Gói thầu: Gói số 5: Gói thầu thuốc biệt dược gốc cho Nhà thuốc Bệnh viện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400277976-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2024 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 5: Gói thầu thuốc biệt dược gốc cho Nhà thuốc Bệnh viện
Số hiệu KHLCNT PL2400160762
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 47,882,648,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400151681 - NT.BD.24.001 369,589,500 5,543,842
2 PP2400151682 - NT.BD.24.002 68,337,000 1,025,055
3 PP2400151683 - NT.BD.24.003 106,700,000 1,600,500
4 PP2400151684 - NT.BD.24.004 240,210,000 3,603,150
5 PP2400151685 - NT.BD.24.005 835,520,000 12,532,800
6 PP2400151686 - NT.BD.24.006 583,500,000 8,752,500
7 PP2400151687 - NT.BD.24.007 2,560,000,000 38,400,000
8 PP2400151688 - NT.BD.24.008 1,835,140,000 27,527,100
9 PP2400151689 - NT.BD.24.009 1,391,988,000 20,879,820
10 PP2400151690 - NT.BD.24.010 4,425,750,000 66,386,250
11 PP2400151691 - NT.BD.24.011 1,296,750,000 19,451,250
12 PP2400151692 - NT.BD.24.012 1,378,125,000 20,671,875
13 PP2400151693 - NT.BD.24.013 322,812,000 4,842,180
14 PP2400151694 - NT.BD.24.014 2,252,040,000 33,780,600
15 PP2400151695 - NT.BD.24.015 767,970,000 11,519,550
16 PP2400151696 - NT.BD.24.016 972,720,000 14,590,800
17 PP2400151697 - NT.BD.24.017 4,390,000,000 65,850,000
18 PP2400151698 - NT.BD.24.018 302,494,800 4,537,422
19 PP2400151699 - NT.BD.24.019 550,800,000 8,262,000
20 PP2400151700 - NT.BD.24.020 98,300,000 1,474,500
21 PP2400151701 - NT.BD.24.021 2,294,985,000 34,424,775
22 PP2400151702 - NT.BD.24.022 1,955,520,000 29,332,800
23 PP2400151703 - NT.BD.24.023 2,608,550,000 39,128,250
24 PP2400151704 - NT.BD.24.024 1,310,990,000 19,664,850
25 PP2400151705 - NT.BD.24.025 195,000,000 2,925,000
26 PP2400151706 - NT.BD.24.026 1,864,740,000 27,971,100
27 PP2400151707 - NT.BD.24.027 1,890,000,000 28,350,000
28 PP2400151708 - NT.BD.24.028 115,125,000 1,726,875
29 PP2400151709 - NT.BD.24.029 1,713,593,000 25,703,895
30 PP2400151710 - NT.BD.24.030 1,046,000,000 15,690,000
31 PP2400151711 - NT.BD.24.031 709,500,000 10,642,500
32 PP2400151712 - NT.BD.24.032 159,996,000 2,399,940
33 PP2400151713 - NT.BD.24.033 504,600,000 7,569,000
34 PP2400151714 - NT.BD.24.034 4,499,950,000 67,499,250
35 PP2400151715 - NT.BD.24.035 15,602,000 234,030
36 PP2400151716 - NT.BD.24.036 36,485,100 547,276
37 PP2400151717 - NT.BD.24.037 1,251,000,000 18,765,000
38 PP2400151718 - NT.BD.24.038 730,290,000 10,954,350
39 PP2400151719 - NT.BD.24.039 231,976,000 3,479,640
NT.BD.24.001
Mã phần lô PP2400151681
Giá từng phần lô 369,589,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,543,842
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.002
Mã phần lô PP2400151682
Giá từng phần lô 68,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,055
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.003
Mã phần lô PP2400151683
Giá từng phần lô 106,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.004
Mã phần lô PP2400151684
Giá từng phần lô 240,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,603,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.005
Mã phần lô PP2400151685
Giá từng phần lô 835,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,532,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.006
Mã phần lô PP2400151686
Giá từng phần lô 583,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,752,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.007
Mã phần lô PP2400151687
Giá từng phần lô 2,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.008
Mã phần lô PP2400151688
Giá từng phần lô 1,835,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,527,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.009
Mã phần lô PP2400151689
Giá từng phần lô 1,391,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,879,820
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.010
Mã phần lô PP2400151690
Giá từng phần lô 4,425,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,386,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.011
Mã phần lô PP2400151691
Giá từng phần lô 1,296,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,451,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.012
Mã phần lô PP2400151692
Giá từng phần lô 1,378,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,671,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.013
Mã phần lô PP2400151693
Giá từng phần lô 322,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,842,180
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.014
Mã phần lô PP2400151694
Giá từng phần lô 2,252,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,780,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.015
Mã phần lô PP2400151695
Giá từng phần lô 767,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,519,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.016
Mã phần lô PP2400151696
Giá từng phần lô 972,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,590,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.017
Mã phần lô PP2400151697
Giá từng phần lô 4,390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.018
Mã phần lô PP2400151698
Giá từng phần lô 302,494,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,537,422
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.019
Mã phần lô PP2400151699
Giá từng phần lô 550,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,262,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.020
Mã phần lô PP2400151700
Giá từng phần lô 98,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.021
Mã phần lô PP2400151701
Giá từng phần lô 2,294,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,424,775
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.022
Mã phần lô PP2400151702
Giá từng phần lô 1,955,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,332,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.023
Mã phần lô PP2400151703
Giá từng phần lô 2,608,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,128,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.024
Mã phần lô PP2400151704
Giá từng phần lô 1,310,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,664,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.025
Mã phần lô PP2400151705
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.026
Mã phần lô PP2400151706
Giá từng phần lô 1,864,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,971,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.027
Mã phần lô PP2400151707
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.028
Mã phần lô PP2400151708
Giá từng phần lô 115,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,726,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.029
Mã phần lô PP2400151709
Giá từng phần lô 1,713,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,703,895
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.030
Mã phần lô PP2400151710
Giá từng phần lô 1,046,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.031
Mã phần lô PP2400151711
Giá từng phần lô 709,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.032
Mã phần lô PP2400151712
Giá từng phần lô 159,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,940
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.033
Mã phần lô PP2400151713
Giá từng phần lô 504,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.034
Mã phần lô PP2400151714
Giá từng phần lô 4,499,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,499,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.035
Mã phần lô PP2400151715
Giá từng phần lô 15,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,030
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.036
Mã phần lô PP2400151716
Giá từng phần lô 36,485,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,276
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.037
Mã phần lô PP2400151717
Giá từng phần lô 1,251,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.038
Mã phần lô PP2400151718
Giá từng phần lô 730,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,954,350
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
NT.BD.24.039
Mã phần lô PP2400151719
Giá từng phần lô 231,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,640
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->