Gói thầu: Gói thầu: Cung ứng Y cụ, bông băng- vật tư y tế và khí oxy y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300272782-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bạc Liêu
Tên gói thầu Gói thầu: Cung ứng Y cụ, bông băng- vật tư y tế và khí oxy y tế
Số hiệu KHLCNT PL2300181988
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 116,741,357,790 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.334.827.155 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300387211 - Băng đạn mổ hở dài 60mm 20,000,000 30.000.000 Băng đạn dùng trong y tế 14.000.000 1
2 PP2300387212 - Băng đạn mổhởdài 80mm 20,000,000 30.000.000 Băng đạn dùng trong y tế 14.000.000 1
3 PP2300387213 - Dụng cukhâu cắt nối thẳng 60mm 70,000,000 105.000.000 Dụng cụ khâu cắt 49.000.000 1
4 PP2300387214 - Dụng cukhâu cắt nối thẳng 80mm 70,000,000 105.000.000 Dụng cụ khâu cắt 49.000.000 1
5 PP2300387215 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm 300,000,000 450.000.000 Băng đạn dùng trong y tế 210.000.000 4
6 PP2300387216 - Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm 300,000,000 450.000.000 Băng đạn dùng trong y tế 210.000.000 4
7 PP2300387217 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng 160,000,000 240.000.000 Dụng cụ khâu cắt 112.000.000 2
8 PP2300387218 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm 500,000,000 750.000.000 Dụng cụ khâu cắt 350.000.000 4
9 PP2300387219 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm 500,000,000 750.000.000 Dụng cụ khâu cắt 350.000.000 4
10 PP2300387220 - Nẹp lồi cầu 5 lỗ 82,800,000 124.200.000 Nẹp 57.960.000 2
11 PP2300387221 - Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay phải, vít 2.0 mm 56,000,000 84.000.000 Nẹp 39.200.000 4
12 PP2300387222 - Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay trái, vít 2.0 mm 56,000,000 84.000.000 Nẹp 39.200.000 4
13 PP2300387223 - Nẹp thẳng 16 lỗ 72,500,000 108.750.000 Nẹp 50.750.000 82
14 PP2300387224 - Vít Titaniumđường kính 2.0mm 291,000,000 436.500.000 Vít 203.700.000 123
15 PP2300387225 - Mũi khoan hàm mặt 37,800,000 56.700.000 Mũi khoan hàm mặt 26.460.000 4
16 PP2300387226 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm 516,000,000 774.000.000 Miếng vá khuyết sọ 361.200.000 2
17 PP2300387227 - Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm 307,500,000 461.250.000 Miếng vá khuyết sọ 215.250.000 1
18 PP2300387228 - Vít titan mini tự khoan 144,000,000 216.000.000 Vít 100.800.000 37
19 PP2300387229 - Nẹp titan mini 4 lỗ 28,320,000 42.480.000 Nẹp 19.824.000 5
20 PP2300387230 - Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn 103,200,000 154.800.000 Nẹp 72.240.000 5
21 PP2300387231 - Vít mini đường kính 2.0mm 172,800,000 259.200.000 Vít 120.960.000 44
22 PP2300387232 - Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x5 cm 195,000,000 292.500.000 Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 136.500.000 2
23 PP2300387233 - Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 6x8cm 345,000,000 517.500.000 Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 241.500.000 4
24 PP2300387234 - Nẹp khóa bản nhỏ 126,000,000 189.000.000 Nẹp khóa 88.200.000 3
25 PP2300387235 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay 60,000,000 90.000.000 Nẹp khóa 42.000.000 1
26 PP2300387236 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay 133,340,000 200.010.000 Nẹp khóa 93.338.000 2
27 PP2300387237 - Nẹp khóa mắt xích 73,340,000 110.010.000 Nẹp khóa 51.338.000 2
28 PP2300387238 - Nẹp khóa xương đòn 273,000,000 409.500.000 Nẹp khóa 191.100.000 6
29 PP2300387239 - Nẹp khóa móc khớp cùng đòn 50,000,000 75.000.000 Nẹp khóa 35.000.000 1
30 PP2300387240 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày 110,000,000 165.000.000 Nẹp khóa 77.000.000 2
31 PP2300387241 - Vít khóa 2.4mm 38,000,000 57.000.000 Vít khóa 26.600.000 8
32 PP2300387242 - Vít khóa 2.7mm 38,000,000 57.000.000 Vít khóa 26.600.000 8
33 PP2300387243 - Vít khóa 3.5mm 380,000,000 570.000.000 Vít khóa 266.000.000 82
34 PP2300387244 - Nẹp khóa bản hẹp 99,000,000 148.500.000 Nẹp khóa 69.300.000 2
35 PP2300387245 - Nẹp khóa bản rộng 110,000,000 165.000.000 Nẹp khóa 77.000.000 2
36 PP2300387246 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 90,000,000 135.000.000 Nẹp khóa 63.000.000 1
37 PP2300387247 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi 30,000,000 45.000.000 Nẹp khóa 21.000.000
38 PP2300387248 - Nẹp khóa đầu trên xương chày 110,000,000 165.000.000 Nẹp khóa 77.000.000 2
39 PP2300387249 - Vít khóa 4.5/ 5.0mm 420,000,000 630.000.000 Vít khóa 294.000.000 82
40 PP2300387250 - Vít khóa 7.5mm 14,600,000 21.900.000 Vít khóa 10.220.000 2
41 PP2300387251 - Nẹp khóa bản hẹp titanium 190,800,000 286.200.000 Nẹp khóa 133.560.000 2
42 PP2300387252 - Nẹp khóa bản rộng titanium 134,600,000 201.900.000 Nẹp khóa 94.220.000 2
43 PP2300387253 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi titanium 39,500,000 59.250.000 Nẹp khóa 27.650.000
44 PP2300387254 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium 127,500,000 191.250.000 Nẹp khóa 89.250.000 1
45 PP2300387255 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày titanium 170,000,000 255.000.000 Nẹp khóa 119.000.000 2
46 PP2300387256 - Nẹp khóa chữ L 34,000,000 51.000.000 Nẹp khóa 23.800.000
47 PP2300387257 - Nẹp khóa chữ T 34,000,000 51.000.000 Nẹp khóa 23.800.000
48 PP2300387258 - Vít khóa titaniumØ 5.0mm 900,000,000 1.350.000.000 Vít khóa 630.000.000 164
49 PP2300387259 - Vít khóa nén ép rỗng nòng Ø 6.5mm 75,000,000 112.500.000 Vít khóa 52.500.000 4
50 PP2300387260 - Nẹp khóa bản nhỏ titanium 254,400,000 381.600.000 Nẹp khóa 178.080.000 3
51 PP2300387261 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay titanium 117,000,000 175.500.000 Nẹp khóa 81.900.000 1
52 PP2300387262 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay titanium 144,000,000 216.000.000 Nẹp khóa 100.800.000 2
53 PP2300387263 - Nẹp khóa mắt xích titanium 116,000,000 174.000.000 Nẹp khóa 81.200.000 2
54 PP2300387264 - Nẹp khóa xương đòn Titanium 490,000,000 735.000.000 Nẹp khóa 343.000.000 6
55 PP2300387265 - Nẹp khóa móc xương đòn Titanium 75,000,000 112.500.000 Nẹp khóa 52.500.000 1
56 PP2300387266 - Nẹp khóa mỏm khuỷu Titanium 75,000,000 112.500.000 Nẹp khóa 52.500.000 1
57 PP2300387267 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 312,000,000 468.000.000 Nẹp khóa 218.400.000 3
58 PP2300387268 - Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày titanium 170,000,000 255.000.000 Nẹp khóa 119.000.000 2
59 PP2300387269 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác 195,000,000 292.500.000 Nẹp khóa 136.500.000 2
60 PP2300387270 - Nẹp khóa xương gót chân 136,000,000 204.000.000 Nẹp khóa 95.200.000 2
61 PP2300387271 - Vít khóa titaniumØ 2.4mm 84,000,000 126.000.000 Vít khóa 58.800.000 16
62 PP2300387272 - Vít khóa titaniumØ 2.7mm 80,000,000 120.000.000 Vít khóa 56.000.000 16
63 PP2300387273 - Vít khóa titaniumØ 3.5mm 800,000,000 1.200.000.000 Vít khóa 560.000.000 164
64 PP2300387274 - Nẹp khóa thẳng 96,000,000 144.000.000 Nẹp khóa 67.200.000 2
65 PP2300387275 - Nẹp khóa chữ T 64,000,000 96.000.000 Nẹp khóa 44.800.000 2
66 PP2300387276 - Nẹp khóa chữ L 32,000,000 48.000.000 Nẹp khóa 22.400.000 1
67 PP2300387277 - Vít khóa Ø2.0mm 375,000,000 562.500.000 Vít khóa 262.500.000 25
68 PP2300387278 - Airway nhựa 54,600,000 81.900.000 Airway 38.220.000 1068
69 PP2300387279 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên 6,400,000 9.600.000 Bàn chải rửa tay phẫu 4.480.000 16
70 PP2300387280 - Băng bó bột 10cm x 270cm 55,000,000 82.500.000 Băng bó bột 38.500.000 452
71 PP2300387281 - Băng bó bột 15cm x 270cm 156,000,000 234.000.000 Băng bó bột 109.200.000 986
72 PP2300387282 - Băng bó bột 7.5cm x 270cm 2,400,000 3.600.000 Băng bó bột 1.680.000 25
73 PP2300387283 - Băng cá nhân 89,250,000 133.875.000 Băng cá nhân 62.475.000 20548
74 PP2300387284 - Băng cá nhân tròn 3,936,000 5.904.000 Băng cá nhân 2.755.200 986
75 PP2300387285 - Băng cuộn vải 15,600,000 23.400.000 Băng cuộn vải 10.920.000 1068
76 PP2300387286 - Băng dán mi 26,460,000 39.690.000 Băng dán mi 18.522.000 575
77 PP2300387287 - Băng đựng hóa chất 169,050,000 253.575.000 Băng đựng hóa chất 118.335.000 6
78 PP2300387288 - Băng Elastic (3 móc- co giãn) 88,800,000 133.200.000 Băng thun 3 móc 62.160.000 493
79 PP2300387289 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp 23,400,000 35.100.000 Băng keo chỉ thị nhiệt 16.380.000 25
80 PP2300387290 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m 5,100,000 7.650.000 Băng keo cuộn co giãn 3.570.000 12
81 PP2300387291 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m 37,620,000 56.430.000 Băng keo cuộn co giãn 26.334.000 27
82 PP2300387292 - Băng keo lụa 723,600,000 1.085.400.000 Băng keo lụa 506.520.000 2959
83 PP2300387293 - Băng keo lụa 2,5cm 116,900,000 175.350.000 Băng keo lụa 81.830.000 1151
84 PP2300387294 - Băng thun 10cm x 4,5m 60,500,000 90.750.000 Băng thun 42.350.000 205
85 PP2300387295 - Băng thun 3 móc 10,458,000 15.687.000 Băng thun 7.320.600 99
86 PP2300387296 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m 7,250,000 10.875.000 Băng thun 5.075.000 4
87 PP2300387297 - Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi 28,800,000 43.200.000 Bao camera 20.160.000 329
88 PP2300387298 - Bao cao su 6,000,000 9.000.000 Bao cao su 4.200.000 658
89 PP2300387299 - Bao dây đốt điện 57,600,000 86.400.000 Bao đốt điện 40.320.000 658
90 PP2300387300 - Bao đo máu sau khi sanh 3,000,000 4.500.000 Bao đo máu 2.100.000 41
91 PP2300387301 - Bao vải huyết áp 25,200,000 37.800.000 Bao vải huyết áp 17.640.000 16
92 PP2300387302 - Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml 13,800,000 20.700.000 Bình dẫn lưu 9.660.000 19
93 PP2300387303 - Bộ áo phẫu thuật 101,846,400 152.769.600 Bộ áo phẫu thuật 71.292.480 197
94 PP2300387304 - Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn 540,000,000 810.000.000 Catheter 378.000.000 8
95 PP2300387305 - Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực 348,000,000 522.000.000 Bộ van dẫn lưu dịch não tủy 243.600.000 1
96 PP2300387306 - Bộ catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài 72,000,000 108.000.000 Catheter 50.400.000 2
97 PP2300387307 - Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu 26,000,000 39.000.000 Bộ chọc dò dẫn lưu khí 18.200.000 1
98 PP2300387308 - Bộ cố định ngoài cẳng chân 32,250,000 48.375.000 Bộ cố định 22.575.000 2
99 PP2300387309 - Bộ cố định ngoài chữ T 18,675,000 28.012.500 Bộ cố định 13.072.500 1
100 PP2300387310 - Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng) 38,400,000 57.600.000 Bộ cố định 26.880.000 2
101 PP2300387311 - Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay) 7,850,000 11.775.000 Bộ cố định 5.495.000 1
102 PP2300387312 - Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml 27,200,000 40.800.000 Bộ dẫn lưu 19.040.000 66
103 PP2300387313 - Bộ dẫn lưu thận qua da 16,000,000 24.000.000 Bộ dẫn lưu 11.200.000 1
104 PP2300387314 - Bộ đặt ống dẫn lưu mật tụy 125,800,000 188.700.000 Bộ dẫn lưu 88.060.000 2
105 PP2300387315 - Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp 108,000,000 162.000.000 Bộ dây dẫn dịch 75.600.000 5
106 PP2300387316 - Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp 92,000,000 138.000.000 Bộ dây đo huyết áp động mạch 64.400.000 19
107 PP2300387317 - Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi 495,000,000 742.500.000 Bộ đinh chốt 346.500.000 2
108 PP2300387318 - Bộ đinh chốt dùng cho xương chày 990,000,000 1.485.000.000 Bộ đinh chốt 693.000.000 5
109 PP2300387319 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ) 720,000,000 1.080.000.000 Bộ đồ sanh 504.000.000 493
110 PP2300387320 - Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường) 550,000,000 825.000.000 Bộ đồ sanh 385.000.000 411
111 PP2300387321 - Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp) 19,950,000 29.925.000 Lọc khuẩn 13.965.000 41
112 PP2300387322 - Bộ dụng cụ cắt trĩ 684,450,000 1.026.675.000 Bộ dụng cụ cắt trĩ 479.115.000 7
113 PP2300387323 - Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h 378,000,000 567.000.000 Bộ hút đàm kín 264.600.000 164
114 PP2300387324 - Bộ dụng cụ mở đường mạch máu 27,500,000 41.250.000 Bộ dụng cụ mở đường mạch máu 19.250.000 4
115 PP2300387325 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 324,000,000 486.000.000 Bộ gây tê ngoài màng cứng 226.800.000 99
116 PP2300387326 - Bộ hút đàm kín số 14 11,025,000 16.537.500 Bộ hút đàm kín 7.717.500 123
117 PP2300387327 - Bo hút nhớt sơ sinh 125,000,000 187.500.000 Bo hút nhớt 87.500.000 822
118 PP2300387328 - Bộ khăn chỉnh hình tổng quát 121,056,750 181.585.125 Bộ khăn chỉnh hình 84.739.725 21
119 PP2300387329 - Bộ khăn nội soi khớp gối 46,824,750 70.237.125 Bộ khăn nội soi khớp 32.777.325 12
120 PP2300387330 - Bộ khăn nội soi khớp vai 15,369,180 23.053.770 Bộ khăn nội soi khớp 10.758.426 5
121 PP2300387331 - Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn 108,000,000 162.000.000 Lọc khuẩn 75.600.000 493
122 PP2300387332 - Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chêđộMRI bằng thiết bicầm tay 102,000,000 153.000.000 Máy tạo nhịp 71.400.000
123 PP2300387333 - Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chêđộMRI bằng thiết bicầm tay, 2,275,000,000 3.412.500.000 Máy tạo nhịp 1.592.500.000 2
124 PP2300387334 - Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn 100,000,000 150.000.000 Máy tạo nhịp 70.000.000
125 PP2300387335 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScan MRI; kèm phụ kiện chuẩn 2,225,000,000 3.337.500.000 Máy tạo nhịp 1.557.500.000 2
126 PP2300387336 - Bộ mở dạ dày da 24Fr 24,000,000 36.000.000 Bộ mở dạ dày 16.800.000 1
127 PP2300387337 - Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da 23,100,000 34.650.000 Catheter 16.170.000 2
128 PP2300387338 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn 1,095,000,000 1.642.500.000 Bộ quả lọc máu 766.500.000 12
129 PP2300387339 - Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em 330,000,000 495.000.000 Bộ quả lọc máu 231.000.000 4
130 PP2300387340 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương 357,000,000 535.500.000 Bộ quả lọc máu 249.900.000 2
131 PP2300387341 - Bộ truyền kiểm soát giảm đau 250ml 420,000,000 630.000.000 Bộ truyền kiểm soát giảm đau 294.000.000 99
132 PP2300387342 - Bơm cho ăn 50ml 16,800,000 25.200.000 Bơm cho ăn 11.760.000 329
133 PP2300387343 - Bơm tiêm 10ml 330,000,000 495.000.000 Bơm tiêm 231.000.000 24658
134 PP2300387344 - Bơm tiêm 1ml 186,300,000 279.450.000 Bơm tiêm 130.410.000 22192
135 PP2300387345 - Bơm tiêm 20ml 714,000,000 1.071.000.000 Bơm tiêm 499.800.000 27945
136 PP2300387346 - Bơm tiêm 3ml 34,500,000 51.750.000 Bơm tiêm 24.150.000 4110
137 PP2300387347 - Bơm tiêm 50ml 180,000,000 270.000.000 Bơm tiêm 126.000.000 3288
138 PP2300387348 - Bơm tiêm 5ml 426,000,000 639.000.000 Bơm tiêm 298.200.000 49315
139 PP2300387349 - Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần 164,400,000 246.600.000 Bơm tiêm cản quang 115.080.000 25
140 PP2300387350 - Bông cầm máu 33,000,000 49.500.000 Bông cầm máu 23.100.000 5
141 PP2300387351 - Bóng đèn đặt nội khí quản 26,400,000 39.600.000 Bóng đèn 18.480.000 10
142 PP2300387352 - Bóng đèn Halogen 5,400,000 8.100.000 Bóng đèn 3.780.000 2
143 PP2300387353 - Bóng kéo sỏi đường mật 279,000,000 418.500.000 Bóng kéo sỏi 195.300.000 4
144 PP2300387354 - Bóng nong đường mật 217,000,000 325.500.000 Bóng nong 151.900.000 3
145 PP2300387355 - Bóng oxy gây mê 1,890,000 2.835.000 Bóng oxy 1.323.000 2
146 PP2300387356 - Bông viên 77,280,000 115.920.000 Bông y tế 54.096.000 33
147 PP2300387357 - Bông y tế không thấm nước 23,800,000 35.700.000 Bông y tế 16.660.000 14
148 PP2300387358 - Bông y tế thấm nước 644,400,000 966.600.000 Bông y tế 451.080.000 296
149 PP2300387359 - Bóp bóng giúp thở silicone người lớn 35,400,000 53.100.000 Bóp bóng 24.780.000 2
150 PP2300387360 - Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em 25,600,000 38.400.000 Bóp bóng 17.920.000 2
151 PP2300387361 - Cán que cấy vi sinh inox 34,020 51.030 Cán que cấy vi sinh 23.814 1
152 PP2300387362 - Canuyn mở khí quản 47,250,000 70.875.000 Canuyn 33.075.000 12
153 PP2300387363 - Cassettedùng cho máy phẫu thuật Phaco 799,144,500 1.198.716.750 Cassette 559.401.150 21
154 PP2300387364 - Catheter2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính 287,000,000 430.500.000 Catheter 200.900.000 29
155 PP2300387365 - Catheterđặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 84,000,000 126.000.000 Catheter 58.800.000 21
156 PP2300387366 - Catheterđộng mạch (theo dõi HA xâm lấn) 79,380,000 119.070.000 Catheter 55.566.000 10
157 PP2300387367 - Catheterlấy huyết khối 99,750,000 149.625.000 Catheter 69.825.000 8
158 PP2300387368 - Cathetertĩnh mạch ngoại biên 378,000,000 567.000.000 Catheter 264.600.000 58
159 PP2300387369 - Cathetertĩnh mạch rốn 17,000,000 25.500.000 Catheter 11.900.000 16
160 PP2300387370 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 54,000,000 81.000.000 Catheter 37.800.000 2
161 PP2300387371 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 18,000,000 27.000.000 Catheter 12.600.000 1
162 PP2300387372 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G 5,985,000 8.977.500 Catheter 4.189.500 2
163 PP2300387373 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G 5,985,000 8.977.500 Catheter 4.189.500 2
164 PP2300387374 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 đường 30,000,000 45.000.000 Catheter 21.000.000 3
165 PP2300387375 - Chạc 3 chia có dây 157,500,000 236.250.000 Chạc 3 chia 110.250.000 2877
166 PP2300387376 - Chạc 3 chia không dây 126,000,000 189.000.000 Chạc 3 chia 88.200.000 1233
167 PP2300387377 - Chai xịt sát trùng tay khoan 7,870,800 11.806.200 Chai xịt sát trùng 5.509.560 2
168 PP2300387378 - Chỉ Chromiccatgut 2-0 có kim 240,000,000 360.000.000 Chỉ phẫu thuật 168.000.000 789
169 PP2300387379 - Chỉ Chromiccatgut 2-0 không kim 52,800,000 79.200.000 Chỉ phẫu thuật 36.960.000 197
170 PP2300387380 - Chỉ Chromiccatgut 3-0 có kim 9,180,000 13.770.000 Chỉ phẫu thuật 6.426.000 30
171 PP2300387381 - Chỉ Chromiccatgut 4-0 có kim 3,180,000 4.770.000 Chỉ phẫu thuật 2.226.000 10
172 PP2300387382 - Chỉ Chromiccatgut số 0 có kim 187,200,000 280.800.000 Chỉ phẫu thuật 131.040.000 592
173 PP2300387383 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền 242,550,000 363.825.000 Chỉ phẫu thuật 169.785.000 18
174 PP2300387384 - Chỉ khâu hở eo tử cung 22,152,000 33.228.000 Chỉ phẫu thuật 15.506.400 4
175 PP2300387385 - Chỉ không tiêu 75,000,000 112.500.000 Chỉ phẫu thuật 52.500.000 4
176 PP2300387386 - Chỉ Nylon số 0, kim tam giác 13,440,000 20.160.000 Chỉ phẫu thuật 9.408.000 39
177 PP2300387387 - Chỉ Nylon số 0, kim tròn 3,360,000 5.040.000 Chỉ phẫu thuật 2.352.000 10
178 PP2300387388 - Chỉ Nylon số 2/0 76,800,000 115.200.000 Chỉ phẫu thuật 53.760.000 493
179 PP2300387389 - Chỉ Nylon số 3/0 198,000,000 297.000.000 Chỉ phẫu thuật 138.600.000 1233
180 PP2300387390 - Chỉ Nylon số 4/0 38,400,000 57.600.000 Chỉ phẫu thuật 26.880.000 197
181 PP2300387391 - Chỉ Nylon số 5/0 3,840,000 5.760.000 Chỉ phẫu thuật 2.688.000 20
182 PP2300387392 - Chỉ Nylon số 6/0 9,120,000 13.680.000 Chỉ phẫu thuật 6.384.000 20
183 PP2300387393 - Chỉ phẫu thuật Polyamid số 10/0 30,396,000 45.594.000 Chỉ phẫu thuật 21.277.200 10
184 PP2300387394 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0 121,320,000 181.980.000 Chỉ phẫu thuật 84.924.000 148
185 PP2300387395 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 4/0 34,056,000 51.084.000 Chỉ phẫu thuật 23.839.200 30
186 PP2300387396 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1 20,124,000 30.186.000 Chỉ phẫu thuật 14.086.800 10
187 PP2300387397 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0 26,760,000 40.140.000 Chỉ phẫu thuật 18.732.000 20
188 PP2300387398 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0 17,496,000 26.244.000 Chỉ phẫu thuật 12.247.200 10
189 PP2300387399 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1 329,868,000 494.802.000 Chỉ phẫu thuật 230.907.600 252
190 PP2300387400 - Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0 291,600,000 437.400.000 Chỉ phẫu thuật 204.120.000 296
191 PP2300387401 - Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0 1,710,000,000 2.565.000.000 Chỉ phẫu thuật 1.197.000.000 1479
192 PP2300387402 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn 21,240,000 31.860.000 Chỉ phẫu thuật 14.868.000 15
193 PP2300387403 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn 36,240,000 54.360.000 Chỉ phẫu thuật 25.368.000 20
194 PP2300387404 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn 27,270,000 40.905.000 Chỉ phẫu thuật 19.089.000 15
195 PP2300387405 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0 69,948,000 104.922.000 Chỉ phẫu thuật 48.963.600 30
196 PP2300387406 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0 19,044,000 28.566.000 Chỉ phẫu thuật 13.330.800 10
197 PP2300387407 - Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0 83,016,000 124.524.000 Chỉ phẫu thuật 58.111.200 30
198 PP2300387408 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0 178,200,000 267.300.000 Chỉ phẫu thuật 124.740.000 148
199 PP2300387409 - Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim 97,200,000 145.800.000 Chỉ phẫu thuật 68.040.000 296
200 PP2300387410 - Chỉ Polydioxanone số 2/0 8,618,400 12.927.600 Chỉ phẫu thuật 6.032.880 6
201 PP2300387411 - Chỉ Polydioxanone số 3/0 24,102,000 36.153.000 Chỉ phẫu thuật 16.871.400 15
202 PP2300387412 - Chỉ Polydioxanone số 4/0 24,804,000 37.206.000 Chỉ phẫu thuật 17.362.800 15
203 PP2300387413 - Chỉ siêu bền 150,000,000 225.000.000 Chỉ phẫu thuật 105.000.000 8
204 PP2300387414 - Chỉ Silk số 0, không kim 2,700,000 4.050.000 Chỉ phẫu thuật 1.890.000 15
205 PP2300387415 - Chỉ Silk số 0, kim tròn 34,100,000 51.150.000 Chỉ phẫu thuật 23.870.000 181
206 PP2300387416 - Chỉ Silk số 2/0 kim tròn 13,920,000 20.880.000 Chỉ phẫu thuật 9.744.000 79
207 PP2300387417 - Chỉ Silk số 2/0, không kim 1,044,000 1.566.000 Chỉ phẫu thuật 730.800 6
208 PP2300387418 - Chỉ Silk số 3/0 kim tròn 18,000,000 27.000.000 Chỉ phẫu thuật 12.600.000 99
209 PP2300387419 - Chỉ Silk số 5/0 kim tam giác 4,080,000 6.120.000 Chỉ phẫu thuật 2.856.000 20
210 PP2300387420 - Chỉ Silk số 7/0 2 kim tam giác 22,464,000 33.696.000 Chỉ phẫu thuật 15.724.800 26
211 PP2300387421 - Chỉ thép khâu xương số 5 9,513,000 14.269.500 Chỉ phẫu thuật 6.659.100 6
212 PP2300387422 - Chỉ thép khâu xương số 7 11,900,000 17.850.000 Chỉ phẫu thuật 8.330.000 6
213 PP2300387423 - Chỉ thép mềm 30,000,000 45.000.000 Chỉ phẫu thuật 21.000.000 5
214 PP2300387424 - Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi 13,000,000 19.500.000 Chổi rửa vệ sinh 9.100.000 4
215 PP2300387425 - Clip cầm máu dùng trong nội soi 108,750,000 163.125.000 Clip cầm máu 76.125.000 21
216 PP2300387426 - Côn gutta 12,500,000 18.750.000 Côn gutta 8.750.000 8
217 PP2300387427 - Đai áo vải Desault 39,000,000 58.500.000 Đai áo vải 27.300.000 41
218 PP2300387428 - Đai xương đòn 12,250,000 18.375.000 Đai xương đòn 8.575.000 29
219 PP2300387429 - Dao cắt cơ vòng 327,000,000 490.500.000 Dao cắt cơ vòng 228.900.000 5
220 PP2300387430 - Dao cắt trước cơ vòng 111,000,000 166.500.000 Dao cắt trước cơ vòng 77.700.000 2
221 PP2300387431 - Dao cắt vi phẫu 133,000,000 199.500.000 Dao cắt vi phẫu 93.100.000 144
222 PP2300387432 - Dao mổ mắt 15 độ 349,650,000 524.475.000 Dao phẫu thuật 244.755.000 370
223 PP2300387433 - Dao mổ mắt 2.2-2.8mm 532,350,000 798.525.000 Dao phẫu thuật 372.645.000 247
224 PP2300387434 - Dao mổ mắt 2.85mm 210,000,000 315.000.000 Dao phẫu thuật 147.000.000 82
225 PP2300387435 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm 122,000,000 183.000.000 Dao siêu âm 85.400.000 1
226 PP2300387436 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm 126,000,000 189.000.000 Dao siêu âm 88.200.000 1
227 PP2300387437 - Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm 186,670,000 280.005.000 Dao siêu âm 130.669.000 1
228 PP2300387438 - Đầu cones có lọc 1000 μl 72,908,800 109.363.200 Đầu cones 51.036.160 2104
229 PP2300387439 - Đầu cones có lọc 200 μl 29,163,520 43.745.280 Đầu cones 20.414.464 842
230 PP2300387440 - Đầu cones vàng không khía 2-200 μl 3,680,000 5.520.000 Đầu cones 2.576.000 3288
231 PP2300387441 - Đầu cones xanh 1000 μl 3,200,000 4.800.000 Đầu cones 2.240.000 1644
232 PP2300387442 - Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần 317,500,000 476.250.000 Đầu đốt lưỡng cực 222.250.000 4
233 PP2300387443 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl 55,500,000 83.250.000 Đầu lọc tiệt trùng 38.850.000 25
234 PP2300387444 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl 18,500,000 27.750.000 Đầu lọc tiệt trùng 12.950.000 8
235 PP2300387445 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl 18,500,000 27.750.000 Đầu lọc tiệt trùng 12.950.000 8
236 PP2300387446 - Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl 9,250,000 13.875.000 Đầu lọc tiệt trùng 6.475.000 4
237 PP2300387447 - Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm 30,000,000 45.000.000 Đầu ống hút dịch 21.000.000 123
238 PP2300387448 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 175,000,000 262.500.000 Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 122.500.000 16
239 PP2300387449 - Đầu tip vô trùng 100 - 1000 μl 33,600,000 50.400.000 Đầu lọc tiệt trùng 23.520.000 23
240 PP2300387450 - Dây cưa xương 10,500,000 15.750.000 Dây cưa xương 7.350.000 4
241 PP2300387451 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng 17,500,000 26.250.000 Dây dẫn đường 12.250.000 4
242 PP2300387452 - Dây dẫn đường mật 202,500,000 303.750.000 Dây dẫn đường 141.750.000 4
243 PP2300387453 - Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm 115,500,000 173.250.000 Dây dẫn đường 80.850.000 8
244 PP2300387454 - Dây dẫn máu dùng cho máy chạy thận 2,362,500,000 3.543.750.000 Dây dẫn máu cho chạy thận 1.653.750.000 2466
245 PP2300387455 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần 290,850,000 436.275.000 Dây dẫn nước nội soi 203.595.000 16
246 PP2300387456 - Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần 101,797,500 152.696.250 Dây dẫn nước nội soi 71.258.250 6
247 PP2300387457 - Dây dao siêu âm mổ mở 160,800,000 241.200.000 Dây dao siêu âm 112.560.000
248 PP2300387458 - Dây dao siêu âm mổ nội soi 165,750,000 248.625.000 Dây dao siêu âm 116.025.000
249 PP2300387459 - Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời 249,900,000 374.850.000 Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp 174.930.000 4
250 PP2300387460 - Dây Garo 5,512,500 8.268.750 Dây Garo 3.858.750 123
251 PP2300387461 - Dây hút nhớt có nắp 170,100,000 255.150.000 Dây hút nhớt 119.070.000 4932
252 PP2300387462 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm 32,500,000 48.750.000 Dây nối bơm tiêm điện 22.750.000 411
253 PP2300387463 - Dây nối kim luồn sơ sinh(dâynối bơm tiêm điện) 149,625,000 224.437.500 Dây nối bơm tiêm điện 104.737.500 2342
254 PP2300387464 - Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần 6,000,000 9.000.000 Dây nối tấm điện cực trung tính 4.200.000
255 PP2300387465 - Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ 50,000,000 75.000.000 Dây silicon nối lệ quản 35.000.000 2
256 PP2300387466 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn 210,000,000 315.000.000 Dây thở oxy 147.000.000 3288
257 PP2300387467 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh 15,750,000 23.625.000 Dây thở oxy 11.025.000 247
258 PP2300387468 - Dây truyền dịch 1,350,000,000 2.025.000.000 Dây truyền dịch 945.000.000 24658
259 PP2300387469 - Dây truyền dịch (1ml /60giọt) 57,750,000 86.625.000 Dây truyền dịch 40.425.000 411
260 PP2300387470 - Dây truyền máu 18G x 1/2 72,000,000 108.000.000 Dây truyền máu 50.400.000 493
261 PP2300387471 - Đè lưỡi gỗ 16,450,000 24.675.000 Đè lưỡi gỗ 11.515.000 4110
262 PP2300387472 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8% 756,000,000 1.134.000.000 Dịch nhầy 529.200.000 164
263 PP2300387473 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0% 453,600,000 680.400.000 Dịch nhầy 317.520.000 164
264 PP2300387474 - Đinh Kirschner có ren một đầu 12,500,000 18.750.000 Đinh 8.750.000 8
265 PP2300387475 - Đinh kirschner Dia 1.2mm x 300mm 6,700,000 10.050.000 Đinh 4.690.000 8
266 PP2300387476 - Đinh kirschner Dia 1.4mm x 300mm 6,700,000 10.050.000 Đinh 4.690.000 8
267 PP2300387477 - Đinh kirschner Dia 1.6mm x 300mm 13,400,000 20.100.000 Đinh 9.380.000 16
268 PP2300387478 - Đinh kirschner Dia 1.8mm x 300mm 13,400,000 20.100.000 Đinh 9.380.000 16
269 PP2300387479 - Đinh kirschner Dia 2.0mm x 300mm 13,400,000 20.100.000 Đinh 9.380.000 16
270 PP2300387480 - Đinh kirschner Dia 2.2mm x 300mm 13,400,000 20.100.000 Đinh 9.380.000 16
271 PP2300387481 - Đinh kirschner Dia 2.5mm x 300mm 6,700,000 10.050.000 Đinh 4.690.000 8
272 PP2300387482 - Đinh kirschner Dia 3.0mm x 300mm 6,700,000 10.050.000 Đinh 4.690.000 8
273 PP2300387483 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay (Đinh PFNA) 210,000,000 315.000.000 Đinh 147.000.000 1
274 PP2300387484 - Đinh Steinmann 30,000,000 45.000.000 Đinh 21.000.000 8
275 PP2300387485 - Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da) 85,000,000 127.500.000 Dụng cụ đóng da 59.500.000 21
276 PP2300387486 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa 37,800,000 56.700.000 Dung dịch nhuộm bao 26.460.000 25
277 PP2300387487 - Gạc cầm máu 10 x 20cm 19,845,000 29.767.500 Gạc cầm máu 13.891.500 5
278 PP2300387488 - Gạc cầm máu mũi 108,000,000 162.000.000 Gạc cầm máu 75.600.000 66
279 PP2300387489 - Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm 34,560,000 51.840.000 Gạc cầm máu 24.192.000 15
280 PP2300387490 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp 9,200,000 13.800.000 Gạc dẫn lưu 6.440.000 164
281 PP2300387491 - Gạc ép sọnão cócản quang tiệt trùng 5,040,000 7.560.000 Gạc ép sọnão 3.528.000 20
282 PP2300387492 - Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn 25,000,000 37.500.000 Gạc mỡ 17.500.000 82
283 PP2300387493 - Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng 238,000,000 357.000.000 Gạc phẫu thuật 166.600.000 1397
284 PP2300387494 - Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang 4,800,000 7.200.000 Gạc phẫu thuật 3.360.000 247
285 PP2300387495 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng) 9,135,000 13.702.500 Gạc phẫu thuật 6.394.500 1233
286 PP2300387496 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 10miếng) 7,308,000 10.962.000 Gạc phẫu thuật 5.115.600 986
287 PP2300387497 - Gạc y têkhổ 1.2m 420,000,000 630.000.000 Gạc y tế 294.000.000 2466
288 PP2300387498 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cmx7.5cmx 8 lớp 25,200,000 37.800.000 Gạc y tế 17.640.000 4932
289 PP2300387499 - Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp 9,639,000 14.458.500 Gạc y tế 6.747.300 1397
290 PP2300387500 - Găng tay chưa tiệt trùng ngắn 400,000,000 600.000.000 Găng tay 280.000.000 32877
291 PP2300387501 - Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng 72,500,000 108.750.000 Găng tay 50.750.000 411
292 PP2300387502 - Găng tay dài sản khoa tiệt trùng 14,400,000 21.600.000 Găng tay 10.080.000 99
293 PP2300387503 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 968,000,000 1.452.000.000 Găng tay 677.600.000 18082
294 PP2300387504 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 792,000,000 1.188.000.000 Găng tay 554.400.000 14795
295 PP2300387505 - Gel bôi trơn 67,800,000 101.700.000 Gel bôi trơn 47.460.000 99
296 PP2300387506 - Gel siêu âm 35,808,000 53.712.000 Gel siêu âm 25.065.600 99
297 PP2300387507 - Ghim kẹp sọ não tự tiêu đường 16mm 162,500,000 243.750.000 Ghim kẹp sọ não 113.750.000 4
298 PP2300387508 - Giá đỡ ống mẫu 106,400,000 159.600.000 Giá đỡ ống mẫu 74.480.000 4
299 PP2300387509 - Giấy dán điện cực tim 91,000,000 136.500.000 Giấy dán điện cực tim 63.700.000 5753
300 PP2300387510 - Giấy đo diện tim 3 cần 30,800,000 46.200.000 Giấy đo diện tim 21.560.000 181
301 PP2300387511 - Giấy đo điện tim 3 cần (tập) 14,700,000 22.050.000 Giấy đo diện tim 10.290.000 41
302 PP2300387512 - Giấy in nhiệt siêu âm 4,600,000 6.900.000 Giấy in siêu âm 3.220.000 33
303 PP2300387513 - Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen 27,600,000 41.400.000 Giấy in siêu âm 19.320.000 25
304 PP2300387514 - Giấy nghe tim thai 18,500,000 27.750.000 Giấy nghe tim thai 12.950.000 41
305 PP2300387515 - Giấy nghe tim thai 13,200,000 19.800.000 Giấy nghe tim thai 9.240.000 33
306 PP2300387516 - Giấy nghe tim thai 20,700,000 31.050.000 Giấy nghe tim thai 14.490.000 30
307 PP2300387517 - Giấy y tế 10,500,000 15.750.000 Giấy y tế 7.350.000 25
308 PP2300387518 - Kẹp clip cầm máu polymer 147,600,000 221.400.000 Kẹp clip cầm máu 103.320.000 148
309 PP2300387519 - Kẹp rốn trẻ sơ sinh 1,700,000 2.550.000 Kẹp rốn 1.190.000 82
310 PP2300387520 - Khẩu trang y tế 30,600,000 45.900.000 Khẩu trang y tế 21.420.000 3288
311 PP2300387521 - Khí CO2 26,400,000 39.600.000 Khí CO2 18.480.000 99
312 PP2300387522 - Khí Oxy dạng lỏng 2,772,000,000 4.158.000.000 Khí Oxy 1.940.400.000 49315
313 PP2300387523 - Khí Oxy loại lớn 6m3/chai 42,350,000 63.525.000 Khí Oxy 29.645.000 41
314 PP2300387524 - Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai 14,520,000 21.780.000 Khí Oxy 10.164.000 33
315 PP2300387525 - Khớp gối toàn phần 498,800,000 748.200.000 Khớp gối 349.160.000 1
316 PP2300387526 - Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau 766,500,000 1.149.750.000 Khớp gối 536.550.000 1
317 PP2300387527 - Khớp gối toàn phần có xi măng 550,000,000 825.000.000 Khớp gối 385.000.000 1
318 PP2300387528 - Khớp gối toàn phần di động, loại ổn định phía sau 1,149,750,000 1.724.625.000 Khớp gối 804.825.000 1
319 PP2300387529 - Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ 1,440,000,000 2.160.000.000 Khớp gối 1.008.000.000 2
320 PP2300387530 - Khớp háng bán phần không xi măng 2,200,000,000 3.300.000.000 Khớp háng 1.540.000.000 4
321 PP2300387531 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài 2,080,000,000 3.120.000.000 Khớp háng 1.456.000.000 3
322 PP2300387532 - Khớp háng toàn phần không xi măng 1,057,800,000 1.586.700.000 Khớp háng 740.460.000 2
323 PP2300387533 - Khớp háng toàn phần không xi măng, CeramicOn Ceramic(COC) 1,950,000,000 2.925.000.000 Khớp háng 1.365.000.000 2
324 PP2300387534 - Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, chỏm ceramic 2,250,000,000 3.375.000.000 Khớp háng 1.575.000.000 2
325 PP2300387535 - Kim châm cứu 660,000 990.000 Kim châm cứu 462.000 99
326 PP2300387536 - Kim châm cứu 3cm 825,000 1.237.500 Kim châm cứu 577.500 123
327 PP2300387537 - Kim châm cứu 4.5cm 2,750,000 4.125.000 Kim châm cứu 1.925.000 411
328 PP2300387538 - Kim chạy thận 258,300,000 387.450.000 Kim chạy thận 180.810.000 4110
329 PP2300387539 - Kim chích cầm máu, chích xơ 30,000,000 45.000.000 Kim chích cầm máu 21.000.000 8
330 PP2300387540 - Kim đẩy chỉ 6,552,000 9.828.000 Kim đẩy chỉ 4.586.400 986
331 PP2300387541 - Kìm gắp dị vật 9,000,000 13.500.000 Kìm 6.300.000 1
332 PP2300387542 - Kim gây tê đám rối thần kinh 181,440,000 272.160.000 Kim gây tê 127.008.000 59
333 PP2300387543 - Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2 2,265,600 3.398.400 Kim gây tê 1.585.920 10
334 PP2300387544 - Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2 169,920,000 254.880.000 Kim gây tê 118.944.000 740
335 PP2300387545 - Kim khâu phẫu thuật 7,500,000 11.250.000 Kim khâu phẫu thuật 5.250.000 493
336 PP2300387546 - Kim lấy máu đầu mũi giáo 6,300,000 9.450.000 Kim lấy máu 4.410.000 2466
337 PP2300387547 - Kim lấy máu đầu tròn 13,600,000 20.400.000 Kim lấy máu 9.520.000 6575
338 PP2300387548 - Kim luồn tĩnh mạch số 16G 2,620,000 3.930.000 Kim luồn tĩnh mạch 1.834.000 16
339 PP2300387549 - Kim luồn tĩnh mạch số 18G 262,000,000 393.000.000 Kim luồn tĩnh mạch 183.400.000 1644
340 PP2300387550 - Kim luồn tĩnh mạch số 20G 327,500,000 491.250.000 Kim luồn tĩnh mạch 229.250.000 2055
341 PP2300387551 - Kim luồn tĩnh mạch số 22G 1,703,000,000 2.554.500.000 Kim luồn tĩnh mạch 1.192.100.000 10685
342 PP2300387552 - Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4 1,113,500,000 1.670.250.000 Kim luồn tĩnh mạch 779.450.000 6986
343 PP2300387553 - Kim tiêm cánh bướm 30,600,000 45.900.000 Kim tiêm 21.420.000 1397
344 PP2300387554 - Kim tiêm nha số 27G 6,300,000 9.450.000 Kim tiêm 4.410.000 329
345 PP2300387555 - Kim tiêm nhựa 352,000,000 528.000.000 Kim tiêm 246.400.000 90411
346 PP2300387556 - Lam kinh mờ 7105 12,600,000 18.900.000 Lam kính 8.820.000 41
347 PP2300387557 - Lam kính trắng 7102 8,400,000 12.600.000 Lam kính 5.880.000 25
348 PP2300387558 - Lammell22 x 22mm 23,200,000 34.800.000 Lammell 16.240.000 33
349 PP2300387559 - Lọ đựng nước tiểu 88,000,000 132.000.000 Lọ nước tiểu 61.600.000 6575
350 PP2300387560 - Lọ nhựa lấy phân 50ml 2,000,000 3.000.000 Lọ lấy phân 1.400.000 82
351 PP2300387561 - Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm 50ml 8,000,000 12.000.000 Lọ vô trùng 5.600.000 329
352 PP2300387562 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp 406,000,000 609.000.000 Lưỡi bào 284.200.000 6
353 PP2300387563 - Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 4.0 mm 447,000,000 670.500.000 Lưỡi bào 312.900.000 8
354 PP2300387564 - Lưỡi bào ổ khớp size 5.5mm 500,400,000 750.600.000 Lưỡi bào 350.280.000 10
355 PP2300387565 - Lưỡi bào sụn khớp 227,500,000 341.250.000 Lưỡi bào 159.250.000 4
356 PP2300387566 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma 892,500,000 1.338.750.000 Lưỡi cắt đốt 624.750.000 8
357 PP2300387567 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ đường kính 3.3mm 780,000,000 1.170.000.000 Lưỡi cắt đốt 546.000.000 10
358 PP2300387568 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 11 7,560,000 11.340.000 Dao phẫu thuật 5.292.000 247
359 PP2300387569 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15 7,560,000 11.340.000 Dao phẫu thuật 5.292.000 247
360 PP2300387570 - Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21 30,240,000 45.360.000 Dao phẫu thuật 21.168.000 986
361 PP2300387571 - Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm 95,150,000 142.725.000 Lưới thoát vị 66.605.000 4
362 PP2300387572 - Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm 216,000,000 324.000.000 Lưới thoát vị 151.200.000 16
363 PP2300387573 - Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm 591,150,000 886.725.000 Lưỡi đốt nội soi 413.805.000 6
364 PP2300387574 - Ly mũ trắng đục 792,000 1.188.000 Ly 554.400 370
365 PP2300387575 - Màng lọc thận LowFlux 1,551,000,000 2.326.500.000 Màng lọc thận 1.085.700.000 452
366 PP2300387576 - Mask gây mê bóp bóng Silicon 735,000 1.102.500 Mask gây mê 514.500 2
367 PP2300387577 - Mặt nạ oxy có túi 6,405,000 9.607.500 Mặt nạ oxy 4.483.500 41
368 PP2300387578 - Mặt nạ thanh quản 7,560,000 11.340.000 Mặt nạ thanh quản 5.292.000 5
369 PP2300387579 - Mặt nạ thở oxy 140,910,000 211.365.000 Mặt nạ oxy 98.637.000 904
370 PP2300387580 - Mặt nạ thở oxy bộ khí dung 2,520,000 3.780.000 Mặt nạ oxy 1.764.000 16
371 PP2300387581 - Máy đo huyết áp 39,600,000 59.400.000 Máy đo huyết áp 27.720.000 10
372 PP2300387582 - Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm 30,000,000 45.000.000 Miếng dán phẫu thuật 21.000.000 41
373 PP2300387583 - Miếng dán sau phẫu thuật 25cm x 10cm 30,000,000 45.000.000 Miếng dán phẫu thuật 21.000.000 41
374 PP2300387584 - Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm 45,000,000 67.500.000 Miếng dán phẫu thuật 31.500.000 41
375 PP2300387585 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm 72,000,000 108.000.000 Miếng dán phẫu thuật 50.400.000 33
376 PP2300387586 - Miếng dán trước phẫu thuật 28 x 15cm 22,500,000 33.750.000 Miếng dán phẫu thuật 15.750.000 25
377 PP2300387587 - Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm 33,000,000 49.500.000 Miếng dán phẫu thuật 23.100.000 25
378 PP2300387588 - Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm 39,000,000 58.500.000 Miếng dán phẫu thuật 27.300.000 12
379 PP2300387589 - Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm 62,580,000 93.870.000 Miếng thoát vị 43.806.000 2
380 PP2300387590 - Mở khí quàn 2 nòng, dùng nhiều lần, không bóng, không có lỗ thông khí 28,350,000 42.525.000 Mở khí quàn 19.845.000 2
381 PP2300387591 - Mũi cắt sọ não 60,000,000 90.000.000 Mũi cắt sọ não 42.000.000 3
382 PP2300387592 - Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs) 18,500,000 27.750.000 Mũi khoan 12.950.000 16
383 PP2300387593 - Mũi khoan kim cương (Búp lửa đỏ F0-30) 1,210,000 1.815.000 Mũi khoan 847.000 4
384 PP2300387594 - Mũi khoan răng 4,840,000 7.260.000 Mũi khoan 3.388.000 16
385 PP2300387595 - Mũi khoan xương số 2.7mm 33,600,000 50.400.000 Mũi khoan 23.520.000 16
386 PP2300387596 - Mũi khoan xương số 3.5mm 8,400,000 12.600.000 Mũi khoan 5.880.000 4
387 PP2300387597 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 11mm 9,500,000 14.250.000 Nắp đậy trocar 6.650.000 4
388 PP2300387598 - Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 6mm 14,200,000 21.300.000 Nắp đậy trocar 9.940.000 8
389 PP2300387599 - Nẹp cẳng tay 4,500,000 6.750.000 Nẹp 3.150.000 8
390 PP2300387600 - Nẹp cổ cứng 11,400,000 17.100.000 Nẹp 7.980.000 10
391 PP2300387601 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài 52,500,000 78.750.000 Nẹp 36.750.000 21
392 PP2300387602 - Nẹp ngón tay 3,935,400 5.903.100 Nẹp 2.754.780 16
393 PP2300387603 - Nẹp vải đùi dài 88,000,000 132.000.000 Nẹp 61.600.000 66
394 PP2300387604 - Nẹp vải thắt lưng 31,500,000 47.250.000 Nẹp 22.050.000 25
395 PP2300387605 - Nhiệt kế thuỷ ngân 9,900,000 14.850.000 Nhiệt kế 6.930.000 25
396 PP2300387606 - Nón giấy phẫu thuật 2,646,000 3.969.000 Nón phẫu thuật 1.852.200 247
397 PP2300387607 - Nong ống tủy 6,500,000 9.750.000 Nong ống tủy 4.550.000 4
398 PP2300387608 - Nút chặn dành cho kim luồn an toàn 51,030,000 76.545.000 Nút chặn kim luồn 35.721.000 2219
399 PP2300387609 - Ống Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng 189,000,000 283.500.000 Bơm tiêm cản quang 132.300.000 25
400 PP2300387610 - Ống cai máy thở chữ T 6,930,000 10.395.000 Ống cai máy thở 4.851.000 8
401 PP2300387611 - Ống dẫn lưu màng phổi số 28 14,400,000 21.600.000 Ống dẫn lưu 10.080.000 20
402 PP2300387612 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong 83,700,000 125.550.000 Ống dẫn lưu 58.590.000 7
403 PP2300387613 - Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng 18,600,000 27.900.000 Ống dẫn lưu 13.020.000 2
404 PP2300387614 - Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrosedrain) 2,400,000 3.600.000 Ống dẫn lưu 1.680.000 33
405 PP2300387615 - Ống đặt nội khí quản có bóng 348,000,000 522.000.000 Ống đặt nội khí quản 243.600.000 986
406 PP2300387616 - Ống đặt nội khí quản không bóng 14,500,000 21.750.000 Ống đặt nội khí quản 10.150.000 41
407 PP2300387617 - Ống đặt nội khí quản tai mũi họng 11,850,000 17.775.000 Ống đặt nội khí quản 8.295.000 25
408 PP2300387618 - Ống hút dịch phẫu thuật (ống dẫn lưu) 36,000,000 54.000.000 Ống dẫn lưu 25.200.000 247
409 PP2300387619 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh) 85,500,000 128.250.000 Bộ điều kinh 59.850.000 74
410 PP2300387620 - Ống hút nha 5,120,000 7.680.000 Ống hút 3.584.000 329
411 PP2300387621 - Ống li tâm máu (Haematokrit) 1,980,000,000 2.970.000.000 Ống li tâm 1.386.000.000 1808
412 PP2300387622 - Ống mẫu 2 ml 31,320,000 46.980.000 Ống mẫu 21.924.000 822
413 PP2300387623 - Ống nghe huyết áp 14,000,000 21.000.000 Ống nghe 9.800.000 8
414 PP2300387624 - Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml 50,400,000 75.600.000 35.280.000 5753
415 PP2300387625 - Ống nghiệm EDTA K3 2ml 120,000,000 180.000.000 Ống nghiệm 84.000.000 13151
416 PP2300387626 - Ống nghiệm EDTA K3 2ml nắp cao su 60,000,000 90.000.000 Ống nghiệm 42.000.000 4110
417 PP2300387627 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml, sấy khô 252,000,000 378.000.000 Ống nghiệm 176.400.000 24658
418 PP2300387628 - Ống nghiệm nhựa PP 5ml có nắp, không nhãn 10,140,000 15.210.000 Ống nghiệm 7.098.000 2137
419 PP2300387629 - Ống nghiệm pha loãng mẫu 111,600,000 167.400.000 Ống nghiệm 78.120.000 1479
420 PP2300387630 - Ống nghiệm serum có hạt to 2ml nắp đỏ 8,160,000 12.240.000 Ống nghiệm 5.712.000 986
421 PP2300387631 - Ống nhựa ly tâm 6,300,000 9.450.000 Ống nghiệm 4.410.000 2466
422 PP2300387632 - Ống nối khí quản(Catheter Mount) 240,000,000 360.000.000 Catheter 168.000.000 658
423 PP2300387633 - Ống nội phế quản 2 nòng 26,999,820 40.499.730 Ống nội phế quản 18.899.874 1
424 PP2300387634 - Ống thông dạ dày 42,000,000 63.000.000 Sonde 29.400.000 986
425 PP2300387635 - Ống thông đường mật 129,000,000 193.500.000 Catheter 90.300.000 2
426 PP2300387636 - Ống thông hậu môn 1,400,000 2.100.000 Sonde 980.000 33
427 PP2300387637 - Ống thông JJ 175,000,000 262.500.000 Sonde 122.500.000 41
428 PP2300387638 - Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da 2,250,000 3.375.000 Ống thông niệu quản 1.575.000
429 PP2300387639 - Ống thông tiệt trùng(ống dẫn lưu) 20,640,000 30.960.000 Ống dẫn lưu 14.448.000 132
430 PP2300387640 - Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml 78,000,000 117.000.000 Bơm tiêm tự động 54.600.000 986
431 PP2300387641 - PCR tube 0.2ml 54,770,000 82.155.000 PCR tube 38.339.000 822
432 PP2300387642 - Phim X-quang khô laser 20cm x25cm (8 x 10 inch ) 549,000,000 823.500.000 Phim X-quang 384.300.000 2507
433 PP2300387643 - Phim X-quang khô laser 20cm x25cm (8 x 10 inch ) 1,094,700,000 1.642.050.000 Phim X-quang 766.290.000 5055
434 PP2300387644 - Phim X-quang khô laser 20x25 cm (8 x 10 inch ) 528,412,500 792.618.750 Phim X-quang 369.888.750 2507
435 PP2300387645 - Phim X-quang khô laser 26 x 36cm (10x14 inch) 1,037,400,000 1.556.100.000 Phim X-quang 726.180.000 3123
436 PP2300387646 - Phim X-quang khô laser 35x43cm(14 x 17 inch) 1,562,400,000 2.343.600.000 Phim X-quang 1.093.680.000 3288
437 PP2300387647 - Phim X-quang khô laser 35cm x 43cm (14x17 inch) 1,587,600,000 2.381.400.000 Phim X-quang 1.111.320.000 3288
438 PP2300387648 - Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2 243,000,000 364.500.000 Lọc khuẩn 170.100.000 1479
439 PP2300387649 - Pipet nhựa 3ml 252,000 378.000 Pipet 176.400 20
440 PP2300387650 - Pipette Pasteur 7,875,000 11.812.500 Pipet 5.512.500 308
441 PP2300387651 - Quả bóp huyết áp có van 9,000,000 13.500.000 Quả bóp huyết áp 6.300.000 16
442 PP2300387652 - Que chỉ thị hóa học 4,900,000 7.350.000 Que chỉ thị hóa học 3.430.000 164
443 PP2300387653 - Que thử đo độ đường huyết (máy tự động) 460,000,000 690.000.000 Que đường huyết 322.000.000 8219
444 PP2300387654 - Rọ lấy sỏi niệu quản 262,500,000 393.750.000 Rọ lấy sỏi 183.750.000 6
445 PP2300387655 - Rọ lấy sỏi và tán sỏi 210,000,000 315.000.000 Rọ lấy sỏi 147.000.000 2
446 PP2300387656 - Ruột kẹp đốt lưỡng cực 146,000,000 219.000.000 Ruột kẹp đốt lưỡng cực 102.200.000 2
447 PP2300387657 - Sáp xương cầm máu 6,820,000 10.230.000 Sáp xương 4.774.000 16
448 PP2300387658 - Sò đánh bóng 1,291,500 1.937.250 Sò đánh bóng 904.050 25
449 PP2300387659 - Sonde Blackmore, 3 voies (stomach) 56,000,000 84.000.000 Sonde 39.200.000 2
450 PP2300387660 - Sonde chữ T (catheter) 1,900,000 2.850.000 Sonde 1.330.000 8
451 PP2300387661 - Sonde Fezzer 2,700,000 4.050.000 Sonde 1.890.000 12
452 PP2300387662 - Sonde foley 2 nhánh 2,058,000 3.087.000 Sonde 1.440.600 16
453 PP2300387663 - Sonde foley 2 nhánh 100,000,000 150.000.000 Sonde 70.000.000 822
454 PP2300387664 - Sonde foley 2 nhánh 6,174,000 9.261.000 Sonde 4.321.800 49
455 PP2300387665 - Sonde foley 3 nhánh 4,250,000 6.375.000 Sonde 2.975.000 21
456 PP2300387666 - Sonde Nelaton 31,845,000 47.767.500 Sonde 22.291.500 452
457 PP2300387667 - Stent kim loại đường mật 120,000,000 180.000.000 Stent kim loại 84.000.000
458 PP2300387668 - Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ 42,000,000 63.000.000 Tăm bông vô trùng 29.400.000 986
459 PP2300387669 - Tấm điện cực trung tính 8,400,000 12.600.000 Tấm điện cực 5.880.000 8
460 PP2300387670 - Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE 8,000,000 12.000.000 Tấm điện cực 5.600.000 16
461 PP2300387671 - Tấm trải ny lon vô trùng 115,000,000 172.500.000 Tấm trải y tế 80.500.000 1890
462 PP2300387672 - Tấm trải siêu âm 15,000,000 22.500.000 Tấm trải y tế 10.500.000 164
463 PP2300387673 - Tạp dề y tế 108,000,000 162.000.000 Tạp dề y tế 75.600.000 2466
464 PP2300387674 - Tay dao cắt đốt dùng 01 lần 9,000,000 13.500.000 Tay dao đốt điện 6.300.000 12
465 PP2300387675 - Tay dao đốt đơn cực 53,400,000 80.100.000 Tay dao đốt điện 37.380.000 25
466 PP2300387676 - Tay dao hàn mạch mổ mở 555,000,000 832.500.000 Tay dao hàn mạch 388.500.000 2
467 PP2300387677 - Tay dao hàn mạch mổ nội soi 210,000,000 315.000.000 Tay dao hàn mạch 147.000.000 1
468 PP2300387678 - Tay tán sỏi và bơm áp lực cao 48,000,000 72.000.000 Tay tán sỏi 33.600.000
469 PP2300387679 - Thòng lọng cắt polyp 15 mm 35,000,000 52.500.000 Thòng lọng 24.500.000 8
470 PP2300387680 - Thòng lọng cắt polyp 30 mm 35,000,000 52.500.000 Thòng lọng 24.500.000 8
471 PP2300387681 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự. 260,000,000 390.000.000 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 182.000.000 4
472 PP2300387682 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh 660,000,000 990.000.000 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 462.000.000 25
473 PP2300387683 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự. 420,000,000 630.000.000 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 294.000.000 2
474 PP2300387684 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, 1 mảnh, 4 càng. 1,485,000,000 2.227.500.000 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1.039.500.000 41
475 PP2300387685 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh, bốn càng lắp sẵn. 1,450,000,000 2.175.000.000 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1.015.000.000 41
476 PP2300387686 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh, bốn càng. 1,500,000,000 2.250.000.000 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1.050.000.000 41
477 PP2300387687 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước. 1,380,000,000 2.070.000.000 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 966.000.000 49
478 PP2300387688 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kính lắp sẵn trong injector. 1,500,000,000 2.250.000.000 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1.050.000.000 49
479 PP2300387689 - Thủy tinh thểnhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước. 1,800,000,000 2.700.000.000 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1.260.000.000 49
480 PP2300387690 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước nhưng bề mặt không ngậm nước. 1,470,000,000 2.205.000.000 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1.029.000.000 49
481 PP2300387691 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước. 1,500,000,000 2.250.000.000 Thủy tinh thể nhân tạo mềm 1.050.000.000 49
482 PP2300387692 - Trâm gai 3,250,000 4.875.000 Kim khoan răng 2.275.000 4
483 PP2300387693 - Trâm H (Kim khoan răng) 3,400,000 5.100.000 Kim khoan răng 2.380.000 3
484 PP2300387694 - Trâm K (Kim khoan răng) 3,400,000 5.100.000 Kim khoan răng 2.380.000 3
485 PP2300387695 - Troca nhựa dùng trong nội soi khớp 60,000,000 90.000.000 Troca 42.000.000 3
486 PP2300387696 - Tube lưu mẫu có nắp vặn 2ml 7,000,000 10.500.000 Tube lưu mẫu 4.900.000 41
487 PP2300387697 - Tube nhựa vô trùng 15ml 30,000,000 45.000.000 Tube lưu mẫu 21.000.000 493
488 PP2300387698 - Túi chứa Oxy 42 lít 4,800,000 7.200.000 Túi chứa Oxy 3.360.000 2
489 PP2300387699 - Túi đựng bệnh phẩm 2,640,000 3.960.000 Túi đựng chất thải 1.848.000 49
490 PP2300387700 - Túi đựng dịch thải 11,750,000 17.625.000 Túi đựng chất thải 8.225.000 4
491 PP2300387701 - Túi đựng nước tiểu 78,750,000 118.125.000 Túi đựng chất thải 55.125.000 1233
492 PP2300387702 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm 12,750,000 19.125.000 Túi ép Tyvek 8.925.000 1
493 PP2300387703 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm 21,750,000 32.625.000 Túi ép Tyvek 15.225.000 1
494 PP2300387704 - Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm 30,500,000 45.750.000 Túi ép Tyvek 21.350.000 1
495 PP2300387705 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm 16,800,000 25.200.000 Túi hấp tiệt trùng 11.760.000 3
496 PP2300387706 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm 62,400,000 93.600.000 Túi hấp tiệt trùng 43.680.000 10
497 PP2300387707 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm 20,400,000 30.600.000 Túi hấp tiệt trùng 14.280.000 2
498 PP2300387708 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm 34,800,000 52.200.000 Túi hấp tiệt trùng 24.360.000 2
499 PP2300387709 - Van Heimlich 10,500,000 15.750.000 Van 7.350.000 2
500 PP2300387710 - Van silicone 10,500,000 15.750.000 Van 7.350.000 4
501 PP2300387711 - Vật liệu hàn răng, trám răng(Cavinton) 2,999,850 4.499.775 Vật liệu hàn răng 2.099.895 1
502 PP2300387712 - Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay 56,250,000 84.375.000 Vít 39.375.000 1
503 PP2300387713 - Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền 179,200,000 268.800.000 Vít 125.440.000 1
504 PP2300387714 - Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai 300,000,000 450.000.000 Vít 210.000.000 2
505 PP2300387715 - Vít chốt neo cố định dây chằng chéo có thể điều chỉnh độ dài dây treo dùng cho kỹ thuật all inside 6,000,000,000 9.000.000.000 Vít 4.200.000.000 41
506 PP2300387716 - Vít chốt neo tự điều chỉnh độ dài 1,560,000,000 2.340.000.000 Vít 1.092.000.000 12
507 PP2300387717 - Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài 1,175,000,000 1.762.500.000 Vít 822.500.000 8
508 PP2300387718 - Vít neo khớp vai tự tiêu, phủ HA 91,800,000 137.700.000 Vít 64.260.000 1
509 PP2300387719 - Vít xương cứng Ø3.5mm 18,400,000 27.600.000 Vít 12.880.000 16
510 PP2300387720 - Vít xương xốp Ø4.0mm 16,000,000 24.000.000 Vít 11.200.000 8
511 PP2300387721 - Vít xương xốp Ø6.5mm 19,200,000 28.800.000 Vít 13.440.000 8
512 PP2300387722 - Vít xương cứng Ø4.5mm 17,600,000 26.400.000 Vít 12.320.000 16
513 PP2300387723 - Vít xương cứng Ø4.5mm 56,200,000 84.300.000 Vít 39.340.000 16
514 PP2300387724 - Vít xốp Ø4.0mm 37,500,000 56.250.000 Vít 26.250.000 8
515 PP2300387725 - Vít xương cứng Ø3.5mm 50,000,000 75.000.000 Vít 35.000.000 16
516 PP2300387726 - Vòng căng bao 13,986,000 20.979.000 Vòng căng bao 9.790.200 3
517 PP2300387727 - Vòng đeo tay người lớn 96,000,000 144.000.000 Vòng đeo tay 67.200.000 4932
518 PP2300387728 - Vòng đeo tay trẻ sơ sinh 17,600,000 26.400.000 Vòng đeo tay 12.320.000 904
519 PP2300387729 - Xốp cầm máu gelatin 13,920,000 20.880.000 Xốp cầm máu 9.744.000 20
520 PP2300387730 - Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm 40,000,000 60.000.000 Xốp cầm máu 28.000.000 21
Băng đạn mổ hở dài 60mm
Mã phần lô PP2300387211
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Băng đạn dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn mổhởdài 80mm
Mã phần lô PP2300387212
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Băng đạn dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cukhâu cắt nối thẳng 60mm
Mã phần lô PP2300387213
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dụng cụ khâu cắt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cukhâu cắt nối thẳng 80mm
Mã phần lô PP2300387214
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dụng cụ khâu cắt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn nội soi nghiêng dài 45mm
Mã phần lô PP2300387215
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) Băng đạn dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đạn nội soi nghiêng dài 60mm
Mã phần lô PP2300387216
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) Băng đạn dùng trong y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
Mã phần lô PP2300387217
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dụng cụ khâu cắt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 28mm
Mã phần lô PP2300387218
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dụng cụ khâu cắt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ khâu cắt nối tròn 31mm
Mã phần lô PP2300387219
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dụng cụ khâu cắt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp lồi cầu 5 lỗ
Mã phần lô PP2300387220
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay phải, vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2300387221
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp chữ L 4 lỗ bắc cầu ngắn, quay trái, vít 2.0 mm
Mã phần lô PP2300387222
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp thẳng 16 lỗ
Mã phần lô PP2300387223
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít Titaniumđường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2300387224
Giá từng phần lô 291,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan hàm mặt
Mã phần lô PP2300387225
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS) Mũi khoan hàm mặt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 150x150x0,6mm
Mã phần lô PP2300387226
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.000.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng vá khuyết sọ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá khuyết sọ kích thước 200x200x0,6mm
Mã phần lô PP2300387227
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.250.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng vá khuyết sọ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít titan mini tự khoan
Mã phần lô PP2300387228
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp titan mini 4 lỗ
Mã phần lô PP2300387229
Giá từng phần lô 28,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.480.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp vá lỗ khoan sọ dạng tròn
Mã phần lô PP2300387230
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.800.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít mini đường kính 2.0mm
Mã phần lô PP2300387231
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 4x5 cm
Mã phần lô PP2300387232
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu 6x8cm
Mã phần lô PP2300387233
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng vá màng cứng sinh học tự tiêu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ
Mã phần lô PP2300387234
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Mã phần lô PP2300387235
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay
Mã phần lô PP2300387236
Giá từng phần lô 133,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.010.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích
Mã phần lô PP2300387237
Giá từng phần lô 73,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.010.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn
Mã phần lô PP2300387238
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.500.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn
Mã phần lô PP2300387239
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
Mã phần lô PP2300387240
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 2.4mm
Mã phần lô PP2300387241
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 2.7mm
Mã phần lô PP2300387242
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2300387243
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản hẹp
Mã phần lô PP2300387244
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản rộng
Mã phần lô PP2300387245
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi
Mã phần lô PP2300387246
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2300387247
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương chày
Mã phần lô PP2300387248
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 4.5/ 5.0mm
Mã phần lô PP2300387249
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa 7.5mm
Mã phần lô PP2300387250
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS) Vít khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản hẹp titanium
Mã phần lô PP2300387251
Giá từng phần lô 190,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.200.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản rộng titanium
Mã phần lô PP2300387252
Giá từng phần lô 134,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.900.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương đùi titanium
Mã phần lô PP2300387253
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi titanium
Mã phần lô PP2300387254
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày titanium
Mã phần lô PP2300387255
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa chữ L
Mã phần lô PP2300387256
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa chữ T
Mã phần lô PP2300387257
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa titaniumØ 5.0mm
Mã phần lô PP2300387258
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa nén ép rỗng nòng Ø 6.5mm
Mã phần lô PP2300387259
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vít khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa bản nhỏ titanium
Mã phần lô PP2300387260
Giá từng phần lô 254,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.600.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay titanium
Mã phần lô PP2300387261
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay titanium
Mã phần lô PP2300387262
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mắt xích titanium
Mã phần lô PP2300387263
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương đòn Titanium
Mã phần lô PP2300387264
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa móc xương đòn Titanium
Mã phần lô PP2300387265
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa mỏm khuỷu Titanium
Mã phần lô PP2300387266
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2300387267
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới mặt trong xương chày titanium
Mã phần lô PP2300387268
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2300387269
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa xương gót chân
Mã phần lô PP2300387270
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa titaniumØ 2.4mm
Mã phần lô PP2300387271
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa titaniumØ 2.7mm
Mã phần lô PP2300387272
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa titaniumØ 3.5mm
Mã phần lô PP2300387273
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa thẳng
Mã phần lô PP2300387274
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa chữ T
Mã phần lô PP2300387275
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp khóa chữ L
Mã phần lô PP2300387276
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít khóa Ø2.0mm
Mã phần lô PP2300387277
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vít khóa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Airway nhựa
Mã phần lô PP2300387278
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.900.000
Mã hàng hóa (HS) Airway
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1068
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên
Mã phần lô PP2300387279
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.600.000
Mã hàng hóa (HS) Bàn chải rửa tay phẫu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bó bột 10cm x 270cm
Mã phần lô PP2300387280
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS) Băng bó bột
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 452
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bó bột 15cm x 270cm
Mã phần lô PP2300387281
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS) Băng bó bột
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng bó bột 7.5cm x 270cm
Mã phần lô PP2300387282
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Băng bó bột
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2300387283
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.875.000
Mã hàng hóa (HS) Băng cá nhân
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20548
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cá nhân tròn
Mã phần lô PP2300387284
Giá từng phần lô 3,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.904.000
Mã hàng hóa (HS) Băng cá nhân
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.755.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2300387285
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS) Băng cuộn vải
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1068
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng dán mi
Mã phần lô PP2300387286
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.690.000
Mã hàng hóa (HS) Băng dán mi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng đựng hóa chất
Mã phần lô PP2300387287
Giá từng phần lô 169,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.575.000
Mã hàng hóa (HS) Băng đựng hóa chất
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng Elastic (3 móc- co giãn)
Mã phần lô PP2300387288
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS) Băng thun 3 móc
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo chỉ thị nhiệt độ lò hấp
Mã phần lô PP2300387289
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.100.000
Mã hàng hóa (HS) Băng keo chỉ thị nhiệt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 2.5m
Mã phần lô PP2300387290
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS) Băng keo cuộn co giãn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo cuộn co giãn 10cm x10m
Mã phần lô PP2300387291
Giá từng phần lô 37,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.430.000
Mã hàng hóa (HS) Băng keo cuộn co giãn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.334.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa
Mã phần lô PP2300387292
Giá từng phần lô 723,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.085.400.000
Mã hàng hóa (HS) Băng keo lụa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 506.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2959
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng keo lụa 2,5cm
Mã phần lô PP2300387293
Giá từng phần lô 116,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.350.000
Mã hàng hóa (HS) Băng keo lụa
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300387294
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.750.000
Mã hàng hóa (HS) Băng thun
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2300387295
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.687.000
Mã hàng hóa (HS) Băng thun
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300387296
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS) Băng thun
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao camera dùng cho phẫu thuật nội soi
Mã phần lô PP2300387297
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS) Bao camera
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao cao su
Mã phần lô PP2300387298
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bao cao su
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao dây đốt điện
Mã phần lô PP2300387299
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS) Bao đốt điện
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao đo máu sau khi sanh
Mã phần lô PP2300387300
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) Bao đo máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bao vải huyết áp
Mã phần lô PP2300387301
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) Bao vải huyết áp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình dẫn lưu màng phổi 1600ml
Mã phần lô PP2300387302
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS) Bình dẫn lưu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ áo phẫu thuật
Mã phần lô PP2300387303
Giá từng phần lô 101,846,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.769.600
Mã hàng hóa (HS) Bộ áo phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.292.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ catheter cổ hầm dùng trong lọc thận dài hạn
Mã phần lô PP2300387304
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy có thể điều chỉnh được 8 mức áp lực
Mã phần lô PP2300387305
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ van dẫn lưu dịch não tủy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài
Mã phần lô PP2300387306
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ chọc dò dẫn lưu khí màng phổi kèm túi dẫn lưu
Mã phần lô PP2300387307
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ chọc dò dẫn lưu khí
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài cẳng chân
Mã phần lô PP2300387308
Giá từng phần lô 32,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.375.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ cố định
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài chữ T
Mã phần lô PP2300387309
Giá từng phần lô 18,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.012.500
Mã hàng hóa (HS) Bộ cố định
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài gần khớp (bất động vòng)
Mã phần lô PP2300387310
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ cố định
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ cố định ngoài tay (bất động ngoài cẳng tay)
Mã phần lô PP2300387311
Giá từng phần lô 7,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.775.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ cố định
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu màng phổi chỉnh hình 400ml
Mã phần lô PP2300387312
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ dẫn lưu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dẫn lưu thận qua da
Mã phần lô PP2300387313
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ dẫn lưu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đặt ống dẫn lưu mật tụy
Mã phần lô PP2300387314
Giá từng phần lô 125,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.700.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ dẫn lưu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp
Mã phần lô PP2300387315
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ dây dẫn dịch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dây đo huyết áp động mạch trực tiếp
Mã phần lô PP2300387316
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ dây đo huyết áp động mạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi
Mã phần lô PP2300387317
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ đinh chốt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đinh chốt dùng cho xương chày
Mã phần lô PP2300387318
Giá từng phần lô 990,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ đinh chốt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh mổ)
Mã phần lô PP2300387319
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ đồ sanh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đồ đón bé chào đời (Bộ sanh thường)
Mã phần lô PP2300387320
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ đồ sanh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đo dung lượng khí(Lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp)
Mã phần lô PP2300387321
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) Lọc khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ cắt trĩ
Mã phần lô PP2300387322
Giá từng phần lô 684,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.675.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ dụng cụ cắt trĩ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 479.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ hút đàm kín 72h
Mã phần lô PP2300387323
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ hút đàm kín
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu
Mã phần lô PP2300387324
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ dụng cụ mở đường mạch máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300387325
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ gây tê ngoài màng cứng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hút đàm kín số 14
Mã phần lô PP2300387326
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS) Bộ hút đàm kín
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bo hút nhớt sơ sinh
Mã phần lô PP2300387327
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) Bo hút nhớt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
Mã phần lô PP2300387328
Giá từng phần lô 121,056,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.585.125
Mã hàng hóa (HS) Bộ khăn chỉnh hình
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.739.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2300387329
Giá từng phần lô 46,824,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.237.125
Mã hàng hóa (HS) Bộ khăn nội soi khớp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.777.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ khăn nội soi khớp vai
Mã phần lô PP2300387330
Giá từng phần lô 15,369,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.053.770
Mã hàng hóa (HS) Bộ khăn nội soi khớp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.758.426
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ lọc khuẩn loại ba chức năng, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2300387331
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) Lọc khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp 01 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chêđộMRI bằng thiết bicầm tay
Mã phần lô PP2300387332
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS) Máy tạo nhịp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI toàn thân, kích hoạt chêđộMRI bằng thiết bicầm tay,
Mã phần lô PP2300387333
Giá từng phần lô 2,275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.412.500.000
Mã hàng hóa (HS) Máy tạo nhịp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.592.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng, có đáp ứng nhịp; cho phép chụp MRI toàn thân, kèm phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2300387334
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) Máy tạo nhịp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, có đáp ứng nhịp, SureScan MRI; kèm phụ kiện chuẩn
Mã phần lô PP2300387335
Giá từng phần lô 2,225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.337.500.000
Mã hàng hóa (HS) Máy tạo nhịp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.557.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ mở dạ dày da 24Fr
Mã phần lô PP2300387336
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ mở dạ dày
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ ống thông pigital mở bàng quang qua da
Mã phần lô PP2300387337
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2300387338
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.500.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ quả lọc máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ quả lọc máu liên tục dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2300387339
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ quả lọc máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương
Mã phần lô PP2300387340
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ quả lọc máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ truyền kiểm soát giảm đau 250ml
Mã phần lô PP2300387341
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ truyền kiểm soát giảm đau
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300387342
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Bơm cho ăn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300387343
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2300387344
Giá từng phần lô 186,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.450.000
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22192
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300387345
Giá từng phần lô 714,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 499.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27945
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2300387346
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300387347
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300387348
Giá từng phần lô 426,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bơm tiêm cản quang 200ml sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2300387349
Giá từng phần lô 164,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.600.000
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm cản quang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông cầm máu
Mã phần lô PP2300387350
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) Bông cầm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300387351
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) Bóng đèn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn Halogen
Mã phần lô PP2300387352
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) Bóng đèn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng kéo sỏi đường mật
Mã phần lô PP2300387353
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.500.000
Mã hàng hóa (HS) Bóng kéo sỏi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng nong đường mật
Mã phần lô PP2300387354
Giá từng phần lô 217,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.500.000
Mã hàng hóa (HS) Bóng nong
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng oxy gây mê
Mã phần lô PP2300387355
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000
Mã hàng hóa (HS) Bóng oxy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông viên
Mã phần lô PP2300387356
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.920.000
Mã hàng hóa (HS) Bông y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2300387357
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS) Bông y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2300387358
Giá từng phần lô 644,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.600.000
Mã hàng hóa (HS) Bông y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóp bóng giúp thở silicone người lớn
Mã phần lô PP2300387359
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.100.000
Mã hàng hóa (HS) Bóp bóng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóp bóng giúp thở silicone trẻ em
Mã phần lô PP2300387360
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.400.000
Mã hàng hóa (HS) Bóp bóng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cán que cấy vi sinh inox
Mã phần lô PP2300387361
Giá từng phần lô 34,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.030
Mã hàng hóa (HS) Cán que cấy vi sinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2300387362
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS) Canuyn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassettedùng cho máy phẫu thuật Phaco
Mã phần lô PP2300387363
Giá từng phần lô 799,144,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.198.716.750
Mã hàng hóa (HS) Cassette
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 559.401.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheter2 nòng dùng trong chạy thận nhân tạo loại cấp tính
Mã phần lô PP2300387364
Giá từng phần lô 287,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.500.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheterđặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2300387365
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheterđộng mạch (theo dõi HA xâm lấn)
Mã phần lô PP2300387366
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.070.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Catheterlấy huyết khối
Mã phần lô PP2300387367
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.625.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch ngoại biên
Mã phần lô PP2300387368
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 567.000.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch rốn
Mã phần lô PP2300387369
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2300387370
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2300387371
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 16/18G
Mã phần lô PP2300387372
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch trung tâm 1 nòng có đường cản quang ngầm cỡ 20G
Mã phần lô PP2300387373
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 đường
Mã phần lô PP2300387374
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chạc 3 chia có dây
Mã phần lô PP2300387375
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) Chạc 3 chia
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chạc 3 chia không dây
Mã phần lô PP2300387376
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chạc 3 chia
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai xịt sát trùng tay khoan
Mã phần lô PP2300387377
Giá từng phần lô 7,870,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.806.200
Mã hàng hóa (HS) Chai xịt sát trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.509.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromiccatgut 2-0 có kim
Mã phần lô PP2300387378
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 789
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromiccatgut 2-0 không kim
Mã phần lô PP2300387379
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromiccatgut 3-0 có kim
Mã phần lô PP2300387380
Giá từng phần lô 9,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.770.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromiccatgut 4-0 có kim
Mã phần lô PP2300387381
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Chromiccatgut số 0 có kim
Mã phần lô PP2300387382
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.800.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
Mã phần lô PP2300387383
Giá từng phần lô 242,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.825.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ khâu hở eo tử cung
Mã phần lô PP2300387384
Giá từng phần lô 22,152,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.228.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.506.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ không tiêu
Mã phần lô PP2300387385
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 0, kim tam giác
Mã phần lô PP2300387386
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2300387387
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2300387388
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2300387389
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2300387390
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2300387391
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2300387392
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.680.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyamid số 10/0
Mã phần lô PP2300387393
Giá từng phần lô 30,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.594.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.277.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300387394
Giá từng phần lô 121,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.980.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2300387395
Giá từng phần lô 34,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.084.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.839.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 khâu gan số 1
Mã phần lô PP2300387396
Giá từng phần lô 20,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.186.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.086.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2300387397
Giá từng phần lô 26,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.140.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin 910 số 6/0
Mã phần lô PP2300387398
Giá từng phần lô 17,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.244.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.247.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300387399
Giá từng phần lô 329,868,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 494.802.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.907.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 252
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300387400
Giá từng phần lô 291,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.400.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polyglactin số 0
Mã phần lô PP2300387401
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.565.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 1 kim tròn
Mã phần lô PP2300387402
Giá từng phần lô 21,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.860.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 2/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2300387403
Giá từng phần lô 36,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.360.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, 2 kim tròn
Mã phần lô PP2300387404
Giá từng phần lô 27,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.905.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2300387405
Giá từng phần lô 69,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.922.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.963.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2300387406
Giá từng phần lô 19,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.566.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.330.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2300387407
Giá từng phần lô 83,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.524.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.111.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ phẫu thuật tan nhanh polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300387408
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.300.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Plain Catgut số 2/0, không kim
Mã phần lô PP2300387409
Giá từng phần lô 97,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.800.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone số 2/0
Mã phần lô PP2300387410
Giá từng phần lô 8,618,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.927.600
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.032.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone số 3/0
Mã phần lô PP2300387411
Giá từng phần lô 24,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.153.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.871.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Polydioxanone số 4/0
Mã phần lô PP2300387412
Giá từng phần lô 24,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.206.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.362.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ siêu bền
Mã phần lô PP2300387413
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 0, không kim
Mã phần lô PP2300387414
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 0, kim tròn
Mã phần lô PP2300387415
Giá từng phần lô 34,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.150.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300387416
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.880.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 2/0, không kim
Mã phần lô PP2300387417
Giá từng phần lô 1,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.566.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300387418
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300387419
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.120.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ Silk số 7/0 2 kim tam giác
Mã phần lô PP2300387420
Giá từng phần lô 22,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.696.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.724.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép khâu xương số 5
Mã phần lô PP2300387421
Giá từng phần lô 9,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.269.500
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.659.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép khâu xương số 7
Mã phần lô PP2300387422
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chỉ thép mềm
Mã phần lô PP2300387423
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Chỉ phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chổi rửa vệ sinh dụng cụ nội soi
Mã phần lô PP2300387424
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS) Chổi rửa vệ sinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Clip cầm máu dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2300387425
Giá từng phần lô 108,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.125.000
Mã hàng hóa (HS) Clip cầm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Côn gutta
Mã phần lô PP2300387426
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) Côn gutta
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai áo vải Desault
Mã phần lô PP2300387427
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) Đai áo vải
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2300387428
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.375.000
Mã hàng hóa (HS) Đai xương đòn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt cơ vòng
Mã phần lô PP2300387429
Giá từng phần lô 327,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.500.000
Mã hàng hóa (HS) Dao cắt cơ vòng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt trước cơ vòng
Mã phần lô PP2300387430
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.500.000
Mã hàng hóa (HS) Dao cắt trước cơ vòng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2300387431
Giá từng phần lô 133,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS) Dao cắt vi phẫu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 144
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ mắt 15 độ
Mã phần lô PP2300387432
Giá từng phần lô 349,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.475.000
Mã hàng hóa (HS) Dao phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ mắt 2.2-2.8mm
Mã phần lô PP2300387433
Giá từng phần lô 532,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.525.000
Mã hàng hóa (HS) Dao phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao mổ mắt 2.85mm
Mã phần lô PP2300387434
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dao phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm mổ mở cán dài 17cm
Mã phần lô PP2300387435
Giá từng phần lô 122,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dao siêu âm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm mổ mở cán dài 9cm
Mã phần lô PP2300387436
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dao siêu âm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dao siêu âm mổ nội soi cán dài 36cm
Mã phần lô PP2300387437
Giá từng phần lô 186,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.005.000
Mã hàng hóa (HS) Dao siêu âm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cones có lọc 1000 μl
Mã phần lô PP2300387438
Giá từng phần lô 72,908,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.363.200
Mã hàng hóa (HS) Đầu cones
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.036.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2104
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cones có lọc 200 μl
Mã phần lô PP2300387439
Giá từng phần lô 29,163,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.745.280
Mã hàng hóa (HS) Đầu cones
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.414.464
Năng lực sản xuất hàng hóa 842
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cones vàng không khía 2-200 μl
Mã phần lô PP2300387440
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS) Đầu cones
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu cones xanh 1000 μl
Mã phần lô PP2300387441
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS) Đầu cones
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần
Mã phần lô PP2300387442
Giá từng phần lô 317,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.250.000
Mã hàng hóa (HS) Đầu đốt lưỡng cực
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 10μl
Mã phần lô PP2300387443
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.250.000
Mã hàng hóa (HS) Đầu lọc tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 100μl
Mã phần lô PP2300387444
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS) Đầu lọc tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 200μl
Mã phần lô PP2300387445
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS) Đầu lọc tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu lọc dung dịch tiệt trùng 1000μl
Mã phần lô PP2300387446
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) Đầu lọc tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu ống hút dịch phẫu thuật 30cm
Mã phần lô PP2300387447
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Đầu ống hút dịch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2300387448
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu tip vô trùng 100 - 1000 μl
Mã phần lô PP2300387449
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) Đầu lọc tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2300387450
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Dây cưa xương
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản loại cứng
Mã phần lô PP2300387451
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) Dây dẫn đường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường mật
Mã phần lô PP2300387452
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.750.000
Mã hàng hóa (HS) Dây dẫn đường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn đường niệu quản thẳng loại mềm
Mã phần lô PP2300387453
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS) Dây dẫn đường
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn máu dùng cho máy chạy thận
Mã phần lô PP2300387454
Giá từng phần lô 2,362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.543.750.000
Mã hàng hóa (HS) Dây dẫn máu cho chạy thận
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần
Mã phần lô PP2300387455
Giá từng phần lô 290,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.275.000
Mã hàng hóa (HS) Dây dẫn nước nội soi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần
Mã phần lô PP2300387456
Giá từng phần lô 101,797,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.696.250
Mã hàng hóa (HS) Dây dẫn nước nội soi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.258.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dao siêu âm mổ mở
Mã phần lô PP2300387457
Giá từng phần lô 160,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.200.000
Mã hàng hóa (HS) Dây dao siêu âm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây dao siêu âm mổ nội soi
Mã phần lô PP2300387458
Giá từng phần lô 165,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.625.000
Mã hàng hóa (HS) Dây dao siêu âm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp tạm thời
Mã phần lô PP2300387459
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.850.000
Mã hàng hóa (HS) Dây điện cực có bóng dùng cho máy tạo nhịp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây Garo
Mã phần lô PP2300387460
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.268.750
Mã hàng hóa (HS) Dây Garo
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây hút nhớt có nắp
Mã phần lô PP2300387461
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150.000
Mã hàng hóa (HS) Dây hút nhớt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối bơm tiêm điện 30cm
Mã phần lô PP2300387462
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.750.000
Mã hàng hóa (HS) Dây nối bơm tiêm điện
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối kim luồn sơ sinh(dâynối bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2300387463
Giá từng phần lô 149,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.437.500
Mã hàng hóa (HS) Dây nối bơm tiêm điện
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2342
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2300387464
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dây nối tấm điện cực trung tính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây silicon nối lệ quản và điều trị hẹp điểm lệ
Mã phần lô PP2300387465
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dây silicon nối lệ quản
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn
Mã phần lô PP2300387466
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dây thở oxy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh
Mã phần lô PP2300387467
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS) Dây thở oxy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300387468
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dây truyền dịch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền dịch (1ml /60giọt)
Mã phần lô PP2300387469
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS) Dây truyền dịch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây truyền máu 18G x 1/2
Mã phần lô PP2300387470
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dây truyền máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300387471
Giá từng phần lô 16,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.675.000
Mã hàng hóa (HS) Đè lưỡi gỗ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 1.8%
Mã phần lô PP2300387472
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS) Dịch nhầy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật phaco 2.0%
Mã phần lô PP2300387473
Giá từng phần lô 453,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400.000
Mã hàng hóa (HS) Dịch nhầy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Kirschner có ren một đầu
Mã phần lô PP2300387474
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS) Đinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschner Dia 1.2mm x 300mm
Mã phần lô PP2300387475
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.050.000
Mã hàng hóa (HS) Đinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschner Dia 1.4mm x 300mm
Mã phần lô PP2300387476
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.050.000
Mã hàng hóa (HS) Đinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschner Dia 1.6mm x 300mm
Mã phần lô PP2300387477
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS) Đinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschner Dia 1.8mm x 300mm
Mã phần lô PP2300387478
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS) Đinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschner Dia 2.0mm x 300mm
Mã phần lô PP2300387479
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS) Đinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschner Dia 2.2mm x 300mm
Mã phần lô PP2300387480
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS) Đinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschner Dia 2.5mm x 300mm
Mã phần lô PP2300387481
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.050.000
Mã hàng hóa (HS) Đinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh kirschner Dia 3.0mm x 300mm
Mã phần lô PP2300387482
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.050.000
Mã hàng hóa (HS) Đinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi loại chống xoay (Đinh PFNA)
Mã phần lô PP2300387483
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Đinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đinh Steinmann
Mã phần lô PP2300387484
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Đinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dụng cụ đóng da (Kẹp bấm khâu da)
Mã phần lô PP2300387485
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS) Dụng cụ đóng da
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa
Mã phần lô PP2300387486
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS) Dung dịch nhuộm bao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc cầm máu 10 x 20cm
Mã phần lô PP2300387487
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS) Gạc cầm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300387488
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) Gạc cầm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc cầm máu tự tiêu 50 x 70mm
Mã phần lô PP2300387489
Giá từng phần lô 34,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.840.000
Mã hàng hóa (HS) Gạc cầm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 1cm x 300cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300387490
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS) Gạc dẫn lưu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc ép sọnão cócản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2300387491
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS) Gạc ép sọnão
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc mỡ chống dính kháng khuẩn
Mã phần lô PP2300387492
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) Gạc mỡ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật có cản quang tiệt trùng
Mã phần lô PP2300387493
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS) Gạc phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1397
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật dẫn lưu nội soi có cản quang
Mã phần lô PP2300387494
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) Gạc phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 100 miếng)
Mã phần lô PP2300387495
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.702.500
Mã hàng hóa (HS) Gạc phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc phẫu thuật tiệt trùng (Gói/ 10miếng)
Mã phần lô PP2300387496
Giá từng phần lô 7,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.962.000
Mã hàng hóa (HS) Gạc phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.115.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc y têkhổ 1.2m
Mã phần lô PP2300387497
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) Gạc y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc y tế chưa tiệt trùng 7.5cmx7.5cmx 8 lớp
Mã phần lô PP2300387498
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) Gạc y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gạc y tế chưa tiệt trùng 10cmx10cmx 8 lớp
Mã phần lô PP2300387499
Giá từng phần lô 9,639,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.458.500
Mã hàng hóa (HS) Gạc y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.747.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1397
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay chưa tiệt trùng ngắn
Mã phần lô PP2300387500
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS) Găng tay
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32877
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay dài sản khoa chưa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300387501
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS) Găng tay
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng
Mã phần lô PP2300387502
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) Găng tay
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300387503
Giá từng phần lô 968,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.000.000
Mã hàng hóa (HS) Găng tay
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 677.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 18082
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300387504
Giá từng phần lô 792,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000.000
Mã hàng hóa (HS) Găng tay
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14795
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300387505
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.700.000
Mã hàng hóa (HS) Gel bôi trơn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300387506
Giá từng phần lô 35,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.712.000
Mã hàng hóa (HS) Gel siêu âm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.065.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ghim kẹp sọ não tự tiêu đường 16mm
Mã phần lô PP2300387507
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS) Ghim kẹp sọ não
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giá đỡ ống mẫu
Mã phần lô PP2300387508
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.600.000
Mã hàng hóa (HS) Giá đỡ ống mẫu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy dán điện cực tim
Mã phần lô PP2300387509
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS) Giấy dán điện cực tim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5753
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy đo diện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300387510
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS) Giấy đo diện tim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy đo điện tim 3 cần (tập)
Mã phần lô PP2300387511
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS) Giấy đo diện tim
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt siêu âm
Mã phần lô PP2300387512
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS) Giấy in siêu âm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy in nhiệt siêu âm trắng đen
Mã phần lô PP2300387513
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS) Giấy in siêu âm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy nghe tim thai
Mã phần lô PP2300387514
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS) Giấy nghe tim thai
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy nghe tim thai
Mã phần lô PP2300387515
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) Giấy nghe tim thai
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy nghe tim thai
Mã phần lô PP2300387516
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS) Giấy nghe tim thai
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giấy y tế
Mã phần lô PP2300387517
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Giấy y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp clip cầm máu polymer
Mã phần lô PP2300387518
Giá từng phần lô 147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.400.000
Mã hàng hóa (HS) Kẹp clip cầm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kẹp rốn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300387519
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS) Kẹp rốn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300387520
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS) Khẩu trang y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí CO2
Mã phần lô PP2300387521
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) Khí CO2
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy dạng lỏng
Mã phần lô PP2300387522
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000.000
Mã hàng hóa (HS) Khí Oxy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49315
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy loại lớn 6m3/chai
Mã phần lô PP2300387523
Giá từng phần lô 42,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.525.000
Mã hàng hóa (HS) Khí Oxy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khí Oxy loại nhỏ 1,5-2 m3 /chai
Mã phần lô PP2300387524
Giá từng phần lô 14,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS) Khí Oxy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần
Mã phần lô PP2300387525
Giá từng phần lô 498,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 748.200.000
Mã hàng hóa (HS) Khớp gối
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau
Mã phần lô PP2300387526
Giá từng phần lô 766,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.149.750.000
Mã hàng hóa (HS) Khớp gối
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 536.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2300387527
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS) Khớp gối
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần di động, loại ổn định phía sau
Mã phần lô PP2300387528
Giá từng phần lô 1,149,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.724.625.000
Mã hàng hóa (HS) Khớp gối
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp gối toàn phần, gập gối tối đa 160 độ
Mã phần lô PP2300387529
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000.000
Mã hàng hóa (HS) Khớp gối
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng
Mã phần lô PP2300387530
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000.000
Mã hàng hóa (HS) Khớp háng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi dài
Mã phần lô PP2300387531
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.120.000.000
Mã hàng hóa (HS) Khớp háng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2300387532
Giá từng phần lô 1,057,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.586.700.000
Mã hàng hóa (HS) Khớp háng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, CeramicOn Ceramic(COC)
Mã phần lô PP2300387533
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000.000
Mã hàng hóa (HS) Khớp háng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khớp háng toàn phần không xi măng, ổ cối chuyển động đôi, chỏm ceramic
Mã phần lô PP2300387534
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000.000
Mã hàng hóa (HS) Khớp háng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2300387535
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000
Mã hàng hóa (HS) Kim châm cứu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 3cm
Mã phần lô PP2300387536
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.237.500
Mã hàng hóa (HS) Kim châm cứu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim châm cứu 4.5cm
Mã phần lô PP2300387537
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) Kim châm cứu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chạy thận
Mã phần lô PP2300387538
Giá từng phần lô 258,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.450.000
Mã hàng hóa (HS) Kim chạy thận
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim chích cầm máu, chích xơ
Mã phần lô PP2300387539
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Kim chích cầm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim đẩy chỉ
Mã phần lô PP2300387540
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS) Kim đẩy chỉ
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.586.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kìm gắp dị vật
Mã phần lô PP2300387541
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) Kìm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê đám rối thần kinh
Mã phần lô PP2300387542
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.160.000
Mã hàng hóa (HS) Kim gây tê
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống 18G* 3 1/2
Mã phần lô PP2300387543
Giá từng phần lô 2,265,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.398.400
Mã hàng hóa (HS) Kim gây tê
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.585.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim gây tê tuỷ sống 27G* 3 1/2
Mã phần lô PP2300387544
Giá từng phần lô 169,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.880.000
Mã hàng hóa (HS) Kim gây tê
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim khâu phẫu thuật
Mã phần lô PP2300387545
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) Kim khâu phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu đầu mũi giáo
Mã phần lô PP2300387546
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Kim lấy máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim lấy máu đầu tròn
Mã phần lô PP2300387547
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS) Kim lấy máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 16G
Mã phần lô PP2300387548
Giá từng phần lô 2,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.930.000
Mã hàng hóa (HS) Kim luồn tĩnh mạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 18G
Mã phần lô PP2300387549
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.000.000
Mã hàng hóa (HS) Kim luồn tĩnh mạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 20G
Mã phần lô PP2300387550
Giá từng phần lô 327,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.250.000
Mã hàng hóa (HS) Kim luồn tĩnh mạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2055
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 22G
Mã phần lô PP2300387551
Giá từng phần lô 1,703,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.554.500.000
Mã hàng hóa (HS) Kim luồn tĩnh mạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.192.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10685
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim luồn tĩnh mạch số 24G x 3/4
Mã phần lô PP2300387552
Giá từng phần lô 1,113,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.670.250.000
Mã hàng hóa (HS) Kim luồn tĩnh mạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 779.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm cánh bướm
Mã phần lô PP2300387553
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.900.000
Mã hàng hóa (HS) Kim tiêm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1397
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm nha số 27G
Mã phần lô PP2300387554
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Kim tiêm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kim tiêm nhựa
Mã phần lô PP2300387555
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.000.000
Mã hàng hóa (HS) Kim tiêm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kinh mờ 7105
Mã phần lô PP2300387556
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) Lam kính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính trắng 7102
Mã phần lô PP2300387557
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) Lam kính
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lammell22 x 22mm
Mã phần lô PP2300387558
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS) Lammell
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300387559
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ nước tiểu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ nhựa lấy phân 50ml
Mã phần lô PP2300387560
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ lấy phân
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lọ vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm 50ml
Mã phần lô PP2300387561
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Lọ vô trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2300387562
Giá từng phần lô 406,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.000.000
Mã hàng hóa (HS) Lưỡi bào
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào nội soi khớp đường kính 4.0 mm
Mã phần lô PP2300387563
Giá từng phần lô 447,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.500.000
Mã hàng hóa (HS) Lưỡi bào
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào ổ khớp size 5.5mm
Mã phần lô PP2300387564
Giá từng phần lô 500,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.600.000
Mã hàng hóa (HS) Lưỡi bào
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi bào sụn khớp
Mã phần lô PP2300387565
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.250.000
Mã hàng hóa (HS) Lưỡi bào
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần Plasma
Mã phần lô PP2300387566
Giá từng phần lô 892,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.750.000
Mã hàng hóa (HS) Lưỡi cắt đốt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ đường kính 3.3mm
Mã phần lô PP2300387567
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) Lưỡi cắt đốt
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 11
Mã phần lô PP2300387568
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) Dao phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 15
Mã phần lô PP2300387569
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) Dao phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi dao phẫu thuật dùng một lần số 21
Mã phần lô PP2300387570
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS) Dao phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị 10cm x 15cm
Mã phần lô PP2300387571
Giá từng phần lô 95,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.725.000
Mã hàng hóa (HS) Lưới thoát vị
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưới điều trị thoát vị 5cm x 10cm
Mã phần lô PP2300387572
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS) Lưới thoát vị
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lưỡi đốt nội soi bằng sóng Radio, loại lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm
Mã phần lô PP2300387573
Giá từng phần lô 591,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 886.725.000
Mã hàng hóa (HS) Lưỡi đốt nội soi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ly mũ trắng đục
Mã phần lô PP2300387574
Giá từng phần lô 792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.188.000
Mã hàng hóa (HS) Ly
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 554.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Màng lọc thận LowFlux
Mã phần lô PP2300387575
Giá từng phần lô 1,551,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.326.500.000
Mã hàng hóa (HS) Màng lọc thận
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 452
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mask gây mê bóp bóng Silicon
Mã phần lô PP2300387576
Giá từng phần lô 735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.102.500
Mã hàng hóa (HS) Mask gây mê
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ oxy có túi
Mã phần lô PP2300387577
Giá từng phần lô 6,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.607.500
Mã hàng hóa (HS) Mặt nạ oxy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.483.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thanh quản
Mã phần lô PP2300387578
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) Mặt nạ thanh quản
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2300387579
Giá từng phần lô 140,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.365.000
Mã hàng hóa (HS) Mặt nạ oxy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 904
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mặt nạ thở oxy bộ khí dung
Mã phần lô PP2300387580
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) Mặt nạ oxy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2300387581
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.400.000
Mã hàng hóa (HS) Máy đo huyết áp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán sau phẫu thuật 20cm x 10cm
Mã phần lô PP2300387582
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng dán phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán sau phẫu thuật 25cm x 10cm
Mã phần lô PP2300387583
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng dán phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán sau phẫu thuật 30cm x 10cm
Mã phần lô PP2300387584
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng dán phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 45cm
Mã phần lô PP2300387585
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng dán phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28 x 15cm
Mã phần lô PP2300387586
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng dán phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 28cm x 30cm
Mã phần lô PP2300387587
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng dán phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng dán trước phẫu thuật 45cm x 55cm
Mã phần lô PP2300387588
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng dán phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Miếng thoát vị Polypropylene 15cm x 15cm
Mã phần lô PP2300387589
Giá từng phần lô 62,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.870.000
Mã hàng hóa (HS) Miếng thoát vị
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mở khí quàn 2 nòng, dùng nhiều lần, không bóng, không có lỗ thông khí
Mã phần lô PP2300387590
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS) Mở khí quàn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi cắt sọ não
Mã phần lô PP2300387591
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Mũi cắt sọ não
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan cắt răng (SurgicalBurs)
Mã phần lô PP2300387592
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.750.000
Mã hàng hóa (HS) Mũi khoan
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan kim cương (Búp lửa đỏ F0-30)
Mã phần lô PP2300387593
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000
Mã hàng hóa (HS) Mũi khoan
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2300387594
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.260.000
Mã hàng hóa (HS) Mũi khoan
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan xương số 2.7mm
Mã phần lô PP2300387595
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) Mũi khoan
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mũi khoan xương số 3.5mm
Mã phần lô PP2300387596
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) Mũi khoan
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 11mm
Mã phần lô PP2300387597
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS) Nắp đậy trocar
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp đậy trocar (phẫu thuật nội soi) 6mm
Mã phần lô PP2300387598
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS) Nắp đậy trocar
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2300387599
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300387600
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài
Mã phần lô PP2300387601
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp ngón tay
Mã phần lô PP2300387602
Giá từng phần lô 3,935,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.903.100
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.754.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp vải đùi dài
Mã phần lô PP2300387603
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nẹp vải thắt lưng
Mã phần lô PP2300387604
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) Nẹp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nhiệt kế thuỷ ngân
Mã phần lô PP2300387605
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.850.000
Mã hàng hóa (HS) Nhiệt kế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nón giấy phẫu thuật
Mã phần lô PP2300387606
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) Nón phẫu thuật
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nong ống tủy
Mã phần lô PP2300387607
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS) Nong ống tủy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nút chặn dành cho kim luồn an toàn
Mã phần lô PP2300387608
Giá từng phần lô 51,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.545.000
Mã hàng hóa (HS) Nút chặn kim luồn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.721.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2219
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống Bơm Cản Quang Dùng Cho Máy Medrad Stellant 2 nòng
Mã phần lô PP2300387609
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm cản quang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống cai máy thở chữ T
Mã phần lô PP2300387610
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.395.000
Mã hàng hóa (HS) Ống cai máy thở
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu màng phổi số 28
Mã phần lô PP2300387611
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) Ống dẫn lưu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại cong
Mã phần lô PP2300387612
Giá từng phần lô 83,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.550.000
Mã hàng hóa (HS) Ống dẫn lưu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu mật (stent) loại thẳng
Mã phần lô PP2300387613
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS) Ống dẫn lưu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống dẫn lưu ổ bụng mềm (Penrosedrain)
Mã phần lô PP2300387614
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) Ống dẫn lưu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2300387615
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000.000
Mã hàng hóa (HS) Ống đặt nội khí quản
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 243.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản không bóng
Mã phần lô PP2300387616
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS) Ống đặt nội khí quản
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đặt nội khí quản tai mũi họng
Mã phần lô PP2300387617
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.775.000
Mã hàng hóa (HS) Ống đặt nội khí quản
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút dịch phẫu thuật (ống dẫn lưu)
Mã phần lô PP2300387618
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS) Ống dẫn lưu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút điều hòa kinh nguyệt (Bộ điều kinh)
Mã phần lô PP2300387619
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS) Bộ điều kinh
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống hút nha
Mã phần lô PP2300387620
Giá từng phần lô 5,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.680.000
Mã hàng hóa (HS) Ống hút
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống li tâm máu (Haematokrit)
Mã phần lô PP2300387621
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000.000
Mã hàng hóa (HS) Ống li tâm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1808
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống mẫu 2 ml
Mã phần lô PP2300387622
Giá từng phần lô 31,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.980.000
Mã hàng hóa (HS) Ống mẫu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghe huyết áp
Mã phần lô PP2300387623
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) Ống nghe
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml
Mã phần lô PP2300387624
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5753
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA K3 2ml
Mã phần lô PP2300387625
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) Ống nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13151
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm EDTA K3 2ml nắp cao su
Mã phần lô PP2300387626
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Ống nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml, sấy khô
Mã phần lô PP2300387627
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS) Ống nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm nhựa PP 5ml có nắp, không nhãn
Mã phần lô PP2300387628
Giá từng phần lô 10,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.210.000
Mã hàng hóa (HS) Ống nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2137
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300387629
Giá từng phần lô 111,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.400.000
Mã hàng hóa (HS) Ống nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nghiệm serum có hạt to 2ml nắp đỏ
Mã phần lô PP2300387630
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS) Ống nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nhựa ly tâm
Mã phần lô PP2300387631
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) Ống nghiệm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nối khí quản(Catheter Mount)
Mã phần lô PP2300387632
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 658
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống nội phế quản 2 nòng
Mã phần lô PP2300387633
Giá từng phần lô 26,999,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.499.730
Mã hàng hóa (HS) Ống nội phế quản
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.899.874
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2300387634
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Sonde
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông đường mật
Mã phần lô PP2300387635
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS) Catheter
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2300387636
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) Sonde
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông JJ
Mã phần lô PP2300387637
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS) Sonde
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông niệu quản dùng cho tán sỏi qua da
Mã phần lô PP2300387638
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) Ống thông niệu quản
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống thông tiệt trùng(ống dẫn lưu)
Mã phần lô PP2300387639
Giá từng phần lô 20,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.960.000
Mã hàng hóa (HS) Ống dẫn lưu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống tiêm nhựa đếm giọt 50ml
Mã phần lô PP2300387640
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS) Bơm tiêm tự động
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PCR tube 0.2ml
Mã phần lô PP2300387641
Giá từng phần lô 54,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.155.000
Mã hàng hóa (HS) PCR tube
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.339.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô laser 20cm x25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2300387642
Giá từng phần lô 549,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.500.000
Mã hàng hóa (HS) Phim X-quang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2507
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô laser 20cm x25cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2300387643
Giá từng phần lô 1,094,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.050.000
Mã hàng hóa (HS) Phim X-quang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5055
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô laser 20x25 cm (8 x 10 inch )
Mã phần lô PP2300387644
Giá từng phần lô 528,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.618.750
Mã hàng hóa (HS) Phim X-quang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.888.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2507
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô laser 26 x 36cm (10x14 inch)
Mã phần lô PP2300387645
Giá từng phần lô 1,037,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.556.100.000
Mã hàng hóa (HS) Phim X-quang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 726.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3123
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô laser 35x43cm(14 x 17 inch)
Mã phần lô PP2300387646
Giá từng phần lô 1,562,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.343.600.000
Mã hàng hóa (HS) Phim X-quang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phim X-quang khô laser 35cm x 43cm (14x17 inch)
Mã phần lô PP2300387647
Giá từng phần lô 1,587,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.381.400.000
Mã hàng hóa (HS) Phim X-quang
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.111.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2
Mã phần lô PP2300387648
Giá từng phần lô 243,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.500.000
Mã hàng hóa (HS) Lọc khuẩn
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipet nhựa 3ml
Mã phần lô PP2300387649
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000
Mã hàng hóa (HS) Pipet
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Pipette Pasteur
Mã phần lô PP2300387650
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.812.500
Mã hàng hóa (HS) Pipet
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 308
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quả bóp huyết áp có van
Mã phần lô PP2300387651
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) Quả bóp huyết áp
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2300387652
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS) Que chỉ thị hóa học
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử đo độ đường huyết (máy tự động)
Mã phần lô PP2300387653
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS) Que đường huyết
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2300387654
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) Rọ lấy sỏi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Rọ lấy sỏi và tán sỏi
Mã phần lô PP2300387655
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Rọ lấy sỏi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ruột kẹp đốt lưỡng cực
Mã phần lô PP2300387656
Giá từng phần lô 146,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.000.000
Mã hàng hóa (HS) Ruột kẹp đốt lưỡng cực
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp xương cầm máu
Mã phần lô PP2300387657
Giá từng phần lô 6,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.230.000
Mã hàng hóa (HS) Sáp xương
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2300387658
Giá từng phần lô 1,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.937.250
Mã hàng hóa (HS) Sò đánh bóng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Blackmore, 3 voies (stomach)
Mã phần lô PP2300387659
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS) Sonde
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde chữ T (catheter)
Mã phần lô PP2300387660
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) Sonde
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Fezzer
Mã phần lô PP2300387661
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS) Sonde
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2300387662
Giá từng phần lô 2,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.087.000
Mã hàng hóa (HS) Sonde
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.440.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2300387663
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS) Sonde
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2300387664
Giá từng phần lô 6,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.261.000
Mã hàng hóa (HS) Sonde
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.321.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde foley 3 nhánh
Mã phần lô PP2300387665
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) Sonde
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sonde Nelaton
Mã phần lô PP2300387666
Giá từng phần lô 31,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.767.500
Mã hàng hóa (HS) Sonde
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.291.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 452
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Stent kim loại đường mật
Mã phần lô PP2300387667
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) Stent kim loại
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tăm bông vô trùng dùng trong kỹ thuật kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2300387668
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tăm bông vô trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm điện cực trung tính
Mã phần lô PP2300387669
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) Tấm điện cực
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm điện cực trung tính dùng cho máy cắt đốt điện ERBE
Mã phần lô PP2300387670
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tấm điện cực
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm trải ny lon vô trùng
Mã phần lô PP2300387671
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tấm trải y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tấm trải siêu âm
Mã phần lô PP2300387672
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tấm trải y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tạp dề y tế
Mã phần lô PP2300387673
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tạp dề y tế
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2466
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao cắt đốt dùng 01 lần
Mã phần lô PP2300387674
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tay dao đốt điện
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao đốt đơn cực
Mã phần lô PP2300387675
Giá từng phần lô 53,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.100.000
Mã hàng hóa (HS) Tay dao đốt điện
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao hàn mạch mổ mở
Mã phần lô PP2300387676
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tay dao hàn mạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay dao hàn mạch mổ nội soi
Mã phần lô PP2300387677
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tay dao hàn mạch
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tay tán sỏi và bơm áp lực cao
Mã phần lô PP2300387678
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tay tán sỏi
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thòng lọng cắt polyp 15 mm
Mã phần lô PP2300387679
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thòng lọng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thòng lọng cắt polyp 30 mm
Mã phần lô PP2300387680
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thòng lọng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu cự.
Mã phần lô PP2300387681
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 mảnh
Mã phần lô PP2300387682
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 3 tiêu cự.
Mã phần lô PP2300387683
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự, 1 mảnh, 4 càng.
Mã phần lô PP2300387684
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.227.500.000
Mã hàng hóa (HS) Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.039.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh, bốn càng lắp sẵn.
Mã phần lô PP2300387685
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, 1 mảnh, bốn càng.
Mã phần lô PP2300387686
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, không ngậm nước.
Mã phần lô PP2300387687
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kính lắp sẵn trong injector.
Mã phần lô PP2300387688
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thểnhân tạo mềm, đơn tiêu, kỵ nước.
Mã phần lô PP2300387689
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, ngậm nước nhưng bề mặt không ngậm nước.
Mã phần lô PP2300387690
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, không ngậm nước.
Mã phần lô PP2300387691
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS) Thủy tinh thể nhân tạo mềm
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm gai
Mã phần lô PP2300387692
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS) Kim khoan răng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm H (Kim khoan răng)
Mã phần lô PP2300387693
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS) Kim khoan răng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trâm K (Kim khoan răng)
Mã phần lô PP2300387694
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS) Kim khoan răng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Troca nhựa dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2300387695
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS) Troca
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube lưu mẫu có nắp vặn 2ml
Mã phần lô PP2300387696
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tube lưu mẫu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tube nhựa vô trùng 15ml
Mã phần lô PP2300387697
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tube lưu mẫu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi chứa Oxy 42 lít
Mã phần lô PP2300387698
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS) Túi chứa Oxy
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300387699
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) Túi đựng chất thải
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng dịch thải
Mã phần lô PP2300387700
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.625.000
Mã hàng hóa (HS) Túi đựng chất thải
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300387701
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS) Túi đựng chất thải
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 100mm
Mã phần lô PP2300387702
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.125.000
Mã hàng hóa (HS) Túi ép Tyvek
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 200mm
Mã phần lô PP2300387703
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.625.000
Mã hàng hóa (HS) Túi ép Tyvek
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi ép Tyvek tiệt trùng 350mm
Mã phần lô PP2300387704
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS) Túi ép Tyvek
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 150mm
Mã phần lô PP2300387705
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) Túi hấp tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 200mm
Mã phần lô PP2300387706
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.600.000
Mã hàng hóa (HS) Túi hấp tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 300mm
Mã phần lô PP2300387707
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS) Túi hấp tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp 400mm
Mã phần lô PP2300387708
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.200.000
Mã hàng hóa (HS) Túi hấp tiệt trùng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van Heimlich
Mã phần lô PP2300387709
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Van
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Van silicone
Mã phần lô PP2300387710
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) Van
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu hàn răng, trám răng(Cavinton)
Mã phần lô PP2300387711
Giá từng phần lô 2,999,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.499.775
Mã hàng hóa (HS) Vật liệu hàn răng
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.099.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
Mã phần lô PP2300387712
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.375.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền
Mã phần lô PP2300387713
Giá từng phần lô 179,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai
Mã phần lô PP2300387714
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo có thể điều chỉnh độ dài dây treo dùng cho kỹ thuật all inside
Mã phần lô PP2300387715
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít chốt neo tự điều chỉnh độ dài
Mã phần lô PP2300387716
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài
Mã phần lô PP2300387717
Giá từng phần lô 1,175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.500.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 822.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít neo khớp vai tự tiêu, phủ HA
Mã phần lô PP2300387718
Giá từng phần lô 91,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.700.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng Ø3.5mm
Mã phần lô PP2300387719
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp Ø4.0mm
Mã phần lô PP2300387720
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương xốp Ø6.5mm
Mã phần lô PP2300387721
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng Ø4.5mm
Mã phần lô PP2300387722
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng Ø4.5mm
Mã phần lô PP2300387723
Giá từng phần lô 56,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.300.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xốp Ø4.0mm
Mã phần lô PP2300387724
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vít xương cứng Ø3.5mm
Mã phần lô PP2300387725
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vít
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng căng bao
Mã phần lô PP2300387726
Giá từng phần lô 13,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.979.000
Mã hàng hóa (HS) Vòng căng bao
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.790.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay người lớn
Mã phần lô PP2300387727
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS) Vòng đeo tay
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vòng đeo tay trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300387728
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS) Vòng đeo tay
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 904
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp cầm máu gelatin
Mã phần lô PP2300387729
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.880.000
Mã hàng hóa (HS) Xốp cầm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xốp cầm máu tự tiêu gelatin Ø 8cm x 3cm
Mã phần lô PP2300387730
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Xốp cầm máu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->