Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300028942-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300005405
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng văn thư Tầng 4 – Phòng 411 -nhà H1- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn – xã Tiên Dược – huyện Sóc Sơn – TP Hà Nội
Giá bán HSMT 500.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 137,383,790 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.060.756,85 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 288,000 288,000 2,880 12 tháng
2 Kinh giới 276,000 276,000 2,760 12 tháng
3 Quế chi 308,000 308,000 3,080 12 tháng
4 Tế tân 1,680,000 1,680,000 16,800 12 tháng
5 Bạc hà 67,000 67,000 670 12 tháng
6 Cát căn 252,000 252,000 2,520 12 tháng
7 Cúc hoa 856,000 856,000 8,560 12 tháng
8 Lức (Sài hồ nam) 216,000 216,000 2,160 12 tháng
9 Thăng ma 353,850 353,850 3,539 12 tháng
10 Cốt khí củ 705,600 705,600 7,056 12 tháng
11 Dây đau xương 1,008,000 1,008,000 10,080 12 tháng
12 Độc hoạt 3,204,000 3,204,000 32,040 12 tháng
13 Hy thiêm 348,000 348,000 3,480 12 tháng
14 Khương hoạt 9,972,000 9,972,000 99,720 12 tháng
15 Lá lốt 273,000 273,000 2,730 12 tháng
16 Mộc qua 870,000 870,000 8,700 12 tháng
17 Ngũ gia bì chân chim 312,000 312,000 3,120 12 tháng
18 Phòng phong 3,960,000 3,960,000 39,600 12 tháng
19 Tang chi 198,000 198,000 1,980 12 tháng
20 Tang ký sinh 552,000 552,000 5,520 12 tháng
21 Tần giao 4,896,000 4,896,000 48,960 12 tháng
22 Thiên niên kiện 820,000 820,000 8,200 12 tháng
23 Uy linh tiên 4,189,500 4,189,500 41,895 12 tháng
24 Can khương 472,000 472,000 4,720 12 tháng
25 Quế nhục 525,000 525,000 5,250 12 tháng
26 Hà diệp (Lá sen) 315,000 315,000 3,150 12 tháng
27 Bồ công anh 256,080 256,080 2,561 12 tháng
28 Cam thảo dây 1,239,000 1,239,000 12,390 12 tháng
29 Diếp cá (Ngư tinh thảo) 319,000 319,000 3,190 12 tháng
30 Diệp hạ châu 162,000 162,000 1,620 12 tháng
31 Kim ngân hoa 3,240,000 3,240,000 32,400 12 tháng
32 Thổ phục linh 1,320,000 1,320,000 13,200 12 tháng
33 Huyền sâm 354,000 354,000 3,540 12 tháng
34 Tri mẫu 415,800 415,800 4,158 12 tháng
35 Hoàng bá 231,000 231,000 2,310 12 tháng
36 Hoàng cầm 264,000 264,000 2,640 12 tháng
37 Hoàng liên 840,000 840,000 8,400 12 tháng
38 Mẫu đơn bì 1,665,000 1,665,000 16,650 12 tháng
39 Sinh địa 1,270,700 1,270,700 12,707 12 tháng
40 Xích thược 1,188,000 1,188,000 11,880 12 tháng
41 Cát cánh 270,900 270,900 2,709 12 tháng
42 Câu đằng 165,000 165,000 1,650 12 tháng
43 Lạc tiên 1,224,000 1,224,000 12,240 12 tháng
44 Táo nhân 3,528,000 3,528,000 35,280 12 tháng
45 Viễn chí 5,670,000 5,670,000 56,700 12 tháng
46 Vông nem 201,600 201,600 2,016 12 tháng
47 Chỉ xác 298,200 298,200 2,982 12 tháng
48 Hậu phác 306,000 306,000 3,060 12 tháng
49 Hương phụ 498,000 498,000 4,980 12 tháng
50 Mộc hương 1,858,500 1,858,500 18,585 12 tháng
51 Sa nhân 987,000 987,000 9,870 12 tháng
52 Trần bì 504,000 504,000 5,040 12 tháng
53 Cỏ xước (Ngưu tất nam) 1,134,900 1,134,900 11,349 12 tháng
54 Đan sâm 1,254,000 1,254,000 12,540 12 tháng
55 Đào nhân 4,400,000 4,400,000 44,000 12 tháng
56 Hồng hoa 3,835,000 3,835,000 38,350 12 tháng
57 Huyết giác 483,000 483,000 4,830 12 tháng
58 Kê huyết đằng 441,000 441,000 4,410 12 tháng
59 Khương hoàng/Uất kim 801,000 801,000 8,010 12 tháng
60 Một dược 1,422,000 1,422,000 14,220 12 tháng
61 Nhũ hương 1,842,000 1,842,000 18,420 12 tháng
62 Tô mộc 399,000 399,000 3,990 12 tháng
63 Xuyên khung 1,729,000 1,729,000 17,290 12 tháng
64 Hòe hoa 920,000 920,000 9,200 12 tháng
65 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 3,562,650 3,562,650 35,627 12 tháng
66 Mã đề 394,800 394,800 3,948 12 tháng
67 Râu ngô 273,540 273,540 2,736 12 tháng
68 Trạch tả 820,000 820,000 8,200 12 tháng
69 Tỳ giải 552,000 552,000 5,520 12 tháng
70 Ý dĩ 1,123,500 1,123,500 11,235 12 tháng
71 Đại hoàng 168,000 168,000 1,680 12 tháng
72 Sơn tra 136,500 136,500 1,365 12 tháng
73 Thương truật 1,772,000 1,772,000 17,720 12 tháng
74 Sơn thù 1,584,000 1,584,000 15,840 12 tháng
75 Bạch thược 2,412,000 2,412,000 24,120 12 tháng
76 Đương quy (Toàn quy) 8,410,500 8,410,500 84,105 12 tháng
77 Hà thủ ô đỏ 1,056,000 1,056,000 10,560 12 tháng
78 Long nhãn 930,000 930,000 9,300 12 tháng
79 Câu kỷ tử 2,040,000 2,040,000 20,400 12 tháng
80 Mạch môn 197,000 197,000 1,970 12 tháng
81 Sa sâm 951,570 951,570 9,516 12 tháng
82 Ba kích 1,354,500 1,354,500 13,545 12 tháng
83 Cẩu tích 1,096,200 1,096,200 10,962 12 tháng
84 Cốt toái bổ 1,656,000 1,656,000 16,560 12 tháng
85 Đỗ trọng 3,330,000 3,330,000 33,300 12 tháng
86 Thỏ ty tử 1,701,000 1,701,000 17,010 12 tháng
87 Tục đoạn 2,167,200 2,167,200 21,672 12 tháng
88 Bạch truật 924,000 924,000 9,240 12 tháng
89 Đại táo 1,728,000 1,728,000 17,280 12 tháng
90 Đảng sâm 7,224,000 7,224,000 72,240 12 tháng
91 Hoài sơn 1,818,000 1,818,000 18,180 12 tháng
92 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 3,912,000 3,912,000 39,120 12 tháng
93 Ô đầu 235,200 235,200 2,352 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 288,000
Dự toán (VND) 288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 276,000
Dự toán (VND) 276,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,760
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 308,000
Dự toán (VND) 308,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 67,000
Dự toán (VND) 67,000
Số tiền bảo đảm (VND) 670
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 252,000
Dự toán (VND) 252,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 856,000
Dự toán (VND) 856,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lức (Sài hồ nam)
Giá từng phần lô 216,000
Dự toán (VND) 216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 353,850
Dự toán (VND) 353,850
Số tiền bảo đảm (VND) 3,539
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt khí củ
Giá từng phần lô 705,600
Dự toán (VND) 705,600
Số tiền bảo đảm (VND) 7,056
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 1,008,000
Dự toán (VND) 1,008,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 3,204,000
Dự toán (VND) 3,204,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 348,000
Dự toán (VND) 348,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 9,972,000
Dự toán (VND) 9,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 99,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá lốt
Giá từng phần lô 273,000
Dự toán (VND) 273,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,730
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 870,000
Dự toán (VND) 870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 312,000
Dự toán (VND) 312,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 3,960,000
Dự toán (VND) 3,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 198,000
Dự toán (VND) 198,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 552,000
Dự toán (VND) 552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 4,896,000
Dự toán (VND) 4,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 48,960
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 820,000
Dự toán (VND) 820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 4,189,500
Dự toán (VND) 4,189,500
Số tiền bảo đảm (VND) 41,895
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 472,000
Dự toán (VND) 472,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 525,000
Dự toán (VND) 525,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà diệp (Lá sen)
Giá từng phần lô 315,000
Dự toán (VND) 315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 256,080
Dự toán (VND) 256,080
Số tiền bảo đảm (VND) 2,561
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo dây
Giá từng phần lô 1,239,000
Dự toán (VND) 1,239,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
Giá từng phần lô 319,000
Dự toán (VND) 319,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 162,000
Dự toán (VND) 162,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 3,240,000
Dự toán (VND) 3,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 1,320,000
Dự toán (VND) 1,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 354,000
Dự toán (VND) 354,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 415,800
Dự toán (VND) 415,800
Số tiền bảo đảm (VND) 4,158
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 231,000
Dự toán (VND) 231,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 264,000
Dự toán (VND) 264,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 1,665,000
Dự toán (VND) 1,665,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 1,270,700
Dự toán (VND) 1,270,700
Số tiền bảo đảm (VND) 12,707
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 1,188,000
Dự toán (VND) 1,188,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 270,900
Dự toán (VND) 270,900
Số tiền bảo đảm (VND) 2,709
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 165,000
Dự toán (VND) 165,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 1,224,000
Dự toán (VND) 1,224,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 3,528,000
Dự toán (VND) 3,528,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 5,670,000
Dự toán (VND) 5,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vông nem
Giá từng phần lô 201,600
Dự toán (VND) 201,600
Số tiền bảo đảm (VND) 2,016
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 298,200
Dự toán (VND) 298,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,982
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 306,000
Dự toán (VND) 306,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,060
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 498,000
Dự toán (VND) 498,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 1,858,500
Dự toán (VND) 1,858,500
Số tiền bảo đảm (VND) 18,585
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 987,000
Dự toán (VND) 987,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,870
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 504,000
Dự toán (VND) 504,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Giá từng phần lô 1,134,900
Dự toán (VND) 1,134,900
Số tiền bảo đảm (VND) 11,349
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 1,254,000
Dự toán (VND) 1,254,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 4,400,000
Dự toán (VND) 4,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 3,835,000
Dự toán (VND) 3,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 38,350
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết giác
Giá từng phần lô 483,000
Dự toán (VND) 483,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,830
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 441,000
Dự toán (VND) 441,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 801,000
Dự toán (VND) 801,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 1,422,000
Dự toán (VND) 1,422,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ hương
Giá từng phần lô 1,842,000
Dự toán (VND) 1,842,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,420
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô mộc
Giá từng phần lô 399,000
Dự toán (VND) 399,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,990
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 1,729,000
Dự toán (VND) 1,729,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,290
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 920,000
Dự toán (VND) 920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 3,562,650
Dự toán (VND) 3,562,650
Số tiền bảo đảm (VND) 35,627
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã đề
Giá từng phần lô 394,800
Dự toán (VND) 394,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,948
Thời gian THHĐ 12 tháng
Râu ngô
Giá từng phần lô 273,540
Dự toán (VND) 273,540
Số tiền bảo đảm (VND) 2,736
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 820,000
Dự toán (VND) 820,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 552,000
Dự toán (VND) 552,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 1,123,500
Dự toán (VND) 1,123,500
Số tiền bảo đảm (VND) 11,235
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 168,000
Dự toán (VND) 168,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 136,500
Dự toán (VND) 136,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,365
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 1,772,000
Dự toán (VND) 1,772,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 1,584,000
Dự toán (VND) 1,584,000
Số tiền bảo đảm (VND) 15,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 2,412,000
Dự toán (VND) 2,412,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 8,410,500
Dự toán (VND) 8,410,500
Số tiền bảo đảm (VND) 84,105
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 1,056,000
Dự toán (VND) 1,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 930,000
Dự toán (VND) 930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 2,040,000
Dự toán (VND) 2,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 197,000
Dự toán (VND) 197,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 951,570
Dự toán (VND) 951,570
Số tiền bảo đảm (VND) 9,516
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 1,354,500
Dự toán (VND) 1,354,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,545
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 1,096,200
Dự toán (VND) 1,096,200
Số tiền bảo đảm (VND) 10,962
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 1,656,000
Dự toán (VND) 1,656,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 3,330,000
Dự toán (VND) 3,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thỏ ty tử
Giá từng phần lô 1,701,000
Dự toán (VND) 1,701,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,010
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 2,167,200
Dự toán (VND) 2,167,200
Số tiền bảo đảm (VND) 21,672
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 924,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 1,728,000
Dự toán (VND) 1,728,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,280
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 7,224,000
Dự toán (VND) 7,224,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 1,818,000
Dự toán (VND) 1,818,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 3,912,000
Dự toán (VND) 3,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô đầu
Giá từng phần lô 235,200
Dự toán (VND) 235,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->