Gói thầu: Gói thầu: Cung ứng Y cụ, bông băng- vật tư y tế và khí oxy y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300272782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Cung ứng Y cụ, bông băng- vật tư y tế và khí oxy y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300181988 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 116,741,357,790 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.334.827.155 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300387211 - Băng đạn mổ hở dài 60mm | 20,000,000 | 30.000.000 | Băng đạn dùng trong y tế | 14.000.000 | 1 |
| 2 | PP2300387212 - Băng đạn mổhởdài 80mm | 20,000,000 | 30.000.000 | Băng đạn dùng trong y tế | 14.000.000 | 1 |
| 3 | PP2300387213 - Dụng cukhâu cắt nối thẳng 60mm | 70,000,000 | 105.000.000 | Dụng cụ khâu cắt | 49.000.000 | 1 |
| 4 | PP2300387214 - Dụng cukhâu cắt nối thẳng 80mm | 70,000,000 | 105.000.000 | Dụng cụ khâu cắt | 49.000.000 | 1 |
| 5 | PP2300387215 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm | 300,000,000 | 450.000.000 | Băng đạn dùng trong y tế | 210.000.000 | 4 |
| 6 | PP2300387216 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm | 300,000,000 | 450.000.000 | Băng đạn dùng trong y tế | 210.000.000 | 4 |
| 7 | PP2300387217 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng | 160,000,000 | 240.000.000 | Dụng cụ khâu cắt | 112.000.000 | 2 |
| 8 | PP2300387218 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm | 500,000,000 | 750.000.000 | Dụng cụ khâu cắt | 350.000.000 | 4 |
| 9 | PP2300387219 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm | 500,000,000 | 750.000.000 | Dụng cụ khâu cắt | 350.000.000 | 4 |
| 10 | PP2300387220 - Nẹp lồi cầu 5 lỗ | 82,800,000 | 124.200.000 | Nẹp | 57.960.000 | 2 |
| 11 | PP2300387221 - Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay phải, vít 2.0 mm | 56,000,000 | 84.000.000 | Nẹp | 39.200.000 | 4 |
| 12 | PP2300387222 - Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay trái, vít 2.0 mm | 56,000,000 | 84.000.000 | Nẹp | 39.200.000 | 4 |
| 13 | PP2300387223 - Nẹp thẳng 16 lỗ | 72,500,000 | 108.750.000 | Nẹp | 50.750.000 | 82 |
| 14 | PP2300387224 - Vít Titaniumđường kính 2.0mm | 291,000,000 | 436.500.000 | Vít | 203.700.000 | 123 |
| 15 | PP2300387225 - Mũi khoan hàm mặt | 37,800,000 | 56.700.000 | Mũi khoan hàm mặt | 26.460.000 | 4 |
| 16 | PP2300387226 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm | 516,000,000 | 774.000.000 | Miếng vá khuyết sọ | 361.200.000 | 2 |
| 17 | PP2300387227 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm | 307,500,000 | 461.250.000 | Miếng vá khuyết sọ | 215.250.000 | 1 |
| 18 | PP2300387228 - Vít titan mini tự khoan | 144,000,000 | 216.000.000 | Vít | 100.800.000 | 37 |
| 19 | PP2300387229 - Nẹp titan mini 4 lỗ | 28,320,000 | 42.480.000 | Nẹp | 19.824.000 | 5 |
| 20 | PP2300387230 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn | 103,200,000 | 154.800.000 | Nẹp | 72.240.000 | 5 |
| 21 | PP2300387231 - Vít mini đường kính 2.0mm | 172,800,000 | 259.200.000 | Vít | 120.960.000 | 44 |
| 22 | PP2300387232 - Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x5 cm | 195,000,000 | 292.500.000 | Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu | 136.500.000 | 2 |
| 23 | PP2300387233 - Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 6x8cm | 345,000,000 | 517.500.000 | Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu | 241.500.000 | 4 |
| 24 | PP2300387234 - Nẹp khóa bản nhỏ | 126,000,000 | 189.000.000 | Nẹp khóa | 88.200.000 | 3 |
| 25 | PP2300387235 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay | 60,000,000 | 90.000.000 | Nẹp khóa | 42.000.000 | 1 |
| 26 | PP2300387236 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay | 133,340,000 | 200.010.000 | Nẹp khóa | 93.338.000 | 2 |
| 27 | PP2300387237 - Nẹp khóa mắt xích | 73,340,000 | 110.010.000 | Nẹp khóa | 51.338.000 | 2 |
| 28 | PP2300387238 - Nẹp khóa xương đòn | 273,000,000 | 409.500.000 | Nẹp khóa | 191.100.000 | 6 |
| 29 | PP2300387239 - Nẹp khóa móc khớp cùng đòn | 50,000,000 | 75.000.000 | Nẹp khóa | 35.000.000 | 1 |
| 30 | PP2300387240 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày | 110,000,000 | 165.000.000 | Nẹp khóa | 77.000.000 | 2 |
| 31 | PP2300387241 - Vít khóa 2.4mm | 38,000,000 | 57.000.000 | Vít khóa | 26.600.000 | 8 |
| 32 | PP2300387242 - Vít khóa 2.7mm | 38,000,000 | 57.000.000 | Vít khóa | 26.600.000 | 8 |
| 33 | PP2300387243 - Vít khóa 3.5mm | 380,000,000 | 570.000.000 | Vít khóa | 266.000.000 | 82 |
| 34 | PP2300387244 - Nẹp khóa bản hẹp | 99,000,000 | 148.500.000 | Nẹp khóa | 69.300.000 | 2 |
| 35 | PP2300387245 - Nẹp khóa bản rộng | 110,000,000 | 165.000.000 | Nẹp khóa | 77.000.000 | 2 |
| 36 | PP2300387246 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi | 90,000,000 | 135.000.000 | Nẹp khóa | 63.000.000 | 1 |
| 37 | PP2300387247 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi | 30,000,000 | 45.000.000 | Nẹp khóa | 21.000.000 | |
| 38 | PP2300387248 - Nẹp khóa đầu trên xương chày | 110,000,000 | 165.000.000 | Nẹp khóa | 77.000.000 | 2 |
| 39 | PP2300387249 - Vít khóa 4.5/ 5.0mm | 420,000,000 | 630.000.000 | Vít khóa | 294.000.000 | 82 |
| 40 | PP2300387250 - Vít khóa 7.5mm | 14,600,000 | 21.900.000 | Vít khóa | 10.220.000 | 2 |
| 41 | PP2300387251 - Nẹp khóa bản hẹp titanium | 190,800,000 | 286.200.000 | Nẹp khóa | 133.560.000 | 2 |
| 42 | PP2300387252 - Nẹp khóa bản rộng titanium | 134,600,000 | 201.900.000 | Nẹp khóa | 94.220.000 | 2 |
| 43 | PP2300387253 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi titanium | 39,500,000 | 59.250.000 | Nẹp khóa | 27.650.000 | |
| 44 | PP2300387254 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium | 127,500,000 | 191.250.000 | Nẹp khóa | 89.250.000 | 1 |
| 45 | PP2300387255 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày titanium | 170,000,000 | 255.000.000 | Nẹp khóa | 119.000.000 | 2 |
| 46 | PP2300387256 - Nẹp khóa chữ L | 34,000,000 | 51.000.000 | Nẹp khóa | 23.800.000 | |
| 47 | PP2300387257 - Nẹp khóa chữ T | 34,000,000 | 51.000.000 | Nẹp khóa | 23.800.000 | |
| 48 | PP2300387258 - Vít khóa titaniumØ 5.0mm | 900,000,000 | 1.350.000.000 | Vít khóa | 630.000.000 | 164 |
| 49 | PP2300387259 - Vít khóa nén ép rỗng nòng Ø 6.5mm | 75,000,000 | 112.500.000 | Vít khóa | 52.500.000 | 4 |
| 50 | PP2300387260 - Nẹp khóa bản nhỏ titanium | 254,400,000 | 381.600.000 | Nẹp khóa | 178.080.000 | 3 |
| 51 | PP2300387261 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay titanium | 117,000,000 | 175.500.000 | Nẹp khóa | 81.900.000 | 1 |
| 52 | PP2300387262 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay titanium | 144,000,000 | 216.000.000 | Nẹp khóa | 100.800.000 | 2 |
| 53 | PP2300387263 - Nẹp khóa mắt xích titanium | 116,000,000 | 174.000.000 | Nẹp khóa | 81.200.000 | 2 |
| 54 | PP2300387264 - Nẹp khóa xương đòn Titanium | 490,000,000 | 735.000.000 | Nẹp khóa | 343.000.000 | 6 |
| 55 | PP2300387265 - Nẹp khóa móc xương đòn Titanium | 75,000,000 | 112.500.000 | Nẹp khóa | 52.500.000 | 1 |
| 56 | PP2300387266 - Nẹp khóa mỏm khuỷu Titanium | 75,000,000 | 112.500.000 | Nẹp khóa | 52.500.000 | 1 |
| 57 | PP2300387267 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay | 312,000,000 | 468.000.000 | Nẹp khóa | 218.400.000 | 3 |
| 58 | PP2300387268 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày titanium | 170,000,000 | 255.000.000 | Nẹp khóa | 119.000.000 | 2 |
| 59 | PP2300387269 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 195,000,000 | 292.500.000 | Nẹp khóa | 136.500.000 | 2 |
| 60 | PP2300387270 - Nẹp khóa xương gót chân | 136,000,000 | 204.000.000 | Nẹp khóa | 95.200.000 | 2 |
| 61 | PP2300387271 - Vít khóa titaniumØ 2.4mm | 84,000,000 | 126.000.000 | Vít khóa | 58.800.000 | 16 |
| 62 | PP2300387272 - Vít khóa titaniumØ 2.7mm | 80,000,000 | 120.000.000 | Vít khóa | 56.000.000 | 16 |
| 63 | PP2300387273 - Vít khóa titaniumØ 3.5mm | 800,000,000 | 1.200.000.000 | Vít khóa | 560.000.000 | 164 |
| 64 | PP2300387274 - Nẹp khóa thẳng | 96,000,000 | 144.000.000 | Nẹp khóa | 67.200.000 | 2 |
| 65 | PP2300387275 - Nẹp khóa chữ T | 64,000,000 | 96.000.000 | Nẹp khóa | 44.800.000 | 2 |
| 66 | PP2300387276 - Nẹp khóa chữ L | 32,000,000 | 48.000.000 | Nẹp khóa | 22.400.000 | 1 |
| 67 | PP2300387277 - Vít khóa Ø2.0mm | 375,000,000 | 562.500.000 | Vít khóa | 262.500.000 | 25 |
| 68 | PP2300387278 - Airway nhựa | 54,600,000 | 81.900.000 | Airway | 38.220.000 | 1068 |
| 69 | PP2300387279 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên | 6,400,000 | 9.600.000 | Bàn chải rửa tay phẫu | 4.480.000 | 16 |
| 70 | PP2300387280 - Băng bó bột 10cm x 270cm | 55,000,000 | 82.500.000 | Băng bó bột | 38.500.000 | 452 |
| 71 | PP2300387281 - Băng bó bột 15cm x 270cm | 156,000,000 | 234.000.000 | Băng bó bột | 109.200.000 | 986 |
| 72 | PP2300387282 - Băng bó bột 7.5cm x 270cm | 2,400,000 | 3.600.000 | Băng bó bột | 1.680.000 | 25 |
| 73 | PP2300387283 - Băng cá nhân | 89,250,000 | 133.875.000 | Băng cá nhân | 62.475.000 | 20548 |
| 74 | PP2300387284 - Băng cá nhân tròn | 3,936,000 | 5.904.000 | Băng cá nhân | 2.755.200 | 986 |
| 75 | PP2300387285 - Băng cuộn vải | 15,600,000 | 23.400.000 | Băng cuộn vải | 10.920.000 | 1068 |
| 76 | PP2300387286 - Băng dán mi | 26,460,000 | 39.690.000 | Băng dán mi | 18.522.000 | 575 |
| 77 | PP2300387287 - Băng đựng hóa chất | 169,050,000 | 253.575.000 | Băng đựng hóa chất | 118.335.000 | 6 |
| 78 | PP2300387288 - Băng Elastic (3 móc- co giãn) | 88,800,000 | 133.200.000 | Băng thun 3 móc | 62.160.000 | 493 |
| 79 | PP2300387289 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp | 23,400,000 | 35.100.000 | Băng keo chỉ thị nhiệt | 16.380.000 | 25 |
| 80 | PP2300387290 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m | 5,100,000 | 7.650.000 | Băng keo cuộn co giãn | 3.570.000 | 12 |
| 81 | PP2300387291 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m | 37,620,000 | 56.430.000 | Băng keo cuộn co giãn | 26.334.000 | 27 |
| 82 | PP2300387292 - Băng keo lụa | 723,600,000 | 1.085.400.000 | Băng keo lụa | 506.520.000 | 2959 |
| 83 | PP2300387293 - Băng keo lụa 2,5cm | 116,900,000 | 175.350.000 | Băng keo lụa | 81.830.000 | 1151 |
| 84 | PP2300387294 - Băng thun 10cm x 4,5m | 60,500,000 | 90.750.000 | Băng thun | 42.350.000 | 205 |
| 85 | PP2300387295 - Băng thun 3 móc | 10,458,000 | 15.687.000 | Băng thun | 7.320.600 | 99 |
| 86 | PP2300387296 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m | 7,250,000 | 10.875.000 | Băng thun | 5.075.000 | 4 |
| 87 | PP2300387297 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi | 28,800,000 | 43.200.000 | Bao camera | 20.160.000 | 329 |
| 88 | PP2300387298 - Bao cao su | 6,000,000 | 9.000.000 | Bao cao su | 4.200.000 | 658 |
| 89 | PP2300387299 - Bao dây đốt điện | 57,600,000 | 86.400.000 | Bao đốt điện | 40.320.000 | 658 |
| 90 | PP2300387300 - Bao đo máu sau khi sanh | 3,000,000 | 4.500.000 | Bao đo máu | 2.100.000 | 41 |
| 91 | PP2300387301 - Bao vải huyết áp | 25,200,000 | 37.800.000 | Bao vải huyết áp | 17.640.000 | 16 |
| 92 | PP2300387302 - Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml | 13,800,000 | 20.700.000 | Bình dẫn lưu | 9.660.000 | 19 |
| 93 | PP2300387303 - Bộ áo phẫu thuật | 101,846,400 | 152.769.600 | Bộ áo phẫu thuật | 71.292.480 | 197 |
| 94 | PP2300387304 - Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn | 540,000,000 | 810.000.000 | Catheter | 378.000.000 | 8 |
| 95 | PP2300387305 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực | 348,000,000 | 522.000.000 | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy | 243.600.000 | 1 |
| 96 | PP2300387306 - Bộ catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài | 72,000,000 | 108.000.000 | Catheter | 50.400.000 | 2 |
| 97 | PP2300387307 - Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu | 26,000,000 | 39.000.000 | Bộ chọc dò dẫn lưu khí | 18.200.000 | 1 |
| 98 | PP2300387308 - Bộ cố định ngoài cẳng chân | 32,250,000 | 48.375.000 | Bộ cố định | 22.575.000 | 2 |
| 99 | PP2300387309 - Bộ cố định ngoài chữ T | 18,675,000 | 28.012.500 | Bộ cố định | 13.072.500 | 1 |
| 100 | PP2300387310 - Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) | 38,400,000 | 57.600.000 | Bộ cố định | 26.880.000 | 2 |
| 101 | PP2300387311 - Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) | 7,850,000 | 11.775.000 | Bộ cố định | 5.495.000 | 1 |
| 102 | PP2300387312 - Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml | 27,200,000 | 40.800.000 | Bộ dẫn lưu | 19.040.000 | 66 |
| 103 | PP2300387313 - Bộ dẫn lưu thận qua da | 16,000,000 | 24.000.000 | Bộ dẫn lưu | 11.200.000 | 1 |
| 104 | PP2300387314 - Bộ đặt ống dẫn lưu mật tụy | 125,800,000 | 188.700.000 | Bộ dẫn lưu | 88.060.000 | 2 |
| 105 | PP2300387315 - Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp | 108,000,000 | 162.000.000 | Bộ dây dẫn dịch | 75.600.000 | 5 |
| 106 | PP2300387316 - Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp | 92,000,000 | 138.000.000 | Bộ dây đo huyết áp động mạch | 64.400.000 | 19 |
| 107 | PP2300387317 - Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi | 495,000,000 | 742.500.000 | Bộ đinh chốt | 346.500.000 | 2 |
| 108 | PP2300387318 - Bộ đinh chốt dùng cho xương chày | 990,000,000 | 1.485.000.000 | Bộ đinh chốt | 693.000.000 | 5 |
| 109 | PP2300387319 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ) | 720,000,000 | 1.080.000.000 | Bộ đồ sanh | 504.000.000 | 493 |
| 110 | PP2300387320 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường) | 550,000,000 | 825.000.000 | Bộ đồ sanh | 385.000.000 | 411 |
| 111 | PP2300387321 - Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) | 19,950,000 | 29.925.000 | Lọc khuẩn | 13.965.000 | 41 |
| 112 | PP2300387322 - Bộ dụng cụ cắt trĩ | 684,450,000 | 1.026.675.000 | Bộ dụng cụ cắt trĩ | 479.115.000 | 7 |
| 113 | PP2300387323 - Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h | 378,000,000 | 567.000.000 | Bộ hút đàm kín | 264.600.000 | 164 |
| 114 | PP2300387324 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu | 27,500,000 | 41.250.000 | Bộ dụng cụ mở đường mạch máu | 19.250.000 | 4 |
| 115 | PP2300387325 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 324,000,000 | 486.000.000 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 226.800.000 | 99 |
| 116 | PP2300387326 - Bộ hút đàm kín số 14 | 11,025,000 | 16.537.500 | Bộ hút đàm kín | 7.717.500 | 123 |
| 117 | PP2300387327 - Bo hút nhớt sơ sinh | 125,000,000 | 187.500.000 | Bo hút nhớt | 87.500.000 | 822 |
| 118 | PP2300387328 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | 121,056,750 | 181.585.125 | Bộ khăn chỉnh hình | 84.739.725 | 21 |
| 119 | PP2300387329 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 46,824,750 | 70.237.125 | Bộ khăn nội soi khớp | 32.777.325 | 12 |
| 120 | PP2300387330 - Bộ khăn nội soi khớp vai | 15,369,180 | 23.053.770 | Bộ khăn nội soi khớp | 10.758.426 | 5 |
| 121 | PP2300387331 - Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn | 108,000,000 | 162.000.000 | Lọc khuẩn | 75.600.000 | 493 |
| 122 | PP2300387332 - Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chêđộMRI bằng thiết bicầm tay | 102,000,000 | 153.000.000 | Máy tạo nhịp | 71.400.000 | |
| 123 | PP2300387333 - Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chêđộMRI bằng thiết bicầm tay, | 2,275,000,000 | 3.412.500.000 | Máy tạo nhịp | 1.592.500.000 | 2 |
| 124 | PP2300387334 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn | 100,000,000 | 150.000.000 | Máy tạo nhịp | 70.000.000 | |
| 125 | PP2300387335 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScan MRI; kèm phụ kiện chuẩn | 2,225,000,000 | 3.337.500.000 | Máy tạo nhịp | 1.557.500.000 | 2 |
| 126 | PP2300387336 - Bộ mở dạ dày da 24Fr | 24,000,000 | 36.000.000 | Bộ mở dạ dày | 16.800.000 | 1 |
| 127 | PP2300387337 - Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da | 23,100,000 | 34.650.000 | Catheter | 16.170.000 | 2 |
| 128 | PP2300387338 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn | 1,095,000,000 | 1.642.500.000 | Bộ quả lọc máu | 766.500.000 | 12 |
| 129 | PP2300387339 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em | 330,000,000 | 495.000.000 | Bộ quả lọc máu | 231.000.000 | 4 |
| 130 | PP2300387340 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương | 357,000,000 | 535.500.000 | Bộ quả lọc máu | 249.900.000 | 2 |
| 131 | PP2300387341 - Bộ truyền kiểm soát giảm đau 250ml | 420,000,000 | 630.000.000 | Bộ truyền kiểm soát giảm đau | 294.000.000 | 99 |
| 132 | PP2300387342 - Bơm cho ăn 50ml | 16,800,000 | 25.200.000 | Bơm cho ăn | 11.760.000 | 329 |
| 133 | PP2300387343 - Bơm tiêm 10ml | 330,000,000 | 495.000.000 | Bơm tiêm | 231.000.000 | 24658 |
| 134 | PP2300387344 - Bơm tiêm 1ml | 186,300,000 | 279.450.000 | Bơm tiêm | 130.410.000 | 22192 |
| 135 | PP2300387345 - Bơm tiêm 20ml | 714,000,000 | 1.071.000.000 | Bơm tiêm | 499.800.000 | 27945 |
| 136 | PP2300387346 - Bơm tiêm 3ml | 34,500,000 | 51.750.000 | Bơm tiêm | 24.150.000 | 4110 |
| 137 | PP2300387347 - Bơm tiêm 50ml | 180,000,000 | 270.000.000 | Bơm tiêm | 126.000.000 | 3288 |
| 138 | PP2300387348 - Bơm tiêm 5ml | 426,000,000 | 639.000.000 | Bơm tiêm | 298.200.000 | 49315 |
| 139 | PP2300387349 - Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần | 164,400,000 | 246.600.000 | Bơm tiêm cản quang | 115.080.000 | 25 |
| 140 | PP2300387350 - Bông cầm máu | 33,000,000 | 49.500.000 | Bông cầm máu | 23.100.000 | 5 |
| 141 | PP2300387351 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 26,400,000 | 39.600.000 | Bóng đèn | 18.480.000 | 10 |
| 142 | PP2300387352 - Bóng đèn Halogen | 5,400,000 | 8.100.000 | Bóng đèn | 3.780.000 | 2 |
| 143 | PP2300387353 - Bóng kéo sỏi đường mật | 279,000,000 | 418.500.000 | Bóng kéo sỏi | 195.300.000 | 4 |
| 144 | PP2300387354 - Bóng nong đường mật | 217,000,000 | 325.500.000 | Bóng nong | 151.900.000 | 3 |
| 145 | PP2300387355 - Bóng oxy gây mê | 1,890,000 | 2.835.000 | Bóng oxy | 1.323.000 | 2 |
| 146 | PP2300387356 - Bông viên | 77,280,000 | 115.920.000 | Bông y tế | 54.096.000 | 33 |
| 147 | PP2300387357 - Bông y tế không thấm nước | 23,800,000 | 35.700.000 | Bông y tế | 16.660.000 | 14 |
| 148 | PP2300387358 - Bông y tế thấm nước | 644,400,000 | 966.600.000 | Bông y tế | 451.080.000 | 296 |
| 149 | PP2300387359 - Bóp bóng giúp thở silicone người lớn | 35,400,000 | 53.100.000 | Bóp bóng | 24.780.000 | 2 |
| 150 | PP2300387360 - Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em | 25,600,000 | 38.400.000 | Bóp bóng | 17.920.000 | 2 |
| 151 | PP2300387361 - Cán que cấy vi sinh inox | 34,020 | 51.030 | Cán que cấy vi sinh | 23.814 | 1 |
| 152 | PP2300387362 - Canuyn mở khí quản | 47,250,000 | 70.875.000 | Canuyn | 33.075.000 | 12 |
| 153 | PP2300387363 - Cassettedùng cho máy phẫu thuật Phaco | 799,144,500 | 1.198.716.750 | Cassette | 559.401.150 | 21 |
| 154 | PP2300387364 - Catheter2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính | 287,000,000 | 430.500.000 | Catheter | 200.900.000 | 29 |
| 155 | PP2300387365 - Catheterđặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 84,000,000 | 126.000.000 | Catheter | 58.800.000 | 21 |
| 156 | PP2300387366 - Catheterđộng mạch (theo dõi HA xâm lấn) | 79,380,000 | 119.070.000 | Catheter | 55.566.000 | 10 |
| 157 | PP2300387367 - Catheterlấy huyết khối | 99,750,000 | 149.625.000 | Catheter | 69.825.000 | 8 |
| 158 | PP2300387368 - Cathetertĩnh mạch ngoại biên | 378,000,000 | 567.000.000 | Catheter | 264.600.000 | 58 |
| 159 | PP2300387369 - Cathetertĩnh mạch rốn | 17,000,000 | 25.500.000 | Catheter | 11.900.000 | 16 |
| 160 | PP2300387370 - Cathetertĩnh mạch trung tâm | 54,000,000 | 81.000.000 | Catheter | 37.800.000 | 2 |
| 161 | PP2300387371 - Cathetertĩnh mạch trung tâm | 18,000,000 | 27.000.000 | Catheter | 12.600.000 | 1 |
| 162 | PP2300387372 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G | 5,985,000 | 8.977.500 | Catheter | 4.189.500 | 2 |
| 163 | PP2300387373 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G | 5,985,000 | 8.977.500 | Catheter | 4.189.500 | 2 |
| 164 | PP2300387374 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 đường | 30,000,000 | 45.000.000 | Catheter | 21.000.000 | 3 |
| 165 | PP2300387375 - Chạc 3 chia có dây | 157,500,000 | 236.250.000 | Chạc 3 chia | 110.250.000 | 2877 |
| 166 | PP2300387376 - Chạc 3 chia không dây | 126,000,000 | 189.000.000 | Chạc 3 chia | 88.200.000 | 1233 |
| 167 | PP2300387377 - Chai xịt sát trùng tay khoan | 7,870,800 | 11.806.200 | Chai xịt sát trùng | 5.509.560 | 2 |
| 168 | PP2300387378 - Chỉ Chromiccatgut 2-0 có kim | 240,000,000 | 360.000.000 | Chỉ phẫu thuật | 168.000.000 | 789 |
| 169 | PP2300387379 - Chỉ Chromiccatgut 2-0 không kim | 52,800,000 | 79.200.000 | Chỉ phẫu thuật | 36.960.000 | 197 |
| 170 | PP2300387380 - Chỉ Chromiccatgut 3-0 có kim | 9,180,000 | 13.770.000 | Chỉ phẫu thuật | 6.426.000 | 30 |
| 171 | PP2300387381 - Chỉ Chromiccatgut 4-0 có kim | 3,180,000 | 4.770.000 | Chỉ phẫu thuật | 2.226.000 | 10 |
| 172 | PP2300387382 - Chỉ Chromiccatgut số 0 có kim | 187,200,000 | 280.800.000 | Chỉ phẫu thuật | 131.040.000 | 592 |
| 173 | PP2300387383 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền | 242,550,000 | 363.825.000 | Chỉ phẫu thuật | 169.785.000 | 18 |
| 174 | PP2300387384 - Chỉ khâu hở eo tử cung | 22,152,000 | 33.228.000 | Chỉ phẫu thuật | 15.506.400 | 4 |
| 175 | PP2300387385 - Chỉ không tiêu | 75,000,000 | 112.500.000 | Chỉ phẫu thuật | 52.500.000 | 4 |
| 176 | PP2300387386 - Chỉ Nylon số 0, kim tam giác | 13,440,000 | 20.160.000 | Chỉ phẫu thuật | 9.408.000 | 39 |
| 177 | PP2300387387 - Chỉ Nylon số 0, kim tròn | 3,360,000 | 5.040.000 | Chỉ phẫu thuật | 2.352.000 | 10 |
| 178 | PP2300387388 - Chỉ Nylon số 2/0 | 76,800,000 | 115.200.000 | Chỉ phẫu thuật | 53.760.000 | 493 |
| 179 | PP2300387389 - Chỉ Nylon số 3/0 | 198,000,000 | 297.000.000 | Chỉ phẫu thuật | 138.600.000 | 1233 |
| 180 | PP2300387390 - Chỉ Nylon số 4/0 | 38,400,000 | 57.600.000 | Chỉ phẫu thuật | 26.880.000 | 197 |
| 181 | PP2300387391 - Chỉ Nylon số 5/0 | 3,840,000 | 5.760.000 | Chỉ phẫu thuật | 2.688.000 | 20 |
| 182 | PP2300387392 - Chỉ Nylon số 6/0 | 9,120,000 | 13.680.000 | Chỉ phẫu thuật | 6.384.000 | 20 |
| 183 | PP2300387393 - Chỉ phẫu thuật Polyamid số 10/0 | 30,396,000 | 45.594.000 | Chỉ phẫu thuật | 21.277.200 | 10 |
| 184 | PP2300387394 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 | 121,320,000 | 181.980.000 | Chỉ phẫu thuật | 84.924.000 | 148 |
| 185 | PP2300387395 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 4/0 | 34,056,000 | 51.084.000 | Chỉ phẫu thuật | 23.839.200 | 30 |
| 186 | PP2300387396 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1 | 20,124,000 | 30.186.000 | Chỉ phẫu thuật | 14.086.800 | 10 |
| 187 | PP2300387397 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 | 26,760,000 | 40.140.000 | Chỉ phẫu thuật | 18.732.000 | 20 |
| 188 | PP2300387398 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 | 17,496,000 | 26.244.000 | Chỉ phẫu thuật | 12.247.200 | 10 |
| 189 | PP2300387399 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1 | 329,868,000 | 494.802.000 | Chỉ phẫu thuật | 230.907.600 | 252 |
| 190 | PP2300387400 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0 | 291,600,000 | 437.400.000 | Chỉ phẫu thuật | 204.120.000 | 296 |
| 191 | PP2300387401 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0 | 1,710,000,000 | 2.565.000.000 | Chỉ phẫu thuật | 1.197.000.000 | 1479 |
| 192 | PP2300387402 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn | 21,240,000 | 31.860.000 | Chỉ phẫu thuật | 14.868.000 | 15 |
| 193 | PP2300387403 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn | 36,240,000 | 54.360.000 | Chỉ phẫu thuật | 25.368.000 | 20 |
| 194 | PP2300387404 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn | 27,270,000 | 40.905.000 | Chỉ phẫu thuật | 19.089.000 | 15 |
| 195 | PP2300387405 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 | 69,948,000 | 104.922.000 | Chỉ phẫu thuật | 48.963.600 | 30 |
| 196 | PP2300387406 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0 | 19,044,000 | 28.566.000 | Chỉ phẫu thuật | 13.330.800 | 10 |
| 197 | PP2300387407 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 | 83,016,000 | 124.524.000 | Chỉ phẫu thuật | 58.111.200 | 30 |
| 198 | PP2300387408 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 | 178,200,000 | 267.300.000 | Chỉ phẫu thuật | 124.740.000 | 148 |
| 199 | PP2300387409 - Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim | 97,200,000 | 145.800.000 | Chỉ phẫu thuật | 68.040.000 | 296 |
| 200 | PP2300387410 - Chỉ Polydioxanone số 2/0 | 8,618,400 | 12.927.600 | Chỉ phẫu thuật | 6.032.880 | 6 |
| 201 | PP2300387411 - Chỉ Polydioxanone số 3/0 | 24,102,000 | 36.153.000 | Chỉ phẫu thuật | 16.871.400 | 15 |
| 202 | PP2300387412 - Chỉ Polydioxanone số 4/0 | 24,804,000 | 37.206.000 | Chỉ phẫu thuật | 17.362.800 | 15 |
| 203 | PP2300387413 - Chỉ siêu bền | 150,000,000 | 225.000.000 | Chỉ phẫu thuật | 105.000.000 | 8 |
| 204 | PP2300387414 - Chỉ Silk số 0, không kim | 2,700,000 | 4.050.000 | Chỉ phẫu thuật | 1.890.000 | 15 |
| 205 | PP2300387415 - Chỉ Silk số 0, kim tròn | 34,100,000 | 51.150.000 | Chỉ phẫu thuật | 23.870.000 | 181 |
| 206 | PP2300387416 - Chỉ Silk số 2/0 kim tròn | 13,920,000 | 20.880.000 | Chỉ phẫu thuật | 9.744.000 | 79 |
| 207 | PP2300387417 - Chỉ Silk số 2/0, không kim | 1,044,000 | 1.566.000 | Chỉ phẫu thuật | 730.800 | 6 |
| 208 | PP2300387418 - Chỉ Silk số 3/0 kim tròn | 18,000,000 | 27.000.000 | Chỉ phẫu thuật | 12.600.000 | 99 |
| 209 | PP2300387419 - Chỉ Silk số 5/0 kim tam giác | 4,080,000 | 6.120.000 | Chỉ phẫu thuật | 2.856.000 | 20 |
| 210 | PP2300387420 - Chỉ Silk số 7/0 2 kim tam giác | 22,464,000 | 33.696.000 | Chỉ phẫu thuật | 15.724.800 | 26 |
| 211 | PP2300387421 - Chỉ thép khâu xương số 5 | 9,513,000 | 14.269.500 | Chỉ phẫu thuật | 6.659.100 | 6 |
| 212 | PP2300387422 - Chỉ thép khâu xương số 7 | 11,900,000 | 17.850.000 | Chỉ phẫu thuật | 8.330.000 | 6 |
| 213 | PP2300387423 - Chỉ thép mềm | 30,000,000 | 45.000.000 | Chỉ phẫu thuật | 21.000.000 | 5 |
| 214 | PP2300387424 - Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi | 13,000,000 | 19.500.000 | Chổi rửa vệ sinh | 9.100.000 | 4 |
| 215 | PP2300387425 - Clip cầm máu dùng trong nội soi | 108,750,000 | 163.125.000 | Clip cầm máu | 76.125.000 | 21 |
| 216 | PP2300387426 - Côn gutta | 12,500,000 | 18.750.000 | Côn gutta | 8.750.000 | 8 |
| 217 | PP2300387427 - Đai áo vải Desault | 39,000,000 | 58.500.000 | Đai áo vải | 27.300.000 | 41 |
| 218 | PP2300387428 - Đai xương đòn | 12,250,000 | 18.375.000 | Đai xương đòn | 8.575.000 | 29 |
| 219 | PP2300387429 - Dao cắt cơ vòng | 327,000,000 | 490.500.000 | Dao cắt cơ vòng | 228.900.000 | 5 |
| 220 | PP2300387430 - Dao cắt trước cơ vòng | 111,000,000 | 166.500.000 | Dao cắt trước cơ vòng | 77.700.000 | 2 |
| 221 | PP2300387431 - Dao cắt vi phẫu | 133,000,000 | 199.500.000 | Dao cắt vi phẫu | 93.100.000 | 144 |
| 222 | PP2300387432 - Dao mổ mắt 15 độ | 349,650,000 | 524.475.000 | Dao phẫu thuật | 244.755.000 | 370 |
| 223 | PP2300387433 - Dao mổ mắt 2.2-2.8mm | 532,350,000 | 798.525.000 | Dao phẫu thuật | 372.645.000 | 247 |
| 224 | PP2300387434 - Dao mổ mắt 2.85mm | 210,000,000 | 315.000.000 | Dao phẫu thuật | 147.000.000 | 82 |
| 225 | PP2300387435 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm | 122,000,000 | 183.000.000 | Dao siêu âm | 85.400.000 | 1 |
| 226 | PP2300387436 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm | 126,000,000 | 189.000.000 | Dao siêu âm | 88.200.000 | 1 |
| 227 | PP2300387437 - Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm | 186,670,000 | 280.005.000 | Dao siêu âm | 130.669.000 | 1 |
| 228 | PP2300387438 - Đầu cones có lọc 1000 μl | 72,908,800 | 109.363.200 | Đầu cones | 51.036.160 | 2104 |
| 229 | PP2300387439 - Đầu cones có lọc 200 μl | 29,163,520 | 43.745.280 | Đầu cones | 20.414.464 | 842 |
| 230 | PP2300387440 - Đầu cones vàng không khía 2-200 μl | 3,680,000 | 5.520.000 | Đầu cones | 2.576.000 | 3288 |
| 231 | PP2300387441 - Đầu cones xanh 1000 μl | 3,200,000 | 4.800.000 | Đầu cones | 2.240.000 | 1644 |
| 232 | PP2300387442 - Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần | 317,500,000 | 476.250.000 | Đầu đốt lưỡng cực | 222.250.000 | 4 |
| 233 | PP2300387443 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl | 55,500,000 | 83.250.000 | Đầu lọc tiệt trùng | 38.850.000 | 25 |
| 234 | PP2300387444 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl | 18,500,000 | 27.750.000 | Đầu lọc tiệt trùng | 12.950.000 | 8 |
| 235 | PP2300387445 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl | 18,500,000 | 27.750.000 | Đầu lọc tiệt trùng | 12.950.000 | 8 |
| 236 | PP2300387446 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl | 9,250,000 | 13.875.000 | Đầu lọc tiệt trùng | 6.475.000 | 4 |
| 237 | PP2300387447 - Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm | 30,000,000 | 45.000.000 | Đầu ống hút dịch | 21.000.000 | 123 |
| 238 | PP2300387448 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 175,000,000 | 262.500.000 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 122.500.000 | 16 |
| 239 | PP2300387449 - Đầu tip vô trùng 100 - 1000 μl | 33,600,000 | 50.400.000 | Đầu lọc tiệt trùng | 23.520.000 | 23 |
| 240 | PP2300387450 - Dây cưa xương | 10,500,000 | 15.750.000 | Dây cưa xương | 7.350.000 | 4 |
| 241 | PP2300387451 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng | 17,500,000 | 26.250.000 | Dây dẫn đường | 12.250.000 | 4 |
| 242 | PP2300387452 - Dây dẫn đường mật | 202,500,000 | 303.750.000 | Dây dẫn đường | 141.750.000 | 4 |
| 243 | PP2300387453 - Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm | 115,500,000 | 173.250.000 | Dây dẫn đường | 80.850.000 | 8 |
| 244 | PP2300387454 - Dây dẫn máu dùng cho máy chạy thận | 2,362,500,000 | 3.543.750.000 | Dây dẫn máu cho chạy thận | 1.653.750.000 | 2466 |
| 245 | PP2300387455 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần | 290,850,000 | 436.275.000 | Dây dẫn nước nội soi | 203.595.000 | 16 |
| 246 | PP2300387456 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần | 101,797,500 | 152.696.250 | Dây dẫn nước nội soi | 71.258.250 | 6 |
| 247 | PP2300387457 - Dây dao siêu âm mổ mở | 160,800,000 | 241.200.000 | Dây dao siêu âm | 112.560.000 | |
| 248 | PP2300387458 - Dây dao siêu âm mổ nội soi | 165,750,000 | 248.625.000 | Dây dao siêu âm | 116.025.000 | |
| 249 | PP2300387459 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời | 249,900,000 | 374.850.000 | Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp | 174.930.000 | 4 |
| 250 | PP2300387460 - Dây Garo | 5,512,500 | 8.268.750 | Dây Garo | 3.858.750 | 123 |
| 251 | PP2300387461 - Dây hút nhớt có nắp | 170,100,000 | 255.150.000 | Dây hút nhớt | 119.070.000 | 4932 |
| 252 | PP2300387462 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm | 32,500,000 | 48.750.000 | Dây nối bơm tiêm điện | 22.750.000 | 411 |
| 253 | PP2300387463 - Dây nối kim luồn sơ sinh(dâynối bơm tiêm điện) | 149,625,000 | 224.437.500 | Dây nối bơm tiêm điện | 104.737.500 | 2342 |
| 254 | PP2300387464 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần | 6,000,000 | 9.000.000 | Dây nối tấm điện cực trung tính | 4.200.000 | |
| 255 | PP2300387465 - Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ | 50,000,000 | 75.000.000 | Dây silicon nối lệ quản | 35.000.000 | 2 |
| 256 | PP2300387466 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 210,000,000 | 315.000.000 | Dây thở oxy | 147.000.000 | 3288 |
| 257 | PP2300387467 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh | 15,750,000 | 23.625.000 | Dây thở oxy | 11.025.000 | 247 |
| 258 | PP2300387468 - Dây truyền dịch | 1,350,000,000 | 2.025.000.000 | Dây truyền dịch | 945.000.000 | 24658 |
| 259 | PP2300387469 - Dây truyền dịch (1ml /60giọt) | 57,750,000 | 86.625.000 | Dây truyền dịch | 40.425.000 | 411 |
| 260 | PP2300387470 - Dây truyền máu 18G x 1/2 | 72,000,000 | 108.000.000 | Dây truyền máu | 50.400.000 | 493 |
| 261 | PP2300387471 - Đè lưỡi gỗ | 16,450,000 | 24.675.000 | Đè lưỡi gỗ | 11.515.000 | 4110 |
| 262 | PP2300387472 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% | 756,000,000 | 1.134.000.000 | Dịch nhầy | 529.200.000 | 164 |
| 263 | PP2300387473 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% | 453,600,000 | 680.400.000 | Dịch nhầy | 317.520.000 | 164 |
| 264 | PP2300387474 - Đinh Kirschner có ren một đầu | 12,500,000 | 18.750.000 | Đinh | 8.750.000 | 8 |
| 265 | PP2300387475 - Đinh kirschner Dia 1.2mm x 300mm | 6,700,000 | 10.050.000 | Đinh | 4.690.000 | 8 |
| 266 | PP2300387476 - Đinh kirschner Dia 1.4mm x 300mm | 6,700,000 | 10.050.000 | Đinh | 4.690.000 | 8 |
| 267 | PP2300387477 - Đinh kirschner Dia 1.6mm x 300mm | 13,400,000 | 20.100.000 | Đinh | 9.380.000 | 16 |
| 268 | PP2300387478 - Đinh kirschner Dia 1.8mm x 300mm | 13,400,000 | 20.100.000 | Đinh | 9.380.000 | 16 |
| 269 | PP2300387479 - Đinh kirschner Dia 2.0mm x 300mm | 13,400,000 | 20.100.000 | Đinh | 9.380.000 | 16 |
| 270 | PP2300387480 - Đinh kirschner Dia 2.2mm x 300mm | 13,400,000 | 20.100.000 | Đinh | 9.380.000 | 16 |
| 271 | PP2300387481 - Đinh kirschner Dia 2.5mm x 300mm | 6,700,000 | 10.050.000 | Đinh | 4.690.000 | 8 |
| 272 | PP2300387482 - Đinh kirschner Dia 3.0mm x 300mm | 6,700,000 | 10.050.000 | Đinh | 4.690.000 | 8 |
| 273 | PP2300387483 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay (Đinh PFNA) | 210,000,000 | 315.000.000 | Đinh | 147.000.000 | 1 |
| 274 | PP2300387484 - Đinh Steinmann | 30,000,000 | 45.000.000 | Đinh | 21.000.000 | 8 |
| 275 | PP2300387485 - Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) | 85,000,000 | 127.500.000 | Dụng cụ đóng da | 59.500.000 | 21 |
| 276 | PP2300387486 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa | 37,800,000 | 56.700.000 | Dung dịch nhuộm bao | 26.460.000 | 25 |
| 277 | PP2300387487 - Gạc cầm máu 10 x 20cm | 19,845,000 | 29.767.500 | Gạc cầm máu | 13.891.500 | 5 |
| 278 | PP2300387488 - Gạc cầm máu mũi | 108,000,000 | 162.000.000 | Gạc cầm máu | 75.600.000 | 66 |
| 279 | PP2300387489 - Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm | 34,560,000 | 51.840.000 | Gạc cầm máu | 24.192.000 | 15 |
| 280 | PP2300387490 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp | 9,200,000 | 13.800.000 | Gạc dẫn lưu | 6.440.000 | 164 |
| 281 | PP2300387491 - Gạc ép sọnão cócản quang tiệt trùng | 5,040,000 | 7.560.000 | Gạc ép sọnão | 3.528.000 | 20 |
| 282 | PP2300387492 - Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn | 25,000,000 | 37.500.000 | Gạc mỡ | 17.500.000 | 82 |
| 283 | PP2300387493 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng | 238,000,000 | 357.000.000 | Gạc phẫu thuật | 166.600.000 | 1397 |
| 284 | PP2300387494 - Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang | 4,800,000 | 7.200.000 | Gạc phẫu thuật | 3.360.000 | 247 |
| 285 | PP2300387495 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng) | 9,135,000 | 13.702.500 | Gạc phẫu thuật | 6.394.500 | 1233 |
| 286 | PP2300387496 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 10miếng) | 7,308,000 | 10.962.000 | Gạc phẫu thuật | 5.115.600 | 986 |
| 287 | PP2300387497 - Gạc y têkhổ 1.2m | 420,000,000 | 630.000.000 | Gạc y tế | 294.000.000 | 2466 |
| 288 | PP2300387498 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cmx7.5cmx 8 lớp | 25,200,000 | 37.800.000 | Gạc y tế | 17.640.000 | 4932 |
| 289 | PP2300387499 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp | 9,639,000 | 14.458.500 | Gạc y tế | 6.747.300 | 1397 |
| 290 | PP2300387500 - Găng tay chưa tiệt trùng ngắn | 400,000,000 | 600.000.000 | Găng tay | 280.000.000 | 32877 |
| 291 | PP2300387501 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng | 72,500,000 | 108.750.000 | Găng tay | 50.750.000 | 411 |
| 292 | PP2300387502 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng | 14,400,000 | 21.600.000 | Găng tay | 10.080.000 | 99 |
| 293 | PP2300387503 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 968,000,000 | 1.452.000.000 | Găng tay | 677.600.000 | 18082 |
| 294 | PP2300387504 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 792,000,000 | 1.188.000.000 | Găng tay | 554.400.000 | 14795 |
| 295 | PP2300387505 - Gel bôi trơn | 67,800,000 | 101.700.000 | Gel bôi trơn | 47.460.000 | 99 |
| 296 | PP2300387506 - Gel siêu âm | 35,808,000 | 53.712.000 | Gel siêu âm | 25.065.600 | 99 |
| 297 | PP2300387507 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu đường 16mm | 162,500,000 | 243.750.000 | Ghim kẹp sọ não | 113.750.000 | 4 |
| 298 | PP2300387508 - Giá đỡ ống mẫu | 106,400,000 | 159.600.000 | Giá đỡ ống mẫu | 74.480.000 | 4 |
| 299 | PP2300387509 - Giấy dán điện cực tim | 91,000,000 | 136.500.000 | Giấy dán điện cực tim | 63.700.000 | 5753 |
| 300 | PP2300387510 - Giấy đo diện tim 3 cần | 30,800,000 | 46.200.000 | Giấy đo diện tim | 21.560.000 | 181 |
| 301 | PP2300387511 - Giấy đo điện tim 3 cần (tập) | 14,700,000 | 22.050.000 | Giấy đo diện tim | 10.290.000 | 41 |
| 302 | PP2300387512 - Giấy in nhiệt siêu âm | 4,600,000 | 6.900.000 | Giấy in siêu âm | 3.220.000 | 33 |
| 303 | PP2300387513 - Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen | 27,600,000 | 41.400.000 | Giấy in siêu âm | 19.320.000 | 25 |
| 304 | PP2300387514 - Giấy nghe tim thai | 18,500,000 | 27.750.000 | Giấy nghe tim thai | 12.950.000 | 41 |
| 305 | PP2300387515 - Giấy nghe tim thai | 13,200,000 | 19.800.000 | Giấy nghe tim thai | 9.240.000 | 33 |
| 306 | PP2300387516 - Giấy nghe tim thai | 20,700,000 | 31.050.000 | Giấy nghe tim thai | 14.490.000 | 30 |
| 307 | PP2300387517 - Giấy y tế | 10,500,000 | 15.750.000 | Giấy y tế | 7.350.000 | 25 |
| 308 | PP2300387518 - Kẹp clip cầm máu polymer | 147,600,000 | 221.400.000 | Kẹp clip cầm máu | 103.320.000 | 148 |
| 309 | PP2300387519 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh | 1,700,000 | 2.550.000 | Kẹp rốn | 1.190.000 | 82 |
| 310 | PP2300387520 - Khẩu trang y tế | 30,600,000 | 45.900.000 | Khẩu trang y tế | 21.420.000 | 3288 |
| 311 | PP2300387521 - Khí CO2 | 26,400,000 | 39.600.000 | Khí CO2 | 18.480.000 | 99 |
| 312 | PP2300387522 - Khí Oxy dạng lỏng | 2,772,000,000 | 4.158.000.000 | Khí Oxy | 1.940.400.000 | 49315 |
| 313 | PP2300387523 - Khí Oxy loại lớn 6m3/chai | 42,350,000 | 63.525.000 | Khí Oxy | 29.645.000 | 41 |
| 314 | PP2300387524 - Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai | 14,520,000 | 21.780.000 | Khí Oxy | 10.164.000 | 33 |
| 315 | PP2300387525 - Khớp gối toàn phần | 498,800,000 | 748.200.000 | Khớp gối | 349.160.000 | 1 |
| 316 | PP2300387526 - Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau | 766,500,000 | 1.149.750.000 | Khớp gối | 536.550.000 | 1 |
| 317 | PP2300387527 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 550,000,000 | 825.000.000 | Khớp gối | 385.000.000 | 1 |
| 318 | PP2300387528 - Khớp gối toàn phần di động, loại ổn định phía sau | 1,149,750,000 | 1.724.625.000 | Khớp gối | 804.825.000 | 1 |
| 319 | PP2300387529 - Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ | 1,440,000,000 | 2.160.000.000 | Khớp gối | 1.008.000.000 | 2 |
| 320 | PP2300387530 - Khớp háng bán phần không xi măng | 2,200,000,000 | 3.300.000.000 | Khớp háng | 1.540.000.000 | 4 |
| 321 | PP2300387531 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài | 2,080,000,000 | 3.120.000.000 | Khớp háng | 1.456.000.000 | 3 |
| 322 | PP2300387532 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 1,057,800,000 | 1.586.700.000 | Khớp háng | 740.460.000 | 2 |
| 323 | PP2300387533 - Khớp háng toàn phần không xi măng, CeramicOn Ceramic(COC) | 1,950,000,000 | 2.925.000.000 | Khớp háng | 1.365.000.000 | 2 |
| 324 | PP2300387534 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, chỏm ceramic | 2,250,000,000 | 3.375.000.000 | Khớp háng | 1.575.000.000 | 2 |
| 325 | PP2300387535 - Kim châm cứu | 660,000 | 990.000 | Kim châm cứu | 462.000 | 99 |
| 326 | PP2300387536 - Kim châm cứu 3cm | 825,000 | 1.237.500 | Kim châm cứu | 577.500 | 123 |
| 327 | PP2300387537 - Kim châm cứu 4.5cm | 2,750,000 | 4.125.000 | Kim châm cứu | 1.925.000 | 411 |
| 328 | PP2300387538 - Kim chạy thận | 258,300,000 | 387.450.000 | Kim chạy thận | 180.810.000 | 4110 |
| 329 | PP2300387539 - Kim chích cầm máu, chích xơ | 30,000,000 | 45.000.000 | Kim chích cầm máu | 21.000.000 | 8 |
| 330 | PP2300387540 - Kim đẩy chỉ | 6,552,000 | 9.828.000 | Kim đẩy chỉ | 4.586.400 | 986 |
| 331 | PP2300387541 - Kìm gắp dị vật | 9,000,000 | 13.500.000 | Kìm | 6.300.000 | 1 |
| 332 | PP2300387542 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 181,440,000 | 272.160.000 | Kim gây tê | 127.008.000 | 59 |
| 333 | PP2300387543 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2 | 2,265,600 | 3.398.400 | Kim gây tê | 1.585.920 | 10 |
| 334 | PP2300387544 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 | 169,920,000 | 254.880.000 | Kim gây tê | 118.944.000 | 740 |
| 335 | PP2300387545 - Kim khâu phẫu thuật | 7,500,000 | 11.250.000 | Kim khâu phẫu thuật | 5.250.000 | 493 |
| 336 | PP2300387546 - Kim lấy máu đầu mũi giáo | 6,300,000 | 9.450.000 | Kim lấy máu | 4.410.000 | 2466 |
| 337 | PP2300387547 - Kim lấy máu đầu tròn | 13,600,000 | 20.400.000 | Kim lấy máu | 9.520.000 | 6575 |
| 338 | PP2300387548 - Kim luồn tĩnh mạch số 16G | 2,620,000 | 3.930.000 | Kim luồn tĩnh mạch | 1.834.000 | 16 |
| 339 | PP2300387549 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G | 262,000,000 | 393.000.000 | Kim luồn tĩnh mạch | 183.400.000 | 1644 |
| 340 | PP2300387550 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G | 327,500,000 | 491.250.000 | Kim luồn tĩnh mạch | 229.250.000 | 2055 |
| 341 | PP2300387551 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G | 1,703,000,000 | 2.554.500.000 | Kim luồn tĩnh mạch | 1.192.100.000 | 10685 |
| 342 | PP2300387552 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4 | 1,113,500,000 | 1.670.250.000 | Kim luồn tĩnh mạch | 779.450.000 | 6986 |
| 343 | PP2300387553 - Kim tiêm cánh bướm | 30,600,000 | 45.900.000 | Kim tiêm | 21.420.000 | 1397 |
| 344 | PP2300387554 - Kim tiêm nha số 27G | 6,300,000 | 9.450.000 | Kim tiêm | 4.410.000 | 329 |
| 345 | PP2300387555 - Kim tiêm nhựa | 352,000,000 | 528.000.000 | Kim tiêm | 246.400.000 | 90411 |
| 346 | PP2300387556 - Lam kinh mờ 7105 | 12,600,000 | 18.900.000 | Lam kính | 8.820.000 | 41 |
| 347 | PP2300387557 - Lam kính trắng 7102 | 8,400,000 | 12.600.000 | Lam kính | 5.880.000 | 25 |
| 348 | PP2300387558 - Lammell22 x 22mm | 23,200,000 | 34.800.000 | Lammell | 16.240.000 | 33 |
| 349 | PP2300387559 - Lọ đựng nước tiểu | 88,000,000 | 132.000.000 | Lọ nước tiểu | 61.600.000 | 6575 |
| 350 | PP2300387560 - Lọ nhựa lấy phân 50ml | 2,000,000 | 3.000.000 | Lọ lấy phân | 1.400.000 | 82 |
| 351 | PP2300387561 - Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm 50ml | 8,000,000 | 12.000.000 | Lọ vô trùng | 5.600.000 | 329 |
| 352 | PP2300387562 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp | 406,000,000 | 609.000.000 | Lưỡi bào | 284.200.000 | 6 |
| 353 | PP2300387563 - Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 4.0 mm | 447,000,000 | 670.500.000 | Lưỡi bào | 312.900.000 | 8 |
| 354 | PP2300387564 - Lưỡi bào ổ khớp size 5.5mm | 500,400,000 | 750.600.000 | Lưỡi bào | 350.280.000 | 10 |
| 355 | PP2300387565 - Lưỡi bào sụn khớp | 227,500,000 | 341.250.000 | Lưỡi bào | 159.250.000 | 4 |
| 356 | PP2300387566 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma | 892,500,000 | 1.338.750.000 | Lưỡi cắt đốt | 624.750.000 | 8 |
| 357 | PP2300387567 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ đường kính 3.3mm | 780,000,000 | 1.170.000.000 | Lưỡi cắt đốt | 546.000.000 | 10 |
| 358 | PP2300387568 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 11 | 7,560,000 | 11.340.000 | Dao phẫu thuật | 5.292.000 | 247 |
| 359 | PP2300387569 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 | 7,560,000 | 11.340.000 | Dao phẫu thuật | 5.292.000 | 247 |
| 360 | PP2300387570 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21 | 30,240,000 | 45.360.000 | Dao phẫu thuật | 21.168.000 | 986 |
| 361 | PP2300387571 - Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm | 95,150,000 | 142.725.000 | Lưới thoát vị | 66.605.000 | 4 |
| 362 | PP2300387572 - Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm | 216,000,000 | 324.000.000 | Lưới thoát vị | 151.200.000 | 16 |
| 363 | PP2300387573 - Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm | 591,150,000 | 886.725.000 | Lưỡi đốt nội soi | 413.805.000 | 6 |
| 364 | PP2300387574 - Ly mũ trắng đục | 792,000 | 1.188.000 | Ly | 554.400 | 370 |
| 365 | PP2300387575 - Màng lọc thận LowFlux | 1,551,000,000 | 2.326.500.000 | Màng lọc thận | 1.085.700.000 | 452 |
| 366 | PP2300387576 - Mask gây mê bóp bóng Silicon | 735,000 | 1.102.500 | Mask gây mê | 514.500 | 2 |
| 367 | PP2300387577 - Mặt nạ oxy có túi | 6,405,000 | 9.607.500 | Mặt nạ oxy | 4.483.500 | 41 |
| 368 | PP2300387578 - Mặt nạ thanh quản | 7,560,000 | 11.340.000 | Mặt nạ thanh quản | 5.292.000 | 5 |
| 369 | PP2300387579 - Mặt nạ thở oxy | 140,910,000 | 211.365.000 | Mặt nạ oxy | 98.637.000 | 904 |
| 370 | PP2300387580 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung | 2,520,000 | 3.780.000 | Mặt nạ oxy | 1.764.000 | 16 |
| 371 | PP2300387581 - Máy đo huyết áp | 39,600,000 | 59.400.000 | Máy đo huyết áp | 27.720.000 | 10 |
| 372 | PP2300387582 - Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm | 30,000,000 | 45.000.000 | Miếng dán phẫu thuật | 21.000.000 | 41 |
| 373 | PP2300387583 - Miếng dán sau phẫu thuật 25cm x 10cm | 30,000,000 | 45.000.000 | Miếng dán phẫu thuật | 21.000.000 | 41 |
| 374 | PP2300387584 - Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm | 45,000,000 | 67.500.000 | Miếng dán phẫu thuật | 31.500.000 | 41 |
| 375 | PP2300387585 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm | 72,000,000 | 108.000.000 | Miếng dán phẫu thuật | 50.400.000 | 33 |
| 376 | PP2300387586 - Miếng dán trước phẫu thuật 28 x 15cm | 22,500,000 | 33.750.000 | Miếng dán phẫu thuật | 15.750.000 | 25 |
| 377 | PP2300387587 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm | 33,000,000 | 49.500.000 | Miếng dán phẫu thuật | 23.100.000 | 25 |
| 378 | PP2300387588 - Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm | 39,000,000 | 58.500.000 | Miếng dán phẫu thuật | 27.300.000 | 12 |
| 379 | PP2300387589 - Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm | 62,580,000 | 93.870.000 | Miếng thoát vị | 43.806.000 | 2 |
| 380 | PP2300387590 - Mở khí quàn 2 nòng, dùng nhiều lần, không bóng, không có lỗ thông khí | 28,350,000 | 42.525.000 | Mở khí quàn | 19.845.000 | 2 |
| 381 | PP2300387591 - Mũi cắt sọ não | 60,000,000 | 90.000.000 | Mũi cắt sọ não | 42.000.000 | 3 |
| 382 | PP2300387592 - Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs) | 18,500,000 | 27.750.000 | Mũi khoan | 12.950.000 | 16 |
| 383 | PP2300387593 - Mũi khoan kim cương (Búp lửa đỏ F0-30) | 1,210,000 | 1.815.000 | Mũi khoan | 847.000 | 4 |
| 384 | PP2300387594 - Mũi khoan răng | 4,840,000 | 7.260.000 | Mũi khoan | 3.388.000 | 16 |
| 385 | PP2300387595 - Mũi khoan xương số 2.7mm | 33,600,000 | 50.400.000 | Mũi khoan | 23.520.000 | 16 |
| 386 | PP2300387596 - Mũi khoan xương số 3.5mm | 8,400,000 | 12.600.000 | Mũi khoan | 5.880.000 | 4 |
| 387 | PP2300387597 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 11mm | 9,500,000 | 14.250.000 | Nắp đậy trocar | 6.650.000 | 4 |
| 388 | PP2300387598 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 6mm | 14,200,000 | 21.300.000 | Nắp đậy trocar | 9.940.000 | 8 |
| 389 | PP2300387599 - Nẹp cẳng tay | 4,500,000 | 6.750.000 | Nẹp | 3.150.000 | 8 |
| 390 | PP2300387600 - Nẹp cổ cứng | 11,400,000 | 17.100.000 | Nẹp | 7.980.000 | 10 |
| 391 | PP2300387601 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài | 52,500,000 | 78.750.000 | Nẹp | 36.750.000 | 21 |
| 392 | PP2300387602 - Nẹp ngón tay | 3,935,400 | 5.903.100 | Nẹp | 2.754.780 | 16 |
| 393 | PP2300387603 - Nẹp vải đùi dài | 88,000,000 | 132.000.000 | Nẹp | 61.600.000 | 66 |
| 394 | PP2300387604 - Nẹp vải thắt lưng | 31,500,000 | 47.250.000 | Nẹp | 22.050.000 | 25 |
| 395 | PP2300387605 - Nhiệt kế thuỷ ngân | 9,900,000 | 14.850.000 | Nhiệt kế | 6.930.000 | 25 |
| 396 | PP2300387606 - Nón giấy phẫu thuật | 2,646,000 | 3.969.000 | Nón phẫu thuật | 1.852.200 | 247 |
| 397 | PP2300387607 - Nong ống tủy | 6,500,000 | 9.750.000 | Nong ống tủy | 4.550.000 | 4 |
| 398 | PP2300387608 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn | 51,030,000 | 76.545.000 | Nút chặn kim luồn | 35.721.000 | 2219 |
| 399 | PP2300387609 - Ống Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng | 189,000,000 | 283.500.000 | Bơm tiêm cản quang | 132.300.000 | 25 |
| 400 | PP2300387610 - Ống cai máy thở chữ T | 6,930,000 | 10.395.000 | Ống cai máy thở | 4.851.000 | 8 |
| 401 | PP2300387611 - Ống dẫn lưu màng phổi số 28 | 14,400,000 | 21.600.000 | Ống dẫn lưu | 10.080.000 | 20 |
| 402 | PP2300387612 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong | 83,700,000 | 125.550.000 | Ống dẫn lưu | 58.590.000 | 7 |
| 403 | PP2300387613 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng | 18,600,000 | 27.900.000 | Ống dẫn lưu | 13.020.000 | 2 |
| 404 | PP2300387614 - Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrosedrain) | 2,400,000 | 3.600.000 | Ống dẫn lưu | 1.680.000 | 33 |
| 405 | PP2300387615 - Ống đặt nội khí quản có bóng | 348,000,000 | 522.000.000 | Ống đặt nội khí quản | 243.600.000 | 986 |
| 406 | PP2300387616 - Ống đặt nội khí quản không bóng | 14,500,000 | 21.750.000 | Ống đặt nội khí quản | 10.150.000 | 41 |
| 407 | PP2300387617 - Ống đặt nội khí quản tai mũi họng | 11,850,000 | 17.775.000 | Ống đặt nội khí quản | 8.295.000 | 25 |
| 408 | PP2300387618 - Ống hút dịch phẫu thuật (ống dẫn lưu) | 36,000,000 | 54.000.000 | Ống dẫn lưu | 25.200.000 | 247 |
| 409 | PP2300387619 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) | 85,500,000 | 128.250.000 | Bộ điều kinh | 59.850.000 | 74 |
| 410 | PP2300387620 - Ống hút nha | 5,120,000 | 7.680.000 | Ống hút | 3.584.000 | 329 |
| 411 | PP2300387621 - Ống li tâm máu (Haematokrit) | 1,980,000,000 | 2.970.000.000 | Ống li tâm | 1.386.000.000 | 1808 |
| 412 | PP2300387622 - Ống mẫu 2 ml | 31,320,000 | 46.980.000 | Ống mẫu | 21.924.000 | 822 |
| 413 | PP2300387623 - Ống nghe huyết áp | 14,000,000 | 21.000.000 | Ống nghe | 9.800.000 | 8 |
| 414 | PP2300387624 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | 5753 | |
| 415 | PP2300387625 - Ống nghiệm EDTA K3 2ml | 120,000,000 | 180.000.000 | Ống nghiệm | 84.000.000 | 13151 |
| 416 | PP2300387626 - Ống nghiệm EDTA K3 2ml nắp cao su | 60,000,000 | 90.000.000 | Ống nghiệm | 42.000.000 | 4110 |
| 417 | PP2300387627 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml, sấy khô | 252,000,000 | 378.000.000 | Ống nghiệm | 176.400.000 | 24658 |
| 418 | PP2300387628 - Ống nghiệm nhựa PP 5ml có nắp, không nhãn | 10,140,000 | 15.210.000 | Ống nghiệm | 7.098.000 | 2137 |
| 419 | PP2300387629 - Ống nghiệm pha loãng mẫu | 111,600,000 | 167.400.000 | Ống nghiệm | 78.120.000 | 1479 |
| 420 | PP2300387630 - Ống nghiệm serum có hạt to 2ml nắp đỏ | 8,160,000 | 12.240.000 | Ống nghiệm | 5.712.000 | 986 |
| 421 | PP2300387631 - Ống nhựa ly tâm | 6,300,000 | 9.450.000 | Ống nghiệm | 4.410.000 | 2466 |
| 422 | PP2300387632 - Ống nối khí quản(Catheter Mount) | 240,000,000 | 360.000.000 | Catheter | 168.000.000 | 658 |
| 423 | PP2300387633 - Ống nội phế quản 2 nòng | 26,999,820 | 40.499.730 | Ống nội phế quản | 18.899.874 | 1 |
| 424 | PP2300387634 - Ống thông dạ dày | 42,000,000 | 63.000.000 | Sonde | 29.400.000 | 986 |
| 425 | PP2300387635 - Ống thông đường mật | 129,000,000 | 193.500.000 | Catheter | 90.300.000 | 2 |
| 426 | PP2300387636 - Ống thông hậu môn | 1,400,000 | 2.100.000 | Sonde | 980.000 | 33 |
| 427 | PP2300387637 - Ống thông JJ | 175,000,000 | 262.500.000 | Sonde | 122.500.000 | 41 |
| 428 | PP2300387638 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da | 2,250,000 | 3.375.000 | Ống thông niệu quản | 1.575.000 | |
| 429 | PP2300387639 - Ống thông tiệt trùng(ống dẫn lưu) | 20,640,000 | 30.960.000 | Ống dẫn lưu | 14.448.000 | 132 |
| 430 | PP2300387640 - Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml | 78,000,000 | 117.000.000 | Bơm tiêm tự động | 54.600.000 | 986 |
| 431 | PP2300387641 - PCR tube 0.2ml | 54,770,000 | 82.155.000 | PCR tube | 38.339.000 | 822 |
| 432 | PP2300387642 - Phim X-quang khô laser 20cm x25cm (8 x 10 inch ) | 549,000,000 | 823.500.000 | Phim X-quang | 384.300.000 | 2507 |
| 433 | PP2300387643 - Phim X-quang khô laser 20cm x25cm (8 x 10 inch ) | 1,094,700,000 | 1.642.050.000 | Phim X-quang | 766.290.000 | 5055 |
| 434 | PP2300387644 - Phim X-quang khô laser 20x25 cm (8 x 10 inch ) | 528,412,500 | 792.618.750 | Phim X-quang | 369.888.750 | 2507 |
| 435 | PP2300387645 - Phim X-quang khô laser 26 x 36cm (10x14 inch) | 1,037,400,000 | 1.556.100.000 | Phim X-quang | 726.180.000 | 3123 |
| 436 | PP2300387646 - Phim X-quang khô laser 35x43cm(14 x 17 inch) | 1,562,400,000 | 2.343.600.000 | Phim X-quang | 1.093.680.000 | 3288 |
| 437 | PP2300387647 - Phim X-quang khô laser 35cm x 43cm (14x17 inch) | 1,587,600,000 | 2.381.400.000 | Phim X-quang | 1.111.320.000 | 3288 |
| 438 | PP2300387648 - Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2 | 243,000,000 | 364.500.000 | Lọc khuẩn | 170.100.000 | 1479 |
| 439 | PP2300387649 - Pipet nhựa 3ml | 252,000 | 378.000 | Pipet | 176.400 | 20 |
| 440 | PP2300387650 - Pipette Pasteur | 7,875,000 | 11.812.500 | Pipet | 5.512.500 | 308 |
| 441 | PP2300387651 - Quả bóp huyết áp có van | 9,000,000 | 13.500.000 | Quả bóp huyết áp | 6.300.000 | 16 |
| 442 | PP2300387652 - Que chỉ thị hóa học | 4,900,000 | 7.350.000 | Que chỉ thị hóa học | 3.430.000 | 164 |
| 443 | PP2300387653 - Que thử đo độ đường huyết (máy tự động) | 460,000,000 | 690.000.000 | Que đường huyết | 322.000.000 | 8219 |
| 444 | PP2300387654 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 262,500,000 | 393.750.000 | Rọ lấy sỏi | 183.750.000 | 6 |
| 445 | PP2300387655 - Rọ lấy sỏi và tán sỏi | 210,000,000 | 315.000.000 | Rọ lấy sỏi | 147.000.000 | 2 |
| 446 | PP2300387656 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực | 146,000,000 | 219.000.000 | Ruột kẹp đốt lưỡng cực | 102.200.000 | 2 |
| 447 | PP2300387657 - Sáp xương cầm máu | 6,820,000 | 10.230.000 | Sáp xương | 4.774.000 | 16 |
| 448 | PP2300387658 - Sò đánh bóng | 1,291,500 | 1.937.250 | Sò đánh bóng | 904.050 | 25 |
| 449 | PP2300387659 - Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) | 56,000,000 | 84.000.000 | Sonde | 39.200.000 | 2 |
| 450 | PP2300387660 - Sonde chữ T (catheter) | 1,900,000 | 2.850.000 | Sonde | 1.330.000 | 8 |
| 451 | PP2300387661 - Sonde Fezzer | 2,700,000 | 4.050.000 | Sonde | 1.890.000 | 12 |
| 452 | PP2300387662 - Sonde foley 2 nhánh | 2,058,000 | 3.087.000 | Sonde | 1.440.600 | 16 |
| 453 | PP2300387663 - Sonde foley 2 nhánh | 100,000,000 | 150.000.000 | Sonde | 70.000.000 | 822 |
| 454 | PP2300387664 - Sonde foley 2 nhánh | 6,174,000 | 9.261.000 | Sonde | 4.321.800 | 49 |
| 455 | PP2300387665 - Sonde foley 3 nhánh | 4,250,000 | 6.375.000 | Sonde | 2.975.000 | 21 |
| 456 | PP2300387666 - Sonde Nelaton | 31,845,000 | 47.767.500 | Sonde | 22.291.500 | 452 |
| 457 | PP2300387667 - Stent kim loại đường mật | 120,000,000 | 180.000.000 | Stent kim loại | 84.000.000 | |
| 458 | PP2300387668 - Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ | 42,000,000 | 63.000.000 | Tăm bông vô trùng | 29.400.000 | 986 |
| 459 | PP2300387669 - Tấm điện cực trung tính | 8,400,000 | 12.600.000 | Tấm điện cực | 5.880.000 | 8 |
| 460 | PP2300387670 - Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE | 8,000,000 | 12.000.000 | Tấm điện cực | 5.600.000 | 16 |
| 461 | PP2300387671 - Tấm trải ny lon vô trùng | 115,000,000 | 172.500.000 | Tấm trải y tế | 80.500.000 | 1890 |
| 462 | PP2300387672 - Tấm trải siêu âm | 15,000,000 | 22.500.000 | Tấm trải y tế | 10.500.000 | 164 |
| 463 | PP2300387673 - Tạp dề y tế | 108,000,000 | 162.000.000 | Tạp dề y tế | 75.600.000 | 2466 |
| 464 | PP2300387674 - Tay dao cắt đốt dùng 01 lần | 9,000,000 | 13.500.000 | Tay dao đốt điện | 6.300.000 | 12 |
| 465 | PP2300387675 - Tay dao đốt đơn cực | 53,400,000 | 80.100.000 | Tay dao đốt điện | 37.380.000 | 25 |
| 466 | PP2300387676 - Tay dao hàn mạch mổ mở | 555,000,000 | 832.500.000 | Tay dao hàn mạch | 388.500.000 | 2 |
| 467 | PP2300387677 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi | 210,000,000 | 315.000.000 | Tay dao hàn mạch | 147.000.000 | 1 |
| 468 | PP2300387678 - Tay tán sỏi và bơm áp lực cao | 48,000,000 | 72.000.000 | Tay tán sỏi | 33.600.000 | |
| 469 | PP2300387679 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm | 35,000,000 | 52.500.000 | Thòng lọng | 24.500.000 | 8 |
| 470 | PP2300387680 - Thòng lọng cắt polyp 30 mm | 35,000,000 | 52.500.000 | Thòng lọng | 24.500.000 | 8 |
| 471 | PP2300387681 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. | 260,000,000 | 390.000.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 182.000.000 | 4 |
| 472 | PP2300387682 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh | 660,000,000 | 990.000.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 462.000.000 | 25 |
| 473 | PP2300387683 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự. | 420,000,000 | 630.000.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 294.000.000 | 2 |
| 474 | PP2300387684 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, 1 mảnh, 4 càng. | 1,485,000,000 | 2.227.500.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 1.039.500.000 | 41 |
| 475 | PP2300387685 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh, bốn càng lắp sẵn. | 1,450,000,000 | 2.175.000.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 1.015.000.000 | 41 |
| 476 | PP2300387686 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh, bốn càng. | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 1.050.000.000 | 41 |
| 477 | PP2300387687 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước. | 1,380,000,000 | 2.070.000.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 966.000.000 | 49 |
| 478 | PP2300387688 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kính lắp sẵn trong injector. | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 1.050.000.000 | 49 |
| 479 | PP2300387689 - Thủy tinh thểnhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước. | 1,800,000,000 | 2.700.000.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 1.260.000.000 | 49 |
| 480 | PP2300387690 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước nhưng bề mặt không ngậm nước. | 1,470,000,000 | 2.205.000.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 1.029.000.000 | 49 |
| 481 | PP2300387691 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm | 1.050.000.000 | 49 |
| 482 | PP2300387692 - Trâm gai | 3,250,000 | 4.875.000 | Kim khoan răng | 2.275.000 | 4 |
| 483 | PP2300387693 - Trâm H (Kim khoan răng) | 3,400,000 | 5.100.000 | Kim khoan răng | 2.380.000 | 3 |
| 484 | PP2300387694 - Trâm K (Kim khoan răng) | 3,400,000 | 5.100.000 | Kim khoan răng | 2.380.000 | 3 |
| 485 | PP2300387695 - Troca nhựa dùng trong nội soi khớp | 60,000,000 | 90.000.000 | Troca | 42.000.000 | 3 |
| 486 | PP2300387696 - Tube lưu mẫu có nắp vặn 2ml | 7,000,000 | 10.500.000 | Tube lưu mẫu | 4.900.000 | 41 |
| 487 | PP2300387697 - Tube nhựa vô trùng 15ml | 30,000,000 | 45.000.000 | Tube lưu mẫu | 21.000.000 | 493 |
| 488 | PP2300387698 - Túi chứa Oxy 42 lít | 4,800,000 | 7.200.000 | Túi chứa Oxy | 3.360.000 | 2 |
| 489 | PP2300387699 - Túi đựng bệnh phẩm | 2,640,000 | 3.960.000 | Túi đựng chất thải | 1.848.000 | 49 |
| 490 | PP2300387700 - Túi đựng dịch thải | 11,750,000 | 17.625.000 | Túi đựng chất thải | 8.225.000 | 4 |
| 491 | PP2300387701 - Túi đựng nước tiểu | 78,750,000 | 118.125.000 | Túi đựng chất thải | 55.125.000 | 1233 |
| 492 | PP2300387702 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm | 12,750,000 | 19.125.000 | Túi ép Tyvek | 8.925.000 | 1 |
| 493 | PP2300387703 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm | 21,750,000 | 32.625.000 | Túi ép Tyvek | 15.225.000 | 1 |
| 494 | PP2300387704 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm | 30,500,000 | 45.750.000 | Túi ép Tyvek | 21.350.000 | 1 |
| 495 | PP2300387705 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm | 16,800,000 | 25.200.000 | Túi hấp tiệt trùng | 11.760.000 | 3 |
| 496 | PP2300387706 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm | 62,400,000 | 93.600.000 | Túi hấp tiệt trùng | 43.680.000 | 10 |
| 497 | PP2300387707 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm | 20,400,000 | 30.600.000 | Túi hấp tiệt trùng | 14.280.000 | 2 |
| 498 | PP2300387708 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm | 34,800,000 | 52.200.000 | Túi hấp tiệt trùng | 24.360.000 | 2 |
| 499 | PP2300387709 - Van Heimlich | 10,500,000 | 15.750.000 | Van | 7.350.000 | 2 |
| 500 | PP2300387710 - Van silicone | 10,500,000 | 15.750.000 | Van | 7.350.000 | 4 |
| 501 | PP2300387711 - Vật liệu hàn răng, trám răng(Cavinton) | 2,999,850 | 4.499.775 | Vật liệu hàn răng | 2.099.895 | 1 |
| 502 | PP2300387712 - Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay | 56,250,000 | 84.375.000 | Vít | 39.375.000 | 1 |
| 503 | PP2300387713 - Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền | 179,200,000 | 268.800.000 | Vít | 125.440.000 | 1 |
| 504 | PP2300387714 - Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai | 300,000,000 | 450.000.000 | Vít | 210.000.000 | 2 |
| 505 | PP2300387715 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo có thể điều chỉnh độ dài dây treo dùng cho kỹ thuật all inside | 6,000,000,000 | 9.000.000.000 | Vít | 4.200.000.000 | 41 |
| 506 | PP2300387716 - Vít chốt neo tự điều chỉnh độ dài | 1,560,000,000 | 2.340.000.000 | Vít | 1.092.000.000 | 12 |
| 507 | PP2300387717 - Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài | 1,175,000,000 | 1.762.500.000 | Vít | 822.500.000 | 8 |
| 508 | PP2300387718 - Vít neo khớp vai tự tiêu, phủ HA | 91,800,000 | 137.700.000 | Vít | 64.260.000 | 1 |
| 509 | PP2300387719 - Vít xương cứng Ø3.5mm | 18,400,000 | 27.600.000 | Vít | 12.880.000 | 16 |
| 510 | PP2300387720 - Vít xương xốp Ø4.0mm | 16,000,000 | 24.000.000 | Vít | 11.200.000 | 8 |
| 511 | PP2300387721 - Vít xương xốp Ø6.5mm | 19,200,000 | 28.800.000 | Vít | 13.440.000 | 8 |
| 512 | PP2300387722 - Vít xương cứng Ø4.5mm | 17,600,000 | 26.400.000 | Vít | 12.320.000 | 16 |
| 513 | PP2300387723 - Vít xương cứng Ø4.5mm | 56,200,000 | 84.300.000 | Vít | 39.340.000 | 16 |
| 514 | PP2300387724 - Vít xốp Ø4.0mm | 37,500,000 | 56.250.000 | Vít | 26.250.000 | 8 |
| 515 | PP2300387725 - Vít xương cứng Ø3.5mm | 50,000,000 | 75.000.000 | Vít | 35.000.000 | 16 |
| 516 | PP2300387726 - Vòng căng bao | 13,986,000 | 20.979.000 | Vòng căng bao | 9.790.200 | 3 |
| 517 | PP2300387727 - Vòng đeo tay người lớn | 96,000,000 | 144.000.000 | Vòng đeo tay | 67.200.000 | 4932 |
| 518 | PP2300387728 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh | 17,600,000 | 26.400.000 | Vòng đeo tay | 12.320.000 | 904 |
| 519 | PP2300387729 - Xốp cầm máu gelatin | 13,920,000 | 20.880.000 | Xốp cầm máu | 9.744.000 | 20 |
| 520 | PP2300387730 - Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm | 40,000,000 | 60.000.000 | Xốp cầm máu | 28.000.000 | 21 |
Băng đạn mổ hở dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387211 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng đạn dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn mổhởdài 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387212 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng đạn dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cukhâu cắt nối thẳng 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387213 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụ khâu cắt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cukhâu cắt nối thẳng 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387214 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụ khâu cắt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387215 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng đạn dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387216 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng đạn dùng trong y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng |
|
| Mã phần lô | PP2300387217 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụ khâu cắt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387218 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụ khâu cắt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387219 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụ khâu cắt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp lồi cầu 5 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300387220 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay phải, vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387221 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay trái, vít 2.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387222 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp thẳng 16 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300387223 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít Titaniumđường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387224 |
| Giá từng phần lô | 291,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan hàm mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300387225 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi khoan hàm mặt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387226 |
| Giá từng phần lô | 516,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 774.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng vá khuyết sọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387227 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng vá khuyết sọ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít titan mini tự khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300387228 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp titan mini 4 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300387229 |
| Giá từng phần lô | 28,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300387230 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít mini đường kính 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387231 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387232 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 6x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387233 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 517.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300387234 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300387235 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300387236 |
| Giá từng phần lô | 133,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300387237 |
| Giá từng phần lô | 73,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300387238 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300387239 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300387240 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387241 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387242 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387243 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp |
|
| Mã phần lô | PP2300387244 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300387245 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300387246 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300387247 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300387248 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 4.5/ 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387249 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa 7.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387250 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản hẹp titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387251 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản rộng titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387252 |
| Giá từng phần lô | 134,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387253 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387254 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387255 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300387256 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300387257 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa titaniumØ 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387258 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa nén ép rỗng nòng Ø 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387259 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa bản nhỏ titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387260 |
| Giá từng phần lô | 254,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387261 |
| Giá từng phần lô | 117,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387262 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mắt xích titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387263 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương đòn Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387264 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa móc xương đòn Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387265 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa mỏm khuỷu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387266 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300387267 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300387268 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300387269 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa xương gót chân |
|
| Mã phần lô | PP2300387270 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa titaniumØ 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387271 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa titaniumØ 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387272 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa titaniumØ 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387273 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300387274 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300387275 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp khóa chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2300387276 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít khóa Ø2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387277 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít khóa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Airway nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300387278 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Airway |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2300387279 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bàn chải rửa tay phẫu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bó bột 10cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387280 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng bó bột |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bó bột 15cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387281 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng bó bột |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng bó bột 7.5cm x 270cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387282 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng bó bột |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300387283 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng cá nhân |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cá nhân tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300387284 |
| Giá từng phần lô | 3,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng cá nhân |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.755.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2300387285 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng cuộn vải |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2300387286 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng dán mi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2300387287 |
| Giá từng phần lô | 169,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng đựng hóa chất |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.335.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng Elastic (3 móc- co giãn) |
|
| Mã phần lô | PP2300387288 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng thun 3 móc |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300387289 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng keo chỉ thị nhiệt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300387290 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng keo cuộn co giãn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m |
|
| Mã phần lô | PP2300387291 |
| Giá từng phần lô | 37,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng keo cuộn co giãn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.334.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300387292 |
| Giá từng phần lô | 723,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.085.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng keo lụa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 506.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng keo lụa 2,5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387293 |
| Giá từng phần lô | 116,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng keo lụa |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300387294 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng thun |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2300387295 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.687.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng thun |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300387296 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Băng thun |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300387297 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao camera |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300387298 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao cao su |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2300387299 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao đốt điện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao đo máu sau khi sanh |
|
| Mã phần lô | PP2300387300 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao đo máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bao vải huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300387301 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bao vải huyết áp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387302 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bình dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ áo phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300387303 |
| Giá từng phần lô | 101,846,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.769.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ áo phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.292.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn |
|
| Mã phần lô | PP2300387304 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300387305 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ van dẫn lưu dịch não tủy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300387306 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu |
|
| Mã phần lô | PP2300387307 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ chọc dò dẫn lưu khí |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300387308 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ cố định |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300387309 |
| Giá từng phần lô | 18,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ cố định |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.072.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) |
|
| Mã phần lô | PP2300387310 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ cố định |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) |
|
| Mã phần lô | PP2300387311 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ cố định |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387312 |
| Giá từng phần lô | 27,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dẫn lưu thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300387313 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đặt ống dẫn lưu mật tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300387314 |
| Giá từng phần lô | 125,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300387315 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ dây dẫn dịch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300387316 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ dây đo huyết áp động mạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300387317 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ đinh chốt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đinh chốt dùng cho xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300387318 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ đinh chốt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300387319 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ đồ sanh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường) |
|
| Mã phần lô | PP2300387320 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ đồ sanh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) |
|
| Mã phần lô | PP2300387321 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọc khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ cắt trĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300387322 |
| Giá từng phần lô | 684,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.026.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ dụng cụ cắt trĩ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 479.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h |
|
| Mã phần lô | PP2300387323 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ hút đàm kín |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2300387324 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ dụng cụ mở đường mạch máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300387325 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ gây tê ngoài màng cứng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hút đàm kín số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300387326 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ hút đàm kín |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bo hút nhớt sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300387327 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bo hút nhớt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2300387328 |
| Giá từng phần lô | 121,056,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.585.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ khăn chỉnh hình |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.739.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300387329 |
| Giá từng phần lô | 46,824,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.237.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ khăn nội soi khớp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.777.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ khăn nội soi khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300387330 |
| Giá từng phần lô | 15,369,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.053.770 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ khăn nội soi khớp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.758.426 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300387331 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọc khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chêđộMRI bằng thiết bicầm tay |
|
| Mã phần lô | PP2300387332 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Máy tạo nhịp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chêđộMRI bằng thiết bicầm tay, |
|
| Mã phần lô | PP2300387333 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.412.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Máy tạo nhịp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.592.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300387334 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Máy tạo nhịp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScan MRI; kèm phụ kiện chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300387335 |
| Giá từng phần lô | 2,225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Máy tạo nhịp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.557.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ mở dạ dày da 24Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300387336 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ mở dạ dày |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300387337 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300387338 |
| Giá từng phần lô | 1,095,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ quả lọc máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300387339 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ quả lọc máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300387340 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ quả lọc máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ truyền kiểm soát giảm đau 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387341 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ truyền kiểm soát giảm đau |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387342 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm cho ăn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387343 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387344 |
| Giá từng phần lô | 186,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387345 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 499.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387346 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387347 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387348 |
| Giá từng phần lô | 426,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 639.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 298.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300387349 |
| Giá từng phần lô | 164,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm cản quang |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300387350 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bông cầm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300387351 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bóng đèn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Halogen |
|
| Mã phần lô | PP2300387352 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bóng đèn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng kéo sỏi đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300387353 |
| Giá từng phần lô | 279,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 418.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bóng kéo sỏi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 195.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng nong đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300387354 |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bóng nong |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng oxy gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300387355 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bóng oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2300387356 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bông y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300387357 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bông y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300387358 |
| Giá từng phần lô | 644,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 966.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bông y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 451.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng giúp thở silicone người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300387359 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bóp bóng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300387360 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bóp bóng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cán que cấy vi sinh inox |
|
| Mã phần lô | PP2300387361 |
| Giá từng phần lô | 34,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cán que cấy vi sinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.814 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300387362 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Canuyn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cassettedùng cho máy phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2300387363 |
| Giá từng phần lô | 799,144,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.198.716.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Cassette |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559.401.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheter2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính |
|
| Mã phần lô | PP2300387364 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 430.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheterđặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300387365 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheterđộng mạch (theo dõi HA xâm lấn) |
|
| Mã phần lô | PP2300387366 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Catheterlấy huyết khối |
|
| Mã phần lô | PP2300387367 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch ngoại biên |
|
| Mã phần lô | PP2300387368 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 567.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 264.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300387369 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300387370 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300387371 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G |
|
| Mã phần lô | PP2300387372 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300387373 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2300387374 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chạc 3 chia có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300387375 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chạc 3 chia |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chạc 3 chia không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300387376 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chạc 3 chia |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai xịt sát trùng tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300387377 |
| Giá từng phần lô | 7,870,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.806.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chai xịt sát trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.509.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromiccatgut 2-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300387378 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromiccatgut 2-0 không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300387379 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromiccatgut 3-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300387380 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromiccatgut 4-0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300387381 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Chromiccatgut số 0 có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300387382 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300387383 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ khâu hở eo tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300387384 |
| Giá từng phần lô | 22,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.506.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ không tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300387385 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300387386 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300387387 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387388 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387389 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387390 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387391 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387392 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyamid số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387393 |
| Giá từng phần lô | 30,396,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.594.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.277.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387394 |
| Giá từng phần lô | 121,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387395 |
| Giá từng phần lô | 34,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.084.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.839.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300387396 |
| Giá từng phần lô | 20,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.186.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.086.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387397 |
| Giá từng phần lô | 26,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387398 |
| Giá từng phần lô | 17,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.247.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300387399 |
| Giá từng phần lô | 329,868,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 494.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.907.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387400 |
| Giá từng phần lô | 291,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387401 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.565.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300387402 |
| Giá từng phần lô | 21,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300387403 |
| Giá từng phần lô | 36,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300387404 |
| Giá từng phần lô | 27,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.905.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.089.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387405 |
| Giá từng phần lô | 69,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.922.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.963.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387406 |
| Giá từng phần lô | 19,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.566.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.330.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387407 |
| Giá từng phần lô | 83,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.111.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387408 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300387409 |
| Giá từng phần lô | 97,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387410 |
| Giá từng phần lô | 8,618,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.927.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.032.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387411 |
| Giá từng phần lô | 24,102,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.153.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.871.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Polydioxanone số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300387412 |
| Giá từng phần lô | 24,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.206.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.362.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300387413 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk số 0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300387414 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk số 0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300387415 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk số 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300387416 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk số 2/0, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300387417 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.566.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk số 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300387418 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk số 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300387419 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.856.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ Silk số 7/0 2 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300387420 |
| Giá từng phần lô | 22,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.724.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép khâu xương số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300387421 |
| Giá từng phần lô | 9,513,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.269.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.659.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép khâu xương số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300387422 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chỉ thép mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300387423 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chỉ phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300387424 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Chổi rửa vệ sinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Clip cầm máu dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300387425 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Clip cầm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Côn gutta |
|
| Mã phần lô | PP2300387426 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Côn gutta |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai áo vải Desault |
|
| Mã phần lô | PP2300387427 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đai áo vải |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300387428 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đai xương đòn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300387429 |
| Giá từng phần lô | 327,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao cắt cơ vòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 228.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt trước cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300387430 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao cắt trước cơ vòng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300387431 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao cắt vi phẫu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ mắt 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300387432 |
| Giá từng phần lô | 349,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ mắt 2.2-2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387433 |
| Giá từng phần lô | 532,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 372.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao mổ mắt 2.85mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387434 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387435 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387436 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387437 |
| Giá từng phần lô | 186,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cones có lọc 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300387438 |
| Giá từng phần lô | 72,908,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.363.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu cones |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.036.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cones có lọc 200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300387439 |
| Giá từng phần lô | 29,163,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.745.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu cones |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.414.464 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cones vàng không khía 2-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300387440 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu cones |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu cones xanh 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300387441 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu cones |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300387442 |
| Giá từng phần lô | 317,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu đốt lưỡng cực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2300387443 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu lọc tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl |
|
| Mã phần lô | PP2300387444 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu lọc tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2300387445 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu lọc tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2300387446 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu lọc tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387447 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu ống hút dịch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2300387448 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu tip vô trùng 100 - 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300387449 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đầu lọc tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2300387450 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây cưa xương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300387451 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây dẫn đường |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300387452 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây dẫn đường |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300387453 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây dẫn đường |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn máu dùng cho máy chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300387454 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.543.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây dẫn máu cho chạy thận |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300387455 |
| Giá từng phần lô | 290,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 436.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây dẫn nước nội soi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300387456 |
| Giá từng phần lô | 101,797,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.696.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây dẫn nước nội soi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.258.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dao siêu âm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300387457 |
| Giá từng phần lô | 160,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây dao siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây dao siêu âm mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300387458 |
| Giá từng phần lô | 165,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây dao siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời |
|
| Mã phần lô | PP2300387459 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2300387460 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.268.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây Garo |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây hút nhớt có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300387461 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây hút nhớt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối bơm tiêm điện 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387462 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây nối bơm tiêm điện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối kim luồn sơ sinh(dâynối bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2300387463 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây nối bơm tiêm điện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300387464 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây nối tấm điện cực trung tính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300387465 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây silicon nối lệ quản |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300387466 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây thở oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300387467 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây thở oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300387468 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây truyền dịch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền dịch (1ml /60giọt) |
|
| Mã phần lô | PP2300387469 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây truyền dịch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây truyền máu 18G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300387470 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dây truyền máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300387471 |
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đè lưỡi gỗ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.515.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% |
|
| Mã phần lô | PP2300387472 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch nhầy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% |
|
| Mã phần lô | PP2300387473 |
| Giá từng phần lô | 453,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 680.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dịch nhầy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Kirschner có ren một đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300387474 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 1.2mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387475 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 1.4mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387476 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 1.6mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387477 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 1.8mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387478 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 2.0mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387479 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 2.2mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387480 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 2.5mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387481 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh kirschner Dia 3.0mm x 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387482 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay (Đinh PFNA) |
|
| Mã phần lô | PP2300387483 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đinh Steinmann |
|
| Mã phần lô | PP2300387484 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Đinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) |
|
| Mã phần lô | PP2300387485 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dụng cụ đóng da |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300387486 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dung dịch nhuộm bao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầm máu 10 x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387487 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc cầm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300387488 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc cầm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387489 |
| Giá từng phần lô | 34,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc cầm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300387490 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc ép sọnão cócản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300387491 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc ép sọnão |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300387492 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc mỡ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300387493 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300387494 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2300387495 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.702.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.394.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 10miếng) |
|
| Mã phần lô | PP2300387496 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.962.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.115.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc y têkhổ 1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2300387497 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cmx7.5cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300387498 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300387499 |
| Giá từng phần lô | 9,639,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.458.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gạc y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.747.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300387500 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Găng tay |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300387501 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Găng tay |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300387502 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Găng tay |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300387503 |
| Giá từng phần lô | 968,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.452.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Găng tay |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 677.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18082 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300387504 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Găng tay |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300387505 |
| Giá từng phần lô | 67,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gel bôi trơn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300387506 |
| Giá từng phần lô | 35,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Gel siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.065.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ghim kẹp sọ não tự tiêu đường 16mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387507 |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ghim kẹp sọ não |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giá đỡ ống mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300387508 |
| Giá từng phần lô | 106,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giá đỡ ống mẫu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy dán điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300387509 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy dán điện cực tim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy đo diện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300387510 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy đo diện tim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy đo điện tim 3 cần (tập) |
|
| Mã phần lô | PP2300387511 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy đo diện tim |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300387512 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy in siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300387513 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy in siêu âm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy nghe tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2300387514 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy nghe tim thai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy nghe tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2300387515 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy nghe tim thai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy nghe tim thai |
|
| Mã phần lô | PP2300387516 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy nghe tim thai |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300387517 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Giấy y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp clip cầm máu polymer |
|
| Mã phần lô | PP2300387518 |
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kẹp clip cầm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kẹp rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300387519 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kẹp rốn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300387520 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khẩu trang y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300387521 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí CO2 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300387522 |
| Giá từng phần lô | 2,772,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí Oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy loại lớn 6m3/chai |
|
| Mã phần lô | PP2300387523 |
| Giá từng phần lô | 42,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí Oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai |
|
| Mã phần lô | PP2300387524 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khí Oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300387525 |
| Giá từng phần lô | 498,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 748.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khớp gối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 349.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau |
|
| Mã phần lô | PP2300387526 |
| Giá từng phần lô | 766,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.149.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khớp gối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 536.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300387527 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khớp gối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần di động, loại ổn định phía sau |
|
| Mã phần lô | PP2300387528 |
| Giá từng phần lô | 1,149,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.724.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khớp gối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 804.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300387529 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khớp gối |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300387530 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khớp háng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300387531 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khớp háng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.456.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300387532 |
| Giá từng phần lô | 1,057,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.586.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khớp háng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 740.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, CeramicOn Ceramic(COC) |
|
| Mã phần lô | PP2300387533 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khớp háng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, chỏm ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300387534 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Khớp háng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2300387535 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim châm cứu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387536 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim châm cứu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim châm cứu 4.5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387537 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim châm cứu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2300387538 |
| Giá từng phần lô | 258,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim chạy thận |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim chích cầm máu, chích xơ |
|
| Mã phần lô | PP2300387539 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim chích cầm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300387540 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.828.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim đẩy chỉ |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.586.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2300387541 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kìm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300387542 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim gây tê |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300387543 |
| Giá từng phần lô | 2,265,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.398.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim gây tê |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.585.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300387544 |
| Giá từng phần lô | 169,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim gây tê |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300387545 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim khâu phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu đầu mũi giáo |
|
| Mã phần lô | PP2300387546 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim lấy máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim lấy máu đầu tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300387547 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim lấy máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 16G |
|
| Mã phần lô | PP2300387548 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim luồn tĩnh mạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.834.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300387549 |
| Giá từng phần lô | 262,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim luồn tĩnh mạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300387550 |
| Giá từng phần lô | 327,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim luồn tĩnh mạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300387551 |
| Giá từng phần lô | 1,703,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.554.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim luồn tĩnh mạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.192.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4 |
|
| Mã phần lô | PP2300387552 |
| Giá từng phần lô | 1,113,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.670.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim luồn tĩnh mạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 779.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300387553 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim tiêm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm nha số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2300387554 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim tiêm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kim tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300387555 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim tiêm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kinh mờ 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2300387556 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lam kính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lam kính trắng 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2300387557 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lam kính |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lammell22 x 22mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387558 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lammell |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300387559 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ nước tiểu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ nhựa lấy phân 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387560 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ lấy phân |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387561 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọ vô trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300387562 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 609.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưỡi bào |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 4.0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387563 |
| Giá từng phần lô | 447,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưỡi bào |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào ổ khớp size 5.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387564 |
| Giá từng phần lô | 500,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưỡi bào |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi bào sụn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300387565 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưỡi bào |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300387566 |
| Giá từng phần lô | 892,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.338.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưỡi cắt đốt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ đường kính 3.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387567 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưỡi cắt đốt |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300387568 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300387569 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300387570 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Dao phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387571 |
| Giá từng phần lô | 95,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưới thoát vị |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387572 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưới thoát vị |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300387573 |
| Giá từng phần lô | 591,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 886.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lưỡi đốt nội soi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ly mũ trắng đục |
|
| Mã phần lô | PP2300387574 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.188.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ly |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Màng lọc thận LowFlux |
|
| Mã phần lô | PP2300387575 |
| Giá từng phần lô | 1,551,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.326.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Màng lọc thận |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mask gây mê bóp bóng Silicon |
|
| Mã phần lô | PP2300387576 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mask gây mê |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300387577 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.607.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mặt nạ oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.483.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2300387578 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mặt nạ thanh quản |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300387579 |
| Giá từng phần lô | 140,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mặt nạ oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300387580 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mặt nạ oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300387581 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Máy đo huyết áp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387582 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng dán phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 25cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387583 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng dán phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387584 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng dán phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387585 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng dán phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387586 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng dán phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387587 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng dán phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387588 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng dán phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387589 |
| Giá từng phần lô | 62,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Miếng thoát vị |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.806.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mở khí quàn 2 nòng, dùng nhiều lần, không bóng, không có lỗ thông khí |
|
| Mã phần lô | PP2300387590 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mở khí quàn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi cắt sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300387591 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi cắt sọ não |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs) |
|
| Mã phần lô | PP2300387592 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi khoan |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan kim cương (Búp lửa đỏ F0-30) |
|
| Mã phần lô | PP2300387593 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi khoan |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2300387594 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi khoan |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương số 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387595 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi khoan |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mũi khoan xương số 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387596 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Mũi khoan |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387597 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nắp đậy trocar |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387598 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nắp đậy trocar |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2300387599 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300387600 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2300387601 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300387602 |
| Giá từng phần lô | 3,935,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.903.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.754.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vải đùi dài |
|
| Mã phần lô | PP2300387603 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nẹp vải thắt lưng |
|
| Mã phần lô | PP2300387604 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nẹp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nhiệt kế thuỷ ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300387605 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nhiệt kế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nón giấy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300387606 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.969.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nón phẫu thuật |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300387607 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nong ống tủy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300387608 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Nút chặn kim luồn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.721.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300387609 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm cản quang |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300387610 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.395.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống cai máy thở |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu màng phổi số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300387611 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2300387612 |
| Giá từng phần lô | 83,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300387613 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrosedrain) |
|
| Mã phần lô | PP2300387614 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300387615 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống đặt nội khí quản |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản không bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300387616 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống đặt nội khí quản |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đặt nội khí quản tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300387617 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống đặt nội khí quản |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.295.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút dịch phẫu thuật (ống dẫn lưu) |
|
| Mã phần lô | PP2300387618 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) |
|
| Mã phần lô | PP2300387619 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bộ điều kinh |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống hút nha |
|
| Mã phần lô | PP2300387620 |
| Giá từng phần lô | 5,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống hút |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống li tâm máu (Haematokrit) |
|
| Mã phần lô | PP2300387621 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống li tâm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống mẫu 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387622 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống mẫu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghe huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300387623 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nghe |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387624 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA K3 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387625 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm EDTA K3 2ml nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300387626 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml, sấy khô |
|
| Mã phần lô | PP2300387627 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm nhựa PP 5ml có nắp, không nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300387628 |
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.098.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2137 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300387629 |
| Giá từng phần lô | 111,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nghiệm serum có hạt to 2ml nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300387630 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nhựa ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300387631 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nghiệm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nối khí quản(Catheter Mount) |
|
| Mã phần lô | PP2300387632 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống nội phế quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300387633 |
| Giá từng phần lô | 26,999,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.499.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống nội phế quản |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.899.874 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300387634 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300387635 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Catheter |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300387636 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông JJ |
|
| Mã phần lô | PP2300387637 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300387638 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống thông niệu quản |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống thông tiệt trùng(ống dẫn lưu) |
|
| Mã phần lô | PP2300387639 |
| Giá từng phần lô | 20,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ống dẫn lưu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387640 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Bơm tiêm tự động |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PCR tube 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387641 |
| Giá từng phần lô | 54,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | PCR tube |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.339.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang khô laser 20cm x25cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2300387642 |
| Giá từng phần lô | 549,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 823.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phim X-quang |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang khô laser 20cm x25cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2300387643 |
| Giá từng phần lô | 1,094,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.642.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phim X-quang |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 766.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang khô laser 20x25 cm (8 x 10 inch ) |
|
| Mã phần lô | PP2300387644 |
| Giá từng phần lô | 528,412,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.618.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phim X-quang |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.888.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang khô laser 26 x 36cm (10x14 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300387645 |
| Giá từng phần lô | 1,037,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.556.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phim X-quang |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 726.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang khô laser 35x43cm(14 x 17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300387646 |
| Giá từng phần lô | 1,562,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.343.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phim X-quang |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phim X-quang khô laser 35cm x 43cm (14x17 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2300387647 |
| Giá từng phần lô | 1,587,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.381.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Phim X-quang |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.111.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300387648 |
| Giá từng phần lô | 243,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 364.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Lọc khuẩn |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387649 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Pipet |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Pipette Pasteur |
|
| Mã phần lô | PP2300387650 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Pipet |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quả bóp huyết áp có van |
|
| Mã phần lô | PP2300387651 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Quả bóp huyết áp |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2300387652 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Que chỉ thị hóa học |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử đo độ đường huyết (máy tự động) |
|
| Mã phần lô | PP2300387653 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Que đường huyết |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300387654 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Rọ lấy sỏi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Rọ lấy sỏi và tán sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300387655 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Rọ lấy sỏi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ruột kẹp đốt lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2300387656 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Ruột kẹp đốt lưỡng cực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp xương cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300387657 |
| Giá từng phần lô | 6,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sáp xương |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.774.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300387658 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.937.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sò đánh bóng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) |
|
| Mã phần lô | PP2300387659 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde chữ T (catheter) |
|
| Mã phần lô | PP2300387660 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Fezzer |
|
| Mã phần lô | PP2300387661 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300387662 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.087.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.440.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300387663 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300387664 |
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.261.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.321.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300387665 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sonde Nelaton |
|
| Mã phần lô | PP2300387666 |
| Giá từng phần lô | 31,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Sonde |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.291.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Stent kim loại đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300387667 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Stent kim loại |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300387668 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tăm bông vô trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300387669 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tấm điện cực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE |
|
| Mã phần lô | PP2300387670 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tấm điện cực |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm trải ny lon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300387671 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tấm trải y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tấm trải siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300387672 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tấm trải y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tạp dề y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300387673 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tạp dề y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao cắt đốt dùng 01 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300387674 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tay dao đốt điện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao đốt đơn cực |
|
| Mã phần lô | PP2300387675 |
| Giá từng phần lô | 53,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tay dao đốt điện |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao hàn mạch mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300387676 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tay dao hàn mạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay dao hàn mạch mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300387677 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tay dao hàn mạch |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tay tán sỏi và bơm áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300387678 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tay tán sỏi |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thòng lọng cắt polyp 15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387679 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thòng lọng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thòng lọng cắt polyp 30 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387680 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thòng lọng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. |
|
| Mã phần lô | PP2300387681 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2300387682 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự. |
|
| Mã phần lô | PP2300387683 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, 1 mảnh, 4 càng. |
|
| Mã phần lô | PP2300387684 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.227.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.039.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh, bốn càng lắp sẵn. |
|
| Mã phần lô | PP2300387685 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh, bốn càng. |
|
| Mã phần lô | PP2300387686 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước. |
|
| Mã phần lô | PP2300387687 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kính lắp sẵn trong injector. |
|
| Mã phần lô | PP2300387688 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thểnhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước. |
|
| Mã phần lô | PP2300387689 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước nhưng bề mặt không ngậm nước. |
|
| Mã phần lô | PP2300387690 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. |
|
| Mã phần lô | PP2300387691 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Thủy tinh thể nhân tạo mềm |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2300387692 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim khoan răng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm H (Kim khoan răng) |
|
| Mã phần lô | PP2300387693 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim khoan răng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Trâm K (Kim khoan răng) |
|
| Mã phần lô | PP2300387694 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Kim khoan răng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Troca nhựa dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300387695 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Troca |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube lưu mẫu có nắp vặn 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387696 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tube lưu mẫu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tube nhựa vô trùng 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300387697 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tube lưu mẫu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi chứa Oxy 42 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300387698 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi chứa Oxy |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300387699 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi đựng chất thải |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng dịch thải |
|
| Mã phần lô | PP2300387700 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi đựng chất thải |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300387701 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi đựng chất thải |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387702 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi ép Tyvek |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387703 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi ép Tyvek |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387704 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi ép Tyvek |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387705 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi hấp tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387706 |
| Giá từng phần lô | 62,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi hấp tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387707 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi hấp tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387708 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Túi hấp tiệt trùng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van Heimlich |
|
| Mã phần lô | PP2300387709 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Van |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Van silicone |
|
| Mã phần lô | PP2300387710 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Van |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu hàn răng, trám răng(Cavinton) |
|
| Mã phần lô | PP2300387711 |
| Giá từng phần lô | 2,999,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.499.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vật liệu hàn răng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.099.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300387712 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền |
|
| Mã phần lô | PP2300387713 |
| Giá từng phần lô | 179,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2300387714 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo có thể điều chỉnh độ dài dây treo dùng cho kỹ thuật all inside |
|
| Mã phần lô | PP2300387715 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít chốt neo tự điều chỉnh độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300387716 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2300387717 |
| Giá từng phần lô | 1,175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.762.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 822.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít neo khớp vai tự tiêu, phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300387718 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng Ø3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387719 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp Ø4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387720 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương xốp Ø6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387721 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng Ø4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387722 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng Ø4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387723 |
| Giá từng phần lô | 56,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xốp Ø4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387724 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vít xương cứng Ø3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300387725 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vít |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2300387726 |
| Giá từng phần lô | 13,986,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vòng căng bao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.790.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300387727 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vòng đeo tay |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300387728 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Vòng đeo tay |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu gelatin |
|
| Mã phần lô | PP2300387729 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Xốp cầm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm |
|
| Mã phần lô | PP2300387730 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Xốp cầm máu |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi