Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400277853-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Mắt Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400160762 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 190,850,138,380 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400151610 - NT.GE.24.001 | 179,200,000 | 2,688,000 |
| 2 | PP2400151611 - NT.GE.24.002 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 3 | PP2400151612 - NT.GE.24.003 | 1,680,000,000 | 25,200,000 |
| 4 | PP2400151613 - NT.GE.24.004 | 640,000,000 | 9,600,000 |
| 5 | PP2400151614 - NT.GE.24.005 | 395,000,000 | 5,925,000 |
| 6 | PP2400151615 - NT.GE.24.006 | 246,750,000 | 3,701,250 |
| 7 | PP2400151616 - NT.GE.24.007 | 100,500,000 | 1,507,500 |
| 8 | PP2400151617 - NT.GE.24.008 | 30,750,000 | 461,250 |
| 9 | PP2400151618 - NT.GE.24.009 | 1,890,000 | 28,350 |
| 10 | PP2400151619 - NT.GE.24.010 | 127,650,000 | 1,914,750 |
| 11 | PP2400151620 - NT.GE.24.011 | 1,584,292,500 | 23,764,387 |
| 12 | PP2400151621 - NT.GE.24.012 | 880,140,000 | 13,202,100 |
| 13 | PP2400151622 - NT.GE.24.013 | 4,662,000,000 | 69,930,000 |
| 14 | PP2400151623 - NT.GE.24.014 | 6,900,000,000 | 103,500,000 |
| 15 | PP2400151624 - NT.GE.24.015 | 6,820,000,000 | 102,300,000 |
| 16 | PP2400151625 - NT.GE.24.016 | 1,625,000,000 | 24,375,000 |
| 17 | PP2400151626 - NT.GE.24.017 | 414,250,000 | 6,213,750 |
| 18 | PP2400151627 - NT.GE.24.018 | 496,000,000 | 7,440,000 |
| 19 | PP2400151628 - NT.GE.24.019 | 2,599,800,000 | 38,997,000 |
| 20 | PP2400151629 - NT.GE.24.020 | 2,506,840,000 | 37,602,600 |
| 21 | PP2400151630 - NT.GE.24.021 | 10,080,000,000 | 151,200,000 |
| 22 | PP2400151631 - NT.GE.24.022 | 76,095,000 | 1,141,425 |
| 23 | PP2400151632 - NT.GE.24.023 | 131,250,000 | 1,968,750 |
| 24 | PP2400151633 - NT.GE.24.024 | 42,000,000 | 630,000 |
| 25 | PP2400151634 - NT.GE.24.025 | 1,496,820,000 | 22,452,300 |
| 26 | PP2400151635 - NT.GE.24.026 | 875,000,000 | 13,125,000 |
| 27 | PP2400151636 - NT.GE.24.027 | 3,400,000,000 | 51,000,000 |
| 28 | PP2400151637 - NT.GE.24.028 | 3,892,500,000 | 58,387,500 |
| 29 | PP2400151638 - NT.GE.24.029 | 5,695,000,000 | 85,425,000 |
| 30 | PP2400151639 - NT.GE.24.030 | 5,280,000,000 | 79,200,000 |
| 31 | PP2400151640 - NT.GE.24.031 | 544,000,000 | 8,160,000 |
| 32 | PP2400151641 - NT.GE.24.032 | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 33 | PP2400151642 - NT.GE.24.033 | 214,200,000 | 3,213,000 |
| 34 | PP2400151643 - NT.GE.24.034 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 35 | PP2400151644 - NT.GE.24.035 | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 36 | PP2400151645 - NT.GE.24.036 | 403,470,000 | 6,052,050 |
| 37 | PP2400151646 - NT.GE.24.037 | 59,200,000 | 888,000 |
| 38 | PP2400151647 - NT.GE.24.038 | 19,350,000,000 | 290,250,000 |
| 39 | PP2400151648 - NT.GE.24.039 | 1,320,000,000 | 19,800,000 |
| 40 | PP2400151649 - NT.GE.24.040 | 9,920,000,000 | 148,800,000 |
| 41 | PP2400151650 - NT.GE.24.041 | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 42 | PP2400151651 - NT.GE.24.042 | 12,080,000 | 181,200 |
| 43 | PP2400151652 - NT.GE.24.043 | 40,920,000 | 613,800 |
| 44 | PP2400151653 - NT.GE.24.044 | 3,555,000,000 | 53,325,000 |
| 45 | PP2400151654 - NT.GE.24.045 | 346,500,000 | 5,197,500 |
| 46 | PP2400151655 - NT.GE.24.046 | 2,050,000,000 | 30,750,000 |
| 47 | PP2400151656 - NT.GE.24.047 | 512,816,000 | 7,692,240 |
| 48 | PP2400151657 - NT.GE.24.048 | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 49 | PP2400151658 - NT.GE.24.049 | 33,625,000 | 504,375 |
| 50 | PP2400151659 - NT.GE.24.050 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 51 | PP2400151660 - NT.GE.24.051 | 36,000,000,000 | 540,000,000 |
| 52 | PP2400151661 - NT.GE.24.052 | 35,850,000,000 | 537,750,000 |
| 53 | PP2400151662 - NT.GE.24.053 | 1,254,000,000 | 18,810,000 |
| 54 | PP2400151663 - NT.GE.24.054 | 1,297,500,000 | 19,462,500 |
| 55 | PP2400151664 - NT.GE.24.055 | 19,600,000 | 294,000 |
| 56 | PP2400151665 - NT.GE.24.056 | 5,200,000 | 78,000 |
| 57 | PP2400151666 - NT.GE.24.057 | 1,502,500,000 | 22,537,500 |
| 58 | PP2400151667 - NT.GE.24.058 | 726,000,000 | 10,890,000 |
| 59 | PP2400151668 - NT.GE.24.059 | 525,000,880 | 7,875,013 |
| 60 | PP2400151669 - NT.GE.24.060 | 48,000,000 | 720,000 |
| 61 | PP2400151670 - NT.GE.24.061 | 3,807,300,000 | 57,109,500 |
| 62 | PP2400151671 - NT.GE.24.062 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 63 | PP2400151672 - NT.GE.24.063 | 262,400,000 | 3,936,000 |
| 64 | PP2400151673 - NT.GE.24.064 | 6,400,000 | 96,000 |
| 65 | PP2400151674 - NT.GE.24.065 | 211,000,000 | 3,165,000 |
| 66 | PP2400151675 - NT.GE.24.066 | 1,280,000,000 | 19,200,000 |
| 67 | PP2400151676 - NT.GE.24.067 | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 68 | PP2400151677 - NT.GE.24.068 | 3,200,000 | 48,000 |
| 69 | PP2400151678 - NT.GE.24.069 | 12,999,000 | 194,985 |
| 70 | PP2400151679 - NT.GE.24.070 | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 71 | PP2400151680 - NT.GE.24.071 | 2,500,000,000 | 37,500,000 |
NT.GE.24.001 |
|
| Mã phần lô | PP2400151610 |
| Giá từng phần lô | 179,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.002 |
|
| Mã phần lô | PP2400151611 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.003 |
|
| Mã phần lô | PP2400151612 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.004 |
|
| Mã phần lô | PP2400151613 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.005 |
|
| Mã phần lô | PP2400151614 |
| Giá từng phần lô | 395,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.006 |
|
| Mã phần lô | PP2400151615 |
| Giá từng phần lô | 246,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,701,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.007 |
|
| Mã phần lô | PP2400151616 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.008 |
|
| Mã phần lô | PP2400151617 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.009 |
|
| Mã phần lô | PP2400151618 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.010 |
|
| Mã phần lô | PP2400151619 |
| Giá từng phần lô | 127,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,914,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.011 |
|
| Mã phần lô | PP2400151620 |
| Giá từng phần lô | 1,584,292,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,764,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.012 |
|
| Mã phần lô | PP2400151621 |
| Giá từng phần lô | 880,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,202,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.013 |
|
| Mã phần lô | PP2400151622 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.014 |
|
| Mã phần lô | PP2400151623 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.015 |
|
| Mã phần lô | PP2400151624 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.016 |
|
| Mã phần lô | PP2400151625 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.017 |
|
| Mã phần lô | PP2400151626 |
| Giá từng phần lô | 414,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.018 |
|
| Mã phần lô | PP2400151627 |
| Giá từng phần lô | 496,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.019 |
|
| Mã phần lô | PP2400151628 |
| Giá từng phần lô | 2,599,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.020 |
|
| Mã phần lô | PP2400151629 |
| Giá từng phần lô | 2,506,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,602,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.021 |
|
| Mã phần lô | PP2400151630 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.022 |
|
| Mã phần lô | PP2400151631 |
| Giá từng phần lô | 76,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,141,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.023 |
|
| Mã phần lô | PP2400151632 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.024 |
|
| Mã phần lô | PP2400151633 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.025 |
|
| Mã phần lô | PP2400151634 |
| Giá từng phần lô | 1,496,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,452,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.026 |
|
| Mã phần lô | PP2400151635 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.027 |
|
| Mã phần lô | PP2400151636 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.028 |
|
| Mã phần lô | PP2400151637 |
| Giá từng phần lô | 3,892,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.029 |
|
| Mã phần lô | PP2400151638 |
| Giá từng phần lô | 5,695,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.030 |
|
| Mã phần lô | PP2400151639 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.031 |
|
| Mã phần lô | PP2400151640 |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.032 |
|
| Mã phần lô | PP2400151641 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.033 |
|
| Mã phần lô | PP2400151642 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.034 |
|
| Mã phần lô | PP2400151643 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.035 |
|
| Mã phần lô | PP2400151644 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.036 |
|
| Mã phần lô | PP2400151645 |
| Giá từng phần lô | 403,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,052,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.037 |
|
| Mã phần lô | PP2400151646 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.038 |
|
| Mã phần lô | PP2400151647 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.039 |
|
| Mã phần lô | PP2400151648 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.040 |
|
| Mã phần lô | PP2400151649 |
| Giá từng phần lô | 9,920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.041 |
|
| Mã phần lô | PP2400151650 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.042 |
|
| Mã phần lô | PP2400151651 |
| Giá từng phần lô | 12,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.043 |
|
| Mã phần lô | PP2400151652 |
| Giá từng phần lô | 40,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.044 |
|
| Mã phần lô | PP2400151653 |
| Giá từng phần lô | 3,555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.045 |
|
| Mã phần lô | PP2400151654 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.046 |
|
| Mã phần lô | PP2400151655 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.047 |
|
| Mã phần lô | PP2400151656 |
| Giá từng phần lô | 512,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,692,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.048 |
|
| Mã phần lô | PP2400151657 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.049 |
|
| Mã phần lô | PP2400151658 |
| Giá từng phần lô | 33,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.050 |
|
| Mã phần lô | PP2400151659 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.051 |
|
| Mã phần lô | PP2400151660 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.052 |
|
| Mã phần lô | PP2400151661 |
| Giá từng phần lô | 35,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.053 |
|
| Mã phần lô | PP2400151662 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.054 |
|
| Mã phần lô | PP2400151663 |
| Giá từng phần lô | 1,297,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.055 |
|
| Mã phần lô | PP2400151664 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.056 |
|
| Mã phần lô | PP2400151665 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.057 |
|
| Mã phần lô | PP2400151666 |
| Giá từng phần lô | 1,502,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,537,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.058 |
|
| Mã phần lô | PP2400151667 |
| Giá từng phần lô | 726,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.059 |
|
| Mã phần lô | PP2400151668 |
| Giá từng phần lô | 525,000,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.060 |
|
| Mã phần lô | PP2400151669 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.061 |
|
| Mã phần lô | PP2400151670 |
| Giá từng phần lô | 3,807,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.062 |
|
| Mã phần lô | PP2400151671 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.063 |
|
| Mã phần lô | PP2400151672 |
| Giá từng phần lô | 262,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.064 |
|
| Mã phần lô | PP2400151673 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.065 |
|
| Mã phần lô | PP2400151674 |
| Giá từng phần lô | 211,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.066 |
|
| Mã phần lô | PP2400151675 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.067 |
|
| Mã phần lô | PP2400151676 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.068 |
|
| Mã phần lô | PP2400151677 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.069 |
|
| Mã phần lô | PP2400151678 |
| Giá từng phần lô | 12,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.070 |
|
| Mã phần lô | PP2400151679 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
NT.GE.24.071 |
|
| Mã phần lô | PP2400151680 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi