Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400277853-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu thuốc Generic cho Nhà thuốc Bệnh viện
Số hiệu KHLCNT PL2400160762
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 190,850,138,380 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400151610 - NT.GE.24.001 179,200,000 2,688,000
2 PP2400151611 - NT.GE.24.002 192,000,000 2,880,000
3 PP2400151612 - NT.GE.24.003 1,680,000,000 25,200,000
4 PP2400151613 - NT.GE.24.004 640,000,000 9,600,000
5 PP2400151614 - NT.GE.24.005 395,000,000 5,925,000
6 PP2400151615 - NT.GE.24.006 246,750,000 3,701,250
7 PP2400151616 - NT.GE.24.007 100,500,000 1,507,500
8 PP2400151617 - NT.GE.24.008 30,750,000 461,250
9 PP2400151618 - NT.GE.24.009 1,890,000 28,350
10 PP2400151619 - NT.GE.24.010 127,650,000 1,914,750
11 PP2400151620 - NT.GE.24.011 1,584,292,500 23,764,387
12 PP2400151621 - NT.GE.24.012 880,140,000 13,202,100
13 PP2400151622 - NT.GE.24.013 4,662,000,000 69,930,000
14 PP2400151623 - NT.GE.24.014 6,900,000,000 103,500,000
15 PP2400151624 - NT.GE.24.015 6,820,000,000 102,300,000
16 PP2400151625 - NT.GE.24.016 1,625,000,000 24,375,000
17 PP2400151626 - NT.GE.24.017 414,250,000 6,213,750
18 PP2400151627 - NT.GE.24.018 496,000,000 7,440,000
19 PP2400151628 - NT.GE.24.019 2,599,800,000 38,997,000
20 PP2400151629 - NT.GE.24.020 2,506,840,000 37,602,600
21 PP2400151630 - NT.GE.24.021 10,080,000,000 151,200,000
22 PP2400151631 - NT.GE.24.022 76,095,000 1,141,425
23 PP2400151632 - NT.GE.24.023 131,250,000 1,968,750
24 PP2400151633 - NT.GE.24.024 42,000,000 630,000
25 PP2400151634 - NT.GE.24.025 1,496,820,000 22,452,300
26 PP2400151635 - NT.GE.24.026 875,000,000 13,125,000
27 PP2400151636 - NT.GE.24.027 3,400,000,000 51,000,000
28 PP2400151637 - NT.GE.24.028 3,892,500,000 58,387,500
29 PP2400151638 - NT.GE.24.029 5,695,000,000 85,425,000
30 PP2400151639 - NT.GE.24.030 5,280,000,000 79,200,000
31 PP2400151640 - NT.GE.24.031 544,000,000 8,160,000
32 PP2400151641 - NT.GE.24.032 375,000,000 5,625,000
33 PP2400151642 - NT.GE.24.033 214,200,000 3,213,000
34 PP2400151643 - NT.GE.24.034 252,000,000 3,780,000
35 PP2400151644 - NT.GE.24.035 115,500,000 1,732,500
36 PP2400151645 - NT.GE.24.036 403,470,000 6,052,050
37 PP2400151646 - NT.GE.24.037 59,200,000 888,000
38 PP2400151647 - NT.GE.24.038 19,350,000,000 290,250,000
39 PP2400151648 - NT.GE.24.039 1,320,000,000 19,800,000
40 PP2400151649 - NT.GE.24.040 9,920,000,000 148,800,000
41 PP2400151650 - NT.GE.24.041 198,000,000 2,970,000
42 PP2400151651 - NT.GE.24.042 12,080,000 181,200
43 PP2400151652 - NT.GE.24.043 40,920,000 613,800
44 PP2400151653 - NT.GE.24.044 3,555,000,000 53,325,000
45 PP2400151654 - NT.GE.24.045 346,500,000 5,197,500
46 PP2400151655 - NT.GE.24.046 2,050,000,000 30,750,000
47 PP2400151656 - NT.GE.24.047 512,816,000 7,692,240
48 PP2400151657 - NT.GE.24.048 324,000,000 4,860,000
49 PP2400151658 - NT.GE.24.049 33,625,000 504,375
50 PP2400151659 - NT.GE.24.050 336,000,000 5,040,000
51 PP2400151660 - NT.GE.24.051 36,000,000,000 540,000,000
52 PP2400151661 - NT.GE.24.052 35,850,000,000 537,750,000
53 PP2400151662 - NT.GE.24.053 1,254,000,000 18,810,000
54 PP2400151663 - NT.GE.24.054 1,297,500,000 19,462,500
55 PP2400151664 - NT.GE.24.055 19,600,000 294,000
56 PP2400151665 - NT.GE.24.056 5,200,000 78,000
57 PP2400151666 - NT.GE.24.057 1,502,500,000 22,537,500
58 PP2400151667 - NT.GE.24.058 726,000,000 10,890,000
59 PP2400151668 - NT.GE.24.059 525,000,880 7,875,013
60 PP2400151669 - NT.GE.24.060 48,000,000 720,000
61 PP2400151670 - NT.GE.24.061 3,807,300,000 57,109,500
62 PP2400151671 - NT.GE.24.062 126,000,000 1,890,000
63 PP2400151672 - NT.GE.24.063 262,400,000 3,936,000
64 PP2400151673 - NT.GE.24.064 6,400,000 96,000
65 PP2400151674 - NT.GE.24.065 211,000,000 3,165,000
66 PP2400151675 - NT.GE.24.066 1,280,000,000 19,200,000
67 PP2400151676 - NT.GE.24.067 1,500,000,000 22,500,000
68 PP2400151677 - NT.GE.24.068 3,200,000 48,000
69 PP2400151678 - NT.GE.24.069 12,999,000 194,985
70 PP2400151679 - NT.GE.24.070 900,000,000 13,500,000
71 PP2400151680 - NT.GE.24.071 2,500,000,000 37,500,000
NT.GE.24.001
Mã phần lô PP2400151610
Giá từng phần lô 179,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.002
Mã phần lô PP2400151611
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.003
Mã phần lô PP2400151612
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.004
Mã phần lô PP2400151613
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.005
Mã phần lô PP2400151614
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.006
Mã phần lô PP2400151615
Giá từng phần lô 246,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,701,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.007
Mã phần lô PP2400151616
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.008
Mã phần lô PP2400151617
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.009
Mã phần lô PP2400151618
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.010
Mã phần lô PP2400151619
Giá từng phần lô 127,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.011
Mã phần lô PP2400151620
Giá từng phần lô 1,584,292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,764,387
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.012
Mã phần lô PP2400151621
Giá từng phần lô 880,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,202,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.013
Mã phần lô PP2400151622
Giá từng phần lô 4,662,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.014
Mã phần lô PP2400151623
Giá từng phần lô 6,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.015
Mã phần lô PP2400151624
Giá từng phần lô 6,820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.016
Mã phần lô PP2400151625
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.017
Mã phần lô PP2400151626
Giá từng phần lô 414,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,213,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.018
Mã phần lô PP2400151627
Giá từng phần lô 496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.019
Mã phần lô PP2400151628
Giá từng phần lô 2,599,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.020
Mã phần lô PP2400151629
Giá từng phần lô 2,506,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,602,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.021
Mã phần lô PP2400151630
Giá từng phần lô 10,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.022
Mã phần lô PP2400151631
Giá từng phần lô 76,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,141,425
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.023
Mã phần lô PP2400151632
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.024
Mã phần lô PP2400151633
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.025
Mã phần lô PP2400151634
Giá từng phần lô 1,496,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,452,300
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.026
Mã phần lô PP2400151635
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.027
Mã phần lô PP2400151636
Giá từng phần lô 3,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.028
Mã phần lô PP2400151637
Giá từng phần lô 3,892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,387,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.029
Mã phần lô PP2400151638
Giá từng phần lô 5,695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.030
Mã phần lô PP2400151639
Giá từng phần lô 5,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.031
Mã phần lô PP2400151640
Giá từng phần lô 544,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.032
Mã phần lô PP2400151641
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.033
Mã phần lô PP2400151642
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.034
Mã phần lô PP2400151643
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.035
Mã phần lô PP2400151644
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.036
Mã phần lô PP2400151645
Giá từng phần lô 403,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,052,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.037
Mã phần lô PP2400151646
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.038
Mã phần lô PP2400151647
Giá từng phần lô 19,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.039
Mã phần lô PP2400151648
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.040
Mã phần lô PP2400151649
Giá từng phần lô 9,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.041
Mã phần lô PP2400151650
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.042
Mã phần lô PP2400151651
Giá từng phần lô 12,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.043
Mã phần lô PP2400151652
Giá từng phần lô 40,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.044
Mã phần lô PP2400151653
Giá từng phần lô 3,555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.045
Mã phần lô PP2400151654
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.046
Mã phần lô PP2400151655
Giá từng phần lô 2,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.047
Mã phần lô PP2400151656
Giá từng phần lô 512,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,692,240
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.048
Mã phần lô PP2400151657
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.049
Mã phần lô PP2400151658
Giá từng phần lô 33,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.050
Mã phần lô PP2400151659
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.051
Mã phần lô PP2400151660
Giá từng phần lô 36,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.052
Mã phần lô PP2400151661
Giá từng phần lô 35,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.053
Mã phần lô PP2400151662
Giá từng phần lô 1,254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.054
Mã phần lô PP2400151663
Giá từng phần lô 1,297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.055
Mã phần lô PP2400151664
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.056
Mã phần lô PP2400151665
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.057
Mã phần lô PP2400151666
Giá từng phần lô 1,502,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.058
Mã phần lô PP2400151667
Giá từng phần lô 726,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.059
Mã phần lô PP2400151668
Giá từng phần lô 525,000,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,013
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.060
Mã phần lô PP2400151669
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.061
Mã phần lô PP2400151670
Giá từng phần lô 3,807,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,109,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.062
Mã phần lô PP2400151671
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.063
Mã phần lô PP2400151672
Giá từng phần lô 262,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.064
Mã phần lô PP2400151673
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.065
Mã phần lô PP2400151674
Giá từng phần lô 211,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.066
Mã phần lô PP2400151675
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.067
Mã phần lô PP2400151676
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.068
Mã phần lô PP2400151677
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.069
Mã phần lô PP2400151678
Giá từng phần lô 12,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,985
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.070
Mã phần lô PP2400151679
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.GE.24.071
Mã phần lô PP2400151680
Giá từng phần lô 2,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->