Gói thầu: Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.VT.2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500573490-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 4: Gói thầu vị thuốc cổ truyền phục vụ công tác khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú tại Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.VT.2026
Số hiệu KHLCNT PL2500322393
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,683,092,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500589004 - 33,398,400 50.097.600 23.378.880 500,976
2 PP2500589005 - 16,779,000 25.168.500 11.745.300 251,685
3 PP2500589006 - 9,492,000 14.238.000 6.644.400 142,380
4 PP2500589007 - 11,865,000 17.797.500 8.305.500 177,975
5 PP2500589008 - 25,704,000 38.556.000 17.992.800 385,560
6 PP2500589009 - 12,306,000 18.459.000 8.614.200 184,590
7 PP2500589010 - 88,195,800 132.293.700 61.737.060 1,322,937
8 PP2500589011 - 101,640,000 152.460.000 71.148.000 1,524,600
9 PP2500589012 - 3,240,000 4.860.000 2.268.000 48,600
10 PP2500589013 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000 66,150
11 PP2500589014 - 12,789,000 19.183.500 8.952.300 191,835
12 PP2500589015 - 65,520,000 98.280.000 45.864.000 982,800
13 PP2500589016 - 5,712,000 8.568.000 3.998.400 85,680
14 PP2500589017 - 9,749,250 14.623.875 6.824.475 146,238
15 PP2500589018 - 9,324,000 13.986.000 6.526.800 139,860
16 PP2500589019 - 17,589,600 26.384.400 12.312.720 263,844
17 PP2500589020 - 27,216,000 40.824.000 19.051.200 408,240
18 PP2500589021 - 1,239,000 1.858.500 867.300 18,585
19 PP2500589022 - 2,089,500 3.134.250 1.462.650 31,342
20 PP2500589023 - 23,987,250 35.980.875 16.791.075 359,808
21 PP2500589024 - 23,730,000 35.595.000 16.611.000 355,950
22 PP2500589025 - 16,050,000 24.075.000 11.235.000 240,750
23 PP2500589026 - 35,206,500 52.809.750 24.644.550 528,097
24 PP2500589027 - 22,018,500 33.027.750 15.412.950 330,277
25 PP2500589028 - 125,118,000 187.677.000 87.582.600 1,876,770
26 PP2500589029 - 16,978,500 25.467.750 11.884.950 254,677
27 PP2500589030 - 8,316,000 12.474.000 5.821.200 124,740
28 PP2500589031 - 41,895,000 62.842.500 29.326.500 628,425
29 PP2500589032 - 29,673,000 44.509.500 20.771.100 445,095
30 PP2500589033 - 30,996,000 46.494.000 21.697.200 464,940
31 PP2500589034 - 164,062,500 246.093.750 114.843.750 2,460,937
32 PP2500589035 - 6,279,000 9.418.500 4.395.300 94,185
33 PP2500589036 - 18,228,000 27.342.000 12.759.600 273,420
34 PP2500589037 - 10,080,000 15.120.000 7.056.000 151,200
35 PP2500589038 - 72,900,000 109.350.000 51.030.000 1,093,500
36 PP2500589039 - 12,495,000 18.742.500 8.746.500 187,425
37 PP2500589040 - 9,580,000 14.370.000 6.706.000 143,700
38 PP2500589041 - 14,458,500 21.687.750 10.120.950 216,877
39 PP2500589042 - 2,520,000 3.780.000 1.764.000 37,800
40 PP2500589043 - 34,807,500 52.211.250 24.365.250 522,112
41 PP2500589044 - 18,259,500 27.389.250 12.781.650 273,892
42 PP2500589045 - 5,355,000 8.032.500 3.748.500 80,325
43 PP2500589046 - 41,958,000 62.937.000 29.370.600 629,370
44 PP2500589047 - 6,560,000 9.840.000 4.592.000 98,400
45 PP2500589048 - 26,440,000 39.660.000 18.508.000 396,600
46 PP2500589049 - 4,998,000 7.497.000 3.498.600 74,970
47 PP2500589050 - 94,500,000 141.750.000 66.150.000 1,417,500
48 PP2500589051 - 6,180,000 9.270.000 4.326.000 92,700
49 PP2500589052 - 1,980,000 2.970.000 1.386.000 29,700
50 PP2500589053 - 26,145,000 39.217.500 18.301.500 392,175
51 PP2500589054 - 5,670,000 8.505.000 3.969.000 85,050
52 PP2500589055 - 79,317,000 118.975.500 55.521.900 1,189,755
53 PP2500589056 - 15,435,000 23.152.500 10.804.500 231,525
54 PP2500589057 - 3,087,000 4.630.500 2.160.900 46,305
55 PP2500589058 - 7,875,000 11.812.500 5.512.500 118,125
56 PP2500589059 - 26,384,400 39.576.600 18.469.080 395,766
57 PP2500589060 - 11,865,000 17.797.500 8.305.500 177,975
58 PP2500589061 - 11,319,000 16.978.500 7.923.300 169,785
59 PP2500589062 - 23,520,000 35.280.000 16.464.000 352,800
60 PP2500589063 - 26,586,000 39.879.000 18.610.200 398,790
61 PP2500589064 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 94,500
62 PP2500589065 - 20,034,000 30.051.000 14.023.800 300,510
63 PP2500589066 - 1,480,000 2.220.000 1.036.000 22,200
64 PP2500589067 - 13,965,000 20.947.500 9.775.500 209,475
65 PP2500589068 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000 132,300
66 PP2500589069 - 10,773,000 16.159.500 7.541.100 161,595
67 PP2500589070 - 7,140,000 10.710.000 4.998.000 107,100
68 PP2500589071 - 30,943,500 46.415.250 21.660.450 464,152
69 PP2500589072 - 32,287,500 48.431.250 22.601.250 484,312
70 PP2500589073 - 2,803,500 4.205.250 1.962.450 42,052
71 PP2500589074 - 42,210,000 63.315.000 29.547.000 633,150
72 PP2500589075 - 374,850 562.275 262.395 5,622
73 PP2500589076 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000 787,500
74 PP2500589077 - 17,136,000 25.704.000 11.995.200 257,040
75 PP2500589078 - 3,995,250 5.992.875 2.796.675 59,928
76 PP2500589079 - 18,375,000 27.562.500 12.862.500 275,625
77 PP2500589080 - 16,537,500 24.806.250 11.576.250 248,062
78 PP2500589081 - 30,870,000 46.305.000 21.609.000 463,050
79 PP2500589082 - 43,470,000 65.205.000 30.429.000 652,050
80 PP2500589083 - 24,675,000 37.012.500 17.272.500 370,125
81 PP2500589084 - 13,255,200 19.882.800 9.278.640 198,828
82 PP2500589085 - 23,877,000 35.815.500 16.713.900 358,155
83 PP2500589086 - 5,350,000 8.025.000 3.745.000 80,250
84 PP2500589087 - 26,334,000 39.501.000 18.433.800 395,010
85 PP2500589088 - 13,345,500 20.018.250 9.341.850 200,182
86 PP2500589089 - 34,324,500 51.486.750 24.027.150 514,867
87 PP2500589090 - 5,796,000 8.694.000 4.057.200 86,940
88 PP2500589091 - 9,660,000 14.490.000 6.762.000 144,900
89 PP2500589092 - 61,519,500 92.279.250 43.063.650 922,792
90 PP2500589093 - 10,458,000 15.687.000 7.320.600 156,870
91 PP2500589094 - 6,090,000 9.135.000 4.263.000 91,350
92 PP2500589095 - 20,979,000 31.468.500 14.685.300 314,685
93 PP2500589096 - 1,680,000 2.520.000 1.176.000 25,200
94 PP2500589097 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000 945,000
95 PP2500589098 - 5,922,000 8.883.000 4.145.400 88,830
96 PP2500589099 - 21,577,500 32.366.250 15.104.250 323,662
97 PP2500589100 - 11,760,000 17.640.000 8.232.000 176,400
98 PP2500589101 - 29,440,000 44.160.000 20.608.000 441,600
99 PP2500589102 - 60,228,000 90.342.000 42.159.600 903,420
100 PP2500589103 - 9,198,000 13.797.000 6.438.600 137,970
101 PP2500589104 - 55,840,000 83.760.000 39.088.000 837,600
102 PP2500589105 - 3,402,000 5.103.000 2.381.400 51,030
103 PP2500589106 - 11,613,000 17.419.500 8.129.100 174,195
104 PP2500589107 - 21,168,000 31.752.000 14.817.600 317,520
105 PP2500589108 - 4,477,200 6.715.800 3.134.040 67,158
106 PP2500589109 - 26,040,000 39.060.000 18.228.000 390,600
107 PP2500589110 - 42,600,000 63.900.000 29.820.000 639,000
108 PP2500589111 - 13,072,500 19.608.750 9.150.750 196,087
109 PP2500589112 - 26,600,000 39.900.000 18.620.000 399,000
110 PP2500589113 - 28,980,000 43.470.000 20.286.000 434,700
111 PP2500589114 - 9,744,000 14.616.000 6.820.800 146,160
Mã phần lô PP2500589004
Giá từng phần lô 33,398,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.097.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.378.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,976
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589005
Giá từng phần lô 16,779,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.168.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.745.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,685
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589006
Giá từng phần lô 9,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.238.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.644.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589007
Giá từng phần lô 11,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.305.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589008
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589009
Giá từng phần lô 12,306,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.614.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,590
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589010
Giá từng phần lô 88,195,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.293.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.737.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,322,937
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589011
Giá từng phần lô 101,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589012
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589013
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589014
Giá từng phần lô 12,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.183.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.952.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,835
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589015
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589016
Giá từng phần lô 5,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.998.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589017
Giá từng phần lô 9,749,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.623.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.824.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,238
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589018
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589019
Giá từng phần lô 17,589,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.384.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.312.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,844
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589020
Giá từng phần lô 27,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.051.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589021
Giá từng phần lô 1,239,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.858.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 867.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589022
Giá từng phần lô 2,089,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.134.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.462.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,342
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589023
Giá từng phần lô 23,987,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.980.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.791.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,808
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589024
Giá từng phần lô 23,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589025
Giá từng phần lô 16,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589026
Giá từng phần lô 35,206,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.809.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.644.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,097
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589027
Giá từng phần lô 22,018,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.027.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.412.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,277
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589028
Giá từng phần lô 125,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.677.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.582.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589029
Giá từng phần lô 16,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.467.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.884.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,677
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589030
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.821.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589031
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589032
Giá từng phần lô 29,673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.509.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.771.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,095
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589033
Giá từng phần lô 30,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.494.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.697.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589034
Giá từng phần lô 164,062,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.843.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,937
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589035
Giá từng phần lô 6,279,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.418.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.395.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,185
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589036
Giá từng phần lô 18,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.342.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.759.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589037
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589038
Giá từng phần lô 72,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,093,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589039
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589040
Giá từng phần lô 9,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589041
Giá từng phần lô 14,458,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.687.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.120.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589042
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589043
Giá từng phần lô 34,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.211.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.365.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,112
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589044
Giá từng phần lô 18,259,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.389.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.781.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,892
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589045
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.748.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589046
Giá từng phần lô 41,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.937.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.370.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589047
Giá từng phần lô 6,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589048
Giá từng phần lô 26,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589049
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589050
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589051
Giá từng phần lô 6,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589052
Giá từng phần lô 1,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589053
Giá từng phần lô 26,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.301.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,175
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589054
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589055
Giá từng phần lô 79,317,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.975.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.521.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,755
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589056
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,525
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589057
Giá từng phần lô 3,087,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.630.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589058
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589059
Giá từng phần lô 26,384,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.576.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.469.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,766
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589060
Giá từng phần lô 11,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.305.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,975
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589061
Giá từng phần lô 11,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.978.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.923.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,785
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589062
Giá từng phần lô 23,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589063
Giá từng phần lô 26,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.610.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,790
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589064
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589065
Giá từng phần lô 20,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.051.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.023.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589066
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589067
Giá từng phần lô 13,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.947.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589068
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589069
Giá từng phần lô 10,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.159.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.541.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,595
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589070
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589071
Giá từng phần lô 30,943,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.415.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.660.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,152
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589072
Giá từng phần lô 32,287,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.431.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.601.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,312
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589073
Giá từng phần lô 2,803,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.205.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.962.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,052
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589074
Giá từng phần lô 42,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589075
Giá từng phần lô 374,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,622
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589076
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589077
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589078
Giá từng phần lô 3,995,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.992.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.796.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589079
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589080
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,062
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589081
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.305.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589082
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.429.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589083
Giá từng phần lô 24,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.272.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589084
Giá từng phần lô 13,255,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.882.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.278.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,828
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589085
Giá từng phần lô 23,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.815.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.713.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,155
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589086
Giá từng phần lô 5,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589087
Giá từng phần lô 26,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.433.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589088
Giá từng phần lô 13,345,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.018.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.341.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,182
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589089
Giá từng phần lô 34,324,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.486.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.027.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,867
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589090
Giá từng phần lô 5,796,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.057.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589091
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589092
Giá từng phần lô 61,519,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.279.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.063.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,792
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589093
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589094
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.263.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589095
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.468.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.685.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,685
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589096
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589097
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589098
Giá từng phần lô 5,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.883.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.145.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,830
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589099
Giá từng phần lô 21,577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.366.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.104.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,662
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589100
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589101
Giá từng phần lô 29,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589102
Giá từng phần lô 60,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.342.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.159.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589103
Giá từng phần lô 9,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.797.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.438.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,970
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589104
Giá từng phần lô 55,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589105
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589106
Giá từng phần lô 11,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.419.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.129.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,195
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589107
Giá từng phần lô 21,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.817.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589108
Giá từng phần lô 4,477,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.715.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.134.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,158
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589109
Giá từng phần lô 26,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589110
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589111
Giá từng phần lô 13,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.608.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.150.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,087
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589112
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589113
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589114
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->