3 PP2500622259 - 21,420,000 15.261.750 14.994.000
4 PP2500622260 - 7,735,000 5.511.187,5 5.414.500
5 PP2500622261 - 24,500,000 17.456.250 17.150.000
6 PP2500622262 - 4,250,000 3.028.125 2.975.000
7 PP2500622263 - 115,640,000 82.393.500 80.948.000
8 PP2500622264 - 256,000,000 182.400.000 179.200.000
9 PP2500622265 - 8,820,000 6.284.250 6.174.000
10 PP2500622266 - 2,268,000 1.615.950 1.587.600
11 PP2500622267 - 28,440,000 20.263.500 19.908.000
12 PP2500622268 - 7,464,000 5.318.100 5.224.800
13 PP2500622269 - 6,420,000 4.574.250 4.494.000
14 PP2500622270 - 24,975,000 17.794.687,5 17.482.500
15 PP2500622271 - 27,150,000 19.344.375 19.005.000
16 PP2500622272 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000
17 PP2500622273 - 39,650,000 28.250.625 27.755.000
18 PP2500622274 - 80,685,000 57.488.062,5 56.479.500
19 PP2500622275 - 58,640,000 41.781.000 41.048.000
20 PP2500622276 - 6,720,000 4.788.000 4.704.000
21 PP2500622277 - 35,000,000 24.937.500 24.500.000
22 PP2500622278 - 2,220,000 1.581.750 1.554.000
23 PP2500622279 - 27,440,000 19.551.000 19.208.000
24 PP2500622280 - 21,720,000 15.475.500 15.204.000
25 PP2500622281 - 380,630,000 271.198.875 266.441.000
26 PP2500622282 - 36,960,000 26.334.000 25.872.000
27 PP2500622283 - 24,479,000 17.441.287,5 17.135.300
28 PP2500622284 - 42,720,000 30.438.000 29.904.000
29 PP2500622285 - 58,440,000 41.638.500 40.908.000
30 PP2500622286 - 204,885,000 145.980.562,5 143.419.500
31 PP2500622287 - 51,570,000 36.743.625 36.099.000
32 PP2500622288 - 31,500,000 22.443.750 22.050.000
33 PP2500622289 - 33,000,000 23.512.500 23.100.000
34 PP2500622290 - 27,360,000 19.494.000 19.152.000
35 PP2500622291 - 48,741,000 34.727.962,5 34.118.700
36 PP2500622292 - 41,844,000 29.813.850 29.290.800
37 PP2500622293 - 31,400,000 22.372.500 21.980.000
38 PP2500622294 - 49,520,000 35.283.000 34.664.000
39 PP2500622295 - 61,180,000 43.590.750 42.826.000
40 PP2500622296 - 8,610,000 6.134.625 6.027.000
41 PP2500622297 - 16,710,000 11.905.875 11.697.000
42 PP2500622298 - 10,640,000 7.581.000 7.448.000
43 PP2500622299 - 10,890,000 7.759.125 7.623.000
44 PP2500622300 - 7,320,000 5.215.500 5.124.000
45 PP2500622301 - 5,350,000 3.811.875 3.745.000
46 PP2500622302 - 32,000,000 22.800.000 22.400.000
47 PP2500622303 - 5,020,000 3.576.750 3.514.000
48 PP2500622304 - 50,995,000 36.333.937,5 35.696.500
49 PP2500622305 - 8,490,000 6.049.125 5.943.000
50 PP2500622306 - 8,190,000 5.835.375 5.733.000
51 PP2500622307 - 7,296,000 5.198.400 5.107.200
52 PP2500622308 - 7,500,000 5.343.750 5.250.000
53 PP2500622309 - 123,300,000 87.851.250 86.310.000
54 PP2500622310 - 8,890,000 6.334.125 6.223.000
55 PP2500622311 - 31,110,000 22.165.875 21.777.000
56 PP2500622312 - 16,940,000 12.069.750 11.858.000
57 PP2500622313 - 6,720,000 4.788.000 4.704.000
58 PP2500622314 - 57,060,000 40.655.250 39.942.000
59 PP2500622315 - 49,700,000 35.411.250 34.790.000
60 PP2500622316 - 7,920,000 5.643.000 5.544.000
61 PP2500622317 - 68,400,000 48.735.000 47.880.000
62 PP2500622318 - 3,792,000 2.701.800 2.654.400
63 PP2500622319 - 14,571,600 10.382.265 10.200.120
64 PP2500622320 - 14,640,000 10.431.000 10.248.000
65 PP2500622321 - 2,196,000 1.564.650 1.537.200
66 PP2500622322 - 9,240,000 6.583.500 6.468.000
67 PP2500622323 - 20,325,000 14.481.562,5 14.227.500
68 PP2500622324 - 69,840,000 49.761.000 48.888.000
69 PP2500622325 - 1,860,000 1.325.250 1.302.000
70 PP2500622326 - 5,172,000 3.685.050 3.620.400
71 PP2500622327 - 130,500,000 92.981.250 91.350.000
72 PP2500622328 - 37,800,000 26.932.500 26.460.000
73 PP2500622329 - 10,800,000 7.695.000 7.560.000
74 PP2500622330 - 3,855,600 2.747.115 2.698.920
75 PP2500622331 - 13,620,000 9.704.250 9.534.000
76 PP2500622332 - 37,560,000 26.761.500 26.292.000
77 PP2500622333 - 45,192,000 32.199.300 31.634.400
78 PP2500622334 - 25,800,000 18.382.500 18.060.000
79 PP2500622335 - 26,640,000 18.981.000 18.648.000
80 PP2500622336 - 1,935,000 1.378.687,5 1.354.500
81 PP2500622337 - 5,400,000 3.847.500 3.780.000
82 PP2500622338 - 38,500,000 27.431.250 26.950.000
83 PP2500622339 - 71,595,000 51.011.437,5 50.116.500
84 PP2500622340 - 48,760,000 34.741.500 34.132.000
85 PP2500622341 - 44,688,000 31.840.200 31.281.600
86 PP2500622342 - 55,272,000 39.381.300 38.690.400
87 PP2500622343 - 10,450,000 7.445.625 7.315.000
88 PP2500622344 - 36,900,000 26.291.250 25.830.000
89 PP2500622345 - 10,650,000 7.588.125 7.455.000
90 PP2500622346 - 19,320,000 13.765.500 13.524.000
91 PP2500622347 - 110,280,000 78.574.500 77.196.000
92 PP2500622348 - 43,160,000 30.751.500 30.212.000
93 PP2500622349 - 6,210,000 4.424.625 4.347.000
94 PP2500622350 - 6,135,000 4.371.187,5 4.294.500
95 PP2500622351 - 6,040,000 4.303.500 4.228.000
96 PP2500622352 - 34,760,000 24.766.500 24.332.000
97 PP2500622353 - 39,270,000 27.979.875 27.489.000
98 PP2500622354 - 34,140,000 24.324.750 23.898.000
99 PP2500622355 - 50,760,000 36.166.500 35.532.000
100 PP2500622356 - 27,000,000 19.237.500 18.900.000
Mã phần lô PP2500622257
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622258
Giá từng phần lô 18,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.910.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622259
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.261.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622260
Giá từng phần lô 7,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.511.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.414.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622261
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.456.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622262
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.028.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622263
Giá từng phần lô 115,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.393.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622264
Giá từng phần lô 256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622265
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622266
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.615.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622267
Giá từng phần lô 28,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.263.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622268
Giá từng phần lô 7,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.224.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622269
Giá từng phần lô 6,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.574.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622270
Giá từng phần lô 24,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.794.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622271
Giá từng phần lô 27,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.344.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622272
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622273
Giá từng phần lô 39,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.250.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622274
Giá từng phần lô 80,685,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.488.062,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.479.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622275
Giá từng phần lô 58,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.781.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622276
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622277
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622278
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622279
Giá từng phần lô 27,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622280
Giá từng phần lô 21,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.475.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.204.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622281
Giá từng phần lô 380,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.198.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622282
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622283
Giá từng phần lô 24,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.441.287,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.135.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622284
Giá từng phần lô 42,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622285
Giá từng phần lô 58,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.638.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622286
Giá từng phần lô 204,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.980.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.419.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622287
Giá từng phần lô 51,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.743.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622288
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622289
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622290
Giá từng phần lô 27,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622291
Giá từng phần lô 48,741,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.727.962,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.118.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622292
Giá từng phần lô 41,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.813.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.290.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622293
Giá từng phần lô 31,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.372.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622294
Giá từng phần lô 49,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.283.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622295
Giá từng phần lô 61,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.590.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622296
Giá từng phần lô 8,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.134.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622297
Giá từng phần lô 16,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.905.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622298
Giá từng phần lô 10,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.581.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622299
Giá từng phần lô 10,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.759.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622300
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.215.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622301
Giá từng phần lô 5,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.811.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622302
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622303
Giá từng phần lô 5,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.576.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622304
Giá từng phần lô 50,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.333.937,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.696.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622305
Giá từng phần lô 8,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.049.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622306
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.835.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622307
Giá từng phần lô 7,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.198.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622308
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622309
Giá từng phần lô 123,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.851.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622310
Giá từng phần lô 8,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.334.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622311
Giá từng phần lô 31,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.165.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622312
Giá từng phần lô 16,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.069.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622313
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622314
Giá từng phần lô 57,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.655.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622315
Giá từng phần lô 49,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.411.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622316
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622317
Giá từng phần lô 68,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622318
Giá từng phần lô 3,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.701.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.654.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622319
Giá từng phần lô 14,571,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.382.265
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.200.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622320
Giá từng phần lô 14,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.431.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622321
Giá từng phần lô 2,196,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.564.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.537.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622322
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.583.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622323
Giá từng phần lô 20,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.481.562,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.227.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622324
Giá từng phần lô 69,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.888.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622325
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.325.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622326
Giá từng phần lô 5,172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.620.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622327
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.981.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622328
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622329
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622330
Giá từng phần lô 3,855,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.747.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.698.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622331
Giá từng phần lô 13,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.704.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622332
Giá từng phần lô 37,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.761.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622333
Giá từng phần lô 45,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.199.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.634.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622334
Giá từng phần lô 25,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622335
Giá từng phần lô 26,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.981.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622336
Giá từng phần lô 1,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.378.687,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622337
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622338
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.431.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622339
Giá từng phần lô 71,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.011.437,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.116.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622340
Giá từng phần lô 48,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.741.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622341
Giá từng phần lô 44,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.840.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.281.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622342
Giá từng phần lô 55,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.381.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.690.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622343
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.445.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622344
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.291.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622345
Giá từng phần lô 10,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.588.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622346
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.765.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622347
Giá từng phần lô 110,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.574.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622348
Giá từng phần lô 43,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.751.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622349
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.424.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622350
Giá từng phần lô 6,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.371.187,5
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.294.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622351
Giá từng phần lô 6,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.303.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622352
Giá từng phần lô 34,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.766.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622353
Giá từng phần lô 39,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.979.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622354
Giá từng phần lô 34,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.324.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622355
Giá từng phần lô 50,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.166.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Mã phần lô PP2500622356
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->