Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500513739-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2500289581
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 247,426,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500533333 - 819,000 1.116.818 573.300
2 PP2500533334 - 664,000 905.454 464.800
3 PP2500533335 - 735,000 1.002.272 514.500
4 PP2500533336 - 7,912,800 10.790.181 5.538.960
5 PP2500533337 - 571,200 778.909 399.840
6 PP2500533338 - 1,220,000 1.663.636 854.000
7 PP2500533339 - 3,229,800 4.404.272 2.260.860
8 PP2500533340 - 763,000 1.040.454 534.100
9 PP2500533341 - 1,320,000 1.800.000 924.000
10 PP2500533342 - 4,536,000 6.185.454 3.175.200
11 PP2500533343 - 600,000 818.181 420.000
12 PP2500533344 - 14,175,000 19.329.545 9.922.500
13 PP2500533345 - 756,000 1.030.909 529.200
14 PP2500533346 - 570,000 777.272 399.000
15 PP2500533347 - 9,500,000 12.954.545 6.650.000
16 PP2500533348 - 434,700 592.772 304.290
17 PP2500533349 - 1,638,000 2.233.636 1.146.600
18 PP2500533350 - 7,547,400 10.291.909 5.283.180
19 PP2500533351 - 1,500,000 2.045.454 1.050.000
20 PP2500533352 - 6,174,000 8.419.090 4.321.800
21 PP2500533353 - 820,000 1.118.181 574.000
22 PP2500533354 - 992,250 1.353.068 694.575
23 PP2500533355 - 428,400 584.181 299.880
24 PP2500533356 - 2,205,000 3.006.818 1.543.500
25 PP2500533357 - 4,208,400 5.738.727 2.945.880
26 PP2500533358 - 1,842,750 2.512.840 1.289.925
27 PP2500533359 - 507,150 691.568 355.005
28 PP2500533360 - 793,800 1.082.454 555.660
29 PP2500533361 - 479,000 653.181 335.300
30 PP2500533362 - 2,343,600 3.195.818 1.640.520
31 PP2500533363 - 6,397,650 8.724.068 4.478.355
32 PP2500533364 - 2,640,000 3.600.000 1.848.000
33 PP2500533365 - 3,000,000 4.090.909 2.100.000
34 PP2500533366 - 315,000 429.545 220.500
35 PP2500533367 - 362,000 493.636 253.400
36 PP2500533368 - 1,908,000 2.601.818 1.335.600
37 PP2500533369 - 4,992,000 6.807.272 3.494.400
38 PP2500533370 - 8,618,400 11.752.363 6.032.880
39 PP2500533371 - 680,400 927.818 476.280
40 PP2500533372 - 2,184,000 2.978.181 1.528.800
41 PP2500533373 - 2,010,000 2.740.909 1.407.000
42 PP2500533374 - 1,008,000 1.374.545 705.600
43 PP2500533375 - 5,481,000 7.474.090 3.836.700
44 PP2500533376 - 1,740,000 2.372.727 1.218.000
45 PP2500533377 - 7,980,000 10.881.818 5.586.000
46 PP2500533378 - 5,250,000 7.159.090 3.675.000
47 PP2500533379 - 1,489,950 2.031.750 1.042.965
48 PP2500533380 - 1,449,000 1.975.909 1.014.300
49 PP2500533381 - 1,278,000 1.742.727 894.600
50 PP2500533382 - 2,268,000 3.092.727 1.587.600
51 PP2500533383 - 457,800 624.272 320.460
52 PP2500533384 - 2,625,000 3.579.545 1.837.500
53 PP2500533385 - 1,256,000 1.712.727 879.200
54 PP2500533386 - 3,647,700 4.974.136 2.553.390
55 PP2500533387 - 2,200,000 3.000.000 1.540.000
56 PP2500533388 - 273,000 372.272 191.100
57 PP2500533389 - 252,000 343.636 176.400
58 PP2500533390 - 3,150,000 4.295.454 2.205.000
59 PP2500533391 - 2,898,000 3.951.818 2.028.600
60 PP2500533392 - 11,075,400 15.102.818 7.752.780
61 PP2500533393 - 20,979,000 28.607.727 14.685.300
62 PP2500533394 - 1,575,000 2.147.727 1.102.500
63 PP2500533395 - 2,047,500 2.792.045 1.433.250
64 PP2500533396 - 3,000,000 4.090.909 2.100.000
65 PP2500533397 - 1,486,800 2.027.454 1.040.760
66 PP2500533398 - 2,835,000 3.865.909 1.984.500
67 PP2500533399 - 2,041,200 2.783.454 1.428.840
68 PP2500533400 - 3,288,600 4.484.454 2.302.020
69 PP2500533401 - 5,985,000 8.161.363 4.189.500
70 PP2500533402 - 2,646,000 3.608.181 1.852.200
71 PP2500533403 - 3,307,500 4.510.227 2.315.250
72 PP2500533404 - 2,544,000 3.469.090 1.780.800
73 PP2500533405 - 18,295,200 24.948.000 12.806.640
74 PP2500533406 - 2,419,200 3.298.909 1.693.440
75 PP2500533407 - 6,804,000 9.278.181 4.762.800
Mã phần lô PP2500533333
Giá từng phần lô 819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533334
Giá từng phần lô 664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 905.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533335
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533336
Giá từng phần lô 7,912,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.790.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.538.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533337
Giá từng phần lô 571,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533338
Giá từng phần lô 1,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.663.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533339
Giá từng phần lô 3,229,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.404.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.260.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533340
Giá từng phần lô 763,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.040.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 534.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533341
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533342
Giá từng phần lô 4,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.185.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533343
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533344
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.329.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533345
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533346
Giá từng phần lô 570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533347
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533348
Giá từng phần lô 434,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533349
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.233.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533350
Giá từng phần lô 7,547,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.291.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.283.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533351
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533352
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.419.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533353
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.118.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533354
Giá từng phần lô 992,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533355
Giá từng phần lô 428,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533356
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.006.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533357
Giá từng phần lô 4,208,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.738.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.945.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533358
Giá từng phần lô 1,842,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.512.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.289.925
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533359
Giá từng phần lô 507,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.568
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533360
Giá từng phần lô 793,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533361
Giá từng phần lô 479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 653.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533362
Giá từng phần lô 2,343,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.195.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.640.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533363
Giá từng phần lô 6,397,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.724.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.478.355
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533364
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533365
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533366
Giá từng phần lô 315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533367
Giá từng phần lô 362,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533368
Giá từng phần lô 1,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.601.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.335.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533369
Giá từng phần lô 4,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.807.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.494.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533370
Giá từng phần lô 8,618,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.752.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.032.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533371
Giá từng phần lô 680,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533372
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.978.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533373
Giá từng phần lô 2,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.740.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533374
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.374.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533375
Giá từng phần lô 5,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.474.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.836.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533376
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.372.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533377
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.881.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533378
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.159.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533379
Giá từng phần lô 1,489,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.031.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.042.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533380
Giá từng phần lô 1,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.975.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.014.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533381
Giá từng phần lô 1,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 894.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533382
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.092.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533383
Giá từng phần lô 457,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533384
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533385
Giá từng phần lô 1,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.712.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533386
Giá từng phần lô 3,647,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.974.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.553.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533387
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533388
Giá từng phần lô 273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533389
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533390
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533391
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.951.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533392
Giá từng phần lô 11,075,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.102.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.752.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533393
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.607.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.685.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533394
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533395
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.792.045
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533396
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533397
Giá từng phần lô 1,486,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.027.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533398
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.865.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533399
Giá từng phần lô 2,041,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.783.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533400
Giá từng phần lô 3,288,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.484.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.302.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533401
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.161.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533402
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.608.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533403
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.510.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533404
Giá từng phần lô 2,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.469.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.780.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533405
Giá từng phần lô 18,295,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.806.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533406
Giá từng phần lô 2,419,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.298.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Mã phần lô PP2500533407
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.278.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày ký hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->