Gói thầu: Gói thầu: Cung ứng hóa chất và sinh phẩm y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300312195-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Cung ứng hóa chất và sinh phẩm y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300213163 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 44,388,889,384 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 887.777.790 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300442503 - AFP 3 Calibrator | 9,793,200 | 14.689.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.855.240 | 0 |
| 2 | PP2300442504 - AFP 3 Reagent kit | 270,270,000 | 405.405.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 189.189.000 | 4 |
| 3 | PP2300442505 - Anti HBc IgM Calibrator | 2,331,712 | 3.497.568 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.632.198,4 | 0 |
| 4 | PP2300442506 - Anti HBc IgM control | 2,151,198 | 3.226.797 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.505.838,6 | 0 |
| 5 | PP2300442507 - Anti HBc IgM reagent kit | 12,248,800 | 18.373.200 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.574.160 | 0 |
| 6 | PP2300442508 - Anti HBc II Calibrator | 2,366,700 | 3.550.050 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.656.690 | 0 |
| 7 | PP2300442509 - Anti HBc II control | 2,022,400 | 3.033.600 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.415.680 | 0 |
| 8 | PP2300442510 - Anti HBc II reagent kit | 7,114,800 | 10.672.200 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.980.360 | 0 |
| 9 | PP2300442511 - Anti HBe Calibrator | 2,331,716 | 3.497.574 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.632.201,2 | 0 |
| 10 | PP2300442512 - Anti HBe control | 2,022,400 | 3.033.600 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.415.680 | 0 |
| 11 | PP2300442513 - Anti HBe reagent kit | 6,068,979 | 9.103.469 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.248.285,3 | 0 |
| 12 | PP2300442514 - Anti HBs Calibrator | 9,920,780 | 14.881.170 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.944.546 | 0 |
| 13 | PP2300442515 - Anti HBs control | 8,604,792 | 12.907.188 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.023.354,4 | 0 |
| 14 | PP2300442516 - Anti HBs reagent kit | 54,221,976 | 81.332.964 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 37.955.383,2 | 1 |
| 15 | PP2300442517 - Anti HCV Calibrator | 14,881,170 | 22.321.755 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.416.819 | 0 |
| 16 | PP2300442518 - Anti HCV control | 12,134,400 | 18.201.600 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.494.080 | 0 |
| 17 | PP2300442519 - Anti HCV reagent kit | 361,218,000 | 541.827.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 252.852.600 | 3 |
| 18 | PP2300442520 - CA 125 Calibrator | 9,326,856 | 13.990.284 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.528.799,2 | 0 |
| 19 | PP2300442521 - CA 125 Reagent kit | 138,761,028 | 208.141.542 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 97.132.719,6 | 1 |
| 20 | PP2300442522 - CA 15-3 calibrator | 9,628,000 | 14.442.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.739.600 | 0 |
| 21 | PP2300442523 - CA 15-3 Reagent kit | 289,085,475 | 433.628.213 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 202.359.832,5 | 2 |
| 22 | PP2300442524 - Concentrated Wash buffer | 129,294,770 | 193.942.155 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 90.506.339 | 9 |
| 23 | PP2300442525 - HIV Ag/Ab COMBO Calibrator | 19,841,560 | 29.762.340 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 13.889.092 | 1 |
| 24 | PP2300442526 - HIV Ag/Ab COMBO control | 12,907,188 | 19.360.782 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.035.031,6 | 0 |
| 25 | PP2300442527 - HIV Ag/Ab COMBO reagent kit | 666,318,240 | 999.477.360 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 466.422.768 | 10 |
| 26 | PP2300442528 - NT-ProBNP Calibrator | 9,631,488 | 14.447.232 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.742.041,6 | 0 |
| 27 | PP2300442529 - NT-ProBNP control | 8,353,824 | 12.530.736 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.847.676,8 | 0 |
| 28 | PP2300442530 - NT-ProBNP Reagent kit | 1,218,000,000 | 1.827.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 852.600.000 | 4 |
| 29 | PP2300442531 - Probe conditioning solution | 22,619,520 | 33.929.280 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 15.833.664 | 0 |
| 30 | PP2300442532 - Technopath MCC Multichem IA Plus | 8,658,960 | 12.988.440 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.061.272 | 0 |
| 31 | PP2300442533 - Thyroglobulin Calibrator | 9,631,488 | 14.447.232 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.742.041,6 | 0 |
| 32 | PP2300442534 - Thyroglobulin control | 9,336,672 | 14.005.008 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.535.670,4 | 0 |
| 33 | PP2300442535 - Thyroglobulin Reagent Kit | 108,770,000 | 163.155.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 76.139.000 | 1 |
| 34 | PP2300442536 - Total Beta HCG Calibrator | 9,326,880 | 13.990.320 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.528.816 | 0 |
| 35 | PP2300442537 - Total Beta HCG Reagent kit | 246,288,000 | 369.432.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 172.401.600 | 3 |
| 36 | PP2300442538 - Trigger solution | 42,705,000 | 64.057.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 29.893.500 | 2 |
| 37 | PP2300442539 - TSH Calibrator | 9,793,200 | 14.689.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.855.240 | 0 |
| 38 | PP2300442540 - TSH Reagent kit | 233,125,200 | 349.687.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 163.187.640 | 5 |
| 39 | PP2300442541 - Ferritin calibrator | 9,920,780 | 14.881.170 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.944.546 | 0 |
| 40 | PP2300442542 - Ferritin reagent kit | 301,875,000 | 452.812.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 211.312.500 | 4 |
| 41 | PP2300442543 - HBeAg Calibrator | 9,326,848 | 13.990.272 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.528.793,6 | 0 |
| 42 | PP2300442544 - HBeAg control | 8,604,792 | 12.907.188 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.023.354,4 | 0 |
| 43 | PP2300442545 - HBeAg Reagent kit | 132,000,000 | 198.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 92.400.000 | 2 |
| 44 | PP2300442546 - HBsAg Qualitative II Calibrator | 14,881,170 | 22.321.755 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.416.819 | 0 |
| 45 | PP2300442547 - HBsAg Qualitative II control | 8,604,792 | 12.907.188 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.023.354,4 | 0 |
| 46 | PP2300442548 - HBsAg Qualitative II Reagent kit | 570,825,320 | 856.237.980 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 399.577.724 | 11 |
| 47 | PP2300442549 - Intact PTH calibrator | 4,733,400 | 7.100.100 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.313.380 | 0 |
| 48 | PP2300442550 - Intact PTH control | 4,105,500 | 6.158.250 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 2.873.850 | 0 |
| 49 | PP2300442551 - Intact PTH reagent kit | 35,436,000 | 53.154.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 24.805.200 | 0 |
| 50 | PP2300442552 - Anti Thyroglobulin Calibrator | 8,667,072 | 13.000.608 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.066.950,4 | 0 |
| 51 | PP2300442553 - Anti Thyroglobulin Reagent kit | 58,230,000 | 87.345.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 40.761.000 | 1 |
| 52 | PP2300442554 - Anti TPO calibrator | 4,896,600 | 7.344.900 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.427.620 | 0 |
| 53 | PP2300442555 - Anti TPO control | 4,247,000 | 6.370.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 2.972.900 | 0 |
| 54 | PP2300442556 - Anti TPO reagent kit | 36,300,000 | 54.450.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 25.410.000 | 0 |
| 55 | PP2300442557 - CEA calibrator | 9,055,200 | 13.582.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.338.640 | 0 |
| 56 | PP2300442558 - CEA Reagent kit | 278,326,125 | 417.489.188 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 194.828.287,5 | 4 |
| 57 | PP2300442559 - Cortisol Calibrator | 9,507,960 | 14.261.940 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.655.572 | 0 |
| 58 | PP2300442560 - Cortisol Reagent kit | 254,580,000 | 381.870.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 178.206.000 | 2 |
| 59 | PP2300442561 - Cyfra 21-1 calibrator | 9,324,000 | 13.986.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.526.800 | 0 |
| 60 | PP2300442562 - Cyfra 21-1 control | 8,246,700 | 12.370.050 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.772.690 | 0 |
| 61 | PP2300442563 - Cyfra 21-1 reagent kit | 103,118,400 | 154.677.600 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 72.182.880 | 1 |
| 62 | PP2300442564 - Free T3 Calibrator | 8,826,624 | 13.239.936 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.178.636,8 | 0 |
| 63 | PP2300442565 - Free T3 Reagent kit | 164,902,500 | 247.353.750 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 115.431.750 | 4 |
| 64 | PP2300442566 - Free T4 Calibrator | 9,055,200 | 13.582.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.338.640 | 0 |
| 65 | PP2300442567 - Free T4 Reagent kit | 201,547,500 | 302.321.250 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 141.083.250 | 5 |
| 66 | PP2300442568 - Total PSA calibrator | 8,088,000 | 12.132.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.661.600 | 0 |
| 67 | PP2300442569 - Total PSA reagent kit | 219,736,000 | 329.604.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 153.815.200 | 2 |
| 68 | PP2300442570 - HS Troponine I Calibrator | 18,110,400 | 27.165.600 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 12.677.280 | 1 |
| 69 | PP2300442571 - HS Troponine I Control | 11,781,000 | 17.671.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.246.700 | 0 |
| 70 | PP2300442572 - HS Troponine I Reagent kit (High sensitive) | 2,097,628,400 | 3.146.442.600 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.468.339.880 | 29 |
| 71 | PP2300442573 - Pre Trigger solution | 94,012,380 | 141.018.570 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 65.808.666 | 2 |
| 72 | PP2300442574 - Progesteron calibrator | 6,995,142 | 10.492.713 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.896.599,4 | 0 |
| 73 | PP2300442575 - Progesteron reagent kit | 66,344,400 | 99.516.600 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 46.441.080 | 1 |
| 74 | PP2300442576 - Brahms PCT Calibrator | 17,688,000 | 26.532.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 12.381.600 | 0 |
| 75 | PP2300442577 - Brahms PCT Control | 8,211,000 | 12.316.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.747.700 | 0 |
| 76 | PP2300442578 - Brahms PCT Reagents | 595,633,500 | 893.450.250 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 416.943.450 | 3 |
| 77 | PP2300442579 - Reaction Vessels (RVS) | 265,133,000 | 397.699.500 | Cốc phản ứng | 185.593.100 | 4 |
| 78 | PP2300442580 - Septum | 8,790,002 | 13.185.003 | Septum | 6.153.001,4 | 0 |
| 79 | PP2300442581 - Sample cups | 1,100,000 | 1.650.000 | Cốc chứa mẫu | 770.000 | 0 |
| 80 | PP2300442582 - Syphilis Calibrator | 9,256,800 | 13.885.200 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.479.760 | 0 |
| 81 | PP2300442583 - Syphilis control | 12,522,000 | 18.783.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.765.400 | 0 |
| 82 | PP2300442584 - Syphilis Reagent kit | 564,000,000 | 846.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 394.800.000 | 8 |
| 83 | PP2300442585 - iVancomycin Calibrator | 5,896,800 | 8.845.200 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.127.760 | 0 |
| 84 | PP2300442586 - iVancomycin Reagent | 51,891,600 | 77.837.400 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 36.324.120 | 0 |
| 85 | PP2300442587 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 9,490,950 | 14.236.425 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.643.665 | 0 |
| 86 | PP2300442588 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 118,650,000 | 177.975.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 83.055.000 | 2 |
| 87 | PP2300442589 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP | 7,911,750 | 11.867.625 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.538.225 | 0 |
| 88 | PP2300442590 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 45,890,250 | 68.835.375 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 32.123.175 | 0 |
| 89 | PP2300442591 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 18,356,100 | 27.534.150 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 12.849.270 | 0 |
| 90 | PP2300442592 - IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | 5,695,200 | 8.542.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.986.640 | 0 |
| 91 | PP2300442593 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3 | 14,130,000 | 21.195.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.891.000 | 0 |
| 92 | PP2300442594 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody | 36,393,000 | 54.589.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 25.475.100 | 0 |
| 93 | PP2300442595 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody | 18,988,200 | 28.482.300 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 13.291.740 | 0 |
| 94 | PP2300442596 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 10,128,300 | 15.192.450 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 7.089.810 | 0 |
| 95 | PP2300442597 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | 55,314,000 | 82.971.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 38.719.800 | 0 |
| 96 | PP2300442598 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 111,573,000 | 167.359.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 78.101.100 | 1 |
| 97 | PP2300442599 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 19,939,500 | 29.909.250 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 13.957.650 | 0 |
| 98 | PP2300442600 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 14,238,000 | 21.357.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.966.600 | 0 |
| 99 | PP2300442601 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 139,209,000 | 208.813.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 97.446.300 | 2 |
| 100 | PP2300442602 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA | 25,321,800 | 37.982.700 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 17.725.260 | 0 |
| 101 | PP2300442603 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin | 9,490,950 | 14.236.425 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.643.665 | 0 |
| 102 | PP2300442604 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin | 63,315,000 | 94.972.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 44.320.500 | 2 |
| 103 | PP2300442605 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc | 9,106,650 | 13.659.975 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.374.655 | 0 |
| 104 | PP2300442606 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc | 7,089,600 | 10.634.400 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.962.720 | 0 |
| 105 | PP2300442607 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc | 26,218,500 | 39.327.750 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 18.352.950 | 0 |
| 106 | PP2300442608 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc | 6,330,450 | 9.495.675 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.431.315 | 0 |
| 107 | PP2300442609 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc | 17,719,800 | 26.579.700 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 12.403.860 | 0 |
| 108 | PP2300442610 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc | 9,104,550 | 13.656.825 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.373.185 | 0 |
| 109 | PP2300442611 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg | 16,707,600 | 25.061.400 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 11.695.320 | 0 |
| 110 | PP2300442612 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBs Ag | 25,321,800 | 37.982.700 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 17.725.260 | 0 |
| 111 | PP2300442613 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBs Ag | 254,205,000 | 381.307.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 177.943.500 | 5 |
| 112 | PP2300442614 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH | 12,915,000 | 19.372.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.040.500 | 0 |
| 113 | PP2300442615 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH | 24,214,050 | 36.321.075 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 16.949.835 | 0 |
| 114 | PP2300442616 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone | 7,595,700 | 11.393.550 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.316.990 | 0 |
| 115 | PP2300442617 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone | 22,787,100 | 34.180.650 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 15.950.970 | 0 |
| 116 | PP2300442618 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | 9,490,950 | 14.236.425 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.643.665 | 0 |
| 117 | PP2300442619 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | 88,599,000 | 132.898.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 62.019.300 | 2 |
| 118 | PP2300442620 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 10,120,950 | 15.181.425 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 7.084.665 | 0 |
| 119 | PP2300442621 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | 47,454,750 | 71.182.125 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 33.218.325 | 1 |
| 120 | PP2300442622 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do | 13,289,850 | 19.934.775 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.302.895 | 0 |
| 121 | PP2300442623 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do | 75,957,000 | 113.935.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 53.169.900 | 2 |
| 122 | PP2300442624 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do | 9,490,950 | 14.236.425 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.643.665 | 0 |
| 123 | PP2300442625 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do | 63,315,000 | 94.972.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 44.320.500 | 2 |
| 124 | PP2300442626 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 7,597,800 | 11.396.700 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.318.460 | 0 |
| 125 | PP2300442627 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 60,769,800 | 91.154.700 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 42.538.860 | 1 |
| 126 | PP2300442628 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI | 18,564,000 | 27.846.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 12.994.800 | 1 |
| 127 | PP2300442629 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3 | 16,380,000 | 24.570.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 11.466.000 | 0 |
| 128 | PP2300442630 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI | 1,228,500,000 | 1.842.750.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 859.950.000 | 15 |
| 129 | PP2300442631 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin | 29,052,450 | 43.578.675 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 20.336.715 | 0 |
| 130 | PP2300442632 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin | 261,166,500 | 391.749.750 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 182.816.550 | 1 |
| 131 | PP2300442633 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 5,695,200 | 8.542.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.986.640 | 0 |
| 132 | PP2300442634 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 6,327,300 | 9.490.950 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.429.110 | 0 |
| 133 | PP2300442635 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 56,962,500 | 85.443.750 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 39.873.750 | 1 |
| 134 | PP2300442636 - IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA | 4,725,000 | 7.087.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.307.500 | 0 |
| 135 | PP2300442637 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 | 447,000,000 | 670.500.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 312.900.000 | 2 |
| 136 | PP2300442638 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 | 15,947,400 | 23.921.100 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 11.163.180 | 0 |
| 137 | PP2300442639 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 | 14,400,000 | 21.600.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.080.000 | 0 |
| 138 | PP2300442640 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs | 52,245,900 | 78.368.850 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 36.572.130 | 0 |
| 139 | PP2300442641 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs | 26,586,000 | 39.879.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 18.610.200 | 0 |
| 140 | PP2300442642 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs | 10,126,200 | 15.189.300 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 7.088.340 | 0 |
| 141 | PP2300442643 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch | 151,956,000 | 227.934.000 | Giếng phản ứng | 106.369.200 | 7 |
| 142 | PP2300442644 - Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 303,817,500 | 455.726.250 | Dung dịch đệm rửa | 212.672.250 | 12 |
| 143 | PP2300442645 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức | 50,000,000 | 75.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 35.000.000 | 0 |
| 144 | PP2300442646 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 365,552,250 | 548.328.375 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 255.886.575 | 3 |
| 145 | PP2300442647 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch | 18,981,900 | 28.472.850 | Dung dịch rửa | 13.287.330 | 0 |
| 146 | PP2300442648 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch | 33,894,000 | 50.841.000 | Dung dịch rửa | 23.725.800 | 0 |
| 147 | PP2300442649 - Cốc đựng mẫu | 5,472,000 | 8.208.000 | Cốc đựng mẫu | 3.830.400 | 0 |
| 148 | PP2300442650 - IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 3,164,700 | 4.747.050 | Dung dịch kiểm tra máy | 2.215.290 | 0 |
| 149 | PP2300442651 - Albumin | 3,801,000 | 5.701.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 2.660.700 | 0 |
| 150 | PP2300442652 - ALP | 2,881,200 | 4.321.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 2.016.840 | 0 |
| 151 | PP2300442653 - ALT | 43,054,200 | 64.581.300 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 30.137.940 | 1 |
| 152 | PP2300442654 - AST | 42,915,600 | 64.373.400 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 30.040.920 | 1 |
| 153 | PP2300442655 - Αlpha - Amylase | 21,571,200 | 32.356.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 15.099.840 | 0 |
| 154 | PP2300442656 - Calcium Arsenazo | 33,478,200 | 50.217.300 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 23.434.740 | 0 |
| 155 | PP2300442657 - Cholesterol | 10,752,000 | 16.128.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 7.526.400 | 0 |
| 156 | PP2300442658 - Creatinine | 23,100,000 | 34.650.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 16.170.000 | 1 |
| 157 | PP2300442659 - Bilirubin trực tiếp | 15,355,200 | 23.032.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.748.640 | 0 |
| 158 | PP2300442660 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 19,236,000 | 28.854.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 13.465.200 | 0 |
| 159 | PP2300442661 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. | 16,298,400 | 24.447.600 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 11.408.880 | 0 |
| 160 | PP2300442662 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức I | 23,300,000 | 34.950.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 16.310.000 | 0 |
| 161 | PP2300442663 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức II | 23,300,000 | 34.950.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 16.310.000 | 0 |
| 162 | PP2300442664 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 | 13,980,000 | 20.970.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.786.000 | 0 |
| 163 | PP2300442665 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 | 13,980,000 | 20.970.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.786.000 | 0 |
| 164 | PP2300442666 - Cholinesterase | 4,187,400 | 6.281.100 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 2.931.180 | 0 |
| 165 | PP2300442667 - CK-MB | 21,838,320 | 32.757.480 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 15.286.824 | 0 |
| 166 | PP2300442668 - CK-MB Calibrator | 8,599,000 | 12.898.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.019.300 | 0 |
| 167 | PP2300442669 - CK-MB Control Serum Level 1 | 3,456,250 | 5.184.375 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 2.419.375 | 0 |
| 168 | PP2300442670 - CK-MB Control Serum Level 2 | 3,456,250 | 5.184.375 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 2.419.375 | 0 |
| 169 | PP2300442671 - Dung dịch rửa (Cleaning Solution) | 3,024,000 | 4.536.000 | Dung dịch rửa | 2.116.800 | 0 |
| 170 | PP2300442672 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1) | 12,075,000 | 18.112.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.452.500 | 2 |
| 171 | PP2300442673 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2) | 12,138,000 | 18.207.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.496.600 | 2 |
| 172 | PP2300442674 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 21,632,100 | 32.448.150 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 15.142.470 | 0 |
| 173 | PP2300442675 - Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) | 44,532,600 | 66.798.900 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 31.172.820 | 0 |
| 174 | PP2300442676 - CRP Control Serum | 12,317,550 | 18.476.325 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.622.285 | 0 |
| 175 | PP2300442677 - CRP định lượng | 62,185,200 | 93.277.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 43.529.640 | 0 |
| 176 | PP2300442678 - Ethanol | 115,570,000 | 173.355.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 80.899.000 | 1 |
| 177 | PP2300442679 - Ethanol Calibrator/ Control | 76,059,200 | 114.088.800 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 53.241.440 | 1 |
| 178 | PP2300442680 - Ethanol enzymatic, UV | 54,279,680 | 81.419.520 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 37.995.776 | 1 |
| 179 | PP2300442681 - GGT | 10,178,700 | 15.268.050 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 7.125.090 | 0 |
| 180 | PP2300442682 - HbA1c | 126,449,400 | 189.674.100 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 88.514.580 | 0 |
| 181 | PP2300442683 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 18,780,300 | 28.170.450 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 13.146.210 | 0 |
| 182 | PP2300442684 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 9,982,350 | 14.973.525 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.987.645 | 0 |
| 183 | PP2300442685 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 9,982,350 | 14.973.525 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.987.645 | 0 |
| 184 | PP2300442686 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 9,982,350 | 14.973.525 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.987.645 | 0 |
| 185 | PP2300442687 - Lactate | 51,416,400 | 77.124.600 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 35.991.480 | 1 |
| 186 | PP2300442688 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 13,057,800 | 19.586.700 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.140.460 | 0 |
| 187 | PP2300442689 - Serum Protein Multi-Calibrator 2 | 16,990,050 | 25.485.075 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 11.893.035 | 0 |
| 188 | PP2300442690 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 2,782,500 | 4.173.750 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.947.750 | 0 |
| 189 | PP2300442691 - Urine/CSF Albumin | 12,510,750 | 18.766.125 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.757.525 | 0 |
| 190 | PP2300442692 - Urine/CSF Albumin Calibrator | 15,047,550 | 22.571.325 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.533.285 | 0 |
| 191 | PP2300442693 - Βeta-2 Microglobulin | 718,042,500 | 1.077.063.750 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 502.629.750 | 1 |
| 192 | PP2300442694 - Βeta-2 Microglobulin Calibrator | 33,980,100 | 50.970.150 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 23.786.070 | 0 |
| 193 | PP2300442695 - Βeta-2 Microglobulin control level 1 | 6,654,900 | 9.982.350 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.658.430 | 0 |
| 194 | PP2300442696 - Βeta-2 Microglobulin control level 2 | 6,654,900 | 9.982.350 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.658.430 | 0 |
| 195 | PP2300442697 - Βeta-2 Microglobulin control level 3 | 6,654,900 | 9.982.350 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.658.430 | 0 |
| 196 | PP2300442698 - HDL Cholesterol Calibrator | 16,424,100 | 24.636.150 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 11.496.870 | 0 |
| 197 | PP2300442699 - HDL-Cholesterol | 145,726,875 | 218.590.313 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 102.008.812,5 | 1 |
| 198 | PP2300442700 - HDL/LDL-Cholesterol Control Serum | 4,517,100 | 6.775.650 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.161.970 | 0 |
| 199 | PP2300442701 - Glucose | 40,782,000 | 61.173.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 28.547.400 | 1 |
| 200 | PP2300442702 - Iron | 6,386,100 | 9.579.150 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.470.270 | 0 |
| 201 | PP2300442703 - Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu | 24,990,000 | 37.485.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 17.493.000 | 0 |
| 202 | PP2300442704 - Total Bilirubin | 13,389,600 | 20.084.400 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.372.720 | 0 |
| 203 | PP2300442705 - Total Protein | 7,301,700 | 10.952.550 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.111.190 | 0 |
| 204 | PP2300442706 - Triglyceride | 12,740,700 | 19.111.050 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.918.490 | 0 |
| 205 | PP2300442707 - Urea/Urea Nitrogen | 68,859,000 | 103.288.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 48.201.300 | 1 |
| 206 | PP2300442708 - Uric Acid | 7,709,100 | 11.563.650 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.396.370 | 0 |
| 207 | PP2300442709 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 72,933,000 | 109.399.500 | Dung dịch rửa | 51.053.100 | 2 |
| 208 | PP2300442710 - Sample Cup | 16,416,000 | 24.624.000 | Sample Cup | 11.491.200 | 1 |
| 209 | PP2300442711 - ALAT (GPT) | 122,449,600 | 183.674.400 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 85.714.720 | 2 |
| 210 | PP2300442712 - Albumin | 5,241,600 | 7.862.400 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.669.120 | 0 |
| 211 | PP2300442713 - Albumin in Urine/CSF (Microalbumin) | 20,400,000 | 30.600.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 14.280.000 | 0 |
| 212 | PP2300442714 - Alkaline Phosphatase | 4,076,800 | 6.115.200 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 2.853.760 | 0 |
| 213 | PP2300442715 - Alpha -Amylase | 35,494,746 | 53.242.119 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 24.846.322,2 | 1 |
| 214 | PP2300442716 - ASAT (GOT) | 122,449,600 | 183.674.400 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 85.714.720 | 2 |
| 215 | PP2300442717 - Bilirubin Direct | 17,193,456 | 25.790.184 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 12.035.419,2 | 1 |
| 216 | PP2300442718 - Bilirubin Total | 8,280,208 | 12.420.312 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.796.145,6 | 0 |
| 217 | PP2300442719 - Calcium AS | 11,520,000 | 17.280.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.064.000 | 1 |
| 218 | PP2300442720 - Cholesterol | 25,372,376 | 38.058.564 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 17.760.663,2 | 1 |
| 219 | PP2300442721 - Cholinesterase | 5,640,417 | 8.460.626 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.948.291,9 | 0 |
| 220 | PP2300442722 - CK-MB | 8,400,000 | 12.600.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.880.000 | 0 |
| 221 | PP2300442723 - Creatinine | 62,797,920 | 94.196.880 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 43.958.544 | 3 |
| 222 | PP2300442724 - CRP | 206,400,000 | 309.600.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 144.480.000 | 1 |
| 223 | PP2300442725 - Ethanol Reagent | 91,476,000 | 137.214.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 64.033.200 | 2 |
| 224 | PP2300442726 - Gamma-GT | 17,946,783 | 26.920.175 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 12.562.748,1 | 0 |
| 225 | PP2300442727 - Glucose GOD | 54,315,120 | 81.472.680 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 38.020.584 | 2 |
| 226 | PP2300442728 - HDL-C Immuno | 199,500,000 | 299.250.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 139.650.000 | 1 |
| 227 | PP2300442729 - Iron | 9,812,176 | 14.718.264 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 6.868.523,2 | 0 |
| 228 | PP2300442730 - Lactate | 56,011,690 | 84.017.535 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 39.208.183 | 1 |
| 229 | PP2300442731 - oneHbA1c | 349,160,000 | 523.740.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 244.412.000 | 1 |
| 230 | PP2300442732 - One HbA1C Hemolyzing Solution | 6,950,000 | 10.425.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.865.000 | 0 |
| 231 | PP2300442733 - Total Protein | 15,699,480 | 23.549.220 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.989.636 | 1 |
| 232 | PP2300442734 - Triglycerides | 51,656,344 | 77.484.516 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 36.159.440,8 | 1 |
| 233 | PP2300442735 - Albumin U/CSF Calibrator | 12,200,000 | 18.300.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.540.000 | 0 |
| 234 | PP2300442736 - CRP Calibrator | 10,600,000 | 15.900.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 7.420.000 | 0 |
| 235 | PP2300442737 - HbA1c liquid Calibrator | 12,200,000 | 18.300.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.540.000 | 0 |
| 236 | PP2300442738 - Lipid Calibrator | 15,000,000 | 22.500.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.500.000 | 0 |
| 237 | PP2300442739 - TruCal U (Calibrator) | 6,400,000 | 9.600.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.480.000 | 0 |
| 238 | PP2300442740 - Albumin U/CSF Control Level 1 | 5,800,000 | 8.700.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.060.000 | 0 |
| 239 | PP2300442741 - Albumin U/CSF Control Level 2 | 5,800,000 | 8.700.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.060.000 | 0 |
| 240 | PP2300442742 - CRP Control Level 1 | 12,300,000 | 18.450.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.610.000 | 0 |
| 241 | PP2300442743 - CRP Control Level 2 | 15,300,000 | 22.950.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.710.000 | 0 |
| 242 | PP2300442744 - Ethanol Control | 62,500,000 | 93.750.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 43.750.000 | 4 |
| 243 | PP2300442745 - Ethanol Calibrator | 82,000,000 | 123.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 57.400.000 | 8 |
| 244 | PP2300442746 - HbA1c Control Level 1 | 42,000,000 | 63.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 29.400.000 | 1 |
| 245 | PP2300442747 - HbA1c Control Level 2 | 42,000,000 | 63.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 29.400.000 | 1 |
| 246 | PP2300442748 - Trulab N (Control)(Chất nội kiểm sinh hóa) | 23,000,000 | 34.500.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 16.100.000 | 0 |
| 247 | PP2300442749 - TruLab P (Control)(Chất nội kiểm sinh hóa) | 23,000,000 | 34.500.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 16.100.000 | 0 |
| 248 | PP2300442750 - Urea | 135,116,800 | 202.675.200 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 94.581.760 | 3 |
| 249 | PP2300442751 - Uric acid | 13,471,164 | 20.206.746 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.429.814,8 | 0 |
| 250 | PP2300442752 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 79,500,000 | 119.250.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 55.650.000 | 0 |
| 251 | PP2300442753 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 160,000,000 | 240.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 112.000.000 | 1 |
| 252 | PP2300442754 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 62,400,000 | 93.600.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 43.680.000 | 1 |
| 253 | PP2300442755 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 70,200,000 | 105.300.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 49.140.000 | 1 |
| 254 | PP2300442756 - Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 234,000,000 | 351.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 163.800.000 | 1 |
| 255 | PP2300442757 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 30,000,000 | 45.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 21.000.000 | 0 |
| 256 | PP2300442758 - Cóng đo mẫu có bi từ | 974,260,000 | 1.461.390.000 | Cóng đo mẫu | 681.982.000 | 8 |
| 257 | PP2300442759 - Dung dịch rửa kim | 364,990,500 | 547.485.750 | Dung dịch rửa | 255.493.350 | 4 |
| 258 | PP2300442760 - Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M) | 32,800,000 | 49.200.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 22.960.000 | 1 |
| 259 | PP2300442761 - Dung dịch pha loãng mẫu | 31,732,200 | 47.598.300 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 22.212.540 | 1 |
| 260 | PP2300442762 - Dung dịch rửa máy | 263,760,000 | 395.640.000 | Dung dịch rửa | 184.632.000 | 17 |
| 261 | PP2300442763 - Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy | 119,784,000 | 179.676.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 83.848.800 | 1 |
| 262 | PP2300442764 - Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT) | 619,580,000 | 929.370.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 433.706.000 | 8 |
| 263 | PP2300442765 - Xét nghiệm Fibrinogen | 558,177,000 | 837.265.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 390.723.900 | 2 |
| 264 | PP2300442766 - Xét nghiệm Prothrombin time (PT) | 490,248,000 | 735.372.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 343.173.600 | 5 |
| 265 | PP2300442767 - Dung dịch rửa máy khí máu | 16,000,000 | 24.000.000 | Dung dịch rửa | 11.200.000 | 1 |
| 266 | PP2300442768 - Dung dịch thuốc thử máy khi máu | 390,000,000 | 585.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 273.000.000 | 2 |
| 267 | PP2300442769 - Dung dịch chuẩn máy | 81,000,000 | 121.500.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 56.700.000 | 2 |
| 268 | PP2300442770 - Daily Rinse/ Cleaning Solution kit 90 ml | 25,600,000 | 38.400.000 | Dung dịch rửa máy | 17.920.000 | 1 |
| 269 | PP2300442771 - Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 735.000.000 | 8 |
| 270 | PP2300442772 - Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực | 333,000,000 | 499.500.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 233.100.000 | 3 |
| 271 | PP2300442773 - Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator | 7,560,000 | 11.340.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.292.000 | 0 |
| 272 | PP2300442774 - Dung dịch QC máy điện giải | 56,700,000 | 85.050.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 39.690.000 | 2 |
| 273 | PP2300442775 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải | 18,900,000 | 28.350.000 | Dung dịch rửa máy | 13.230.000 | 1 |
| 274 | PP2300442776 - Dung dịch Detergent | 161,000,000 | 241.500.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 112.700.000 | 115 |
| 275 | PP2300442777 - Dung dịch pha loãng (Diluent) | 200,000,000 | 300.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 140.000.000 | 164 |
| 276 | PP2300442778 - Dung dịch Sheat | 224,000,000 | 336.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 156.800.000 | 66 |
| 277 | PP2300442779 - Hoá chất rửa thường quy dùng cho máy huyết học | 33,600,000 | 50.400.000 | Hoá chất rửa thường quy | 23.520.000 | 2 |
| 278 | PP2300442780 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 61,460,000 | 92.190.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 43.022.000 | 6 |
| 279 | PP2300442781 - Máu chuẩn | 108,000,000 | 162.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 75.600.000 | 2 |
| 280 | PP2300442782 - Máu chuẩn máy huyết học | 54,000,000 | 81.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 37.800.000 | 1 |
| 281 | PP2300442783 - Dung dịch pha loãng | 100,000,000 | 150.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 70.000.000 | 66 |
| 282 | PP2300442784 - Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin | 150,000,000 | 225.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 105.000.000 | 8 |
| 283 | PP2300442785 - Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine | 26,400,000 | 39.600.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 18.480.000 | 1 |
| 284 | PP2300442786 - Dung dịch rửa máy huyết học | 8,000,000 | 12.000.000 | Dung dịch rửa | 5.600.000 | 1 |
| 285 | PP2300442787 - Dung dịch rửa đường dịch | 68,580,000 | 102.870.000 | Dung dịch rửa | 48.006.000 | 1 |
| 286 | PP2300442788 - Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt | 34,290,000 | 51.435.000 | Dung dịch rửa | 24.003.000 | 1 |
| 287 | PP2300442789 - Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu | 127,370,000 | 191.055.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 89.159.000 | 4 |
| 288 | PP2300442790 - Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu | 210,000,000 | 315.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 147.000.000 | 3 |
| 289 | PP2300442791 - Dung dịch pha loãng máu | 286,000,000 | 429.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 200.200.000 | 9 |
| 290 | PP2300442792 - Máu chuẩn mức cao | 51,940,000 | 77.910.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 36.358.000 | 1 |
| 291 | PP2300442793 - Máu chuẩn mức thấp | 51,940,000 | 77.910.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 36.358.000 | 1 |
| 292 | PP2300442794 - Máu chuẩn mức trung bình | 51,940,000 | 77.910.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 36.358.000 | 1 |
| 293 | PP2300442795 - Dung dịch hồng cầu lưới | 40,200,000 | 60.300.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 28.140.000 | 1 |
| 294 | PP2300442796 - Dung dịch bách phân bạch cầu | 1,458,000,000 | 2.187.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.020.600.000 | 10 |
| 295 | PP2300442797 - Dung dịch phá hồng cầu | 356,000,000 | 534.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 249.200.000 | 2 |
| 296 | PP2300442798 - Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) | 640,000,000 | 960.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 448.000.000 | 13 |
| 297 | PP2300442799 - Dung dịch chuẩn Calibrator máy | 11,000,000 | 16.500.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 7.700.000 | 0 |
| 298 | PP2300442800 - Dung dịch control máy | 96,000,000 | 144.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 67.200.000 | 2 |
| 299 | PP2300442801 - Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) | 11,088,000 | 16.632.000 | Dung dịch rửa kim | 7.761.600 | 1 |
| 300 | PP2300442802 - Anti A | 22,260,000 | 33.390.000 | Chất thử nhóm máu | 15.582.000 | 17 |
| 301 | PP2300442803 - Anti AB | 10,600,000 | 15.900.000 | Chất thử nhóm máu | 7.420.000 | 8 |
| 302 | PP2300442804 - Anti B | 22,260,000 | 33.390.000 | Chất thử nhóm máu | 15.582.000 | 17 |
| 303 | PP2300442805 - Anti D | 47,460,000 | 71.190.000 | Chất thử nhóm máu | 33.222.000 | 17 |
| 304 | PP2300442806 - BHI 20% glycerol giữ chủng | 11,000,000 | 16.500.000 | BHI | 7.700.000 | 82 |
| 305 | PP2300442807 - Bộ kit tách chiết DNA | 812,160,000 | 1.218.240.000 | Bộ kit tách chiết DNA | 568.512.000 | 658 |
| 306 | PP2300442808 - Bộ kit tách chiết RNA | 146,880,000 | 220.320.000 | Bộ kit tách chiết RNA | 102.816.000 | 82 |
| 307 | PP2300442809 - Bộ xét nghiệm định type HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử | 158,400,000 | 237.600.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 110.880.000 | 1 |
| 308 | PP2300442810 - Bộ xét nghiệm phát hiện HPV (Human Papillomavirus) và xác định nhóm type bằng phương pháp Real-time PCR | 50,000,000 | 75.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 35.000.000 | 1 |
| 309 | PP2300442811 - Bộ xét nghiệm phát hiện và định lượng HBV bằng kỹ thuật real-time PCR | 416,000,000 | 624.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 291.200.000 | 7 |
| 310 | PP2300442812 - Bộ xét nghiệm phát hiện và định lượng HCV bằng kỹ thuật real-time PCR | 165,000,000 | 247.500.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 115.500.000 | 1 |
| 311 | PP2300442813 - Bộ nhuộm Gram vi khuẩn | 5,060,000 | 7.590.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.542.000 | 2 |
| 312 | PP2300442814 - Bộ nhuộm kháng acid | 4,400,000 | 6.600.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.080.000 | 2 |
| 313 | PP2300442815 - Bột giêm sa | 19,854,000 | 29.781.000 | Bột giêm sa | 13.897.800 | 0 |
| 314 | PP2300442816 - Bột tal y tế | 2,800,000 | 4.200.000 | Bột tal y tế | 1.960.000 | 6 |
| 315 | PP2300442817 - Brilliant Cresyl Blue (Hồng cầu lưới) | 1,375,000 | 2.062.500 | Hồng cầu lưới | 962.500 | 0 |
| 316 | PP2300442818 - Card kháng sinh đồ gram (-) 21341 | 604,800,000 | 907.200.000 | Card kháng sinh đồ | 423.360.000 | 15 |
| 317 | PP2300442819 - Card kháng sinh đồ gram (+) 21342 | 235,200,000 | 352.800.000 | Card kháng sinh đồ | 164.640.000 | 6 |
| 318 | PP2300442820 - Card kháng sinh đồ gram AST-GN67 (413399) | 487,200,000 | 730.800.000 | Card kháng sinh đồ | 341.040.000 | 12 |
| 319 | PP2300442821 - Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205) | 285,600,000 | 428.400.000 | Card kháng sinh đồ | 199.920.000 | 7 |
| 320 | PP2300442822 - Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040) | 26,880,000 | 40.320.000 | Card kháng sinh đồ | 18.816.000 | 1 |
| 321 | PP2300442823 - Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287) | 201,600,000 | 302.400.000 | Card kháng sinh đồ | 141.120.000 | 5 |
| 322 | PP2300442824 - Card kháng sinh đồ gram NH-21346 | 67,200,000 | 100.800.000 | Card kháng sinh đồ | 47.040.000 | 2 |
| 323 | PP2300442825 - Chai cấy máu 2 pha (BHI) | 286,000,000 | 429.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 200.200.000 | 534 |
| 324 | PP2300442826 - Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | 31,000,000 | 46.500.000 | Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | 21.700.000 | 822 |
| 325 | PP2300442827 - Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922) | 2,037,000 | 3.055.500 | Chủng vi khuẩn | 1.425.900 | 0 |
| 326 | PP2300442828 - Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247) | 2,645,000 | 3.967.500 | Chủng vi khuẩn | 1.851.500 | 0 |
| 327 | PP2300442829 - Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) | 2,888,000 | 4.332.000 | Chủng vi khuẩn | 2.021.600 | 0 |
| 328 | PP2300442830 - Chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (ATCC 25177) | 3,239,000 | 4.858.500 | Chủng vi khuẩn | 2.267.300 | 0 |
| 329 | PP2300442831 - Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) | 2,037,000 | 3.055.500 | Chủng vi khuẩn | 1.425.900 | 0 |
| 330 | PP2300442832 - Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) | 2,037,000 | 3.055.500 | Chủng vi khuẩn | 1.425.900 | 0 |
| 331 | PP2300442833 - Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619) | 5,290,000 | 7.935.000 | Chủng vi khuẩn | 3.703.000 | 0 |
| 332 | PP2300442834 - Chương trình ngoại đông máu | 13,310,000 | 19.965.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.317.000 | 0 |
| 333 | PP2300442835 - Chương trình ngoại huyết học | 22,440,000 | 33.660.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 15.708.000 | 0 |
| 334 | PP2300442836 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c | 13,310,000 | 19.965.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 9.317.000 | 0 |
| 335 | PP2300442837 - Chương trình ngoại kiểm HIV/Hepatitis | 19,976,000 | 29.964.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 13.983.200 | 0 |
| 336 | PP2300442838 - Chương trình ngoại kiểm khí máu | 14,696,000 | 22.044.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.287.200 | 0 |
| 337 | PP2300442839 - Chương trình ngoại kiểm miễn dịch | 24,838,000 | 37.257.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 17.386.600 | 0 |
| 338 | PP2300442840 - Chương trình ngoại kiểm niệu | 16,730,000 | 25.095.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 11.711.000 | 0 |
| 339 | PP2300442841 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa | 14,560,000 | 21.840.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.192.000 | 0 |
| 340 | PP2300442842 - Chương trình ngoại kiểm tim mạch | 18,756,000 | 28.134.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 13.129.200 | 0 |
| 341 | PP2300442843 - Cloramin B | 10,200,000 | 15.300.000 | Cloramin B | 7.140.000 | 5 |
| 342 | PP2300442844 - Clorine 70% | 156,000,000 | 234.000.000 | Clorine | 109.200.000 | 99 |
| 343 | PP2300442845 - Cồn 90 độ | 18,597,600 | 27.896.400 | Cồn 90 độ | 13.018.320 | 49 |
| 344 | PP2300442846 - Cồn tuyệt đối (99º5) | 15,000,000 | 22.500.000 | Cồn tuyệt đối | 10.500.000 | 21 |
| 345 | PP2300442847 - Coombs (anti human globulin) | 35,490,000 | 53.235.000 | Chất thử nhóm máu | 24.843.000 | 11 |
| 346 | PP2300442848 - Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) | 650,000 | 975.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 455.000 | 1 |
| 347 | PP2300442849 - Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, cefotaxim,ceftriaxon,amoxicillin/clavulanic acid, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin…) | 14,950,000 | 22.425.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.465.000 | 19 |
| 348 | PP2300442850 - Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200ug | 390,000 | 585.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 273.000 | 0 |
| 349 | PP2300442851 - Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P) | 1,560,000 | 2.340.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.092.000 | 2 |
| 350 | PP2300442852 - Đĩa kháng sinh đồ Oxidase | 2,310,000 | 3.465.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.617.000 | 3 |
| 351 | PP2300442853 - Dịch lọc thận A | 1,953,000,000 | 2.929.500.000 | Dịch lọc thận | 1.367.100.000 | 9863 |
| 352 | PP2300442854 - Dịch lọc thận B | 2,604,000,000 | 3.906.000.000 | Dịch lọc thận | 1.822.800.000 | 13151 |
| 353 | PP2300442855 - Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50) | 36,000,000 | 54.000.000 | Dung dịch EA | 25.200.000 | 2 |
| 354 | PP2300442856 - Dung dịch Eosin | 84,000,000 | 126.000.000 | Dung dịch Eosin | 58.800.000 | 2 |
| 355 | PP2300442857 - Dung dịch H2O2 | 364,000 | 546.000 | Dung dịch H2O2 | 254.800 | 2 |
| 356 | PP2300442858 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 362,500,000 | 543.750.000 | Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế | 253.750.000 | 41 |
| 357 | PP2300442859 - Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6) | 26,880,000 | 40.320.000 | Dung dịch OG | 18.816.000 | 2 |
| 358 | PP2300442860 - Dung dịch rửa quả lọc thận | 106,000,000 | 159.000.000 | Dung dịch rửa quả lọc thận | 74.200.000 | 33 |
| 359 | PP2300442861 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 100,800,000 | 151.200.000 | Dung dịch sát khuẩn | 70.560.000 | 99 |
| 360 | PP2300442862 - Dung dịch rửa tay thường quy | 26,460,000 | 39.690.000 | Dung dịch sát khuẩn | 18.522.000 | 29 |
| 361 | PP2300442863 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt) | 15,000,000 | 22.500.000 | Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế | 10.500.000 | 10 |
| 362 | PP2300442864 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) | 80,000,000 | 120.000.000 | Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế | 56.000.000 | 21 |
| 363 | PP2300442865 - Dung dịch sát khuẩn nhanh | 28,800,000 | 43.200.000 | Dung dịch sát khuẩn | 20.160.000 | 49 |
| 364 | PP2300442866 - Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo | 330,000,000 | 495.000.000 | Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế | 231.000.000 | 205 |
| 365 | PP2300442867 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. | 170,000,000 | 255.000.000 | Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế | 119.000.000 | 41 |
| 366 | PP2300442868 - eMic Amoxicillin | 2,472,000 | 3.708.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.730.400 | 0 |
| 367 | PP2300442869 - eMic Amoxicillin/clavulanic acid | 1,854,000 | 2.781.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.297.800 | 0 |
| 368 | PP2300442870 - eMic Ceftazidime | 1,854,000 | 2.781.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.297.800 | 0 |
| 369 | PP2300442871 - eMic Clarithromycine | 2,472,000 | 3.708.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.730.400 | 0 |
| 370 | PP2300442872 - eMic Doxycycline | 1,854,000 | 2.781.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.297.800 | 0 |
| 371 | PP2300442873 - eMic Imipenem | 1,854,000 | 2.781.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.297.800 | 0 |
| 372 | PP2300442874 - eMic Levofloxacin | 2,472,000 | 3.708.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.730.400 | 0 |
| 373 | PP2300442875 - eMic Metronidazole | 1,854,000 | 2.781.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.297.800 | 0 |
| 374 | PP2300442876 - eMic Sulfamethoxazol/Trimethorime | 1,854,000 | 2.781.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.297.800 | 0 |
| 375 | PP2300442877 - eMic Tetracycline | 2,472,000 | 3.708.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.730.400 | 0 |
| 376 | PP2300442878 - Etching (nha khoa) | 900,000 | 1.350.000 | Etching | 630.000 | 1 |
| 377 | PP2300442879 - Eugenol (nha khoa) | 1,044,750 | 1.567.125 | Eugenol | 731.325 | 1 |
| 378 | PP2300442880 - Formol tinh khiết | 3,750,000 | 5.625.000 | Formol | 2.625.000 | 6 |
| 379 | PP2300442881 - Glycerol pure | 5,880,000 | 8.820.000 | Glycerol | 4.116.000 | 0 |
| 380 | PP2300442882 - Hematoxylin solution | 33,600,000 | 50.400.000 | Hematoxylin | 23.520.000 | 2 |
| 381 | PP2300442883 - Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 | 102,000,000 | 153.000.000 | Hóa chất tan đàm | 71.400.000 | 5 |
| 382 | PP2300442884 - Hồng cầu mẫu | 407,956,500 | 611.934.750 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 285.569.550 | 12 |
| 383 | PP2300442885 - Hộp ủ kỵ khí anaeropack system | 990,300 | 1.485.450 | Hộp ủ kỵ khí | 693.210 | 0 |
| 384 | PP2300442886 - Keo (Canada balsam) | 7,500,000 | 11.250.000 | Keo Canada | 5.250.000 | 0 |
| 385 | PP2300442887 - Keo nha khoa dùng trong trám răng(Keo Bond) | 19,925,892 | 29.888.838 | Keo nha khoa | 13.948.124,4 | 1 |
| 386 | PP2300442888 - KI (Potassium Iodide) | 18,000,000 | 27.000.000 | KI | 12.600.000 | 1 |
| 387 | PP2300442889 - Methanol pure | 3,900,000 | 5.850.000 | Methanol | 2.730.000 | 0 |
| 388 | PP2300442890 - Môi trường chuyên chở Cary Blair | 2,250,000 | 3.375.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.575.000 | 21 |
| 389 | PP2300442891 - Môi trường chuyên chở cấy H.Pylori | 2,244,000 | 3.366.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 1.570.800 | 10 |
| 390 | PP2300442892 - Môi trường nuôi cấy sinh màu (Chromogenic) | 10,320,000 | 15.480.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 7.224.000 | 4 |
| 391 | PP2300442893 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA | 330,000,000 | 495.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 231.000.000 | 164 |
| 392 | PP2300442894 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth | 26,400,000 | 39.600.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 18.480.000 | 247 |
| 393 | PP2300442895 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI | 67,320,000 | 100.980.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 47.124.000 | 30 |
| 394 | PP2300442896 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV | 67,320,000 | 100.980.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 47.124.000 | 30 |
| 395 | PP2300442897 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar) | 344,000,000 | 516.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 240.800.000 | 164 |
| 396 | PP2300442898 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar) | 20,640,000 | 30.960.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 14.448.000 | 10 |
| 397 | PP2300442899 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud ) | 8,256,000 | 12.384.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 5.779.200 | 4 |
| 398 | PP2300442900 - Môi trường Stuart amiers | 22,500,000 | 33.750.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 15.750.000 | 205 |
| 399 | PP2300442901 - Môi trường ure lỏng | 1,260,000 | 1.890.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 882.000 | 10 |
| 400 | PP2300442902 - Natri hydrocarbonat pure | 4,500,000 | 6.750.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.150.000 | 2 |
| 401 | PP2300442903 - Nội kiểm khí máu mức 1 | 15,210,000 | 22.815.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.647.000 | 0 |
| 402 | PP2300442904 - Nội kiểm khí máu mức 2 | 15,210,000 | 22.815.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.647.000 | 0 |
| 403 | PP2300442905 - Nội kiểm khí máu mức 3 | 15,210,000 | 22.815.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.647.000 | 0 |
| 404 | PP2300442906 - Nội kiểm nước tiểu mức 1 | 10,800,000 | 16.200.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 7.560.000 | 0 |
| 405 | PP2300442907 - Nội kiểm nước tiểu mức 2 | 10,800,000 | 16.200.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 7.560.000 | 0 |
| 406 | PP2300442908 - Nội kiểm sinh hóa mức 2 | 14,490,000 | 21.735.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.143.000 | 0 |
| 407 | PP2300442909 - Nội kiểm sinh hóa mức 3 | 14,490,000 | 21.735.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 10.143.000 | 0 |
| 408 | PP2300442910 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 | 5,082,000 | 7.623.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 3.557.400 | 0 |
| 409 | PP2300442911 - Normal saline 0,85% vô trùng | 900,000 | 1.350.000 | NaCl | 630.000 | 10 |
| 410 | PP2300442912 - Parafin tinh khiết | 25,500,000 | 38.250.000 | Parafin | 17.850.000 | 6 |
| 411 | PP2300442913 - Paraphin tinh khiết vàng, trắng (sáp ong) | 27,600,000 | 41.400.000 | Parafin | 19.320.000 | 10 |
| 412 | PP2300442914 - Phenol (C6H5OH) | 1,200,000 | 1.800.000 | Phenol | 840.000 | 0 |
| 413 | PP2300442915 - Presept 2.5G (dichloroiscyanurat) | 107,500,000 | 161.250.000 | Presept | 75.250.000 | 2055 |
| 414 | PP2300442916 - Saline solution (NaCl 0,45%) | 30,100,000 | 45.150.000 | NaCl | 21.070.000 | 6 |
| 415 | PP2300442917 - Test kiểm tra chất lượng máy hấp | 66,750,000 | 100.125.000 | Test kiểm tra chất lượng máy hấp | 46.725.000 | 123 |
| 416 | PP2300442918 - Test nhanh Heroin/ Morphin | 6,500,000 | 9.750.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.550.000 | 41 |
| 417 | PP2300442919 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 11,962,000 | 17.943.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 8.373.400 | 41 |
| 418 | PP2300442920 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg | 59,520,000 | 89.280.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 41.664.000 | 329 |
| 419 | PP2300442921 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 132,740,000 | 199.110.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 92.918.000 | 329 |
| 420 | PP2300442922 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 51,267,000 | 76.900.500 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 35.886.900 | 123 |
| 421 | PP2300442923 - Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết | 398,520,000 | 597.780.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 278.964.000 | 493 |
| 422 | PP2300442924 - Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue | 84,000,000 | 126.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 58.800.000 | 164 |
| 423 | PP2300442925 - Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy | 102,000,000 | 153.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 71.400.000 | 247 |
| 424 | PP2300442926 - Test nước tiểu | 609,960,000 | 914.940.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 426.972.000 | 5589 |
| 425 | PP2300442927 - Test thử ma tuý 4 in 1( MET/ THC/MDMA/MOP) | 6,400,000 | 9.600.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 4.480.000 | 16 |
| 426 | PP2300442928 - Thạch nâu có VTCN | 11,400,000 | 17.100.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 7.980.000 | 2 |
| 427 | PP2300442929 - Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu | 147,000,000 | 220.500.000 | Chất thử nhóm máu | 102.900.000 | 575 |
| 428 | PP2300442930 - Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin | 156,000,000 | 234.000.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 109.200.000 | 12 |
| 429 | PP2300442931 - Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue | 124,800,000 | 187.200.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 87.360.000 | 10 |
| 430 | PP2300442932 - Trám composite đặc | 6,599,880 | 9.899.820 | Vật liệu trám răng | 4.619.916 | 1 |
| 431 | PP2300442933 - Trám composite lỏng | 14,000,000 | 21.000.000 | Vật liệu trám răng | 9.800.000 | 1 |
| 432 | PP2300442934 - Vật liệu trám nha khoa | 33,947,928 | 50.921.892 | Vật liệu trám răng | 23.763.549,6 | 2 |
| 433 | PP2300442935 - Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent) | 25,200,000 | 37.800.000 | Carbon dioxide | 17.640.000 | 15 |
| 434 | PP2300442936 - Xylen | 46,000,000 | 69.000.000 | Xylen | 32.200.000 | 33 |
| 435 | PP2300442937 - Yếu tố V, X, XV | 1,400,000 | 2.100.000 | Chất thử chẩn đoán bệnh | 980.000 | 0 |
AFP 3 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442503 |
| Giá từng phần lô | 9,793,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.689.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.855.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AFP 3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442504 |
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.405.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.189.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBc IgM Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442505 |
| Giá từng phần lô | 2,331,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.497.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.632.198,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBc IgM control |
|
| Mã phần lô | PP2300442506 |
| Giá từng phần lô | 2,151,198 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.226.797 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.505.838,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBc IgM reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442507 |
| Giá từng phần lô | 12,248,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.373.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.574.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBc II Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442508 |
| Giá từng phần lô | 2,366,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.550.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.656.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBc II control |
|
| Mã phần lô | PP2300442509 |
| Giá từng phần lô | 2,022,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.033.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.415.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBc II reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442510 |
| Giá từng phần lô | 7,114,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.672.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.980.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBe Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442511 |
| Giá từng phần lô | 2,331,716 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.497.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.632.201,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBe control |
|
| Mã phần lô | PP2300442512 |
| Giá từng phần lô | 2,022,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.033.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.415.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBe reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442513 |
| Giá từng phần lô | 6,068,979 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.103.469 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.248.285,3 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBs Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442514 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.881.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.546 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBs control |
|
| Mã phần lô | PP2300442515 |
| Giá từng phần lô | 8,604,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.907.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.023.354,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HBs reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442516 |
| Giá từng phần lô | 54,221,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.332.964 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.955.383,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HCV Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442517 |
| Giá từng phần lô | 14,881,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.321.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.416.819 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HCV control |
|
| Mã phần lô | PP2300442518 |
| Giá từng phần lô | 12,134,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.201.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.494.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti HCV reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442519 |
| Giá từng phần lô | 361,218,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 541.827.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.852.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 125 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442520 |
| Giá từng phần lô | 9,326,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.990.284 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.528.799,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 125 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442521 |
| Giá từng phần lô | 138,761,028 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.141.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.132.719,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 15-3 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442522 |
| Giá từng phần lô | 9,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.739.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CA 15-3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442523 |
| Giá từng phần lô | 289,085,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.628.213 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.359.832,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Concentrated Wash buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300442524 |
| Giá từng phần lô | 129,294,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.942.155 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.506.339 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HIV Ag/Ab COMBO Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442525 |
| Giá từng phần lô | 19,841,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.762.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.889.092 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HIV Ag/Ab COMBO control |
|
| Mã phần lô | PP2300442526 |
| Giá từng phần lô | 12,907,188 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.360.782 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.035.031,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HIV Ag/Ab COMBO reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442527 |
| Giá từng phần lô | 666,318,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 999.477.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 466.422.768 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NT-ProBNP Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442528 |
| Giá từng phần lô | 9,631,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.447.232 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.742.041,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NT-ProBNP control |
|
| Mã phần lô | PP2300442529 |
| Giá từng phần lô | 8,353,824 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.530.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.847.676,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NT-ProBNP Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442530 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.827.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 852.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Probe conditioning solution |
|
| Mã phần lô | PP2300442531 |
| Giá từng phần lô | 22,619,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.929.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.833.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Technopath MCC Multichem IA Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300442532 |
| Giá từng phần lô | 8,658,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.988.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.061.272 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thyroglobulin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442533 |
| Giá từng phần lô | 9,631,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.447.232 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.742.041,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thyroglobulin control |
|
| Mã phần lô | PP2300442534 |
| Giá từng phần lô | 9,336,672 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.005.008 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.535.670,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thyroglobulin Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442535 |
| Giá từng phần lô | 108,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.139.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total Beta HCG Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442536 |
| Giá từng phần lô | 9,326,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.990.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.528.816 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total Beta HCG Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442537 |
| Giá từng phần lô | 246,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.401.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trigger solution |
|
| Mã phần lô | PP2300442538 |
| Giá từng phần lô | 42,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.057.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.893.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TSH Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442539 |
| Giá từng phần lô | 9,793,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.689.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.855.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TSH Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442540 |
| Giá từng phần lô | 233,125,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 349.687.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.187.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ferritin calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442541 |
| Giá từng phần lô | 9,920,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.881.170 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.944.546 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ferritin reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442542 |
| Giá từng phần lô | 301,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBeAg Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442543 |
| Giá từng phần lô | 9,326,848 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.990.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.528.793,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBeAg control |
|
| Mã phần lô | PP2300442544 |
| Giá từng phần lô | 8,604,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.907.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.023.354,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBeAg Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442545 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBsAg Qualitative II Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442546 |
| Giá từng phần lô | 14,881,170 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.321.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.416.819 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBsAg Qualitative II control |
|
| Mã phần lô | PP2300442547 |
| Giá từng phần lô | 8,604,792 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.907.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.023.354,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HBsAg Qualitative II Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442548 |
| Giá từng phần lô | 570,825,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 856.237.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.577.724 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Intact PTH calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442549 |
| Giá từng phần lô | 4,733,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.100.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.313.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Intact PTH control |
|
| Mã phần lô | PP2300442550 |
| Giá từng phần lô | 4,105,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.158.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.873.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Intact PTH reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442551 |
| Giá từng phần lô | 35,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.154.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.805.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti Thyroglobulin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442552 |
| Giá từng phần lô | 8,667,072 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.000.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.066.950,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti Thyroglobulin Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442553 |
| Giá từng phần lô | 58,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.761.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti TPO calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442554 |
| Giá từng phần lô | 4,896,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.344.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.427.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti TPO control |
|
| Mã phần lô | PP2300442555 |
| Giá từng phần lô | 4,247,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.370.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.972.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti TPO reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442556 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CEA calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442557 |
| Giá từng phần lô | 9,055,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.582.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.338.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CEA Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442558 |
| Giá từng phần lô | 278,326,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.489.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.828.287,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cortisol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442559 |
| Giá từng phần lô | 9,507,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.261.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.655.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cortisol Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442560 |
| Giá từng phần lô | 254,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.206.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cyfra 21-1 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442561 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.526.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cyfra 21-1 control |
|
| Mã phần lô | PP2300442562 |
| Giá từng phần lô | 8,246,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.370.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.772.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cyfra 21-1 reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442563 |
| Giá từng phần lô | 103,118,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.677.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.182.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free T3 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442564 |
| Giá từng phần lô | 8,826,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.239.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.178.636,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free T3 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442565 |
| Giá từng phần lô | 164,902,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.353.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.431.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free T4 Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442566 |
| Giá từng phần lô | 9,055,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.582.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.338.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Free T4 Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442567 |
| Giá từng phần lô | 201,547,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.321.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.083.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total PSA calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442568 |
| Giá từng phần lô | 8,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.661.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total PSA reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442569 |
| Giá từng phần lô | 219,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.604.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.815.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HS Troponine I Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442570 |
| Giá từng phần lô | 18,110,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.165.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.677.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HS Troponine I Control |
|
| Mã phần lô | PP2300442571 |
| Giá từng phần lô | 11,781,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.671.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.246.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HS Troponine I Reagent kit (High sensitive) |
|
| Mã phần lô | PP2300442572 |
| Giá từng phần lô | 2,097,628,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.146.442.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.468.339.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pre Trigger solution |
|
| Mã phần lô | PP2300442573 |
| Giá từng phần lô | 94,012,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.018.570 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.808.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Progesteron calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442574 |
| Giá từng phần lô | 6,995,142 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.492.713 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.896.599,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Progesteron reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442575 |
| Giá từng phần lô | 66,344,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.516.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.441.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Brahms PCT Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442576 |
| Giá từng phần lô | 17,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.532.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.381.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Brahms PCT Control |
|
| Mã phần lô | PP2300442577 |
| Giá từng phần lô | 8,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.316.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.747.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Brahms PCT Reagents |
|
| Mã phần lô | PP2300442578 |
| Giá từng phần lô | 595,633,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 893.450.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.943.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Reaction Vessels (RVS) |
|
| Mã phần lô | PP2300442579 |
| Giá từng phần lô | 265,133,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.699.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cốc phản ứng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.593.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Septum |
|
| Mã phần lô | PP2300442580 |
| Giá từng phần lô | 8,790,002 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.185.003 |
| Mã hàng hóa (HS) | Septum |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.153.001,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample cups |
|
| Mã phần lô | PP2300442581 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cốc chứa mẫu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Syphilis Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442582 |
| Giá từng phần lô | 9,256,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.885.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.479.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Syphilis control |
|
| Mã phần lô | PP2300442583 |
| Giá từng phần lô | 12,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.783.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.765.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Syphilis Reagent kit |
|
| Mã phần lô | PP2300442584 |
| Giá từng phần lô | 564,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 846.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
iVancomycin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442585 |
| Giá từng phần lô | 5,896,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.845.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.127.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
iVancomycin Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300442586 |
| Giá từng phần lô | 51,891,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.837.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.324.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300442587 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.236.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300442588 |
| Giá từng phần lô | 118,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300442589 |
| Giá từng phần lô | 7,911,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.867.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.538.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300442590 |
| Giá từng phần lô | 45,890,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.835.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.123.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300442591 |
| Giá từng phần lô | 18,356,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.534.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.849.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD pha loãng xét nghiệm định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300442592 |
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.542.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.986.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu, mức nồng độ 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300442593 |
| Giá từng phần lô | 14,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.891.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2300442594 |
| Giá từng phần lô | 36,393,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.589.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.475.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2300442595 |
| Giá từng phần lô | 18,988,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.482.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.291.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300442596 |
| Giá từng phần lô | 10,128,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.192.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.089.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300442597 |
| Giá từng phần lô | 55,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.971.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.719.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300442598 |
| Giá từng phần lô | 111,573,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.359.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.101.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300442599 |
| Giá từng phần lô | 19,939,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.909.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.957.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300442600 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.357.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.966.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300442601 |
| Giá từng phần lô | 139,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.813.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.446.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300442602 |
| Giá từng phần lô | 25,321,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.982.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.725.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300442603 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.236.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300442604 |
| Giá từng phần lô | 63,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.320.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300442605 |
| Giá từng phần lô | 9,106,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.659.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.374.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300442606 |
| Giá từng phần lô | 7,089,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.634.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.962.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300442607 |
| Giá từng phần lô | 26,218,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.327.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.352.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300442608 |
| Giá từng phần lô | 6,330,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.495.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.431.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300442609 |
| Giá từng phần lô | 17,719,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.579.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.403.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300442610 |
| Giá từng phần lô | 9,104,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.656.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.373.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300442611 |
| Giá từng phần lô | 16,707,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.061.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.695.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300442612 |
| Giá từng phần lô | 25,321,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.982.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.725.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300442613 |
| Giá từng phần lô | 254,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.943.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2300442614 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.372.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.040.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2300442615 |
| Giá từng phần lô | 24,214,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.321.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.949.835 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300442616 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.393.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300442617 |
| Giá từng phần lô | 22,787,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.180.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.950.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300442618 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.236.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300442619 |
| Giá từng phần lô | 88,599,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.898.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.019.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300442620 |
| Giá từng phần lô | 10,120,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.181.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.084.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300442621 |
| Giá từng phần lô | 47,454,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.182.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.218.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300442622 |
| Giá từng phần lô | 13,289,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.934.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.302.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300442623 |
| Giá từng phần lô | 75,957,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.935.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.169.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300442624 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.236.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300442625 |
| Giá từng phần lô | 63,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.320.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300442626 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.396.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.318.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300442627 |
| Giá từng phần lô | 60,769,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.154.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.538.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300442628 |
| Giá từng phần lô | 18,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.994.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm dấu ấn tim mạch, mức nồng độ 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300442629 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300442630 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.842.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 859.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300442631 |
| Giá từng phần lô | 29,052,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.578.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.336.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300442632 |
| Giá từng phần lô | 261,166,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.749.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.816.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300442633 |
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.542.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.986.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300442634 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.490.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300442635 |
| Giá từng phần lô | 56,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.873.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD pha loãng trong xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300442636 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442637 |
| Giá từng phần lô | 447,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442638 |
| Giá từng phần lô | 15,947,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.921.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.163.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1 và p26 của HIV-2, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442639 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300442640 |
| Giá từng phần lô | 52,245,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.368.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.572.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300442641 |
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.879.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.610.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300442642 |
| Giá từng phần lô | 10,126,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.189.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.088.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300442643 |
| Giá từng phần lô | 151,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.934.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giếng phản ứng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.369.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300442644 |
| Giá từng phần lô | 303,817,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.726.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch đệm rửa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.672.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300442645 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300442646 |
| Giá từng phần lô | 365,552,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 548.328.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.886.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300442647 |
| Giá từng phần lô | 18,981,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.472.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.287.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300442648 |
| Giá từng phần lô | 33,894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.725.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300442649 |
| Giá từng phần lô | 5,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cốc đựng mẫu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.830.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD kiểm tra hệ thống dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300442650 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.747.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch kiểm tra máy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300442651 |
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.701.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ALP |
|
| Mã phần lô | PP2300442652 |
| Giá từng phần lô | 2,881,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.321.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300442653 |
| Giá từng phần lô | 43,054,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.581.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.137.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
AST |
|
| Mã phần lô | PP2300442654 |
| Giá từng phần lô | 42,915,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.373.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.040.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Αlpha - Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300442655 |
| Giá từng phần lô | 21,571,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.356.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.099.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2300442656 |
| Giá từng phần lô | 33,478,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.217.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.434.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300442657 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.526.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300442658 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300442659 |
| Giá từng phần lô | 15,355,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.032.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.748.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300442660 |
| Giá từng phần lô | 19,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.854.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.465.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ethanol.. |
|
| Mã phần lô | PP2300442661 |
| Giá từng phần lô | 16,298,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.447.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.408.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức I |
|
| Mã phần lô | PP2300442662 |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm Ethanol mức II |
|
| Mã phần lô | PP2300442663 |
| Giá từng phần lô | 23,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300442664 |
| Giá từng phần lô | 13,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.786.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442665 |
| Giá từng phần lô | 13,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.786.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300442666 |
| Giá từng phần lô | 4,187,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.281.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.931.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300442667 |
| Giá từng phần lô | 21,838,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.757.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.286.824 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442668 |
| Giá từng phần lô | 8,599,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.898.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.019.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CK-MB Control Serum Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300442669 |
| Giá từng phần lô | 3,456,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.184.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.419.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CK-MB Control Serum Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442670 |
| Giá từng phần lô | 3,456,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.184.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.419.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa (Cleaning Solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300442671 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1(Control Serum 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300442672 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2(Control Serum 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300442673 |
| Giá từng phần lô | 12,138,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.207.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.496.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300442674 |
| Giá từng phần lô | 21,632,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.448.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.142.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn CRP (CRP Calibrator Normal (N)) |
|
| Mã phần lô | PP2300442675 |
| Giá từng phần lô | 44,532,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.798.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.172.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP Control Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300442676 |
| Giá từng phần lô | 12,317,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.476.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.622.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300442677 |
| Giá từng phần lô | 62,185,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.277.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.529.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300442678 |
| Giá từng phần lô | 115,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.355.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.899.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ethanol Calibrator/ Control |
|
| Mã phần lô | PP2300442679 |
| Giá từng phần lô | 76,059,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.088.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.241.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ethanol enzymatic, UV |
|
| Mã phần lô | PP2300442680 |
| Giá từng phần lô | 54,279,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.419.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.995.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300442681 |
| Giá từng phần lô | 10,178,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.268.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300442682 |
| Giá từng phần lô | 126,449,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.674.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.514.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300442683 |
| Giá từng phần lô | 18,780,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.170.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.146.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300442684 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.973.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.987.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300442685 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.973.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.987.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300442686 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.973.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.987.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300442687 |
| Giá từng phần lô | 51,416,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.124.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.991.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300442688 |
| Giá từng phần lô | 13,057,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.586.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.140.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Serum Protein Multi-Calibrator 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442689 |
| Giá từng phần lô | 16,990,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.485.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.893.035 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300442690 |
| Giá từng phần lô | 2,782,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.173.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.947.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urine/CSF Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300442691 |
| Giá từng phần lô | 12,510,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.766.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.757.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urine/CSF Albumin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442692 |
| Giá từng phần lô | 15,047,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.571.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.533.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Βeta-2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300442693 |
| Giá từng phần lô | 718,042,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.077.063.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.629.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Βeta-2 Microglobulin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442694 |
| Giá từng phần lô | 33,980,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.970.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.786.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Βeta-2 Microglobulin control level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300442695 |
| Giá từng phần lô | 6,654,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.982.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.658.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Βeta-2 Microglobulin control level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442696 |
| Giá từng phần lô | 6,654,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.982.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.658.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Βeta-2 Microglobulin control level 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300442697 |
| Giá từng phần lô | 6,654,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.982.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.658.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HDL Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442698 |
| Giá từng phần lô | 16,424,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.636.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.496.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300442699 |
| Giá từng phần lô | 145,726,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.590.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.008.812,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300442700 |
| Giá từng phần lô | 4,517,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.775.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.161.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300442701 |
| Giá từng phần lô | 40,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.173.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.547.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300442702 |
| Giá từng phần lô | 6,386,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.579.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.470.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghệm sinh hoá nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300442703 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300442704 |
| Giá từng phần lô | 13,389,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.084.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.372.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300442705 |
| Giá từng phần lô | 7,301,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.952.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.111.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2300442706 |
| Giá từng phần lô | 12,740,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.111.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.918.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urea/Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300442707 |
| Giá từng phần lô | 68,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.288.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.201.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300442708 |
| Giá từng phần lô | 7,709,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.563.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.396.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300442709 |
| Giá từng phần lô | 72,933,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.399.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.053.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sample Cup |
|
| Mã phần lô | PP2300442710 |
| Giá từng phần lô | 16,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sample Cup |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.491.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ALAT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300442711 |
| Giá từng phần lô | 122,449,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.674.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.714.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300442712 |
| Giá từng phần lô | 5,241,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.862.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.669.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Albumin in Urine/CSF (Microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2300442713 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alkaline Phosphatase |
|
| Mã phần lô | PP2300442714 |
| Giá từng phần lô | 4,076,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.115.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.853.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Alpha -Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300442715 |
| Giá từng phần lô | 35,494,746 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.242.119 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.846.322,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ASAT (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300442716 |
| Giá từng phần lô | 122,449,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.674.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.714.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bilirubin Direct |
|
| Mã phần lô | PP2300442717 |
| Giá từng phần lô | 17,193,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.790.184 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.035.419,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bilirubin Total |
|
| Mã phần lô | PP2300442718 |
| Giá từng phần lô | 8,280,208 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.420.312 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.796.145,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Calcium AS |
|
| Mã phần lô | PP2300442719 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300442720 |
| Giá từng phần lô | 25,372,376 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.058.564 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.760.663,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cholinesterase |
|
| Mã phần lô | PP2300442721 |
| Giá từng phần lô | 5,640,417 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.460.626 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.948.291,9 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300442722 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300442723 |
| Giá từng phần lô | 62,797,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.196.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.958.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300442724 |
| Giá từng phần lô | 206,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 309.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ethanol Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300442725 |
| Giá từng phần lô | 91,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.214.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.033.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gamma-GT |
|
| Mã phần lô | PP2300442726 |
| Giá từng phần lô | 17,946,783 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.920.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.562.748,1 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glucose GOD |
|
| Mã phần lô | PP2300442727 |
| Giá từng phần lô | 54,315,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.472.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.020.584 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HDL-C Immuno |
|
| Mã phần lô | PP2300442728 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Iron |
|
| Mã phần lô | PP2300442729 |
| Giá từng phần lô | 9,812,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.718.264 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.868.523,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300442730 |
| Giá từng phần lô | 56,011,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.017.535 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.208.183 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
oneHbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300442731 |
| Giá từng phần lô | 349,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.412.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
One HbA1C Hemolyzing Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300442732 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300442733 |
| Giá từng phần lô | 15,699,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.549.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.989.636 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2300442734 |
| Giá từng phần lô | 51,656,344 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.484.516 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.159.440,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Albumin U/CSF Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442735 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442736 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HbA1c liquid Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442737 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lipid Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442738 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TruCal U (Calibrator) |
|
| Mã phần lô | PP2300442739 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Albumin U/CSF Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300442740 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Albumin U/CSF Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442741 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300442742 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
CRP Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442743 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ethanol Control |
|
| Mã phần lô | PP2300442744 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ethanol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442745 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HbA1c Control Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300442746 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
HbA1c Control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442747 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trulab N (Control)(Chất nội kiểm sinh hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2300442748 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
TruLab P (Control)(Chất nội kiểm sinh hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2300442749 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300442750 |
| Giá từng phần lô | 135,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.675.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.581.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300442751 |
| Giá từng phần lô | 13,471,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.206.746 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.429.814,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300442752 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300442753 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300442754 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300442755 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300442756 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 351.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300442757 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cóng đo mẫu có bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2300442758 |
| Giá từng phần lô | 974,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.461.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cóng đo mẫu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 681.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300442759 |
| Giá từng phần lô | 364,990,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.485.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.493.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Canxi (CaCl2 0.025M) |
|
| Mã phần lô | PP2300442760 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300442761 |
| Giá từng phần lô | 31,732,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.598.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.212.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300442762 |
| Giá từng phần lô | 263,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kiểm chuẩn xét nghiệm thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300442763 |
| Giá từng phần lô | 119,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.676.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.848.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm Activated partial thromboplastin (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2300442764 |
| Giá từng phần lô | 619,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 929.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.706.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300442765 |
| Giá từng phần lô | 558,177,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.265.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.723.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm Prothrombin time (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2300442766 |
| Giá từng phần lô | 490,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.173.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300442767 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch thuốc thử máy khi máu |
|
| Mã phần lô | PP2300442768 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2300442769 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Daily Rinse/ Cleaning Solution kit 90 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300442770 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa máy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Na/K/Cl/Ca/Li Solution 800 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300442771 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất điện giải kèm điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2300442772 |
| Giá từng phần lô | 333,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 499.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 233.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chuẩn máy điện giải Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300442773 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch QC máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300442774 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300442775 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa máy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Detergent |
|
| Mã phần lô | PP2300442776 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng (Diluent) |
|
| Mã phần lô | PP2300442777 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Sheat |
|
| Mã phần lô | PP2300442778 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 336.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa thường quy dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300442779 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hoá chất rửa thường quy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300442780 |
| Giá từng phần lô | 61,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.022.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300442781 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu chuẩn máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300442782 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300442783 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xác định thành phần bạch cầu và đo hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300442784 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu để xác định các thành phần bạch cầu khác nhau và định lượng Hemoglobine |
|
| Mã phần lô | PP2300442785 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300442786 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đường dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300442787 |
| Giá từng phần lô | 68,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đường dịch trong trường hợp đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2300442788 |
| Giá từng phần lô | 34,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.435.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300442789 |
| Giá từng phần lô | 127,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.159.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phá màng tế bào hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300442790 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng máu |
|
| Mã phần lô | PP2300442791 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300442792 |
| Giá từng phần lô | 51,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300442793 |
| Giá từng phần lô | 51,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu chuẩn mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300442794 |
| Giá từng phần lô | 51,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.358.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hồng cầu lưới |
|
| Mã phần lô | PP2300442795 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300442796 |
| Giá từng phần lô | 1,458,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300442797 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng (Diluent/Sheath) |
|
| Mã phần lô | PP2300442798 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chuẩn Calibrator máy |
|
| Mã phần lô | PP2300442799 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch control máy |
|
| Mã phần lô | PP2300442800 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim (Enzymatic Cleaner Concentrate ) |
|
| Mã phần lô | PP2300442801 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.632.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa kim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.761.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300442802 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử nhóm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300442803 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử nhóm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300442804 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử nhóm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.582.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300442805 |
| Giá từng phần lô | 47,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử nhóm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.222.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
BHI 20% glycerol giữ chủng |
|
| Mã phần lô | PP2300442806 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | BHI |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300442807 |
| Giá từng phần lô | 812,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.218.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ kit tách chiết DNA |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300442808 |
| Giá từng phần lô | 146,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ kit tách chiết RNA |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định type HPV (Human Papillomavirus) bằng phương pháp sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2300442809 |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện HPV (Human Papillomavirus) và xác định nhóm type bằng phương pháp Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300442810 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện và định lượng HBV bằng kỹ thuật real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300442811 |
| Giá từng phần lô | 416,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 624.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 291.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện và định lượng HCV bằng kỹ thuật real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300442812 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Gram vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300442813 |
| Giá từng phần lô | 5,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm kháng acid |
|
| Mã phần lô | PP2300442814 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2300442815 |
| Giá từng phần lô | 19,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bột giêm sa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.897.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bột tal y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300442816 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bột tal y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Brilliant Cresyl Blue (Hồng cầu lưới) |
|
| Mã phần lô | PP2300442817 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hồng cầu lưới |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card kháng sinh đồ gram (-) 21341 |
|
| Mã phần lô | PP2300442818 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Card kháng sinh đồ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card kháng sinh đồ gram (+) 21342 |
|
| Mã phần lô | PP2300442819 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Card kháng sinh đồ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card kháng sinh đồ gram AST-GN67 (413399) |
|
| Mã phần lô | PP2300442820 |
| Giá từng phần lô | 487,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 730.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Card kháng sinh đồ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card kháng sinh đồ gram AST-N240 (413205) |
|
| Mã phần lô | PP2300442821 |
| Giá từng phần lô | 285,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Card kháng sinh đồ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card kháng sinh đồ gram AST-ST03 (421040) |
|
| Mã phần lô | PP2300442822 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Card kháng sinh đồ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card kháng sinh đồ gram dương AST-P592 (22287) |
|
| Mã phần lô | PP2300442823 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Card kháng sinh đồ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card kháng sinh đồ gram NH-21346 |
|
| Mã phần lô | PP2300442824 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Card kháng sinh đồ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu 2 pha (BHI) |
|
| Mã phần lô | PP2300442825 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300442826 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn E.coli (ATCC 25922) |
|
| Mã phần lô | PP2300442827 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chủng vi khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Haemophilus influenzae (ATCC 49247) |
|
| Mã phần lô | PP2300442828 |
| Giá từng phần lô | 2,645,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.967.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chủng vi khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.851.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae (ATCC 700603) |
|
| Mã phần lô | PP2300442829 |
| Giá từng phần lô | 2,888,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.332.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chủng vi khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.021.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis (ATCC 25177) |
|
| Mã phần lô | PP2300442830 |
| Giá từng phần lô | 3,239,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.858.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chủng vi khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.267.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853) |
|
| Mã phần lô | PP2300442831 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chủng vi khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus (ATCC 29213) |
|
| Mã phần lô | PP2300442832 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chủng vi khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.425.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng vi khuẩn Streptococcus pneumoniae (ATCC 49619) |
|
| Mã phần lô | PP2300442833 |
| Giá từng phần lô | 5,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.935.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chủng vi khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.703.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300442834 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300442835 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.708.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300442836 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.317.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm HIV/Hepatitis |
|
| Mã phần lô | PP2300442837 |
| Giá từng phần lô | 19,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.964.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.983.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300442838 |
| Giá từng phần lô | 14,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.287.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300442839 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.386.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm niệu |
|
| Mã phần lô | PP2300442840 |
| Giá từng phần lô | 16,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.711.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300442841 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300442842 |
| Giá từng phần lô | 18,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.129.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300442843 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cloramin B |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clorine 70% |
|
| Mã phần lô | PP2300442844 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Clorine |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300442845 |
| Giá từng phần lô | 18,597,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.896.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cồn 90 độ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.018.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn tuyệt đối (99º5) |
|
| Mã phần lô | PP2300442846 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cồn tuyệt đối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Coombs (anti human globulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300442847 |
| Giá từng phần lô | 35,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử nhóm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.843.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa kháng sinh đồ Bacitracin (Taxo A) |
|
| Mã phần lô | PP2300442848 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa kháng sinh đồ các loại (Ampicillin/sulbactam 10/10, cefotaxim,ceftriaxon,amoxicillin/clavulanic acid, Ticarcillin/clavulanic acid, cefoperazon, Ceftazidime, Colistin…) |
|
| Mã phần lô | PP2300442849 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa kháng sinh đồ Fosfomycin 200ug |
|
| Mã phần lô | PP2300442850 |
| Giá từng phần lô | 390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa kháng sinh đồ Optochin (Taxo P) |
|
| Mã phần lô | PP2300442851 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa kháng sinh đồ Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2300442852 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.465.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch lọc thận A |
|
| Mã phần lô | PP2300442853 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.929.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch lọc thận |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.367.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch lọc thận B |
|
| Mã phần lô | PP2300442854 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.906.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch lọc thận |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.822.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch EA (papanicolaous 3B EA50) |
|
| Mã phần lô | PP2300442855 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch EA |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300442856 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch Eosin |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch H2O2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442857 |
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch H2O2 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300442858 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch OG (papanicolaous 2A OG6) |
|
| Mã phần lô | PP2300442859 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch OG |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.816.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300442860 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch rửa quả lọc thận |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300442861 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch sát khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300442862 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch sát khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng chai xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2300442863 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt (dạng phun sương dùng theo máy) |
|
| Mã phần lô | PP2300442864 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300442865 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch sát khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy cặn, khử khuẩn máy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300442866 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme. |
|
| Mã phần lô | PP2300442867 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch, hóa chất khử khuẩn dụng cụ, thiết bị y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
eMic Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300442868 |
| Giá từng phần lô | 2,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.730.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
eMic Amoxicillin/clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300442869 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
eMic Ceftazidime |
|
| Mã phần lô | PP2300442870 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
eMic Clarithromycine |
|
| Mã phần lô | PP2300442871 |
| Giá từng phần lô | 2,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.730.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
eMic Doxycycline |
|
| Mã phần lô | PP2300442872 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
eMic Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2300442873 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
eMic Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300442874 |
| Giá từng phần lô | 2,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.730.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
eMic Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2300442875 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
eMic Sulfamethoxazol/Trimethorime |
|
| Mã phần lô | PP2300442876 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.297.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
eMic Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2300442877 |
| Giá từng phần lô | 2,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.708.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.730.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Etching (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300442878 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Etching |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Eugenol (nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2300442879 |
| Giá từng phần lô | 1,044,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.567.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Eugenol |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 731.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formol tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300442880 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Formol |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerol pure |
|
| Mã phần lô | PP2300442881 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Glycerol |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.116.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin solution |
|
| Mã phần lô | PP2300442882 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hematoxylin |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tan đàm 1,4-Dithiothreitol C2H10O5S2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442883 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hóa chất tan đàm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300442884 |
| Giá từng phần lô | 407,956,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.934.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 285.569.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp ủ kỵ khí anaeropack system |
|
| Mã phần lô | PP2300442885 |
| Giá từng phần lô | 990,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hộp ủ kỵ khí |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo (Canada balsam) |
|
| Mã phần lô | PP2300442886 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Keo Canada |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo nha khoa dùng trong trám răng(Keo Bond) |
|
| Mã phần lô | PP2300442887 |
| Giá từng phần lô | 19,925,892 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.888.838 |
| Mã hàng hóa (HS) | Keo nha khoa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.948.124,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
KI (Potassium Iodide) |
|
| Mã phần lô | PP2300442888 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | KI |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methanol pure |
|
| Mã phần lô | PP2300442889 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Methanol |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chuyên chở Cary Blair |
|
| Mã phần lô | PP2300442890 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường chuyên chở cấy H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300442891 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.366.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.570.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy sinh màu (Chromogenic) |
|
| Mã phần lô | PP2300442892 |
| Giá từng phần lô | 10,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BA |
|
| Mã phần lô | PP2300442893 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn BHI broth |
|
| Mã phần lô | PP2300442894 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAHI |
|
| Mã phần lô | PP2300442895 |
| Giá từng phần lô | 67,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn CAXV |
|
| Mã phần lô | PP2300442896 |
| Giá từng phần lô | 67,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.124.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MC (MacConkey Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300442897 |
| Giá từng phần lô | 344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn MHA(Mueller Hinton Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2300442898 |
| Giá từng phần lô | 20,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn SAB(Sabouraud ) |
|
| Mã phần lô | PP2300442899 |
| Giá từng phần lô | 8,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.779.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Stuart amiers |
|
| Mã phần lô | PP2300442900 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường ure lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300442901 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Natri hydrocarbonat pure |
|
| Mã phần lô | PP2300442902 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300442903 |
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442904 |
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300442905 |
| Giá từng phần lô | 15,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.647.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300442906 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442907 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300442908 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300442909 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300442910 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.623.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.557.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Normal saline 0,85% vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300442911 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | NaCl |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300442912 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Parafin |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Paraphin tinh khiết vàng, trắng (sáp ong) |
|
| Mã phần lô | PP2300442913 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Parafin |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phenol (C6H5OH) |
|
| Mã phần lô | PP2300442914 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phenol |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Presept 2.5G (dichloroiscyanurat) |
|
| Mã phần lô | PP2300442915 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Presept |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Saline solution (NaCl 0,45%) |
|
| Mã phần lô | PP2300442916 |
| Giá từng phần lô | 30,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | NaCl |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test kiểm tra chất lượng máy hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300442917 |
| Giá từng phần lô | 66,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Test kiểm tra chất lượng máy hấp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh Heroin/ Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300442918 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300442919 |
| Giá từng phần lô | 11,962,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.373.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300442920 |
| Giá từng phần lô | 59,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.664.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300442921 |
| Giá từng phần lô | 132,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.918.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300442922 |
| Giá từng phần lô | 51,267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.900.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.886.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện KN Dengue NS1, chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300442923 |
| Giá từng phần lô | 398,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.964.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện và phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300442924 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh vi khuẩn H.Pylori bằng giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300442925 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300442926 |
| Giá từng phần lô | 609,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 914.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 426.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử ma tuý 4 in 1( MET/ THC/MDMA/MOP) |
|
| Mã phần lô | PP2300442927 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thạch nâu có VTCN |
|
| Mã phần lô | PP2300442928 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ định nhóm máu đầu giường ABO gắn sẵn huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300442929 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử nhóm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm kháng acid: Carbol-fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2300442930 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm kháng acid: Methylene blue |
|
| Mã phần lô | PP2300442931 |
| Giá từng phần lô | 124,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trám composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300442932 |
| Giá từng phần lô | 6,599,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.899.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật liệu trám răng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.619.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trám composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300442933 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật liệu trám răng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu trám nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300442934 |
| Giá từng phần lô | 33,947,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.921.892 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật liệu trám răng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.763.549,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi soda lime carbon (carbon dioxide absorbent) |
|
| Mã phần lô | PP2300442935 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Carbon dioxide |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300442936 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Xylen |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Yếu tố V, X, XV |
|
| Mã phần lô | PP2300442937 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chất thử chẩn đoán bệnh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi