Gói thầu: Gói thầu 1: Mua sắm chất chuẩn năm 2025 bằng hình thức chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500464695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Mua sắm chất chuẩn năm 2025 bằng hình thức chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500261303 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-27 09:00:00 đến ngày 2025-10-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 952,620,598 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500483152 - Chuẩn 2,3,5,4’-tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG) | 297,220 |
| 2 | PP2500483153 - Chuẩn 2-pyrrolidinone | 119,900 |
| 3 | PP2500483154 - Chuẩn 5-O-methylvisamminosid | 5,346,000 |
| 4 | PP2500483155 - Chuẩn 23-acetat alisol B | 475,860 |
| 5 | PP2500483156 - Chuẩn acid clorogenic | 440,000 |
| 6 | PP2500483157 - Chuẩn acid ferulie | 599,500 |
| 7 | PP2500483158 - Chuẩn acid glycyrrhetinic | 261,800 |
| 8 | PP2500483159 - Chuẩn acid oleanolic | 359,700 |
| 9 | PP2500483160 - Chuẩn acid salvianolic B | 616,000 |
| 10 | PP2500483161 - Chuẩn alanin | 45,100 |
| 11 | PP2500483162 - Chuẩn aldehyd cinnamic | 220,220 |
| 12 | PP2500483163 - Chuẩn amoni glycyrrhizinat | 442,728 |
| 13 | PP2500483164 - Chuẩn amygdalin | 329,560 |
| 14 | PP2500483165 - Chuẩn asarinin | 3,580,500 |
| 15 | PP2500483166 - Chuẩn astilbin | 1,325,940 |
| 16 | PP2500483167 - Chuẩn arginin | 45,100 |
| 17 | PP2500483168 - Chuẩn atractylodin | 2,008,160 |
| 18 | PP2500483169 - Chuẩn ß-sitosterol | 2,089,340 |
| 19 | PP2500483170 - Chuẩn β-ecdysteron | 288,750 |
| 20 | PP2500483171 - Chuẩn baicalin | 93,500 |
| 21 | PP2500483172 - Chuẩn Catalpol | 845,460 |
| 22 | PP2500483173 - Chuẩn gentiopicrin | 760,760 |
| 23 | PP2500483174 - chuẩn ginsenosid Rb¹ | 599,500 |
| 24 | PP2500483175 - Chuẩn ginsenosid Re | 599,500 |
| 25 | PP2500483176 - Chuẩn ginsenosid Rf | 5,538,931 |
| 26 | PP2500483177 - Chuẩn ginsenosid Rg¹ | 599,500 |
| 27 | PP2500483178 - Chuẩn ginsenosid Ro | 1,903,440 |
| 28 | PP2500483179 - Chuẩn harpagid | 706,860 |
| 29 | PP2500483180 - Chuẩn harpagosid | 611,380 |
| 30 | PP2500483181 - Chuẩn hesperidin | 119,900 |
| 31 | PP2500483182 - Chuẩn honokiol | 3,292,740 |
| 32 | PP2500483183 - Chuẩn hydroxysafflor yellow A | 4,102,560 |
| 33 | PP2500483184 - Chuẩn imperatorin | 359,700 |
| 34 | PP2500483185 - Chuẩn Loganin | 599,500 |
| 35 | PP2500483186 - Chuẩn isoimperatorin | 428,120 |
| 36 | PP2500483187 - Chuẩn leucin | 45,100 |
| 37 | PP2500483188 - Chuẩn magnolol | 321,860 |
| 38 | PP2500483189 - Chuẩn Militarin | 4,740,120 |
| 39 | PP2500483190 - Chuẩn naringin | 244,860 |
| 40 | PP2500483191 - Chuẩn nodakenin | 7,796,250 |
| 41 | PP2500483192 - Chuẩn notopterol | 4,123,350 |
| 42 | PP2500483193 - chuẩn notoginsenosid R¹ | 359,700 |
| 43 | PP2500483194 - Chuẩn ophiopogonin D | 3,863,475 |
| 44 | PP2500483195 - Chuẩn paeoniflorin | 599,500 |
| 45 | PP2500483196 - Chuẩn paeonol | 581,882 |
| 46 | PP2500483197 - Chuẩn pinoresinol diglucosid | 242,000 |
| 47 | PP2500483198 - Chuẩn platycodin D | 883,575 |
| 48 | PP2500483199 - Chuẩn prim-O-glucosyicimifugin | 6,069,525 |
| 49 | PP2500483200 - Chuẩn saikosaponin A | 589,050 |
| 50 | PP2500483201 - Chuẩn steviosid | 2,700,390 |
| 51 | PP2500483202 - Chuẩn tanshinon IIA | 528,000 |
| 52 | PP2500483203 - Chuẩn tetrahydropalmatin | 300,300 |
| 53 | PP2500483204 - Chuẩn tuberostemonin LG | 3,728,340 |
| 54 | PP2500483205 - Chuẩn valin | 45,100 |
| 55 | PP2500483206 - Chuẩn verbascosid | 1,199,000 |
| 56 | PP2500483207 - Chuẩn vinyl acetat | 442,648 |
| 57 | PP2500483208 - Chuẩn vinylpyrolidinone | 442,648 |
| 58 | PP2500483209 - Chuẩn eurycomanone | 2,308,460 |
| 59 | PP2500483210 - Chuẩn epimedin C | 408,100 |
| 60 | PP2500483211 - Chuẩn icariin | 442,648 |
| 61 | PP2500483212 - Chuẩn isovitexin | 502,040 |
| 62 | PP2500483213 - Chuẩn homoorientin | 788,172 |
| 63 | PP2500483214 - Chuẩn vicenin-2 | 1,221,220 |
| 64 | PP2500483215 - Chuẩn menthol | 45,100 |
| 65 | PP2500483216 - Chuẩn forsythin | 455,479 |
| 66 | PP2500483217 - Chuẩn forsythosid A | 2,585,325 |
| 67 | PP2500483218 - Chuẩn osthol | 288,750 |
| 68 | PP2500483219 - Chuẩn columbianadin | 2,239,160 |
| 69 | PP2500483220 - Dược liệu chuẩn Hậu phác | 49,980 |
| 70 | PP2500483221 - Dược liệu chuẩn Ngải cứu | 49,980 |
| 71 | PP2500483222 - Dược liệu chuẩn Bách bộ | 49,980 |
| 72 | PP2500483223 - Dược liệu chuẩn Bạch chỉ | 49,980 |
| 73 | PP2500483224 - Dược liệu chuẩn Bạch thược | 49,980 |
| 74 | PP2500483225 - Dược liệu chuẩn Bạch truật | 49,980 |
| 75 | PP2500483226 - Dược liệu chuẩn Cam thảo | 49,980 |
| 76 | PP2500483227 - Dược liệu chuẩn Cát cánh | 54,600 |
| 77 | PP2500483228 - Dược liệu chuẩn Cẩu tích | 49,980 |
| 78 | PP2500483229 - Dược liệu chuẩn Cốt toái bổ | 54,600 |
| 79 | PP2500483230 - Dược liệu chuẩn Diếp cá | 49,980 |
| 80 | PP2500483231 - Dược liệu chuẩn Diệp hạ châu | 49,980 |
| 81 | PP2500483232 - Dược liệu chuẩn Đan sâm | 49,980 |
| 82 | PP2500483233 - Dược liệu chuẩn Đảng sâm | 136,500 |
| 83 | PP2500483234 - Dược liệu chuẩn Đào nhân | 136,500 |
| 84 | PP2500483235 - Dược liệu chuẩn Đỗ trọng | 49,980 |
| 85 | PP2500483236 - Dược liệu chuẩn Độc hoạt | 49,980 |
| 86 | PP2500483237 - Dược liệu chuẩn Đương quy | 136,500 |
| 87 | PP2500483238 - Dược liệu chuẩn Hà thủ ô | 49,980 |
| 88 | PP2500483239 - Dược liệu chuẩn Hoài sơn | 136,500 |
| 89 | PP2500483240 - Dược liệu chuẩn Hoàng cầm | 49,980 |
| 90 | PP2500483241 - Dược liệu chuẩn Hồng hoa | 49,980 |
| 91 | PP2500483242 - Dược liệu chuẩn Huyền sâm | 136,500 |
| 92 | PP2500483243 - Dược liệu chuẩn Kim ngân hoa | 49,980 |
| 93 | PP2500483244 - Dược liệu chuẩn Kim tiền thảo | 49,980 |
| 94 | PP2500483245 - Dược liệu chuẩn Khương hoạt | 49,980 |
| 95 | PP2500483246 - Dược liệu chuẩn Lạc tiên tây | 49,980 |
| 96 | PP2500483247 - Dược liệu chuẩn Mạch môn | 55,860 |
| 97 | PP2500483248 - Dược liệu chuẩn Mẫu đơn bì | 49,980 |
| 98 | PP2500483249 - Dược liệu chuẩn Mộc hương | 49,980 |
| 99 | PP2500483250 - Dược liệu chuẩn Nghệ (Khương Hoàng) | 49,980 |
| 100 | PP2500483251 - Dược liệu chuẩn Ngưu tất | 55,860 |
| 101 | PP2500483252 - Dược liệu chuẩn Nhân sâm | 49,980 |
| 102 | PP2500483253 - Dược liệu chuẩn Phòng phong | 49,980 |
| 103 | PP2500483254 - Dược liệu chuẩn Phục linh | 54,600 |
| 104 | PP2500483255 - Dược liệu chuẩn Quế chi (quế cành) | 49,980 |
| 105 | PP2500483256 - Dược liệu chuẩn Râu mèo | 49,980 |
| 106 | PP2500483257 - Dược liệu chuẩn Sa nhân | 136,500 |
| 107 | PP2500483258 - Dược liệu chuẩn Sài đất | 54,600 |
| 108 | PP2500483259 - Dược liệu chuẩn Sài hồ | 49,980 |
| 109 | PP2500483260 - Dược liệu chuẩn Sinh địa | 55,860 |
| 110 | PP2500483261 - Dược liệu chuẩn Sơn thù | 49,980 |
| 111 | PP2500483262 - Dược liệu chuẩn Tam thất | 49,980 |
| 112 | PP2500483263 - Dược liệu chuẩn Tang bạch bì | 54,600 |
| 113 | PP2500483264 - Dược liệu chuẩn Táo nhân | 92,400 |
| 114 | PP2500483265 - Dược liệu chuẩn Tế tân | 49,980 |
| 115 | PP2500483266 - Dược liệu chuẩn Tiền hồ | 49,980 |
| 116 | PP2500483267 - Dược liệu chuẩn Tục đoạn | 136,500 |
| 117 | PP2500483268 - Dược liệu chuẩn Thiên niên kiện | 49,980 |
| 118 | PP2500483269 - Dược liệu chuẩn Thổ phục linh | 49,980 |
| 119 | PP2500483270 - Dược liệu chuẩn Thục địa | 49,980 |
| 120 | PP2500483271 - Dược liệu chuẩn Thương nhĩ tử | 55,860 |
| 121 | PP2500483272 - Dược liệu chuẩn Trạch tả | 49,980 |
| 122 | PP2500483273 - Dược liệu chuẩn Trần bì | 49,980 |
| 123 | PP2500483274 - Dược liệu chuẩn Viễn chí | 49,980 |
| 124 | PP2500483275 - Dược liệu chuẩn Xích thược | 49,980 |
| 125 | PP2500483276 - Dược liệu chuẩn Xuyên khung | 49,980 |
| 126 | PP2500483277 - Dược liệu chuẩn Xuyên tâm liên | 49,980 |
| 127 | PP2500483278 - Dược liệu chuẩn Bạc hà | 136,500 |
| 128 | PP2500483279 - Dược liệu chuẩn Liên kiều | 49,980 |
| 129 | PP2500483280 - Dược liệu chuẩn Ngưu bàng tử | 136,500 |
| 130 | PP2500483281 - Dược liệu chuẩn Tần giao | 55,860 |
| 131 | PP2500483282 - Dược liệu chuẩn Thăng ma | 49,980 |
| 132 | PP2500483283 - Dược liệu chuẩn Thiên môn | 55,860 |
Chuẩn 2,3,5,4’-tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG) |
|
| Mã phần lô | PP2500483152 |
| Giá từng phần lô | 297,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn 2-pyrrolidinone |
|
| Mã phần lô | PP2500483153 |
| Giá từng phần lô | 119,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn 5-O-methylvisamminosid |
|
| Mã phần lô | PP2500483154 |
| Giá từng phần lô | 5,346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn 23-acetat alisol B |
|
| Mã phần lô | PP2500483155 |
| Giá từng phần lô | 475,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn acid clorogenic |
|
| Mã phần lô | PP2500483156 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn acid ferulie |
|
| Mã phần lô | PP2500483157 |
| Giá từng phần lô | 599,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn acid glycyrrhetinic |
|
| Mã phần lô | PP2500483158 |
| Giá từng phần lô | 261,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn acid oleanolic |
|
| Mã phần lô | PP2500483159 |
| Giá từng phần lô | 359,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn acid salvianolic B |
|
| Mã phần lô | PP2500483160 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn alanin |
|
| Mã phần lô | PP2500483161 |
| Giá từng phần lô | 45,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn aldehyd cinnamic |
|
| Mã phần lô | PP2500483162 |
| Giá từng phần lô | 220,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn amoni glycyrrhizinat |
|
| Mã phần lô | PP2500483163 |
| Giá từng phần lô | 442,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn amygdalin |
|
| Mã phần lô | PP2500483164 |
| Giá từng phần lô | 329,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn asarinin |
|
| Mã phần lô | PP2500483165 |
| Giá từng phần lô | 3,580,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn astilbin |
|
| Mã phần lô | PP2500483166 |
| Giá từng phần lô | 1,325,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn arginin |
|
| Mã phần lô | PP2500483167 |
| Giá từng phần lô | 45,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn atractylodin |
|
| Mã phần lô | PP2500483168 |
| Giá từng phần lô | 2,008,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn ß-sitosterol |
|
| Mã phần lô | PP2500483169 |
| Giá từng phần lô | 2,089,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn β-ecdysteron |
|
| Mã phần lô | PP2500483170 |
| Giá từng phần lô | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn baicalin |
|
| Mã phần lô | PP2500483171 |
| Giá từng phần lô | 93,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Catalpol |
|
| Mã phần lô | PP2500483172 |
| Giá từng phần lô | 845,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn gentiopicrin |
|
| Mã phần lô | PP2500483173 |
| Giá từng phần lô | 760,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
chuẩn ginsenosid Rb¹ |
|
| Mã phần lô | PP2500483174 |
| Giá từng phần lô | 599,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn ginsenosid Re |
|
| Mã phần lô | PP2500483175 |
| Giá từng phần lô | 599,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn ginsenosid Rf |
|
| Mã phần lô | PP2500483176 |
| Giá từng phần lô | 5,538,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn ginsenosid Rg¹ |
|
| Mã phần lô | PP2500483177 |
| Giá từng phần lô | 599,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn ginsenosid Ro |
|
| Mã phần lô | PP2500483178 |
| Giá từng phần lô | 1,903,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn harpagid |
|
| Mã phần lô | PP2500483179 |
| Giá từng phần lô | 706,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn harpagosid |
|
| Mã phần lô | PP2500483180 |
| Giá từng phần lô | 611,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2500483181 |
| Giá từng phần lô | 119,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn honokiol |
|
| Mã phần lô | PP2500483182 |
| Giá từng phần lô | 3,292,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn hydroxysafflor yellow A |
|
| Mã phần lô | PP2500483183 |
| Giá từng phần lô | 4,102,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn imperatorin |
|
| Mã phần lô | PP2500483184 |
| Giá từng phần lô | 359,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Loganin |
|
| Mã phần lô | PP2500483185 |
| Giá từng phần lô | 599,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn isoimperatorin |
|
| Mã phần lô | PP2500483186 |
| Giá từng phần lô | 428,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn leucin |
|
| Mã phần lô | PP2500483187 |
| Giá từng phần lô | 45,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn magnolol |
|
| Mã phần lô | PP2500483188 |
| Giá từng phần lô | 321,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn Militarin |
|
| Mã phần lô | PP2500483189 |
| Giá từng phần lô | 4,740,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn naringin |
|
| Mã phần lô | PP2500483190 |
| Giá từng phần lô | 244,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn nodakenin |
|
| Mã phần lô | PP2500483191 |
| Giá từng phần lô | 7,796,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn notopterol |
|
| Mã phần lô | PP2500483192 |
| Giá từng phần lô | 4,123,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
chuẩn notoginsenosid R¹ |
|
| Mã phần lô | PP2500483193 |
| Giá từng phần lô | 359,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn ophiopogonin D |
|
| Mã phần lô | PP2500483194 |
| Giá từng phần lô | 3,863,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn paeoniflorin |
|
| Mã phần lô | PP2500483195 |
| Giá từng phần lô | 599,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn paeonol |
|
| Mã phần lô | PP2500483196 |
| Giá từng phần lô | 581,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn pinoresinol diglucosid |
|
| Mã phần lô | PP2500483197 |
| Giá từng phần lô | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn platycodin D |
|
| Mã phần lô | PP2500483198 |
| Giá từng phần lô | 883,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn prim-O-glucosyicimifugin |
|
| Mã phần lô | PP2500483199 |
| Giá từng phần lô | 6,069,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn saikosaponin A |
|
| Mã phần lô | PP2500483200 |
| Giá từng phần lô | 589,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn steviosid |
|
| Mã phần lô | PP2500483201 |
| Giá từng phần lô | 2,700,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn tanshinon IIA |
|
| Mã phần lô | PP2500483202 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn tetrahydropalmatin |
|
| Mã phần lô | PP2500483203 |
| Giá từng phần lô | 300,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn tuberostemonin LG |
|
| Mã phần lô | PP2500483204 |
| Giá từng phần lô | 3,728,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn valin |
|
| Mã phần lô | PP2500483205 |
| Giá từng phần lô | 45,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn verbascosid |
|
| Mã phần lô | PP2500483206 |
| Giá từng phần lô | 1,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn vinyl acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500483207 |
| Giá từng phần lô | 442,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn vinylpyrolidinone |
|
| Mã phần lô | PP2500483208 |
| Giá từng phần lô | 442,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn eurycomanone |
|
| Mã phần lô | PP2500483209 |
| Giá từng phần lô | 2,308,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn epimedin C |
|
| Mã phần lô | PP2500483210 |
| Giá từng phần lô | 408,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn icariin |
|
| Mã phần lô | PP2500483211 |
| Giá từng phần lô | 442,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn isovitexin |
|
| Mã phần lô | PP2500483212 |
| Giá từng phần lô | 502,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn homoorientin |
|
| Mã phần lô | PP2500483213 |
| Giá từng phần lô | 788,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn vicenin-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500483214 |
| Giá từng phần lô | 1,221,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn menthol |
|
| Mã phần lô | PP2500483215 |
| Giá từng phần lô | 45,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn forsythin |
|
| Mã phần lô | PP2500483216 |
| Giá từng phần lô | 455,479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn forsythosid A |
|
| Mã phần lô | PP2500483217 |
| Giá từng phần lô | 2,585,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn osthol |
|
| Mã phần lô | PP2500483218 |
| Giá từng phần lô | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chuẩn columbianadin |
|
| Mã phần lô | PP2500483219 |
| Giá từng phần lô | 2,239,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2500483220 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500483221 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2500483222 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500483223 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2500483224 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2500483225 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500483226 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2500483227 |
| Giá từng phần lô | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2500483228 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2500483229 |
| Giá từng phần lô | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Diếp cá |
|
| Mã phần lô | PP2500483230 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2500483231 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500483232 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500483233 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500483234 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2500483235 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500483236 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2500483237 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Hà thủ ô |
|
| Mã phần lô | PP2500483238 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2500483239 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2500483240 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500483241 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500483242 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2500483243 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2500483244 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500483245 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Lạc tiên tây |
|
| Mã phần lô | PP2500483246 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2500483247 |
| Giá từng phần lô | 55,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2500483248 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2500483249 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Nghệ (Khương Hoàng) |
|
| Mã phần lô | PP2500483250 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2500483251 |
| Giá từng phần lô | 55,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500483252 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2500483253 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500483254 |
| Giá từng phần lô | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Quế chi (quế cành) |
|
| Mã phần lô | PP2500483255 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2500483256 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500483257 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2500483258 |
| Giá từng phần lô | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500483259 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2500483260 |
| Giá từng phần lô | 55,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2500483261 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2500483262 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2500483263 |
| Giá từng phần lô | 54,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500483264 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2500483265 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500483266 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2500483267 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2500483268 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2500483269 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2500483270 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Thương nhĩ tử |
|
| Mã phần lô | PP2500483271 |
| Giá từng phần lô | 55,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2500483272 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2500483273 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2500483274 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2500483275 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2500483276 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2500483277 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2500483278 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2500483279 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2500483280 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2500483281 |
| Giá từng phần lô | 55,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2500483282 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dược liệu chuẩn Thiên môn |
|
| Mã phần lô | PP2500483283 |
| Giá từng phần lô | 55,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi