Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400573773-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện C Đà Nẵng
Chủ đầu tư Bệnh viện C Đà Nẵng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2400295870
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Nẵng
Giá gói thầu 2,013,368,130 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400491322 - Actiso 2,069,550 31,043
2 PP2400491323 - Bá tử nhân 69,720,000 1,045,800
3 PP2400491324 - Bạch biển đậu 955,500 14,332
4 PP2400491325 - Bách bộ 4,368,000 65,520
5 PP2400491326 - Bạch chỉ 6,300,000 94,500
6 PP2400491327 - Bạch linh (Phục linh, bạch phục linh) 38,325,000 574,875
7 PP2400491328 - Bạch quả (Ngân hạnh) 9,009,000 135,135
8 PP2400491329 - Bạch thược 25,042,500 375,637
9 PP2400491330 - Bạch truật 34,662,000 519,930
10 PP2400491331 - Bán hạ bắc 7,770,000 116,550
11 PP2400491332 - Bồ công anh 522,000 7,830
12 PP2400491333 - Cam thảo 15,378,000 230,670
13 PP2400491334 - Can khương 2,552,000 38,280
14 PP2400491335 - Cát cánh 18,994,500 284,917
15 PP2400491336 - Cát căn 1,386,000 20,790
16 PP2400491337 - Câu đằng 15,960,000 239,400
17 PP2400491338 - Câu kỷ tử 18,480,000 277,200
18 PP2400491339 - Cẩu tích 3,402,000 51,030
19 PP2400491340 - Cốt toái bổ 11,760,000 176,400
20 PP2400491341 - Cỏ nhọ nồi 283,500 4,252
21 PP2400491342 - Cúc hoa 10,720,000 160,800
22 PP2400491343 - Chè dây 1,911,000 28,665
23 PP2400491344 - Chi tử 1,722,000 25,830
24 PP2400491345 - Chỉ thực 1,323,000 19,845
25 PP2400491346 - Chỉ xác 1,428,000 21,420
26 PP2400491347 - Dây đau xương 5,459,200 81,888
27 PP2400491348 - Đại táo 3,536,000 53,040
28 PP2400491349 - Đan sâm 42,840,000 642,600
29 PP2400491350 - Đảng sâm 52,755,150 791,327
30 PP2400491351 - Đào nhân 10,836,000 162,540
31 PP2400491352 - Địa cốt bì 7,602,000 114,030
32 PP2400491353 - Đỗ trọng 31,248,000 468,720
33 PP2400491354 - Độc hoạt 38,960,000 584,400
34 PP2400491355 - Đương quy(Toàn quy) 112,770,000 1,691,550
35 PP2400491356 - Hạ khô thảo 3,601,500 54,022
36 PP2400491357 - Hà thủ ô đỏ 28,297,500 424,462
37 PP2400491358 - Hạnh nhân 966,000 14,490
38 PP2400491359 - Hoài sơn 32,155,200 482,328
39 PP2400491360 - Hoàng bá 2,037,000 30,555
40 PP2400491361 - Hoàng cầm 4,152,750 62,291
41 PP2400491362 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 45,570,000 683,550
42 PP2400491363 - Hoàng liên 18,228,000 273,420
43 PP2400491364 - Hòe hoa 1,930,950 28,964
44 PP2400491365 - Hồng hoa 27,220,000 408,300
45 PP2400491366 - Huyền hồ 189,000,000 2,835,000
46 PP2400491367 - Huyền sâm 2,706,000 40,590
47 PP2400491368 - Huyết giác 3,899,000 58,485
48 PP2400491369 - Hương phụ 5,540,000 83,100
49 PP2400491370 - Hy thiêm 2,144,000 32,160
50 PP2400491371 - Ích mẫu 1,612,000 24,180
51 PP2400491372 - Ích trí nhân 2,079,000 31,185
52 PP2400491373 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 634,200 9,513
53 PP2400491374 - Kê huyết đằng 17,194,800 257,922
54 PP2400491375 - Kim ngân đằng ( Kim ngân cuộng) 299,880 4,498
55 PP2400491376 - Kim ngân hoa 7,585,200 113,778
56 PP2400491377 - Kim tiền thảo 393,750 5,906
57 PP2400491378 - Kinh giới 696,150 10,442
58 PP2400491379 - Khương hoạt 66,717,000 1,000,755
59 PP2400491380 - Khương hoàng /Uất kim 2,593,500 38,902
60 PP2400491381 - Lạc tiên 4,251,000 63,765
61 PP2400491382 - Liên kiều 5,600,000 84,000
62 PP2400491383 - Liên nhục 3,662,400 54,936
63 PP2400491384 - Liên tâm 3,640,000 54,600
64 PP2400491385 - Long nhãn 23,934,750 359,021
65 PP2400491386 - Lục thần khúc 4,872,000 73,080
66 PP2400491387 - Lức (Sài hồ nam) 1,080,000 16,200
67 PP2400491388 - Mã đề 399,000 5,985
68 PP2400491389 - Mạch môn 7,875,000 118,125
69 PP2400491390 - Mạch nha 1,842,750 27,641
70 PP2400491391 - Mạn kinh tử 3,416,000 51,240
71 PP2400491392 - Mẫu đơn bì 73,500,000 1,102,500
72 PP2400491393 - Mộc hương 17,325,000 259,875
73 PP2400491394 - Mộc qua 2,480,000 37,200
74 PP2400491395 - Một dược 14,700,000 220,500
75 PP2400491396 - Ngải cứu (ngải diệp) 1,304,100 19,561
76 PP2400491397 - Ngô thù du 5,372,850 80,592
77 PP2400491398 - Ngũ gia bì chân chim 5,110,350 76,655
78 PP2400491399 - Ngũ vị tử 22,113,000 331,695
79 PP2400491400 - Ngưu tất 31,752,000 476,280
80 PP2400491401 - Nhân trần 1,344,000 20,160
81 PP2400491402 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 3,003,000 45,045
82 PP2400491403 - Phòng phong 37,395,000 560,925
83 PP2400491404 - Phục thần 14,310,000 214,650
84 PP2400491405 - Quế chi 11,092,000 166,380
85 PP2400491406 - Quế nhục 674,100 10,111
86 PP2400491407 - Sa nhân 7,560,000 113,400
87 PP2400491408 - Sa sâm 11,760,000 176,400
88 PP2400491409 - Sài hồ 24,150,000 362,250
89 PP2400491410 - Sinh địa 15,876,000 238,140
90 PP2400491411 - Sinh khương 2,080,000 31,200
91 PP2400491412 - Sơn thù 45,251,850 678,777
92 PP2400491413 - Sơn tra 4,641,000 69,615
93 PP2400491414 - Tang bạch bì 1,461,200 21,918
94 PP2400491415 - Tang chi 2,856,000 42,840
95 PP2400491416 - Tang ký sinh 16,590,000 248,850
96 PP2400491417 - Táo nhân 52,920,000 793,800
97 PP2400491418 - Tần giao 54,537,000 818,055
98 PP2400491419 - Tế tân 11,814,600 177,219
99 PP2400491420 - Tục đoạn 49,392,000 740,880
100 PP2400491421 - Tỳ giải 2,252,900 33,793
101 PP2400491422 - Thạch xương bồ 2,625,000 39,375
102 PP2400491423 - Thảo quả 3,603,600 54,054
103 PP2400491424 - Thảo quyết minh 4,032,000 60,480
104 PP2400491425 - Thăng ma 6,357,750 95,366
105 PP2400491426 - Thiên môn đông 18,690,000 280,350
106 PP2400491427 - Thiên niên kiện 3,895,000 58,425
107 PP2400491428 - Thổ phục linh 8,484,000 127,260
108 PP2400491429 - Thục địa 65,340,000 980,100
109 PP2400491430 - Thương truật 21,600,000 324,000
110 PP2400491431 - Trạch tả 6,831,000 102,465
111 PP2400491432 - Trần bì 6,200,000 93,000
112 PP2400491433 - Tri mẫu 2,462,250 36,933
113 PP2400491434 - Uy linh tiên 11,297,000 169,455
114 PP2400491435 - Trư linh 11,004,000 165,060
115 PP2400491436 - Viễn chí 37,664,550 564,968
116 PP2400491437 - Xa tiền tử 677,250 10,158
117 PP2400491438 - Xích thược 61,908,000 928,620
118 PP2400491439 - Xuyên bối mẫu 7,669,200 115,038
119 PP2400491440 - Xuyên khung 45,800,000 687,000
120 PP2400491441 - Ý dĩ 4,733,400 71,001
Actiso
Mã phần lô PP2400491322
Giá từng phần lô 2,069,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400491323
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400491324
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Bách bộ
Mã phần lô PP2400491325
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400491326
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Bạch linh (Phục linh, bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400491327
Giá từng phần lô 38,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Bạch quả (Ngân hạnh)
Mã phần lô PP2400491328
Giá từng phần lô 9,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Bạch thược
Mã phần lô PP2400491329
Giá từng phần lô 25,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,637
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Bạch truật
Mã phần lô PP2400491330
Giá từng phần lô 34,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2400491331
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400491332
Giá từng phần lô 522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Cam thảo
Mã phần lô PP2400491333
Giá từng phần lô 15,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Can khương
Mã phần lô PP2400491334
Giá từng phần lô 2,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2400491335
Giá từng phần lô 18,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2400491336
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Câu đằng
Mã phần lô PP2400491337
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400491338
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400491339
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400491340
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2400491341
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400491342
Giá từng phần lô 10,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Chè dây
Mã phần lô PP2400491343
Giá từng phần lô 1,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Chi tử
Mã phần lô PP2400491344
Giá từng phần lô 1,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Chỉ thực
Mã phần lô PP2400491345
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400491346
Giá từng phần lô 1,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400491347
Giá từng phần lô 5,459,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,888
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Đại táo
Mã phần lô PP2400491348
Giá từng phần lô 3,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2400491349
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400491350
Giá từng phần lô 52,755,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,327
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Đào nhân
Mã phần lô PP2400491351
Giá từng phần lô 10,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400491352
Giá từng phần lô 7,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400491353
Giá từng phần lô 31,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400491354
Giá từng phần lô 38,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Đương quy(Toàn quy)
Mã phần lô PP2400491355
Giá từng phần lô 112,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400491356
Giá từng phần lô 3,601,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400491357
Giá từng phần lô 28,297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400491358
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400491359
Giá từng phần lô 32,155,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400491360
Giá từng phần lô 2,037,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400491361
Giá từng phần lô 4,152,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400491362
Giá từng phần lô 45,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400491363
Giá từng phần lô 18,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400491364
Giá từng phần lô 1,930,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400491365
Giá từng phần lô 27,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400491366
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400491367
Giá từng phần lô 2,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Huyết giác
Mã phần lô PP2400491368
Giá từng phần lô 3,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hương phụ
Mã phần lô PP2400491369
Giá từng phần lô 5,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Hy thiêm
Mã phần lô PP2400491370
Giá từng phần lô 2,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400491371
Giá từng phần lô 1,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400491372
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2400491373
Giá từng phần lô 634,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,513
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400491374
Giá từng phần lô 17,194,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,922
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Kim ngân đằng ( Kim ngân cuộng)
Mã phần lô PP2400491375
Giá từng phần lô 299,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400491376
Giá từng phần lô 7,585,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400491377
Giá từng phần lô 393,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Kinh giới
Mã phần lô PP2400491378
Giá từng phần lô 696,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,442
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400491379
Giá từng phần lô 66,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Khương hoàng /Uất kim
Mã phần lô PP2400491380
Giá từng phần lô 2,593,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,902
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400491381
Giá từng phần lô 4,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Liên kiều
Mã phần lô PP2400491382
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2400491383
Giá từng phần lô 3,662,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Liên tâm
Mã phần lô PP2400491384
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Long nhãn
Mã phần lô PP2400491385
Giá từng phần lô 23,934,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,021
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2400491386
Giá từng phần lô 4,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Lức (Sài hồ nam)
Mã phần lô PP2400491387
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Mã đề
Mã phần lô PP2400491388
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Mạch môn
Mã phần lô PP2400491389
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Mạch nha
Mã phần lô PP2400491390
Giá từng phần lô 1,842,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,641
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400491391
Giá từng phần lô 3,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400491392
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Mộc hương
Mã phần lô PP2400491393
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Mộc qua
Mã phần lô PP2400491394
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Một dược
Mã phần lô PP2400491395
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Ngải cứu (ngải diệp)
Mã phần lô PP2400491396
Giá từng phần lô 1,304,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,561
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Ngô thù du
Mã phần lô PP2400491397
Giá từng phần lô 5,372,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400491398
Giá từng phần lô 5,110,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400491399
Giá từng phần lô 22,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400491400
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Nhân trần
Mã phần lô PP2400491401
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400491402
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Phòng phong
Mã phần lô PP2400491403
Giá từng phần lô 37,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Phục thần
Mã phần lô PP2400491404
Giá từng phần lô 14,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Quế chi
Mã phần lô PP2400491405
Giá từng phần lô 11,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Quế nhục
Mã phần lô PP2400491406
Giá từng phần lô 674,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,111
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Sa nhân
Mã phần lô PP2400491407
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Sa sâm
Mã phần lô PP2400491408
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Sài hồ
Mã phần lô PP2400491409
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Sinh địa
Mã phần lô PP2400491410
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Sinh khương
Mã phần lô PP2400491411
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Sơn thù
Mã phần lô PP2400491412
Giá từng phần lô 45,251,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,777
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Sơn tra
Mã phần lô PP2400491413
Giá từng phần lô 4,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2400491414
Giá từng phần lô 1,461,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Tang chi
Mã phần lô PP2400491415
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400491416
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Táo nhân
Mã phần lô PP2400491417
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Tần giao
Mã phần lô PP2400491418
Giá từng phần lô 54,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Tế tân
Mã phần lô PP2400491419
Giá từng phần lô 11,814,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400491420
Giá từng phần lô 49,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400491421
Giá từng phần lô 2,252,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400491422
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Thảo quả
Mã phần lô PP2400491423
Giá từng phần lô 3,603,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,054
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400491424
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Thăng ma
Mã phần lô PP2400491425
Giá từng phần lô 6,357,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,366
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400491426
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400491427
Giá từng phần lô 3,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400491428
Giá từng phần lô 8,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Thục địa
Mã phần lô PP2400491429
Giá từng phần lô 65,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Thương truật
Mã phần lô PP2400491430
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Trạch tả
Mã phần lô PP2400491431
Giá từng phần lô 6,831,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2400491432
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400491433
Giá từng phần lô 2,462,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,933
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400491434
Giá từng phần lô 11,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Trư linh
Mã phần lô PP2400491435
Giá từng phần lô 11,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Viễn chí
Mã phần lô PP2400491436
Giá từng phần lô 37,664,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400491437
Giá từng phần lô 677,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Xích thược
Mã phần lô PP2400491438
Giá từng phần lô 61,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2400491439
Giá từng phần lô 7,669,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400491440
Giá từng phần lô 45,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400491441
Giá từng phần lô 4,733,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,001
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->