Gói thầu: Gói thầu 1: Mua sắm chất chuẩn năm 2025 bằng hình thức chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500464695-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Tên gói thầu Gói thầu 1: Mua sắm chất chuẩn năm 2025 bằng hình thức chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Số hiệu KHLCNT PL2500261303
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-27 09:00:00 đến ngày 2025-10-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 952,620,598 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500483152 - Chuẩn 2,3,5,4’-tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG) 297,220
2 PP2500483153 - Chuẩn 2-pyrrolidinone 119,900
3 PP2500483154 - Chuẩn 5-O-methylvisamminosid 5,346,000
4 PP2500483155 - Chuẩn 23-acetat alisol B 475,860
5 PP2500483156 - Chuẩn acid clorogenic 440,000
6 PP2500483157 - Chuẩn acid ferulie 599,500
7 PP2500483158 - Chuẩn acid glycyrrhetinic 261,800
8 PP2500483159 - Chuẩn acid oleanolic 359,700
9 PP2500483160 - Chuẩn acid salvianolic B 616,000
10 PP2500483161 - Chuẩn alanin 45,100
11 PP2500483162 - Chuẩn aldehyd cinnamic 220,220
12 PP2500483163 - Chuẩn amoni glycyrrhizinat 442,728
13 PP2500483164 - Chuẩn amygdalin 329,560
14 PP2500483165 - Chuẩn asarinin 3,580,500
15 PP2500483166 - Chuẩn astilbin 1,325,940
16 PP2500483167 - Chuẩn arginin 45,100
17 PP2500483168 - Chuẩn atractylodin 2,008,160
18 PP2500483169 - Chuẩn ß-sitosterol 2,089,340
19 PP2500483170 - Chuẩn β-ecdysteron 288,750
20 PP2500483171 - Chuẩn baicalin 93,500
21 PP2500483172 - Chuẩn Catalpol 845,460
22 PP2500483173 - Chuẩn gentiopicrin 760,760
23 PP2500483174 - chuẩn ginsenosid Rb¹ 599,500
24 PP2500483175 - Chuẩn ginsenosid Re 599,500
25 PP2500483176 - Chuẩn ginsenosid Rf 5,538,931
26 PP2500483177 - Chuẩn ginsenosid Rg¹ 599,500
27 PP2500483178 - Chuẩn ginsenosid Ro 1,903,440
28 PP2500483179 - Chuẩn harpagid 706,860
29 PP2500483180 - Chuẩn harpagosid 611,380
30 PP2500483181 - Chuẩn hesperidin 119,900
31 PP2500483182 - Chuẩn honokiol 3,292,740
32 PP2500483183 - Chuẩn hydroxysafflor yellow A 4,102,560
33 PP2500483184 - Chuẩn imperatorin 359,700
34 PP2500483185 - Chuẩn Loganin 599,500
35 PP2500483186 - Chuẩn isoimperatorin 428,120
36 PP2500483187 - Chuẩn leucin 45,100
37 PP2500483188 - Chuẩn magnolol 321,860
38 PP2500483189 - Chuẩn Militarin 4,740,120
39 PP2500483190 - Chuẩn naringin 244,860
40 PP2500483191 - Chuẩn nodakenin 7,796,250
41 PP2500483192 - Chuẩn notopterol 4,123,350
42 PP2500483193 - chuẩn notoginsenosid R¹ 359,700
43 PP2500483194 - Chuẩn ophiopogonin D 3,863,475
44 PP2500483195 - Chuẩn paeoniflorin 599,500
45 PP2500483196 - Chuẩn paeonol 581,882
46 PP2500483197 - Chuẩn pinoresinol diglucosid 242,000
47 PP2500483198 - Chuẩn platycodin D 883,575
48 PP2500483199 - Chuẩn prim-O-glucosyicimifugin 6,069,525
49 PP2500483200 - Chuẩn saikosaponin A 589,050
50 PP2500483201 - Chuẩn steviosid 2,700,390
51 PP2500483202 - Chuẩn tanshinon IIA 528,000
52 PP2500483203 - Chuẩn tetrahydropalmatin 300,300
53 PP2500483204 - Chuẩn tuberostemonin LG 3,728,340
54 PP2500483205 - Chuẩn valin 45,100
55 PP2500483206 - Chuẩn verbascosid 1,199,000
56 PP2500483207 - Chuẩn vinyl acetat 442,648
57 PP2500483208 - Chuẩn vinylpyrolidinone 442,648
58 PP2500483209 - Chuẩn eurycomanone 2,308,460
59 PP2500483210 - Chuẩn epimedin C 408,100
60 PP2500483211 - Chuẩn icariin 442,648
61 PP2500483212 - Chuẩn isovitexin 502,040
62 PP2500483213 - Chuẩn homoorientin 788,172
63 PP2500483214 - Chuẩn vicenin-2 1,221,220
64 PP2500483215 - Chuẩn menthol 45,100
65 PP2500483216 - Chuẩn forsythin 455,479
66 PP2500483217 - Chuẩn forsythosid A 2,585,325
67 PP2500483218 - Chuẩn osthol 288,750
68 PP2500483219 - Chuẩn columbianadin 2,239,160
69 PP2500483220 - Dược liệu chuẩn Hậu phác 49,980
70 PP2500483221 - Dược liệu chuẩn Ngải cứu 49,980
71 PP2500483222 - Dược liệu chuẩn Bách bộ 49,980
72 PP2500483223 - Dược liệu chuẩn Bạch chỉ 49,980
73 PP2500483224 - Dược liệu chuẩn Bạch thược 49,980
74 PP2500483225 - Dược liệu chuẩn Bạch truật 49,980
75 PP2500483226 - Dược liệu chuẩn Cam thảo 49,980
76 PP2500483227 - Dược liệu chuẩn Cát cánh 54,600
77 PP2500483228 - Dược liệu chuẩn Cẩu tích 49,980
78 PP2500483229 - Dược liệu chuẩn Cốt toái bổ 54,600
79 PP2500483230 - Dược liệu chuẩn Diếp cá 49,980
80 PP2500483231 - Dược liệu chuẩn Diệp hạ châu 49,980
81 PP2500483232 - Dược liệu chuẩn Đan sâm 49,980
82 PP2500483233 - Dược liệu chuẩn Đảng sâm 136,500
83 PP2500483234 - Dược liệu chuẩn Đào nhân 136,500
84 PP2500483235 - Dược liệu chuẩn Đỗ trọng 49,980
85 PP2500483236 - Dược liệu chuẩn Độc hoạt 49,980
86 PP2500483237 - Dược liệu chuẩn Đương quy 136,500
87 PP2500483238 - Dược liệu chuẩn Hà thủ ô 49,980
88 PP2500483239 - Dược liệu chuẩn Hoài sơn 136,500
89 PP2500483240 - Dược liệu chuẩn Hoàng cầm 49,980
90 PP2500483241 - Dược liệu chuẩn Hồng hoa 49,980
91 PP2500483242 - Dược liệu chuẩn Huyền sâm 136,500
92 PP2500483243 - Dược liệu chuẩn Kim ngân hoa 49,980
93 PP2500483244 - Dược liệu chuẩn Kim tiền thảo 49,980
94 PP2500483245 - Dược liệu chuẩn Khương hoạt 49,980
95 PP2500483246 - Dược liệu chuẩn Lạc tiên tây 49,980
96 PP2500483247 - Dược liệu chuẩn Mạch môn 55,860
97 PP2500483248 - Dược liệu chuẩn Mẫu đơn bì 49,980
98 PP2500483249 - Dược liệu chuẩn Mộc hương 49,980
99 PP2500483250 - Dược liệu chuẩn Nghệ (Khương Hoàng) 49,980
100 PP2500483251 - Dược liệu chuẩn Ngưu tất 55,860
101 PP2500483252 - Dược liệu chuẩn Nhân sâm 49,980
102 PP2500483253 - Dược liệu chuẩn Phòng phong 49,980
103 PP2500483254 - Dược liệu chuẩn Phục linh 54,600
104 PP2500483255 - Dược liệu chuẩn Quế chi (quế cành) 49,980
105 PP2500483256 - Dược liệu chuẩn Râu mèo 49,980
106 PP2500483257 - Dược liệu chuẩn Sa nhân 136,500
107 PP2500483258 - Dược liệu chuẩn Sài đất 54,600
108 PP2500483259 - Dược liệu chuẩn Sài hồ 49,980
109 PP2500483260 - Dược liệu chuẩn Sinh địa 55,860
110 PP2500483261 - Dược liệu chuẩn Sơn thù 49,980
111 PP2500483262 - Dược liệu chuẩn Tam thất 49,980
112 PP2500483263 - Dược liệu chuẩn Tang bạch bì 54,600
113 PP2500483264 - Dược liệu chuẩn Táo nhân 92,400
114 PP2500483265 - Dược liệu chuẩn Tế tân 49,980
115 PP2500483266 - Dược liệu chuẩn Tiền hồ 49,980
116 PP2500483267 - Dược liệu chuẩn Tục đoạn 136,500
117 PP2500483268 - Dược liệu chuẩn Thiên niên kiện 49,980
118 PP2500483269 - Dược liệu chuẩn Thổ phục linh 49,980
119 PP2500483270 - Dược liệu chuẩn Thục địa 49,980
120 PP2500483271 - Dược liệu chuẩn Thương nhĩ tử 55,860
121 PP2500483272 - Dược liệu chuẩn Trạch tả 49,980
122 PP2500483273 - Dược liệu chuẩn Trần bì 49,980
123 PP2500483274 - Dược liệu chuẩn Viễn chí 49,980
124 PP2500483275 - Dược liệu chuẩn Xích thược 49,980
125 PP2500483276 - Dược liệu chuẩn Xuyên khung 49,980
126 PP2500483277 - Dược liệu chuẩn Xuyên tâm liên 49,980
127 PP2500483278 - Dược liệu chuẩn Bạc hà 136,500
128 PP2500483279 - Dược liệu chuẩn Liên kiều 49,980
129 PP2500483280 - Dược liệu chuẩn Ngưu bàng tử 136,500
130 PP2500483281 - Dược liệu chuẩn Tần giao 55,860
131 PP2500483282 - Dược liệu chuẩn Thăng ma 49,980
132 PP2500483283 - Dược liệu chuẩn Thiên môn 55,860
Chuẩn 2,3,5,4’-tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG)
Mã phần lô PP2500483152
Giá từng phần lô 297,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn 2-pyrrolidinone
Mã phần lô PP2500483153
Giá từng phần lô 119,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn 5-O-methylvisamminosid
Mã phần lô PP2500483154
Giá từng phần lô 5,346,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn 23-acetat alisol B
Mã phần lô PP2500483155
Giá từng phần lô 475,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn acid clorogenic
Mã phần lô PP2500483156
Giá từng phần lô 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn acid ferulie
Mã phần lô PP2500483157
Giá từng phần lô 599,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn acid glycyrrhetinic
Mã phần lô PP2500483158
Giá từng phần lô 261,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn acid oleanolic
Mã phần lô PP2500483159
Giá từng phần lô 359,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn acid salvianolic B
Mã phần lô PP2500483160
Giá từng phần lô 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn alanin
Mã phần lô PP2500483161
Giá từng phần lô 45,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn aldehyd cinnamic
Mã phần lô PP2500483162
Giá từng phần lô 220,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn amoni glycyrrhizinat
Mã phần lô PP2500483163
Giá từng phần lô 442,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn amygdalin
Mã phần lô PP2500483164
Giá từng phần lô 329,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn asarinin
Mã phần lô PP2500483165
Giá từng phần lô 3,580,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn astilbin
Mã phần lô PP2500483166
Giá từng phần lô 1,325,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn arginin
Mã phần lô PP2500483167
Giá từng phần lô 45,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn atractylodin
Mã phần lô PP2500483168
Giá từng phần lô 2,008,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn ß-sitosterol
Mã phần lô PP2500483169
Giá từng phần lô 2,089,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn β-ecdysteron
Mã phần lô PP2500483170
Giá từng phần lô 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn baicalin
Mã phần lô PP2500483171
Giá từng phần lô 93,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Catalpol
Mã phần lô PP2500483172
Giá từng phần lô 845,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn gentiopicrin
Mã phần lô PP2500483173
Giá từng phần lô 760,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
chuẩn ginsenosid Rb¹
Mã phần lô PP2500483174
Giá từng phần lô 599,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn ginsenosid Re
Mã phần lô PP2500483175
Giá từng phần lô 599,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn ginsenosid Rf
Mã phần lô PP2500483176
Giá từng phần lô 5,538,931
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn ginsenosid Rg¹
Mã phần lô PP2500483177
Giá từng phần lô 599,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn ginsenosid Ro
Mã phần lô PP2500483178
Giá từng phần lô 1,903,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn harpagid
Mã phần lô PP2500483179
Giá từng phần lô 706,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn harpagosid
Mã phần lô PP2500483180
Giá từng phần lô 611,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn hesperidin
Mã phần lô PP2500483181
Giá từng phần lô 119,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn honokiol
Mã phần lô PP2500483182
Giá từng phần lô 3,292,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn hydroxysafflor yellow A
Mã phần lô PP2500483183
Giá từng phần lô 4,102,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn imperatorin
Mã phần lô PP2500483184
Giá từng phần lô 359,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Loganin
Mã phần lô PP2500483185
Giá từng phần lô 599,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn isoimperatorin
Mã phần lô PP2500483186
Giá từng phần lô 428,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn leucin
Mã phần lô PP2500483187
Giá từng phần lô 45,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn magnolol
Mã phần lô PP2500483188
Giá từng phần lô 321,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn Militarin
Mã phần lô PP2500483189
Giá từng phần lô 4,740,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn naringin
Mã phần lô PP2500483190
Giá từng phần lô 244,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn nodakenin
Mã phần lô PP2500483191
Giá từng phần lô 7,796,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn notopterol
Mã phần lô PP2500483192
Giá từng phần lô 4,123,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
chuẩn notoginsenosid R¹
Mã phần lô PP2500483193
Giá từng phần lô 359,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn ophiopogonin D
Mã phần lô PP2500483194
Giá từng phần lô 3,863,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn paeoniflorin
Mã phần lô PP2500483195
Giá từng phần lô 599,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn paeonol
Mã phần lô PP2500483196
Giá từng phần lô 581,882
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn pinoresinol diglucosid
Mã phần lô PP2500483197
Giá từng phần lô 242,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn platycodin D
Mã phần lô PP2500483198
Giá từng phần lô 883,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn prim-O-glucosyicimifugin
Mã phần lô PP2500483199
Giá từng phần lô 6,069,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn saikosaponin A
Mã phần lô PP2500483200
Giá từng phần lô 589,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn steviosid
Mã phần lô PP2500483201
Giá từng phần lô 2,700,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn tanshinon IIA
Mã phần lô PP2500483202
Giá từng phần lô 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn tetrahydropalmatin
Mã phần lô PP2500483203
Giá từng phần lô 300,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn tuberostemonin LG
Mã phần lô PP2500483204
Giá từng phần lô 3,728,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn valin
Mã phần lô PP2500483205
Giá từng phần lô 45,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn verbascosid
Mã phần lô PP2500483206
Giá từng phần lô 1,199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn vinyl acetat
Mã phần lô PP2500483207
Giá từng phần lô 442,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn vinylpyrolidinone
Mã phần lô PP2500483208
Giá từng phần lô 442,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn eurycomanone
Mã phần lô PP2500483209
Giá từng phần lô 2,308,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn epimedin C
Mã phần lô PP2500483210
Giá từng phần lô 408,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn icariin
Mã phần lô PP2500483211
Giá từng phần lô 442,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn isovitexin
Mã phần lô PP2500483212
Giá từng phần lô 502,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn homoorientin
Mã phần lô PP2500483213
Giá từng phần lô 788,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn vicenin-2
Mã phần lô PP2500483214
Giá từng phần lô 1,221,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn menthol
Mã phần lô PP2500483215
Giá từng phần lô 45,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn forsythin
Mã phần lô PP2500483216
Giá từng phần lô 455,479
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn forsythosid A
Mã phần lô PP2500483217
Giá từng phần lô 2,585,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn osthol
Mã phần lô PP2500483218
Giá từng phần lô 288,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chuẩn columbianadin
Mã phần lô PP2500483219
Giá từng phần lô 2,239,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Hậu phác
Mã phần lô PP2500483220
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Ngải cứu
Mã phần lô PP2500483221
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Bách bộ
Mã phần lô PP2500483222
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Bạch chỉ
Mã phần lô PP2500483223
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Bạch thược
Mã phần lô PP2500483224
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Bạch truật
Mã phần lô PP2500483225
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Cam thảo
Mã phần lô PP2500483226
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Cát cánh
Mã phần lô PP2500483227
Giá từng phần lô 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Cẩu tích
Mã phần lô PP2500483228
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2500483229
Giá từng phần lô 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Diếp cá
Mã phần lô PP2500483230
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2500483231
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Đan sâm
Mã phần lô PP2500483232
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Đảng sâm
Mã phần lô PP2500483233
Giá từng phần lô 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Đào nhân
Mã phần lô PP2500483234
Giá từng phần lô 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Đỗ trọng
Mã phần lô PP2500483235
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Độc hoạt
Mã phần lô PP2500483236
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Đương quy
Mã phần lô PP2500483237
Giá từng phần lô 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Hà thủ ô
Mã phần lô PP2500483238
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Hoài sơn
Mã phần lô PP2500483239
Giá từng phần lô 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Hoàng cầm
Mã phần lô PP2500483240
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Hồng hoa
Mã phần lô PP2500483241
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Huyền sâm
Mã phần lô PP2500483242
Giá từng phần lô 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2500483243
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2500483244
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Khương hoạt
Mã phần lô PP2500483245
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Lạc tiên tây
Mã phần lô PP2500483246
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Mạch môn
Mã phần lô PP2500483247
Giá từng phần lô 55,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2500483248
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Mộc hương
Mã phần lô PP2500483249
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Nghệ (Khương Hoàng)
Mã phần lô PP2500483250
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Ngưu tất
Mã phần lô PP2500483251
Giá từng phần lô 55,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Nhân sâm
Mã phần lô PP2500483252
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Phòng phong
Mã phần lô PP2500483253
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Phục linh
Mã phần lô PP2500483254
Giá từng phần lô 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Quế chi (quế cành)
Mã phần lô PP2500483255
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Râu mèo
Mã phần lô PP2500483256
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Sa nhân
Mã phần lô PP2500483257
Giá từng phần lô 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Sài đất
Mã phần lô PP2500483258
Giá từng phần lô 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Sài hồ
Mã phần lô PP2500483259
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Sinh địa
Mã phần lô PP2500483260
Giá từng phần lô 55,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Sơn thù
Mã phần lô PP2500483261
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Tam thất
Mã phần lô PP2500483262
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Tang bạch bì
Mã phần lô PP2500483263
Giá từng phần lô 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Táo nhân
Mã phần lô PP2500483264
Giá từng phần lô 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Tế tân
Mã phần lô PP2500483265
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Tiền hồ
Mã phần lô PP2500483266
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Tục đoạn
Mã phần lô PP2500483267
Giá từng phần lô 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2500483268
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Thổ phục linh
Mã phần lô PP2500483269
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Thục địa
Mã phần lô PP2500483270
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Thương nhĩ tử
Mã phần lô PP2500483271
Giá từng phần lô 55,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Trạch tả
Mã phần lô PP2500483272
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Trần bì
Mã phần lô PP2500483273
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Viễn chí
Mã phần lô PP2500483274
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Xích thược
Mã phần lô PP2500483275
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Xuyên khung
Mã phần lô PP2500483276
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Xuyên tâm liên
Mã phần lô PP2500483277
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Bạc hà
Mã phần lô PP2500483278
Giá từng phần lô 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Liên kiều
Mã phần lô PP2500483279
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2500483280
Giá từng phần lô 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Tần giao
Mã phần lô PP2500483281
Giá từng phần lô 55,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Thăng ma
Mã phần lô PP2500483282
Giá từng phần lô 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dược liệu chuẩn Thiên môn
Mã phần lô PP2500483283
Giá từng phần lô 55,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->