Gói thầu: Gói số 8: Cung cấp thuốc cho nhà thuốc năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300205858-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đại học Y Dược
Tên gói thầu Gói số 8: Cung cấp thuốc cho nhà thuốc năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300142869
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 4,533,902,999 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68.008.544,9851 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300321918 - NT.N1.1 34,575,000 518,625
2 PP2300321919 - NT.N1.2 10,250,000 153,750
3 PP2300321920 - NT.N1.3 3,711,000 55,665
4 PP2300321921 - NT.N1.4 100,500,000 1,507,500
5 PP2300321922 - NT.N1.5 67,500,000 1,012,500
6 PP2300321923 - NT.N1.6 5,775,000 86,625
7 PP2300321924 - NT.N1.7 410,424,000 6,156,360
8 PP2300321925 - NT.N1.8 4,400,000 66,000
9 PP2300321926 - NT.N1.9 1,575,000 23,625
10 PP2300321927 - NT.N1.10 18,600,000 279,000
11 PP2300321928 - NT.N1.11 21,000,000 315,000
12 PP2300321929 - NT.N1.12 22,500,000 337,500
13 PP2300321930 - NT.N1.13 10,350,000 155,250
14 PP2300321931 - NT.N1.14 5,735,000 86,025
15 PP2300321932 - NT.N1.15 106,556,048 1,598,340
16 PP2300321933 - NT.N1.16 2,650,000 39,750
17 PP2300321934 - NT.N1.17 4,000,000 60,000
18 PP2300321935 - NT.N1.18 5,250,000 78,750
19 PP2300321936 - NT.N1.19 5,750,000 86,250
20 PP2300321937 - NT.N1.20 32,040,000 480,600
21 PP2300321938 - NT.N1.21 3,067,500 46,012
22 PP2300321939 - NT.N1.22 2,925,000 43,875
23 PP2300321940 - NT.N1.23 3,150,000 47,250
24 PP2300321941 - NT.N1.24 2,700,000 40,500
25 PP2300321942 - NT.N1.25 1,990,000 29,850
26 PP2300321943 - NT.N2.26 850,000 12,750
27 PP2300321944 - NT.N2.27 7,000,000 105,000
28 PP2300321945 - NT.N2.28 2,940,000 44,100
29 PP2300321946 - NT.N2.29 8,400,000 126,000
30 PP2300321947 - NT.N2.30 186,000,000 2,790,000
31 PP2300321948 - NT.N2.31 10,750,000 161,250
32 PP2300321949 - NT.N2.32 850,000 12,750
33 PP2300321950 - NT.N2.33 2,425,000 36,375
34 PP2300321951 - NT.N2.34 16,000,000 240,000
35 PP2300321952 - NT.N2.35 2,625,000 39,375
36 PP2300321953 - NT.N2.36 4,491,500 67,372
37 PP2300321954 - NT.N2.37 24,570,000 368,550
38 PP2300321955 - NT.N2.38 2,220,000 33,300
39 PP2300321956 - NT.N2.39 2,225,000 33,375
40 PP2300321957 - NT.N2.40 2,800,000 42,000
41 PP2300321958 - NT.N2.41 7,500,000 112,500
42 PP2300321959 - NT.N2.42 10,500,000 157,500
43 PP2300321960 - NT.N2.43 19,000,000 285,000
44 PP2300321961 - NT.N2.44 39,497,000 592,455
45 PP2300321962 - NT.N2.45 4,600,000 69,000
46 PP2300321963 - NT.N2.46 29,400,000 441,000
47 PP2300321964 - NT.N2.47 20,400,000 306,000
48 PP2300321965 - NT.N2.48 23,000,000 345,000
49 PP2300321966 - NT.N2.49 1,740,000 26,100
50 PP2300321967 - NT.N2.50 9,000,000 135,000
51 PP2300321968 - NT.N2.51 16,550,000 248,250
52 PP2300321969 - NT.N2.52 17,997,000 269,955
53 PP2300321970 - NT.N2.53 2,950,000 44,250
54 PP2300321971 - NT.N3.54 1,306,500 19,597
55 PP2300321972 - NT.N4.55 6,400,000 96,000
56 PP2300321973 - NT.N4.56 5,250,000 78,750
57 PP2300321974 - NT.N4.57 6,250,000 93,750
58 PP2300321975 - NT.N4.58 3,500,000 52,500
59 PP2300321976 - NT.N4.59 6,000,000 90,000
60 PP2300321977 - NT.N4.60 1,837,500 27,562
61 PP2300321978 - NT.N4.61 3,000,000 45,000
62 PP2300321979 - NT.N4.62 5,750,000 86,250
63 PP2300321980 - NT.N4.63 33,000,000 495,000
64 PP2300321981 - NT.N4.64 13,110,000 196,650
65 PP2300321982 - NT.N4.65 8,450,000 126,750
66 PP2300321983 - NT.N4.66 2,400,000 36,000
67 PP2300321984 - NT.N4.67 845,000 12,675
68 PP2300321985 - NT.N4.68 2,250,000 33,750
69 PP2300321986 - NT.N4.69 465,630 6,984
70 PP2300321987 - NT.N4.70 3,900,000 58,500
71 PP2300321988 - NT.N4.71 3,400,000 51,000
72 PP2300321989 - NT.N4.72 6,950,000 104,250
73 PP2300321990 - NT.N4.73 5,400,000 81,000
74 PP2300321991 - NT.N4.74 8,450,000 126,750
75 PP2300321992 - NT.N4.75 2,500,000 37,500
76 PP2300321993 - NT.N4.76 1,100,000 16,500
77 PP2300321994 - NT.N4.77 2,000,000 30,000
78 PP2300321995 - NT.N4.78 2,200,000 33,000
79 PP2300321996 - NT.N4.79 2,450,000 36,750
80 PP2300321997 - NT.N4.80 2,250,000 33,750
81 PP2300321998 - NT.N4.81 5,000,000 75,000
82 PP2300321999 - NT.N4.82 31,491,000 472,365
83 PP2300322000 - NT.N4.83 1,770,000 26,550
84 PP2300322001 - NT.N4.84 800,000 12,000
85 PP2300322002 - NT.N4.85 1,950,000 29,250
86 PP2300322003 - NT.N4.86 740,000 11,100
87 PP2300322004 - NT.N4.87 3,750,000 56,250
88 PP2300322005 - NT.N4.88 2,700,000 40,500
89 PP2300322006 - NT.N4.89 1,900,000 28,500
90 PP2300322007 - NT.N4.90 10,000,000 150,000
91 PP2300322008 - NT.N4.91 20,500,000 307,500
92 PP2300322009 - NT.N4.92 18,600,000 279,000
93 PP2300322010 - NT.N4.93 6,200,000 93,000
94 PP2300322011 - NT.N4.94 1,300,000 19,500
95 PP2300322012 - NT.N4.95 2,100,000 31,500
96 PP2300322013 - NT.N4.96 5,500,000 82,500
97 PP2300322014 - NT.N4.97 5,250,000 78,750
98 PP2300322015 - NT.N4.98 2,300,000 34,500
99 PP2300322016 - NT.N4.99 2,925,000 43,875
100 PP2300322017 - NT.N4.100 1,600,000 24,000
101 PP2300322018 - NT.N4.101 2,250,000 33,750
102 PP2300322019 - NT.N4.102 2,750,000 41,250
103 PP2300322020 - NT.N4.103 3,750,000 56,250
104 PP2300322021 - NT.N4.104 3,600,000 54,000
105 PP2300322022 - NT.N4.105 6,000,000 90,000
106 PP2300322023 - NT.N4.106 2,404,500 36,067
107 PP2300322024 - NT.N4.107 2,971,000 44,565
108 PP2300322025 - NT.N4.108 1,375,000 20,625
109 PP2300322026 - NT.N4.109 2,744,500 41,167
110 PP2300322027 - NT.N4.110 2,400,000 36,000
111 PP2300322028 - NT.N4.111 2,500,000 37,500
112 PP2300322029 - NT.N4.112 1,750,000 26,250
113 PP2300322030 - NT.N4.113 81,500,000 1,222,500
114 PP2300322031 - NT.N4.114 842,000 12,630
115 PP2300322032 - NT.N4.115 15,500,000 232,500
116 PP2300322033 - NT.N4.116 13,950,000 209,250
117 PP2300322034 - NT.N4.117 609,000 9,135
118 PP2300322035 - NT.N4.118 33,000,000 495,000
119 PP2300322036 - NT.N4.119 6,000,000 90,000
120 PP2300322037 - NT.N4.120 24,000,000 360,000
121 PP2300322038 - NT.N4.121 26,400,000 396,000
122 PP2300322039 - NT.N4.122 80,400,000 1,206,000
123 PP2300322040 - NT.N4.123 9,750,000 146,250
124 PP2300322041 - NT.N4.124 16,500,000 247,500
125 PP2300322042 - NT.N4.125 13,000,000 195,000
126 PP2300322043 - NT.N4.126 11,940,000 179,100
127 PP2300322044 - NT.N4.127 9,250,000 138,750
128 PP2300322045 - NT.N4.128 337,500 5,062
129 PP2300322046 - NT.N4.129 6,000,000 90,000
130 PP2300322047 - NT.N4.130 24,300,000 364,500
131 PP2300322048 - NT.N4.131 8,900,000 133,500
132 PP2300322049 - NT.N4.132 18,600,000 279,000
133 PP2300322050 - NT.N4.133 6,000,000 90,000
134 PP2300322051 - NT.N4.134 20,400,000 306,000
135 PP2300322052 - NT.N4.135 8,995,000 134,925
136 PP2300322053 - NT.N4.136 23,000,000 345,000
137 PP2300322054 - NT.N4.137 3,150,000 47,250
138 PP2300322055 - NT.N4.138 3,900,000 58,500
139 PP2300322056 - NT.N4.139 5,000,000 75,000
140 PP2300322057 - NT.N4.140 7,500,000 112,500
141 PP2300322058 - NT.N4.141 5,250,000 78,750
142 PP2300322059 - NT.N4.142 2,173,500 32,602
143 PP2300322060 - NT.N4.143 2,500,000 37,500
144 PP2300322061 - NT.N4.144 8,750,000 131,250
145 PP2300322062 - NT.N4.145 10,000,000 150,000
146 PP2300322063 - NT.N4.146 4,050,000 60,750
147 PP2300322064 - NT.N4.147 1,500,000 22,500
148 PP2300322065 - NT.N4.148 3,900,000 58,500
149 PP2300322066 - NT.N4.149 2,950,000 44,250
150 PP2300322067 - NT.N4.150 3,740,000 56,100
151 PP2300322068 - NT.N4.151 2,400,000 36,000
152 PP2300322069 - NT.N4.152 2,800,000 42,000
153 PP2300322070 - NT.N4.153 1,500,000 22,500
154 PP2300322071 - NT.N4.154 12,500,000 187,500
155 PP2300322072 - NT.N4.155 23,400,000 351,000
156 PP2300322073 - NT.N4.156 2,800,000 42,000
157 PP2300322074 - NT.N4.157 37,950,000 569,250
158 PP2300322075 - NT.N4.158 5,250,000 78,750
159 PP2300322076 - NT.N4.159 2,950,000 44,250
160 PP2300322077 - NT.N4.160 24,000,000 360,000
161 PP2300322078 - NT.N4.161 30,000,000 450,000
162 PP2300322079 - NT.N4.162 1,155,000 17,325
163 PP2300322080 - NT.N4.163 960,000 14,400
164 PP2300322081 - NT.N4.164 9,400,000 141,000
165 PP2300322082 - NT.N4.165 2,200,000 33,000
166 PP2300322083 - NT.N4.166 4,400,000 66,000
167 PP2300322084 - NT.N4.167 3,400,000 51,000
168 PP2300322085 - NT.N4.168 3,600,000 54,000
169 PP2300322086 - NT.N4.169 4,100,000 61,500
170 PP2300322087 - NT.N4.170 1,125,000 16,875
171 PP2300322088 - NT.N4.171 40,500,000 607,500
172 PP2300322089 - NT.N4.172 58,500,000 877,500
173 PP2300322090 - NT.N4.173 11,850,000 177,750
174 PP2300322091 - NT.N4.174 2,200,000 33,000
175 PP2300322092 - NT.N4.175 11,700,000 175,500
176 PP2300322093 - NT.N4.176 33,000,000 495,000
177 PP2300322094 - NT.N4.177 1,900,000 28,500
178 PP2300322095 - NT.N4.178 25,721,500 385,822
179 PP2300322096 - NT.N4.179 900,000 13,500
180 PP2300322097 - NT.N4.180 2,850,000 42,750
181 PP2300322098 - NT.N4.181 20,400,000 306,000
182 PP2300322099 - NT.N4.182 2,300,000 34,500
183 PP2300322100 - NT.N4.183 2,350,000 35,250
184 PP2300322101 - NT.N4.184 1,900,000 28,500
185 PP2300322102 - NT.N4.185 5,750,000 86,250
186 PP2300322103 - NT.N4.186 4,700,000 70,500
187 PP2300322104 - NT.N4.187 2,750,000 41,250
188 PP2300322105 - NT.N4.188 1,680,000 25,200
189 PP2300322106 - NT.N4.189 860,000 12,900
190 PP2300322107 - NT.N4.190 14,700,000 220,500
191 PP2300322108 - NT.N4.191 7,500,000 112,500
192 PP2300322109 - NT.N4.192 2,500,000 37,500
193 PP2300322110 - NT.N4.193 1,500,000 22,500
194 PP2300322111 - NT.N4.194 2,625,000 39,375
195 PP2300322112 - NT.N4.195 11,445,000 171,675
196 PP2300322113 - NT.N4.196 2,625,000 39,375
197 PP2300322114 - NT.N4.197 1,750,000 26,250
198 PP2300322115 - NT.N4.198 25,050,000 375,750
199 PP2300322116 - NT.N4.199 3,000,000 45,000
200 PP2300322117 - NT.N4.200 3,570,000 53,550
201 PP2300322118 - NT.N4.201 2,850,000 42,750
202 PP2300322119 - NT.N4.202 2,625,000 39,375
203 PP2300322120 - NT.N4.203 2,997,500 44,962
204 PP2300322121 - NT.N4.204 12,000,000 180,000
205 PP2300322122 - NT.N4.205 6,000,000 90,000
206 PP2300322123 - NT.N4.206 2,040,000 30,600
207 PP2300322124 - NT.N4.207 1,445,000 21,675
208 PP2300322125 - NT.N4.208 3,000,000 45,000
209 PP2300322126 - NT.N4.209 8,400,000 126,000
210 PP2300322127 - NT.N4.210 6,250,000 93,750
211 PP2300322128 - NT.N4.211 4,900,000 73,500
212 PP2300322129 - NT.N4.212 3,750,000 56,250
213 PP2300322130 - NT.N4.213 1,800,000 27,000
214 PP2300322131 - NT.N4.214 2,425,000 36,375
215 PP2300322132 - NT.N4.215 3,150,000 47,250
216 PP2300322133 - NT.N5.216 593,000 8,895
217 PP2300322134 - NT.N4.217 14,900,000 223,500
218 PP2300322135 - NT.N4.218 8,370,000 125,550
219 PP2300322136 - NT.N4.219 7,350,000 110,250
220 PP2300322137 - NT.N4.220 4,300,000 64,500
221 PP2300322138 - NT.N4.221 4,675,000 70,125
222 PP2300322139 - NT.N4.222 1,400,000 21,000
223 PP2300322140 - NT.N4.223 6,000,000 90,000
224 PP2300322141 - NT.N4.224 5,250,000 78,750
225 PP2300322142 - NT.N4.225 5,700,000 85,500
226 PP2300322143 - NT.N4.226 9,000,000 135,000
227 PP2300322144 - NT.N4.227 4,500,000 67,500
228 PP2300322145 - NT.N4.228 2,250,000 33,750
229 PP2300322146 - NT.N4.229 1,399,500 20,992
230 PP2300322147 - NT.N4.230 4,250,000 63,750
231 PP2300322148 - NT.N4.231 8,350,000 125,250
232 PP2300322149 - NT.N4.232 2,675,000 40,125
233 PP2300322150 - NT.N4.233 65,750,000 986,250
234 PP2300322151 - NT.N4.234 4,725,000 70,875
235 PP2300322152 - NT.N4.235 3,400,000 51,000
236 PP2300322153 - NT.N4.236 3,400,000 51,000
237 PP2300322154 - NT.N4.237 9,240,000 138,600
238 PP2300322155 - NT.N4.238 1,000,000 15,000
239 PP2300322156 - NT.N4.239 7,500,000 112,500
240 PP2300322157 - NT.N4.240 7,950,000 119,250
241 PP2300322158 - NT.N4.241 43,500,000 652,500
242 PP2300322159 - NT.N4.242 3,250,000 48,750
243 PP2300322160 - NT.N4.243 1,050,000 15,750
244 PP2300322161 - NT.N4.244 2,250,000 33,750
245 PP2300322162 - NT.N4.245 107,700,000 1,615,500
246 PP2300322163 - NT.N4.246 138,000,000 2,070,000
247 PP2300322164 - NT.N4.247 11,500,000 172,500
248 PP2300322165 - NT.N4.248 19,000,000 285,000
249 PP2300322166 - NT.N4.249 6,900,000 103,500
250 PP2300322167 - NT.N4.250 2,050,000 30,750
251 PP2300322168 - NT.N4.251 1,900,000 28,500
252 PP2300322169 - NT.N4.252 9,900,000 148,500
253 PP2300322170 - NT.N4.253 7,250,000 108,750
254 PP2300322171 - NT.N4.254 4,850,000 72,750
255 PP2300322172 - NT.N4.255 6,000,000 90,000
256 PP2300322173 - NT.N4.256 3,750,000 56,250
257 PP2300322174 - NT.N4.257 2,275,000 34,125
258 PP2300322175 - NT.N4.258 3,400,000 51,000
259 PP2300322176 - NT.N4.259 8,750,000 131,250
260 PP2300322177 - NT.N4.260 148,500,000 2,227,500
261 PP2300322178 - NT.N4.261 25,000,000 375,000
262 PP2300322179 - NT.N4.262 2,698,500 40,477
263 PP2300322180 - NT.N4.263 1,650,000 24,750
264 PP2300322181 - NT.N4.264 5,600,000 84,000
265 PP2300322182 - NT.N4.265 2,200,000 33,000
266 PP2300322183 - NT.N5.266 24,000,000 360,000
267 PP2300322184 - NT.N5.267 27,600,000 414,000
268 PP2300322185 - NT.N5.268 14,500,000 217,500
269 PP2300322186 - NT.N5.269 21,300,000 319,500
270 PP2300322187 - NT.N5.270 2,562,500 38,437
271 PP2300322188 - NT.N5.271 90,000 1,350
272 PP2300322189 - NT.N5.272 7,800,000 117,000
273 PP2300322190 - NT.N5.273 77,821 1,167
274 PP2300322191 - NT.N5.274 4,500,000 67,500
275 PP2300322192 - NT.N5.275 5,250,000 78,750
276 PP2300322193 - NT.N5.276 31,500,000 472,500
277 PP2300322194 - NT.N5.277 24,300,000 364,500
278 PP2300322195 - NT.N5.278 35,400,000 531,000
279 PP2300322196 - NT.N5.279 575,000 8,625
280 PP2300322197 - NT.N5.280 174,000,000 2,610,000
281 PP2300322198 - NT.N5.281 3,250,000 48,750
282 PP2300322199 - NT.N5.282 58,500,000 877,500
283 PP2300322200 - NT.N5.283 1,097,000 16,455
284 PP2300322201 - NT.N5.284 40,500,000 607,500
285 PP2300322202 - NT.N5.285 5,355,000 80,325
286 PP2300322203 - NT.N5.286 2,850,000 42,750
287 PP2300322204 - NT.N5.287 20,000,000 300,000
288 PP2300322205 - NT.N5.288 3,500,000 52,500
289 PP2300322206 - NT.N5.289 1,100,000 16,500
290 PP2300322207 - NT.N5.290 13,650,000 204,750
291 PP2300322208 - NT.N5.291 9,000,000 135,000
292 PP2300322209 - NT.N5.292 5,950,000 89,250
293 PP2300322210 - NT.N5.293 8,500,000 127,500
294 PP2300322211 - NT.N5.294 5,500,000 82,500
295 PP2300322212 - NT.N5.295 4,500,000 67,500
296 PP2300322213 - NT.N5.296 45,000,000 675,000
297 PP2300322214 - NT.N5.297 3,100,000 46,500
298 PP2300322215 - NT.N5.298 4,700,000 70,500
299 PP2300322216 - NT.N5.299 105,000,000 1,575,000
300 PP2300322217 - NT.N5.300 4,450,000 66,750
301 PP2300322218 - NT.N5.301 4,750,000 71,250
302 PP2300322219 - NT.N5.302 4,250,000 63,750
303 PP2300322220 - NT.N5.303 9,817,500 147,262
304 PP2300322221 - NT.N5.304 14,941,500 224,122
305 PP2300322222 - NT.N5.305 167,950,000 2,519,250
306 PP2300322223 - NT.N5.306 1,550,000 23,250
307 PP2300322224 - NT.N5.307 5,460,000 81,900
308 PP2300322225 - NT.N5.308 107,700,000 1,615,500
NT.N1.1
Mã phần lô PP2300321918
Giá từng phần lô 34,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.2
Mã phần lô PP2300321919
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.3
Mã phần lô PP2300321920
Giá từng phần lô 3,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.4
Mã phần lô PP2300321921
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.5
Mã phần lô PP2300321922
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.6
Mã phần lô PP2300321923
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.7
Mã phần lô PP2300321924
Giá từng phần lô 410,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,156,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.8
Mã phần lô PP2300321925
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.9
Mã phần lô PP2300321926
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.10
Mã phần lô PP2300321927
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.11
Mã phần lô PP2300321928
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.12
Mã phần lô PP2300321929
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.13
Mã phần lô PP2300321930
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.14
Mã phần lô PP2300321931
Giá từng phần lô 5,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.15
Mã phần lô PP2300321932
Giá từng phần lô 106,556,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.16
Mã phần lô PP2300321933
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.17
Mã phần lô PP2300321934
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.18
Mã phần lô PP2300321935
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.19
Mã phần lô PP2300321936
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.20
Mã phần lô PP2300321937
Giá từng phần lô 32,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.21
Mã phần lô PP2300321938
Giá từng phần lô 3,067,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.22
Mã phần lô PP2300321939
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.23
Mã phần lô PP2300321940
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.24
Mã phần lô PP2300321941
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N1.25
Mã phần lô PP2300321942
Giá từng phần lô 1,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.26
Mã phần lô PP2300321943
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.27
Mã phần lô PP2300321944
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.28
Mã phần lô PP2300321945
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.29
Mã phần lô PP2300321946
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.30
Mã phần lô PP2300321947
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.31
Mã phần lô PP2300321948
Giá từng phần lô 10,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.32
Mã phần lô PP2300321949
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.33
Mã phần lô PP2300321950
Giá từng phần lô 2,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.34
Mã phần lô PP2300321951
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.35
Mã phần lô PP2300321952
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.36
Mã phần lô PP2300321953
Giá từng phần lô 4,491,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.37
Mã phần lô PP2300321954
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.38
Mã phần lô PP2300321955
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.39
Mã phần lô PP2300321956
Giá từng phần lô 2,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.40
Mã phần lô PP2300321957
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.41
Mã phần lô PP2300321958
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.42
Mã phần lô PP2300321959
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.43
Mã phần lô PP2300321960
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.44
Mã phần lô PP2300321961
Giá từng phần lô 39,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.45
Mã phần lô PP2300321962
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.46
Mã phần lô PP2300321963
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.47
Mã phần lô PP2300321964
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.48
Mã phần lô PP2300321965
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.49
Mã phần lô PP2300321966
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.50
Mã phần lô PP2300321967
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.51
Mã phần lô PP2300321968
Giá từng phần lô 16,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.52
Mã phần lô PP2300321969
Giá từng phần lô 17,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N2.53
Mã phần lô PP2300321970
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N3.54
Mã phần lô PP2300321971
Giá từng phần lô 1,306,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.55
Mã phần lô PP2300321972
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.56
Mã phần lô PP2300321973
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.57
Mã phần lô PP2300321974
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.58
Mã phần lô PP2300321975
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.59
Mã phần lô PP2300321976
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.60
Mã phần lô PP2300321977
Giá từng phần lô 1,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.61
Mã phần lô PP2300321978
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.62
Mã phần lô PP2300321979
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.63
Mã phần lô PP2300321980
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.64
Mã phần lô PP2300321981
Giá từng phần lô 13,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.65
Mã phần lô PP2300321982
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.66
Mã phần lô PP2300321983
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.67
Mã phần lô PP2300321984
Giá từng phần lô 845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.68
Mã phần lô PP2300321985
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.69
Mã phần lô PP2300321986
Giá từng phần lô 465,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.70
Mã phần lô PP2300321987
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.71
Mã phần lô PP2300321988
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.72
Mã phần lô PP2300321989
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.73
Mã phần lô PP2300321990
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.74
Mã phần lô PP2300321991
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.75
Mã phần lô PP2300321992
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.76
Mã phần lô PP2300321993
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.77
Mã phần lô PP2300321994
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.78
Mã phần lô PP2300321995
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.79
Mã phần lô PP2300321996
Giá từng phần lô 2,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.80
Mã phần lô PP2300321997
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.81
Mã phần lô PP2300321998
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.82
Mã phần lô PP2300321999
Giá từng phần lô 31,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,365
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.83
Mã phần lô PP2300322000
Giá từng phần lô 1,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.84
Mã phần lô PP2300322001
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.85
Mã phần lô PP2300322002
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.86
Mã phần lô PP2300322003
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.87
Mã phần lô PP2300322004
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.88
Mã phần lô PP2300322005
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.89
Mã phần lô PP2300322006
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.90
Mã phần lô PP2300322007
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.91
Mã phần lô PP2300322008
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.92
Mã phần lô PP2300322009
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.93
Mã phần lô PP2300322010
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.94
Mã phần lô PP2300322011
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.95
Mã phần lô PP2300322012
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.96
Mã phần lô PP2300322013
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.97
Mã phần lô PP2300322014
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.98
Mã phần lô PP2300322015
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.99
Mã phần lô PP2300322016
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.100
Mã phần lô PP2300322017
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.101
Mã phần lô PP2300322018
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.102
Mã phần lô PP2300322019
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.103
Mã phần lô PP2300322020
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.104
Mã phần lô PP2300322021
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.105
Mã phần lô PP2300322022
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.106
Mã phần lô PP2300322023
Giá từng phần lô 2,404,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,067
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.107
Mã phần lô PP2300322024
Giá từng phần lô 2,971,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.108
Mã phần lô PP2300322025
Giá từng phần lô 1,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.109
Mã phần lô PP2300322026
Giá từng phần lô 2,744,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.110
Mã phần lô PP2300322027
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.111
Mã phần lô PP2300322028
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.112
Mã phần lô PP2300322029
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.113
Mã phần lô PP2300322030
Giá từng phần lô 81,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.114
Mã phần lô PP2300322031
Giá từng phần lô 842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.115
Mã phần lô PP2300322032
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.116
Mã phần lô PP2300322033
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.117
Mã phần lô PP2300322034
Giá từng phần lô 609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.118
Mã phần lô PP2300322035
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.119
Mã phần lô PP2300322036
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.120
Mã phần lô PP2300322037
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.121
Mã phần lô PP2300322038
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.122
Mã phần lô PP2300322039
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.123
Mã phần lô PP2300322040
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.124
Mã phần lô PP2300322041
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.125
Mã phần lô PP2300322042
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.126
Mã phần lô PP2300322043
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.127
Mã phần lô PP2300322044
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.128
Mã phần lô PP2300322045
Giá từng phần lô 337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.129
Mã phần lô PP2300322046
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.130
Mã phần lô PP2300322047
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.131
Mã phần lô PP2300322048
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.132
Mã phần lô PP2300322049
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.133
Mã phần lô PP2300322050
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.134
Mã phần lô PP2300322051
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.135
Mã phần lô PP2300322052
Giá từng phần lô 8,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.136
Mã phần lô PP2300322053
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.137
Mã phần lô PP2300322054
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.138
Mã phần lô PP2300322055
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.139
Mã phần lô PP2300322056
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.140
Mã phần lô PP2300322057
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.141
Mã phần lô PP2300322058
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.142
Mã phần lô PP2300322059
Giá từng phần lô 2,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.143
Mã phần lô PP2300322060
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.144
Mã phần lô PP2300322061
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.145
Mã phần lô PP2300322062
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.146
Mã phần lô PP2300322063
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.147
Mã phần lô PP2300322064
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.148
Mã phần lô PP2300322065
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.149
Mã phần lô PP2300322066
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.150
Mã phần lô PP2300322067
Giá từng phần lô 3,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.151
Mã phần lô PP2300322068
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.152
Mã phần lô PP2300322069
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.153
Mã phần lô PP2300322070
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.154
Mã phần lô PP2300322071
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.155
Mã phần lô PP2300322072
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.156
Mã phần lô PP2300322073
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.157
Mã phần lô PP2300322074
Giá từng phần lô 37,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.158
Mã phần lô PP2300322075
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.159
Mã phần lô PP2300322076
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.160
Mã phần lô PP2300322077
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.161
Mã phần lô PP2300322078
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.162
Mã phần lô PP2300322079
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.163
Mã phần lô PP2300322080
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.164
Mã phần lô PP2300322081
Giá từng phần lô 9,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.165
Mã phần lô PP2300322082
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.166
Mã phần lô PP2300322083
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.167
Mã phần lô PP2300322084
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.168
Mã phần lô PP2300322085
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.169
Mã phần lô PP2300322086
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.170
Mã phần lô PP2300322087
Giá từng phần lô 1,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.171
Mã phần lô PP2300322088
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.172
Mã phần lô PP2300322089
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.173
Mã phần lô PP2300322090
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.174
Mã phần lô PP2300322091
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.175
Mã phần lô PP2300322092
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.176
Mã phần lô PP2300322093
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.177
Mã phần lô PP2300322094
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.178
Mã phần lô PP2300322095
Giá từng phần lô 25,721,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.179
Mã phần lô PP2300322096
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.180
Mã phần lô PP2300322097
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.181
Mã phần lô PP2300322098
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.182
Mã phần lô PP2300322099
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.183
Mã phần lô PP2300322100
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.184
Mã phần lô PP2300322101
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.185
Mã phần lô PP2300322102
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.186
Mã phần lô PP2300322103
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.187
Mã phần lô PP2300322104
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.188
Mã phần lô PP2300322105
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.189
Mã phần lô PP2300322106
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.190
Mã phần lô PP2300322107
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.191
Mã phần lô PP2300322108
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.192
Mã phần lô PP2300322109
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.193
Mã phần lô PP2300322110
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.194
Mã phần lô PP2300322111
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.195
Mã phần lô PP2300322112
Giá từng phần lô 11,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.196
Mã phần lô PP2300322113
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.197
Mã phần lô PP2300322114
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.198
Mã phần lô PP2300322115
Giá từng phần lô 25,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.199
Mã phần lô PP2300322116
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.200
Mã phần lô PP2300322117
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.201
Mã phần lô PP2300322118
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.202
Mã phần lô PP2300322119
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.203
Mã phần lô PP2300322120
Giá từng phần lô 2,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.204
Mã phần lô PP2300322121
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.205
Mã phần lô PP2300322122
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.206
Mã phần lô PP2300322123
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.207
Mã phần lô PP2300322124
Giá từng phần lô 1,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.208
Mã phần lô PP2300322125
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.209
Mã phần lô PP2300322126
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.210
Mã phần lô PP2300322127
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.211
Mã phần lô PP2300322128
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.212
Mã phần lô PP2300322129
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.213
Mã phần lô PP2300322130
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.214
Mã phần lô PP2300322131
Giá từng phần lô 2,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.215
Mã phần lô PP2300322132
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.216
Mã phần lô PP2300322133
Giá từng phần lô 593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.217
Mã phần lô PP2300322134
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.218
Mã phần lô PP2300322135
Giá từng phần lô 8,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.219
Mã phần lô PP2300322136
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.220
Mã phần lô PP2300322137
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.221
Mã phần lô PP2300322138
Giá từng phần lô 4,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.222
Mã phần lô PP2300322139
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.223
Mã phần lô PP2300322140
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.224
Mã phần lô PP2300322141
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.225
Mã phần lô PP2300322142
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.226
Mã phần lô PP2300322143
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.227
Mã phần lô PP2300322144
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.228
Mã phần lô PP2300322145
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.229
Mã phần lô PP2300322146
Giá từng phần lô 1,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.230
Mã phần lô PP2300322147
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.231
Mã phần lô PP2300322148
Giá từng phần lô 8,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.232
Mã phần lô PP2300322149
Giá từng phần lô 2,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.233
Mã phần lô PP2300322150
Giá từng phần lô 65,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.234
Mã phần lô PP2300322151
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.235
Mã phần lô PP2300322152
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.236
Mã phần lô PP2300322153
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.237
Mã phần lô PP2300322154
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.238
Mã phần lô PP2300322155
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.239
Mã phần lô PP2300322156
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.240
Mã phần lô PP2300322157
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.241
Mã phần lô PP2300322158
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.242
Mã phần lô PP2300322159
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.243
Mã phần lô PP2300322160
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.244
Mã phần lô PP2300322161
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.245
Mã phần lô PP2300322162
Giá từng phần lô 107,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.246
Mã phần lô PP2300322163
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.247
Mã phần lô PP2300322164
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.248
Mã phần lô PP2300322165
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.249
Mã phần lô PP2300322166
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.250
Mã phần lô PP2300322167
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.251
Mã phần lô PP2300322168
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.252
Mã phần lô PP2300322169
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.253
Mã phần lô PP2300322170
Giá từng phần lô 7,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.254
Mã phần lô PP2300322171
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.255
Mã phần lô PP2300322172
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.256
Mã phần lô PP2300322173
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.257
Mã phần lô PP2300322174
Giá từng phần lô 2,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.258
Mã phần lô PP2300322175
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.259
Mã phần lô PP2300322176
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.260
Mã phần lô PP2300322177
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.261
Mã phần lô PP2300322178
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.262
Mã phần lô PP2300322179
Giá từng phần lô 2,698,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.263
Mã phần lô PP2300322180
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.264
Mã phần lô PP2300322181
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N4.265
Mã phần lô PP2300322182
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.266
Mã phần lô PP2300322183
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.267
Mã phần lô PP2300322184
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.268
Mã phần lô PP2300322185
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.269
Mã phần lô PP2300322186
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.270
Mã phần lô PP2300322187
Giá từng phần lô 2,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.271
Mã phần lô PP2300322188
Giá từng phần lô 90,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.272
Mã phần lô PP2300322189
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.273
Mã phần lô PP2300322190
Giá từng phần lô 77,821
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.274
Mã phần lô PP2300322191
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.275
Mã phần lô PP2300322192
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.276
Mã phần lô PP2300322193
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.277
Mã phần lô PP2300322194
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.278
Mã phần lô PP2300322195
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.279
Mã phần lô PP2300322196
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.280
Mã phần lô PP2300322197
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.281
Mã phần lô PP2300322198
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.282
Mã phần lô PP2300322199
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.283
Mã phần lô PP2300322200
Giá từng phần lô 1,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.284
Mã phần lô PP2300322201
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.285
Mã phần lô PP2300322202
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.286
Mã phần lô PP2300322203
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.287
Mã phần lô PP2300322204
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.288
Mã phần lô PP2300322205
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.289
Mã phần lô PP2300322206
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.290
Mã phần lô PP2300322207
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.291
Mã phần lô PP2300322208
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.292
Mã phần lô PP2300322209
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.293
Mã phần lô PP2300322210
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.294
Mã phần lô PP2300322211
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.295
Mã phần lô PP2300322212
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.296
Mã phần lô PP2300322213
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.297
Mã phần lô PP2300322214
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.298
Mã phần lô PP2300322215
Giá từng phần lô 4,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.299
Mã phần lô PP2300322216
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.300
Mã phần lô PP2300322217
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.301
Mã phần lô PP2300322218
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.302
Mã phần lô PP2300322219
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.303
Mã phần lô PP2300322220
Giá từng phần lô 9,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.304
Mã phần lô PP2300322221
Giá từng phần lô 14,941,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.305
Mã phần lô PP2300322222
Giá từng phần lô 167,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.306
Mã phần lô PP2300322223
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.307
Mã phần lô PP2300322224
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
NT.N5.308
Mã phần lô PP2300322225
Giá từng phần lô 107,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->