Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400573773-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/01/2025 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện C Đà Nẵng | Chủ đầu tư | Bệnh viện C Đà Nẵng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400295870 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Đà Nẵng |
| Giá gói thầu | 2,013,368,130 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400491322 - Actiso | 2,069,550 | 31,043 |
| 2 | PP2400491323 - Bá tử nhân | 69,720,000 | 1,045,800 |
| 3 | PP2400491324 - Bạch biển đậu | 955,500 | 14,332 |
| 4 | PP2400491325 - Bách bộ | 4,368,000 | 65,520 |
| 5 | PP2400491326 - Bạch chỉ | 6,300,000 | 94,500 |
| 6 | PP2400491327 - Bạch linh (Phục linh, bạch phục linh) | 38,325,000 | 574,875 |
| 7 | PP2400491328 - Bạch quả (Ngân hạnh) | 9,009,000 | 135,135 |
| 8 | PP2400491329 - Bạch thược | 25,042,500 | 375,637 |
| 9 | PP2400491330 - Bạch truật | 34,662,000 | 519,930 |
| 10 | PP2400491331 - Bán hạ bắc | 7,770,000 | 116,550 |
| 11 | PP2400491332 - Bồ công anh | 522,000 | 7,830 |
| 12 | PP2400491333 - Cam thảo | 15,378,000 | 230,670 |
| 13 | PP2400491334 - Can khương | 2,552,000 | 38,280 |
| 14 | PP2400491335 - Cát cánh | 18,994,500 | 284,917 |
| 15 | PP2400491336 - Cát căn | 1,386,000 | 20,790 |
| 16 | PP2400491337 - Câu đằng | 15,960,000 | 239,400 |
| 17 | PP2400491338 - Câu kỷ tử | 18,480,000 | 277,200 |
| 18 | PP2400491339 - Cẩu tích | 3,402,000 | 51,030 |
| 19 | PP2400491340 - Cốt toái bổ | 11,760,000 | 176,400 |
| 20 | PP2400491341 - Cỏ nhọ nồi | 283,500 | 4,252 |
| 21 | PP2400491342 - Cúc hoa | 10,720,000 | 160,800 |
| 22 | PP2400491343 - Chè dây | 1,911,000 | 28,665 |
| 23 | PP2400491344 - Chi tử | 1,722,000 | 25,830 |
| 24 | PP2400491345 - Chỉ thực | 1,323,000 | 19,845 |
| 25 | PP2400491346 - Chỉ xác | 1,428,000 | 21,420 |
| 26 | PP2400491347 - Dây đau xương | 5,459,200 | 81,888 |
| 27 | PP2400491348 - Đại táo | 3,536,000 | 53,040 |
| 28 | PP2400491349 - Đan sâm | 42,840,000 | 642,600 |
| 29 | PP2400491350 - Đảng sâm | 52,755,150 | 791,327 |
| 30 | PP2400491351 - Đào nhân | 10,836,000 | 162,540 |
| 31 | PP2400491352 - Địa cốt bì | 7,602,000 | 114,030 |
| 32 | PP2400491353 - Đỗ trọng | 31,248,000 | 468,720 |
| 33 | PP2400491354 - Độc hoạt | 38,960,000 | 584,400 |
| 34 | PP2400491355 - Đương quy(Toàn quy) | 112,770,000 | 1,691,550 |
| 35 | PP2400491356 - Hạ khô thảo | 3,601,500 | 54,022 |
| 36 | PP2400491357 - Hà thủ ô đỏ | 28,297,500 | 424,462 |
| 37 | PP2400491358 - Hạnh nhân | 966,000 | 14,490 |
| 38 | PP2400491359 - Hoài sơn | 32,155,200 | 482,328 |
| 39 | PP2400491360 - Hoàng bá | 2,037,000 | 30,555 |
| 40 | PP2400491361 - Hoàng cầm | 4,152,750 | 62,291 |
| 41 | PP2400491362 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 45,570,000 | 683,550 |
| 42 | PP2400491363 - Hoàng liên | 18,228,000 | 273,420 |
| 43 | PP2400491364 - Hòe hoa | 1,930,950 | 28,964 |
| 44 | PP2400491365 - Hồng hoa | 27,220,000 | 408,300 |
| 45 | PP2400491366 - Huyền hồ | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 46 | PP2400491367 - Huyền sâm | 2,706,000 | 40,590 |
| 47 | PP2400491368 - Huyết giác | 3,899,000 | 58,485 |
| 48 | PP2400491369 - Hương phụ | 5,540,000 | 83,100 |
| 49 | PP2400491370 - Hy thiêm | 2,144,000 | 32,160 |
| 50 | PP2400491371 - Ích mẫu | 1,612,000 | 24,180 |
| 51 | PP2400491372 - Ích trí nhân | 2,079,000 | 31,185 |
| 52 | PP2400491373 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 634,200 | 9,513 |
| 53 | PP2400491374 - Kê huyết đằng | 17,194,800 | 257,922 |
| 54 | PP2400491375 - Kim ngân đằng ( Kim ngân cuộng) | 299,880 | 4,498 |
| 55 | PP2400491376 - Kim ngân hoa | 7,585,200 | 113,778 |
| 56 | PP2400491377 - Kim tiền thảo | 393,750 | 5,906 |
| 57 | PP2400491378 - Kinh giới | 696,150 | 10,442 |
| 58 | PP2400491379 - Khương hoạt | 66,717,000 | 1,000,755 |
| 59 | PP2400491380 - Khương hoàng /Uất kim | 2,593,500 | 38,902 |
| 60 | PP2400491381 - Lạc tiên | 4,251,000 | 63,765 |
| 61 | PP2400491382 - Liên kiều | 5,600,000 | 84,000 |
| 62 | PP2400491383 - Liên nhục | 3,662,400 | 54,936 |
| 63 | PP2400491384 - Liên tâm | 3,640,000 | 54,600 |
| 64 | PP2400491385 - Long nhãn | 23,934,750 | 359,021 |
| 65 | PP2400491386 - Lục thần khúc | 4,872,000 | 73,080 |
| 66 | PP2400491387 - Lức (Sài hồ nam) | 1,080,000 | 16,200 |
| 67 | PP2400491388 - Mã đề | 399,000 | 5,985 |
| 68 | PP2400491389 - Mạch môn | 7,875,000 | 118,125 |
| 69 | PP2400491390 - Mạch nha | 1,842,750 | 27,641 |
| 70 | PP2400491391 - Mạn kinh tử | 3,416,000 | 51,240 |
| 71 | PP2400491392 - Mẫu đơn bì | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 72 | PP2400491393 - Mộc hương | 17,325,000 | 259,875 |
| 73 | PP2400491394 - Mộc qua | 2,480,000 | 37,200 |
| 74 | PP2400491395 - Một dược | 14,700,000 | 220,500 |
| 75 | PP2400491396 - Ngải cứu (ngải diệp) | 1,304,100 | 19,561 |
| 76 | PP2400491397 - Ngô thù du | 5,372,850 | 80,592 |
| 77 | PP2400491398 - Ngũ gia bì chân chim | 5,110,350 | 76,655 |
| 78 | PP2400491399 - Ngũ vị tử | 22,113,000 | 331,695 |
| 79 | PP2400491400 - Ngưu tất | 31,752,000 | 476,280 |
| 80 | PP2400491401 - Nhân trần | 1,344,000 | 20,160 |
| 81 | PP2400491402 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 3,003,000 | 45,045 |
| 82 | PP2400491403 - Phòng phong | 37,395,000 | 560,925 |
| 83 | PP2400491404 - Phục thần | 14,310,000 | 214,650 |
| 84 | PP2400491405 - Quế chi | 11,092,000 | 166,380 |
| 85 | PP2400491406 - Quế nhục | 674,100 | 10,111 |
| 86 | PP2400491407 - Sa nhân | 7,560,000 | 113,400 |
| 87 | PP2400491408 - Sa sâm | 11,760,000 | 176,400 |
| 88 | PP2400491409 - Sài hồ | 24,150,000 | 362,250 |
| 89 | PP2400491410 - Sinh địa | 15,876,000 | 238,140 |
| 90 | PP2400491411 - Sinh khương | 2,080,000 | 31,200 |
| 91 | PP2400491412 - Sơn thù | 45,251,850 | 678,777 |
| 92 | PP2400491413 - Sơn tra | 4,641,000 | 69,615 |
| 93 | PP2400491414 - Tang bạch bì | 1,461,200 | 21,918 |
| 94 | PP2400491415 - Tang chi | 2,856,000 | 42,840 |
| 95 | PP2400491416 - Tang ký sinh | 16,590,000 | 248,850 |
| 96 | PP2400491417 - Táo nhân | 52,920,000 | 793,800 |
| 97 | PP2400491418 - Tần giao | 54,537,000 | 818,055 |
| 98 | PP2400491419 - Tế tân | 11,814,600 | 177,219 |
| 99 | PP2400491420 - Tục đoạn | 49,392,000 | 740,880 |
| 100 | PP2400491421 - Tỳ giải | 2,252,900 | 33,793 |
| 101 | PP2400491422 - Thạch xương bồ | 2,625,000 | 39,375 |
| 102 | PP2400491423 - Thảo quả | 3,603,600 | 54,054 |
| 103 | PP2400491424 - Thảo quyết minh | 4,032,000 | 60,480 |
| 104 | PP2400491425 - Thăng ma | 6,357,750 | 95,366 |
| 105 | PP2400491426 - Thiên môn đông | 18,690,000 | 280,350 |
| 106 | PP2400491427 - Thiên niên kiện | 3,895,000 | 58,425 |
| 107 | PP2400491428 - Thổ phục linh | 8,484,000 | 127,260 |
| 108 | PP2400491429 - Thục địa | 65,340,000 | 980,100 |
| 109 | PP2400491430 - Thương truật | 21,600,000 | 324,000 |
| 110 | PP2400491431 - Trạch tả | 6,831,000 | 102,465 |
| 111 | PP2400491432 - Trần bì | 6,200,000 | 93,000 |
| 112 | PP2400491433 - Tri mẫu | 2,462,250 | 36,933 |
| 113 | PP2400491434 - Uy linh tiên | 11,297,000 | 169,455 |
| 114 | PP2400491435 - Trư linh | 11,004,000 | 165,060 |
| 115 | PP2400491436 - Viễn chí | 37,664,550 | 564,968 |
| 116 | PP2400491437 - Xa tiền tử | 677,250 | 10,158 |
| 117 | PP2400491438 - Xích thược | 61,908,000 | 928,620 |
| 118 | PP2400491439 - Xuyên bối mẫu | 7,669,200 | 115,038 |
| 119 | PP2400491440 - Xuyên khung | 45,800,000 | 687,000 |
| 120 | PP2400491441 - Ý dĩ | 4,733,400 | 71,001 |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2400491322 |
| Giá từng phần lô | 2,069,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400491323 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400491324 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400491325 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400491326 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Bạch linh (Phục linh, bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400491327 |
| Giá từng phần lô | 38,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Bạch quả (Ngân hạnh) |
|
| Mã phần lô | PP2400491328 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400491329 |
| Giá từng phần lô | 25,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400491330 |
| Giá từng phần lô | 34,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400491331 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400491332 |
| Giá từng phần lô | 522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400491333 |
| Giá từng phần lô | 15,378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400491334 |
| Giá từng phần lô | 2,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400491335 |
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400491336 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400491337 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400491338 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400491339 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400491340 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400491341 |
| Giá từng phần lô | 283,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400491342 |
| Giá từng phần lô | 10,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2400491343 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400491344 |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400491345 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400491346 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400491347 |
| Giá từng phần lô | 5,459,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400491348 |
| Giá từng phần lô | 3,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400491349 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400491350 |
| Giá từng phần lô | 52,755,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,327 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400491351 |
| Giá từng phần lô | 10,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400491352 |
| Giá từng phần lô | 7,602,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400491353 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400491354 |
| Giá từng phần lô | 38,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Đương quy(Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400491355 |
| Giá từng phần lô | 112,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,691,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400491356 |
| Giá từng phần lô | 3,601,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400491357 |
| Giá từng phần lô | 28,297,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400491358 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400491359 |
| Giá từng phần lô | 32,155,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400491360 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400491361 |
| Giá từng phần lô | 4,152,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400491362 |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 683,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400491363 |
| Giá từng phần lô | 18,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400491364 |
| Giá từng phần lô | 1,930,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400491365 |
| Giá từng phần lô | 27,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400491366 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400491367 |
| Giá từng phần lô | 2,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400491368 |
| Giá từng phần lô | 3,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400491369 |
| Giá từng phần lô | 5,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400491370 |
| Giá từng phần lô | 2,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400491371 |
| Giá từng phần lô | 1,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400491372 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400491373 |
| Giá từng phần lô | 634,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400491374 |
| Giá từng phần lô | 17,194,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Kim ngân đằng ( Kim ngân cuộng) |
|
| Mã phần lô | PP2400491375 |
| Giá từng phần lô | 299,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400491376 |
| Giá từng phần lô | 7,585,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400491377 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400491378 |
| Giá từng phần lô | 696,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400491379 |
| Giá từng phần lô | 66,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Khương hoàng /Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400491380 |
| Giá từng phần lô | 2,593,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400491381 |
| Giá từng phần lô | 4,251,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400491382 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400491383 |
| Giá từng phần lô | 3,662,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400491384 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400491385 |
| Giá từng phần lô | 23,934,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400491386 |
| Giá từng phần lô | 4,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400491387 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2400491388 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400491389 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400491390 |
| Giá từng phần lô | 1,842,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400491391 |
| Giá từng phần lô | 3,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400491392 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400491393 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400491394 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400491395 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Ngải cứu (ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400491396 |
| Giá từng phần lô | 1,304,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400491397 |
| Giá từng phần lô | 5,372,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400491398 |
| Giá từng phần lô | 5,110,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400491399 |
| Giá từng phần lô | 22,113,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400491400 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400491401 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400491402 |
| Giá từng phần lô | 3,003,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400491403 |
| Giá từng phần lô | 37,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2400491404 |
| Giá từng phần lô | 14,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400491405 |
| Giá từng phần lô | 11,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400491406 |
| Giá từng phần lô | 674,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400491407 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400491408 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400491409 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400491410 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2400491411 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400491412 |
| Giá từng phần lô | 45,251,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400491413 |
| Giá từng phần lô | 4,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400491414 |
| Giá từng phần lô | 1,461,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400491415 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400491416 |
| Giá từng phần lô | 16,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400491417 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400491418 |
| Giá từng phần lô | 54,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400491419 |
| Giá từng phần lô | 11,814,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400491420 |
| Giá từng phần lô | 49,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400491421 |
| Giá từng phần lô | 2,252,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400491422 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2400491423 |
| Giá từng phần lô | 3,603,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400491424 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400491425 |
| Giá từng phần lô | 6,357,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,366 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400491426 |
| Giá từng phần lô | 18,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400491427 |
| Giá từng phần lô | 3,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400491428 |
| Giá từng phần lô | 8,484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400491429 |
| Giá từng phần lô | 65,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400491430 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400491431 |
| Giá từng phần lô | 6,831,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400491432 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400491433 |
| Giá từng phần lô | 2,462,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400491434 |
| Giá từng phần lô | 11,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2400491435 |
| Giá từng phần lô | 11,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400491436 |
| Giá từng phần lô | 37,664,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400491437 |
| Giá từng phần lô | 677,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400491438 |
| Giá từng phần lô | 61,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400491439 |
| Giá từng phần lô | 7,669,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,038 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400491440 |
| Giá từng phần lô | 45,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400491441 |
| Giá từng phần lô | 4,733,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV Phần 2 của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi