Gói thầu: Gói thầu 2: Mua sắm hóa chất dụng cụ năm 2025 bằng hình thức chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500464762-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Tên gói thầu Gói thầu 2: Mua sắm hóa chất dụng cụ năm 2025 bằng hình thức chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Số hiệu KHLCNT PL2500261303
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-10-27 09:00:00 đến ngày 2025-10-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,216,304,403 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500483284 - Diphenylborinic acid 2-aminoethyl ester 1,317,816
2 PP2500483285 - Acetone 89,640
3 PP2500483286 - Acetonitril 1,674,216
4 PP2500483287 - Acetyl chloride 139,212
5 PP2500483288 - 3,5-Dinitrobenzoic acid 271,404
6 PP2500483289 - Acetic Acid Glacial 611,388
7 PP2500483290 - Benzoic acid 112,428
8 PP2500483291 - Acid boric 37,950
9 PP2500483292 - n-Butyric acid 122,472
10 PP2500483293 - Citric Acid Monohydrate 39,636
11 PP2500483294 - Formic Acid 109,080
12 PP2500483295 - Hydrochloric Acid 1,207,872
13 PP2500483296 - Nitric Acid 168,048
14 PP2500483297 - Oxalic Acid Dihydrate 60,060
15 PP2500483298 - Orthophosphoric Acid 155,196
16 PP2500483299 - Acid picric 193,970
17 PP2500483300 - Sulfanilic acid 153,900
18 PP2500483301 - Sulfuric Acid 719,712
19 PP2500483302 - Mercaptoacetic acid 175,392
20 PP2500483303 - Ursolic acid 442,800
21 PP2500483304 - Aluminum chloride 25,300
22 PP2500483305 - Ammonia Solution 215,568
23 PP2500483306 - Ammonium Acetate 229,068
24 PP2500483307 - Ammonium thiocyanate 91,470
25 PP2500483308 - Ammonium Nitrate 291,500
26 PP2500483309 - Ammonium sulfate 189,795
27 PP2500483310 - Acetic Anhydride 112,104
28 PP2500483311 - p-Anisaldehyde 332,208
29 PP2500483312 - Arsenic(III) oxide 325,404
30 PP2500483313 - Barium chloride dihydrate 137,592
31 PP2500483314 - Barium hydroxide octahydrate 231,336
32 PP2500483315 - Bismuth nitrate pentahydrate 1,303,400
33 PP2500483316 - Silver Nitrate 1,788,804
34 PP2500483317 - Potassium 724,896
35 PP2500483318 - N-Butyl Acetate 166,968
36 PP2500483319 - Cerium(III) nitrate hexahydrate 659,340
37 PP2500483320 - Calcium hydroxide 82,000
38 PP2500483321 - Lead(II) acetate trihydrate 215,892
39 PP2500483322 - Lead(II) nitrate 178,632
40 PP2500483323 - Chloroform 797,040
41 PP2500483324 - Cobalt(Ii) Nitrate Hexahydrate 142,344
42 PP2500483325 - Cyclohexane 365,472
43 PP2500483326 - Dichloromethane 60,048
44 PP2500483327 - Ethyl Ether 2,033,100
45 PP2500483328 - Ethylenediaminetetraacetic Acid, Disodium Salt Dihydrate 101,520
46 PP2500483329 - Copper(II) sulfate, anhydrous 698,760
47 PP2500483330 - Ethanol 2,826,560
48 PP2500483331 - Petroleum ether 30-60 805,000
49 PP2500483332 - Petroleum ether 60-90 199,320
50 PP2500483333 - Ethyl Acetate 616,896
51 PP2500483334 - Ferroin solution 606,640
52 PP2500483335 - Basic Fuchsin 244,836
53 PP2500483336 - Gelatin 399,550
54 PP2500483337 - Glycerol 165,000
55 PP2500483338 - Glyoxalbis(2-hydroxyanil) 852,660
56 PP2500483339 - Hexamine 116,856
57 PP2500483340 - Hydrazine sulfate 391,824
58 PP2500483341 - Hydrogen Peroxide 48,168
59 PP2500483342 - Iodine 428,652
60 PP2500483343 - Iron(III) chloride, anhydrous 178,308
61 PP2500483344 - Zinc carbonate basic 900,288
62 PP2500483345 - Potassium Dihydrogen Orthophosphate 86,508
63 PP2500483346 - Potassium Dichromate 306,900
64 PP2500483347 - Potassium ferricyanide 43,100
65 PP2500483348 - Potassium Hydroxide 122,472
66 PP2500483349 - Potassium Iodide 583,632
67 PP2500483350 - Potassium Sulfate 176,904
68 PP2500483351 - Potassium antimonate trihydrate 1,319,004
69 PP2500483352 - Potassium antimonyl tartrate sesquihydrate 399,492
70 PP2500483353 - Zinc chloride 358,884
71 PP2500483354 - Zinc, granular, 20 mesh 851,400
72 PP2500483355 - Potassium Sodium Tartrate Tetrahydrate 207,360
73 PP2500483356 - Magnesium nitrate hexahydrate 118,800
74 PP2500483357 - Magnesium Sulfate 101,304
75 PP2500483358 - Methanol 1,846,800
76 PP2500483359 - Methyl 4-hydroxybenzoate 84,024
77 PP2500483360 - Methyl Red 219,780
78 PP2500483361 - Butan-1-Ol 3,453,516
79 PP2500483362 - Hexane 144,720
80 PP2500483363 - Sodium Carbonate Anhydrous 118,044
81 PP2500483364 - Ethylenediaminetetraacetic Acid, Disodium Salt, Standard Solution For Volumetric Analysis, 0.1M (0.2N) 76,356
82 PP2500483365 - Sodium fluoride 149,364
83 PP2500483366 - Sodium Hydrogen Carbonate 34,452
84 PP2500483367 - Sodium Chloride 27,800
85 PP2500483368 - Sodium Hydroxide 112,320
86 PP2500483369 - Sodium hypophosphite monohydrate 200,124
87 PP2500483370 - Sodium nitrite 216,920
88 PP2500483371 - Sodium pentacyanonitrosylferrate(III) dihydrate 930,528
89 PP2500483372 - Sodium Sulfite Anhydrous 32,832
90 PP2500483373 - Sodium tungstate dihydrate 759,132
91 PP2500483374 - Ninhydrin 495,612
92 PP2500483375 - 4-Dimethylaminobenzaldehyde 163,080
93 PP2500483376 - 4-Nitroaniline 125,064
94 PP2500483377 - Phthalic anhydride 198,288
95 PP2500483378 - Phenolphthalein 206,064
96 PP2500483379 - Propyl 4-hydroxybenzoate 96,768
97 PP2500483380 - Rhodamine B 124,416
98 PP2500483381 - Salicylaldehyde 101,088
99 PP2500483382 - Iron(Ii) Sulfate Heptahydrate 243,648
100 PP2500483383 - Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate 140,832
101 PP2500483384 - Iron(III) chloride 178,308
102 PP2500483385 - Resorcinol 239,004
103 PP2500483386 - Thioacetamide 1,015,200
104 PP2500483387 - Starch, ACS reagent, soluble 286,220
105 PP2500483388 - Toluene 81,648
106 PP2500483389 - Tin(II) chloride 942,408
107 PP2500483390 - Vanillin 509,880
108 PP2500483391 - Bromophenol Blue 640,224
109 PP2500483392 - Bromothymol Blue 665,064
110 PP2500483393 - Methylene Blue trihydrate 274,320
111 PP2500483394 - Xylene 59,292
112 PP2500483395 - Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 11.00 690,703
113 PP2500483396 - Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 2.00 690,703
114 PP2500483397 - Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 4.01 823,284
115 PP2500483398 - Buffer solution pH 7.00 308,404
116 PP2500483399 - Dung dịch chuẩn pH 9.21 1,283,040
117 PP2500483400 - Dung dịch hiệu chuẩn độ dẫn điện 84 uS/cm 356,400
118 PP2500483401 - Dung dịch KCl 3M 632,966
119 PP2500483402 - R2A Agar 200,400
120 PP2500483403 - Chromogenic Coliform agar (CCA) 980,400
121 PP2500483404 - Thioglycollate Broth 2,000,820
122 PP2500483405 - Chủng Aspergillus niger G4 (G5) 109,890
123 PP2500483406 - Chủng Bacillus subtilis G4 (G5) 91,200
124 PP2500483407 - Chủng Candida albicans G4 (G5) 112,860
125 PP2500483408 - Chủng Escherichia coli G4 (G5) 117,810
126 PP2500483409 - Chủng Pseudomonas aeruginosa G4 (G5) 118,800
127 PP2500483410 - Chủng Salmonella typhimurium G4 (G5) 110,880
128 PP2500483411 - Chủng Staphylococcus aureus G4 (G5) 109,890
129 PP2500483412 - Macconkey Agar (MCA) 1,491,840
130 PP2500483413 - Macconkey Broth (MCB) 3,476,520
131 PP2500483414 - Mannitol Salt Agar (MSA) 2,303,840
132 PP2500483415 - Mossel Broth (MSB) 1,162,800
133 PP2500483416 - Glycerol 1,985,500
134 PP2500483417 - Pepton water (PTW) 1,573,000
135 PP2500483418 - Polysorbat 80 (Tween 80) 864,000
136 PP2500483419 - Cetrimide Agar (CTA) 1,784,880
137 PP2500483420 - Rappaport-vassiliadis soja broth (RVS) 1,266,160
138 PP2500483421 - Sabouraud dextrose agar (SDA) 4,804,800
139 PP2500483422 - Tryptic Soy Broth (TSB) 6,698,850
140 PP2500483423 - Trypto-casein soy agar (TSA) 3,306,000
141 PP2500483424 - Xylose Lysine Deoxycholate Agar (XLD) 1,931,400
142 PP2500483425 - Violet red bile agar 2,784,600
143 PP2500483426 - Chỉ thị vi sinh nồi hấp 585,000
144 PP2500483427 - Bi thuỷ tinh thí nghiệm 244,200
145 PP2500483428 - Bình cầu đáy bằng 250 ml 106,920
146 PP2500483429 - Bình chạy sắc ký lớp mỏng 100 x 100 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối 266,200
147 PP2500483430 - Bình chạy sắc ký lớp mỏng 150 x 150 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối 350,900
148 PP2500483431 - Bình chạy sắc ký lớp mỏng 200 x 200 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối 435,600
149 PP2500483432 - Bình định mức trắng 10 ml 172,260
150 PP2500483433 - Bình định mức trắng 25 ml 178,200
151 PP2500483434 - Bình định mức trắng 5 ml 168,300
152 PP2500483435 - Bình hút ẩm không vòi, Ø 240 mm 524,700
153 PP2500483436 - Bình lắng gạn khoá nhựa 100 ml 240,570
154 PP2500483437 - Bình nón nút mài 24/29, 100 ml, có nắp 87,120
155 PP2500483438 - Bình nón nút mài 250 ml, có nắp cổ 29/32 285,120
156 PP2500483439 - Bình nón nút mài 29/32, 100 ml, có nắp 348,480
157 PP2500483440 - Bình nón nút mài 500 ml, có nắp 71,280
158 PP2500483441 - Bình tam giác 200 ml, có nắp 53,460
159 PP2500483442 - Bình tia nhựa thí nghiệm 500 ml 19,800
160 PP2500483443 - Bông gòn y tế 190,080
161 PP2500483444 - Bơm tiêm 3 ml 570,240
162 PP2500483445 - Ca nhựa chia vạch 2 lít (có quai cầm) 74,250
163 PP2500483446 - Cá từ 25 x 6 mm 11,880
164 PP2500483447 - Cá từ 35 x 6 mm 15,840
165 PP2500483448 - Cá từ 45 x 8 mm 22,000
166 PP2500483449 - Cốc có mỏ 100 ml 62,370
167 PP2500483450 - Cốc có mỏ 1000 ml 97,416
168 PP2500483451 - Cốc có mỏ 2000 ml 178,200
169 PP2500483452 - Cốc có mỏ 250 ml 95,040
170 PP2500483453 - Cốc có mỏ 50 ml 39,600
171 PP2500483454 - Cốc có mỏ 500 ml 190,080
172 PP2500483455 - Cối chày sứ 100 mm 26,730
173 PP2500483456 - Cột chiết mẫu pha rắn (SPE) C18 pha đảo 500 mg 6 ml 3,950,100
174 PP2500483457 - Cột chiết mẫu pha rắn (SPE) silica pha thường 500 mg 6 ml 1,999,641
175 PP2500483458 - Chai nhựa HDPE miệng rộng 500 ml 66,000
176 PP2500483459 - Chai trung tính trắng 250 ml 66,000
177 PP2500483460 - Chân giá thí nghiệm 14 x 19 cm 89,100
178 PP2500483461 - Chân giá thí nghiệm 19 x 28 cm 106,920
179 PP2500483462 - Chậu thuỷ tinh thí nghiệm Ø 20 cm 29,700
180 PP2500483463 - Chén cân nắp mài 60x30 mm 225,720
181 PP2500483464 - Chén nung sứ có nắp 30 ml 71,280
182 PP2500483465 - Chén nung sứ có nắp 50 ml 79,200
183 PP2500483466 - Chổi cước rửa ống đong 24,750
184 PP2500483467 - Chổi cước rửa ống nghiệm 39,600
185 PP2500483468 - Chổi cước rửa pipette - burette 55,000
186 PP2500483469 - Đá bọt 343,200
187 PP2500483470 - Đầu lọc nylon Ø13 mm 0.22 µm 858,000
188 PP2500483471 - Đầu lọc nylon Ø13 mm 0.45 µm 858,000
189 PP2500483472 - Đầu lọc PTFE 13 mm 0,22 μm 92,400
190 PP2500483473 - Đầu lọc PTFE Ø25 mm 0.45 µm 236,500
191 PP2500483474 - Đầu tuýp dùng cho micropipet 1000-5000 µL 462,000
192 PP2500483475 - Đầu tuýp dùng cho micropipet 100-1000 µL 231,000
193 PP2500483476 - Đầu tuýp dùng cho micropipet 20-200 µL 33,000
194 PP2500483477 - Đầu tuýp dùng cho micropipet 2-20 µL 82,500
195 PP2500483478 - Đĩa cân bằng nhôm dùng trong cân sấy ẩm A&D (Nhật Bản), đường kính 85 mm 11,000
196 PP2500483479 - Đĩa petri thủy tinh đường kính 100 x 15 mm 825,000
197 PP2500483480 - Đĩa sứ bình hút ẩm đường kính 150 mm 173,800
198 PP2500483481 - Đũa thuỷ tinh thí nghiệm 30 cm 55,000
199 PP2500483482 - Đũa thuỷ tinh thí nghiệm 40 cm 35,000
200 PP2500483483 - Eppendorf 1.5 ml 264,000
201 PP2500483484 - Giá đỡ pipet thuỷ tinh bằng nhựa (hình chữ nhật) 35,640
202 PP2500483485 - Giá đựng chai vial 2 ml (50 chỗ) 202,400
203 PP2500483486 - Giá đựng ống eppendorf 123,200
204 PP2500483487 - Giá ống nghiệm inox cho ống nghiệm Ø 20 mm 39,204
205 PP2500483488 - Giấy cân 80 x 80 mm 154,000
206 PP2500483489 - Giấy lọc không tro đường kính 110 mm 482,328
207 PP2500483490 - Giấy lọc thường 550,000
208 PP2500483491 - Giấy nhôm 25 SQFT (kích thước 7.62m x 30.4 cm) 88,000
209 PP2500483492 - Giấy parafilm 74,800
210 PP2500483493 - Giấy pH 129,800
211 PP2500483494 - Giấy quỳ 250,905
212 PP2500483495 - Hộp tiêu bản cổ mài, nắp đậy có núm 600 ml 620,400
213 PP2500483496 - Kéo inox 16 cm 16,632
214 PP2500483497 - Kẹp ba ngón 411,840
215 PP2500483498 - Kẹp bình cầu 142,560
216 PP2500483499 - Kẹp buret đơn 73,656
217 PP2500483500 - Kẹp cổ nhám (Vòng nối nhựa), kích thước 29/32 14,850
218 PP2500483501 - Khóa đôi thí nghiệm 34,650
219 PP2500483502 - Lam kính hiển vi 22,000
220 PP2500483503 - Lamen kính 22x22 mm 15,400
221 PP2500483504 - Lọ đựng mẫu (vial) 2 ml và nắp vặn cho máy HPLC 704,000
222 PP2500483505 - Lọ thủy tinh nâu đựng mẫu 10 ml 1,210,000
223 PP2500483506 - Lọ thủy tinh nâu đựng mẫu 20 ml 990,000
224 PP2500483507 - Lọ thủy tinh trắng đựng mẫu 10 ml 396,000
225 PP2500483508 - Lọ thủy tinh trắng đựng mẫu 20 ml 550,000
226 PP2500483509 - Màng bọc thực phẩm 30 cm 118,800
227 PP2500483510 - Màng lọc vi sinh MCE tiệt trùng, đường kính 47 mm, kích thước lỗ 0.45 μm 392,700
228 PP2500483511 - Màng lọc cellulose acetate 47 mm, lỗ lọc 0.45µm 1,380,500
229 PP2500483512 - Màng lọc nylon 47 mm, lỗ lọc 0.45µm 769,824
230 PP2500483513 - Muỗng múc hoá chất 1 đầu tròn, 1 đầu dẹt 15 cm 20,790
231 PP2500483514 - Muỗng múc hóa chất 2 đầu tròn 200 mm 26,730
232 PP2500483515 - Muỗng múc hóa chất inox (Micro) 35,640
233 PP2500483516 - Nắp lọ đựng mẫu (vial) 2 ml 270,000
234 PP2500483517 - Nhíp gắp mẫu phòng thí nghiệm 16 cm, đầu gắp thẳng 35,000
235 PP2500483518 - Ống đong 10 ml 83,160
236 PP2500483519 - Ống đong 100 ml 106,920
237 PP2500483520 - Ống đong 25 ml 87,912
238 PP2500483521 - Ống đong 250 ml 123,552
239 PP2500483522 - Ống đong 50 ml 97,416
240 PP2500483523 - Ống ly tâm đáy nhọn 15 ml (Falcon) 121,651
241 PP2500483524 - Ống mao quản 10 uL 31,900
242 PP2500483525 - Ống mao quản 20 uL 31,900
243 PP2500483526 - Ống mao quản 75 uL 15,400
244 PP2500483527 - Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp 16x100 mm 59,400
245 PP2500483528 - Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp 20x150 mm (Đường kính x Chiều cao) 118,800
246 PP2500483529 - Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 10 mm 154,000
247 PP2500483530 - Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 12 mm 231,000
248 PP2500483531 - Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 6 mm 66,000
249 PP2500483532 - Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 8 mm 132,000
250 PP2500483533 - Ống sinh hàn thẳng 24/29 183,427
251 PP2500483534 - Ống sinh hàn thẳng 24/40 225,720
252 PP2500483535 - Ống sinh hàn thẳng 29/32 285,120
253 PP2500483536 - Ống so màu (Ống nghiệm nessler) 25 ml 83,160
254 PP2500483537 - Ống so màu (Ống nghiệm nessler) 50 ml 71,280
255 PP2500483538 - Ống hút nhỏ giọt nhựa 3 ml 31,680
256 PP2500483539 - Pipet bầu 1 ml 44,550
257 PP2500483540 - Pipet bầu 10 ml 85,140
258 PP2500483541 - Pipet bầu 2 ml 46,332
259 PP2500483542 - Pipet bầu 20 ml 58,806
260 PP2500483543 - Pipet bầu 25 ml 108,900
261 PP2500483544 - Pipet bầu 4 ml 52,800
262 PP2500483545 - Pipet bầu 5 ml 74,250
263 PP2500483546 - Pipet pasteur thủy tinh 15 cm 277,200
264 PP2500483547 - Pipet pasteur thủy tinh 23 cm 38,500
265 PP2500483548 - Pipet thẳng thủy tinh chia vạch 10 ml 18,612
266 PP2500483549 - Phễu lọc màng thủy tinh xốp G4 380,600
267 PP2500483550 - Phễu thuỷ tinh đường kính 100 mm 89,100
268 PP2500483551 - Quả bóp cao su loại trung 67,320
269 PP2500483552 - Quả bóp silicone trắng 2 ml (gắn pipet pasteur) 59,400
270 PP2500483553 - Que lấy cá từ 300 x 8 mm 106,920
Diphenylborinic acid 2-aminoethyl ester
Mã phần lô PP2500483284
Giá từng phần lô 1,317,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetone
Mã phần lô PP2500483285
Giá từng phần lô 89,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetonitril
Mã phần lô PP2500483286
Giá từng phần lô 1,674,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetyl chloride
Mã phần lô PP2500483287
Giá từng phần lô 139,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
3,5-Dinitrobenzoic acid
Mã phần lô PP2500483288
Giá từng phần lô 271,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetic Acid Glacial
Mã phần lô PP2500483289
Giá từng phần lô 611,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Benzoic acid
Mã phần lô PP2500483290
Giá từng phần lô 112,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid boric
Mã phần lô PP2500483291
Giá từng phần lô 37,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
n-Butyric acid
Mã phần lô PP2500483292
Giá từng phần lô 122,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Citric Acid Monohydrate
Mã phần lô PP2500483293
Giá từng phần lô 39,636
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Formic Acid
Mã phần lô PP2500483294
Giá từng phần lô 109,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydrochloric Acid
Mã phần lô PP2500483295
Giá từng phần lô 1,207,872
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nitric Acid
Mã phần lô PP2500483296
Giá từng phần lô 168,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxalic Acid Dihydrate
Mã phần lô PP2500483297
Giá từng phần lô 60,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Orthophosphoric Acid
Mã phần lô PP2500483298
Giá từng phần lô 155,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid picric
Mã phần lô PP2500483299
Giá từng phần lô 193,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfanilic acid
Mã phần lô PP2500483300
Giá từng phần lô 153,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sulfuric Acid
Mã phần lô PP2500483301
Giá từng phần lô 719,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mercaptoacetic acid
Mã phần lô PP2500483302
Giá từng phần lô 175,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ursolic acid
Mã phần lô PP2500483303
Giá từng phần lô 442,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Aluminum chloride
Mã phần lô PP2500483304
Giá từng phần lô 25,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonia Solution
Mã phần lô PP2500483305
Giá từng phần lô 215,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonium Acetate
Mã phần lô PP2500483306
Giá từng phần lô 229,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonium thiocyanate
Mã phần lô PP2500483307
Giá từng phần lô 91,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonium Nitrate
Mã phần lô PP2500483308
Giá từng phần lô 291,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonium sulfate
Mã phần lô PP2500483309
Giá từng phần lô 189,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acetic Anhydride
Mã phần lô PP2500483310
Giá từng phần lô 112,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
p-Anisaldehyde
Mã phần lô PP2500483311
Giá từng phần lô 332,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Arsenic(III) oxide
Mã phần lô PP2500483312
Giá từng phần lô 325,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Barium chloride dihydrate
Mã phần lô PP2500483313
Giá từng phần lô 137,592
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Barium hydroxide octahydrate
Mã phần lô PP2500483314
Giá từng phần lô 231,336
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bismuth nitrate pentahydrate
Mã phần lô PP2500483315
Giá từng phần lô 1,303,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Silver Nitrate
Mã phần lô PP2500483316
Giá từng phần lô 1,788,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium
Mã phần lô PP2500483317
Giá từng phần lô 724,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
N-Butyl Acetate
Mã phần lô PP2500483318
Giá từng phần lô 166,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cerium(III) nitrate hexahydrate
Mã phần lô PP2500483319
Giá từng phần lô 659,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium hydroxide
Mã phần lô PP2500483320
Giá từng phần lô 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lead(II) acetate trihydrate
Mã phần lô PP2500483321
Giá từng phần lô 215,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lead(II) nitrate
Mã phần lô PP2500483322
Giá từng phần lô 178,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chloroform
Mã phần lô PP2500483323
Giá từng phần lô 797,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cobalt(Ii) Nitrate Hexahydrate
Mã phần lô PP2500483324
Giá từng phần lô 142,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cyclohexane
Mã phần lô PP2500483325
Giá từng phần lô 365,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dichloromethane
Mã phần lô PP2500483326
Giá từng phần lô 60,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethyl Ether
Mã phần lô PP2500483327
Giá từng phần lô 2,033,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethylenediaminetetraacetic Acid, Disodium Salt Dihydrate
Mã phần lô PP2500483328
Giá từng phần lô 101,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Copper(II) sulfate, anhydrous
Mã phần lô PP2500483329
Giá từng phần lô 698,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethanol
Mã phần lô PP2500483330
Giá từng phần lô 2,826,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Petroleum ether 30-60
Mã phần lô PP2500483331
Giá từng phần lô 805,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Petroleum ether 60-90
Mã phần lô PP2500483332
Giá từng phần lô 199,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethyl Acetate
Mã phần lô PP2500483333
Giá từng phần lô 616,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ferroin solution
Mã phần lô PP2500483334
Giá từng phần lô 606,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Basic Fuchsin
Mã phần lô PP2500483335
Giá từng phần lô 244,836
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gelatin
Mã phần lô PP2500483336
Giá từng phần lô 399,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2500483337
Giá từng phần lô 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glyoxalbis(2-hydroxyanil)
Mã phần lô PP2500483338
Giá từng phần lô 852,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hexamine
Mã phần lô PP2500483339
Giá từng phần lô 116,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydrazine sulfate
Mã phần lô PP2500483340
Giá từng phần lô 391,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hydrogen Peroxide
Mã phần lô PP2500483341
Giá từng phần lô 48,168
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iodine
Mã phần lô PP2500483342
Giá từng phần lô 428,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iron(III) chloride, anhydrous
Mã phần lô PP2500483343
Giá từng phần lô 178,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Zinc carbonate basic
Mã phần lô PP2500483344
Giá từng phần lô 900,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium Dihydrogen Orthophosphate
Mã phần lô PP2500483345
Giá từng phần lô 86,508
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium Dichromate
Mã phần lô PP2500483346
Giá từng phần lô 306,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium ferricyanide
Mã phần lô PP2500483347
Giá từng phần lô 43,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium Hydroxide
Mã phần lô PP2500483348
Giá từng phần lô 122,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium Iodide
Mã phần lô PP2500483349
Giá từng phần lô 583,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium Sulfate
Mã phần lô PP2500483350
Giá từng phần lô 176,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium antimonate trihydrate
Mã phần lô PP2500483351
Giá từng phần lô 1,319,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium antimonyl tartrate sesquihydrate
Mã phần lô PP2500483352
Giá từng phần lô 399,492
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Zinc chloride
Mã phần lô PP2500483353
Giá từng phần lô 358,884
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Zinc, granular, 20 mesh
Mã phần lô PP2500483354
Giá từng phần lô 851,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Potassium Sodium Tartrate Tetrahydrate
Mã phần lô PP2500483355
Giá từng phần lô 207,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesium nitrate hexahydrate
Mã phần lô PP2500483356
Giá từng phần lô 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Magnesium Sulfate
Mã phần lô PP2500483357
Giá từng phần lô 101,304
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methanol
Mã phần lô PP2500483358
Giá từng phần lô 1,846,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methyl 4-hydroxybenzoate
Mã phần lô PP2500483359
Giá từng phần lô 84,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methyl Red
Mã phần lô PP2500483360
Giá từng phần lô 219,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Butan-1-Ol
Mã phần lô PP2500483361
Giá từng phần lô 3,453,516
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hexane
Mã phần lô PP2500483362
Giá từng phần lô 144,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium Carbonate Anhydrous
Mã phần lô PP2500483363
Giá từng phần lô 118,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ethylenediaminetetraacetic Acid, Disodium Salt, Standard Solution For Volumetric Analysis, 0.1M (0.2N)
Mã phần lô PP2500483364
Giá từng phần lô 76,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium fluoride
Mã phần lô PP2500483365
Giá từng phần lô 149,364
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium Hydrogen Carbonate
Mã phần lô PP2500483366
Giá từng phần lô 34,452
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium Chloride
Mã phần lô PP2500483367
Giá từng phần lô 27,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium Hydroxide
Mã phần lô PP2500483368
Giá từng phần lô 112,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium hypophosphite monohydrate
Mã phần lô PP2500483369
Giá từng phần lô 200,124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium nitrite
Mã phần lô PP2500483370
Giá từng phần lô 216,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium pentacyanonitrosylferrate(III) dihydrate
Mã phần lô PP2500483371
Giá từng phần lô 930,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium Sulfite Anhydrous
Mã phần lô PP2500483372
Giá từng phần lô 32,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sodium tungstate dihydrate
Mã phần lô PP2500483373
Giá từng phần lô 759,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ninhydrin
Mã phần lô PP2500483374
Giá từng phần lô 495,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4-Dimethylaminobenzaldehyde
Mã phần lô PP2500483375
Giá từng phần lô 163,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
4-Nitroaniline
Mã phần lô PP2500483376
Giá từng phần lô 125,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phthalic anhydride
Mã phần lô PP2500483377
Giá từng phần lô 198,288
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phenolphthalein
Mã phần lô PP2500483378
Giá từng phần lô 206,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Propyl 4-hydroxybenzoate
Mã phần lô PP2500483379
Giá từng phần lô 96,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rhodamine B
Mã phần lô PP2500483380
Giá từng phần lô 124,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Salicylaldehyde
Mã phần lô PP2500483381
Giá từng phần lô 101,088
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iron(Ii) Sulfate Heptahydrate
Mã phần lô PP2500483382
Giá từng phần lô 243,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate
Mã phần lô PP2500483383
Giá từng phần lô 140,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Iron(III) chloride
Mã phần lô PP2500483384
Giá từng phần lô 178,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Resorcinol
Mã phần lô PP2500483385
Giá từng phần lô 239,004
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thioacetamide
Mã phần lô PP2500483386
Giá từng phần lô 1,015,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Starch, ACS reagent, soluble
Mã phần lô PP2500483387
Giá từng phần lô 286,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Toluene
Mã phần lô PP2500483388
Giá từng phần lô 81,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tin(II) chloride
Mã phần lô PP2500483389
Giá từng phần lô 942,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vanillin
Mã phần lô PP2500483390
Giá từng phần lô 509,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bromophenol Blue
Mã phần lô PP2500483391
Giá từng phần lô 640,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bromothymol Blue
Mã phần lô PP2500483392
Giá từng phần lô 665,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylene Blue trihydrate
Mã phần lô PP2500483393
Giá từng phần lô 274,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylene
Mã phần lô PP2500483394
Giá từng phần lô 59,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 11.00
Mã phần lô PP2500483395
Giá từng phần lô 690,703
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 2.00
Mã phần lô PP2500483396
Giá từng phần lô 690,703
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung Dịch Hiệu Chuẩn pH 4.01
Mã phần lô PP2500483397
Giá từng phần lô 823,284
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Buffer solution pH 7.00
Mã phần lô PP2500483398
Giá từng phần lô 308,404
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch chuẩn pH 9.21
Mã phần lô PP2500483399
Giá từng phần lô 1,283,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn độ dẫn điện 84 uS/cm
Mã phần lô PP2500483400
Giá từng phần lô 356,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch KCl 3M
Mã phần lô PP2500483401
Giá từng phần lô 632,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
R2A Agar
Mã phần lô PP2500483402
Giá từng phần lô 200,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chromogenic Coliform agar (CCA)
Mã phần lô PP2500483403
Giá từng phần lô 980,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thioglycollate Broth
Mã phần lô PP2500483404
Giá từng phần lô 2,000,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Aspergillus niger G4 (G5)
Mã phần lô PP2500483405
Giá từng phần lô 109,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Bacillus subtilis G4 (G5)
Mã phần lô PP2500483406
Giá từng phần lô 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Candida albicans G4 (G5)
Mã phần lô PP2500483407
Giá từng phần lô 112,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Escherichia coli G4 (G5)
Mã phần lô PP2500483408
Giá từng phần lô 117,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Pseudomonas aeruginosa G4 (G5)
Mã phần lô PP2500483409
Giá từng phần lô 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Salmonella typhimurium G4 (G5)
Mã phần lô PP2500483410
Giá từng phần lô 110,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng Staphylococcus aureus G4 (G5)
Mã phần lô PP2500483411
Giá từng phần lô 109,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Macconkey Agar (MCA)
Mã phần lô PP2500483412
Giá từng phần lô 1,491,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Macconkey Broth (MCB)
Mã phần lô PP2500483413
Giá từng phần lô 3,476,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mannitol Salt Agar (MSA)
Mã phần lô PP2500483414
Giá từng phần lô 2,303,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mossel Broth (MSB)
Mã phần lô PP2500483415
Giá từng phần lô 1,162,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glycerol
Mã phần lô PP2500483416
Giá từng phần lô 1,985,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pepton water (PTW)
Mã phần lô PP2500483417
Giá từng phần lô 1,573,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Polysorbat 80 (Tween 80)
Mã phần lô PP2500483418
Giá từng phần lô 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cetrimide Agar (CTA)
Mã phần lô PP2500483419
Giá từng phần lô 1,784,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rappaport-vassiliadis soja broth (RVS)
Mã phần lô PP2500483420
Giá từng phần lô 1,266,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sabouraud dextrose agar (SDA)
Mã phần lô PP2500483421
Giá từng phần lô 4,804,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tryptic Soy Broth (TSB)
Mã phần lô PP2500483422
Giá từng phần lô 6,698,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trypto-casein soy agar (TSA)
Mã phần lô PP2500483423
Giá từng phần lô 3,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylose Lysine Deoxycholate Agar (XLD)
Mã phần lô PP2500483424
Giá từng phần lô 1,931,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Violet red bile agar
Mã phần lô PP2500483425
Giá từng phần lô 2,784,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị vi sinh nồi hấp
Mã phần lô PP2500483426
Giá từng phần lô 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bi thuỷ tinh thí nghiệm
Mã phần lô PP2500483427
Giá từng phần lô 244,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình cầu đáy bằng 250 ml
Mã phần lô PP2500483428
Giá từng phần lô 106,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chạy sắc ký lớp mỏng 100 x 100 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối
Mã phần lô PP2500483429
Giá từng phần lô 266,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chạy sắc ký lớp mỏng 150 x 150 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối
Mã phần lô PP2500483430
Giá từng phần lô 350,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chạy sắc ký lớp mỏng 200 x 200 mm (không rãnh), loại đúc nguyên khối
Mã phần lô PP2500483431
Giá từng phần lô 435,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình định mức trắng 10 ml
Mã phần lô PP2500483432
Giá từng phần lô 172,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình định mức trắng 25 ml
Mã phần lô PP2500483433
Giá từng phần lô 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình định mức trắng 5 ml
Mã phần lô PP2500483434
Giá từng phần lô 168,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình hút ẩm không vòi, Ø 240 mm
Mã phần lô PP2500483435
Giá từng phần lô 524,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình lắng gạn khoá nhựa 100 ml
Mã phần lô PP2500483436
Giá từng phần lô 240,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình nón nút mài 24/29, 100 ml, có nắp
Mã phần lô PP2500483437
Giá từng phần lô 87,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình nón nút mài 250 ml, có nắp cổ 29/32
Mã phần lô PP2500483438
Giá từng phần lô 285,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình nón nút mài 29/32, 100 ml, có nắp
Mã phần lô PP2500483439
Giá từng phần lô 348,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình nón nút mài 500 ml, có nắp
Mã phần lô PP2500483440
Giá từng phần lô 71,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tam giác 200 ml, có nắp
Mã phần lô PP2500483441
Giá từng phần lô 53,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình tia nhựa thí nghiệm 500 ml
Mã phần lô PP2500483442
Giá từng phần lô 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gòn y tế
Mã phần lô PP2500483443
Giá từng phần lô 190,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3 ml
Mã phần lô PP2500483444
Giá từng phần lô 570,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ca nhựa chia vạch 2 lít (có quai cầm)
Mã phần lô PP2500483445
Giá từng phần lô 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cá từ 25 x 6 mm
Mã phần lô PP2500483446
Giá từng phần lô 11,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cá từ 35 x 6 mm
Mã phần lô PP2500483447
Giá từng phần lô 15,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cá từ 45 x 8 mm
Mã phần lô PP2500483448
Giá từng phần lô 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc có mỏ 100 ml
Mã phần lô PP2500483449
Giá từng phần lô 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc có mỏ 1000 ml
Mã phần lô PP2500483450
Giá từng phần lô 97,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc có mỏ 2000 ml
Mã phần lô PP2500483451
Giá từng phần lô 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc có mỏ 250 ml
Mã phần lô PP2500483452
Giá từng phần lô 95,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc có mỏ 50 ml
Mã phần lô PP2500483453
Giá từng phần lô 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc có mỏ 500 ml
Mã phần lô PP2500483454
Giá từng phần lô 190,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cối chày sứ 100 mm
Mã phần lô PP2500483455
Giá từng phần lô 26,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột chiết mẫu pha rắn (SPE) C18 pha đảo 500 mg 6 ml
Mã phần lô PP2500483456
Giá từng phần lô 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cột chiết mẫu pha rắn (SPE) silica pha thường 500 mg 6 ml
Mã phần lô PP2500483457
Giá từng phần lô 1,999,641
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai nhựa HDPE miệng rộng 500 ml
Mã phần lô PP2500483458
Giá từng phần lô 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai trung tính trắng 250 ml
Mã phần lô PP2500483459
Giá từng phần lô 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chân giá thí nghiệm 14 x 19 cm
Mã phần lô PP2500483460
Giá từng phần lô 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chân giá thí nghiệm 19 x 28 cm
Mã phần lô PP2500483461
Giá từng phần lô 106,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chậu thuỷ tinh thí nghiệm Ø 20 cm
Mã phần lô PP2500483462
Giá từng phần lô 29,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén cân nắp mài 60x30 mm
Mã phần lô PP2500483463
Giá từng phần lô 225,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén nung sứ có nắp 30 ml
Mã phần lô PP2500483464
Giá từng phần lô 71,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén nung sứ có nắp 50 ml
Mã phần lô PP2500483465
Giá từng phần lô 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi cước rửa ống đong
Mã phần lô PP2500483466
Giá từng phần lô 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi cước rửa ống nghiệm
Mã phần lô PP2500483467
Giá từng phần lô 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi cước rửa pipette - burette
Mã phần lô PP2500483468
Giá từng phần lô 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đá bọt
Mã phần lô PP2500483469
Giá từng phần lô 343,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lọc nylon Ø13 mm 0.22 µm
Mã phần lô PP2500483470
Giá từng phần lô 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lọc nylon Ø13 mm 0.45 µm
Mã phần lô PP2500483471
Giá từng phần lô 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lọc PTFE 13 mm 0,22 μm
Mã phần lô PP2500483472
Giá từng phần lô 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu lọc PTFE Ø25 mm 0.45 µm
Mã phần lô PP2500483473
Giá từng phần lô 236,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tuýp dùng cho micropipet 1000-5000 µL
Mã phần lô PP2500483474
Giá từng phần lô 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tuýp dùng cho micropipet 100-1000 µL
Mã phần lô PP2500483475
Giá từng phần lô 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tuýp dùng cho micropipet 20-200 µL
Mã phần lô PP2500483476
Giá từng phần lô 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu tuýp dùng cho micropipet 2-20 µL
Mã phần lô PP2500483477
Giá từng phần lô 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa cân bằng nhôm dùng trong cân sấy ẩm A&D (Nhật Bản), đường kính 85 mm
Mã phần lô PP2500483478
Giá từng phần lô 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa petri thủy tinh đường kính 100 x 15 mm
Mã phần lô PP2500483479
Giá từng phần lô 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa sứ bình hút ẩm đường kính 150 mm
Mã phần lô PP2500483480
Giá từng phần lô 173,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đũa thuỷ tinh thí nghiệm 30 cm
Mã phần lô PP2500483481
Giá từng phần lô 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đũa thuỷ tinh thí nghiệm 40 cm
Mã phần lô PP2500483482
Giá từng phần lô 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eppendorf 1.5 ml
Mã phần lô PP2500483483
Giá từng phần lô 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đỡ pipet thuỷ tinh bằng nhựa (hình chữ nhật)
Mã phần lô PP2500483484
Giá từng phần lô 35,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đựng chai vial 2 ml (50 chỗ)
Mã phần lô PP2500483485
Giá từng phần lô 202,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đựng ống eppendorf
Mã phần lô PP2500483486
Giá từng phần lô 123,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá ống nghiệm inox cho ống nghiệm Ø 20 mm
Mã phần lô PP2500483487
Giá từng phần lô 39,204
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cân 80 x 80 mm
Mã phần lô PP2500483488
Giá từng phần lô 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lọc không tro đường kính 110 mm
Mã phần lô PP2500483489
Giá từng phần lô 482,328
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lọc thường
Mã phần lô PP2500483490
Giá từng phần lô 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy nhôm 25 SQFT (kích thước 7.62m x 30.4 cm)
Mã phần lô PP2500483491
Giá từng phần lô 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy parafilm
Mã phần lô PP2500483492
Giá từng phần lô 74,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy pH
Mã phần lô PP2500483493
Giá từng phần lô 129,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy quỳ
Mã phần lô PP2500483494
Giá từng phần lô 250,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp tiêu bản cổ mài, nắp đậy có núm 600 ml
Mã phần lô PP2500483495
Giá từng phần lô 620,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo inox 16 cm
Mã phần lô PP2500483496
Giá từng phần lô 16,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp ba ngón
Mã phần lô PP2500483497
Giá từng phần lô 411,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp bình cầu
Mã phần lô PP2500483498
Giá từng phần lô 142,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp buret đơn
Mã phần lô PP2500483499
Giá từng phần lô 73,656
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cổ nhám (Vòng nối nhựa), kích thước 29/32
Mã phần lô PP2500483500
Giá từng phần lô 14,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa đôi thí nghiệm
Mã phần lô PP2500483501
Giá từng phần lô 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính hiển vi
Mã phần lô PP2500483502
Giá từng phần lô 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen kính 22x22 mm
Mã phần lô PP2500483503
Giá từng phần lô 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng mẫu (vial) 2 ml và nắp vặn cho máy HPLC
Mã phần lô PP2500483504
Giá từng phần lô 704,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ thủy tinh nâu đựng mẫu 10 ml
Mã phần lô PP2500483505
Giá từng phần lô 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ thủy tinh nâu đựng mẫu 20 ml
Mã phần lô PP2500483506
Giá từng phần lô 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ thủy tinh trắng đựng mẫu 10 ml
Mã phần lô PP2500483507
Giá từng phần lô 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ thủy tinh trắng đựng mẫu 20 ml
Mã phần lô PP2500483508
Giá từng phần lô 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bọc thực phẩm 30 cm
Mã phần lô PP2500483509
Giá từng phần lô 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc vi sinh MCE tiệt trùng, đường kính 47 mm, kích thước lỗ 0.45 μm
Mã phần lô PP2500483510
Giá từng phần lô 392,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc cellulose acetate 47 mm, lỗ lọc 0.45µm
Mã phần lô PP2500483511
Giá từng phần lô 1,380,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc nylon 47 mm, lỗ lọc 0.45µm
Mã phần lô PP2500483512
Giá từng phần lô 769,824
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muỗng múc hoá chất 1 đầu tròn, 1 đầu dẹt 15 cm
Mã phần lô PP2500483513
Giá từng phần lô 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muỗng múc hóa chất 2 đầu tròn 200 mm
Mã phần lô PP2500483514
Giá từng phần lô 26,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muỗng múc hóa chất inox (Micro)
Mã phần lô PP2500483515
Giá từng phần lô 35,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp lọ đựng mẫu (vial) 2 ml
Mã phần lô PP2500483516
Giá từng phần lô 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhíp gắp mẫu phòng thí nghiệm 16 cm, đầu gắp thẳng
Mã phần lô PP2500483517
Giá từng phần lô 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đong 10 ml
Mã phần lô PP2500483518
Giá từng phần lô 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đong 100 ml
Mã phần lô PP2500483519
Giá từng phần lô 106,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đong 25 ml
Mã phần lô PP2500483520
Giá từng phần lô 87,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đong 250 ml
Mã phần lô PP2500483521
Giá từng phần lô 123,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đong 50 ml
Mã phần lô PP2500483522
Giá từng phần lô 97,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm đáy nhọn 15 ml (Falcon)
Mã phần lô PP2500483523
Giá từng phần lô 121,651
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao quản 10 uL
Mã phần lô PP2500483524
Giá từng phần lô 31,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao quản 20 uL
Mã phần lô PP2500483525
Giá từng phần lô 31,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống mao quản 75 uL
Mã phần lô PP2500483526
Giá từng phần lô 15,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp 16x100 mm
Mã phần lô PP2500483527
Giá từng phần lô 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thuỷ tinh có nắp 20x150 mm (Đường kính x Chiều cao)
Mã phần lô PP2500483528
Giá từng phần lô 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 10 mm
Mã phần lô PP2500483529
Giá từng phần lô 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 12 mm
Mã phần lô PP2500483530
Giá từng phần lô 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 6 mm
Mã phần lô PP2500483531
Giá từng phần lô 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống silicone thí nghiệm, đường kính trong 8 mm
Mã phần lô PP2500483532
Giá từng phần lô 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống sinh hàn thẳng 24/29
Mã phần lô PP2500483533
Giá từng phần lô 183,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống sinh hàn thẳng 24/40
Mã phần lô PP2500483534
Giá từng phần lô 225,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống sinh hàn thẳng 29/32
Mã phần lô PP2500483535
Giá từng phần lô 285,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống so màu (Ống nghiệm nessler) 25 ml
Mã phần lô PP2500483536
Giá từng phần lô 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống so màu (Ống nghiệm nessler) 50 ml
Mã phần lô PP2500483537
Giá từng phần lô 71,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nhỏ giọt nhựa 3 ml
Mã phần lô PP2500483538
Giá từng phần lô 31,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet bầu 1 ml
Mã phần lô PP2500483539
Giá từng phần lô 44,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet bầu 10 ml
Mã phần lô PP2500483540
Giá từng phần lô 85,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet bầu 2 ml
Mã phần lô PP2500483541
Giá từng phần lô 46,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet bầu 20 ml
Mã phần lô PP2500483542
Giá từng phần lô 58,806
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet bầu 25 ml
Mã phần lô PP2500483543
Giá từng phần lô 108,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet bầu 4 ml
Mã phần lô PP2500483544
Giá từng phần lô 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet bầu 5 ml
Mã phần lô PP2500483545
Giá từng phần lô 74,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet pasteur thủy tinh 15 cm
Mã phần lô PP2500483546
Giá từng phần lô 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet pasteur thủy tinh 23 cm
Mã phần lô PP2500483547
Giá từng phần lô 38,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet thẳng thủy tinh chia vạch 10 ml
Mã phần lô PP2500483548
Giá từng phần lô 18,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu lọc màng thủy tinh xốp G4
Mã phần lô PP2500483549
Giá từng phần lô 380,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phễu thuỷ tinh đường kính 100 mm
Mã phần lô PP2500483550
Giá từng phần lô 89,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả bóp cao su loại trung
Mã phần lô PP2500483551
Giá từng phần lô 67,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả bóp silicone trắng 2 ml (gắn pipet pasteur)
Mã phần lô PP2500483552
Giá từng phần lô 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy cá từ 300 x 8 mm
Mã phần lô PP2500483553
Giá từng phần lô 106,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->