Gói thầu: Gói Số 6: Mua sắm VTYT lần 2 năm 2026 thuộc dự toán Mua sắm vật tư y tế lần 2 năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600377418-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2026 08:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 21 giờ 40 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Từ Dũ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói Số 6: Mua sắm VTYT lần 2 năm 2026 thuộc dự toán Mua sắm vật tư y tế lần 2 năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600183985 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 25,965,765,497 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600260331 - Đầu điện cực hình cầu phi 5mm, thẳng, dài 110mm | 3,780,000 | 5.400.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 1.890.000 | 85,050 | |
| 2 | PP2600260332 - Bơm tiêm 3ml kim 25 | 3,936,000 | 5.622.858 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 1.968.000 | 88,560 | |
| 3 | PP2600260333 - Ống hút nhớt số 6 có kiểm soát | 4,620,000 | 6.600.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 2.310.000 | 103,950 | |
| 4 | PP2600260334 - Gạc 6x8cmx4lớp KVT (200 miếng/gói) | 5,172,000 | 7.388.572 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 2.586.000 | 116,370 | |
| 5 | PP2600260335 - Cáp đo huyết áp động mạch xâm lấn | 5,999,960 | 8.571.372 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 2.999.980 | 135,000 | |
| 6 | PP2600260336 - Bơm tiêm 50ml không kim, đầu lớn, sử dụng cho ăn | 6,386,110 | 9.123.015 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 3.193.055 | 143,688 | |
| 7 | PP2600260337 - Dây hút dịch phẫu thuật KT 8x2m | 6,701,000 | 9.572.858 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 3.350.500 | 150,773 | |
| 8 | PP2600260338 - Tăm bông xét nghiệm nhựa 15cm, một đầu gòn nhỏ | 6,836,200 | 9.766.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 3.418.100 | 153,815 | |
| 9 | PP2600260339 - Gòn vệ sinh tiệt trùng fi 3*4 | 8,570,520 | 12.243.600 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 4.285.260 | 192,837 | |
| 10 | PP2600260340 - Sensor SPO2 cho máy đo oxy | 9,000,000 | 12.857.143 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 4.500.000 | 202,500 | |
| 11 | PP2600260341 - Giấy điệm tim 3 kênh 80x20m | 9,451,034 | 13.501.478 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 4.725.517 | 212,649 | |
| 12 | PP2600260342 - Lọc dung môi | 10,065,000 | 14.378.572 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 5.032.500 | 226,463 | |
| 13 | PP2600260343 - Mask thanh quản Proseal | 10,149,993 | 14.499.990 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 5.074.996 | 228,375 | |
| 14 | PP2600260344 - Straw trữ tinh trùng | 10,500,000 | 15.000.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 5.250.000 | 236,250 | |
| 15 | PP2600260345 - Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml | 11,497,500 | 16.425.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 5.748.750 | 258,694 | |
| 16 | PP2600260346 - Kim hút mẫu cho bộ tiêm mẫu tự động | 11,616,000 | 16.594.286 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 5.808.000 | 261,360 | |
| 17 | PP2600260347 - Giấy in 2 lớp máy hấp nhiệt độ thấp | 11,975,040 | 17.107.200 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 5.987.520 | 269,439 | |
| 18 | PP2600260348 - Gạc lót đốc kim 3cm x 4cm x 4 lớp, tiệt trùng | 11,993,940 | 17.134.200 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 5.996.970 | 269,864 | |
| 19 | PP2600260349 - Pipet nhựa xét nghiệm 1ml | 12,060,000 | 17.228.572 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 6.030.000 | 271,350 | |
| 20 | PP2600260350 - Kim luồn tĩnh mạch 16G | 12,415,000 | 17.735.715 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 6.207.500 | 279,338 | |
| 21 | PP2600260351 - Mask thở silicon số 1 | 12,876,000 | 18.394.286 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 6.438.000 | 289,710 | |
| 22 | PP2600260352 - Kim cánh bướm 23G | 13,080,000 | 18.685.715 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 6.540.000 | 294,300 | |
| 23 | PP2600260353 - Chỉ tiêu Catgut Chromic số 0, kim tròn 26mm | 13,097,700 | 18.711.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 6.548.850 | 294,699 | |
| 24 | PP2600260354 - Chỉ Silk số 3/0, không kim | 15,700,800 | 22.429.715 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 7.850.400 | 353,268 | |
| 25 | PP2600260355 - Chỉ nylon 7/0, kim tam giác | 15,876,000 | 22.680.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 7.938.000 | 357,210 | |
| 26 | PP2600260356 - Ống thông dẫn dịch tiệt trùng số 28 | 16,481,970 | 23.545.672 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 8.240.985 | 370,845 | |
| 27 | PP2600260357 - Ballon cho máy mê 3 lít | 17,730,000 | 25.328.572 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 8.865.000 | 398,925 | |
| 28 | PP2600260358 - Bộ dây thở 1 nhánh kèm van thở ra dùng cho người lớn | 18,000,000 | 25.714.286 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 9.000.000 | 405,000 | |
| 29 | PP2600260359 - Dụng cụ đâm thủng miếng dán đĩa 96 giếng | 19,239,000 | 27.484.286 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 9.619.500 | 432,878 | |
| 30 | PP2600260360 - Gạc cản quang đại 40cm x 80cm x 5 lớp | 19,592,000 | 27.988.572 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 9.796.000 | 440,820 | |
| 31 | PP2600260361 - Dây điện tim 5 chuyển đạo cho monitor philips | 21,600,000 | 30.857.143 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 10.800.000 | 486,000 | |
| 32 | PP2600260362 - Giấy in monitor sản TOITU 152mm*150mm | 22,225,000 | 31.750.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 11.112.500 | 500,063 | |
| 33 | PP2600260363 - Pipette 10ml | 23,407,020 | 33.438.600 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 11.703.510 | 526,658 | |
| 34 | PP2600260364 - Giấy lau kính hiển vi | 26,179,056 | 37.398.652 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 13.089.528 | 589,029 | |
| 35 | PP2600260365 - Bóp bóng giúp thở silicon người lớn | 27,910,272 | 39.871.818 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 13.955.136 | 627,982 | |
| 36 | PP2600260366 - Pipette 1ml | 28,142,140 | 40.203.058 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 14.071.070 | 633,199 | |
| 37 | PP2600260367 - Bao vải 2 râu đo huyết áp theo máy monitor | 29,835,000 | 42.621.429 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 14.917.500 | 671,288 | |
| 38 | PP2600260368 - Bao vải 1 râu đo huyết áp theo máy monitor | 29,835,000 | 42.621.429 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 14.917.500 | 671,288 | |
| 39 | PP2600260369 - Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt khuẩn nhiệt độ thấp | 29,925,000 | 42.750.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 14.962.500 | 673,313 | |
| 40 | PP2600260370 - Tube 0,2ml PCR (Thực hiện xét nghiệm RT-PCR) | 30,787,000 | 43.981.429 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 15.393.500 | 692,708 | |
| 41 | PP2600260371 - Hộp 81 chỗ cho tuýp giữ mẫu lạnh 2ml | 33,025,200 | 47.178.858 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 16.512.600 | 743,067 | |
| 42 | PP2600260372 - Khóa 3 chia không dây cho sơ sinh | 36,696,500 | 52.423.572 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 18.348.250 | 825,672 | |
| 43 | PP2600260373 - Gòn vấn tiệt trùng fi 1,5*3 | 37,759,680 | 53.942.400 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 18.879.840 | 849,593 | |
| 44 | PP2600260374 - Ribbon nhiệt cho máy in cassette | 38,491,200 | 54.987.429 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 19.245.600 | 866,052 | |
| 45 | PP2600260375 - Giấy cầm máu 10 x 20 cm tiệt trùng | 39,277,875 | 56.111.250 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 19.638.937 | 883,753 | |
| 46 | PP2600260376 - Bơm tiêm 50ml không kim, đầu nhỏ | 40,229,145 | 57.470.208 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 20.114.572 | 905,156 | |
| 47 | PP2600260377 - Ống dây loop cho bộ tiêm mẫu tự động | 41,580,000 | 59.400.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 20.790.000 | 935,550 | |
| 48 | PP2600260378 - Túi ép 200mm x 70m | 42,265,920 | 60.379.886 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 21.132.960 | 950,984 | |
| 49 | PP2600260379 - Đầu cone 1000 mcl | 42,390,200 | 60.557.429 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 21.195.100 | 953,780 | |
| 50 | PP2600260380 - Dụng cụ sinh thiết nội mạc tử cung sử dụng một lần | 42,881,429 | 61.259.185 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 21.440.714 | 964,833 | |
| 51 | PP2600260381 - Đầu cone vàng 200 mcl | 43,200,000 | 61.714.286 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 21.600.000 | 972,000 | |
| 52 | PP2600260382 - Túi ép 350mm x 70m | 45,234,540 | 64.620.772 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 22.617.270 | 1,017,778 | |
| 53 | PP2600260383 - Ống hút điều kinh 4,5,6 | 46,735,975 | 66.765.679 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 23.367.987 | 1,051,560 | |
| 54 | PP2600260384 - Catheter tĩnh mạch rốn cỡ Fr 2,5 | 47,000,000 | 67.142.858 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 23.500.000 | 1,057,500 | |
| 55 | PP2600260385 - Bộ kit hóa chất Qsight dùng cho bảo trì và lắp đặt | 49,060,000 | 70.085.715 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 24.530.000 | 1,103,850 | |
| 56 | PP2600260386 - Que phết tế bào âm đạo | 53,669,000 | 76.670.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 26.834.500 | 1,207,553 | |
| 57 | PP2600260387 - Que test hóa học máy hấp nhiệt độ thấp | 55,656,000 | 79.508.572 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 27.828.000 | 1,252,260 | |
| 58 | PP2600260388 - Bao vải huyết áp điện tử | 55,998,000 | 79.997.143 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 27.999.000 | 1,259,955 | |
| 59 | PP2600260389 - Tube 5 ml,đáy tròn, có nắp vặn (tiệt trùng) | 56,160,000 | 80.228.572 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 28.080.000 | 1,263,600 | |
| 60 | PP2600260390 - Khẩu trang dây thun không tiệt trùng | 62,840,960 | 89.772.800 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 31.420.480 | 1,413,922 | |
| 61 | PP2600260391 - Tấm điện cực trung tính | 64,680,000 | 92.400.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 32.340.000 | 1,455,300 | |
| 62 | PP2600260392 - Kẹp rốn tiệt trùng | 69,198,720 | 98.855.315 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 34.599.360 | 1,556,972 | |
| 63 | PP2600260393 - Dây nối tấm plaque, đầu tròn | 71,550,000 | 102.214.286 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 35.775.000 | 1,609,875 | |
| 64 | PP2600260394 - Sensor SpO2 Philip sơ sinh, dùng nhiều lần | 72,000,000 | 102.857.143 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 36.000.000 | 1,620,000 | |
| 65 | PP2600260395 - Giấy in monitor huntleighđơn thai 142mm*150mm | 73,859,700 | 105.513.858 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 36.929.850 | 1,661,844 | |
| 66 | PP2600260396 - Ống nghiệm Citrate | 75,976,604 | 108.538.006 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 37.988.302 | 1,709,474 | |
| 67 | PP2600260397 - Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng | 77,071,540 | 110.102.200 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 38.535.770 | 1,734,110 | |
| 68 | PP2600260398 - Tăm bông nhựa 1 đầu gòn, dài 7cm | 79,501,464 | 113.573.520 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 39.750.732 | 1,788,783 | |
| 69 | PP2600260399 - Mảnh ghép Dynamesh-SIS Direct Soft, PVDF, 1cmx50cm | 79,585,000 | 113.692.858 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 39.792.500 | 1,790,663 | |
| 70 | PP2600260400 - Cảm biến lưu lượng khí sơ sinh sử dụng 1 lần | 80,000,000 | 114.285.715 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 40.000.000 | 1,800,000 | |
| 71 | PP2600260401 - Dây nối tấm plaque, đầu dẹt | 80,622,000 | 115.174.286 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 40.311.000 | 1,813,995 | |
| 72 | PP2600260402 - Tube 0,2 ml PCR | 84,980,000 | 121.400.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 42.490.000 | 1,912,050 | |
| 73 | PP2600260403 - Ống nghiệm thủy tinh không nắp 12x75 | 91,593,876 | 130.848.395 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 45.796.938 | 2,060,863 | |
| 74 | PP2600260404 - Kim chích các số | 93,942,618 | 134.203.740 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 46.971.309 | 2,113,709 | |
| 75 | PP2600260405 - Đầu cone có phin lọc 100 mcl | 94,187,520 | 134.553.600 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 47.093.760 | 2,119,220 | |
| 76 | PP2600260406 - Đầu côn 1000mcl có lọc | 94,411,008 | 134.872.869 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 47.205.504 | 2,124,248 | |
| 77 | PP2600260407 - Dây thở cho hệ thống thở oxy liều cao HFNC-Airvo 2 | 96,000,000 | 137.142.858 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 48.000.000 | 2,160,000 | |
| 78 | PP2600260408 - Kim gây tê tủy sống 20G | 96,119,835 | 137.314.050 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 48.059.917 | 2,162,697 | |
| 79 | PP2600260409 - Gạc 30 x 40 x 6 lớp tiệt trùng có cản quang | 98,280,000 | 140.400.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 49.140.000 | 2,211,300 | |
| 80 | PP2600260410 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng dây thun | 99,531,850 | 142.188.358 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 49.765.925 | 2,239,467 | |
| 81 | PP2600260411 - Đĩa petri nhựa 90mm x 15mm | 106,190,000 | 151.700.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 53.095.000 | 2,389,275 | |
| 82 | PP2600260412 - Đầu in cho máy in cassette | 113,400,000 | 162.000.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 56.700.000 | 2,551,500 | |
| 83 | PP2600260413 - Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 16x100mm, có nắp | 117,033,000 | 167.190.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 58.516.500 | 2,633,243 | |
| 84 | PP2600260414 - Pít tông 760 | 118,624,000 | 169.462.858 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 59.312.000 | 2,669,040 | |
| 85 | PP2600260415 - Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ Fr 4;5 | 126,000,000 | 180.000.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 63.000.000 | 2,835,000 | |
| 86 | PP2600260416 - Lọ chứa tinh trùng 150ml | 133,675,500 | 190.965.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 66.837.750 | 3,007,699 | |
| 87 | PP2600260417 - Mảnh ghép điều trị thoát vị 15cmx15cm | 143,747,892 | 205.354.132 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 71.873.946 | 3,234,328 | |
| 88 | PP2600260418 - Bộ bảo dưỡng kit 2 máy hấp nhiệt độ thấp | 161,741,250 | 231.058.929 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 80.870.625 | 3,639,179 | |
| 89 | PP2600260419 - Gạc cản quang nhỏ 10cm x 40cm x 5 lớp | 162,658,240 | 232.368.915 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 81.329.120 | 3,659,811 | |
| 90 | PP2600260420 - Kim chọc hút trứng non | 171,000,000 | 244.285.715 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 85.500.000 | 3,847,500 | |
| 91 | PP2600260421 - Cassette 140mm chứa dụng cụ trữ phôi | 174,720,000 | 249.600.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 87.360.000 | 3,931,200 | |
| 92 | PP2600260422 - Tube biopure 1,5 ml có nắp | 194,992,000 | 278.560.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 97.496.000 | 4,387,320 | |
| 93 | PP2600260423 - Kim phun mẫu | 199,155,000 | 284.507.143 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 99.577.500 | 4,480,988 | |
| 94 | PP2600260424 - Dây nối máy bơm tiêm 140 cm | 200,808,900 | 286.869.858 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 100.404.450 | 4,518,201 | |
| 95 | PP2600260425 - Gòn vấn không tiệt trùng fi 1,5*3 | 209,160,000 | 298.800.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 104.580.000 | 4,706,100 | |
| 96 | PP2600260426 - Tay dao đốt lưỡng cực 270C (chỉ có đốt) | 210,000,000 | 300.000.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 105.000.000 | 4,725,000 | |
| 97 | PP2600260427 - Bình trữ sữa mẹ dùng nhiều lần 250ml | 237,600,000 | 339.428.572 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 118.800.000 | 5,346,000 | |
| 98 | PP2600260428 - Chỉ tiêu Cagut Chromic số 1, kim tròn 40mm | 242,697,000 | 346.710.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 121.348.500 | 5,460,683 | |
| 99 | PP2600260429 - Dây đốt bipolar lưỡng cực mổ hở | 270,000,000 | 385.714.286 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 135.000.000 | 6,075,000 | |
| 100 | PP2600260430 - Kim sinh thiết gai nhau, dài 150mm, tiệt trùng | 306,800,000 | 438.285.715 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 153.400.000 | 6,903,000 | |
| 101 | PP2600260431 - Băng keo lụa lõi liền 2,5cm x 5m | 323,607,000 | 462.295.715 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 161.803.500 | 7,281,158 | |
| 102 | PP2600260432 - Lưỡi dao cắt tiêu bản | 354,732,000 | 506.760.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 177.366.000 | 7,981,470 | |
| 103 | PP2600260433 - Pipette Pasteur 150mm tiệt trùng | 464,100,000 | 663.000.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 232.050.000 | 10,442,250 | |
| 104 | PP2600260434 - Catheter chuyển phôi 1 nòng | 615,501,480 | 879.287.829 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 307.750.740 | 13,848,784 | |
| 105 | PP2600260435 - Kim ICSI (tiệt trùng) | 748,780,500 | 1.069.686.429 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 374.390.250 | 16,847,562 | |
| 106 | PP2600260436 - Bộ dây thở gia nhiệt sơ sinh | 950,000,000 | 1.357.142.858 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 475.000.000 | 21,375,000 | |
| 107 | PP2600260437 - Hộp cấy 4 giếng có kiểm tra với phôi trước | 971,952,000 | 1.388.502.858 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 485.976.000 | 21,868,920 | |
| 108 | PP2600260438 - Dây cắt đốt đơn cực (Tay dao 2 nút bấm) | 1,098,604,500 | 1.569.435.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 549.302.250 | 24,718,602 | |
| 109 | PP2600260439 - Gạc cản quang trung 40cm x 40cm x 5 lớp | 1,330,378,896 | 1.900.541.280 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 665.189.448 | 29,933,526 | |
| 110 | PP2600260440 - Bơm tiêm 50ml ko kim (sử dụng bơm tiêm tự động) | 1,539,956,250 | 2.199.937.500 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 769.978.125 | 34,649,016 | |
| 111 | PP2600260441 - Tấm điện cực dán (máy cắt đốt SD 1 lần) | 1,569,960,000 | 2.242.800.000 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 784.980.000 | 35,324,100 | |
| 112 | PP2600260442 - Chỉ tan tổng hợp có gai | 3,168,099,235 | 4.525.856.050 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 1.584.049.617 | 71,282,233 | |
| 113 | PP2600260443 - Dụng cụ chứa phôi Cryotop | 6,042,603,240 | 8.632.290.343 | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu | 3.021.301.620 | 135,958,573 |
Đầu điện cực hình cầu phi 5mm, thẳng, dài 110mm |
|
| Mã phần lô | PP2600260331 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 3ml kim 25 |
|
| Mã phần lô | PP2600260332 |
| Giá từng phần lô | 3,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.622.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống hút nhớt số 6 có kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2600260333 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc 6x8cmx4lớp KVT (200 miếng/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2600260334 |
| Giá từng phần lô | 5,172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.388.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cáp đo huyết áp động mạch xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2600260335 |
| Giá từng phần lô | 5,999,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.999.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 50ml không kim, đầu lớn, sử dụng cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2600260336 |
| Giá từng phần lô | 6,386,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.123.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.193.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây hút dịch phẫu thuật KT 8x2m |
|
| Mã phần lô | PP2600260337 |
| Giá từng phần lô | 6,701,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.572.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tăm bông xét nghiệm nhựa 15cm, một đầu gòn nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600260338 |
| Giá từng phần lô | 6,836,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.766.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.418.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gòn vệ sinh tiệt trùng fi 3*4 |
|
| Mã phần lô | PP2600260339 |
| Giá từng phần lô | 8,570,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.243.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.285.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Sensor SPO2 cho máy đo oxy |
|
| Mã phần lô | PP2600260340 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy điệm tim 3 kênh 80x20m |
|
| Mã phần lô | PP2600260341 |
| Giá từng phần lô | 9,451,034 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.501.478 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.517 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lọc dung môi |
|
| Mã phần lô | PP2600260342 |
| Giá từng phần lô | 10,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.378.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mask thanh quản Proseal |
|
| Mã phần lô | PP2600260343 |
| Giá từng phần lô | 10,149,993 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.499.990 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.074.996 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Straw trữ tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600260344 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm nhựa không nắp 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2600260345 |
| Giá từng phần lô | 11,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.748.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim hút mẫu cho bộ tiêm mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600260346 |
| Giá từng phần lô | 11,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.594.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy in 2 lớp máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600260347 |
| Giá từng phần lô | 11,975,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.107.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.987.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc lót đốc kim 3cm x 4cm x 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600260348 |
| Giá từng phần lô | 11,993,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.134.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.996.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Pipet nhựa xét nghiệm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2600260349 |
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim luồn tĩnh mạch 16G |
|
| Mã phần lô | PP2600260350 |
| Giá từng phần lô | 12,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.735.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mask thở silicon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600260351 |
| Giá từng phần lô | 12,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.394.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.438.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim cánh bướm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2600260352 |
| Giá từng phần lô | 13,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tiêu Catgut Chromic số 0, kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2600260353 |
| Giá từng phần lô | 13,097,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.711.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.548.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ Silk số 3/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2600260354 |
| Giá từng phần lô | 15,700,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.429.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.850.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ nylon 7/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2600260355 |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống thông dẫn dịch tiệt trùng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2600260356 |
| Giá từng phần lô | 16,481,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.545.672 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.240.985 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ballon cho máy mê 3 lít |
|
| Mã phần lô | PP2600260357 |
| Giá từng phần lô | 17,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.328.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ dây thở 1 nhánh kèm van thở ra dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600260358 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ đâm thủng miếng dán đĩa 96 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2600260359 |
| Giá từng phần lô | 19,239,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.484.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.619.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc cản quang đại 40cm x 80cm x 5 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600260360 |
| Giá từng phần lô | 19,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.988.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây điện tim 5 chuyển đạo cho monitor philips |
|
| Mã phần lô | PP2600260361 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy in monitor sản TOITU 152mm*150mm |
|
| Mã phần lô | PP2600260362 |
| Giá từng phần lô | 22,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Pipette 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2600260363 |
| Giá từng phần lô | 23,407,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.438.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.703.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2600260364 |
| Giá từng phần lô | 26,179,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.398.652 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.089.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bóp bóng giúp thở silicon người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2600260365 |
| Giá từng phần lô | 27,910,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.871.818 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.955.136 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Pipette 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2600260366 |
| Giá từng phần lô | 28,142,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.203.058 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.071.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bao vải 2 râu đo huyết áp theo máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2600260367 |
| Giá từng phần lô | 29,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.621.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bao vải 1 râu đo huyết áp theo máy monitor |
|
| Mã phần lô | PP2600260368 |
| Giá từng phần lô | 29,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.621.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.917.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ thị sinh học kiểm soát tiệt khuẩn nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600260369 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tube 0,2ml PCR (Thực hiện xét nghiệm RT-PCR) |
|
| Mã phần lô | PP2600260370 |
| Giá từng phần lô | 30,787,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.981.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.393.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hộp 81 chỗ cho tuýp giữ mẫu lạnh 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2600260371 |
| Giá từng phần lô | 33,025,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.178.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.512.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Khóa 3 chia không dây cho sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600260372 |
| Giá từng phần lô | 36,696,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.423.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.348.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gòn vấn tiệt trùng fi 1,5*3 |
|
| Mã phần lô | PP2600260373 |
| Giá từng phần lô | 37,759,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.942.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.879.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 849,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ribbon nhiệt cho máy in cassette |
|
| Mã phần lô | PP2600260374 |
| Giá từng phần lô | 38,491,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.987.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.245.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy cầm máu 10 x 20 cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600260375 |
| Giá từng phần lô | 39,277,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.111.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.638.937 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 50ml không kim, đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2600260376 |
| Giá từng phần lô | 40,229,145 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.470.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.114.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 905,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống dây loop cho bộ tiêm mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2600260377 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 935,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Túi ép 200mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2600260378 |
| Giá từng phần lô | 42,265,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.379.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.132.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đầu cone 1000 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2600260379 |
| Giá từng phần lô | 42,390,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.557.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.195.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ sinh thiết nội mạc tử cung sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2600260380 |
| Giá từng phần lô | 42,881,429 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.259.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.440.714 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 964,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đầu cone vàng 200 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2600260381 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Túi ép 350mm x 70m |
|
| Mã phần lô | PP2600260382 |
| Giá từng phần lô | 45,234,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.620.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.617.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,017,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống hút điều kinh 4,5,6 |
|
| Mã phần lô | PP2600260383 |
| Giá từng phần lô | 46,735,975 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.765.679 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.367.987 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,051,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch rốn cỡ Fr 2,5 |
|
| Mã phần lô | PP2600260384 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ kit hóa chất Qsight dùng cho bảo trì và lắp đặt |
|
| Mã phần lô | PP2600260385 |
| Giá từng phần lô | 49,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Que phết tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2600260386 |
| Giá từng phần lô | 53,669,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.834.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Que test hóa học máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600260387 |
| Giá từng phần lô | 55,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.508.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.828.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bao vải huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2600260388 |
| Giá từng phần lô | 55,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.997.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.999.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tube 5 ml,đáy tròn, có nắp vặn (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2600260389 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,263,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Khẩu trang dây thun không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600260390 |
| Giá từng phần lô | 62,840,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.772.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.420.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2600260391 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kẹp rốn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600260392 |
| Giá từng phần lô | 69,198,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.855.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.599.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,556,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây nối tấm plaque, đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2600260393 |
| Giá từng phần lô | 71,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Sensor SpO2 Philip sơ sinh, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2600260394 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Giấy in monitor huntleighđơn thai 142mm*150mm |
|
| Mã phần lô | PP2600260395 |
| Giá từng phần lô | 73,859,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.513.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.929.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2600260396 |
| Giá từng phần lô | 75,976,604 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.538.006 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.988.302 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,709,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tube 14ml đáy tròn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600260397 |
| Giá từng phần lô | 77,071,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.102.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.535.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,734,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tăm bông nhựa 1 đầu gòn, dài 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2600260398 |
| Giá từng phần lô | 79,501,464 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.573.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.750.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mảnh ghép Dynamesh-SIS Direct Soft, PVDF, 1cmx50cm |
|
| Mã phần lô | PP2600260399 |
| Giá từng phần lô | 79,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.692.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.792.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cảm biến lưu lượng khí sơ sinh sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2600260400 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây nối tấm plaque, đầu dẹt |
|
| Mã phần lô | PP2600260401 |
| Giá từng phần lô | 80,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.174.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,813,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tube 0,2 ml PCR |
|
| Mã phần lô | PP2600260402 |
| Giá từng phần lô | 84,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm thủy tinh không nắp 12x75 |
|
| Mã phần lô | PP2600260403 |
| Giá từng phần lô | 91,593,876 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.848.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.796.938 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim chích các số |
|
| Mã phần lô | PP2600260404 |
| Giá từng phần lô | 93,942,618 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.203.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.971.309 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,113,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đầu cone có phin lọc 100 mcl |
|
| Mã phần lô | PP2600260405 |
| Giá từng phần lô | 94,187,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.553.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.093.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,119,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đầu côn 1000mcl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2600260406 |
| Giá từng phần lô | 94,411,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.872.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.205.504 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,124,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây thở cho hệ thống thở oxy liều cao HFNC-Airvo 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600260407 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim gây tê tủy sống 20G |
|
| Mã phần lô | PP2600260408 |
| Giá từng phần lô | 96,119,835 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.314.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.059.917 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,162,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc 30 x 40 x 6 lớp tiệt trùng có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2600260409 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng dây thun |
|
| Mã phần lô | PP2600260410 |
| Giá từng phần lô | 99,531,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.188.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.765.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,239,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đĩa petri nhựa 90mm x 15mm |
|
| Mã phần lô | PP2600260411 |
| Giá từng phần lô | 106,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,389,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Đầu in cho máy in cassette |
|
| Mã phần lô | PP2600260412 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu 16x100mm, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600260413 |
| Giá từng phần lô | 117,033,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.516.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Pít tông 760 |
|
| Mã phần lô | PP2600260414 |
| Giá từng phần lô | 118,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.462.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,669,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Catheter tĩnh mạch rốn các cỡ Fr 4;5 |
|
| Mã phần lô | PP2600260415 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lọ chứa tinh trùng 150ml |
|
| Mã phần lô | PP2600260416 |
| Giá từng phần lô | 133,675,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.837.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,007,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Mảnh ghép điều trị thoát vị 15cmx15cm |
|
| Mã phần lô | PP2600260417 |
| Giá từng phần lô | 143,747,892 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.354.132 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.873.946 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,234,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ bảo dưỡng kit 2 máy hấp nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2600260418 |
| Giá từng phần lô | 161,741,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.058.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.870.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,639,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc cản quang nhỏ 10cm x 40cm x 5 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600260419 |
| Giá từng phần lô | 162,658,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.368.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.329.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,659,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim chọc hút trứng non |
|
| Mã phần lô | PP2600260420 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,847,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Cassette 140mm chứa dụng cụ trữ phôi |
|
| Mã phần lô | PP2600260421 |
| Giá từng phần lô | 174,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tube biopure 1,5 ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2600260422 |
| Giá từng phần lô | 194,992,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.496.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim phun mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2600260423 |
| Giá từng phần lô | 199,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.507.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây nối máy bơm tiêm 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2600260424 |
| Giá từng phần lô | 200,808,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.869.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.404.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,518,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gòn vấn không tiệt trùng fi 1,5*3 |
|
| Mã phần lô | PP2600260425 |
| Giá từng phần lô | 209,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,706,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tay dao đốt lưỡng cực 270C (chỉ có đốt) |
|
| Mã phần lô | PP2600260426 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bình trữ sữa mẹ dùng nhiều lần 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2600260427 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tiêu Cagut Chromic số 1, kim tròn 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2600260428 |
| Giá từng phần lô | 242,697,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.348.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây đốt bipolar lưỡng cực mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2600260429 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim sinh thiết gai nhau, dài 150mm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600260430 |
| Giá từng phần lô | 306,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 438.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Băng keo lụa lõi liền 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2600260431 |
| Giá từng phần lô | 323,607,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 462.295.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.803.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,281,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2600260432 |
| Giá từng phần lô | 354,732,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.366.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,981,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Pipette Pasteur 150mm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2600260433 |
| Giá từng phần lô | 464,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 663.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,442,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Catheter chuyển phôi 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2600260434 |
| Giá từng phần lô | 615,501,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 879.287.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.750.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,848,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Kim ICSI (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2600260435 |
| Giá từng phần lô | 748,780,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.069.686.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.390.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,847,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bộ dây thở gia nhiệt sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2600260436 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Hộp cấy 4 giếng có kiểm tra với phôi trước |
|
| Mã phần lô | PP2600260437 |
| Giá từng phần lô | 971,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.388.502.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 485.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,868,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dây cắt đốt đơn cực (Tay dao 2 nút bấm) |
|
| Mã phần lô | PP2600260438 |
| Giá từng phần lô | 1,098,604,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.569.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 549.302.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,718,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Gạc cản quang trung 40cm x 40cm x 5 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2600260439 |
| Giá từng phần lô | 1,330,378,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.900.541.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.189.448 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,933,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bơm tiêm 50ml ko kim (sử dụng bơm tiêm tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2600260440 |
| Giá từng phần lô | 1,539,956,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.199.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 769.978.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,649,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Tấm điện cực dán (máy cắt đốt SD 1 lần) |
|
| Mã phần lô | PP2600260441 |
| Giá từng phần lô | 1,569,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.242.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 784.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,324,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Chỉ tan tổng hợp có gai |
|
| Mã phần lô | PP2600260442 |
| Giá từng phần lô | 3,168,099,235 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.525.856.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.584.049.617 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,282,233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Dụng cụ chứa phôi Cryotop |
|
| Mã phần lô | PP2600260443 |
| Giá từng phần lô | 6,042,603,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.632.290.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cùng mã chương, mã nhóm với hàng hóa dự thầu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.021.301.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,958,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Ngày giao hàng sớm nhất: Không quá 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng Ngày giao hàng muộn nhất: Không quá 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi