Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300028942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300005405 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng văn thư Tầng 4 – Phòng 411 -nhà H1- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn – xã Tiên Dược – huyện Sóc Sơn – TP Hà Nội |
| Giá bán HSMT | 500.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 137,383,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.060.756,85 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 288,000 | 288,000 | 2,880 | 12 tháng |
| 2 | Kinh giới | 276,000 | 276,000 | 2,760 | 12 tháng |
| 3 | Quế chi | 308,000 | 308,000 | 3,080 | 12 tháng |
| 4 | Tế tân | 1,680,000 | 1,680,000 | 16,800 | 12 tháng |
| 5 | Bạc hà | 67,000 | 67,000 | 670 | 12 tháng |
| 6 | Cát căn | 252,000 | 252,000 | 2,520 | 12 tháng |
| 7 | Cúc hoa | 856,000 | 856,000 | 8,560 | 12 tháng |
| 8 | Lức (Sài hồ nam) | 216,000 | 216,000 | 2,160 | 12 tháng |
| 9 | Thăng ma | 353,850 | 353,850 | 3,539 | 12 tháng |
| 10 | Cốt khí củ | 705,600 | 705,600 | 7,056 | 12 tháng |
| 11 | Dây đau xương | 1,008,000 | 1,008,000 | 10,080 | 12 tháng |
| 12 | Độc hoạt | 3,204,000 | 3,204,000 | 32,040 | 12 tháng |
| 13 | Hy thiêm | 348,000 | 348,000 | 3,480 | 12 tháng |
| 14 | Khương hoạt | 9,972,000 | 9,972,000 | 99,720 | 12 tháng |
| 15 | Lá lốt | 273,000 | 273,000 | 2,730 | 12 tháng |
| 16 | Mộc qua | 870,000 | 870,000 | 8,700 | 12 tháng |
| 17 | Ngũ gia bì chân chim | 312,000 | 312,000 | 3,120 | 12 tháng |
| 18 | Phòng phong | 3,960,000 | 3,960,000 | 39,600 | 12 tháng |
| 19 | Tang chi | 198,000 | 198,000 | 1,980 | 12 tháng |
| 20 | Tang ký sinh | 552,000 | 552,000 | 5,520 | 12 tháng |
| 21 | Tần giao | 4,896,000 | 4,896,000 | 48,960 | 12 tháng |
| 22 | Thiên niên kiện | 820,000 | 820,000 | 8,200 | 12 tháng |
| 23 | Uy linh tiên | 4,189,500 | 4,189,500 | 41,895 | 12 tháng |
| 24 | Can khương | 472,000 | 472,000 | 4,720 | 12 tháng |
| 25 | Quế nhục | 525,000 | 525,000 | 5,250 | 12 tháng |
| 26 | Hà diệp (Lá sen) | 315,000 | 315,000 | 3,150 | 12 tháng |
| 27 | Bồ công anh | 256,080 | 256,080 | 2,561 | 12 tháng |
| 28 | Cam thảo dây | 1,239,000 | 1,239,000 | 12,390 | 12 tháng |
| 29 | Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 319,000 | 319,000 | 3,190 | 12 tháng |
| 30 | Diệp hạ châu | 162,000 | 162,000 | 1,620 | 12 tháng |
| 31 | Kim ngân hoa | 3,240,000 | 3,240,000 | 32,400 | 12 tháng |
| 32 | Thổ phục linh | 1,320,000 | 1,320,000 | 13,200 | 12 tháng |
| 33 | Huyền sâm | 354,000 | 354,000 | 3,540 | 12 tháng |
| 34 | Tri mẫu | 415,800 | 415,800 | 4,158 | 12 tháng |
| 35 | Hoàng bá | 231,000 | 231,000 | 2,310 | 12 tháng |
| 36 | Hoàng cầm | 264,000 | 264,000 | 2,640 | 12 tháng |
| 37 | Hoàng liên | 840,000 | 840,000 | 8,400 | 12 tháng |
| 38 | Mẫu đơn bì | 1,665,000 | 1,665,000 | 16,650 | 12 tháng |
| 39 | Sinh địa | 1,270,700 | 1,270,700 | 12,707 | 12 tháng |
| 40 | Xích thược | 1,188,000 | 1,188,000 | 11,880 | 12 tháng |
| 41 | Cát cánh | 270,900 | 270,900 | 2,709 | 12 tháng |
| 42 | Câu đằng | 165,000 | 165,000 | 1,650 | 12 tháng |
| 43 | Lạc tiên | 1,224,000 | 1,224,000 | 12,240 | 12 tháng |
| 44 | Táo nhân | 3,528,000 | 3,528,000 | 35,280 | 12 tháng |
| 45 | Viễn chí | 5,670,000 | 5,670,000 | 56,700 | 12 tháng |
| 46 | Vông nem | 201,600 | 201,600 | 2,016 | 12 tháng |
| 47 | Chỉ xác | 298,200 | 298,200 | 2,982 | 12 tháng |
| 48 | Hậu phác | 306,000 | 306,000 | 3,060 | 12 tháng |
| 49 | Hương phụ | 498,000 | 498,000 | 4,980 | 12 tháng |
| 50 | Mộc hương | 1,858,500 | 1,858,500 | 18,585 | 12 tháng |
| 51 | Sa nhân | 987,000 | 987,000 | 9,870 | 12 tháng |
| 52 | Trần bì | 504,000 | 504,000 | 5,040 | 12 tháng |
| 53 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 1,134,900 | 1,134,900 | 11,349 | 12 tháng |
| 54 | Đan sâm | 1,254,000 | 1,254,000 | 12,540 | 12 tháng |
| 55 | Đào nhân | 4,400,000 | 4,400,000 | 44,000 | 12 tháng |
| 56 | Hồng hoa | 3,835,000 | 3,835,000 | 38,350 | 12 tháng |
| 57 | Huyết giác | 483,000 | 483,000 | 4,830 | 12 tháng |
| 58 | Kê huyết đằng | 441,000 | 441,000 | 4,410 | 12 tháng |
| 59 | Khương hoàng/Uất kim | 801,000 | 801,000 | 8,010 | 12 tháng |
| 60 | Một dược | 1,422,000 | 1,422,000 | 14,220 | 12 tháng |
| 61 | Nhũ hương | 1,842,000 | 1,842,000 | 18,420 | 12 tháng |
| 62 | Tô mộc | 399,000 | 399,000 | 3,990 | 12 tháng |
| 63 | Xuyên khung | 1,729,000 | 1,729,000 | 17,290 | 12 tháng |
| 64 | Hòe hoa | 920,000 | 920,000 | 9,200 | 12 tháng |
| 65 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 3,562,650 | 3,562,650 | 35,627 | 12 tháng |
| 66 | Mã đề | 394,800 | 394,800 | 3,948 | 12 tháng |
| 67 | Râu ngô | 273,540 | 273,540 | 2,736 | 12 tháng |
| 68 | Trạch tả | 820,000 | 820,000 | 8,200 | 12 tháng |
| 69 | Tỳ giải | 552,000 | 552,000 | 5,520 | 12 tháng |
| 70 | Ý dĩ | 1,123,500 | 1,123,500 | 11,235 | 12 tháng |
| 71 | Đại hoàng | 168,000 | 168,000 | 1,680 | 12 tháng |
| 72 | Sơn tra | 136,500 | 136,500 | 1,365 | 12 tháng |
| 73 | Thương truật | 1,772,000 | 1,772,000 | 17,720 | 12 tháng |
| 74 | Sơn thù | 1,584,000 | 1,584,000 | 15,840 | 12 tháng |
| 75 | Bạch thược | 2,412,000 | 2,412,000 | 24,120 | 12 tháng |
| 76 | Đương quy (Toàn quy) | 8,410,500 | 8,410,500 | 84,105 | 12 tháng |
| 77 | Hà thủ ô đỏ | 1,056,000 | 1,056,000 | 10,560 | 12 tháng |
| 78 | Long nhãn | 930,000 | 930,000 | 9,300 | 12 tháng |
| 79 | Câu kỷ tử | 2,040,000 | 2,040,000 | 20,400 | 12 tháng |
| 80 | Mạch môn | 197,000 | 197,000 | 1,970 | 12 tháng |
| 81 | Sa sâm | 951,570 | 951,570 | 9,516 | 12 tháng |
| 82 | Ba kích | 1,354,500 | 1,354,500 | 13,545 | 12 tháng |
| 83 | Cẩu tích | 1,096,200 | 1,096,200 | 10,962 | 12 tháng |
| 84 | Cốt toái bổ | 1,656,000 | 1,656,000 | 16,560 | 12 tháng |
| 85 | Đỗ trọng | 3,330,000 | 3,330,000 | 33,300 | 12 tháng |
| 86 | Thỏ ty tử | 1,701,000 | 1,701,000 | 17,010 | 12 tháng |
| 87 | Tục đoạn | 2,167,200 | 2,167,200 | 21,672 | 12 tháng |
| 88 | Bạch truật | 924,000 | 924,000 | 9,240 | 12 tháng |
| 89 | Đại táo | 1,728,000 | 1,728,000 | 17,280 | 12 tháng |
| 90 | Đảng sâm | 7,224,000 | 7,224,000 | 72,240 | 12 tháng |
| 91 | Hoài sơn | 1,818,000 | 1,818,000 | 18,180 | 12 tháng |
| 92 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 3,912,000 | 3,912,000 | 39,120 | 12 tháng |
| 93 | Ô đầu | 235,200 | 235,200 | 2,352 | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 288,000 |
| Dự toán (VND) | 288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 276,000 |
| Dự toán (VND) | 276,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 308,000 |
| Dự toán (VND) | 308,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 67,000 |
| Dự toán (VND) | 67,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 670 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 856,000 |
| Dự toán (VND) | 856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 353,850 |
| Dự toán (VND) | 353,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,539 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Giá từng phần lô | 705,600 |
| Dự toán (VND) | 705,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,056 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Dự toán (VND) | 1,008,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 3,204,000 |
| Dự toán (VND) | 3,204,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 348,000 |
| Dự toán (VND) | 348,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 9,972,000 |
| Dự toán (VND) | 9,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 99,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá lốt |
|
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Dự toán (VND) | 273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Dự toán (VND) | 870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 312,000 |
| Dự toán (VND) | 312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Dự toán (VND) | 3,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Dự toán (VND) | 198,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Dự toán (VND) | 552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 4,896,000 |
| Dự toán (VND) | 4,896,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,960 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Dự toán (VND) | 820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Dự toán (VND) | 4,189,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,895 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 472,000 |
| Dự toán (VND) | 472,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Dự toán (VND) | 525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 256,080 |
| Dự toán (VND) | 256,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,561 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo dây |
|
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Dự toán (VND) | 1,239,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,390 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Giá từng phần lô | 319,000 |
| Dự toán (VND) | 319,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,190 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Dự toán (VND) | 3,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Dự toán (VND) | 1,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 354,000 |
| Dự toán (VND) | 354,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Dự toán (VND) | 415,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,158 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Dự toán (VND) | 231,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,310 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Dự toán (VND) | 264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,640 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 1,665,000 |
| Dự toán (VND) | 1,665,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 1,270,700 |
| Dự toán (VND) | 1,270,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,707 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Dự toán (VND) | 1,188,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 270,900 |
| Dự toán (VND) | 270,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,709 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Dự toán (VND) | 1,224,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Vông nem |
|
| Giá từng phần lô | 201,600 |
| Dự toán (VND) | 201,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,016 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 298,200 |
| Dự toán (VND) | 298,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,982 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 306,000 |
| Dự toán (VND) | 306,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,060 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 498,000 |
| Dự toán (VND) | 498,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,858,500 |
| Dự toán (VND) | 1,858,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,585 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Dự toán (VND) | 987,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,870 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,900 |
| Dự toán (VND) | 1,134,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,349 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Dự toán (VND) | 1,254,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 4,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 3,835,000 |
| Dự toán (VND) | 3,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,350 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Dự toán (VND) | 483,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,830 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 801,000 |
| Dự toán (VND) | 801,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 1,422,000 |
| Dự toán (VND) | 1,422,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 1,842,000 |
| Dự toán (VND) | 1,842,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,420 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Dự toán (VND) | 399,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,990 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 1,729,000 |
| Dự toán (VND) | 1,729,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,290 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Dự toán (VND) | 920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 3,562,650 |
| Dự toán (VND) | 3,562,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,627 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã đề |
|
| Giá từng phần lô | 394,800 |
| Dự toán (VND) | 394,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,948 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Râu ngô |
|
| Giá từng phần lô | 273,540 |
| Dự toán (VND) | 273,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,736 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Dự toán (VND) | 820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 552,000 |
| Dự toán (VND) | 552,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 1,123,500 |
| Dự toán (VND) | 1,123,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,235 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Dự toán (VND) | 168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Dự toán (VND) | 136,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,365 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 1,772,000 |
| Dự toán (VND) | 1,772,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Dự toán (VND) | 1,584,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 2,412,000 |
| Dự toán (VND) | 2,412,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 8,410,500 |
| Dự toán (VND) | 8,410,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 84,105 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Dự toán (VND) | 1,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Dự toán (VND) | 930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Dự toán (VND) | 2,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 197,000 |
| Dự toán (VND) | 197,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 951,570 |
| Dự toán (VND) | 951,570 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,516 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Dự toán (VND) | 1,354,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,545 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 1,096,200 |
| Dự toán (VND) | 1,096,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,962 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 1,656,000 |
| Dự toán (VND) | 1,656,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Dự toán (VND) | 3,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thỏ ty tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Dự toán (VND) | 1,701,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,010 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 2,167,200 |
| Dự toán (VND) | 2,167,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,672 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Dự toán (VND) | 1,728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,280 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 7,224,000 |
| Dự toán (VND) | 7,224,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 1,818,000 |
| Dự toán (VND) | 1,818,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 3,912,000 |
| Dự toán (VND) | 3,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô đầu |
|
| Giá từng phần lô | 235,200 |
| Dự toán (VND) | 235,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,352 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi