Gói thầu: Gói số 4: gói thầu vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300031757-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/04/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Đức Giang
Tên gói thầu Gói số 4: gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300023328
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh, nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán và nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Tài chính kế toán, Bệnh viện đa khoa Đức Giang: 54 Trường Lâm, Long Biên, Hà Nội.
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 909,407,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13.641.112,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 07/03/2023 16:51:00 16/03/2023 14:00:00 23/03/2023 15:00:00 Gia hạn cho phù hợp với quy định về đấu thầu cho đủ trên 10 ngày đối với gói thầu quy mô nhỏ
Lần 2 23/03/2023 16:40:00 23/03/2023 15:00:00 06/04/2023 15:00:00 Không có nhà thầu tham dự
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Quế chi 1,760,000 1,760,000 17,600 365 ngày
2 Tế tân 12,600,000 12,600,000 126,000 365 ngày
3 Sài hồ 28,440,000 28,440,000 284,400 365 ngày
4 Độc hoạt 7,120,000 7,120,000 71,200 365 ngày
5 Khương hoạt 110,800,000 110,800,000 1,108,000 365 ngày
6 Phòng phong 31,680,000 31,680,000 316,800 365 ngày
7 Tang ký sinh 2,760,000 2,760,000 27,600 365 ngày
8 Tần giao 32,640,000 32,640,000 326,400 365 ngày
9 Can khương 3,540,000 3,540,000 35,400 365 ngày
10 Quế nhục 2,100,000 2,100,000 21,000 365 ngày
11 Kim ngân hoa 8,100,000 8,100,000 81,000 365 ngày
12 Địa cốt bì 24,104,500 24,104,500 241,045 365 ngày
13 Mẫu đơn bì 9,400,000 9,400,000 94,000 365 ngày
14 Xích thược 13,370,000 13,370,000 133,700 365 ngày
15 Thiên ma 35,920,000 35,920,000 359,200 365 ngày
16 Liên tâm 5,560,000 5,560,000 55,600 365 ngày
17 Phục thần 18,160,000 18,160,000 181,600 365 ngày
18 Táo nhân 41,160,000 41,160,000 411,600 365 ngày
19 Viễn chí 75,600,000 75,600,000 756,000 365 ngày
20 Hương phụ 1,660,000 1,660,000 16,600 365 ngày
21 Mộc hương 5,575,500 5,575,500 55,755 365 ngày
22 Sa nhân 9,870,000 9,870,000 98,700 365 ngày
23 Trần bì 3,360,000 3,360,000 33,600 365 ngày
24 Đan sâm 12,600,000 12,600,000 126,000 365 ngày
25 Hồng hoa 30,680,000 30,680,000 306,800 365 ngày
26 Ngưu tất 5,250,000 5,250,000 52,500 365 ngày
27 Xuyên khung 17,290,000 17,290,000 172,900 365 ngày
28 Sơn tra 1,365,000 1,365,000 13,650 365 ngày
29 Thương truật 39,870,000 39,870,000 398,700 365 ngày
30 Liên nhục 6,650,000 6,650,000 66,500 365 ngày
31 Sơn thù 5,280,000 5,280,000 52,800 365 ngày
32 Bạch thược 9,380,000 9,380,000 93,800 365 ngày
33 Đương quy (Toàn quy) 28,035,000 28,035,000 280,350 365 ngày
34 Hà thủ ô đỏ 12,320,000 12,320,000 123,200 365 ngày
35 Long nhãn 18,600,000 18,600,000 186,000 365 ngày
36 Thục địa 7,620,000 7,620,000 76,200 365 ngày
37 Câu kỷ tử 14,280,000 14,280,000 142,800 365 ngày
38 Mạch môn 7,880,000 7,880,000 78,800 365 ngày
39 Sa sâm 15,859,500 15,859,500 158,595 365 ngày
40 Thiên môn đông 26,460,000 26,460,000 264,600 365 ngày
41 Ba kích 36,120,000 36,120,000 361,200 365 ngày
42 Đỗ trọng 7,770,000 7,770,000 77,700 365 ngày
43 Nhục thung dung 24,570,000 24,570,000 245,700 365 ngày
44 Tục đoạn 14,448,000 14,448,000 144,480 365 ngày
45 Bạch truật 15,400,000 15,400,000 154,000 365 ngày
46 Cam thảo 14,960,000 14,960,000 149,600 365 ngày
47 Đại táo 5,040,000 5,040,000 50,400 365 ngày
48 Đảng sâm 30,100,000 30,100,000 301,000 365 ngày
49 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 16,300,000 16,300,000 163,000 365 ngày
Quế chi
Giá từng phần lô 1,760,000
Dự toán (VND) 1,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tế tân
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sài hồ
Giá từng phần lô 28,440,000
Dự toán (VND) 28,440,000
Số tiền bảo đảm (VND) 284,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Độc hoạt
Giá từng phần lô 7,120,000
Dự toán (VND) 7,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Khương hoạt
Giá từng phần lô 110,800,000
Dự toán (VND) 110,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,108,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phòng phong
Giá từng phần lô 31,680,000
Dự toán (VND) 31,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 316,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 2,760,000
Dự toán (VND) 2,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tần giao
Giá từng phần lô 32,640,000
Dự toán (VND) 32,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 326,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Can khương
Giá từng phần lô 3,540,000
Dự toán (VND) 3,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 35,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Quế nhục
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 8,100,000
Dự toán (VND) 8,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Địa cốt bì
Giá từng phần lô 24,104,500
Dự toán (VND) 24,104,500
Số tiền bảo đảm (VND) 241,045
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 9,400,000
Dự toán (VND) 9,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xích thược
Giá từng phần lô 13,370,000
Dự toán (VND) 13,370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên ma
Giá từng phần lô 35,920,000
Dự toán (VND) 35,920,000
Số tiền bảo đảm (VND) 359,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên tâm
Giá từng phần lô 5,560,000
Dự toán (VND) 5,560,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Phục thần
Giá từng phần lô 18,160,000
Dự toán (VND) 18,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Táo nhân
Giá từng phần lô 41,160,000
Dự toán (VND) 41,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 411,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Viễn chí
Giá từng phần lô 75,600,000
Dự toán (VND) 75,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hương phụ
Giá từng phần lô 1,660,000
Dự toán (VND) 1,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mộc hương
Giá từng phần lô 5,575,500
Dự toán (VND) 5,575,500
Số tiền bảo đảm (VND) 55,755
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa nhân
Giá từng phần lô 9,870,000
Dự toán (VND) 9,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 98,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Trần bì
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 33,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đan sâm
Giá từng phần lô 12,600,000
Dự toán (VND) 12,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hồng hoa
Giá từng phần lô 30,680,000
Dự toán (VND) 30,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 306,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ngưu tất
Giá từng phần lô 5,250,000
Dự toán (VND) 5,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Xuyên khung
Giá từng phần lô 17,290,000
Dự toán (VND) 17,290,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,900
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn tra
Giá từng phần lô 1,365,000
Dự toán (VND) 1,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,650
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thương truật
Giá từng phần lô 39,870,000
Dự toán (VND) 39,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 398,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Liên nhục
Giá từng phần lô 6,650,000
Dự toán (VND) 6,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,500
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sơn thù
Giá từng phần lô 5,280,000
Dự toán (VND) 5,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 52,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch thược
Giá từng phần lô 9,380,000
Dự toán (VND) 9,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 28,035,000
Dự toán (VND) 28,035,000
Số tiền bảo đảm (VND) 280,350
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 12,320,000
Dự toán (VND) 12,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 123,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Long nhãn
Giá từng phần lô 18,600,000
Dự toán (VND) 18,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 186,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thục địa
Giá từng phần lô 7,620,000
Dự toán (VND) 7,620,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 14,280,000
Dự toán (VND) 14,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 142,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Mạch môn
Giá từng phần lô 7,880,000
Dự toán (VND) 7,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,800
Thời gian THHĐ 365 ngày
Sa sâm
Giá từng phần lô 15,859,500
Dự toán (VND) 15,859,500
Số tiền bảo đảm (VND) 158,595
Thời gian THHĐ 365 ngày
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 26,460,000
Dự toán (VND) 26,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 264,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Ba kích
Giá từng phần lô 36,120,000
Dự toán (VND) 36,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 361,200
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 7,770,000
Dự toán (VND) 7,770,000
Số tiền bảo đảm (VND) 77,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 24,570,000
Dự toán (VND) 24,570,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,700
Thời gian THHĐ 365 ngày
Tục đoạn
Giá từng phần lô 14,448,000
Dự toán (VND) 14,448,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,480
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạch truật
Giá từng phần lô 15,400,000
Dự toán (VND) 15,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 154,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Cam thảo
Giá từng phần lô 14,960,000
Dự toán (VND) 14,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 149,600
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đại táo
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 365 ngày
Đảng sâm
Giá từng phần lô 30,100,000
Dự toán (VND) 30,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 301,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 16,300,000
Dự toán (VND) 16,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,000
Thời gian THHĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->