Gói thầu: Gói thầu: Cung ứng hóa chất và sinh phẩm y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300312195-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Cung ứng hóa chất và sinh phẩm y tế
Số hiệu KHLCNT PL2300213163
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 44,388,889,384 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 887.777.790 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300442503 - AFP 3 Calibrator 9,793,200 14.689.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.855.240 0
2 PP2300442504 - AFP 3 Reagent kit 270,270,000 405.405.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 189.189.000 4
3 PP2300442505 - Anti HBc IgM Calibrator 2,331,712 3.497.568 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.632.198,4 0
4 PP2300442506 - Anti HBc IgM control 2,151,198 3.226.797 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.505.838,6 0
5 PP2300442507 - Anti HBc IgM reagent kit 12,248,800 18.373.200 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.574.160 0
6 PP2300442508 - Anti HBc II Calibrator 2,366,700 3.550.050 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.656.690 0
7 PP2300442509 - Anti HBc II control 2,022,400 3.033.600 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.415.680 0
8 PP2300442510 - Anti HBc II reagent kit 7,114,800 10.672.200 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.980.360 0
9 PP2300442511 - Anti HBe Calibrator 2,331,716 3.497.574 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.632.201,2 0
10 PP2300442512 - Anti HBe control 2,022,400 3.033.600 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.415.680 0
11 PP2300442513 - Anti HBe reagent kit 6,068,979 9.103.469 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.248.285,3 0
12 PP2300442514 - Anti HBs Calibrator 9,920,780 14.881.170 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.944.546 0
13 PP2300442515 - Anti HBs control 8,604,792 12.907.188 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.023.354,4 0
14 PP2300442516 - Anti HBs reagent kit 54,221,976 81.332.964 Chất thử chẩn đoán bệnh 37.955.383,2 1
15 PP2300442517 - Anti HCV Calibrator 14,881,170 22.321.755 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.416.819 0
16 PP2300442518 - Anti HCV control 12,134,400 18.201.600 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.494.080 0
17 PP2300442519 - Anti HCV reagent kit 361,218,000 541.827.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 252.852.600 3
18 PP2300442520 - CA 125 Calibrator 9,326,856 13.990.284 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.528.799,2 0
19 PP2300442521 - CA 125 Reagent kit 138,761,028 208.141.542 Chất thử chẩn đoán bệnh 97.132.719,6 1
20 PP2300442522 - CA 15-3 calibrator 9,628,000 14.442.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.739.600 0
21 PP2300442523 - CA 15-3 Reagent kit 289,085,475 433.628.213 Chất thử chẩn đoán bệnh 202.359.832,5 2
22 PP2300442524 - Concentrated Wash buffer 129,294,770 193.942.155 Chất thử chẩn đoán bệnh 90.506.339 9
23 PP2300442525 - HIV Ag/Ab COMBO Calibrator 19,841,560 29.762.340 Chất thử chẩn đoán bệnh 13.889.092 1
24 PP2300442526 - HIV Ag/Ab COMBO control 12,907,188 19.360.782 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.035.031,6 0
25 PP2300442527 - HIV Ag/Ab COMBO reagent kit 666,318,240 999.477.360 Chất thử chẩn đoán bệnh 466.422.768 10
26 PP2300442528 - NT-ProBNP Calibrator 9,631,488 14.447.232 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.742.041,6 0
27 PP2300442529 - NT-ProBNP control 8,353,824 12.530.736 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.847.676,8 0
28 PP2300442530 - NT-ProBNP Reagent kit 1,218,000,000 1.827.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 852.600.000 4
29 PP2300442531 - Probe conditioning solution 22,619,520 33.929.280 Chất thử chẩn đoán bệnh 15.833.664 0
30 PP2300442532 - Technopath MCC Multichem IA Plus 8,658,960 12.988.440 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.061.272 0
31 PP2300442533 - Thyroglobulin Calibrator 9,631,488 14.447.232 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.742.041,6 0
32 PP2300442534 - Thyroglobulin control 9,336,672 14.005.008 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.535.670,4 0
33 PP2300442535 - Thyroglobulin Reagent Kit 108,770,000 163.155.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 76.139.000 1
34 PP2300442536 - Total Beta HCG Calibrator 9,326,880 13.990.320 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.528.816 0
35 PP2300442537 - Total Beta HCG Reagent kit 246,288,000 369.432.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 172.401.600 3
36 PP2300442538 - Trigger solution 42,705,000 64.057.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 29.893.500 2
37 PP2300442539 - TSH Calibrator 9,793,200 14.689.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.855.240 0
38 PP2300442540 - TSH Reagent kit 233,125,200 349.687.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 163.187.640 5
39 PP2300442541 - Ferritin calibrator 9,920,780 14.881.170 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.944.546 0
40 PP2300442542 - Ferritin reagent kit 301,875,000 452.812.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 211.312.500 4
41 PP2300442543 - HBeAg Calibrator 9,326,848 13.990.272 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.528.793,6 0
42 PP2300442544 - HBeAg control 8,604,792 12.907.188 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.023.354,4 0
43 PP2300442545 - HBeAg Reagent kit 132,000,000 198.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 92.400.000 2
44 PP2300442546 - HBsAg Qualitative II Calibrator 14,881,170 22.321.755 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.416.819 0
45 PP2300442547 - HBsAg Qualitative II control 8,604,792 12.907.188 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.023.354,4 0
46 PP2300442548 - HBsAg Qualitative II Reagent kit 570,825,320 856.237.980 Chất thử chẩn đoán bệnh 399.577.724 11
47 PP2300442549 - Intact PTH calibrator 4,733,400 7.100.100 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.313.380 0
48 PP2300442550 - Intact PTH control 4,105,500 6.158.250 Chất thử chẩn đoán bệnh 2.873.850 0
49 PP2300442551 - Intact PTH reagent kit 35,436,000 53.154.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 24.805.200 0
50 PP2300442552 - Anti Thyroglobulin Calibrator 8,667,072 13.000.608 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.066.950,4 0
51 PP2300442553 - Anti Thyroglobulin Reagent kit 58,230,000 87.345.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 40.761.000 1
52 PP2300442554 - Anti TPO calibrator 4,896,600 7.344.900 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.427.620 0
53 PP2300442555 - Anti TPO control 4,247,000 6.370.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 2.972.900 0
54 PP2300442556 - Anti TPO reagent kit 36,300,000 54.450.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 25.410.000 0
55 PP2300442557 - CEA calibrator 9,055,200 13.582.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.338.640 0
56 PP2300442558 - CEA Reagent kit 278,326,125 417.489.188 Chất thử chẩn đoán bệnh 194.828.287,5 4
57 PP2300442559 - Cortisol Calibrator 9,507,960 14.261.940 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.655.572 0
58 PP2300442560 - Cortisol Reagent kit 254,580,000 381.870.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 178.206.000 2
59 PP2300442561 - Cyfra 21-1 calibrator 9,324,000 13.986.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.526.800 0
60 PP2300442562 - Cyfra 21-1 control 8,246,700 12.370.050 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.772.690 0
61 PP2300442563 - Cyfra 21-1 reagent kit 103,118,400 154.677.600 Chất thử chẩn đoán bệnh 72.182.880 1
62 PP2300442564 - Free T3 Calibrator 8,826,624 13.239.936 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.178.636,8 0
63 PP2300442565 - Free T3 Reagent kit 164,902,500 247.353.750 Chất thử chẩn đoán bệnh 115.431.750 4
64 PP2300442566 - Free T4 Calibrator 9,055,200 13.582.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.338.640 0
65 PP2300442567 - Free T4 Reagent kit 201,547,500 302.321.250 Chất thử chẩn đoán bệnh 141.083.250 5
66 PP2300442568 - Total PSA calibrator 8,088,000 12.132.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.661.600 0
67 PP2300442569 - Total PSA reagent kit 219,736,000 329.604.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 153.815.200 2
68 PP2300442570 - HS Troponine I Calibrator 18,110,400 27.165.600 Chất thử chẩn đoán bệnh 12.677.280 1
69 PP2300442571 - HS Troponine I Control 11,781,000 17.671.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.246.700 0
70 PP2300442572 - HS Troponine I Reagent kit (High sensitive) 2,097,628,400 3.146.442.600 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.468.339.880 29
71 PP2300442573 - Pre Trigger solution 94,012,380 141.018.570 Chất thử chẩn đoán bệnh 65.808.666 2
72 PP2300442574 - Progesteron calibrator 6,995,142 10.492.713 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.896.599,4 0
73 PP2300442575 - Progesteron reagent kit 66,344,400 99.516.600 Chất thử chẩn đoán bệnh 46.441.080 1
74 PP2300442576 - Brahms PCT Calibrator 17,688,000 26.532.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 12.381.600 0
75 PP2300442577 - Brahms PCT Control 8,211,000 12.316.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.747.700 0
76 PP2300442578 - Brahms PCT Reagents 595,633,500 893.450.250 Chất thử chẩn đoán bệnh 416.943.450 3
77 PP2300442579 - Reaction Vessels (RVS) 265,133,000 397.699.500 Cốc phản ứng 185.593.100 4
78 PP2300442580 - Septum 8,790,002 13.185.003 Septum 6.153.001,4 0
79 PP2300442581 - Sample cups 1,100,000 1.650.000 Cốc chứa mẫu 770.000 0
80 PP2300442582 - Syphilis Calibrator 9,256,800 13.885.200 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.479.760 0
81 PP2300442583 - Syphilis control 12,522,000 18.783.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.765.400 0
82 PP2300442584 - Syphilis Reagent kit 564,000,000 846.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 394.800.000 8
83 PP2300442585 - iVancomycin Calibrator 5,896,800 8.845.200 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.127.760 0
84 PP2300442586 - iVancomycin Reagent 51,891,600 77.837.400 Chất thử chẩn đoán bệnh 36.324.120 0
85 PP2300442587 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 9,490,950 14.236.425 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.643.665 0
86 PP2300442588 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 118,650,000 177.975.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 83.055.000 2
87 PP2300442589 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP 7,911,750 11.867.625 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.538.225 0
88 PP2300442590 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin 45,890,250 68.835.375 Chất thử chẩn đoán bệnh 32.123.175 0
89 PP2300442591 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin 18,356,100 27.534.150 Chất thử chẩn đoán bệnh 12.849.270 0
90 PP2300442592 - IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 5,695,200 8.542.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.986.640 0
91 PP2300442593 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3 14,130,000 21.195.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.891.000 0
92 PP2300442594 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody 36,393,000 54.589.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 25.475.100 0
93 PP2300442595 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody 18,988,200 28.482.300 Chất thử chẩn đoán bệnh 13.291.740 0
94 PP2300442596 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 10,128,300 15.192.450 Chất thử chẩn đoán bệnh 7.089.810 0
95 PP2300442597 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 55,314,000 82.971.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 38.719.800 0
96 PP2300442598 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 111,573,000 167.359.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 78.101.100 1
97 PP2300442599 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 19,939,500 29.909.250 Chất thử chẩn đoán bệnh 13.957.650 0
98 PP2300442600 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 14,238,000 21.357.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.966.600 0
99 PP2300442601 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 139,209,000 208.813.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 97.446.300 2
100 PP2300442602 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA 25,321,800 37.982.700 Chất thử chẩn đoán bệnh 17.725.260 0
101 PP2300442603 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin 9,490,950 14.236.425 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.643.665 0
102 PP2300442604 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin 63,315,000 94.972.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 44.320.500 2
103 PP2300442605 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc 9,106,650 13.659.975 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.374.655 0
104 PP2300442606 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc 7,089,600 10.634.400 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.962.720 0
105 PP2300442607 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc 26,218,500 39.327.750 Chất thử chẩn đoán bệnh 18.352.950 0
106 PP2300442608 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc 6,330,450 9.495.675 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.431.315 0
107 PP2300442609 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc 17,719,800 26.579.700 Chất thử chẩn đoán bệnh 12.403.860 0
108 PP2300442610 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc 9,104,550 13.656.825 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.373.185 0
109 PP2300442611 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg 16,707,600 25.061.400 Chất thử chẩn đoán bệnh 11.695.320 0
110 PP2300442612 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBs Ag 25,321,800 37.982.700 Chất thử chẩn đoán bệnh 17.725.260 0
111 PP2300442613 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBs Ag 254,205,000 381.307.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 177.943.500 5
112 PP2300442614 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH 12,915,000 19.372.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.040.500 0
113 PP2300442615 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH 24,214,050 36.321.075 Chất thử chẩn đoán bệnh 16.949.835 0
114 PP2300442616 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone 7,595,700 11.393.550 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.316.990 0
115 PP2300442617 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone 22,787,100 34.180.650 Chất thử chẩn đoán bệnh 15.950.970 0
116 PP2300442618 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần 9,490,950 14.236.425 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.643.665 0
117 PP2300442619 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần 88,599,000 132.898.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 62.019.300 2
118 PP2300442620 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol 10,120,950 15.181.425 Chất thử chẩn đoán bệnh 7.084.665 0
119 PP2300442621 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol 47,454,750 71.182.125 Chất thử chẩn đoán bệnh 33.218.325 1
120 PP2300442622 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do 13,289,850 19.934.775 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.302.895 0
121 PP2300442623 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do 75,957,000 113.935.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 53.169.900 2
122 PP2300442624 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do 9,490,950 14.236.425 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.643.665 0
123 PP2300442625 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do 63,315,000 94.972.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 44.320.500 2
124 PP2300442626 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 7,597,800 11.396.700 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.318.460 0
125 PP2300442627 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 60,769,800 91.154.700 Chất thử chẩn đoán bệnh 42.538.860 1
126 PP2300442628 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI 18,564,000 27.846.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 12.994.800 1
127 PP2300442629 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3 16,380,000 24.570.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 11.466.000 0
128 PP2300442630 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI 1,228,500,000 1.842.750.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 859.950.000 15
129 PP2300442631 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin 29,052,450 43.578.675 Chất thử chẩn đoán bệnh 20.336.715 0
130 PP2300442632 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin 261,166,500 391.749.750 Chất thử chẩn đoán bệnh 182.816.550 1
131 PP2300442633 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 5,695,200 8.542.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.986.640 0
132 PP2300442634 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 6,327,300 9.490.950 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.429.110 0
133 PP2300442635 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 56,962,500 85.443.750 Chất thử chẩn đoán bệnh 39.873.750 1
134 PP2300442636 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA 4,725,000 7.087.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.307.500 0
135 PP2300442637 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 447,000,000 670.500.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 312.900.000 2
136 PP2300442638 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 15,947,400 23.921.100 Chất thử chẩn đoán bệnh 11.163.180 0
137 PP2300442639 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 14,400,000 21.600.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.080.000 0
138 PP2300442640 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs 52,245,900 78.368.850 Chất thử chẩn đoán bệnh 36.572.130 0
139 PP2300442641 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs 26,586,000 39.879.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 18.610.200 0
140 PP2300442642 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs 10,126,200 15.189.300 Chất thử chẩn đoán bệnh 7.088.340 0
141 PP2300442643 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch 151,956,000 227.934.000 Giếng phản ứng 106.369.200 7
142 PP2300442644 - Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 303,817,500 455.726.250 Dung dịch đệm rửa 212.672.250 12
143 PP2300442645 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức 50,000,000 75.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 35.000.000 0
144 PP2300442646 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch 365,552,250 548.328.375 Chất thử chẩn đoán bệnh 255.886.575 3
145 PP2300442647 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch 18,981,900 28.472.850 Dung dịch rửa 13.287.330 0
146 PP2300442648 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch 33,894,000 50.841.000 Dung dịch rửa 23.725.800 0
147 PP2300442649 - Cốc đựng mẫu 5,472,000 8.208.000 Cốc đựng mẫu 3.830.400 0
148 PP2300442650 - IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 3,164,700 4.747.050 Dung dịch kiểm tra máy 2.215.290 0
149 PP2300442651 - Albumin 3,801,000 5.701.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 2.660.700 0
150 PP2300442652 - ALP 2,881,200 4.321.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 2.016.840 0
151 PP2300442653 - ALT 43,054,200 64.581.300 Chất thử chẩn đoán bệnh 30.137.940 1
152 PP2300442654 - AST 42,915,600 64.373.400 Chất thử chẩn đoán bệnh 30.040.920 1
153 PP2300442655 - Αlpha - Amylase 21,571,200 32.356.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 15.099.840 0
154 PP2300442656 - Calcium Arsenazo 33,478,200 50.217.300 Chất thử chẩn đoán bệnh 23.434.740 0
155 PP2300442657 - Cholesterol 10,752,000 16.128.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 7.526.400 0
156 PP2300442658 - Creatinine 23,100,000 34.650.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 16.170.000 1
157 PP2300442659 - Bilirubin trực tiếp 15,355,200 23.032.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.748.640 0
158 PP2300442660 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 19,236,000 28.854.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 13.465.200 0
159 PP2300442661 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. 16,298,400 24.447.600 Chất thử chẩn đoán bệnh 11.408.880 0
160 PP2300442662 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức I 23,300,000 34.950.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 16.310.000 0
161 PP2300442663 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức II 23,300,000 34.950.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 16.310.000 0
162 PP2300442664 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 13,980,000 20.970.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.786.000 0
163 PP2300442665 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 13,980,000 20.970.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.786.000 0
164 PP2300442666 - Cholinesterase 4,187,400 6.281.100 Chất thử chẩn đoán bệnh 2.931.180 0
165 PP2300442667 - CK-MB 21,838,320 32.757.480 Chất thử chẩn đoán bệnh 15.286.824 0
166 PP2300442668 - CK-MB Calibrator 8,599,000 12.898.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.019.300 0
167 PP2300442669 - CK-MB Control Serum Level 1 3,456,250 5.184.375 Chất thử chẩn đoán bệnh 2.419.375 0
168 PP2300442670 - CK-MB Control Serum Level 2 3,456,250 5.184.375 Chất thử chẩn đoán bệnh 2.419.375 0
169 PP2300442671 - Dung dịch rửa (Cleaning Solution) 3,024,000 4.536.000 Dung dịch rửa 2.116.800 0
170 PP2300442672 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1) 12,075,000 18.112.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.452.500 2
171 PP2300442673 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2) 12,138,000 18.207.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.496.600 2
172 PP2300442674 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 21,632,100 32.448.150 Chất thử chẩn đoán bệnh 15.142.470 0
173 PP2300442675 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) 44,532,600 66.798.900 Chất thử chẩn đoán bệnh 31.172.820 0
174 PP2300442676 - CRP Control Serum 12,317,550 18.476.325 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.622.285 0
175 PP2300442677 - CRP định lượng 62,185,200 93.277.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 43.529.640 0
176 PP2300442678 - Ethanol 115,570,000 173.355.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 80.899.000 1
177 PP2300442679 - Ethanol Calibrator/ Control 76,059,200 114.088.800 Chất thử chẩn đoán bệnh 53.241.440 1
178 PP2300442680 - Ethanol enzymatic, UV 54,279,680 81.419.520 Chất thử chẩn đoán bệnh 37.995.776 1
179 PP2300442681 - GGT 10,178,700 15.268.050 Chất thử chẩn đoán bệnh 7.125.090 0
180 PP2300442682 - HbA1c 126,449,400 189.674.100 Chất thử chẩn đoán bệnh 88.514.580 0
181 PP2300442683 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 18,780,300 28.170.450 Chất thử chẩn đoán bệnh 13.146.210 0
182 PP2300442684 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 9,982,350 14.973.525 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.987.645 0
183 PP2300442685 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 9,982,350 14.973.525 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.987.645 0
184 PP2300442686 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 9,982,350 14.973.525 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.987.645 0
185 PP2300442687 - Lactate 51,416,400 77.124.600 Chất thử chẩn đoán bệnh 35.991.480 1
186 PP2300442688 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 13,057,800 19.586.700 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.140.460 0
187 PP2300442689 - Serum Protein Multi-Calibrator 2 16,990,050 25.485.075 Chất thử chẩn đoán bệnh 11.893.035 0
188 PP2300442690 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 2,782,500 4.173.750 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.947.750 0
189 PP2300442691 - Urine/CSF Albumin 12,510,750 18.766.125 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.757.525 0
190 PP2300442692 - Urine/CSF Albumin Calibrator 15,047,550 22.571.325 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.533.285 0
191 PP2300442693 - Βeta-2 Microglobulin 718,042,500 1.077.063.750 Chất thử chẩn đoán bệnh 502.629.750 1
192 PP2300442694 - Βeta-2 Microglobulin Calibrator 33,980,100 50.970.150 Chất thử chẩn đoán bệnh 23.786.070 0
193 PP2300442695 - Βeta-2 Microglobulin control level 1 6,654,900 9.982.350 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.658.430 0
194 PP2300442696 - Βeta-2 Microglobulin control level 2 6,654,900 9.982.350 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.658.430 0
195 PP2300442697 - Βeta-2 Microglobulin control level 3 6,654,900 9.982.350 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.658.430 0
196 PP2300442698 - HDL Cholesterol Calibrator 16,424,100 24.636.150 Chất thử chẩn đoán bệnh 11.496.870 0
197 PP2300442699 - HDL-Cholesterol 145,726,875 218.590.313 Chất thử chẩn đoán bệnh 102.008.812,5 1
198 PP2300442700 - HDL/LDL-Cholesterol Control Serum 4,517,100 6.775.650 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.161.970 0
199 PP2300442701 - Glucose 40,782,000 61.173.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 28.547.400 1
200 PP2300442702 - Iron 6,386,100 9.579.150 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.470.270 0
201 PP2300442703 - Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu 24,990,000 37.485.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 17.493.000 0
202 PP2300442704 - Total Bilirubin 13,389,600 20.084.400 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.372.720 0
203 PP2300442705 - Total Protein 7,301,700 10.952.550 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.111.190 0
204 PP2300442706 - Triglyceride 12,740,700 19.111.050 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.918.490 0
205 PP2300442707 - Urea/Urea Nitrogen 68,859,000 103.288.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 48.201.300 1
206 PP2300442708 - Uric Acid 7,709,100 11.563.650 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.396.370 0
207 PP2300442709 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 72,933,000 109.399.500 Dung dịch rửa 51.053.100 2
208 PP2300442710 - Sample Cup 16,416,000 24.624.000 Sample Cup 11.491.200 1
209 PP2300442711 - ALAT (GPT) 122,449,600 183.674.400 Chất thử chẩn đoán bệnh 85.714.720 2
210 PP2300442712 - Albumin 5,241,600 7.862.400 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.669.120 0
211 PP2300442713 - Albumin in Urine/CSF (Microalbumin) 20,400,000 30.600.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 14.280.000 0
212 PP2300442714 - Alkaline Phosphatase 4,076,800 6.115.200 Chất thử chẩn đoán bệnh 2.853.760 0
213 PP2300442715 - Alpha -Amylase 35,494,746 53.242.119 Chất thử chẩn đoán bệnh 24.846.322,2 1
214 PP2300442716 - ASAT (GOT) 122,449,600 183.674.400 Chất thử chẩn đoán bệnh 85.714.720 2
215 PP2300442717 - Bilirubin Direct 17,193,456 25.790.184 Chất thử chẩn đoán bệnh 12.035.419,2 1
216 PP2300442718 - Bilirubin Total 8,280,208 12.420.312 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.796.145,6 0
217 PP2300442719 - Calcium AS 11,520,000 17.280.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.064.000 1
218 PP2300442720 - Cholesterol 25,372,376 38.058.564 Chất thử chẩn đoán bệnh 17.760.663,2 1
219 PP2300442721 - Cholinesterase 5,640,417 8.460.626 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.948.291,9 0
220 PP2300442722 - CK-MB 8,400,000 12.600.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.880.000 0
221 PP2300442723 - Creatinine 62,797,920 94.196.880 Chất thử chẩn đoán bệnh 43.958.544 3
222 PP2300442724 - CRP 206,400,000 309.600.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 144.480.000 1
223 PP2300442725 - Ethanol Reagent 91,476,000 137.214.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 64.033.200 2
224 PP2300442726 - Gamma-GT 17,946,783 26.920.175 Chất thử chẩn đoán bệnh 12.562.748,1 0
225 PP2300442727 - Glucose GOD 54,315,120 81.472.680 Chất thử chẩn đoán bệnh 38.020.584 2
226 PP2300442728 - HDL-C Immuno 199,500,000 299.250.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 139.650.000 1
227 PP2300442729 - Iron 9,812,176 14.718.264 Chất thử chẩn đoán bệnh 6.868.523,2 0
228 PP2300442730 - Lactate 56,011,690 84.017.535 Chất thử chẩn đoán bệnh 39.208.183 1
229 PP2300442731 - oneHbA1c 349,160,000 523.740.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 244.412.000 1
230 PP2300442732 - One HbA1C Hemolyzing Solution 6,950,000 10.425.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.865.000 0
231 PP2300442733 - Total Protein 15,699,480 23.549.220 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.989.636 1
232 PP2300442734 - Triglycerides 51,656,344 77.484.516 Chất thử chẩn đoán bệnh 36.159.440,8 1
233 PP2300442735 - Albumin U/CSF Calibrator 12,200,000 18.300.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.540.000 0
234 PP2300442736 - CRP Calibrator 10,600,000 15.900.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 7.420.000 0
235 PP2300442737 - HbA1c liquid Calibrator 12,200,000 18.300.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.540.000 0
236 PP2300442738 - Lipid Calibrator 15,000,000 22.500.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.500.000 0
237 PP2300442739 - TruCal U (Calibrator) 6,400,000 9.600.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.480.000 0
238 PP2300442740 - Albumin U/CSF Control Level 1 5,800,000 8.700.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.060.000 0
239 PP2300442741 - Albumin U/CSF Control Level 2 5,800,000 8.700.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.060.000 0
240 PP2300442742 - CRP Control Level 1 12,300,000 18.450.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.610.000 0
241 PP2300442743 - CRP Control Level 2 15,300,000 22.950.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.710.000 0
242 PP2300442744 - Ethanol Control 62,500,000 93.750.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 43.750.000 4
243 PP2300442745 - Ethanol Calibrator 82,000,000 123.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 57.400.000 8
244 PP2300442746 - HbA1c Control Level 1 42,000,000 63.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 29.400.000 1
245 PP2300442747 - HbA1c Control Level 2 42,000,000 63.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 29.400.000 1
246 PP2300442748 - Trulab N (Control)(Chất nội kiểm sinh hóa) 23,000,000 34.500.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 16.100.000 0
247 PP2300442749 - TruLab P (Control)(Chất nội kiểm sinh hóa) 23,000,000 34.500.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 16.100.000 0
248 PP2300442750 - Urea 135,116,800 202.675.200 Chất thử chẩn đoán bệnh 94.581.760 3
249 PP2300442751 - Uric acid 13,471,164 20.206.746 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.429.814,8 0
250 PP2300442752 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 79,500,000 119.250.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 55.650.000 0
251 PP2300442753 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 160,000,000 240.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 112.000.000 1
252 PP2300442754 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 62,400,000 93.600.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 43.680.000 1
253 PP2300442755 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 70,200,000 105.300.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 49.140.000 1
254 PP2300442756 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c 234,000,000 351.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 163.800.000 1
255 PP2300442757 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 30,000,000 45.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 21.000.000 0
256 PP2300442758 - Cóng đo mẫu có bi từ 974,260,000 1.461.390.000 Cóng đo mẫu 681.982.000 8
257 PP2300442759 - Dung dịch rửa kim 364,990,500 547.485.750 Dung dịch rửa 255.493.350 4
258 PP2300442760 - Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M) 32,800,000 49.200.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 22.960.000 1
259 PP2300442761 - Dung dịch pha loãng mẫu 31,732,200 47.598.300 Chất thử chẩn đoán bệnh 22.212.540 1
260 PP2300442762 - Dung dịch rửa máy 263,760,000 395.640.000 Dung dịch rửa 184.632.000 17
261 PP2300442763 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy 119,784,000 179.676.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 83.848.800 1
262 PP2300442764 - Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT) 619,580,000 929.370.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 433.706.000 8
263 PP2300442765 - Xét nghiệm Fibrinogen 558,177,000 837.265.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 390.723.900 2
264 PP2300442766 - Xét nghiệm Prothrombin time (PT) 490,248,000 735.372.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 343.173.600 5
265 PP2300442767 - Dung dịch rửa máy khí máu 16,000,000 24.000.000 Dung dịch rửa 11.200.000 1
266 PP2300442768 - Dung dịch thuốc thử máy khi máu 390,000,000 585.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 273.000.000 2
267 PP2300442769 - Dung dịch chuẩn máy 81,000,000 121.500.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 56.700.000 2
268 PP2300442770 - Daily Rinse/ Cleaning Solution kit 90 ml 25,600,000 38.400.000 Dung dịch rửa máy 17.920.000 1
269 PP2300442771 - Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml 1,050,000,000 1.575.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 735.000.000 8
270 PP2300442772 - Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực 333,000,000 499.500.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 233.100.000 3
271 PP2300442773 - Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator 7,560,000 11.340.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.292.000 0
272 PP2300442774 - Dung dịch QC máy điện giải 56,700,000 85.050.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 39.690.000 2
273 PP2300442775 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải 18,900,000 28.350.000 Dung dịch rửa máy 13.230.000 1
274 PP2300442776 - Dung dịch Detergent 161,000,000 241.500.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 112.700.000 115
275 PP2300442777 - Dung dịch pha loãng (Diluent) 200,000,000 300.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 140.000.000 164
276 PP2300442778 - Dung dịch Sheat 224,000,000 336.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 156.800.000 66
277 PP2300442779 - Hoá chất rửa thường quy dùng cho máy huyết học 33,600,000 50.400.000 Hoá chất rửa thường quy 23.520.000 2
278 PP2300442780 - Hóa chất ly giải hồng cầu 61,460,000 92.190.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 43.022.000 6
279 PP2300442781 - Máu chuẩn 108,000,000 162.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 75.600.000 2
280 PP2300442782 - Máu chuẩn máy huyết học 54,000,000 81.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 37.800.000 1
281 PP2300442783 - Dung dịch pha loãng 100,000,000 150.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 70.000.000 66
282 PP2300442784 - Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin 150,000,000 225.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 105.000.000 8
283 PP2300442785 - Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine 26,400,000 39.600.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 18.480.000 1
284 PP2300442786 - Dung dịch rửa máy huyết học 8,000,000 12.000.000 Dung dịch rửa 5.600.000 1
285 PP2300442787 - Dung dịch rửa đường dịch 68,580,000 102.870.000 Dung dịch rửa 48.006.000 1
286 PP2300442788 - Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt 34,290,000 51.435.000 Dung dịch rửa 24.003.000 1
287 PP2300442789 - Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu 127,370,000 191.055.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 89.159.000 4
288 PP2300442790 - Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu 210,000,000 315.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 147.000.000 3
289 PP2300442791 - Dung dịch pha loãng máu 286,000,000 429.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 200.200.000 9
290 PP2300442792 - Máu chuẩn mức cao 51,940,000 77.910.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 36.358.000 1
291 PP2300442793 - Máu chuẩn mức thấp 51,940,000 77.910.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 36.358.000 1
292 PP2300442794 - Máu chuẩn mức trung bình 51,940,000 77.910.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 36.358.000 1
293 PP2300442795 - Dung dịch hồng cầu lưới 40,200,000 60.300.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 28.140.000 1
294 PP2300442796 - Dung dịch bách phân bạch cầu 1,458,000,000 2.187.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.020.600.000 10
295 PP2300442797 - Dung dịch phá hồng cầu 356,000,000 534.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 249.200.000 2
296 PP2300442798 - Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) 640,000,000 960.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 448.000.000 13
297 PP2300442799 - Dung dịch chuẩn Calibrator máy 11,000,000 16.500.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 7.700.000 0
298 PP2300442800 - Dung dịch control máy 96,000,000 144.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 67.200.000 2
299 PP2300442801 - Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) 11,088,000 16.632.000 Dung dịch rửa kim 7.761.600 1
300 PP2300442802 - Anti A 22,260,000 33.390.000 Chất thử nhóm máu 15.582.000 17
301 PP2300442803 - Anti AB 10,600,000 15.900.000 Chất thử nhóm máu 7.420.000 8
302 PP2300442804 - Anti B 22,260,000 33.390.000 Chất thử nhóm máu 15.582.000 17
303 PP2300442805 - Anti D 47,460,000 71.190.000 Chất thử nhóm máu 33.222.000 17
304 PP2300442806 - BHI 20% glycerol giữ chủng 11,000,000 16.500.000 BHI 7.700.000 82
305 PP2300442807 - Bộ kit tách chiết DNA 812,160,000 1.218.240.000 Bộ kit tách chiết DNA 568.512.000 658
306 PP2300442808 - Bộ kit tách chiết RNA 146,880,000 220.320.000 Bộ kit tách chiết RNA 102.816.000 82
307 PP2300442809 - Bộ xét nghiệm định type HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử 158,400,000 237.600.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 110.880.000 1
308 PP2300442810 - Bộ xét nghiệm phát hiện HPV (Human Papillomavirus) và xác định nhóm type bằng phương pháp Real-time PCR 50,000,000 75.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 35.000.000 1
309 PP2300442811 - Bộ xét nghiệm phát hiện và định lượng HBV bằng kỹ thuật real-time PCR 416,000,000 624.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 291.200.000 7
310 PP2300442812 - Bộ xét nghiệm phát hiện và định lượng HCV bằng kỹ thuật real-time PCR 165,000,000 247.500.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 115.500.000 1
311 PP2300442813 - Bộ nhuộm Gram vi khuẩn 5,060,000 7.590.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.542.000 2
312 PP2300442814 - Bộ nhuộm kháng acid 4,400,000 6.600.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.080.000 2
313 PP2300442815 - Bột giêm sa 19,854,000 29.781.000 Bột giêm sa 13.897.800 0
314 PP2300442816 - Bột tal y tế 2,800,000 4.200.000 Bột tal y tế 1.960.000 6
315 PP2300442817 - Brilliant Cresyl Blue (Hồng cầu lưới) 1,375,000 2.062.500 Hồng cầu lưới 962.500 0
316 PP2300442818 - Card kháng sinh đồ gram (-) 21341 604,800,000 907.200.000 Card kháng sinh đồ 423.360.000 15
317 PP2300442819 - Card kháng sinh đồ gram (+) 21342 235,200,000 352.800.000 Card kháng sinh đồ 164.640.000 6
318 PP2300442820 - Card kháng sinh đồ gram AST-GN67 (413399) 487,200,000 730.800.000 Card kháng sinh đồ 341.040.000 12
319 PP2300442821 - Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205) 285,600,000 428.400.000 Card kháng sinh đồ 199.920.000 7
320 PP2300442822 - Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040) 26,880,000 40.320.000 Card kháng sinh đồ 18.816.000 1
321 PP2300442823 - Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287) 201,600,000 302.400.000 Card kháng sinh đồ 141.120.000 5
322 PP2300442824 - Card kháng sinh đồ gram NH-21346 67,200,000 100.800.000 Card kháng sinh đồ 47.040.000 2
323 PP2300442825 - Chai cấy máu 2 pha (BHI) 286,000,000 429.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 200.200.000 534
324 PP2300442826 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước 31,000,000 46.500.000 Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước 21.700.000 822
325 PP2300442827 - Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922) 2,037,000 3.055.500 Chủng vi khuẩn 1.425.900 0
326 PP2300442828 - Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247) 2,645,000 3.967.500 Chủng vi khuẩn 1.851.500 0
327 PP2300442829 - Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) 2,888,000 4.332.000 Chủng vi khuẩn 2.021.600 0
328 PP2300442830 - Chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (ATCC 25177) 3,239,000 4.858.500 Chủng vi khuẩn 2.267.300 0
329 PP2300442831 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) 2,037,000 3.055.500 Chủng vi khuẩn 1.425.900 0
330 PP2300442832 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) 2,037,000 3.055.500 Chủng vi khuẩn 1.425.900 0
331 PP2300442833 - Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619) 5,290,000 7.935.000 Chủng vi khuẩn 3.703.000 0
332 PP2300442834 - Chương trình ngoại đông máu 13,310,000 19.965.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.317.000 0
333 PP2300442835 - Chương trình ngoại huyết học 22,440,000 33.660.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 15.708.000 0
334 PP2300442836 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c 13,310,000 19.965.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 9.317.000 0
335 PP2300442837 - Chương trình ngoại kiểm HIV/Hepatitis 19,976,000 29.964.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 13.983.200 0
336 PP2300442838 - Chương trình ngoại kiểm khí máu 14,696,000 22.044.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.287.200 0
337 PP2300442839 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch 24,838,000 37.257.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 17.386.600 0
338 PP2300442840 - Chương trình ngoại kiểm niệu 16,730,000 25.095.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 11.711.000 0
339 PP2300442841 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa 14,560,000 21.840.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.192.000 0
340 PP2300442842 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch 18,756,000 28.134.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 13.129.200 0
341 PP2300442843 - Cloramin B 10,200,000 15.300.000 Cloramin B 7.140.000 5
342 PP2300442844 - Clorine 70% 156,000,000 234.000.000 Clorine 109.200.000 99
343 PP2300442845 - Cồn 90 độ 18,597,600 27.896.400 Cồn 90 độ 13.018.320 49
344 PP2300442846 - Cồn tuyệt đối (99º5) 15,000,000 22.500.000 Cồn tuyệt đối 10.500.000 21
345 PP2300442847 - Coombs (anti human globulin) 35,490,000 53.235.000 Chất thử nhóm máu 24.843.000 11
346 PP2300442848 - Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) 650,000 975.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 455.000 1
347 PP2300442849 - Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, cefotaxim,ceftriaxon,amoxicillin/clavulanic acid, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin…) 14,950,000 22.425.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.465.000 19
348 PP2300442850 - Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200ug 390,000 585.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 273.000 0
349 PP2300442851 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P) 1,560,000 2.340.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.092.000 2
350 PP2300442852 - Đĩa kháng sinh đồ Oxidase 2,310,000 3.465.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.617.000 3
351 PP2300442853 - Dịch lọc thận A 1,953,000,000 2.929.500.000 Dịch lọc thận 1.367.100.000 9863
352 PP2300442854 - Dịch lọc thận B 2,604,000,000 3.906.000.000 Dịch lọc thận 1.822.800.000 13151
353 PP2300442855 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50) 36,000,000 54.000.000 Dung dịch EA 25.200.000 2
354 PP2300442856 - Dung dịch Eosin 84,000,000 126.000.000 Dung dịch Eosin 58.800.000 2
355 PP2300442857 - Dung dịch H2O2 364,000 546.000 Dung dịch H2O2 254.800 2
356 PP2300442858 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 362,500,000 543.750.000 Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế 253.750.000 41
357 PP2300442859 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6) 26,880,000 40.320.000 Dung dịch OG 18.816.000 2
358 PP2300442860 - Dung dịch rửa quả lọc thận 106,000,000 159.000.000 Dung dịch rửa quả lọc thận 74.200.000 33
359 PP2300442861 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 100,800,000 151.200.000 Dung dịch sát khuẩn 70.560.000 99
360 PP2300442862 - Dung dịch rửa tay thường quy 26,460,000 39.690.000 Dung dịch sát khuẩn 18.522.000 29
361 PP2300442863 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt) 15,000,000 22.500.000 Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế 10.500.000 10
362 PP2300442864 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) 80,000,000 120.000.000 Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế 56.000.000 21
363 PP2300442865 - Dung dịch sát khuẩn nhanh 28,800,000 43.200.000 Dung dịch sát khuẩn 20.160.000 49
364 PP2300442866 - Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo 330,000,000 495.000.000 Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế 231.000.000 205
365 PP2300442867 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. 170,000,000 255.000.000 Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế 119.000.000 41
366 PP2300442868 - eMic Amoxicillin 2,472,000 3.708.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.730.400 0
367 PP2300442869 - eMic Amoxicillin/clavulanic acid 1,854,000 2.781.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.297.800 0
368 PP2300442870 - eMic Ceftazidime 1,854,000 2.781.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.297.800 0
369 PP2300442871 - eMic Clarithromycine 2,472,000 3.708.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.730.400 0
370 PP2300442872 - eMic Doxycycline 1,854,000 2.781.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.297.800 0
371 PP2300442873 - eMic Imipenem 1,854,000 2.781.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.297.800 0
372 PP2300442874 - eMic Levofloxacin 2,472,000 3.708.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.730.400 0
373 PP2300442875 - eMic Metronidazole 1,854,000 2.781.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.297.800 0
374 PP2300442876 - eMic Sulfamethoxazol/Trimethorime 1,854,000 2.781.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.297.800 0
375 PP2300442877 - eMic Tetracycline 2,472,000 3.708.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.730.400 0
376 PP2300442878 - Etching (nha khoa) 900,000 1.350.000 Etching 630.000 1
377 PP2300442879 - Eugenol (nha khoa) 1,044,750 1.567.125 Eugenol 731.325 1
378 PP2300442880 - Formol tinh khiết 3,750,000 5.625.000 Formol 2.625.000 6
379 PP2300442881 - Glycerol pure 5,880,000 8.820.000 Glycerol 4.116.000 0
380 PP2300442882 - Hematoxylin solution 33,600,000 50.400.000 Hematoxylin 23.520.000 2
381 PP2300442883 - Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 102,000,000 153.000.000 Hóa chất tan đàm 71.400.000 5
382 PP2300442884 - Hồng cầu mẫu 407,956,500 611.934.750 Chất thử chẩn đoán bệnh 285.569.550 12
383 PP2300442885 - Hộp ủ kỵ khí anaeropack system 990,300 1.485.450 Hộp ủ kỵ khí 693.210 0
384 PP2300442886 - Keo (Canada balsam) 7,500,000 11.250.000 Keo Canada 5.250.000 0
385 PP2300442887 - Keo nha khoa dùng trong trám răng(Keo Bond) 19,925,892 29.888.838 Keo nha khoa 13.948.124,4 1
386 PP2300442888 - KI (Potassium Iodide) 18,000,000 27.000.000 KI 12.600.000 1
387 PP2300442889 - Methanol pure 3,900,000 5.850.000 Methanol 2.730.000 0
388 PP2300442890 - Môi trường chuyên chở Cary Blair 2,250,000 3.375.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.575.000 21
389 PP2300442891 - Môi trường chuyên chở cấy H.Pylori 2,244,000 3.366.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 1.570.800 10
390 PP2300442892 - Môi trường nuôi cấy sinh màu (Chromogenic) 10,320,000 15.480.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 7.224.000 4
391 PP2300442893 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA 330,000,000 495.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 231.000.000 164
392 PP2300442894 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth 26,400,000 39.600.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 18.480.000 247
393 PP2300442895 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI 67,320,000 100.980.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 47.124.000 30
394 PP2300442896 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV 67,320,000 100.980.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 47.124.000 30
395 PP2300442897 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar) 344,000,000 516.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 240.800.000 164
396 PP2300442898 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar) 20,640,000 30.960.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 14.448.000 10
397 PP2300442899 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud ) 8,256,000 12.384.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 5.779.200 4
398 PP2300442900 - Môi trường Stuart amiers 22,500,000 33.750.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 15.750.000 205
399 PP2300442901 - Môi trường ure lỏng 1,260,000 1.890.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 882.000 10
400 PP2300442902 - Natri hydrocarbonat pure 4,500,000 6.750.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.150.000 2
401 PP2300442903 - Nội kiểm khí máu mức 1 15,210,000 22.815.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.647.000 0
402 PP2300442904 - Nội kiểm khí máu mức 2 15,210,000 22.815.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.647.000 0
403 PP2300442905 - Nội kiểm khí máu mức 3 15,210,000 22.815.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.647.000 0
404 PP2300442906 - Nội kiểm nước tiểu mức 1 10,800,000 16.200.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 7.560.000 0
405 PP2300442907 - Nội kiểm nước tiểu mức 2 10,800,000 16.200.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 7.560.000 0
406 PP2300442908 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 14,490,000 21.735.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.143.000 0
407 PP2300442909 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 14,490,000 21.735.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 10.143.000 0
408 PP2300442910 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 5,082,000 7.623.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 3.557.400 0
409 PP2300442911 - Normal saline 0,85% vô trùng 900,000 1.350.000 NaCl 630.000 10
410 PP2300442912 - Parafin tinh khiết 25,500,000 38.250.000 Parafin 17.850.000 6
411 PP2300442913 - Paraphin tinh khiết vàng, trắng (sáp ong) 27,600,000 41.400.000 Parafin 19.320.000 10
412 PP2300442914 - Phenol (C6H5OH) 1,200,000 1.800.000 Phenol 840.000 0
413 PP2300442915 - Presept 2.5G (dichloroiscyanurat) 107,500,000 161.250.000 Presept 75.250.000 2055
414 PP2300442916 - Saline solution (NaCl 0,45%) 30,100,000 45.150.000 NaCl 21.070.000 6
415 PP2300442917 - Test kiểm tra chất lượng máy hấp 66,750,000 100.125.000 Test kiểm tra chất lượng máy hấp 46.725.000 123
416 PP2300442918 - Test nhanh Heroin/ Morphin 6,500,000 9.750.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.550.000 41
417 PP2300442919 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 11,962,000 17.943.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 8.373.400 41
418 PP2300442920 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg 59,520,000 89.280.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 41.664.000 329
419 PP2300442921 - Test nhanh chẩn đoán HCV 132,740,000 199.110.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 92.918.000 329
420 PP2300442922 - Test nhanh chẩn đoán HIV 51,267,000 76.900.500 Chất thử chẩn đoán bệnh 35.886.900 123
421 PP2300442923 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết 398,520,000 597.780.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 278.964.000 493
422 PP2300442924 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue 84,000,000 126.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 58.800.000 164
423 PP2300442925 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy 102,000,000 153.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 71.400.000 247
424 PP2300442926 - Test nước tiểu 609,960,000 914.940.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 426.972.000 5589
425 PP2300442927 - Test thử ma tuý 4 in 1( MET/ THC/MDMA/MOP) 6,400,000 9.600.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 4.480.000 16
426 PP2300442928 - Thạch nâu có VTCN 11,400,000 17.100.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 7.980.000 2
427 PP2300442929 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu 147,000,000 220.500.000 Chất thử nhóm máu 102.900.000 575
428 PP2300442930 - Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin 156,000,000 234.000.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 109.200.000 12
429 PP2300442931 - Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue 124,800,000 187.200.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 87.360.000 10
430 PP2300442932 - Trám composite đặc 6,599,880 9.899.820 Vật liệu trám răng 4.619.916 1
431 PP2300442933 - Trám composite lỏng 14,000,000 21.000.000 Vật liệu trám răng 9.800.000 1
432 PP2300442934 - Vật liệu trám nha khoa 33,947,928 50.921.892 Vật liệu trám răng 23.763.549,6 2
433 PP2300442935 - Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent) 25,200,000 37.800.000 Carbon dioxide 17.640.000 15
434 PP2300442936 - Xylen 46,000,000 69.000.000 Xylen 32.200.000 33
435 PP2300442937 - Yếu tố V, X, XV 1,400,000 2.100.000 Chất thử chẩn đoán bệnh 980.000 0
AFP 3 Calibrator
Mã phần lô PP2300442503
Giá từng phần lô 9,793,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.689.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.855.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AFP 3 Reagent kit
Mã phần lô PP2300442504
Giá từng phần lô 270,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.405.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBc IgM Calibrator
Mã phần lô PP2300442505
Giá từng phần lô 2,331,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.497.568
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.198,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBc IgM control
Mã phần lô PP2300442506
Giá từng phần lô 2,151,198
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.797
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.838,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBc IgM reagent kit
Mã phần lô PP2300442507
Giá từng phần lô 12,248,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.373.200
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.574.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBc II Calibrator
Mã phần lô PP2300442508
Giá từng phần lô 2,366,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.550.050
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBc II control
Mã phần lô PP2300442509
Giá từng phần lô 2,022,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.033.600
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.415.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBc II reagent kit
Mã phần lô PP2300442510
Giá từng phần lô 7,114,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.672.200
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.980.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBe Calibrator
Mã phần lô PP2300442511
Giá từng phần lô 2,331,716
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.497.574
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.201,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBe control
Mã phần lô PP2300442512
Giá từng phần lô 2,022,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.033.600
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.415.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBe reagent kit
Mã phần lô PP2300442513
Giá từng phần lô 6,068,979
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.103.469
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.248.285,3
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBs Calibrator
Mã phần lô PP2300442514
Giá từng phần lô 9,920,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.881.170
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.546
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBs control
Mã phần lô PP2300442515
Giá từng phần lô 8,604,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.907.188
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.023.354,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HBs reagent kit
Mã phần lô PP2300442516
Giá từng phần lô 54,221,976
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.332.964
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.955.383,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HCV Calibrator
Mã phần lô PP2300442517
Giá từng phần lô 14,881,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.321.755
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.819
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HCV control
Mã phần lô PP2300442518
Giá từng phần lô 12,134,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.201.600
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.494.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti HCV reagent kit
Mã phần lô PP2300442519
Giá từng phần lô 361,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.827.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.852.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 125 Calibrator
Mã phần lô PP2300442520
Giá từng phần lô 9,326,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.990.284
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.528.799,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 125 Reagent kit
Mã phần lô PP2300442521
Giá từng phần lô 138,761,028
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.141.542
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.132.719,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 15-3 calibrator
Mã phần lô PP2300442522
Giá từng phần lô 9,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.442.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.739.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CA 15-3 Reagent kit
Mã phần lô PP2300442523
Giá từng phần lô 289,085,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.628.213
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.359.832,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Concentrated Wash buffer
Mã phần lô PP2300442524
Giá từng phần lô 129,294,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.942.155
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.506.339
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HIV Ag/Ab COMBO Calibrator
Mã phần lô PP2300442525
Giá từng phần lô 19,841,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.762.340
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.889.092
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HIV Ag/Ab COMBO control
Mã phần lô PP2300442526
Giá từng phần lô 12,907,188
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.360.782
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.035.031,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HIV Ag/Ab COMBO reagent kit
Mã phần lô PP2300442527
Giá từng phần lô 666,318,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.477.360
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.422.768
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NT-ProBNP Calibrator
Mã phần lô PP2300442528
Giá từng phần lô 9,631,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.447.232
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.742.041,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NT-ProBNP control
Mã phần lô PP2300442529
Giá từng phần lô 8,353,824
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.530.736
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.847.676,8
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NT-ProBNP Reagent kit
Mã phần lô PP2300442530
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.827.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 852.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Probe conditioning solution
Mã phần lô PP2300442531
Giá từng phần lô 22,619,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.929.280
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.833.664
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Technopath MCC Multichem IA Plus
Mã phần lô PP2300442532
Giá từng phần lô 8,658,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.988.440
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.061.272
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thyroglobulin Calibrator
Mã phần lô PP2300442533
Giá từng phần lô 9,631,488
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.447.232
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.742.041,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thyroglobulin control
Mã phần lô PP2300442534
Giá từng phần lô 9,336,672
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.005.008
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.535.670,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thyroglobulin Reagent Kit
Mã phần lô PP2300442535
Giá từng phần lô 108,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.155.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.139.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total Beta HCG Calibrator
Mã phần lô PP2300442536
Giá từng phần lô 9,326,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.990.320
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.528.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total Beta HCG Reagent kit
Mã phần lô PP2300442537
Giá từng phần lô 246,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.432.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.401.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trigger solution
Mã phần lô PP2300442538
Giá từng phần lô 42,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.057.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.893.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TSH Calibrator
Mã phần lô PP2300442539
Giá từng phần lô 9,793,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.689.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.855.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TSH Reagent kit
Mã phần lô PP2300442540
Giá từng phần lô 233,125,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.687.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.187.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ferritin calibrator
Mã phần lô PP2300442541
Giá từng phần lô 9,920,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.881.170
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.944.546
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ferritin reagent kit
Mã phần lô PP2300442542
Giá từng phần lô 301,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.812.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBeAg Calibrator
Mã phần lô PP2300442543
Giá từng phần lô 9,326,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.990.272
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.528.793,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBeAg control
Mã phần lô PP2300442544
Giá từng phần lô 8,604,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.907.188
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.023.354,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBeAg Reagent kit
Mã phần lô PP2300442545
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBsAg Qualitative II Calibrator
Mã phần lô PP2300442546
Giá từng phần lô 14,881,170
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.321.755
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.416.819
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBsAg Qualitative II control
Mã phần lô PP2300442547
Giá từng phần lô 8,604,792
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.907.188
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.023.354,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HBsAg Qualitative II Reagent kit
Mã phần lô PP2300442548
Giá từng phần lô 570,825,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.237.980
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.577.724
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Intact PTH calibrator
Mã phần lô PP2300442549
Giá từng phần lô 4,733,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.100.100
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.313.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Intact PTH control
Mã phần lô PP2300442550
Giá từng phần lô 4,105,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.158.250
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.873.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Intact PTH reagent kit
Mã phần lô PP2300442551
Giá từng phần lô 35,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.154.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.805.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti Thyroglobulin Calibrator
Mã phần lô PP2300442552
Giá từng phần lô 8,667,072
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.608
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.066.950,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti Thyroglobulin Reagent kit
Mã phần lô PP2300442553
Giá từng phần lô 58,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.345.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti TPO calibrator
Mã phần lô PP2300442554
Giá từng phần lô 4,896,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.344.900
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.427.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti TPO control
Mã phần lô PP2300442555
Giá từng phần lô 4,247,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.370.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.972.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti TPO reagent kit
Mã phần lô PP2300442556
Giá từng phần lô 36,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.450.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CEA calibrator
Mã phần lô PP2300442557
Giá từng phần lô 9,055,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.582.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.338.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CEA Reagent kit
Mã phần lô PP2300442558
Giá từng phần lô 278,326,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.489.188
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.828.287,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cortisol Calibrator
Mã phần lô PP2300442559
Giá từng phần lô 9,507,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.261.940
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.655.572
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cortisol Reagent kit
Mã phần lô PP2300442560
Giá từng phần lô 254,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.870.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cyfra 21-1 calibrator
Mã phần lô PP2300442561
Giá từng phần lô 9,324,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.986.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.526.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cyfra 21-1 control
Mã phần lô PP2300442562
Giá từng phần lô 8,246,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.370.050
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.772.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cyfra 21-1 reagent kit
Mã phần lô PP2300442563
Giá từng phần lô 103,118,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.677.600
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.182.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free T3 Calibrator
Mã phần lô PP2300442564
Giá từng phần lô 8,826,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.239.936
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.178.636,8
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free T3 Reagent kit
Mã phần lô PP2300442565
Giá từng phần lô 164,902,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.353.750
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.431.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free T4 Calibrator
Mã phần lô PP2300442566
Giá từng phần lô 9,055,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.582.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.338.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Free T4 Reagent kit
Mã phần lô PP2300442567
Giá từng phần lô 201,547,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.321.250
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.083.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total PSA calibrator
Mã phần lô PP2300442568
Giá từng phần lô 8,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.132.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.661.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total PSA reagent kit
Mã phần lô PP2300442569
Giá từng phần lô 219,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.604.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.815.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HS Troponine I Calibrator
Mã phần lô PP2300442570
Giá từng phần lô 18,110,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.165.600
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.677.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HS Troponine I Control
Mã phần lô PP2300442571
Giá từng phần lô 11,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.671.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.246.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HS Troponine I Reagent kit (High sensitive)
Mã phần lô PP2300442572
Giá từng phần lô 2,097,628,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.146.442.600
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.468.339.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pre Trigger solution
Mã phần lô PP2300442573
Giá từng phần lô 94,012,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.018.570
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.808.666
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesteron calibrator
Mã phần lô PP2300442574
Giá từng phần lô 6,995,142
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.492.713
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.896.599,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesteron reagent kit
Mã phần lô PP2300442575
Giá từng phần lô 66,344,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.516.600
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.441.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Brahms PCT Calibrator
Mã phần lô PP2300442576
Giá từng phần lô 17,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.532.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.381.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Brahms PCT Control
Mã phần lô PP2300442577
Giá từng phần lô 8,211,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.316.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.747.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Brahms PCT Reagents
Mã phần lô PP2300442578
Giá từng phần lô 595,633,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.450.250
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.943.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Reaction Vessels (RVS)
Mã phần lô PP2300442579
Giá từng phần lô 265,133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.699.500
Mã hàng hóa (HS) Cốc phản ứng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.593.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Septum
Mã phần lô PP2300442580
Giá từng phần lô 8,790,002
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.185.003
Mã hàng hóa (HS) Septum
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.153.001,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sample cups
Mã phần lô PP2300442581
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) Cốc chứa mẫu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Syphilis Calibrator
Mã phần lô PP2300442582
Giá từng phần lô 9,256,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.885.200
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.479.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Syphilis control
Mã phần lô PP2300442583
Giá từng phần lô 12,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.783.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.765.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Syphilis Reagent kit
Mã phần lô PP2300442584
Giá từng phần lô 564,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 846.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
iVancomycin Calibrator
Mã phần lô PP2300442585
Giá từng phần lô 5,896,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.845.200
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.127.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
iVancomycin Reagent
Mã phần lô PP2300442586
Giá từng phần lô 51,891,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.837.400
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.324.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300442587
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.425
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300442588
Giá từng phần lô 118,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.975.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300442589
Giá từng phần lô 7,911,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.867.625
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.538.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2300442590
Giá từng phần lô 45,890,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.835.375
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.123.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2300442591
Giá từng phần lô 18,356,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.534.150
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.849.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300442592
Giá từng phần lô 5,695,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.542.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.986.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3
Mã phần lô PP2300442593
Giá từng phần lô 14,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.195.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.891.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody
Mã phần lô PP2300442594
Giá từng phần lô 36,393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.589.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.475.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody
Mã phần lô PP2300442595
Giá từng phần lô 18,988,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.482.300
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.291.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300442596
Giá từng phần lô 10,128,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.192.450
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.089.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300442597
Giá từng phần lô 55,314,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.971.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.719.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300442598
Giá từng phần lô 111,573,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.359.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.101.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300442599
Giá từng phần lô 19,939,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.909.250
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.957.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300442600
Giá từng phần lô 14,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.357.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.966.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300442601
Giá từng phần lô 139,209,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.813.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.446.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300442602
Giá từng phần lô 25,321,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.982.700
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.725.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300442603
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.425
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300442604
Giá từng phần lô 63,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.972.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.320.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc
Mã phần lô PP2300442605
Giá từng phần lô 9,106,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.659.975
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.374.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc
Mã phần lô PP2300442606
Giá từng phần lô 7,089,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.634.400
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.962.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc
Mã phần lô PP2300442607
Giá từng phần lô 26,218,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.327.750
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.352.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc
Mã phần lô PP2300442608
Giá từng phần lô 6,330,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.495.675
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.431.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc
Mã phần lô PP2300442609
Giá từng phần lô 17,719,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.579.700
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.403.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc
Mã phần lô PP2300442610
Giá từng phần lô 9,104,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.656.825
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.373.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300442611
Giá từng phần lô 16,707,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.061.400
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.695.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBs Ag
Mã phần lô PP2300442612
Giá từng phần lô 25,321,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.982.700
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.725.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBs Ag
Mã phần lô PP2300442613
Giá từng phần lô 254,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.307.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.943.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH
Mã phần lô PP2300442614
Giá từng phần lô 12,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.372.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.040.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH
Mã phần lô PP2300442615
Giá từng phần lô 24,214,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.321.075
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.949.835
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone
Mã phần lô PP2300442616
Giá từng phần lô 7,595,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.393.550
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone
Mã phần lô PP2300442617
Giá từng phần lô 22,787,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.180.650
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.950.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2300442618
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.425
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2300442619
Giá từng phần lô 88,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.898.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.019.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300442620
Giá từng phần lô 10,120,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.181.425
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.084.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
Mã phần lô PP2300442621
Giá từng phần lô 47,454,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.182.125
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.218.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2300442622
Giá từng phần lô 13,289,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.934.775
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.302.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2300442623
Giá từng phần lô 75,957,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.935.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.169.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300442624
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.425
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300442625
Giá từng phần lô 63,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.972.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.320.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300442626
Giá từng phần lô 7,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.396.700
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300442627
Giá từng phần lô 60,769,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.154.700
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.538.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI
Mã phần lô PP2300442628
Giá từng phần lô 18,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.846.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.994.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3
Mã phần lô PP2300442629
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI
Mã phần lô PP2300442630
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.842.750.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin
Mã phần lô PP2300442631
Giá từng phần lô 29,052,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.578.675
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.336.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin
Mã phần lô PP2300442632
Giá từng phần lô 261,166,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.749.750
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.816.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300442633
Giá từng phần lô 5,695,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.542.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.986.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300442634
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.490.950
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300442635
Giá từng phần lô 56,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.443.750
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.873.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2300442636
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
Mã phần lô PP2300442637
Giá từng phần lô 447,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
Mã phần lô PP2300442638
Giá từng phần lô 15,947,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.921.100
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.163.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
Mã phần lô PP2300442639
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs
Mã phần lô PP2300442640
Giá từng phần lô 52,245,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.368.850
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.572.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs
Mã phần lô PP2300442641
Giá từng phần lô 26,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.879.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.610.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs
Mã phần lô PP2300442642
Giá từng phần lô 10,126,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.189.300
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.088.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300442643
Giá từng phần lô 151,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.934.000
Mã hàng hóa (HS) Giếng phản ứng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.369.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300442644
Giá từng phần lô 303,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.726.250
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch đệm rửa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.672.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức
Mã phần lô PP2300442645
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300442646
Giá từng phần lô 365,552,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.328.375
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.886.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300442647
Giá từng phần lô 18,981,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.472.850
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.287.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300442648
Giá từng phần lô 33,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.841.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.725.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2300442649
Giá từng phần lô 5,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.208.000
Mã hàng hóa (HS) Cốc đựng mẫu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.830.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300442650
Giá từng phần lô 3,164,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.747.050
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch kiểm tra máy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albumin
Mã phần lô PP2300442651
Giá từng phần lô 3,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.701.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ALP
Mã phần lô PP2300442652
Giá từng phần lô 2,881,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.321.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ALT
Mã phần lô PP2300442653
Giá từng phần lô 43,054,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.581.300
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.137.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
AST
Mã phần lô PP2300442654
Giá từng phần lô 42,915,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.373.400
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.040.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Αlpha - Amylase
Mã phần lô PP2300442655
Giá từng phần lô 21,571,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.356.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.099.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2300442656
Giá từng phần lô 33,478,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.217.300
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.434.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholesterol
Mã phần lô PP2300442657
Giá từng phần lô 10,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.128.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.526.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Creatinine
Mã phần lô PP2300442658
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300442659
Giá từng phần lô 15,355,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.032.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.748.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300442660
Giá từng phần lô 19,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.854.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.465.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol..
Mã phần lô PP2300442661
Giá từng phần lô 16,298,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.447.600
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.408.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức I
Mã phần lô PP2300442662
Giá từng phần lô 23,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.950.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức II
Mã phần lô PP2300442663
Giá từng phần lô 23,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.950.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1
Mã phần lô PP2300442664
Giá từng phần lô 13,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.970.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2
Mã phần lô PP2300442665
Giá từng phần lô 13,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.970.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholinesterase
Mã phần lô PP2300442666
Giá từng phần lô 4,187,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.281.100
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.931.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CK-MB
Mã phần lô PP2300442667
Giá từng phần lô 21,838,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.757.480
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.286.824
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CK-MB Calibrator
Mã phần lô PP2300442668
Giá từng phần lô 8,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.898.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.019.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CK-MB Control Serum Level 1
Mã phần lô PP2300442669
Giá từng phần lô 3,456,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.184.375
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.419.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CK-MB Control Serum Level 2
Mã phần lô PP2300442670
Giá từng phần lô 3,456,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.184.375
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.419.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa (Cleaning Solution)
Mã phần lô PP2300442671
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1)
Mã phần lô PP2300442672
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.112.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2)
Mã phần lô PP2300442673
Giá từng phần lô 12,138,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.207.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.496.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300442674
Giá từng phần lô 21,632,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.448.150
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.142.470
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N))
Mã phần lô PP2300442675
Giá từng phần lô 44,532,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.798.900
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.172.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP Control Serum
Mã phần lô PP2300442676
Giá từng phần lô 12,317,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.476.325
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.622.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP định lượng
Mã phần lô PP2300442677
Giá từng phần lô 62,185,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.277.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.529.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ethanol
Mã phần lô PP2300442678
Giá từng phần lô 115,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.355.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ethanol Calibrator/ Control
Mã phần lô PP2300442679
Giá từng phần lô 76,059,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.088.800
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.241.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ethanol enzymatic, UV
Mã phần lô PP2300442680
Giá từng phần lô 54,279,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.419.520
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.995.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GGT
Mã phần lô PP2300442681
Giá từng phần lô 10,178,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.268.050
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HbA1c
Mã phần lô PP2300442682
Giá từng phần lô 126,449,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.674.100
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.514.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300442683
Giá từng phần lô 18,780,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.170.450
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.146.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300442684
Giá từng phần lô 9,982,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.973.525
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.987.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300442685
Giá từng phần lô 9,982,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.973.525
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.987.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300442686
Giá từng phần lô 9,982,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.973.525
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.987.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lactate
Mã phần lô PP2300442687
Giá từng phần lô 51,416,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.124.600
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.991.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Serum Protein Multi-Calibrator 1
Mã phần lô PP2300442688
Giá từng phần lô 13,057,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.586.700
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.140.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Serum Protein Multi-Calibrator 2
Mã phần lô PP2300442689
Giá từng phần lô 16,990,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.485.075
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.893.035
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300442690
Giá từng phần lô 2,782,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.173.750
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.947.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urine/CSF Albumin
Mã phần lô PP2300442691
Giá từng phần lô 12,510,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.766.125
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.757.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urine/CSF Albumin Calibrator
Mã phần lô PP2300442692
Giá từng phần lô 15,047,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.571.325
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.533.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Βeta-2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300442693
Giá từng phần lô 718,042,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.063.750
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.629.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Βeta-2 Microglobulin Calibrator
Mã phần lô PP2300442694
Giá từng phần lô 33,980,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.970.150
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.786.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Βeta-2 Microglobulin control level 1
Mã phần lô PP2300442695
Giá từng phần lô 6,654,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.982.350
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.658.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Βeta-2 Microglobulin control level 2
Mã phần lô PP2300442696
Giá từng phần lô 6,654,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.982.350
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.658.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Βeta-2 Microglobulin control level 3
Mã phần lô PP2300442697
Giá từng phần lô 6,654,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.982.350
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.658.430
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HDL Cholesterol Calibrator
Mã phần lô PP2300442698
Giá từng phần lô 16,424,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.636.150
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.496.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300442699
Giá từng phần lô 145,726,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.590.313
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.008.812,5
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum
Mã phần lô PP2300442700
Giá từng phần lô 4,517,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.775.650
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.161.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2300442701
Giá từng phần lô 40,782,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.173.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.547.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Iron
Mã phần lô PP2300442702
Giá từng phần lô 6,386,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.579.150
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.470.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu
Mã phần lô PP2300442703
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total Bilirubin
Mã phần lô PP2300442704
Giá từng phần lô 13,389,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.084.400
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.372.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total Protein
Mã phần lô PP2300442705
Giá từng phần lô 7,301,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.952.550
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.111.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Triglyceride
Mã phần lô PP2300442706
Giá từng phần lô 12,740,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.111.050
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.918.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urea/Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2300442707
Giá từng phần lô 68,859,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.288.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.201.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Uric Acid
Mã phần lô PP2300442708
Giá từng phần lô 7,709,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.563.650
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.396.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300442709
Giá từng phần lô 72,933,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.399.500
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.053.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sample Cup
Mã phần lô PP2300442710
Giá từng phần lô 16,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.624.000
Mã hàng hóa (HS) Sample Cup
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.491.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ALAT (GPT)
Mã phần lô PP2300442711
Giá từng phần lô 122,449,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.674.400
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.714.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albumin
Mã phần lô PP2300442712
Giá từng phần lô 5,241,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.862.400
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.669.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albumin in Urine/CSF (Microalbumin)
Mã phần lô PP2300442713
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alkaline Phosphatase
Mã phần lô PP2300442714
Giá từng phần lô 4,076,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.115.200
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.853.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Alpha -Amylase
Mã phần lô PP2300442715
Giá từng phần lô 35,494,746
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.242.119
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.846.322,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ASAT (GOT)
Mã phần lô PP2300442716
Giá từng phần lô 122,449,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.674.400
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.714.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bilirubin Direct
Mã phần lô PP2300442717
Giá từng phần lô 17,193,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.790.184
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.035.419,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bilirubin Total
Mã phần lô PP2300442718
Giá từng phần lô 8,280,208
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.312
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.145,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calcium AS
Mã phần lô PP2300442719
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholesterol
Mã phần lô PP2300442720
Giá từng phần lô 25,372,376
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.058.564
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.760.663,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cholinesterase
Mã phần lô PP2300442721
Giá từng phần lô 5,640,417
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.460.626
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.948.291,9
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CK-MB
Mã phần lô PP2300442722
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Creatinine
Mã phần lô PP2300442723
Giá từng phần lô 62,797,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.196.880
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.958.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP
Mã phần lô PP2300442724
Giá từng phần lô 206,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ethanol Reagent
Mã phần lô PP2300442725
Giá từng phần lô 91,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.214.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.033.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gamma-GT
Mã phần lô PP2300442726
Giá từng phần lô 17,946,783
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.920.175
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.562.748,1
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose GOD
Mã phần lô PP2300442727
Giá từng phần lô 54,315,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.472.680
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.020.584
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HDL-C Immuno
Mã phần lô PP2300442728
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Iron
Mã phần lô PP2300442729
Giá từng phần lô 9,812,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.718.264
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.868.523,2
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lactate
Mã phần lô PP2300442730
Giá từng phần lô 56,011,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.017.535
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.208.183
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
oneHbA1c
Mã phần lô PP2300442731
Giá từng phần lô 349,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.740.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
One HbA1C Hemolyzing Solution
Mã phần lô PP2300442732
Giá từng phần lô 6,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.425.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Total Protein
Mã phần lô PP2300442733
Giá từng phần lô 15,699,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.549.220
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.989.636
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Triglycerides
Mã phần lô PP2300442734
Giá từng phần lô 51,656,344
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.484.516
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.159.440,8
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albumin U/CSF Calibrator
Mã phần lô PP2300442735
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP Calibrator
Mã phần lô PP2300442736
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HbA1c liquid Calibrator
Mã phần lô PP2300442737
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lipid Calibrator
Mã phần lô PP2300442738
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TruCal U (Calibrator)
Mã phần lô PP2300442739
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albumin U/CSF Control Level 1
Mã phần lô PP2300442740
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Albumin U/CSF Control Level 2
Mã phần lô PP2300442741
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP Control Level 1
Mã phần lô PP2300442742
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
CRP Control Level 2
Mã phần lô PP2300442743
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.950.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ethanol Control
Mã phần lô PP2300442744
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ethanol Calibrator
Mã phần lô PP2300442745
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HbA1c Control Level 1
Mã phần lô PP2300442746
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
HbA1c Control Level 2
Mã phần lô PP2300442747
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trulab N (Control)(Chất nội kiểm sinh hóa)
Mã phần lô PP2300442748
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
TruLab P (Control)(Chất nội kiểm sinh hóa)
Mã phần lô PP2300442749
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Urea
Mã phần lô PP2300442750
Giá từng phần lô 135,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.675.200
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.581.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Uric acid
Mã phần lô PP2300442751
Giá từng phần lô 13,471,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.206.746
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.429.814,8
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300442752
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300442753
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300442754
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300442755
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.300.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300442756
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300442757
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cóng đo mẫu có bi từ
Mã phần lô PP2300442758
Giá từng phần lô 974,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.461.390.000
Mã hàng hóa (HS) Cóng đo mẫu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 681.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300442759
Giá từng phần lô 364,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.485.750
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.493.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M)
Mã phần lô PP2300442760
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.200.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300442761
Giá từng phần lô 31,732,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.598.300
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.212.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300442762
Giá từng phần lô 263,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.640.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy
Mã phần lô PP2300442763
Giá từng phần lô 119,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.676.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.848.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT)
Mã phần lô PP2300442764
Giá từng phần lô 619,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 929.370.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.706.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300442765
Giá từng phần lô 558,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.265.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.723.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm Prothrombin time (PT)
Mã phần lô PP2300442766
Giá từng phần lô 490,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.372.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.173.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy khí máu
Mã phần lô PP2300442767
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch thuốc thử máy khi máu
Mã phần lô PP2300442768
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chuẩn máy
Mã phần lô PP2300442769
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Daily Rinse/ Cleaning Solution kit 90 ml
Mã phần lô PP2300442770
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa máy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml
Mã phần lô PP2300442771
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực
Mã phần lô PP2300442772
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator
Mã phần lô PP2300442773
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch QC máy điện giải
Mã phần lô PP2300442774
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2300442775
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa máy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Detergent
Mã phần lô PP2300442776
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng (Diluent)
Mã phần lô PP2300442777
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Sheat
Mã phần lô PP2300442778
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất rửa thường quy dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2300442779
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hoá chất rửa thường quy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300442780
Giá từng phần lô 61,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.190.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu chuẩn
Mã phần lô PP2300442781
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu chuẩn máy huyết học
Mã phần lô PP2300442782
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300442783
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin
Mã phần lô PP2300442784
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine
Mã phần lô PP2300442785
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2300442786
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đường dịch
Mã phần lô PP2300442787
Giá từng phần lô 68,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.870.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt
Mã phần lô PP2300442788
Giá từng phần lô 34,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.435.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.003.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu
Mã phần lô PP2300442789
Giá từng phần lô 127,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.055.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu
Mã phần lô PP2300442790
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng máu
Mã phần lô PP2300442791
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2300442792
Giá từng phần lô 51,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.910.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2300442793
Giá từng phần lô 51,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.910.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu chuẩn mức trung bình
Mã phần lô PP2300442794
Giá từng phần lô 51,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.910.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.358.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hồng cầu lưới
Mã phần lô PP2300442795
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2300442796
Giá từng phần lô 1,458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.020.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phá hồng cầu
Mã phần lô PP2300442797
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath)
Mã phần lô PP2300442798
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chuẩn Calibrator máy
Mã phần lô PP2300442799
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch control máy
Mã phần lô PP2300442800
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate )
Mã phần lô PP2300442801
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.632.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa kim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.761.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti A
Mã phần lô PP2300442802
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.390.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử nhóm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti AB
Mã phần lô PP2300442803
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.900.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử nhóm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti B
Mã phần lô PP2300442804
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.390.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử nhóm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Anti D
Mã phần lô PP2300442805
Giá từng phần lô 47,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.190.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử nhóm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
BHI 20% glycerol giữ chủng
Mã phần lô PP2300442806
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS) BHI
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách chiết DNA
Mã phần lô PP2300442807
Giá từng phần lô 812,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.218.240.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ kit tách chiết DNA
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách chiết RNA
Mã phần lô PP2300442808
Giá từng phần lô 146,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.320.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ kit tách chiết RNA
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định type HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử
Mã phần lô PP2300442809
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện HPV (Human Papillomavirus) và xác định nhóm type bằng phương pháp Real-time PCR
Mã phần lô PP2300442810
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện và định lượng HBV bằng kỹ thuật real-time PCR
Mã phần lô PP2300442811
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện và định lượng HCV bằng kỹ thuật real-time PCR
Mã phần lô PP2300442812
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Gram vi khuẩn
Mã phần lô PP2300442813
Giá từng phần lô 5,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm kháng acid
Mã phần lô PP2300442814
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột giêm sa
Mã phần lô PP2300442815
Giá từng phần lô 19,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.781.000
Mã hàng hóa (HS) Bột giêm sa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.897.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bột tal y tế
Mã phần lô PP2300442816
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) Bột tal y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Brilliant Cresyl Blue (Hồng cầu lưới)
Mã phần lô PP2300442817
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.062.500
Mã hàng hóa (HS) Hồng cầu lưới
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card kháng sinh đồ gram (-) 21341
Mã phần lô PP2300442818
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.200.000
Mã hàng hóa (HS) Card kháng sinh đồ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card kháng sinh đồ gram (+) 21342
Mã phần lô PP2300442819
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.800.000
Mã hàng hóa (HS) Card kháng sinh đồ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card kháng sinh đồ gram AST-GN67 (413399)
Mã phần lô PP2300442820
Giá từng phần lô 487,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.800.000
Mã hàng hóa (HS) Card kháng sinh đồ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205)
Mã phần lô PP2300442821
Giá từng phần lô 285,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS) Card kháng sinh đồ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040)
Mã phần lô PP2300442822
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.320.000
Mã hàng hóa (HS) Card kháng sinh đồ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287)
Mã phần lô PP2300442823
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS) Card kháng sinh đồ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card kháng sinh đồ gram NH-21346
Mã phần lô PP2300442824
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS) Card kháng sinh đồ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu 2 pha (BHI)
Mã phần lô PP2300442825
Giá từng phần lô 286,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 534
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
Mã phần lô PP2300442826
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922)
Mã phần lô PP2300442827
Giá từng phần lô 2,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.500
Mã hàng hóa (HS) Chủng vi khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247)
Mã phần lô PP2300442828
Giá từng phần lô 2,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.967.500
Mã hàng hóa (HS) Chủng vi khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.851.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603)
Mã phần lô PP2300442829
Giá từng phần lô 2,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.332.000
Mã hàng hóa (HS) Chủng vi khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (ATCC 25177)
Mã phần lô PP2300442830
Giá từng phần lô 3,239,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.858.500
Mã hàng hóa (HS) Chủng vi khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.267.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853)
Mã phần lô PP2300442831
Giá từng phần lô 2,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.500
Mã hàng hóa (HS) Chủng vi khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213)
Mã phần lô PP2300442832
Giá từng phần lô 2,037,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.500
Mã hàng hóa (HS) Chủng vi khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.425.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619)
Mã phần lô PP2300442833
Giá từng phần lô 5,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.935.000
Mã hàng hóa (HS) Chủng vi khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại đông máu
Mã phần lô PP2300442834
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.965.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại huyết học
Mã phần lô PP2300442835
Giá từng phần lô 22,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.660.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2300442836
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.965.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.317.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm HIV/Hepatitis
Mã phần lô PP2300442837
Giá từng phần lô 19,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.964.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm khí máu
Mã phần lô PP2300442838
Giá từng phần lô 14,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.044.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.287.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch
Mã phần lô PP2300442839
Giá từng phần lô 24,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.257.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.386.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm niệu
Mã phần lô PP2300442840
Giá từng phần lô 16,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.095.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.711.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa
Mã phần lô PP2300442841
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.840.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm tim mạch
Mã phần lô PP2300442842
Giá từng phần lô 18,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.134.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.129.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cloramin B
Mã phần lô PP2300442843
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) Cloramin B
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clorine 70%
Mã phần lô PP2300442844
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS) Clorine
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300442845
Giá từng phần lô 18,597,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.896.400
Mã hàng hóa (HS) Cồn 90 độ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.018.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối (99º5)
Mã phần lô PP2300442846
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Cồn tuyệt đối
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Coombs (anti human globulin)
Mã phần lô PP2300442847
Giá từng phần lô 35,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.235.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử nhóm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A)
Mã phần lô PP2300442848
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, cefotaxim,ceftriaxon,amoxicillin/clavulanic acid, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin…)
Mã phần lô PP2300442849
Giá từng phần lô 14,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.425.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200ug
Mã phần lô PP2300442850
Giá từng phần lô 390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P)
Mã phần lô PP2300442851
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa kháng sinh đồ Oxidase
Mã phần lô PP2300442852
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.465.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch lọc thận A
Mã phần lô PP2300442853
Giá từng phần lô 1,953,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.929.500.000
Mã hàng hóa (HS) Dịch lọc thận
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.367.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9863
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch lọc thận B
Mã phần lô PP2300442854
Giá từng phần lô 2,604,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.906.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dịch lọc thận
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50)
Mã phần lô PP2300442855
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch EA
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Eosin
Mã phần lô PP2300442856
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch Eosin
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch H2O2
Mã phần lô PP2300442857
Giá từng phần lô 364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch H2O2
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300442858
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.750.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6)
Mã phần lô PP2300442859
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.320.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch OG
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2300442860
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch rửa quả lọc thận
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300442861
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch sát khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2300442862
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch sát khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt)
Mã phần lô PP2300442863
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy)
Mã phần lô PP2300442864
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2300442865
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch sát khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300442866
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme.
Mã phần lô PP2300442867
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
eMic Amoxicillin
Mã phần lô PP2300442868
Giá từng phần lô 2,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.708.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.730.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
eMic Amoxicillin/clavulanic acid
Mã phần lô PP2300442869
Giá từng phần lô 1,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
eMic Ceftazidime
Mã phần lô PP2300442870
Giá từng phần lô 1,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
eMic Clarithromycine
Mã phần lô PP2300442871
Giá từng phần lô 2,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.708.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.730.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
eMic Doxycycline
Mã phần lô PP2300442872
Giá từng phần lô 1,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
eMic Imipenem
Mã phần lô PP2300442873
Giá từng phần lô 1,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
eMic Levofloxacin
Mã phần lô PP2300442874
Giá từng phần lô 2,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.708.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.730.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
eMic Metronidazole
Mã phần lô PP2300442875
Giá từng phần lô 1,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
eMic Sulfamethoxazol/Trimethorime
Mã phần lô PP2300442876
Giá từng phần lô 1,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.297.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
eMic Tetracycline
Mã phần lô PP2300442877
Giá từng phần lô 2,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.708.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.730.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Etching (nha khoa)
Mã phần lô PP2300442878
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) Etching
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Eugenol (nha khoa)
Mã phần lô PP2300442879
Giá từng phần lô 1,044,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.567.125
Mã hàng hóa (HS) Eugenol
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 731.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formol tinh khiết
Mã phần lô PP2300442880
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS) Formol
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glycerol pure
Mã phần lô PP2300442881
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS) Glycerol
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hematoxylin solution
Mã phần lô PP2300442882
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hematoxylin
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2
Mã phần lô PP2300442883
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hóa chất tan đàm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300442884
Giá từng phần lô 407,956,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 611.934.750
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.569.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp ủ kỵ khí anaeropack system
Mã phần lô PP2300442885
Giá từng phần lô 990,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.450
Mã hàng hóa (HS) Hộp ủ kỵ khí
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo (Canada balsam)
Mã phần lô PP2300442886
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) Keo Canada
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo nha khoa dùng trong trám răng(Keo Bond)
Mã phần lô PP2300442887
Giá từng phần lô 19,925,892
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.888.838
Mã hàng hóa (HS) Keo nha khoa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.948.124,4
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
KI (Potassium Iodide)
Mã phần lô PP2300442888
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) KI
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methanol pure
Mã phần lô PP2300442889
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) Methanol
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chuyên chở Cary Blair
Mã phần lô PP2300442890
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường chuyên chở cấy H.Pylori
Mã phần lô PP2300442891
Giá từng phần lô 2,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.366.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.570.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy sinh màu (Chromogenic)
Mã phần lô PP2300442892
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.480.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA
Mã phần lô PP2300442893
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth
Mã phần lô PP2300442894
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI
Mã phần lô PP2300442895
Giá từng phần lô 67,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.980.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV
Mã phần lô PP2300442896
Giá từng phần lô 67,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.980.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar)
Mã phần lô PP2300442897
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar)
Mã phần lô PP2300442898
Giá từng phần lô 20,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud )
Mã phần lô PP2300442899
Giá từng phần lô 8,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.384.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.779.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Stuart amiers
Mã phần lô PP2300442900
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường ure lỏng
Mã phần lô PP2300442901
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri hydrocarbonat pure
Mã phần lô PP2300442902
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2300442903
Giá từng phần lô 15,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.815.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2300442904
Giá từng phần lô 15,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.815.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2300442905
Giá từng phần lô 15,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.815.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300442906
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300442907
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300442908
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300442909
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3
Mã phần lô PP2300442910
Giá từng phần lô 5,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.623.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.557.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Normal saline 0,85% vô trùng
Mã phần lô PP2300442911
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS) NaCl
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Parafin tinh khiết
Mã phần lô PP2300442912
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.250.000
Mã hàng hóa (HS) Parafin
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Paraphin tinh khiết vàng, trắng (sáp ong)
Mã phần lô PP2300442913
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS) Parafin
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenol (C6H5OH)
Mã phần lô PP2300442914
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) Phenol
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Presept 2.5G (dichloroiscyanurat)
Mã phần lô PP2300442915
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.250.000
Mã hàng hóa (HS) Presept
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2055
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Saline solution (NaCl 0,45%)
Mã phần lô PP2300442916
Giá từng phần lô 30,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.150.000
Mã hàng hóa (HS) NaCl
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test kiểm tra chất lượng máy hấp
Mã phần lô PP2300442917
Giá từng phần lô 66,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.125.000
Mã hàng hóa (HS) Test kiểm tra chất lượng máy hấp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh Heroin/ Morphin
Mã phần lô PP2300442918
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2300442919
Giá từng phần lô 11,962,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.943.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.373.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HBsAg
Mã phần lô PP2300442920
Giá từng phần lô 59,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.280.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HCV
Mã phần lô PP2300442921
Giá từng phần lô 132,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.110.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.918.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2300442922
Giá từng phần lô 51,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.900.500
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.886.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2300442923
Giá từng phần lô 398,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.780.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue
Mã phần lô PP2300442924
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy
Mã phần lô PP2300442925
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nước tiểu
Mã phần lô PP2300442926
Giá từng phần lô 609,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.940.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5589
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử ma tuý 4 in 1( MET/ THC/MDMA/MOP)
Mã phần lô PP2300442927
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thạch nâu có VTCN
Mã phần lô PP2300442928
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300442929
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử nhóm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin
Mã phần lô PP2300442930
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue
Mã phần lô PP2300442931
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.200.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trám composite đặc
Mã phần lô PP2300442932
Giá từng phần lô 6,599,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.899.820
Mã hàng hóa (HS) Vật liệu trám răng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.619.916
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trám composite lỏng
Mã phần lô PP2300442933
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vật liệu trám răng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu trám nha khoa
Mã phần lô PP2300442934
Giá từng phần lô 33,947,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.921.892
Mã hàng hóa (HS) Vật liệu trám răng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.763.549,6
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent)
Mã phần lô PP2300442935
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) Carbon dioxide
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylen
Mã phần lô PP2300442936
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS) Xylen
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Yếu tố V, X, XV
Mã phần lô PP2300442937
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) Chất thử chẩn đoán bệnh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 0
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->