Gói thầu: Gói số 6: Cung cấp Thuốc dùng cho bệnh nhân dịch vụ năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400430806-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đại học Y Dược | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đại học Y Dược |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói số 6: Cung cấp Thuốc dùng cho bệnh nhân dịch vụ năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400239832 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 11,464,424,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400363679 - NT.N4.1.DV | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 2 | PP2400363680 - NT.N1.2.DV | 59,000,000 | 1,180,000 |
| 3 | PP2400363681 - NT.N4.3.DV | 215,976,000 | 4,319,520 |
| 4 | PP2400363682 - NT.N4.4.DV | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 5 | PP2400363683 - NT.N4.5.DV | 93,600,000 | 1,872,000 |
| 6 | PP2400363684 - NT.N4.6.DV | 119,200,000 | 2,384,000 |
| 7 | PP2400363685 - NT.N4.7.DV | 169,800,000 | 3,396,000 |
| 8 | PP2400363686 - NT.N4.8.DV | 26,000,000 | 520,000 |
| 9 | PP2400363687 - NT.N4.9.DV | 278,000,000 | 5,560,000 |
| 10 | PP2400363688 - NT.N4.10.DV | 169,000,000 | 3,380,000 |
| 11 | PP2400363689 - NT.N4.11.DV | 13,200,000 | 264,000 |
| 12 | PP2400363690 - NT.N4.12.DV | 588,000 | 11,760 |
| 13 | PP2400363691 - NT.N4.13.DV | 20,400,000 | 408,000 |
| 14 | PP2400363692 - NT.N1.14.DV | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 15 | PP2400363693 - NT.N5.15.DV | 4,700,000 | 94,000 |
| 16 | PP2400363694 - NT.N4.16.DV | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 17 | PP2400363695 - NT.N4.17.DV | 3,800,000 | 76,000 |
| 18 | PP2400363696 - NT.N5.18.DV | 225,000,000 | 4,500,000 |
| 19 | PP2400363697 - NT.N4.19.DV | 7,800,000 | 156,000 |
| 20 | PP2400363698 - NT.N4.20.DV | 4,500,000 | 90,000 |
| 21 | PP2400363699 - NT.N4.21.DV | 51,900,000 | 1,038,000 |
| 22 | PP2400363700 - NT.N4.22.DV | 67,800,000 | 1,356,000 |
| 23 | PP2400363701 - NT.N4.23.DV | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 24 | PP2400363702 - NT.N4.24.DV | 10,500,000 | 210,000 |
| 25 | PP2400363703 - NT.N3.25.DV | 1,400,000,000 | 28,000,000 |
| 26 | PP2400363704 - NT.N4.26.DV | 36,000,000 | 720,000 |
| 27 | PP2400363705 - NT.N2.27.DV | 25,500,000 | 510,000 |
| 28 | PP2400363706 - NT.N4.28.DV | 80,000,000 | 1,600,000 |
| 29 | PP2400363707 - NT.N4.29.DV | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 30 | PP2400363708 - NT.N4.30.DV | 49,492,500 | 989,850 |
| 31 | PP2400363709 - NT.N4.31.DV | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 32 | PP2400363710 - NT.N5.32.DV | 11,800,000 | 236,000 |
| 33 | PP2400363711 - NT.N1.33.DV | 7,350,000 | 147,000 |
| 34 | PP2400363712 - NT.N5.34.DV | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 35 | PP2400363713 - NT.N4.35.DV | 22,050,000 | 441,000 |
| 36 | PP2400363714 - NT.N1.36.DV | 188,800,000 | 3,776,000 |
| 37 | PP2400363715 - NT.N3.37.DV | 15,900,000 | 318,000 |
| 38 | PP2400363716 - NT.N4.38.DV | 24,000,000 | 480,000 |
| 39 | PP2400363717 - NT.N4.39.DV | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 40 | PP2400363718 - NT.N2.40.DV | 19,500,000 | 390,000 |
| 41 | PP2400363719 - NT.N5.41.DV | 537,000,000 | 10,740,000 |
| 42 | PP2400363720 - NT.N4.42.DV | 26,700,000 | 534,000 |
| 43 | PP2400363721 - NT.N4.43.DV | 39,750,000 | 795,000 |
| 44 | PP2400363722 - NT.N2.44.DV | 5,250,000 | 105,000 |
| 45 | PP2400363723 - NT.N4.45.DV | 18,790,000 | 375,800 |
| 46 | PP2400363724 - NT.N4.46.DV | 258,000,000 | 5,160,000 |
| 47 | PP2400363725 - NT.N1.47.DV | 560,000,000 | 11,200,000 |
| 48 | PP2400363726 - NT.N4.48.DV | 20,400,000 | 408,000 |
| 49 | PP2400363727 - NT.N4.49.DV | 402,000,000 | 8,040,000 |
| 50 | PP2400363728 - NT.N5.50.DV | 402,000,000 | 8,040,000 |
| 51 | PP2400363729 - NT.N4.51.DV | 585,000,000 | 11,700,000 |
| 52 | PP2400363730 - NT.N2.52.DV | 49,500,000 | 990,000 |
| 53 | PP2400363731 - NT.N4.53.DV | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 54 | PP2400363732 - NT.N4.54.DV | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 55 | PP2400363733 - NT.N4.55.DV | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 56 | PP2400363734 - NT.N4.56.DV | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 57 | PP2400363735 - NT.N4.57.DV | 14,100,000 | 282,000 |
| 58 | PP2400363736 - NT.N4.58.DV | 1,200,000 | 24,000 |
| 59 | PP2400363737 - NT.N4.59.DV | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 60 | PP2400363738 - NT.N4.60.DV | 35,000,000 | 700,000 |
| 61 | PP2400363739 - NT.N4.61.DV | 144,000,000 | 2,880,000 |
| 62 | PP2400363740 - NT.N4.62.DV | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 63 | PP2400363741 - NT.N4.63.DV | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 64 | PP2400363742 - NT.N5.64.DV | 3,000,000 | 60,000 |
| 65 | PP2400363743 - NT.N4.65.DV | 69,600,000 | 1,392,000 |
| 66 | PP2400363744 - NT.N4.66.DV | 250,000,000 | 5,000,000 |
| 67 | PP2400363745 - NT.N4.67.DV | 270,000,000 | 5,400,000 |
| 68 | PP2400363746 - NT.N4.68.DV | 10,590,000 | 211,800 |
| 69 | PP2400363747 - NT.N4.69.DV | 9,080,000 | 181,600 |
| 70 | PP2400363748 - NT.N4.70.DV | 45,000,000 | 900,000 |
| 71 | PP2400363749 - NT.N5.71.DV | 178,000,000 | 3,560,000 |
| 72 | PP2400363750 - NT.N4.72.DV | 24,000,000 | 480,000 |
| 73 | PP2400363751 - NT.N4.73.DV | 360,000,000 | 7,200,000 |
| 74 | PP2400363752 - NT.N4.74.DV | 20,850,000 | 417,000 |
| 75 | PP2400363753 - NT.N4.75.DV | 23,400,000 | 468,000 |
| 76 | PP2400363754 - NT.N4.76.DV | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 77 | PP2400363755 - NT.N1.77.DV | 76,500,000 | 1,530,000 |
| 78 | PP2400363756 - NT.N4.78.DV | 19,758,000 | 395,160 |
| 79 | PP2400363757 - NT.N4.79.DV | 18,000,000 | 360,000 |
| 80 | PP2400363758 - NT.N4.80.DV | 74,000,000 | 1,480,000 |
| 81 | PP2400363759 - NT.N1.81.DV | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 82 | PP2400363760 - NT.N4.82.DV | 69,000,000 | 1,380,000 |
| 83 | PP2400363761 - NT.N4.83.DV | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 84 | PP2400363762 - NT.N4.84.DV | 128,800,000 | 2,576,000 |
| 85 | PP2400363763 - NT.N4.85.DV | 19,500,000 | 390,000 |
| 86 | PP2400363764 - NT.N4.86.DV | 44,000,000 | 880,000 |
| 87 | PP2400363765 - NT.N4.87.DV | 19,000,000 | 380,000 |
| 88 | PP2400363766 - NT.N4.88.DV | 430,000,000 | 8,600,000 |
| 89 | PP2400363767 - NT.N4.89.DV | 108,000,000 | 2,160,000 |
| 90 | PP2400363768 - NT.N4.90.DV | 44,000,000 | 880,000 |
| 91 | PP2400363769 - NT.N4.91.DV | 2,700,000 | 54,000 |
| 92 | PP2400363770 - NT.N2.92.DV | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 93 | PP2400363771 - NT.N4.93.DV | 27,000,000 | 540,000 |
| 94 | PP2400363772 - NT.N4.94.DV | 13,200,000 | 264,000 |
NT.N4.1.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363679 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N1.2.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363680 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.3.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363681 |
| Giá từng phần lô | 215,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,319,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.4.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363682 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.5.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363683 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.6.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363684 |
| Giá từng phần lô | 119,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.7.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363685 |
| Giá từng phần lô | 169,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.8.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363686 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.9.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363687 |
| Giá từng phần lô | 278,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.10.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363688 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.11.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363689 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.12.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363690 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.13.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363691 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N1.14.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363692 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N5.15.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363693 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.16.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363694 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.17.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363695 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N5.18.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363696 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.19.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363697 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.20.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363698 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.21.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363699 |
| Giá từng phần lô | 51,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.22.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363700 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.23.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363701 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.24.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363702 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N3.25.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363703 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.26.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363704 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N2.27.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363705 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.28.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363706 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.29.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363707 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.30.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363708 |
| Giá từng phần lô | 49,492,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.31.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363709 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N5.32.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363710 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N1.33.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363711 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N5.34.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363712 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.35.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363713 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N1.36.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363714 |
| Giá từng phần lô | 188,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N3.37.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363715 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.38.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363716 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.39.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363717 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N2.40.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363718 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N5.41.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363719 |
| Giá từng phần lô | 537,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.42.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363720 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.43.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363721 |
| Giá từng phần lô | 39,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N2.44.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363722 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.45.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363723 |
| Giá từng phần lô | 18,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.46.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363724 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N1.47.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363725 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.48.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363726 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.49.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363727 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N5.50.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363728 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.51.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363729 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N2.52.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363730 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.53.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363731 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.54.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363732 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.55.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363733 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.56.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363734 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.57.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363735 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.58.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363736 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.59.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363737 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.60.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363738 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.61.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363739 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.62.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363740 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.63.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363741 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N5.64.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363742 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.65.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363743 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.66.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363744 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.67.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363745 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.68.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363746 |
| Giá từng phần lô | 10,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.69.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363747 |
| Giá từng phần lô | 9,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.70.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363748 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N5.71.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363749 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.72.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363750 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.73.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363751 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.74.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363752 |
| Giá từng phần lô | 20,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.75.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363753 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.76.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363754 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N1.77.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363755 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.78.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363756 |
| Giá từng phần lô | 19,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.79.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363757 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.80.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363758 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N1.81.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363759 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.82.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363760 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.83.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363761 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.84.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363762 |
| Giá từng phần lô | 128,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.85.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363763 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.86.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363764 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.87.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363765 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.88.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363766 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.89.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363767 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.90.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363768 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.91.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363769 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N2.92.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363770 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.93.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363771 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
NT.N4.94.DV |
|
| Mã phần lô | PP2400363772 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo yêu cầu ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi