Gói thầu: Gói số 6: Cung cấp Thuốc dùng cho bệnh nhân dịch vụ năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400430806-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược
Chủ đầu tư Bệnh viện Đại học Y Dược
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 6: Cung cấp Thuốc dùng cho bệnh nhân dịch vụ năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400239832
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 11,464,424,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400363679 - NT.N4.1.DV 60,000,000 1,200,000
2 PP2400363680 - NT.N1.2.DV 59,000,000 1,180,000
3 PP2400363681 - NT.N4.3.DV 215,976,000 4,319,520
4 PP2400363682 - NT.N4.4.DV 95,000,000 1,900,000
5 PP2400363683 - NT.N4.5.DV 93,600,000 1,872,000
6 PP2400363684 - NT.N4.6.DV 119,200,000 2,384,000
7 PP2400363685 - NT.N4.7.DV 169,800,000 3,396,000
8 PP2400363686 - NT.N4.8.DV 26,000,000 520,000
9 PP2400363687 - NT.N4.9.DV 278,000,000 5,560,000
10 PP2400363688 - NT.N4.10.DV 169,000,000 3,380,000
11 PP2400363689 - NT.N4.11.DV 13,200,000 264,000
12 PP2400363690 - NT.N4.12.DV 588,000 11,760
13 PP2400363691 - NT.N4.13.DV 20,400,000 408,000
14 PP2400363692 - NT.N1.14.DV 60,000,000 1,200,000
15 PP2400363693 - NT.N5.15.DV 4,700,000 94,000
16 PP2400363694 - NT.N4.16.DV 105,000,000 2,100,000
17 PP2400363695 - NT.N4.17.DV 3,800,000 76,000
18 PP2400363696 - NT.N5.18.DV 225,000,000 4,500,000
19 PP2400363697 - NT.N4.19.DV 7,800,000 156,000
20 PP2400363698 - NT.N4.20.DV 4,500,000 90,000
21 PP2400363699 - NT.N4.21.DV 51,900,000 1,038,000
22 PP2400363700 - NT.N4.22.DV 67,800,000 1,356,000
23 PP2400363701 - NT.N4.23.DV 250,000,000 5,000,000
24 PP2400363702 - NT.N4.24.DV 10,500,000 210,000
25 PP2400363703 - NT.N3.25.DV 1,400,000,000 28,000,000
26 PP2400363704 - NT.N4.26.DV 36,000,000 720,000
27 PP2400363705 - NT.N2.27.DV 25,500,000 510,000
28 PP2400363706 - NT.N4.28.DV 80,000,000 1,600,000
29 PP2400363707 - NT.N4.29.DV 108,000,000 2,160,000
30 PP2400363708 - NT.N4.30.DV 49,492,500 989,850
31 PP2400363709 - NT.N4.31.DV 62,000,000 1,240,000
32 PP2400363710 - NT.N5.32.DV 11,800,000 236,000
33 PP2400363711 - NT.N1.33.DV 7,350,000 147,000
34 PP2400363712 - NT.N5.34.DV 180,000,000 3,600,000
35 PP2400363713 - NT.N4.35.DV 22,050,000 441,000
36 PP2400363714 - NT.N1.36.DV 188,800,000 3,776,000
37 PP2400363715 - NT.N3.37.DV 15,900,000 318,000
38 PP2400363716 - NT.N4.38.DV 24,000,000 480,000
39 PP2400363717 - NT.N4.39.DV 315,000,000 6,300,000
40 PP2400363718 - NT.N2.40.DV 19,500,000 390,000
41 PP2400363719 - NT.N5.41.DV 537,000,000 10,740,000
42 PP2400363720 - NT.N4.42.DV 26,700,000 534,000
43 PP2400363721 - NT.N4.43.DV 39,750,000 795,000
44 PP2400363722 - NT.N2.44.DV 5,250,000 105,000
45 PP2400363723 - NT.N4.45.DV 18,790,000 375,800
46 PP2400363724 - NT.N4.46.DV 258,000,000 5,160,000
47 PP2400363725 - NT.N1.47.DV 560,000,000 11,200,000
48 PP2400363726 - NT.N4.48.DV 20,400,000 408,000
49 PP2400363727 - NT.N4.49.DV 402,000,000 8,040,000
50 PP2400363728 - NT.N5.50.DV 402,000,000 8,040,000
51 PP2400363729 - NT.N4.51.DV 585,000,000 11,700,000
52 PP2400363730 - NT.N2.52.DV 49,500,000 990,000
53 PP2400363731 - NT.N4.53.DV 156,000,000 3,120,000
54 PP2400363732 - NT.N4.54.DV 90,000,000 1,800,000
55 PP2400363733 - NT.N4.55.DV 108,000,000 2,160,000
56 PP2400363734 - NT.N4.56.DV 192,000,000 3,840,000
57 PP2400363735 - NT.N4.57.DV 14,100,000 282,000
58 PP2400363736 - NT.N4.58.DV 1,200,000 24,000
59 PP2400363737 - NT.N4.59.DV 135,000,000 2,700,000
60 PP2400363738 - NT.N4.60.DV 35,000,000 700,000
61 PP2400363739 - NT.N4.61.DV 144,000,000 2,880,000
62 PP2400363740 - NT.N4.62.DV 180,000,000 3,600,000
63 PP2400363741 - NT.N4.63.DV 50,000,000 1,000,000
64 PP2400363742 - NT.N5.64.DV 3,000,000 60,000
65 PP2400363743 - NT.N4.65.DV 69,600,000 1,392,000
66 PP2400363744 - NT.N4.66.DV 250,000,000 5,000,000
67 PP2400363745 - NT.N4.67.DV 270,000,000 5,400,000
68 PP2400363746 - NT.N4.68.DV 10,590,000 211,800
69 PP2400363747 - NT.N4.69.DV 9,080,000 181,600
70 PP2400363748 - NT.N4.70.DV 45,000,000 900,000
71 PP2400363749 - NT.N5.71.DV 178,000,000 3,560,000
72 PP2400363750 - NT.N4.72.DV 24,000,000 480,000
73 PP2400363751 - NT.N4.73.DV 360,000,000 7,200,000
74 PP2400363752 - NT.N4.74.DV 20,850,000 417,000
75 PP2400363753 - NT.N4.75.DV 23,400,000 468,000
76 PP2400363754 - NT.N4.76.DV 120,000,000 2,400,000
77 PP2400363755 - NT.N1.77.DV 76,500,000 1,530,000
78 PP2400363756 - NT.N4.78.DV 19,758,000 395,160
79 PP2400363757 - NT.N4.79.DV 18,000,000 360,000
80 PP2400363758 - NT.N4.80.DV 74,000,000 1,480,000
81 PP2400363759 - NT.N1.81.DV 50,400,000 1,008,000
82 PP2400363760 - NT.N4.82.DV 69,000,000 1,380,000
83 PP2400363761 - NT.N4.83.DV 120,000,000 2,400,000
84 PP2400363762 - NT.N4.84.DV 128,800,000 2,576,000
85 PP2400363763 - NT.N4.85.DV 19,500,000 390,000
86 PP2400363764 - NT.N4.86.DV 44,000,000 880,000
87 PP2400363765 - NT.N4.87.DV 19,000,000 380,000
88 PP2400363766 - NT.N4.88.DV 430,000,000 8,600,000
89 PP2400363767 - NT.N4.89.DV 108,000,000 2,160,000
90 PP2400363768 - NT.N4.90.DV 44,000,000 880,000
91 PP2400363769 - NT.N4.91.DV 2,700,000 54,000
92 PP2400363770 - NT.N2.92.DV 151,200,000 3,024,000
93 PP2400363771 - NT.N4.93.DV 27,000,000 540,000
94 PP2400363772 - NT.N4.94.DV 13,200,000 264,000
NT.N4.1.DV
Mã phần lô PP2400363679
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N1.2.DV
Mã phần lô PP2400363680
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.3.DV
Mã phần lô PP2400363681
Giá từng phần lô 215,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,319,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.4.DV
Mã phần lô PP2400363682
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.5.DV
Mã phần lô PP2400363683
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.6.DV
Mã phần lô PP2400363684
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.7.DV
Mã phần lô PP2400363685
Giá từng phần lô 169,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.8.DV
Mã phần lô PP2400363686
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.9.DV
Mã phần lô PP2400363687
Giá từng phần lô 278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.10.DV
Mã phần lô PP2400363688
Giá từng phần lô 169,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.11.DV
Mã phần lô PP2400363689
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.12.DV
Mã phần lô PP2400363690
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.13.DV
Mã phần lô PP2400363691
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N1.14.DV
Mã phần lô PP2400363692
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N5.15.DV
Mã phần lô PP2400363693
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.16.DV
Mã phần lô PP2400363694
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.17.DV
Mã phần lô PP2400363695
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N5.18.DV
Mã phần lô PP2400363696
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.19.DV
Mã phần lô PP2400363697
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.20.DV
Mã phần lô PP2400363698
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.21.DV
Mã phần lô PP2400363699
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.22.DV
Mã phần lô PP2400363700
Giá từng phần lô 67,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.23.DV
Mã phần lô PP2400363701
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.24.DV
Mã phần lô PP2400363702
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N3.25.DV
Mã phần lô PP2400363703
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.26.DV
Mã phần lô PP2400363704
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N2.27.DV
Mã phần lô PP2400363705
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.28.DV
Mã phần lô PP2400363706
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.29.DV
Mã phần lô PP2400363707
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.30.DV
Mã phần lô PP2400363708
Giá từng phần lô 49,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.31.DV
Mã phần lô PP2400363709
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N5.32.DV
Mã phần lô PP2400363710
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N1.33.DV
Mã phần lô PP2400363711
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N5.34.DV
Mã phần lô PP2400363712
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.35.DV
Mã phần lô PP2400363713
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N1.36.DV
Mã phần lô PP2400363714
Giá từng phần lô 188,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N3.37.DV
Mã phần lô PP2400363715
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.38.DV
Mã phần lô PP2400363716
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.39.DV
Mã phần lô PP2400363717
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N2.40.DV
Mã phần lô PP2400363718
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N5.41.DV
Mã phần lô PP2400363719
Giá từng phần lô 537,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.42.DV
Mã phần lô PP2400363720
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.43.DV
Mã phần lô PP2400363721
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N2.44.DV
Mã phần lô PP2400363722
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.45.DV
Mã phần lô PP2400363723
Giá từng phần lô 18,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.46.DV
Mã phần lô PP2400363724
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N1.47.DV
Mã phần lô PP2400363725
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.48.DV
Mã phần lô PP2400363726
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.49.DV
Mã phần lô PP2400363727
Giá từng phần lô 402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N5.50.DV
Mã phần lô PP2400363728
Giá từng phần lô 402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.51.DV
Mã phần lô PP2400363729
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N2.52.DV
Mã phần lô PP2400363730
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.53.DV
Mã phần lô PP2400363731
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.54.DV
Mã phần lô PP2400363732
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.55.DV
Mã phần lô PP2400363733
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.56.DV
Mã phần lô PP2400363734
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.57.DV
Mã phần lô PP2400363735
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.58.DV
Mã phần lô PP2400363736
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.59.DV
Mã phần lô PP2400363737
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.60.DV
Mã phần lô PP2400363738
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.61.DV
Mã phần lô PP2400363739
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.62.DV
Mã phần lô PP2400363740
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.63.DV
Mã phần lô PP2400363741
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N5.64.DV
Mã phần lô PP2400363742
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.65.DV
Mã phần lô PP2400363743
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.66.DV
Mã phần lô PP2400363744
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.67.DV
Mã phần lô PP2400363745
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.68.DV
Mã phần lô PP2400363746
Giá từng phần lô 10,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.69.DV
Mã phần lô PP2400363747
Giá từng phần lô 9,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.70.DV
Mã phần lô PP2400363748
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N5.71.DV
Mã phần lô PP2400363749
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.72.DV
Mã phần lô PP2400363750
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.73.DV
Mã phần lô PP2400363751
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.74.DV
Mã phần lô PP2400363752
Giá từng phần lô 20,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.75.DV
Mã phần lô PP2400363753
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.76.DV
Mã phần lô PP2400363754
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N1.77.DV
Mã phần lô PP2400363755
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.78.DV
Mã phần lô PP2400363756
Giá từng phần lô 19,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.79.DV
Mã phần lô PP2400363757
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.80.DV
Mã phần lô PP2400363758
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N1.81.DV
Mã phần lô PP2400363759
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.82.DV
Mã phần lô PP2400363760
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.83.DV
Mã phần lô PP2400363761
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.84.DV
Mã phần lô PP2400363762
Giá từng phần lô 128,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.85.DV
Mã phần lô PP2400363763
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.86.DV
Mã phần lô PP2400363764
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.87.DV
Mã phần lô PP2400363765
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.88.DV
Mã phần lô PP2400363766
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.89.DV
Mã phần lô PP2400363767
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.90.DV
Mã phần lô PP2400363768
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.91.DV
Mã phần lô PP2400363769
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N2.92.DV
Mã phần lô PP2400363770
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.93.DV
Mã phần lô PP2400363771
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
NT.N4.94.DV
Mã phần lô PP2400363772
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->