Gói thầu: Gói thầu dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300091233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền |
| Tên gói thầu | Gói thầu dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300061707 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 52,297,533,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.045.954.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300145226 - A giao | 76,320,000 | 1,526,000 |
| 2 | PP2300145227 - Actiso | 7,110,000 | 142,000 |
| 3 | PP2300145228 - Ba kích | 60,500,000 | 1,210,000 |
| 4 | PP2300145229 - Ba kích | 132,441,000 | 2,649,000 |
| 5 | PP2300145230 - Bá tử nhân | 384,000,000 | 7,680,000 |
| 6 | PP2300145231 - Bạc hà | 50,616,000 | 1,012,000 |
| 7 | PP2300145232 - Bách bệnh | 2,568,000 | 51,000 |
| 8 | PP2300145233 - Bạch biển đậu | 7,462,000 | 149,000 |
| 9 | PP2300145234 - Bách bộ | 211,860,000 | 4,237,000 |
| 10 | PP2300145235 - Bạch cập | 1,194,212,000 | 23,884,000 |
| 11 | PP2300145236 - Bạch chỉ | 32,000,000 | 640,000 |
| 12 | PP2300145237 - Bạch chỉ | 90,552,000 | 1,811,000 |
| 13 | PP2300145238 - Bạch cương tàm | 22,988,000 | 460,000 |
| 14 | PP2300145239 - Bạch đồng nữ | 6,235,000 | 125,000 |
| 15 | PP2300145240 - Bạch giới tử | 4,270,000 | 85,000 |
| 16 | PP2300145241 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 87,500,000 | 1,750,000 |
| 17 | PP2300145242 - Bách hợp | 19,360,000 | 387,000 |
| 18 | PP2300145243 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 1,221,600,000 | 24,432,000 |
| 19 | PP2300145244 - Bạch mao căn | 8,784,000 | 176,000 |
| 20 | PP2300145245 - Bạch tật lê | 27,244,000 | 545,000 |
| 21 | PP2300145246 - Bạch thược | 855,852,000 | 17,117,000 |
| 22 | PP2300145247 - Bạch tiễn bì | 34,512,000 | 690,000 |
| 23 | PP2300145248 - Bạch truật | 895,896,000 | 17,918,000 |
| 24 | PP2300145249 - Bán chi liên | 40,750,000 | 815,000 |
| 25 | PP2300145250 - Bán hạ bắc | 251,372,000 | 5,027,000 |
| 26 | PP2300145251 - Bình vôi (Ngải tượng) | 11,256,000 | 225,000 |
| 27 | PP2300145252 - Bồ công anh | 154,504,000 | 3,090,000 |
| 28 | PP2300145253 - Bồ kết | 639,000 | 13,000 |
| 29 | PP2300145254 - Cà gai leo | 14,685,000 | 294,000 |
| 30 | PP2300145255 - Cam thảo | 24,300,000 | 486,000 |
| 31 | PP2300145256 - Cam thảo | 922,142,000 | 18,443,000 |
| 32 | PP2300145257 - Can khương | 126,277,000 | 2,526,000 |
| 33 | PP2300145258 - Cảo bản | 27,900,000 | 558,000 |
| 34 | PP2300145259 - Cát căn | 28,776,000 | 576,000 |
| 35 | PP2300145260 - Cát cánh | 1,088,032,000 | 21,761,000 |
| 36 | PP2300145261 - Câu đằng | 114,810,000 | 2,296,000 |
| 37 | PP2300145262 - Câu kỷ tử | 495,506,000 | 9,910,000 |
| 38 | PP2300145263 - Cẩu tích | 55,958,000 | 1,119,000 |
| 39 | PP2300145264 - Chỉ thực | 10,848,000 | 217,000 |
| 40 | PP2300145265 - Chi tử | 53,928,000 | 1,079,000 |
| 41 | PP2300145266 - Chỉ xác | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 42 | PP2300145267 - Cỏ ngọt | 24,522,000 | 490,000 |
| 43 | PP2300145268 - Cỏ nhọ nồi | 7,200,000 | 144,000 |
| 44 | PP2300145269 - Cỏ nhọ nồi | 32,725,000 | 655,000 |
| 45 | PP2300145270 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 51,340,000 | 1,027,000 |
| 46 | PP2300145271 - Cốt toái bổ | 101,065,000 | 2,021,000 |
| 47 | PP2300145272 - Củ gai | 7,350,000 | 147,000 |
| 48 | PP2300145273 - Cúc hoa | 227,986,000 | 4,560,000 |
| 49 | PP2300145274 - Đại hoàng | 37,950,000 | 759,000 |
| 50 | PP2300145275 - Đại hồi | 4,446,000 | 89,000 |
| 51 | PP2300145276 - Đại phúc bì | 3,425,000 | 69,000 |
| 52 | PP2300145277 - Đại táo | 98,236,000 | 1,965,000 |
| 53 | PP2300145278 - Dâm dương hoắc | 55,614,000 | 1,112,000 |
| 54 | PP2300145279 - Đan sâm | 532,528,000 | 10,651,000 |
| 55 | PP2300145280 - Đảng sâm | 2,899,920,000 | 57,998,000 |
| 56 | PP2300145281 - Đăng tâm thảo | 14,952,000 | 299,000 |
| 57 | PP2300145282 - Đào nhân | 401,800,000 | 8,036,000 |
| 58 | PP2300145283 - Đậu đen | 37,599,000 | 752,000 |
| 59 | PP2300145284 - Dây đau xương | 17,664,000 | 353,000 |
| 60 | PP2300145285 - Dây tơ hồng | 864,000 | 17,000 |
| 61 | PP2300145286 - Địa cốt bì | 39,424,000 | 788,000 |
| 62 | PP2300145287 - Địa long | 239,016,000 | 4,780,000 |
| 63 | PP2300145288 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 8,280,000 | 166,000 |
| 64 | PP2300145289 - Diệp hạ châu đắng | 15,100,000 | 302,000 |
| 65 | PP2300145290 - Diệp hạ châu đắng | 79,426,000 | 1,589,000 |
| 66 | PP2300145291 - Đinh hương | 3,808,000 | 76,000 |
| 67 | PP2300145292 - Đinh lăng | 20,293,000 | 406,000 |
| 68 | PP2300145293 - Đỗ trọng | 715,840,000 | 14,317,000 |
| 69 | PP2300145294 - Độc hoạt | 648,760,000 | 12,975,000 |
| 70 | PP2300145295 - Dừa cạn | 18,444,000 | 369,000 |
| 71 | PP2300145296 - Đương quy (Toàn quy) | 2,595,801,000 | 51,916,000 |
| 72 | PP2300145297 - Đương quy (Toàn quy) | 659,000,000 | 13,180,000 |
| 73 | PP2300145298 - Giảo cổ lam | 30,972,000 | 619,000 |
| 74 | PP2300145299 - Hạ khô thảo | 25,272,000 | 505,000 |
| 75 | PP2300145300 - Hà thủ ô đỏ | 486,720,000 | 9,734,000 |
| 76 | PP2300145301 - Hạnh nhân | 36,256,000 | 725,000 |
| 77 | PP2300145302 - Hậu phác | 274,950,000 | 5,499,000 |
| 78 | PP2300145303 - Hoắc hương | 29,032,000 | 581,000 |
| 79 | PP2300145304 - Hoài sơn | 488,928,000 | 9,779,000 |
| 80 | PP2300145305 - Hoài sơn | 154,500,000 | 3,090,000 |
| 81 | PP2300145306 - Hoàng bá | 68,040,000 | 1,361,000 |
| 82 | PP2300145307 - Hoàng cầm | 158,316,000 | 3,166,000 |
| 83 | PP2300145308 - Hoàng đằng | 1,411,000 | 28,000 |
| 84 | PP2300145309 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 1,024,320,000 | 20,486,000 |
| 85 | PP2300145310 - Hoàng liên | 159,088,000 | 3,182,000 |
| 86 | PP2300145311 - Hoàng tinh | 12,643,000 | 253,000 |
| 87 | PP2300145312 - Hòe hoa | 186,240,000 | 3,725,000 |
| 88 | PP2300145313 - Hồng hoa | 873,180,000 | 17,464,000 |
| 89 | PP2300145314 - Hương nhu | 66,672,000 | 1,333,000 |
| 90 | PP2300145315 - Hương nhu | 65,283,000 | 1,306,000 |
| 91 | PP2300145316 - Hương phụ | 191,350,000 | 3,827,000 |
| 92 | PP2300145317 - Huyền hồ | 90,804,000 | 1,816,000 |
| 93 | PP2300145318 - Huyền sâm | 126,252,000 | 2,525,000 |
| 94 | PP2300145319 - Huyết giác | 5,280,000 | 106,000 |
| 95 | PP2300145320 - Hy thiêm | 27,336,000 | 547,000 |
| 96 | PP2300145321 - Ích mẫu | 18,832,000 | 377,000 |
| 97 | PP2300145322 - Ích mẫu | 8,650,000 | 173,000 |
| 98 | PP2300145323 - Ích trí nhân | 150,252,000 | 3,005,000 |
| 99 | PP2300145324 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 61,446,000 | 1,229,000 |
| 100 | PP2300145325 - Kê huyết đằng | 45,090,000 | 902,000 |
| 101 | PP2300145326 - Kê nội kim | 6,600,000 | 132,000 |
| 102 | PP2300145327 - Kha tử | 9,828,000 | 197,000 |
| 103 | PP2300145328 - Khiếm thực | 65,703,000 | 1,314,000 |
| 104 | PP2300145329 - Khiên ngưu (Hắc sửu) | 5,760,000 | 115,000 |
| 105 | PP2300145330 - Khổ sâm | 28,103,000 | 562,000 |
| 106 | PP2300145331 - Khoản đông hoa | 12,276,000 | 246,000 |
| 107 | PP2300145332 - Khương hoàng | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 108 | PP2300145333 - Khương hoạt | 2,110,464,000 | 42,209,000 |
| 109 | PP2300145334 - Kim anh | 18,270,000 | 365,000 |
| 110 | PP2300145335 - Kim ngân hoa | 1,925,256,000 | 38,505,000 |
| 111 | PP2300145336 - Kim tiền thảo | 203,528,000 | 4,071,000 |
| 112 | PP2300145337 - Kim tiền thảo | 126,400,000 | 2,528,000 |
| 113 | PP2300145338 - Kinh giới | 139,274,000 | 2,785,000 |
| 114 | PP2300145339 - La bạc tử | 3,458,000 | 69,000 |
| 115 | PP2300145340 - Lá lốt | 31,008,000 | 620,000 |
| 116 | PP2300145341 - Lá lốt | 31,008,000 | 620,000 |
| 117 | PP2300145342 - Lạc tiên | 74,000,000 | 1,480,000 |
| 118 | PP2300145343 - Liên kiều | 175,700,000 | 3,514,000 |
| 119 | PP2300145344 - Liên nhục | 149,877,000 | 2,998,000 |
| 120 | PP2300145345 - Liên tâm | 102,465,000 | 2,049,000 |
| 121 | PP2300145346 - Linh chi | 138,006,000 | 2,760,000 |
| 122 | PP2300145347 - Long đởm thảo | 18,762,000 | 375,000 |
| 123 | PP2300145348 - Long nhãn | 181,071,000 | 3,621,000 |
| 124 | PP2300145349 - Lức (Sài hồ nam) | 8,874,000 | 177,000 |
| 125 | PP2300145350 - Mã đề | 4,453,000 | 89,000 |
| 126 | PP2300145351 - Mã tiền | 3,640,000 | 73,000 |
| 127 | PP2300145352 - Mạch môn | 1,223,235,000 | 24,465,000 |
| 128 | PP2300145353 - Mạn kinh tử | 15,900,000 | 318,000 |
| 129 | PP2300145354 - Mần trầu | 2,898,000 | 58,000 |
| 130 | PP2300145355 - Mẫu đơn bì | 453,963,000 | 9,079,000 |
| 131 | PP2300145356 - Mẫu lệ | 6,077,000 | 122,000 |
| 132 | PP2300145357 - Miết giáp | 6,804,000 | 136,000 |
| 133 | PP2300145358 - Mộc hương | 44,415,000 | 888,000 |
| 134 | PP2300145359 - Mộc qua | 38,493,000 | 770,000 |
| 135 | PP2300145360 - Một dược | 34,400,000 | 688,000 |
| 136 | PP2300145361 - Muồng trâu | 19,350,000 | 387,000 |
| 137 | PP2300145362 - Nga truật | 4,125,000 | 83,000 |
| 138 | PP2300145363 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 89,488,000 | 1,790,000 |
| 139 | PP2300145364 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 91,744,000 | 1,835,000 |
| 140 | PP2300145365 - Ngô thù du | 8,554,000 | 171,000 |
| 141 | PP2300145366 - Ngọc trúc | 19,152,000 | 383,000 |
| 142 | PP2300145367 - Ngũ bội tử | 16,200,000 | 324,000 |
| 143 | PP2300145368 - Ngũ gia bì chân chim | 53,640,000 | 1,073,000 |
| 144 | PP2300145369 - Ngũ vị tử | 229,392,000 | 4,588,000 |
| 145 | PP2300145370 - Ngưu bàng tử | 70,238,000 | 1,405,000 |
| 146 | PP2300145371 - Ngưu tất | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 147 | PP2300145372 - Nhân sâm | 280,800,000 | 5,616,000 |
| 148 | PP2300145373 - Nhân sâm | 80,955,000 | 1,619,000 |
| 149 | PP2300145374 - Nhân trần tía | 5,852,000 | 117,000 |
| 150 | PP2300145375 - Nhũ hương | 135,850,000 | 2,717,000 |
| 151 | PP2300145376 - Nhục thung dung | 131,404,000 | 2,628,000 |
| 152 | PP2300145377 - Nữ trinh tử | 2,520,000 | 50,000 |
| 153 | PP2300145378 - Ô đầu | 10,760,000 | 215,000 |
| 154 | PP2300145379 - Ô dược | 10,934,000 | 219,000 |
| 155 | PP2300145380 - Ô mai (Mơ muối) | 71,060,000 | 1,421,000 |
| 156 | PP2300145381 - Ô tặc cốt | 82,240,000 | 1,645,000 |
| 157 | PP2300145382 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 7,888,000 | 158,000 |
| 158 | PP2300145383 - Phan tả diệp | 46,978,000 | 940,000 |
| 159 | PP2300145384 - Phan tả diệp | 46,978,000 | 940,000 |
| 160 | PP2300145385 - Phòng phong | 2,166,582,000 | 43,332,000 |
| 161 | PP2300145386 - Phù bình | 1,666,000 | 33,000 |
| 162 | PP2300145387 - Phụ tử | 30,976,000 | 620,000 |
| 163 | PP2300145388 - Phúc bồn tử | 15,064,000 | 301,000 |
| 164 | PP2300145389 - Phục thần | 231,963,000 | 4,639,000 |
| 165 | PP2300145390 - Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) | 3,654,000 | 73,000 |
| 166 | PP2300145391 - Quế chi | 35,400,000 | 708,000 |
| 167 | PP2300145392 - Quế chi | 83,058,000 | 1,661,000 |
| 168 | PP2300145393 - Quế nhục | 40,200,000 | 804,000 |
| 169 | PP2300145394 - Quế nhục | 72,800,000 | 1,456,000 |
| 170 | PP2300145395 - Quy bản | 46,671,000 | 933,000 |
| 171 | PP2300145396 - Rau má | 1,008,000 | 20,000 |
| 172 | PP2300145397 - Râu mèo | 151,500,000 | 3,030,000 |
| 173 | PP2300145398 - Râu ngô | 3,660,000 | 73,000 |
| 174 | PP2300145399 - Ráy gai | 4,410,000 | 88,000 |
| 175 | PP2300145400 - Rễ nhàu | 2,100,000 | 42,000 |
| 176 | PP2300145401 - Sa nhân | 250,389,000 | 5,008,000 |
| 177 | PP2300145402 - Sa sâm | 249,824,000 | 4,996,000 |
| 178 | PP2300145403 - Sả tươi | 168,740,000 | 3,375,000 |
| 179 | PP2300145404 - Sài đất | 135,054,000 | 2,701,000 |
| 180 | PP2300145405 - Sài hồ | 1,398,600,000 | 27,972,000 |
| 181 | PP2300145406 - Sâm đại hành | 2,280,000 | 46,000 |
| 182 | PP2300145407 - Sinh địa | 2,043,486,000 | 40,870,000 |
| 183 | PP2300145408 - Sinh khương | 44,688,000 | 894,000 |
| 184 | PP2300145409 - Sơn thù | 640,300,000 | 12,806,000 |
| 185 | PP2300145410 - Sơn tra | 13,624,000 | 272,000 |
| 186 | PP2300145411 - Tam thất | 779,667,000 | 15,593,000 |
| 187 | PP2300145412 - Tân di | 36,960,000 | 739,000 |
| 188 | PP2300145413 - Tần giao | 934,250,000 | 18,685,000 |
| 189 | PP2300145414 - Tang bạch bì | 166,995,000 | 3,340,000 |
| 190 | PP2300145415 - Tang chi | 17,480,000 | 350,000 |
| 191 | PP2300145416 - Tang diệp | 54,336,000 | 1,087,000 |
| 192 | PP2300145417 - Tang ký sinh | 141,266,000 | 2,825,000 |
| 193 | PP2300145418 - Tang phiêu tiêu | 81,459,000 | 1,629,000 |
| 194 | PP2300145419 - Tang thầm (Quả dâu) | 11,104,000 | 222,000 |
| 195 | PP2300145420 - Tạo giác thích | 627,000 | 13,000 |
| 196 | PP2300145421 - Táo nhân | 1,142,494,000 | 22,850,000 |
| 197 | PP2300145422 - Tế tân | 240,694,000 | 4,814,000 |
| 198 | PP2300145423 - Thạch cao (sống) (dược) | 47,232,000 | 945,000 |
| 199 | PP2300145424 - Thạch quyết minh | 9,170,000 | 183,000 |
| 200 | PP2300145425 - Thạch xương bồ | 43,727,000 | 875,000 |
| 201 | PP2300145426 - Thăng ma | 148,526,000 | 2,971,000 |
| 202 | PP2300145427 - Thanh bì | 14,144,000 | 283,000 |
| 203 | PP2300145428 - Thảo quả | 2,604,000 | 52,000 |
| 204 | PP2300145429 - Thảo quyết minh | 71,639,000 | 1,433,000 |
| 205 | PP2300145430 - Thiên hoa phấn | 28,980,000 | 580,000 |
| 206 | PP2300145431 - Thiên ma | 245,496,000 | 4,910,000 |
| 207 | PP2300145432 - Thiên môn đông | 1,518,608,000 | 30,372,000 |
| 208 | PP2300145433 - Thiên nam tinh | 13,489,000 | 270,000 |
| 209 | PP2300145434 - Thiên niên kiện | 97,750,000 | 1,955,000 |
| 210 | PP2300145435 - Thổ phục linh | 145,357,000 | 2,907,000 |
| 211 | PP2300145436 - Thỏ ty tử | 33,200,000 | 664,000 |
| 212 | PP2300145437 - Thông thảo | 7,016,000 | 140,000 |
| 213 | PP2300145438 - Thương truật | 461,244,000 | 9,225,000 |
| 214 | PP2300145439 - Thuyền thoái | 80,276,000 | 1,606,000 |
| 215 | PP2300145440 - Tiền hồ | 303,690,000 | 6,074,000 |
| 216 | PP2300145441 - Tiểu hồi | 40,020,000 | 800,000 |
| 217 | PP2300145442 - Tô diệp | 14,040,000 | 281,000 |
| 218 | PP2300145443 - Tô mộc | 22,500,000 | 450,000 |
| 219 | PP2300145444 - Tô tử | 2,142,000 | 43,000 |
| 220 | PP2300145445 - Trắc bách diệp | 1,020,000 | 20,000 |
| 221 | PP2300145446 - Trạch tả | 193,950,000 | 3,879,000 |
| 222 | PP2300145447 - Trần bì | 166,611,000 | 3,332,000 |
| 223 | PP2300145448 - Tri mẫu | 52,371,000 | 1,047,000 |
| 224 | PP2300145449 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 39,932,000 | 799,000 |
| 225 | PP2300145450 - Trinh nữ hoàng cung | 14,478,000 | 290,000 |
| 226 | PP2300145451 - Trinh nữ hoàng cung | 19,608,000 | 392,000 |
| 227 | PP2300145452 - Trư linh | 26,143,000 | 523,000 |
| 228 | PP2300145453 - Trúc diệp | 8,800,000 | 176,000 |
| 229 | PP2300145454 - Trúc nhự | 644,000 | 13,000 |
| 230 | PP2300145455 - Tử uyển | 8,942,000 | 179,000 |
| 231 | PP2300145456 - Tục đoạn | 348,000,000 | 6,960,000 |
| 232 | PP2300145457 - Tỳ bà diệp | 2,520,000 | 50,000 |
| 233 | PP2300145458 - Tỳ giải | 6,624,000 | 132,000 |
| 234 | PP2300145459 - Uất kim | 12,320,000 | 246,000 |
| 235 | PP2300145460 - Uy linh tiên | 97,356,000 | 1,947,000 |
| 236 | PP2300145461 - Viễn chí | 485,088,000 | 9,702,000 |
| 237 | PP2300145462 - Vông nem | 24,087,000 | 482,000 |
| 238 | PP2300145463 - Vừng đen | 5,229,000 | 105,000 |
| 239 | PP2300145464 - Xạ can (Rẻ quạt) | 205,942,000 | 4,119,000 |
| 240 | PP2300145465 - Xạ đen | 17,176,000 | 344,000 |
| 241 | PP2300145466 - Xà sàng tử | 9,807,000 | 196,000 |
| 242 | PP2300145467 - Xa tiền tử | 16,473,000 | 329,000 |
| 243 | PP2300145468 - Xích đồng nam | 2,142,000 | 43,000 |
| 244 | PP2300145469 - Xích thược | 369,138,000 | 7,383,000 |
| 245 | PP2300145470 - Xuyên bối mẫu | 467,200,000 | 9,344,000 |
| 246 | PP2300145471 - Xuyên khung | 234,000,000 | 4,680,000 |
| 247 | PP2300145472 - Xuyên khung | 1,155,000,000 | 23,100,000 |
| 248 | PP2300145473 - Xuyên tâm liên | 9,576,000 | 192,000 |
| 249 | PP2300145474 - Ý dĩ | 36,348,000 | 727,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300145226 |
| Giá từng phần lô | 76,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300145227 |
| Giá từng phần lô | 7,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300145228 |
| Giá từng phần lô | 60,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300145229 |
| Giá từng phần lô | 132,441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300145230 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300145231 |
| Giá từng phần lô | 50,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bách bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300145232 |
| Giá từng phần lô | 2,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300145233 |
| Giá từng phần lô | 7,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300145234 |
| Giá từng phần lô | 211,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch cập |
|
| Mã phần lô | PP2300145235 |
| Giá từng phần lô | 1,194,212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300145236 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300145237 |
| Giá từng phần lô | 90,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300145238 |
| Giá từng phần lô | 22,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch đồng nữ |
|
| Mã phần lô | PP2300145239 |
| Giá từng phần lô | 6,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145240 |
| Giá từng phần lô | 4,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300145241 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300145242 |
| Giá từng phần lô | 19,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300145243 |
| Giá từng phần lô | 1,221,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300145244 |
| Giá từng phần lô | 8,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300145245 |
| Giá từng phần lô | 27,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300145246 |
| Giá từng phần lô | 855,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300145247 |
| Giá từng phần lô | 34,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300145248 |
| Giá từng phần lô | 895,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300145249 |
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300145250 |
| Giá từng phần lô | 251,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300145251 |
| Giá từng phần lô | 11,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300145252 |
| Giá từng phần lô | 154,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bồ kết |
|
| Mã phần lô | PP2300145253 |
| Giá từng phần lô | 639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300145254 |
| Giá từng phần lô | 14,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300145255 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300145256 |
| Giá từng phần lô | 922,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300145257 |
| Giá từng phần lô | 126,277,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,526,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cảo bản |
|
| Mã phần lô | PP2300145258 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300145259 |
| Giá từng phần lô | 28,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300145260 |
| Giá từng phần lô | 1,088,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300145261 |
| Giá từng phần lô | 114,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145262 |
| Giá từng phần lô | 495,506,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300145263 |
| Giá từng phần lô | 55,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300145264 |
| Giá từng phần lô | 10,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145265 |
| Giá từng phần lô | 53,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300145266 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300145267 |
| Giá từng phần lô | 24,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300145268 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300145269 |
| Giá từng phần lô | 32,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300145270 |
| Giá từng phần lô | 51,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300145271 |
| Giá từng phần lô | 101,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,021,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Củ gai |
|
| Mã phần lô | PP2300145272 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300145273 |
| Giá từng phần lô | 227,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300145274 |
| Giá từng phần lô | 37,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300145275 |
| Giá từng phần lô | 4,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại phúc bì |
|
| Mã phần lô | PP2300145276 |
| Giá từng phần lô | 3,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300145277 |
| Giá từng phần lô | 98,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300145278 |
| Giá từng phần lô | 55,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300145279 |
| Giá từng phần lô | 532,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300145280 |
| Giá từng phần lô | 2,899,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300145281 |
| Giá từng phần lô | 14,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300145282 |
| Giá từng phần lô | 401,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2300145283 |
| Giá từng phần lô | 37,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300145284 |
| Giá từng phần lô | 17,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Dây tơ hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300145285 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300145286 |
| Giá từng phần lô | 39,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300145287 |
| Giá từng phần lô | 239,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2300145288 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300145289 |
| Giá từng phần lô | 15,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300145290 |
| Giá từng phần lô | 79,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300145291 |
| Giá từng phần lô | 3,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300145292 |
| Giá từng phần lô | 20,293,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300145293 |
| Giá từng phần lô | 715,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300145294 |
| Giá từng phần lô | 648,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Dừa cạn |
|
| Mã phần lô | PP2300145295 |
| Giá từng phần lô | 18,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300145296 |
| Giá từng phần lô | 2,595,801,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300145297 |
| Giá từng phần lô | 659,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300145298 |
| Giá từng phần lô | 30,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300145299 |
| Giá từng phần lô | 25,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300145300 |
| Giá từng phần lô | 486,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300145301 |
| Giá từng phần lô | 36,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300145302 |
| Giá từng phần lô | 274,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300145303 |
| Giá từng phần lô | 29,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300145304 |
| Giá từng phần lô | 488,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,779,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300145305 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300145306 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300145307 |
| Giá từng phần lô | 158,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300145308 |
| Giá từng phần lô | 1,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300145309 |
| Giá từng phần lô | 1,024,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300145310 |
| Giá từng phần lô | 159,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300145311 |
| Giá từng phần lô | 12,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300145312 |
| Giá từng phần lô | 186,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300145313 |
| Giá từng phần lô | 873,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300145314 |
| Giá từng phần lô | 66,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300145315 |
| Giá từng phần lô | 65,283,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300145316 |
| Giá từng phần lô | 191,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300145317 |
| Giá từng phần lô | 90,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300145318 |
| Giá từng phần lô | 126,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300145319 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300145320 |
| Giá từng phần lô | 27,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300145321 |
| Giá từng phần lô | 18,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300145322 |
| Giá từng phần lô | 8,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300145323 |
| Giá từng phần lô | 150,252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300145324 |
| Giá từng phần lô | 61,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300145325 |
| Giá từng phần lô | 45,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300145326 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145327 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300145328 |
| Giá từng phần lô | 65,703,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khiên ngưu (Hắc sửu) |
|
| Mã phần lô | PP2300145329 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300145330 |
| Giá từng phần lô | 28,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300145331 |
| Giá từng phần lô | 12,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300145332 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300145333 |
| Giá từng phần lô | 2,110,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300145334 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300145335 |
| Giá từng phần lô | 1,925,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300145336 |
| Giá từng phần lô | 203,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300145337 |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300145338 |
| Giá từng phần lô | 139,274,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
La bạc tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145339 |
| Giá từng phần lô | 3,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300145340 |
| Giá từng phần lô | 31,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300145341 |
| Giá từng phần lô | 31,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300145342 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300145343 |
| Giá từng phần lô | 175,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,514,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300145344 |
| Giá từng phần lô | 149,877,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300145345 |
| Giá từng phần lô | 102,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300145346 |
| Giá từng phần lô | 138,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300145347 |
| Giá từng phần lô | 18,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300145348 |
| Giá từng phần lô | 181,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300145349 |
| Giá từng phần lô | 8,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300145350 |
| Giá từng phần lô | 4,453,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300145351 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300145352 |
| Giá từng phần lô | 1,223,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145353 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mần trầu |
|
| Mã phần lô | PP2300145354 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300145355 |
| Giá từng phần lô | 453,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300145356 |
| Giá từng phần lô | 6,077,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Miết giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300145357 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300145358 |
| Giá từng phần lô | 44,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300145359 |
| Giá từng phần lô | 38,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300145360 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Muồng trâu |
|
| Mã phần lô | PP2300145361 |
| Giá từng phần lô | 19,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300145362 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300145363 |
| Giá từng phần lô | 89,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300145364 |
| Giá từng phần lô | 91,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300145365 |
| Giá từng phần lô | 8,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300145366 |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngũ bội tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145367 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300145368 |
| Giá từng phần lô | 53,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145369 |
| Giá từng phần lô | 229,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145370 |
| Giá từng phần lô | 70,238,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300145371 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300145372 |
| Giá từng phần lô | 280,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300145373 |
| Giá từng phần lô | 80,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhân trần tía |
|
| Mã phần lô | PP2300145374 |
| Giá từng phần lô | 5,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300145375 |
| Giá từng phần lô | 135,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300145376 |
| Giá từng phần lô | 131,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nữ trinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145377 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300145378 |
| Giá từng phần lô | 10,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300145379 |
| Giá từng phần lô | 10,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô mai (Mơ muối) |
|
| Mã phần lô | PP2300145380 |
| Giá từng phần lô | 71,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300145381 |
| Giá từng phần lô | 82,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300145382 |
| Giá từng phần lô | 7,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phan tả diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300145383 |
| Giá từng phần lô | 46,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phan tả diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300145384 |
| Giá từng phần lô | 46,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300145385 |
| Giá từng phần lô | 2,166,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2300145386 |
| Giá từng phần lô | 1,666,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145387 |
| Giá từng phần lô | 30,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phúc bồn tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145388 |
| Giá từng phần lô | 15,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300145389 |
| Giá từng phần lô | 231,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300145390 |
| Giá từng phần lô | 3,654,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300145391 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300145392 |
| Giá từng phần lô | 83,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300145393 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300145394 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quy bản |
|
| Mã phần lô | PP2300145395 |
| Giá từng phần lô | 46,671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2300145396 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300145397 |
| Giá từng phần lô | 151,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300145398 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ráy gai |
|
| Mã phần lô | PP2300145399 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2300145400 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300145401 |
| Giá từng phần lô | 250,389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300145402 |
| Giá từng phần lô | 249,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sả tươi |
|
| Mã phần lô | PP2300145403 |
| Giá từng phần lô | 168,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300145404 |
| Giá từng phần lô | 135,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300145405 |
| Giá từng phần lô | 1,398,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300145406 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300145407 |
| Giá từng phần lô | 2,043,486,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300145408 |
| Giá từng phần lô | 44,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300145409 |
| Giá từng phần lô | 640,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300145410 |
| Giá từng phần lô | 13,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300145411 |
| Giá từng phần lô | 779,667,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,593,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300145412 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300145413 |
| Giá từng phần lô | 934,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300145414 |
| Giá từng phần lô | 166,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300145415 |
| Giá từng phần lô | 17,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300145416 |
| Giá từng phần lô | 54,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300145417 |
| Giá từng phần lô | 141,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300145418 |
| Giá từng phần lô | 81,459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang thầm (Quả dâu) |
|
| Mã phần lô | PP2300145419 |
| Giá từng phần lô | 11,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2300145420 |
| Giá từng phần lô | 627,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300145421 |
| Giá từng phần lô | 1,142,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300145422 |
| Giá từng phần lô | 240,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,814,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thạch cao (sống) (dược) |
|
| Mã phần lô | PP2300145423 |
| Giá từng phần lô | 47,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300145424 |
| Giá từng phần lô | 9,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300145425 |
| Giá từng phần lô | 43,727,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300145426 |
| Giá từng phần lô | 148,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2300145427 |
| Giá từng phần lô | 14,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2300145428 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300145429 |
| Giá từng phần lô | 71,639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300145430 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300145431 |
| Giá từng phần lô | 245,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300145432 |
| Giá từng phần lô | 1,518,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên nam tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300145433 |
| Giá từng phần lô | 13,489,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300145434 |
| Giá từng phần lô | 97,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300145435 |
| Giá từng phần lô | 145,357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145436 |
| Giá từng phần lô | 33,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300145437 |
| Giá từng phần lô | 7,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300145438 |
| Giá từng phần lô | 461,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300145439 |
| Giá từng phần lô | 80,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300145440 |
| Giá từng phần lô | 303,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,074,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300145441 |
| Giá từng phần lô | 40,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300145442 |
| Giá từng phần lô | 14,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300145443 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145444 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300145445 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300145446 |
| Giá từng phần lô | 193,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300145447 |
| Giá từng phần lô | 166,611,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300145448 |
| Giá từng phần lô | 52,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300145449 |
| Giá từng phần lô | 39,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300145450 |
| Giá từng phần lô | 14,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300145451 |
| Giá từng phần lô | 19,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300145452 |
| Giá từng phần lô | 26,143,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trúc diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300145453 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trúc nhự |
|
| Mã phần lô | PP2300145454 |
| Giá từng phần lô | 644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2300145455 |
| Giá từng phần lô | 8,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300145456 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tỳ bà diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300145457 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300145458 |
| Giá từng phần lô | 6,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300145459 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300145460 |
| Giá từng phần lô | 97,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300145461 |
| Giá từng phần lô | 485,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300145462 |
| Giá từng phần lô | 24,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Vừng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300145463 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300145464 |
| Giá từng phần lô | 205,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xạ đen |
|
| Mã phần lô | PP2300145465 |
| Giá từng phần lô | 17,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145466 |
| Giá từng phần lô | 9,807,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300145467 |
| Giá từng phần lô | 16,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xích đồng nam |
|
| Mã phần lô | PP2300145468 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300145469 |
| Giá từng phần lô | 369,138,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300145470 |
| Giá từng phần lô | 467,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300145471 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300145472 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2300145473 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300145474 |
| Giá từng phần lô | 36,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi