Gói thầu: Gói số 7: Gói thầu thuốc biệt dược gốc phục vụ hoạt động của Nhà thuốc Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.02.2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500579501-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện 19-8, Bộ Công an
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói số 7: Gói thầu thuốc biệt dược gốc phục vụ hoạt động của Nhà thuốc Bệnh viện 19-8 năm 2026, Mã hiệu: ĐTRR.BDG.02.2026
Số hiệu KHLCNT PL2500322393
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 7,246,559,310 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500589404 - 142,000,000 213.000.000 99.400.000
2 PP2500589405 - 11,261,250 16.891.875 7.882.875
3 PP2500589406 - 107,037,000 160.555.500 74.925.900
4 PP2500589407 - 60,744,000 91.116.000 42.520.800
5 PP2500589408 - 99,870,000 149.805.000 69.909.000
6 PP2500589409 - 211,200,000 316.800.000 147.840.000
7 PP2500589410 - 141,600,000 212.400.000 99.120.000
8 PP2500589411 - 200,160,000 300.240.000 140.112.000
9 PP2500589412 - 21,340,000 32.010.000 14.938.000
10 PP2500589413 - 23,872,000 35.808.000 16.710.400
11 PP2500589414 - 32,028,000 48.042.000 22.419.600
12 PP2500589415 - 191,292,000 286.938.000 133.904.400
13 PP2500589416 - 89,820,000 134.730.000 62.874.000
14 PP2500589417 - 130,320,000 195.480.000 91.224.000
15 PP2500589418 - 139,500,000 209.250.000 97.650.000
16 PP2500589419 - 7,867,500 11.801.250 5.507.250
17 PP2500589420 - 10,725,000 16.087.500 7.507.500
18 PP2500589421 - 37,359,000 56.038.500 26.151.300
19 PP2500589422 - 43,400,000 65.100.000 30.380.000
20 PP2500589423 - 21,900,000 32.850.000 15.330.000
21 PP2500589424 - 6,917,000 10.375.500 4.841.900
22 PP2500589425 - 15,015,000 22.522.500 10.510.500
23 PP2500589426 - 177,040,000 265.560.000 123.928.000
24 PP2500589427 - 19,530,000 29.295.000 13.671.000
25 PP2500589428 - 290,928,000 436.392.000 203.649.600
26 PP2500589429 - 54,562,500 81.843.750 38.193.750
27 PP2500589430 - 11,273,000 16.909.500 7.891.100
28 PP2500589431 - 104,140,000 156.210.000 72.898.000
29 PP2500589432 - 117,733,000 176.599.500 82.413.100
30 PP2500589433 - 6,077,600 9.116.400 4.254.320
31 PP2500589434 - 380,000,000 570.000.000 266.000.000
32 PP2500589435 - 76,160,000 114.240.000 53.312.000
33 PP2500589436 - 13,700,000 20.550.000 9.590.000
34 PP2500589437 - 31,204,000 46.806.000 21.842.800
35 PP2500589438 - 50,960,000 76.440.000 35.672.000
36 PP2500589439 - 34,514,000 51.771.000 24.159.800
37 PP2500589440 - 46,144,000 69.216.000 32.300.800
38 PP2500589441 - 132,665,000 198.997.500 92.865.500
39 PP2500589442 - 60,831,000 91.246.500 42.581.700
40 PP2500589443 - 43,995,500 65.993.250 30.796.850
41 PP2500589444 - 404,208,000 606.312.000 282.945.600
42 PP2500589445 - 15,356,000 23.034.000 10.749.200
43 PP2500589446 - 14,222,000 21.333.000 9.955.400
44 PP2500589447 - 156,450,000 234.675.000 109.515.000
45 PP2500589448 - 42,244,000 63.366.000 29.570.800
46 PP2500589449 - 20,116,000 30.174.000 14.081.200
47 PP2500589450 - 21,159,000 31.738.500 14.811.300
48 PP2500589451 - 80,280,000 120.420.000 56.196.000
49 PP2500589452 - 5,580,470 8.370.705 3.906.329
50 PP2500589453 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000
51 PP2500589454 - 8,659,550 12.989.325 6.061.685
52 PP2500589455 - 14,792,600 22.188.900 10.354.820
53 PP2500589456 - 135,792,000 203.688.000 95.054.400
54 PP2500589457 - 13,914,000 20.871.000 9.739.800
55 PP2500589458 - 40,230,000 60.345.000 28.161.000
56 PP2500589459 - 41,008,000 61.512.000 28.705.600
57 PP2500589460 - 44,937,000 67.405.500 31.455.900
58 PP2500589461 - 13,524,000 20.286.000 9.466.800
59 PP2500589462 - 16,325,000 24.487.500 11.427.500
60 PP2500589463 - 40,101,600 60.152.400 28.071.120
61 PP2500589464 - 16,031,200 24.046.800 11.221.840
62 PP2500589465 - 77,143,500 115.715.250 54.000.450
63 PP2500589466 - 1,607,400 2.411.100 1.125.180
64 PP2500589467 - 9,561,000 14.341.500 6.692.700
65 PP2500589468 - 95,920,000 143.880.000 67.144.000
66 PP2500589469 - 30,804,000 46.206.000 21.562.800
67 PP2500589470 - 26,365,000 39.547.500 18.455.500
68 PP2500589471 - 28,000,000 42.000.000 19.600.000
69 PP2500589472 - 182,750,000 274.125.000 127.925.000
70 PP2500589473 - 8,851,500 13.277.250 6.196.050
71 PP2500589474 - 5,510,000 8.265.000 3.857.000
72 PP2500589475 - 48,468,000 72.702.000 33.927.600
73 PP2500589476 - 123,900,000 185.850.000 86.730.000
74 PP2500589477 - 27,832,590 41.748.885 19.482.813
75 PP2500589478 - 34,989,600 52.484.400 24.492.720
76 PP2500589479 - 16,740,000 25.110.000 11.718.000
77 PP2500589480 - 26,100,000 39.150.000 18.270.000
78 PP2500589481 - 29,700,000 44.550.000 20.790.000
79 PP2500589482 - 182,440,000 273.660.000 127.708.000
80 PP2500589483 - 25,739,000 38.608.500 18.017.300
81 PP2500589484 - 4,187,100 6.280.650 2.930.970
82 PP2500589485 - 8,840,000 13.260.000 6.188.000
83 PP2500589486 - 52,668,000 79.002.000 36.867.600
84 PP2500589487 - 5,490,000 8.235.000 3.843.000
85 PP2500589488 - 185,220,000 277.830.000 129.654.000
86 PP2500589489 - 27,004,000 40.506.000 18.902.800
87 PP2500589490 - 13,502,000 20.253.000 9.451.400
88 PP2500589491 - 26,999,700 40.499.550 18.899.790
89 PP2500589492 - 1,855,800 2.783.700 1.299.060
90 PP2500589493 - 20,475,000 30.712.500 14.332.500
91 PP2500589494 - 41,832,000 62.748.000 29.282.400
92 PP2500589495 - 16,761,600 25.142.400 11.733.120
93 PP2500589496 - 4,106,550 6.159.825 2.874.585
94 PP2500589497 - 274,312,500 411.468.750 192.018.750
95 PP2500589498 - 19,767,000 29.650.500 13.836.900
96 PP2500589499 - 100,560,000 150.840.000 70.392.000
97 PP2500589500 - 11,658,000 17.487.000 8.160.600
98 PP2500589501 - 3,242,400 4.863.600 2.269.680
99 PP2500589502 - 14,605,500 21.908.250 10.223.850
100 PP2500589503 - 11,600,000 17.400.000 8.120.000
101 PP2500589504 - 116,000,000 174.000.000 81.200.000
102 PP2500589505 - 29,000,000 43.500.000 20.300.000
103 PP2500589506 - 197,920,000 296.880.000 138.544.000
104 PP2500589507 - 14,903,000 22.354.500 10.432.100
105 PP2500589508 - 4,256,500 6.384.750 2.979.550
106 PP2500589509 - 7,637,900 11.456.850 5.346.530
107 PP2500589510 - 10,643,000 15.964.500 7.450.100
108 PP2500589511 - 106,430,000 159.645.000 74.501.000
109 PP2500589512 - 10,643,000 15.964.500 7.450.100
110 PP2500589513 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000
111 PP2500589514 - 29,496,000 44.244.000 20.647.200
112 PP2500589515 - 57,142,800 85.714.200 39.999.960
113 PP2500589516 - 57,142,800 85.714.200 39.999.960
114 PP2500589517 - 7,999,800 11.999.700 5.599.860
115 PP2500589518 - 5,230,000 7.845.000 3.661.000
116 PP2500589519 - 4,730,000 7.095.000 3.311.000
117 PP2500589520 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000
118 PP2500589521 - 14,530,000 21.795.000 10.171.000
119 PP2500589522 - 27,050,000 40.575.000 18.935.000
120 PP2500589523 - 27,050,000 40.575.000 18.935.000
121 PP2500589524 - 46,830,000 70.245.000 32.781.000
122 PP2500589525 - 9,900,000 14.850.000 6.930.000
Mã phần lô PP2500589404
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589405
Giá từng phần lô 11,261,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.891.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.882.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589406
Giá từng phần lô 107,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.555.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.925.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589407
Giá từng phần lô 60,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.520.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589408
Giá từng phần lô 99,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589409
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589410
Giá từng phần lô 141,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589411
Giá từng phần lô 200,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589412
Giá từng phần lô 21,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589413
Giá từng phần lô 23,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.710.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589414
Giá từng phần lô 32,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.419.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589415
Giá từng phần lô 191,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.904.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589416
Giá từng phần lô 89,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589417
Giá từng phần lô 130,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589418
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589419
Giá từng phần lô 7,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.801.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.507.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589420
Giá từng phần lô 10,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589421
Giá từng phần lô 37,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.038.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.151.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589422
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589423
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589424
Giá từng phần lô 6,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.375.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.841.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589425
Giá từng phần lô 15,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.522.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.510.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589426
Giá từng phần lô 177,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589427
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589428
Giá từng phần lô 290,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.649.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589429
Giá từng phần lô 54,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.843.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.193.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589430
Giá từng phần lô 11,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.909.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.891.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589431
Giá từng phần lô 104,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589432
Giá từng phần lô 117,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.599.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.413.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589433
Giá từng phần lô 6,077,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.116.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.254.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589434
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589435
Giá từng phần lô 76,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589436
Giá từng phần lô 13,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589437
Giá từng phần lô 31,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.842.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589438
Giá từng phần lô 50,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589439
Giá từng phần lô 34,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.159.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589440
Giá từng phần lô 46,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.300.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589441
Giá từng phần lô 132,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.865.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589442
Giá từng phần lô 60,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.246.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.581.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589443
Giá từng phần lô 43,995,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.993.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.796.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589444
Giá từng phần lô 404,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.945.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589445
Giá từng phần lô 15,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.749.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589446
Giá từng phần lô 14,222,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.955.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589447
Giá từng phần lô 156,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589448
Giá từng phần lô 42,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589449
Giá từng phần lô 20,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.081.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589450
Giá từng phần lô 21,159,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.738.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.811.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589451
Giá từng phần lô 80,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589452
Giá từng phần lô 5,580,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.370.705
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.906.329
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589453
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589454
Giá từng phần lô 8,659,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.989.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.061.685
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589455
Giá từng phần lô 14,792,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.188.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.354.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589456
Giá từng phần lô 135,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.054.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589457
Giá từng phần lô 13,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.739.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589458
Giá từng phần lô 40,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589459
Giá từng phần lô 41,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589460
Giá từng phần lô 44,937,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.405.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.455.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589461
Giá từng phần lô 13,524,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.466.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589462
Giá từng phần lô 16,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.427.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589463
Giá từng phần lô 40,101,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.152.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.071.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589464
Giá từng phần lô 16,031,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.046.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.221.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589465
Giá từng phần lô 77,143,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.715.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589466
Giá từng phần lô 1,607,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.411.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.180
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589467
Giá từng phần lô 9,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.341.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.692.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589468
Giá từng phần lô 95,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589469
Giá từng phần lô 30,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.562.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589470
Giá từng phần lô 26,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.455.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589471
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589472
Giá từng phần lô 182,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589473
Giá từng phần lô 8,851,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.277.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.196.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589474
Giá từng phần lô 5,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.857.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589475
Giá từng phần lô 48,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.927.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589476
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589477
Giá từng phần lô 27,832,590
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.748.885
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.482.813
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589478
Giá từng phần lô 34,989,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.484.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.492.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589479
Giá từng phần lô 16,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.718.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589480
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589481
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589482
Giá từng phần lô 182,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589483
Giá từng phần lô 25,739,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.608.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.017.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589484
Giá từng phần lô 4,187,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.280.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.930.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589485
Giá từng phần lô 8,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589486
Giá từng phần lô 52,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.867.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589487
Giá từng phần lô 5,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589488
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589489
Giá từng phần lô 27,004,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.902.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589490
Giá từng phần lô 13,502,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.451.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589491
Giá từng phần lô 26,999,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.499.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.899.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589492
Giá từng phần lô 1,855,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.783.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589493
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589494
Giá từng phần lô 41,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.748.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.282.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589495
Giá từng phần lô 16,761,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.733.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589496
Giá từng phần lô 4,106,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.159.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.874.585
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589497
Giá từng phần lô 274,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.018.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589498
Giá từng phần lô 19,767,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.650.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.836.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589499
Giá từng phần lô 100,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589500
Giá từng phần lô 11,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.160.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589501
Giá từng phần lô 3,242,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.863.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589502
Giá từng phần lô 14,605,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.908.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.223.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589503
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589504
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589505
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589506
Giá từng phần lô 197,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589507
Giá từng phần lô 14,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.354.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.432.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589508
Giá từng phần lô 4,256,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.384.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.979.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589509
Giá từng phần lô 7,637,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.456.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.346.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589510
Giá từng phần lô 10,643,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.964.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.450.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589511
Giá từng phần lô 106,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.501.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589512
Giá từng phần lô 10,643,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.964.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.450.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589513
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589514
Giá từng phần lô 29,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.647.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589515
Giá từng phần lô 57,142,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.999.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589516
Giá từng phần lô 57,142,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.999.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589517
Giá từng phần lô 7,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.999.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.599.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589518
Giá từng phần lô 5,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.661.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589519
Giá từng phần lô 4,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589520
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589521
Giá từng phần lô 14,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.171.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589522
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589523
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589524
Giá từng phần lô 46,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.245.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500589525
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->