Gói thầu: Gói thầu 2: Mua sắm hóa chất dụng cụ năm 2025 bằng hình thức chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500464762-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Mua sắm hóa chất dụng cụ năm 2025 bằng hình thức chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500261303 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-10-27 09:00:00 đến ngày 2025-10-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,216,304,403 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500483284 - Diphenylborinic acid 2-aminoethyl ester | 1,317,816 |
| 2 | PP2500483285 - Acetone | 89,640 |
| 3 | PP2500483286 - Acetonitril | 1,674,216 |
| 4 | PP2500483287 - Acetyl chloride | 139,212 |
| 5 | PP2500483288 - 3,5-Dinitrobenzoic acid | 271,404 |
| 6 | PP2500483289 - Acetic Acid Glacial | 611,388 |
| 7 | PP2500483290 - Benzoic acid | 112,428 |
| 8 | PP2500483291 - Acid boric | 37,950 |
| 9 | PP2500483292 - n-Butyric acid | 122,472 |
| 10 | PP2500483293 - Citric Acid Monohydrate | 39,636 |
| 11 | PP2500483294 - Formic Acid | 109,080 |
| 12 | PP2500483295 - Hydrochloric Acid | 1,207,872 |
| 13 | PP2500483296 - Nitric Acid | 168,048 |
| 14 | PP2500483297 - Oxalic Acid Dihydrate | 60,060 |
| 15 | PP2500483298 - Orthophosphoric Acid | 155,196 |
| 16 | PP2500483299 - Acid picric | 193,970 |
| 17 | PP2500483300 - Sulfanilic acid | 153,900 |
| 18 | PP2500483301 - Sulfuric Acid | 719,712 |
| 19 | PP2500483302 - Mercaptoacetic acid | 175,392 |
| 20 | PP2500483303 - Ursolic acid | 442,800 |
| 21 | PP2500483304 - Aluminum chloride | 25,300 |
| 22 | PP2500483305 - Ammonia Solution | 215,568 |
| 23 | PP2500483306 - Ammonium Acetate | 229,068 |
| 24 | PP2500483307 - Ammonium thiocyanate | 91,470 |
| 25 | PP2500483308 - Ammonium Nitrate | 291,500 |
| 26 | PP2500483309 - Ammonium sulfate | 189,795 |
| 27 | PP2500483310 - Acetic Anhydride | 112,104 |
| 28 | PP2500483311 - p-Anisaldehyde | 332,208 |
| 29 | PP2500483312 - Arsenic(III) oxide | 325,404 |
| 30 | PP2500483313 - Barium chloride dihydrate | 137,592 |
| 31 | PP2500483314 - Barium hydroxide octahydrate | 231,336 |
| 32 | PP2500483315 - Bismuth nitrate pentahydrate | 1,303,400 |
| 33 | PP2500483316 - Silver Nitrate | 1,788,804 |
| 34 | PP2500483317 - Potassium | 724,896 |
| 35 | PP2500483318 - N-Butyl Acetate | 166,968 |
| 36 | PP2500483319 - Cerium(III) nitrate hexahydrate | 659,340 |
| 37 | PP2500483320 - Calcium hydroxide | 82,000 |
| 38 | PP2500483321 - Lead(II) acetate trihydrate | 215,892 |
| 39 | PP2500483322 - Lead(II) nitrate | 178,632 |
| 40 | PP2500483323 - Chloroform | 797,040 |
| 41 | PP2500483324 - Cobalt(Ii) Nitrate Hexahydrate | 142,344 |
| 42 | PP2500483325 - Cyclohexane | 365,472 |
| 43 | PP2500483326 - Dichloromethane | 60,048 |
| 44 | PP2500483327 - Ethyl Ether | 2,033,100 |
| 45 | PP2500483328 - Ethylenediaminetetraacetic Acid, Disodium Salt Dihydrate | 101,520 |
| 46 | PP2500483329 - Copper(II) sulfate, anhydrous | 698,760 |
| 47 | PP2500483330 - Ethanol | 2,826,560 |
| 48 | PP2500483331 - Petroleum ether 30-60 | 805,000 |
| 49 | PP2500483332 - Petroleum ether 60-90 | 199,320 |
| 50 | PP2500483333 - Ethyl Acetate | 616,896 |
| 51 | PP2500483334 - Ferroin solution | 606,640 |
| 52 | PP2500483335 - Basic Fuchsin | 244,836 |
| 53 | PP2500483336 - Gelatin | 399,550 |
| 54 | PP2500483337 - Glycerol | 165,000 |
| 55 | PP2500483338 - Glyoxalbis(2-hydroxyanil) | 852,660 |
| 56 | PP2500483339 - Hexamine | 116,856 |
| 57 | PP2500483340 - Hydrazine sulfate | 391,824 |
| 58 | PP2500483341 - Hydrogen Peroxide | 48,168 |
| 59 | PP2500483342 - Iodine | 428,652 |
| 60 | PP2500483343 - Iron(III) chloride, anhydrous | 178,308 |
| 61 | PP2500483344 - Zinc carbonate basic | 900,288 |
| 62 | PP2500483345 - Potassium Dihydrogen Orthophosphate | 86,508 |
| 63 | PP2500483346 - Potassium Dichromate | 306,900 |
| 64 | PP2500483347 - Potassium ferricyanide | 43,100 |
| 65 | PP2500483348 - Potassium Hydroxide | 122,472 |
| 66 | PP2500483349 - Potassium Iodide | 583,632 |
| 67 | PP2500483350 - Potassium Sulfate | 176,904 |
| 68 | PP2500483351 - Potassium antimonate trihydrate | 1,319,004 |
| 69 | PP2500483352 - Potassium antimonyl tartrate sesquihydrate | 399,492 |
| 70 | PP2500483353 - Zinc chloride | 358,884 |
| 71 | PP2500483354 - Zinc, granular, 20 mesh | 851,400 |
| 72 | PP2500483355 - Potassium Sodium Tartrate Tetrahydrate | 207,360 |
| 73 | PP2500483356 - Magnesium nitrate hexahydrate | 118,800 |
| 74 | PP2500483357 - Magnesium Sulfate | 101,304 |
| 75 | PP2500483358 - Methanol | 1,846,800 |
| 76 | PP2500483359 - Methyl 4-hydroxybenzoate | 84,024 |
| 77 | PP2500483360 - Methyl Red | 219,780 |
| 78 | PP2500483361 - Butan-1-Ol | 3,453,516 |
| 79 | PP2500483362 - Hexane | 144,720 |
| 80 | PP2500483363 - Sodium Carbonate Anhydrous | 118,044 |
| 81 | PP2500483364 - Ethylenediaminetetraacetic Acid, Disodium Salt, Standard Solution For Volumetric Analysis, 0.1M (0.2N) | 76,356 |
| 82 | PP2500483365 - Sodium fluoride | 149,364 |
| 83 | PP2500483366 - Sodium Hydrogen Carbonate | 34,452 |
| 84 | PP2500483367 - Sodium Chloride | 27,800 |
| 85 | PP2500483368 - Sodium Hydroxide | 112,320 |
| 86 | PP2500483369 - Sodium hypophosphite monohydrate | 200,124 |
| 87 | PP2500483370 - Sodium nitrite | 216,920 |
| 88 | PP2500483371 - Sodium pentacyanonitrosylferrate(III) dihydrate | 930,528 |
| 89 | PP2500483372 - Sodium Sulfite Anhydrous | 32,832 |
| 90 | PP2500483373 - Sodium tungstate dihydrate | 759,132 |
| 91 | PP2500483374 - Ninhydrin | 495,612 |
| 92 | PP2500483375 - 4-Dimethylaminobenzaldehyde | 163,080 |
| 93 | PP2500483376 - 4-Nitroaniline | 125,064 |
| 94 | PP2500483377 - Phthalic anhydride | 198,288 |
| 95 | PP2500483378 - Phenolphthalein | 206,064 |
| 96 | PP2500483379 - Propyl 4-hydroxybenzoate | 96,768 |
| 97 | PP2500483380 - Rhodamine B | 124,416 |
| 98 | PP2500483381 - Salicylaldehyde | 101,088 |
| 99 | PP2500483382 - Iron(Ii) Sulfate Heptahydrate | 243,648 |
| 100 | PP2500483383 - Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate | 140,832 |
| 101 | PP2500483384 - Iron(III) chloride | 178,308 |
| 102 | PP2500483385 - Resorcinol | 239,004 |
| 103 | PP2500483386 - Thioacetamide | 1,015,200 |
| 104 | PP2500483387 - Starch, ACS reagent, soluble | 286,220 |
| 105 | PP2500483388 - Toluene | 81,648 |
| 106 | PP2500483389 - Tin(II) chloride | 942,408 |
| 107 | PP2500483390 - Vanillin | 509,880 |
| 108 | PP2500483391 - Bromophenol Blue | 640,224 |
| 109 | PP2500483392 - Bromothymol Blue | 665,064 |
| 110 | PP2500483393 - Methylene Blue trihydrate | 274,320 |
| 111 | PP2500483394 - Xylene | 59,292 |
| 112 | PP2500483395 - Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 11.00 | 690,703 |
| 113 | PP2500483396 - Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 2.00 | 690,703 |
| 114 | PP2500483397 - Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 4.01 | 823,284 |
| 115 | PP2500483398 - Buffer solution pH 7.00 | 308,404 |
| 116 | PP2500483399 - Dung dịch chuẩn pH 9.21 | 1,283,040 |
| 117 | PP2500483400 - Dung dịch hiệu chuẩn độ dẫn điện 84 uS/cm | 356,400 |
| 118 | PP2500483401 - Dung dịch KCl 3M | 632,966 |
| 119 | PP2500483402 - R2A Agar | 200,400 |
| 120 | PP2500483403 - Chromogenic Coliform agar (CCA) | 980,400 |
| 121 | PP2500483404 - Thioglycollate Broth | 2,000,820 |
| 122 | PP2500483405 - Chủng Aspergillus niger G4 (G5) | 109,890 |
| 123 | PP2500483406 - Chủng Bacillus subtilis G4 (G5) | 91,200 |
| 124 | PP2500483407 - Chủng Candida albicans G4 (G5) | 112,860 |
| 125 | PP2500483408 - Chủng Escherichia coli G4 (G5) | 117,810 |
| 126 | PP2500483409 - Chủng Pseudomonas aeruginosa G4 (G5) | 118,800 |
| 127 | PP2500483410 - Chủng Salmonella typhimurium G4 (G5) | 110,880 |
| 128 | PP2500483411 - Chủng Staphylococcus aureus G4 (G5) | 109,890 |
| 129 | PP2500483412 - Macconkey Agar (MCA) | 1,491,840 |
| 130 | PP2500483413 - Macconkey Broth (MCB) | 3,476,520 |
| 131 | PP2500483414 - Mannitol Salt Agar (MSA) | 2,303,840 |
| 132 | PP2500483415 - Mossel Broth (MSB) | 1,162,800 |
| 133 | PP2500483416 - Glycerol | 1,985,500 |
| 134 | PP2500483417 - Pepton water (PTW) | 1,573,000 |
| 135 | PP2500483418 - Polysorbat 80 (Tween 80) | 864,000 |
| 136 | PP2500483419 - Cetrimide Agar (CTA) | 1,784,880 |
| 137 | PP2500483420 - Rappaport-vassiliadis soja broth (RVS) | 1,266,160 |
| 138 | PP2500483421 - Sabouraud dextrose agar (SDA) | 4,804,800 |
| 139 | PP2500483422 - Tryptic Soy Broth (TSB) | 6,698,850 |
| 140 | PP2500483423 - Trypto-casein soy agar (TSA) | 3,306,000 |
| 141 | PP2500483424 - Xylose Lysine Deoxycholate Agar (XLD) | 1,931,400 |
| 142 | PP2500483425 - Violet red bile agar | 2,784,600 |
| 143 | PP2500483426 - Chỉ thị vi sinh nồi hấp | 585,000 |
| 144 | PP2500483427 - Bi thuỷ tinh thí nghiệm | 244,200 |
| 145 | PP2500483428 - Bình cầu đáy bằng 250 ml | 106,920 |
| 146 | PP2500483429 - Bình chạy sắc ký lớp mỏng 100 x 100 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối | 266,200 |
| 147 | PP2500483430 - Bình chạy sắc ký lớp mỏng 150 x 150 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối | 350,900 |
| 148 | PP2500483431 - Bình chạy sắc ký lớp mỏng 200 x 200 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối | 435,600 |
| 149 | PP2500483432 - Bình định mức trắng 10 ml | 172,260 |
| 150 | PP2500483433 - Bình định mức trắng 25 ml | 178,200 |
| 151 | PP2500483434 - Bình định mức trắng 5 ml | 168,300 |
| 152 | PP2500483435 - Bình hút ẩm không vòi, Ø 240 mm | 524,700 |
| 153 | PP2500483436 - Bình lắng gạn khoá nhựa 100 ml | 240,570 |
| 154 | PP2500483437 - Bình nón nút mài 24/29, 100 ml, có nắp | 87,120 |
| 155 | PP2500483438 - Bình nón nút mài 250 ml, có nắp cổ 29/32 | 285,120 |
| 156 | PP2500483439 - Bình nón nút mài 29/32, 100 ml, có nắp | 348,480 |
| 157 | PP2500483440 - Bình nón nút mài 500 ml, có nắp | 71,280 |
| 158 | PP2500483441 - Bình tam giác 200 ml, có nắp | 53,460 |
| 159 | PP2500483442 - Bình tia nhựa thí nghiệm 500 ml | 19,800 |
| 160 | PP2500483443 - Bông gòn y tế | 190,080 |
| 161 | PP2500483444 - Bơm tiêm 3 ml | 570,240 |
| 162 | PP2500483445 - Ca nhựa chia vạch 2 lít (có quai cầm) | 74,250 |
| 163 | PP2500483446 - Cá từ 25 x 6 mm | 11,880 |
| 164 | PP2500483447 - Cá từ 35 x 6 mm | 15,840 |
| 165 | PP2500483448 - Cá từ 45 x 8 mm | 22,000 |
| 166 | PP2500483449 - Cốc có mỏ 100 ml | 62,370 |
| 167 | PP2500483450 - Cốc có mỏ 1000 ml | 97,416 |
| 168 | PP2500483451 - Cốc có mỏ 2000 ml | 178,200 |
| 169 | PP2500483452 - Cốc có mỏ 250 ml | 95,040 |
| 170 | PP2500483453 - Cốc có mỏ 50 ml | 39,600 |
| 171 | PP2500483454 - Cốc có mỏ 500 ml | 190,080 |
| 172 | PP2500483455 - Cối chày sứ 100 mm | 26,730 |
| 173 | PP2500483456 - Cột chiết mẫu pha rắn (SPE) C18 pha đảo 500 mg 6 ml | 3,950,100 |
| 174 | PP2500483457 - Cột chiết mẫu pha rắn (SPE) silica pha thường 500 mg 6 ml | 1,999,641 |
| 175 | PP2500483458 - Chai nhựa HDPE miệng rộng 500 ml | 66,000 |
| 176 | PP2500483459 - Chai trung tính trắng 250 ml | 66,000 |
| 177 | PP2500483460 - Chân giá thí nghiệm 14 x 19 cm | 89,100 |
| 178 | PP2500483461 - Chân giá thí nghiệm 19 x 28 cm | 106,920 |
| 179 | PP2500483462 - Chậu thuỷ tinh thí nghiệm Ø 20 cm | 29,700 |
| 180 | PP2500483463 - Chén cân nắp mài 60x30 mm | 225,720 |
| 181 | PP2500483464 - Chén nung sứ có nắp 30 ml | 71,280 |
| 182 | PP2500483465 - Chén nung sứ có nắp 50 ml | 79,200 |
| 183 | PP2500483466 - Chổi cước rửa ống đong | 24,750 |
| 184 | PP2500483467 - Chổi cước rửa ống nghiệm | 39,600 |
| 185 | PP2500483468 - Chổi cước rửa pipette - burette | 55,000 |
| 186 | PP2500483469 - Đá bọt | 343,200 |
| 187 | PP2500483470 - Đầu lọc nylon Ø13 mm 0.22 µm | 858,000 |
| 188 | PP2500483471 - Đầu lọc nylon Ø13 mm 0.45 µm | 858,000 |
| 189 | PP2500483472 - Đầu lọc PTFE 13 mm 0,22 μm | 92,400 |
| 190 | PP2500483473 - Đầu lọc PTFE Ø25 mm 0.45 µm | 236,500 |
| 191 | PP2500483474 - Đầu tuýp dùng cho micropipet 1000-5000 µL | 462,000 |
| 192 | PP2500483475 - Đầu tuýp dùng cho micropipet 100-1000 µL | 231,000 |
| 193 | PP2500483476 - Đầu tuýp dùng cho micropipet 20-200 µL | 33,000 |
| 194 | PP2500483477 - Đầu tuýp dùng cho micropipet 2-20 µL | 82,500 |
| 195 | PP2500483478 - Đĩa cân bằng nhôm dùng trong cân sấy ẩm A&D (Nhật Bản), đường kính 85 mm | 11,000 |
| 196 | PP2500483479 - Đĩa petri thủy tinh đường kính 100 x 15 mm | 825,000 |
| 197 | PP2500483480 - Đĩa sứ bình hút ẩm đường kính 150 mm | 173,800 |
| 198 | PP2500483481 - Đũa thuỷ tinh thí nghiệm 30 cm | 55,000 |
| 199 | PP2500483482 - Đũa thuỷ tinh thí nghiệm 40 cm | 35,000 |
| 200 | PP2500483483 - Eppendorf 1.5 ml | 264,000 |
| 201 | PP2500483484 - Giá đỡ pipet thuỷ tinh bằng nhựa (hình chữ nhật) | 35,640 |
| 202 | PP2500483485 - Giá đựng chai vial 2 ml (50 chỗ) | 202,400 |
| 203 | PP2500483486 - Giá đựng ống eppendorf | 123,200 |
| 204 | PP2500483487 - Giá ống nghiệm inox cho ống nghiệm Ø 20 mm | 39,204 |
| 205 | PP2500483488 - Giấy cân 80 x 80 mm | 154,000 |
| 206 | PP2500483489 - Giấy lọc không tro đường kính 110 mm | 482,328 |
| 207 | PP2500483490 - Giấy lọc thường | 550,000 |
| 208 | PP2500483491 - Giấy nhôm 25 SQFT (kích thước 7.62m x 30.4 cm) | 88,000 |
| 209 | PP2500483492 - Giấy parafilm | 74,800 |
| 210 | PP2500483493 - Giấy pH | 129,800 |
| 211 | PP2500483494 - Giấy quỳ | 250,905 |
| 212 | PP2500483495 - Hộp tiêu bản cổ mài, nắp đậy có núm 600 ml | 620,400 |
| 213 | PP2500483496 - Kéo inox 16 cm | 16,632 |
| 214 | PP2500483497 - Kẹp ba ngón | 411,840 |
| 215 | PP2500483498 - Kẹp bình cầu | 142,560 |
| 216 | PP2500483499 - Kẹp buret đơn | 73,656 |
| 217 | PP2500483500 - Kẹp cổ nhám (Vòng nối nhựa), kích thước 29/32 | 14,850 |
| 218 | PP2500483501 - Khóa đôi thí nghiệm | 34,650 |
| 219 | PP2500483502 - Lam kính hiển vi | 22,000 |
| 220 | PP2500483503 - Lamen kính 22x22 mm | 15,400 |
| 221 | PP2500483504 - Lọ đựng mẫu (vial) 2 ml và nắp vặn cho máy HPLC | 704,000 |
| 222 | PP2500483505 - Lọ thủy tinh nâu đựng mẫu 10 ml | 1,210,000 |
| 223 | PP2500483506 - Lọ thủy tinh nâu đựng mẫu 20 ml | 990,000 |
| 224 | PP2500483507 - Lọ thủy tinh trắng đựng mẫu 10 ml | 396,000 |
| 225 | PP2500483508 - Lọ thủy tinh trắng đựng mẫu 20 ml | 550,000 |
| 226 | PP2500483509 - Màng bọc thực phẩm 30 cm | 118,800 |
| 227 | PP2500483510 - Màng lọc vi sinh MCE tiệt trùng, đường kính 47 mm, kích thước lỗ 0.45 μm | 392,700 |
| 228 | PP2500483511 - Màng lọc cellulose acetate 47 mm, lỗ lọc 0.45µm | 1,380,500 |
| 229 | PP2500483512 - Màng lọc nylon 47 mm, lỗ lọc 0.45µm | 769,824 |
| 230 | PP2500483513 - Muỗng múc hoá chất 1 đầu tròn, 1 đầu dẹt 15 cm | 20,790 |
| 231 | PP2500483514 - Muỗng múc hóa chất 2 đầu tròn 200 mm | 26,730 |
| 232 | PP2500483515 - Muỗng múc hóa chất inox (Micro) | 35,640 |
| 233 | PP2500483516 - Nắp lọ đựng mẫu (vial) 2 ml | 270,000 |
| 234 | PP2500483517 - Nhíp gắp mẫu phòng thí nghiệm 16 cm, đầu gắp thẳng | 35,000 |
| 235 | PP2500483518 - Ống đong 10 ml | 83,160 |
| 236 | PP2500483519 - Ống đong 100 ml | 106,920 |
| 237 | PP2500483520 - Ống đong 25 ml | 87,912 |
| 238 | PP2500483521 - Ống đong 250 ml | 123,552 |
| 239 | PP2500483522 - Ống đong 50 ml | 97,416 |
| 240 | PP2500483523 - Ống ly tâm đáy nhọn 15 ml (Falcon) | 121,651 |
| 241 | PP2500483524 - Ống mao quản 10 uL | 31,900 |
| 242 | PP2500483525 - Ống mao quản 20 uL | 31,900 |
| 243 | PP2500483526 - Ống mao quản 75 uL | 15,400 |
| 244 | PP2500483527 - Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp 16x100 mm | 59,400 |
| 245 | PP2500483528 - Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp 20x150 mm (Đường kính x Chiều cao) | 118,800 |
| 246 | PP2500483529 - Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 10 mm | 154,000 |
| 247 | PP2500483530 - Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 12 mm | 231,000 |
| 248 | PP2500483531 - Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 6 mm | 66,000 |
| 249 | PP2500483532 - Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 8 mm | 132,000 |
| 250 | PP2500483533 - Ống sinh hàn thẳng 24/29 | 183,427 |
| 251 | PP2500483534 - Ống sinh hàn thẳng 24/40 | 225,720 |
| 252 | PP2500483535 - Ống sinh hàn thẳng 29/32 | 285,120 |
| 253 | PP2500483536 - Ống so màu (Ống nghiệm nessler) 25 ml | 83,160 |
| 254 | PP2500483537 - Ống so màu (Ống nghiệm nessler) 50 ml | 71,280 |
| 255 | PP2500483538 - Ống hút nhỏ giọt nhựa 3 ml | 31,680 |
| 256 | PP2500483539 - Pipet bầu 1 ml | 44,550 |
| 257 | PP2500483540 - Pipet bầu 10 ml | 85,140 |
| 258 | PP2500483541 - Pipet bầu 2 ml | 46,332 |
| 259 | PP2500483542 - Pipet bầu 20 ml | 58,806 |
| 260 | PP2500483543 - Pipet bầu 25 ml | 108,900 |
| 261 | PP2500483544 - Pipet bầu 4 ml | 52,800 |
| 262 | PP2500483545 - Pipet bầu 5 ml | 74,250 |
| 263 | PP2500483546 - Pipet pasteur thủy tinh 15 cm | 277,200 |
| 264 | PP2500483547 - Pipet pasteur thủy tinh 23 cm | 38,500 |
| 265 | PP2500483548 - Pipet thẳng thủy tinh chia vạch 10 ml | 18,612 |
| 266 | PP2500483549 - Phễu lọc màng thủy tinh xốp G4 | 380,600 |
| 267 | PP2500483550 - Phễu thuỷ tinh đường kính 100 mm | 89,100 |
| 268 | PP2500483551 - Quả bóp cao su loại trung | 67,320 |
| 269 | PP2500483552 - Quả bóp silicone trắng 2 ml (gắn pipet pasteur) | 59,400 |
| 270 | PP2500483553 - Que lấy cá từ 300 x 8 mm | 106,920 |
Diphenylborinic acid 2-aminoethyl ester |
|
| Mã phần lô | PP2500483284 |
| Giá từng phần lô | 1,317,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetone |
|
| Mã phần lô | PP2500483285 |
| Giá từng phần lô | 89,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetonitril |
|
| Mã phần lô | PP2500483286 |
| Giá từng phần lô | 1,674,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetyl chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500483287 |
| Giá từng phần lô | 139,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
3,5-Dinitrobenzoic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500483288 |
| Giá từng phần lô | 271,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetic Acid Glacial |
|
| Mã phần lô | PP2500483289 |
| Giá từng phần lô | 611,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Benzoic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500483290 |
| Giá từng phần lô | 112,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid boric |
|
| Mã phần lô | PP2500483291 |
| Giá từng phần lô | 37,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
n-Butyric acid |
|
| Mã phần lô | PP2500483292 |
| Giá từng phần lô | 122,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Citric Acid Monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483293 |
| Giá từng phần lô | 39,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Formic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500483294 |
| Giá từng phần lô | 109,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydrochloric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500483295 |
| Giá từng phần lô | 1,207,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nitric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500483296 |
| Giá từng phần lô | 168,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxalic Acid Dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483297 |
| Giá từng phần lô | 60,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Orthophosphoric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500483298 |
| Giá từng phần lô | 155,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid picric |
|
| Mã phần lô | PP2500483299 |
| Giá từng phần lô | 193,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfanilic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500483300 |
| Giá từng phần lô | 153,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sulfuric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500483301 |
| Giá từng phần lô | 719,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mercaptoacetic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500483302 |
| Giá từng phần lô | 175,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ursolic acid |
|
| Mã phần lô | PP2500483303 |
| Giá từng phần lô | 442,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Aluminum chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500483304 |
| Giá từng phần lô | 25,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonia Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500483305 |
| Giá từng phần lô | 215,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500483306 |
| Giá từng phần lô | 229,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium thiocyanate |
|
| Mã phần lô | PP2500483307 |
| Giá từng phần lô | 91,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium Nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483308 |
| Giá từng phần lô | 291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500483309 |
| Giá từng phần lô | 189,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acetic Anhydride |
|
| Mã phần lô | PP2500483310 |
| Giá từng phần lô | 112,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
p-Anisaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500483311 |
| Giá từng phần lô | 332,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Arsenic(III) oxide |
|
| Mã phần lô | PP2500483312 |
| Giá từng phần lô | 325,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Barium chloride dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483313 |
| Giá từng phần lô | 137,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Barium hydroxide octahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483314 |
| Giá từng phần lô | 231,336 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bismuth nitrate pentahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483315 |
| Giá từng phần lô | 1,303,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Silver Nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483316 |
| Giá từng phần lô | 1,788,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2500483317 |
| Giá từng phần lô | 724,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
N-Butyl Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500483318 |
| Giá từng phần lô | 166,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cerium(III) nitrate hexahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483319 |
| Giá từng phần lô | 659,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500483320 |
| Giá từng phần lô | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lead(II) acetate trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483321 |
| Giá từng phần lô | 215,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lead(II) nitrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483322 |
| Giá từng phần lô | 178,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chloroform |
|
| Mã phần lô | PP2500483323 |
| Giá từng phần lô | 797,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cobalt(Ii) Nitrate Hexahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483324 |
| Giá từng phần lô | 142,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cyclohexane |
|
| Mã phần lô | PP2500483325 |
| Giá từng phần lô | 365,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dichloromethane |
|
| Mã phần lô | PP2500483326 |
| Giá từng phần lô | 60,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethyl Ether |
|
| Mã phần lô | PP2500483327 |
| Giá từng phần lô | 2,033,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethylenediaminetetraacetic Acid, Disodium Salt Dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483328 |
| Giá từng phần lô | 101,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Copper(II) sulfate, anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2500483329 |
| Giá từng phần lô | 698,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500483330 |
| Giá từng phần lô | 2,826,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Petroleum ether 30-60 |
|
| Mã phần lô | PP2500483331 |
| Giá từng phần lô | 805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Petroleum ether 60-90 |
|
| Mã phần lô | PP2500483332 |
| Giá từng phần lô | 199,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethyl Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2500483333 |
| Giá từng phần lô | 616,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ferroin solution |
|
| Mã phần lô | PP2500483334 |
| Giá từng phần lô | 606,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Basic Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2500483335 |
| Giá từng phần lô | 244,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2500483336 |
| Giá từng phần lô | 399,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500483337 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glyoxalbis(2-hydroxyanil) |
|
| Mã phần lô | PP2500483338 |
| Giá từng phần lô | 852,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hexamine |
|
| Mã phần lô | PP2500483339 |
| Giá từng phần lô | 116,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydrazine sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500483340 |
| Giá từng phần lô | 391,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hydrogen Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500483341 |
| Giá từng phần lô | 48,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iodine |
|
| Mã phần lô | PP2500483342 |
| Giá từng phần lô | 428,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iron(III) chloride, anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2500483343 |
| Giá từng phần lô | 178,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zinc carbonate basic |
|
| Mã phần lô | PP2500483344 |
| Giá từng phần lô | 900,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium Dihydrogen Orthophosphate |
|
| Mã phần lô | PP2500483345 |
| Giá từng phần lô | 86,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium Dichromate |
|
| Mã phần lô | PP2500483346 |
| Giá từng phần lô | 306,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium ferricyanide |
|
| Mã phần lô | PP2500483347 |
| Giá từng phần lô | 43,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500483348 |
| Giá từng phần lô | 122,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium Iodide |
|
| Mã phần lô | PP2500483349 |
| Giá từng phần lô | 583,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500483350 |
| Giá từng phần lô | 176,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium antimonate trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483351 |
| Giá từng phần lô | 1,319,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium antimonyl tartrate sesquihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483352 |
| Giá từng phần lô | 399,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zinc chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500483353 |
| Giá từng phần lô | 358,884 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Zinc, granular, 20 mesh |
|
| Mã phần lô | PP2500483354 |
| Giá từng phần lô | 851,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Potassium Sodium Tartrate Tetrahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483355 |
| Giá từng phần lô | 207,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesium nitrate hexahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483356 |
| Giá từng phần lô | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Magnesium Sulfate |
|
| Mã phần lô | PP2500483357 |
| Giá từng phần lô | 101,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500483358 |
| Giá từng phần lô | 1,846,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methyl 4-hydroxybenzoate |
|
| Mã phần lô | PP2500483359 |
| Giá từng phần lô | 84,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methyl Red |
|
| Mã phần lô | PP2500483360 |
| Giá từng phần lô | 219,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Butan-1-Ol |
|
| Mã phần lô | PP2500483361 |
| Giá từng phần lô | 3,453,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hexane |
|
| Mã phần lô | PP2500483362 |
| Giá từng phần lô | 144,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Carbonate Anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2500483363 |
| Giá từng phần lô | 118,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ethylenediaminetetraacetic Acid, Disodium Salt, Standard Solution For Volumetric Analysis, 0.1M (0.2N) |
|
| Mã phần lô | PP2500483364 |
| Giá từng phần lô | 76,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium fluoride |
|
| Mã phần lô | PP2500483365 |
| Giá từng phần lô | 149,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Hydrogen Carbonate |
|
| Mã phần lô | PP2500483366 |
| Giá từng phần lô | 34,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500483367 |
| Giá từng phần lô | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500483368 |
| Giá từng phần lô | 112,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium hypophosphite monohydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483369 |
| Giá từng phần lô | 200,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium nitrite |
|
| Mã phần lô | PP2500483370 |
| Giá từng phần lô | 216,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium pentacyanonitrosylferrate(III) dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483371 |
| Giá từng phần lô | 930,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium Sulfite Anhydrous |
|
| Mã phần lô | PP2500483372 |
| Giá từng phần lô | 32,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sodium tungstate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483373 |
| Giá từng phần lô | 759,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ninhydrin |
|
| Mã phần lô | PP2500483374 |
| Giá từng phần lô | 495,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4-Dimethylaminobenzaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500483375 |
| Giá từng phần lô | 163,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4-Nitroaniline |
|
| Mã phần lô | PP2500483376 |
| Giá từng phần lô | 125,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phthalic anhydride |
|
| Mã phần lô | PP2500483377 |
| Giá từng phần lô | 198,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phenolphthalein |
|
| Mã phần lô | PP2500483378 |
| Giá từng phần lô | 206,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Propyl 4-hydroxybenzoate |
|
| Mã phần lô | PP2500483379 |
| Giá từng phần lô | 96,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rhodamine B |
|
| Mã phần lô | PP2500483380 |
| Giá từng phần lô | 124,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salicylaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2500483381 |
| Giá từng phần lô | 101,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iron(Ii) Sulfate Heptahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483382 |
| Giá từng phần lô | 243,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483383 |
| Giá từng phần lô | 140,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Iron(III) chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500483384 |
| Giá từng phần lô | 178,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Resorcinol |
|
| Mã phần lô | PP2500483385 |
| Giá từng phần lô | 239,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thioacetamide |
|
| Mã phần lô | PP2500483386 |
| Giá từng phần lô | 1,015,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Starch, ACS reagent, soluble |
|
| Mã phần lô | PP2500483387 |
| Giá từng phần lô | 286,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Toluene |
|
| Mã phần lô | PP2500483388 |
| Giá từng phần lô | 81,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tin(II) chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500483389 |
| Giá từng phần lô | 942,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vanillin |
|
| Mã phần lô | PP2500483390 |
| Giá từng phần lô | 509,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bromophenol Blue |
|
| Mã phần lô | PP2500483391 |
| Giá từng phần lô | 640,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bromothymol Blue |
|
| Mã phần lô | PP2500483392 |
| Giá từng phần lô | 665,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylene Blue trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2500483393 |
| Giá từng phần lô | 274,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylene |
|
| Mã phần lô | PP2500483394 |
| Giá từng phần lô | 59,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 11.00 |
|
| Mã phần lô | PP2500483395 |
| Giá từng phần lô | 690,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 2.00 |
|
| Mã phần lô | PP2500483396 |
| Giá từng phần lô | 690,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 4.01 |
|
| Mã phần lô | PP2500483397 |
| Giá từng phần lô | 823,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buffer solution pH 7.00 |
|
| Mã phần lô | PP2500483398 |
| Giá từng phần lô | 308,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch chuẩn pH 9.21 |
|
| Mã phần lô | PP2500483399 |
| Giá từng phần lô | 1,283,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn độ dẫn điện 84 uS/cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483400 |
| Giá từng phần lô | 356,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch KCl 3M |
|
| Mã phần lô | PP2500483401 |
| Giá từng phần lô | 632,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
R2A Agar |
|
| Mã phần lô | PP2500483402 |
| Giá từng phần lô | 200,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chromogenic Coliform agar (CCA) |
|
| Mã phần lô | PP2500483403 |
| Giá từng phần lô | 980,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thioglycollate Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500483404 |
| Giá từng phần lô | 2,000,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Aspergillus niger G4 (G5) |
|
| Mã phần lô | PP2500483405 |
| Giá từng phần lô | 109,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Bacillus subtilis G4 (G5) |
|
| Mã phần lô | PP2500483406 |
| Giá từng phần lô | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Candida albicans G4 (G5) |
|
| Mã phần lô | PP2500483407 |
| Giá từng phần lô | 112,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Escherichia coli G4 (G5) |
|
| Mã phần lô | PP2500483408 |
| Giá từng phần lô | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Pseudomonas aeruginosa G4 (G5) |
|
| Mã phần lô | PP2500483409 |
| Giá từng phần lô | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Salmonella typhimurium G4 (G5) |
|
| Mã phần lô | PP2500483410 |
| Giá từng phần lô | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng Staphylococcus aureus G4 (G5) |
|
| Mã phần lô | PP2500483411 |
| Giá từng phần lô | 109,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Macconkey Agar (MCA) |
|
| Mã phần lô | PP2500483412 |
| Giá từng phần lô | 1,491,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Macconkey Broth (MCB) |
|
| Mã phần lô | PP2500483413 |
| Giá từng phần lô | 3,476,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mannitol Salt Agar (MSA) |
|
| Mã phần lô | PP2500483414 |
| Giá từng phần lô | 2,303,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mossel Broth (MSB) |
|
| Mã phần lô | PP2500483415 |
| Giá từng phần lô | 1,162,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500483416 |
| Giá từng phần lô | 1,985,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pepton water (PTW) |
|
| Mã phần lô | PP2500483417 |
| Giá từng phần lô | 1,573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Polysorbat 80 (Tween 80) |
|
| Mã phần lô | PP2500483418 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cetrimide Agar (CTA) |
|
| Mã phần lô | PP2500483419 |
| Giá từng phần lô | 1,784,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rappaport-vassiliadis soja broth (RVS) |
|
| Mã phần lô | PP2500483420 |
| Giá từng phần lô | 1,266,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud dextrose agar (SDA) |
|
| Mã phần lô | PP2500483421 |
| Giá từng phần lô | 4,804,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tryptic Soy Broth (TSB) |
|
| Mã phần lô | PP2500483422 |
| Giá từng phần lô | 6,698,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trypto-casein soy agar (TSA) |
|
| Mã phần lô | PP2500483423 |
| Giá từng phần lô | 3,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylose Lysine Deoxycholate Agar (XLD) |
|
| Mã phần lô | PP2500483424 |
| Giá từng phần lô | 1,931,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Violet red bile agar |
|
| Mã phần lô | PP2500483425 |
| Giá từng phần lô | 2,784,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị vi sinh nồi hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500483426 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bi thuỷ tinh thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500483427 |
| Giá từng phần lô | 244,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình cầu đáy bằng 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483428 |
| Giá từng phần lô | 106,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chạy sắc ký lớp mỏng 100 x 100 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2500483429 |
| Giá từng phần lô | 266,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chạy sắc ký lớp mỏng 150 x 150 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2500483430 |
| Giá từng phần lô | 350,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chạy sắc ký lớp mỏng 200 x 200 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2500483431 |
| Giá từng phần lô | 435,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức trắng 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483432 |
| Giá từng phần lô | 172,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức trắng 25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483433 |
| Giá từng phần lô | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình định mức trắng 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483434 |
| Giá từng phần lô | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình hút ẩm không vòi, Ø 240 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483435 |
| Giá từng phần lô | 524,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình lắng gạn khoá nhựa 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483436 |
| Giá từng phần lô | 240,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón nút mài 24/29, 100 ml, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500483437 |
| Giá từng phần lô | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón nút mài 250 ml, có nắp cổ 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2500483438 |
| Giá từng phần lô | 285,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón nút mài 29/32, 100 ml, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500483439 |
| Giá từng phần lô | 348,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nón nút mài 500 ml, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500483440 |
| Giá từng phần lô | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tam giác 200 ml, có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500483441 |
| Giá từng phần lô | 53,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình tia nhựa thí nghiệm 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483442 |
| Giá từng phần lô | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gòn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500483443 |
| Giá từng phần lô | 190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483444 |
| Giá từng phần lô | 570,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ca nhựa chia vạch 2 lít (có quai cầm) |
|
| Mã phần lô | PP2500483445 |
| Giá từng phần lô | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cá từ 25 x 6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483446 |
| Giá từng phần lô | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cá từ 35 x 6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483447 |
| Giá từng phần lô | 15,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cá từ 45 x 8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483448 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc có mỏ 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483449 |
| Giá từng phần lô | 62,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc có mỏ 1000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483450 |
| Giá từng phần lô | 97,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc có mỏ 2000 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483451 |
| Giá từng phần lô | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc có mỏ 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483452 |
| Giá từng phần lô | 95,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc có mỏ 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483453 |
| Giá từng phần lô | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc có mỏ 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483454 |
| Giá từng phần lô | 190,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cối chày sứ 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483455 |
| Giá từng phần lô | 26,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột chiết mẫu pha rắn (SPE) C18 pha đảo 500 mg 6 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483456 |
| Giá từng phần lô | 3,950,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cột chiết mẫu pha rắn (SPE) silica pha thường 500 mg 6 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483457 |
| Giá từng phần lô | 1,999,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai nhựa HDPE miệng rộng 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483458 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai trung tính trắng 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483459 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chân giá thí nghiệm 14 x 19 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483460 |
| Giá từng phần lô | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chân giá thí nghiệm 19 x 28 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483461 |
| Giá từng phần lô | 106,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chậu thuỷ tinh thí nghiệm Ø 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483462 |
| Giá từng phần lô | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén cân nắp mài 60x30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483463 |
| Giá từng phần lô | 225,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén nung sứ có nắp 30 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483464 |
| Giá từng phần lô | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén nung sứ có nắp 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483465 |
| Giá từng phần lô | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi cước rửa ống đong |
|
| Mã phần lô | PP2500483466 |
| Giá từng phần lô | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi cước rửa ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500483467 |
| Giá từng phần lô | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi cước rửa pipette - burette |
|
| Mã phần lô | PP2500483468 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đá bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500483469 |
| Giá từng phần lô | 343,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lọc nylon Ø13 mm 0.22 µm |
|
| Mã phần lô | PP2500483470 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lọc nylon Ø13 mm 0.45 µm |
|
| Mã phần lô | PP2500483471 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lọc PTFE 13 mm 0,22 μm |
|
| Mã phần lô | PP2500483472 |
| Giá từng phần lô | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu lọc PTFE Ø25 mm 0.45 µm |
|
| Mã phần lô | PP2500483473 |
| Giá từng phần lô | 236,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tuýp dùng cho micropipet 1000-5000 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500483474 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tuýp dùng cho micropipet 100-1000 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500483475 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tuýp dùng cho micropipet 20-200 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500483476 |
| Giá từng phần lô | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu tuýp dùng cho micropipet 2-20 µL |
|
| Mã phần lô | PP2500483477 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa cân bằng nhôm dùng trong cân sấy ẩm A&D (Nhật Bản), đường kính 85 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483478 |
| Giá từng phần lô | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri thủy tinh đường kính 100 x 15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483479 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa sứ bình hút ẩm đường kính 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483480 |
| Giá từng phần lô | 173,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đũa thuỷ tinh thí nghiệm 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483481 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đũa thuỷ tinh thí nghiệm 40 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483482 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eppendorf 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483483 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đỡ pipet thuỷ tinh bằng nhựa (hình chữ nhật) |
|
| Mã phần lô | PP2500483484 |
| Giá từng phần lô | 35,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng chai vial 2 ml (50 chỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2500483485 |
| Giá từng phần lô | 202,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng ống eppendorf |
|
| Mã phần lô | PP2500483486 |
| Giá từng phần lô | 123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá ống nghiệm inox cho ống nghiệm Ø 20 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483487 |
| Giá từng phần lô | 39,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cân 80 x 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483488 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc không tro đường kính 110 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483489 |
| Giá từng phần lô | 482,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc thường |
|
| Mã phần lô | PP2500483490 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy nhôm 25 SQFT (kích thước 7.62m x 30.4 cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500483491 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2500483492 |
| Giá từng phần lô | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy pH |
|
| Mã phần lô | PP2500483493 |
| Giá từng phần lô | 129,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy quỳ |
|
| Mã phần lô | PP2500483494 |
| Giá từng phần lô | 250,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp tiêu bản cổ mài, nắp đậy có núm 600 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483495 |
| Giá từng phần lô | 620,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo inox 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483496 |
| Giá từng phần lô | 16,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp ba ngón |
|
| Mã phần lô | PP2500483497 |
| Giá từng phần lô | 411,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp bình cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500483498 |
| Giá từng phần lô | 142,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp buret đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500483499 |
| Giá từng phần lô | 73,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cổ nhám (Vòng nối nhựa), kích thước 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2500483500 |
| Giá từng phần lô | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa đôi thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500483501 |
| Giá từng phần lô | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500483502 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen kính 22x22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483503 |
| Giá từng phần lô | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng mẫu (vial) 2 ml và nắp vặn cho máy HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2500483504 |
| Giá từng phần lô | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ thủy tinh nâu đựng mẫu 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483505 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ thủy tinh nâu đựng mẫu 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483506 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ thủy tinh trắng đựng mẫu 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483507 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ thủy tinh trắng đựng mẫu 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483508 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bọc thực phẩm 30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483509 |
| Giá từng phần lô | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc vi sinh MCE tiệt trùng, đường kính 47 mm, kích thước lỗ 0.45 μm |
|
| Mã phần lô | PP2500483510 |
| Giá từng phần lô | 392,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc cellulose acetate 47 mm, lỗ lọc 0.45µm |
|
| Mã phần lô | PP2500483511 |
| Giá từng phần lô | 1,380,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc nylon 47 mm, lỗ lọc 0.45µm |
|
| Mã phần lô | PP2500483512 |
| Giá từng phần lô | 769,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muỗng múc hoá chất 1 đầu tròn, 1 đầu dẹt 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483513 |
| Giá từng phần lô | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muỗng múc hóa chất 2 đầu tròn 200 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483514 |
| Giá từng phần lô | 26,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muỗng múc hóa chất inox (Micro) |
|
| Mã phần lô | PP2500483515 |
| Giá từng phần lô | 35,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp lọ đựng mẫu (vial) 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483516 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhíp gắp mẫu phòng thí nghiệm 16 cm, đầu gắp thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500483517 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483518 |
| Giá từng phần lô | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483519 |
| Giá từng phần lô | 106,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483520 |
| Giá từng phần lô | 87,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483521 |
| Giá từng phần lô | 123,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đong 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483522 |
| Giá từng phần lô | 97,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm đáy nhọn 15 ml (Falcon) |
|
| Mã phần lô | PP2500483523 |
| Giá từng phần lô | 121,651 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao quản 10 uL |
|
| Mã phần lô | PP2500483524 |
| Giá từng phần lô | 31,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao quản 20 uL |
|
| Mã phần lô | PP2500483525 |
| Giá từng phần lô | 31,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống mao quản 75 uL |
|
| Mã phần lô | PP2500483526 |
| Giá từng phần lô | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp 16x100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483527 |
| Giá từng phần lô | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp 20x150 mm (Đường kính x Chiều cao) |
|
| Mã phần lô | PP2500483528 |
| Giá từng phần lô | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 10 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483529 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 12 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483530 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 6 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483531 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483532 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sinh hàn thẳng 24/29 |
|
| Mã phần lô | PP2500483533 |
| Giá từng phần lô | 183,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sinh hàn thẳng 24/40 |
|
| Mã phần lô | PP2500483534 |
| Giá từng phần lô | 225,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống sinh hàn thẳng 29/32 |
|
| Mã phần lô | PP2500483535 |
| Giá từng phần lô | 285,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống so màu (Ống nghiệm nessler) 25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483536 |
| Giá từng phần lô | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống so màu (Ống nghiệm nessler) 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483537 |
| Giá từng phần lô | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nhỏ giọt nhựa 3 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483538 |
| Giá từng phần lô | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet bầu 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483539 |
| Giá từng phần lô | 44,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet bầu 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483540 |
| Giá từng phần lô | 85,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet bầu 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483541 |
| Giá từng phần lô | 46,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet bầu 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483542 |
| Giá từng phần lô | 58,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet bầu 25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483543 |
| Giá từng phần lô | 108,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet bầu 4 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483544 |
| Giá từng phần lô | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet bầu 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483545 |
| Giá từng phần lô | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet pasteur thủy tinh 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483546 |
| Giá từng phần lô | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet pasteur thủy tinh 23 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500483547 |
| Giá từng phần lô | 38,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet thẳng thủy tinh chia vạch 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500483548 |
| Giá từng phần lô | 18,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu lọc màng thủy tinh xốp G4 |
|
| Mã phần lô | PP2500483549 |
| Giá từng phần lô | 380,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phễu thuỷ tinh đường kính 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483550 |
| Giá từng phần lô | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp cao su loại trung |
|
| Mã phần lô | PP2500483551 |
| Giá từng phần lô | 67,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả bóp silicone trắng 2 ml (gắn pipet pasteur) |
|
| Mã phần lô | PP2500483552 |
| Giá từng phần lô | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy cá từ 300 x 8 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500483553 |
| Giá từng phần lô | 106,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi