Gói thầu: Gói thầu bông băng - vật tư y tế ( phần còn lại, bổ sung và thêm số lượng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300022723-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu bông băng - vật tư y tế ( phần còn lại, bổ sung và thêm số lượng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300009862 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ BHYT, thu dịch vụ y tế và các nguồn thu hợp pháp khác năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 22,013,250,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 440.265.014 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2019 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300037146 - Băng đạn mổ hở 60mm | 50,400,000 | 75.600.000 | Băng đạn dùng trong y tế | 35.280.000 | 6 |
| 2 | PP2300037147 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm | 109,400,000 | 164.100.000 | Băng đạn dùng trong y tế | 76.580.000 | 4 |
| 3 | PP2300037148 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm | 109,400,000 | 164.100.000 | Băng đạn dùng trong y tế | 76.580.000 | 4 |
| 4 | PP2300037149 - Băng ghim cắt khâu nối mổ mở 80mm | 52,500,000 | 78.750.000 | Băng đạn dùng trong y tế | 36.750.000 | 6 |
| 5 | PP2300037150 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, cỡ 45mm | 79,999,500 | 119.999.250 | Dụng cụ khâu cắt nối | 55.999.650 | 2 |
| 6 | PP2300037151 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, cỡ 60mm | 79,999,500 | 119.999.250 | Dụng cụ khâu cắt nối | 55.999.650 | 2 |
| 7 | PP2300037152 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60mm-3.8mm | 81,900,000 | 122.850.000 | Dụng cụkhâu cắt nối | 57.330.000 | 3 |
| 8 | PP2300037153 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 80mm | 96,075,000 | 144.112.500 | Dụng cụkhâu cắt nối | 67.252.500 | 3 |
| 9 | PP2300037154 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm | 249,900,000 | 374.850.000 | Dụng cụkhâu cắt nối | 174.930.000 | 5 |
| 10 | PP2300037155 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm | 149,940,000 | 224.910.000 | Dụng cụkhâu cắt nối | 104.958.000 | 3 |
| 11 | PP2300037156 - Phim X-quang khô laser 35cm x 43cm (14x17 inch) | 595,350,000 | 893.025.000 | Phim X-quang | 416.745.000 | 3000 |
| 12 | PP2300037157 - Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 7.5cm x 15cm | 71,698,100 | 107.547.150 | Lưới điều trị thoát vị | 50.188.670 | 10 |
| 13 | PP2300037158 - Miếng thoát vị 15cm x 15cm | 56,550,000 | 84.825.000 | Miếng thoát vị | 39.585.000 | 6 |
| 14 | PP2300037159 - Que chỉ thị hóa học | 4,076,000 | 6.114.000 | Que chỉ thị hóa học | 2.853.200 | 400 |
| 15 | PP2300037160 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự | 400,000,000 | 600.000.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 280.000.000 | 4 |
| 16 | PP2300037161 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 60,000,000 | 90.000.000 | Vít cố định | 42.000.000 | 2 |
| 17 | PP2300037162 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m | 487,500,000 | 731.250.000 | Băng keo lụa cuộn | 341.250.000 | 5000 |
| 18 | PP2300037163 - Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn | 540,000,000 | 810.000.000 | Catheter | 378.000.000 | 20 |
| 19 | PP2300037164 - Bộ máy tạo nhịp 01buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay | 255,000,000 | 382.500.000 | Máy tạo nhịp | 178.500.000 | 1 |
| 20 | PP2300037165 - Bộ máy tạo nhịp 02buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, | 1,365,000,000 | 2.047.500.000 | Máy tạo nhịp | 955.500.000 | 3 |
| 21 | PP2300037166 - Chỉ Polyglactin 910 số 6/0 | 16,980,000 | 25.470.000 | Chỉ phẫu thuật | 11.886.000 | 24 |
| 22 | PP2300037167 - Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm | 172,955,790 | 259.433.685 | Dao siêu âm | 121.069.053 | 2 |
| 23 | PP2300037168 - Dây dao siêu âm mổ mở | 148,922,550 | 223.383.825 | Dây dao siêu âm | 104.245.785 | 1 |
| 24 | PP2300037169 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 102,280,500 | 153.420.750 | Dây dao siêu âm | 71.596.350 | 0 |
| 25 | PP2300037170 - Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi | 247,500,000 | 371.250.000 | Bộ đinh chốt | 173.250.000 | 3 |
| 26 | PP2300037171 - Bộ đinh chốt dùng cho xương chày | 495,000,000 | 742.500.000 | Bộ đinh chốt | 346.500.000 | 6 |
| 27 | PP2300037172 - Bộ mở dạ dày da 24Fr | 35,000,000 | 52.500.000 | Bộ mở dạ dày | 24.500.000 | 2 |
| 28 | PP2300037173 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương | 357,000,000 | 535.500.000 | Bộ quả lọc | 249.900.000 | 6 |
| 29 | PP2300037174 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy áp lực cao/trung bình/thấp | 260,000,000 | 390.000.000 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy | 182.000.000 | 4 |
| 30 | PP2300037175 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực | 348,000,000 | 522.000.000 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy | 243.600.000 | 2 |
| 31 | PP2300037176 - Bông cầm máu 50 x75 mm | 39,000,000 | 58.500.000 | Bông cầm máu | 27.300.000 | 12 |
| 32 | PP2300037177 - Bóng kéo sỏi đường mật | 173,250,000 | 259.875.000 | Bóng kéo sỏi đường mật | 121.275.000 | 9 |
| 33 | PP2300037178 - Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn) | 43,200,000 | 64.800.000 | Catheter | 30.240.000 | 24 |
| 34 | PP2300037179 - Catheter lấy huyết khối | 226,296,000 | 339.444.000 | Catheter | 158.407.200 | 48 |
| 35 | PP2300037180 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2đường | 30,000,000 | 45.000.000 | Catheter | 21.000.000 | 8 |
| 36 | PP2300037181 - Chỉ thép khâu xương số 7 | 17,000,000 | 25.500.000 | Chỉ phẫu thuật | 11.900.000 | 20 |
| 37 | PP2300037182 - Chỉ thép mềm | 30,000,000 | 45.000.000 | Chỉ phẫu thuật | 21.000.000 | 12 |
| 38 | PP2300037183 - Dầu bôi trơn tay khoan sọ não | 4,350,000 | 6.525.000 | Dầu bôi trơn | 3.045.000 | 1 |
| 39 | PP2300037184 - Dây dẫn đường niệu quản thẳng | 60,375,000 | 90.562.500 | Dây dẫn đường | 42.262.500 | 10 |
| 40 | PP2300037185 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5F | 249,900,000 | 374.850.000 | Dây điện cực dùng cho máy tạo nhịp | 174.930.000 | 10 |
| 41 | PP2300037186 - Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ | 59,850,000 | 89.775.000 | Dây silicon nối lệ quản | 41.895.000 | 4 |
| 42 | PP2300037187 - Đinh Kirschner một đầu có ren Ø1.0mm | 5,000,000 | 7.500.000 | Đinh | 3.500.000 | 10 |
| 43 | PP2300037188 - Đinh Kirschner một đầu có ren Ø1.2mm | 5,000,000 | 7.500.000 | Đinh | 3.500.000 | 10 |
| 44 | PP2300037189 - Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm | 47,848,500 | 71.772.750 | Gạc tự tiêu | 33.493.950 | 30 |
| 45 | PP2300037190 - Kìm gắp dị vật | 79,275,000 | 118.912.500 | Kìm | 55.492.500 | 1 |
| 46 | PP2300037191 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ đường kính 3.3mm | 325,000,000 | 487.500.000 | Lưỡi cắt đốt | 227.500.000 | 10 |
| 47 | PP2300037192 - Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm | 253,350,000 | 380.025.000 | Lưỡi đốt nội soi | 177.345.000 | 6 |
| 48 | PP2300037193 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm | 516,000,000 | 774.000.000 | Miếng vá khuyết sọ | 361.200.000 | 6 |
| 49 | PP2300037194 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm | 307,500,000 | 461.250.000 | Miếng vá khuyết sọ | 215.250.000 | 3 |
| 50 | PP2300037195 - Mũi khoan endoz | 8,500,000 | 12.750.000 | Mũi khoan | 5.950.000 | 10 |
| 51 | PP2300037196 - Mũi khoan răng | 6,000,000 | 9.000.000 | Mũi khoan | 4.200.000 | 40 |
| 52 | PP2300037197 - Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay phải, vít 2.0 mm | 91,600,000 | 137.400.000 | Nẹp | 64.120.000 | 10 |
| 53 | PP2300037198 - Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay trái, vít 2.0 mm | 91,600,000 | 137.400.000 | Nẹp | 64.120.000 | 10 |
| 54 | PP2300037199 - Nẹp chữ X 6lỗ bắc cầu ngắn vít 2.0 mm. | 25,000,000 | 37.500.000 | Nẹp | 17.500.000 | 2 |
| 55 | PP2300037200 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 150,000,000 | 225.000.000 | Nẹp | 105.000.000 | 4 |
| 56 | PP2300037201 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 150,000,000 | 225.000.000 | Nẹp | 105.000.000 | 4 |
| 57 | PP2300037202 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 112,500,000 | 168.750.000 | Nẹp | 78.750.000 | 3 |
| 58 | PP2300037203 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 37,500,000 | 56.250.000 | Nẹp | 26.250.000 | 1 |
| 59 | PP2300037204 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn | 92,325,000 | 138.487.500 | Nẹp | 64.627.500 | 3 |
| 60 | PP2300037205 - Nẹp khóa mắt xích | 180,000,000 | 270.000.000 | Nẹp | 126.000.000 | 6 |
| 61 | PP2300037206 - Nẹp tạo hình thẳng(Nẹp mắt xích) | 72,000,000 | 108.000.000 | Nẹp | 50.400.000 | 12 |
| 62 | PP2300037207 - Nẹp thẳng 4 lỗ tự tiêu | 393,600,000 | 590.400.000 | Nẹp | 275.520.000 | 16 |
| 63 | PP2300037208 - Nẹp titan mini 4 lỗ | 28,500,000 | 42.750.000 | Nẹp | 19.950.000 | 12 |
| 64 | PP2300037209 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn | 103,800,000 | 155.700.000 | Nẹp | 72.660.000 | 12 |
| 65 | PP2300037210 - Ống dẫn đường dùng trong niệu quản cứng đầu thẳng | 25,200,000 | 37.800.000 | Ống dẫn đường | 17.640.000 | 12 |
| 66 | PP2300037211 - Ống ghép mạch máu đường kính 8mmx16mm | 32,000,000 | 48.000.000 | Ống ghép mạch máu | 22.400.000 | 0 |
| 67 | PP2300037212 - Ống ghép mạch máu đường kính 7mmx14mm | 32,000,000 | 48.000.000 | Ống ghép mạch máu | 22.400.000 | 0 |
| 68 | PP2300037213 - Ống mao dẫn (Haematokrit) 75mm/75µl | 9,880,000 | 14.820.000 | Ống mao dẫn | 6.916.000 | 4000 |
| 69 | PP2300037214 - Ống nghe huyết áp | 12,000,000 | 18.000.000 | Ống nghe huyết áp | 8.400.000 | 20 |
| 70 | PP2300037215 - Ống thông JJ size 6.0 | 45,990,000 | 68.985.000 | Ống thông | 32.193.000 | 20 |
| 71 | PP2300037216 - Ống thông JJ size 7.0 | 137,970,000 | 206.955.000 | Ống thông | 96.579.000 | 60 |
| 72 | PP2300037217 - Phim X-Quang số hóa 20x25 cm | 22,500,000 | 33.750.000 | Phim X-Quang | 15.750.000 | 250 |
| 73 | PP2300037218 - Rọ lấy sỏi niệu quản 3Fr, 4 dây hình xoắn ốc | 84,000,000 | 126.000.000 | Rọ lấy sỏi | 58.800.000 | 5 |
| 74 | PP2300037219 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực | 172,140,000 | 258.210.000 | Ruột kẹp đốt lưỡng cực | 120.498.000 | 4 |
| 75 | PP2300037220 - Vật liệu hàn răng, trám răng(Cavinton) | 3,900,000 | 5.850.000 | Vật liệu hàn răng, trám răng | 2.730.000 | 2 |
| 76 | PP2300037221 - Vít khóa 2.4mm | 280,000,000 | 420.000.000 | Vít | 196.000.000 | 140 |
| 77 | PP2300037222 - Vít khóa 2.7mm | 480,000,000 | 720.000.000 | Vít | 336.000.000 | 240 |
| 78 | PP2300037223 - Vít khóa 3.5mm | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | Vít | 840.000.000 | 600 |
| 79 | PP2300037224 - Vít khóa 6.5mm | 180,000,000 | 270.000.000 | Vít | 126.000.000 | 60 |
| 80 | PP2300037225 - Vít khóa 7.5mm | 240,000,000 | 360.000.000 | Vít | 168.000.000 | 60 |
| 81 | PP2300037226 - Vít Titanium đường kính 2.0mm, dài 7mm | 187,500,000 | 281.250.000 | Vít | 131.250.000 | 100 |
| 82 | PP2300037227 - Vít Titanium đường kính 2.0mm, dài 9mm | 412,500,000 | 618.750.000 | Vít | 288.750.000 | 220 |
| 83 | PP2300037228 - Vít tự tiêu đường kính 2.1mm | 350,000,000 | 525.000.000 | Vít | 245.000.000 | 40 |
| 84 | PP2300037229 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m | 8,452,500 | 12.678.750 | Băng y tế | 5.916.750 | 10 |
| 85 | PP2300037230 - Bộ catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 72,000,000 | 108.000.000 | Catheter | 50.400.000 | 4 |
| 86 | PP2300037231 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay (Đinh PFNA) | 108,000,000 | 162.000.000 | Đinh | 75.600.000 | 2 |
| 87 | PP2300037232 - Đinh kirschner Dia 1.6mm | 18,360,000 | 27.540.000 | Đinh | 12.852.000 | 34 |
| 88 | PP2300037233 - Đinh kirschner Dia 1.8mm | 18,360,000 | 27.540.000 | Đinh | 12.852.000 | 34 |
| 89 | PP2300037234 - Đinh kirschner Dia 2.0mm | 18,360,000 | 27.540.000 | Đinh | 12.852.000 | 34 |
| 90 | PP2300037235 - Đinh kirschner Dia 2.2mm | 18,360,000 | 27.540.000 | Đinh | 12.852.000 | 34 |
| 91 | PP2300037236 - Đinh kirschner Dia 2.5mm | 7,560,000 | 11.340.000 | Đinh | 5.292.000 | 14 |
| 92 | PP2300037237 - Đinh kirschner Dia 3.0mm | 7,560,000 | 11.340.000 | Đinh | 5.292.000 | 14 |
| 93 | PP2300037238 - Đinh Steinmann | 10,800,000 | 16.200.000 | Đinh | 7.560.000 | 20 |
| 94 | PP2300037239 - Nẹp khóa bàn tay | 432,000,000 | 648.000.000 | Nẹp | 302.400.000 | 24 |
| 95 | PP2300037240 - Nẹp khóa chữ L | 80,000,000 | 120.000.000 | Nẹp | 56.000.000 | 2 |
| 96 | PP2300037241 - Nẹp khóa chữ T | 80,000,000 | 120.000.000 | Nẹp | 56.000.000 | 2 |
| 97 | PP2300037242 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | 144,000,000 | 216.000.000 | Nẹp | 100.800.000 | 4 |
| 98 | PP2300037243 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 117,000,000 | 175.500.000 | Nẹp | 81.900.000 | 3 |
| 99 | PP2300037244 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 170,000,000 | 255.000.000 | Nẹp | 119.000.000 | 4 |
| 100 | PP2300037245 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 160,000,000 | 240.000.000 | Nẹp | 112.000.000 | 4 |
| 101 | PP2300037246 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 127,500,000 | 191.250.000 | Nẹp | 89.250.000 | 3 |
| 102 | PP2300037247 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 42,500,000 | 63.750.000 | Nẹp | 29.750.000 | 1 |
| 103 | PP2300037248 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 97,500,000 | 146.250.000 | Nẹp | 68.250.000 | 3 |
| 104 | PP2300037249 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 390,000,000 | 585.000.000 | Nẹp | 273.000.000 | 10 |
| 105 | PP2300037250 - Nẹp khóa lòng máng 1/3 | 96,000,000 | 144.000.000 | Nẹp | 67.200.000 | 4 |
| 106 | PP2300037251 - Nẹp khóa xương gót chân | 60,000,000 | 90.000.000 | Nẹp | 42.000.000 | 2 |
| 107 | PP2300037252 - Nẹp khóa mỏm khuỷu | 45,000,000 | 67.500.000 | Nẹp | 31.500.000 | 1 |
| 108 | PP2300037253 - Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) | 40,500,000 | 60.750.000 | Sonde | 28.350.000 | 3 |
| 109 | PP2300037254 - Vít khóa Ø 3.5mm | 338,000,000 | 507.000.000 | Vít | 236.600.000 | 130 |
| 110 | PP2300037255 - Vít khóa Ø 5.0mm | 110,000,000 | 165.000.000 | Vít | 77.000.000 | 40 |
| 111 | PP2300037256 - Vít khóa Ø2.0mm | 880,000,000 | 1.320.000.000 | Vít | 616.000.000 | 160 |
| 112 | PP2300037257 - Vít khóa titanium Ø 2.4mm | 84,000,000 | 126.000.000 | Vít | 58.800.000 | 40 |
| 113 | PP2300037258 - Vít khóa titanium Ø 3.5mm | 600,000,000 | 900.000.000 | Vít | 420.000.000 | 300 |
| 114 | PP2300037259 - Vít khóa titanium Ø 5.0mm | 540,000,000 | 810.000.000 | Vít | 378.000.000 | 240 |
| 115 | PP2300037260 - Vít xương cứng Ø3.5mm | 70,000,000 | 105.000.000 | Vít | 49.000.000 | 40 |
| 116 | PP2300037261 - Vít xương cứng Ø4.5mm | 70,000,000 | 105.000.000 | Vít | 49.000.000 | 40 |
| 117 | PP2300037262 - Vít xương xốp Ø4.0mm | 45,000,000 | 67.500.000 | Vít | 31.500.000 | 30 |
| 118 | PP2300037263 - Vít xương xốp Ø6.5mm | 30,000,000 | 45.000.000 | Vít | 21.000.000 | 20 |
| 119 | PP2300037264 - Băng thun 3 móc | 10,200,000 | 15.300.000 | Băng y tế | 7.140.000 | 240 |
| 120 | PP2300037265 - Bao cao su | 6,400,000 | 9.600.000 | Bao cao su | 4.480.000 | 1600 |
| 121 | PP2300037266 - Bộ cố định ngoài cẳng chân | 21,500,000 | 32.250.000 | Bộ cố định ngoài | 15.050.000 | 4 |
| 122 | PP2300037267 - Bộ cố định ngoài chữ T | 12,450,000 | 18.675.000 | Bộ cố định ngoài | 8.715.000 | 2 |
| 123 | PP2300037268 - Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) | 16,000,000 | 24.000.000 | Bộ cố định ngoài | 11.200.000 | 2 |
| 124 | PP2300037269 - Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) | 9,900,000 | 14.850.000 | Bộ cố định ngoài | 6.930.000 | 2 |
| 125 | PP2300037270 - Bông viên | 48,195,000 | 72.292.500 | Bông y tế | 33.736.500 | 54 |
| 126 | PP2300037271 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp | 4,440,000 | 6.660.000 | Gạc y tế | 3.108.000 | 240 |
| 127 | PP2300037272 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cmx7.5cmx 6lớp | 24,750,000 | 37.125.000 | Gạc y tế | 17.325.000 | 11000 |
| 128 | PP2300037273 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp | 8,400,000 | 12.600.000 | Gạc y tế | 5.880.000 | 3000 |
| 129 | PP2300037274 - Lọ nhựa lấy phân 50ml | 1,134,000 | 1.701.000 | Lọ nhựa | 793.800 | 120 |
| 130 | PP2300037275 - Nẹp vải thắt lưng | 27,200,000 | 40.800.000 | Nẹp | 19.040.000 | 40 |
| 131 | PP2300037276 - Nón giấy phẫu thuật | 2,457,000 | 3.685.500 | Nón giấy phẫu thuật | 1.719.900 | 600 |
| 132 | PP2300037277 - Ống thông tiệt trùng(ống dẫn lưu) | 13,600,000 | 20.400.000 | Ống thông | 9.520.000 | 320 |
| 133 | PP2300037278 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm | 2,950,000 | 4.425.000 | Túi hấp tiệt trùng | 2.065.000 | 2 |
| 134 | PP2300037279 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm | 66,000,000 | 99.000.000 | Túi hấp tiệt trùng | 46.200.000 | 24 |
| 135 | PP2300037280 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 250mm | 8,400,000 | 12.600.000 | Túi hấp tiệt trùng | 5.880.000 | 2 |
| 136 | PP2300037281 - Bao vải huyết áp | 5,985,000 | 8.977.500 | Bao vải huyết áp | 4.189.500 | 40 |
| 137 | PP2300037282 - Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml | 12,675,000 | 19.012.500 | Bình dẫn lưu | 8.872.500 | 30 |
| 138 | PP2300037283 - Bình nước tiểu 24h 2000ml | 4,500,000 | 6.750.000 | Bình nước tiểu | 3.150.000 | 4 |
| 139 | PP2300037284 - Bình tia 250ml | 1,100,000 | 1.650.000 | Bình tia | 770.000 | 2 |
| 140 | PP2300037285 - Bộ rửa dạ dày | 1,050,000 | 1.575.000 | Bộ rửa dạ dày | 735.000 | 2 |
| 141 | PP2300037286 - Bóng oxy gây mê | 960,000 | 1.440.000 | Bóng oxy | 672.000 | 4 |
| 142 | PP2300037287 - Catheter tĩnh mạch rốn | 13,387,500 | 20.081.250 | Catheter | 9.371.250 | 30 |
| 143 | PP2300037288 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G | 6,300,000 | 9.450.000 | Catheter | 4.410.000 | 6 |
| 144 | PP2300037289 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G | 6,300,000 | 9.450.000 | Catheter | 4.410.000 | 6 |
| 145 | PP2300037290 - Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi | 8,800,000 | 13.200.000 | Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi | 6.160.000 | 8 |
| 146 | PP2300037291 - Côn giấy vệ sinh tủy răng (Cone gutta) | 52,500 | 78.750 | Côn giấy vệ sinh tủy răng | 36.750 | 14 |
| 147 | PP2300037292 - Côn phụ A,B,C,D | 3,675,000 | 5.512.500 | Côn phụ A,B,C,D | 2.572.500 | 10 |
| 148 | PP2300037293 - Cung cột hàm nha khoa | 2,250,000 | 3.375.000 | Cung cột hàm nha khoa | 1.575.000 | 10 |
| 149 | PP2300037294 - Dây cưa xương dài 40-50cm | 4,400,000 | 6.600.000 | Dây cưa xương | 3.080.000 | 10 |
| 150 | PP2300037295 - Dây truyền phẩm (Dây nuôi ăn) | 160,000,000 | 240.000.000 | Dây truyền phẩm (Dây nuôi ăn) | 112.000.000 | 1600 |
| 151 | PP2300037296 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% | 371,700,000 | 557.550.000 | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco | 260.190.000 | 200 |
| 152 | PP2300037297 - Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) | 81,600,000 | 122.400.000 | Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) | 57.120.000 | 48 |
| 153 | PP2300037298 - Kẽm cột hàm nha khoa | 6,800,000 | 10.200.000 | Kẽm cột hàm nha khoa | 4.760.000 | 1 |
| 154 | PP2300037299 - Kim châm cứu | 13,860,000 | 20.790.000 | Kim châm cứu | 9.702.000 | 6000 |
| 155 | PP2300037300 - Kim châm cứu 3cm | 41,580,000 | 62.370.000 | Kim châm cứu | 29.106.000 | 18000 |
| 156 | PP2300037301 - Kim châm cứu 4.5cm | 115,500,000 | 173.250.000 | Kim châm cứu | 80.850.000 | 50000 |
| 157 | PP2300037302 - Kim chích cầm máu, chích xơ | 37,600,000 | 56.400.000 | Kim | 26.320.000 | 16 |
| 158 | PP2300037303 - Kim hậu cầu 26G | 650,000 | 975.000 | Kim | 455.000 | 200 |
| 159 | PP2300037304 - Lọ nhựa dẻo 150ml có nắp tiệt trùng | 203,220 | 304.830 | Lọ nhựa | 142.254 | 6 |
| 160 | PP2300037305 - Lưỡi bào da | 15,000,000 | 22.500.000 | Lưỡi bào da | 10.500.000 | 10 |
| 161 | PP2300037306 - Ly mũ trắng đục | 3,000,000 | 4.500.000 | Ly mũ | 2.100.000 | 800 |
| 162 | PP2300037307 - Mũi khoan kim cương (Búp lửa đỏ F0-30) | 1,880,000 | 2.820.000 | Mũi khoan | 1.316.000 | 10 |
| 163 | PP2300037308 - Mũi khoan xương số 2.7mm | 64,500,000 | 96.750.000 | Mũi khoan | 45.150.000 | 50 |
| 164 | PP2300037309 - Mũi khoan xương số 3.5mm | 12,000,000 | 18.000.000 | Mũi khoan | 8.400.000 | 12 |
| 165 | PP2300037310 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 10mm | 5,670,000 | 8.505.000 | Nắp đậy trocar | 3.969.000 | 10 |
| 166 | PP2300037311 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 5mm | 11,340,000 | 17.010.000 | Nắp đậy trocar | 7.938.000 | 20 |
| 167 | PP2300037312 - Nẹp nén ép bản hẹp | 30,000,000 | 45.000.000 | Nẹp | 21.000.000 | 6 |
| 168 | PP2300037313 - Nẹp nén ép bản nhỏ | 53,400,000 | 80.100.000 | Nẹp | 37.380.000 | 12 |
| 169 | PP2300037314 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 5,544,000 | 8.316.000 | Nhiệt kế | 3.880.800 | 40 |
| 170 | PP2300037315 - Nong ống tủy | 5,000,000 | 7.500.000 | Nong ống tủy | 3.500.000 | 10 |
| 171 | PP2300037316 - Ống cai máy thở chữ T | 6,297,900 | 9.446.850 | Ống cai máy thở | 4.408.530 | 20 |
| 172 | PP2300037317 - Quả bóp huyết áp có van | 8,400,000 | 12.600.000 | Quả bóp huyết áp | 5.880.000 | 40 |
| 173 | PP2300037318 - Sonde chữ T (catheter) | 535,500 | 803.250 | Sonde | 374.850 | 6 |
| 174 | PP2300037319 - Sonde Fezzer | 1,890,000 | 2.835.000 | Sonde | 1.323.000 | 20 |
| 175 | PP2300037320 - Sonde foley 2nhánh số 6 | 1,048,950 | 1.573.425 | Sonde | 734.265 | 10 |
| 176 | PP2300037321 - Trâm gai | 3,250,000 | 4.875.000 | Trâm gai | 2.275.000 | 10 |
| 177 | PP2300037322 - Túi chứa oxy (Túi trữ khí bóp bóng ) | 6,825,000 | 10.237.500 | Túi chứa oxy | 4.777.500 | 10 |
| 178 | PP2300037323 - Túi chứa Oxy 42lít | 4,050,000 | 6.075.000 | Túi chứa Oxy | 2.835.000 | 6 |
| 179 | PP2300037324 - Túi hơi huyết áp | 6,000,000 | 9.000.000 | Túi hơi huyết áp | 4.200.000 | 40 |
| 180 | PP2300037325 - Van dẫn lưu màng phổi 1chiều | 30,000,000 | 45.000.000 | Van dẫn lưu màng phổi | 21.000.000 | 10 |
| 181 | PP2300037326 - Van silicone | 12,500,000 | 18.750.000 | Van silicone | 8.750.000 | 10 |
| 182 | PP2300037327 - Chai xịt sát trùng tay khoan | 6,552,000 | 9.828.000 | Chai xịt sát trùng tay khoan | 4.586.400 | 4 |
| 183 | PP2300037328 - Đầu cones có lọc 1000 µl | 67,507,200 | 101.260.800 | Đầu cones | 47.255.040 | 5120 |
| 184 | PP2300037329 - Giá đỡ ống mẫu | 180,000,000 | 270.000.000 | Giá đỡ ống mẫu | 126.000.000 | 20 |
| 185 | PP2300037330 - Ống mẫu 2ml | 16,080,000 | 24.120.000 | Ống mẫu | 11.256.000 | 1200 |
| 186 | PP2300037331 - PCR tube 0.2ml | 60,852,000 | 91.278.000 | PCR tube | 42.596.400 | 2400 |
| 187 | PP2300037332 - Plate (nhỏ RNA) | 49,896,000 | 74.844.000 | Plate (nhỏ RNA) | 34.927.200 | 3 |
| 188 | PP2300037333 - Tăm bông nhỏ | 1,995,000 | 2.992.500 | Tăm bông | 1.396.500 | 100 |
| 189 | PP2300037334 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên | 6,426,000 | 9.639.000 | Bàn chải rửa tay | 4.498.200 | 40 |
| 190 | PP2300037335 - Ống nghiệm 13 x 100mm | 3,000,000 | 4.500.000 | Ống nghiệm | 2.100.000 | 400 |
| 191 | PP2300037336 - Pipet nhựa 3ml | 300,000 | 450.000 | Pipet nhựa | 210.000 | 40 |
| 192 | PP2300037337 - Sò đánh bóng | 885,000 | 1.327.500 | Sò đánh bóng | 619.500 | 30 |
| 193 | PP2300037338 - Trâm H (Kim khoan răng) | 4,441,500 | 6.662.250 | Kim khoan răng | 3.109.050 | 10 |
| 194 | PP2300037339 - Trâm K (Kim khoan răng) | 4,441,500 | 6.662.250 | Kim khoan răng | 3.109.050 | 10 |
Băng đạn mổ hở 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037146 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng đạn dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037147 |
| Giá từng phần lô | 109,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng đạn dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037148 |
| Giá từng phần lô | 109,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng đạn dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Băng ghim cắt khâu nối mổ mở 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037149 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng đạn dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, cỡ 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037150 |
| Giá từng phần lô | 79,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.999.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụ khâu cắt nối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.999.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, cỡ 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037151 |
| Giá từng phần lô | 79,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.999.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụ khâu cắt nối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.999.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 60mm-3.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037152 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụkhâu cắt nối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037153 |
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụkhâu cắt nối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.252.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037154 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụkhâu cắt nối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037155 |
| Giá từng phần lô | 149,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụkhâu cắt nối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Phim X-quang khô laser 35cm x 43cm (14x17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300037156 |
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 893.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phim X-quang |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Lưới điều trị thoát vị Polypropylene 7.5cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300037157 |
| Giá từng phần lô | 71,698,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.547.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưới điều trị thoát vị |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.188.670 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Miếng thoát vị 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300037158 |
| Giá từng phần lô | 56,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng thoát vị |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300037159 |
| Giá từng phần lô | 4,076,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.114.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Que chỉ thị hóa học |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.853.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300037160 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300037161 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít cố định |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300037162 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng keo lụa cuộn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn |
|
| Mã phần lô | PP2300037163 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ máy tạo nhịp 01buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2300037164 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Máy tạo nhịp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ máy tạo nhịp 02buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, |
|
| Mã phần lô | PP2300037165 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Máy tạo nhịp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 955.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Chỉ Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300037166 |
| Giá từng phần lô | 16,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.886.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2300037167 |
| Giá từng phần lô | 172,955,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.433.685 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.069.053 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300037168 |
| Giá từng phần lô | 148,922,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.383.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây dao siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.245.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300037169 |
| Giá từng phần lô | 102,280,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.420.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây dao siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.596.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300037170 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 371.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ đinh chốt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ đinh chốt dùng cho xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300037171 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ đinh chốt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ mở dạ dày da 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300037172 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ mở dạ dày |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300037173 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ quả lọc |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy áp lực cao/trung bình/thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300037174 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300037175 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bông cầm máu 50 x75 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037176 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bông cầm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bóng kéo sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300037177 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bóng kéo sỏi đường mật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Catheter động mạch (theo dõi HA xâm lấn) |
|
| Mã phần lô | PP2300037178 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Catheter lấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2300037179 |
| Giá từng phần lô | 226,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.407.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2đường |
|
| Mã phần lô | PP2300037180 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Chỉ thép khâu xương số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300037181 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Chỉ thép mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300037182 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dầu bôi trơn tay khoan sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300037183 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dầu bôi trơn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dây dẫn đường niệu quản thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300037184 |
| Giá từng phần lô | 60,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây dẫn đường |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời, 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300037185 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây điện cực dùng cho máy tạo nhịp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300037186 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây silicon nối lệ quản |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Đinh Kirschner một đầu có ren Ø1.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037187 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Đinh Kirschner một đầu có ren Ø1.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037188 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037189 |
| Giá từng phần lô | 47,848,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.772.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc tự tiêu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.493.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300037190 |
| Giá từng phần lô | 79,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kìm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.492.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ đường kính 3.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037191 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 487.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưỡi cắt đốt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300037192 |
| Giá từng phần lô | 253,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưỡi đốt nội soi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037193 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng vá khuyết sọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037194 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng vá khuyết sọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Mũi khoan endoz |
|
| Mã phần lô | PP2300037195 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi khoan |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300037196 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi khoan |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay phải, vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037197 |
| Giá từng phần lô | 91,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay trái, vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037198 |
| Giá từng phần lô | 91,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp chữ X 6lỗ bắc cầu ngắn vít 2.0 mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300037199 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300037200 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300037201 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300037202 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300037203 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300037204 |
| Giá từng phần lô | 92,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300037205 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp tạo hình thẳng(Nẹp mắt xích) |
|
| Mã phần lô | PP2300037206 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp thẳng 4 lỗ tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300037207 |
| Giá từng phần lô | 393,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp titan mini 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300037208 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300037209 |
| Giá từng phần lô | 103,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ống dẫn đường dùng trong niệu quản cứng đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300037210 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống dẫn đường |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ống ghép mạch máu đường kính 8mmx16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037211 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống ghép mạch máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ống ghép mạch máu đường kính 7mmx14mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037212 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống ghép mạch máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ống mao dẫn (Haematokrit) 75mm/75µl |
|
| Mã phần lô | PP2300037213 |
| Giá từng phần lô | 9,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống mao dẫn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.916.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ống nghe huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300037214 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nghe huyết áp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ống thông JJ size 6.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300037215 |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống thông |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.193.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ống thông JJ size 7.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300037216 |
| Giá từng phần lô | 137,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống thông |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.579.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Phim X-Quang số hóa 20x25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300037217 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phim X-Quang |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Rọ lấy sỏi niệu quản 3Fr, 4 dây hình xoắn ốc |
|
| Mã phần lô | PP2300037218 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Rọ lấy sỏi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ruột kẹp đốt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300037219 |
| Giá từng phần lô | 172,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ruột kẹp đốt lưỡng cực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.498.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vật liệu hàn răng, trám răng(Cavinton) |
|
| Mã phần lô | PP2300037220 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật liệu hàn răng, trám răng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít khóa 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037221 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít khóa 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037222 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037223 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít khóa 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037224 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít khóa 7.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037225 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít Titanium đường kính 2.0mm, dài 7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037226 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít Titanium đường kính 2.0mm, dài 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037227 |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 618.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 288.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít tự tiêu đường kính 2.1mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037228 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300037229 |
| Giá từng phần lô | 8,452,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.678.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.916.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300037230 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay (Đinh PFNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300037231 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Đinh kirschner Dia 1.6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037232 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Đinh kirschner Dia 1.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037233 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Đinh kirschner Dia 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037234 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Đinh kirschner Dia 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037235 |
| Giá từng phần lô | 18,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.852.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Đinh kirschner Dia 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037236 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Đinh kirschner Dia 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037237 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2300037238 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa bàn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300037239 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300037240 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300037241 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300037242 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300037243 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300037244 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300037245 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300037246 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300037247 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300037248 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300037249 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa lòng máng 1/3 |
|
| Mã phần lô | PP2300037250 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa xương gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2300037251 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp khóa mỏm khuỷu |
|
| Mã phần lô | PP2300037252 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) |
|
| Mã phần lô | PP2300037253 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít khóa Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037254 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 507.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít khóa Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037255 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít khóa Ø2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037256 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.320.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít khóa titanium Ø 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037257 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít khóa titanium Ø 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037258 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít khóa titanium Ø 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037259 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít xương cứng Ø3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037260 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít xương cứng Ø4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037261 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít xương xốp Ø4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037262 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Vít xương xốp Ø6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037263 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300037264 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300037265 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao cao su |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300037266 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ cố định ngoài |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300037267 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ cố định ngoài |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) |
|
| Mã phần lô | PP2300037268 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ cố định ngoài |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) |
|
| Mã phần lô | PP2300037269 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ cố định ngoài |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2300037270 |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.292.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bông y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.736.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300037271 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cmx7.5cmx 6lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300037272 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300037273 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Lọ nhựa lấy phân 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037274 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.701.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ nhựa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 793.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp vải thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300037275 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300037276 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.685.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nón giấy phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.719.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ống thông tiệt trùng(ống dẫn lưu) |
|
| Mã phần lô | PP2300037277 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống thông |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037278 |
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi hấp tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037279 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi hấp tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 250mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037280 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi hấp tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300037281 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao vải huyết áp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037282 |
| Giá từng phần lô | 12,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bình dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.872.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bình nước tiểu 24h 2000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037283 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bình nước tiểu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bình tia 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037284 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bình tia |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300037285 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ rửa dạ dày |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bóng oxy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300037286 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bóng oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Catheter tĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300037287 |
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.081.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.371.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G |
|
| Mã phần lô | PP2300037288 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300037289 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300037290 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Côn giấy vệ sinh tủy răng (Cone gutta) |
|
| Mã phần lô | PP2300037291 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Côn giấy vệ sinh tủy răng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Côn phụ A,B,C,D |
|
| Mã phần lô | PP2300037292 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Côn phụ A,B,C,D |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Cung cột hàm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300037293 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cung cột hàm nha khoa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dây cưa xương dài 40-50cm |
|
| Mã phần lô | PP2300037294 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây cưa xương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dây truyền phẩm (Dây nuôi ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2300037295 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây truyền phẩm (Dây nuôi ăn) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% |
|
| Mã phần lô | PP2300037296 |
| Giá từng phần lô | 371,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 557.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) |
|
| Mã phần lô | PP2300037297 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Kẽm cột hàm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300037298 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kẽm cột hàm nha khoa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300037299 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim châm cứu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.702.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Kim châm cứu 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300037300 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim châm cứu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Kim châm cứu 4.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300037301 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim châm cứu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Kim chích cầm máu, chích xơ |
|
| Mã phần lô | PP2300037302 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Kim hậu cầu 26G |
|
| Mã phần lô | PP2300037303 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Lọ nhựa dẻo 150ml có nắp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300037304 |
| Giá từng phần lô | 203,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ nhựa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.254 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Lưỡi bào da |
|
| Mã phần lô | PP2300037305 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưỡi bào da |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ly mũ trắng đục |
|
| Mã phần lô | PP2300037306 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ly mũ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Mũi khoan kim cương (Búp lửa đỏ F0-30) |
|
| Mã phần lô | PP2300037307 |
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi khoan |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Mũi khoan xương số 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037308 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi khoan |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Mũi khoan xương số 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037309 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi khoan |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037310 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.505.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nắp đậy trocar |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.969.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037311 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nắp đậy trocar |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp nén ép bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300037312 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nẹp nén ép bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300037313 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300037314 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.316.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nhiệt kế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.880.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300037315 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nong ống tủy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ống cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300037316 |
| Giá từng phần lô | 6,297,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.446.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống cai máy thở |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.408.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Quả bóp huyết áp có van |
|
| Mã phần lô | PP2300037317 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Quả bóp huyết áp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Sonde chữ T (catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2300037318 |
| Giá từng phần lô | 535,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 803.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Sonde Fezzer |
|
| Mã phần lô | PP2300037319 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Sonde foley 2nhánh số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300037320 |
| Giá từng phần lô | 1,048,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.573.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 734.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2300037321 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Trâm gai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Túi chứa oxy (Túi trữ khí bóp bóng ) |
|
| Mã phần lô | PP2300037322 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi chứa oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.777.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Túi chứa Oxy 42lít |
|
| Mã phần lô | PP2300037323 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi chứa Oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Túi hơi huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300037324 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi hơi huyết áp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Van dẫn lưu màng phổi 1chiều |
|
| Mã phần lô | PP2300037325 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Van dẫn lưu màng phổi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Van silicone |
|
| Mã phần lô | PP2300037326 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Van silicone |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Chai xịt sát trùng tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300037327 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chai xịt sát trùng tay khoan |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Đầu cones có lọc 1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2300037328 |
| Giá từng phần lô | 67,507,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.260.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu cones |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.255.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Giá đỡ ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300037329 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giá đỡ ống mẫu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ống mẫu 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037330 |
| Giá từng phần lô | 16,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống mẫu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
PCR tube 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037331 |
| Giá từng phần lô | 60,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.278.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PCR tube |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.596.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Plate (nhỏ RNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300037332 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Plate (nhỏ RNA) |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.927.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Tăm bông nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300037333 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.992.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tăm bông |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.396.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2300037334 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bàn chải rửa tay |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.498.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Ống nghiệm 13 x 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300037335 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300037336 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Pipet nhựa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300037337 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.327.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sò đánh bóng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 619.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Trâm H (Kim khoan răng) |
|
| Mã phần lô | PP2300037338 |
| Giá từng phần lô | 4,441,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.662.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim khoan răng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.109.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Trâm K (Kim khoan răng) |
|
| Mã phần lô | PP2300037339 |
| Giá từng phần lô | 4,441,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.662.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim khoan răng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.109.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 300 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi