Gói thầu: Gói thầu dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300091233-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Tên gói thầu Gói thầu dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300061707
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 52,297,533,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.045.954.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300145226 - A giao 76,320,000 1,526,000
2 PP2300145227 - Actiso 7,110,000 142,000
3 PP2300145228 - Ba kích 60,500,000 1,210,000
4 PP2300145229 - Ba kích 132,441,000 2,649,000
5 PP2300145230 - Bá tử nhân 384,000,000 7,680,000
6 PP2300145231 - Bạc hà 50,616,000 1,012,000
7 PP2300145232 - Bách bệnh 2,568,000 51,000
8 PP2300145233 - Bạch biển đậu 7,462,000 149,000
9 PP2300145234 - Bách bộ 211,860,000 4,237,000
10 PP2300145235 - Bạch cập 1,194,212,000 23,884,000
11 PP2300145236 - Bạch chỉ 32,000,000 640,000
12 PP2300145237 - Bạch chỉ 90,552,000 1,811,000
13 PP2300145238 - Bạch cương tàm 22,988,000 460,000
14 PP2300145239 - Bạch đồng nữ 6,235,000 125,000
15 PP2300145240 - Bạch giới tử 4,270,000 85,000
16 PP2300145241 - Bạch hoa xà thiệt thảo 87,500,000 1,750,000
17 PP2300145242 - Bách hợp 19,360,000 387,000
18 PP2300145243 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 1,221,600,000 24,432,000
19 PP2300145244 - Bạch mao căn 8,784,000 176,000
20 PP2300145245 - Bạch tật lê 27,244,000 545,000
21 PP2300145246 - Bạch thược 855,852,000 17,117,000
22 PP2300145247 - Bạch tiễn bì 34,512,000 690,000
23 PP2300145248 - Bạch truật 895,896,000 17,918,000
24 PP2300145249 - Bán chi liên 40,750,000 815,000
25 PP2300145250 - Bán hạ bắc 251,372,000 5,027,000
26 PP2300145251 - Bình vôi (Ngải tượng) 11,256,000 225,000
27 PP2300145252 - Bồ công anh 154,504,000 3,090,000
28 PP2300145253 - Bồ kết 639,000 13,000
29 PP2300145254 - Cà gai leo 14,685,000 294,000
30 PP2300145255 - Cam thảo 24,300,000 486,000
31 PP2300145256 - Cam thảo 922,142,000 18,443,000
32 PP2300145257 - Can khương 126,277,000 2,526,000
33 PP2300145258 - Cảo bản 27,900,000 558,000
34 PP2300145259 - Cát căn 28,776,000 576,000
35 PP2300145260 - Cát cánh 1,088,032,000 21,761,000
36 PP2300145261 - Câu đằng 114,810,000 2,296,000
37 PP2300145262 - Câu kỷ tử 495,506,000 9,910,000
38 PP2300145263 - Cẩu tích 55,958,000 1,119,000
39 PP2300145264 - Chỉ thực 10,848,000 217,000
40 PP2300145265 - Chi tử 53,928,000 1,079,000
41 PP2300145266 - Chỉ xác 110,000,000 2,200,000
42 PP2300145267 - Cỏ ngọt 24,522,000 490,000
43 PP2300145268 - Cỏ nhọ nồi 7,200,000 144,000
44 PP2300145269 - Cỏ nhọ nồi 32,725,000 655,000
45 PP2300145270 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 51,340,000 1,027,000
46 PP2300145271 - Cốt toái bổ 101,065,000 2,021,000
47 PP2300145272 - Củ gai 7,350,000 147,000
48 PP2300145273 - Cúc hoa 227,986,000 4,560,000
49 PP2300145274 - Đại hoàng 37,950,000 759,000
50 PP2300145275 - Đại hồi 4,446,000 89,000
51 PP2300145276 - Đại phúc bì 3,425,000 69,000
52 PP2300145277 - Đại táo 98,236,000 1,965,000
53 PP2300145278 - Dâm dương hoắc 55,614,000 1,112,000
54 PP2300145279 - Đan sâm 532,528,000 10,651,000
55 PP2300145280 - Đảng sâm 2,899,920,000 57,998,000
56 PP2300145281 - Đăng tâm thảo 14,952,000 299,000
57 PP2300145282 - Đào nhân 401,800,000 8,036,000
58 PP2300145283 - Đậu đen 37,599,000 752,000
59 PP2300145284 - Dây đau xương 17,664,000 353,000
60 PP2300145285 - Dây tơ hồng 864,000 17,000
61 PP2300145286 - Địa cốt bì 39,424,000 788,000
62 PP2300145287 - Địa long 239,016,000 4,780,000
63 PP2300145288 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) 8,280,000 166,000
64 PP2300145289 - Diệp hạ châu đắng 15,100,000 302,000
65 PP2300145290 - Diệp hạ châu đắng 79,426,000 1,589,000
66 PP2300145291 - Đinh hương 3,808,000 76,000
67 PP2300145292 - Đinh lăng 20,293,000 406,000
68 PP2300145293 - Đỗ trọng 715,840,000 14,317,000
69 PP2300145294 - Độc hoạt 648,760,000 12,975,000
70 PP2300145295 - Dừa cạn 18,444,000 369,000
71 PP2300145296 - Đương quy (Toàn quy) 2,595,801,000 51,916,000
72 PP2300145297 - Đương quy (Toàn quy) 659,000,000 13,180,000
73 PP2300145298 - Giảo cổ lam 30,972,000 619,000
74 PP2300145299 - Hạ khô thảo 25,272,000 505,000
75 PP2300145300 - Hà thủ ô đỏ 486,720,000 9,734,000
76 PP2300145301 - Hạnh nhân 36,256,000 725,000
77 PP2300145302 - Hậu phác 274,950,000 5,499,000
78 PP2300145303 - Hoắc hương 29,032,000 581,000
79 PP2300145304 - Hoài sơn 488,928,000 9,779,000
80 PP2300145305 - Hoài sơn 154,500,000 3,090,000
81 PP2300145306 - Hoàng bá 68,040,000 1,361,000
82 PP2300145307 - Hoàng cầm 158,316,000 3,166,000
83 PP2300145308 - Hoàng đằng 1,411,000 28,000
84 PP2300145309 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 1,024,320,000 20,486,000
85 PP2300145310 - Hoàng liên 159,088,000 3,182,000
86 PP2300145311 - Hoàng tinh 12,643,000 253,000
87 PP2300145312 - Hòe hoa 186,240,000 3,725,000
88 PP2300145313 - Hồng hoa 873,180,000 17,464,000
89 PP2300145314 - Hương nhu 66,672,000 1,333,000
90 PP2300145315 - Hương nhu 65,283,000 1,306,000
91 PP2300145316 - Hương phụ 191,350,000 3,827,000
92 PP2300145317 - Huyền hồ 90,804,000 1,816,000
93 PP2300145318 - Huyền sâm 126,252,000 2,525,000
94 PP2300145319 - Huyết giác 5,280,000 106,000
95 PP2300145320 - Hy thiêm 27,336,000 547,000
96 PP2300145321 - Ích mẫu 18,832,000 377,000
97 PP2300145322 - Ích mẫu 8,650,000 173,000
98 PP2300145323 - Ích trí nhân 150,252,000 3,005,000
99 PP2300145324 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) 61,446,000 1,229,000
100 PP2300145325 - Kê huyết đằng 45,090,000 902,000
101 PP2300145326 - Kê nội kim 6,600,000 132,000
102 PP2300145327 - Kha tử 9,828,000 197,000
103 PP2300145328 - Khiếm thực 65,703,000 1,314,000
104 PP2300145329 - Khiên ngưu (Hắc sửu) 5,760,000 115,000
105 PP2300145330 - Khổ sâm 28,103,000 562,000
106 PP2300145331 - Khoản đông hoa 12,276,000 246,000
107 PP2300145332 - Khương hoàng 156,000,000 3,120,000
108 PP2300145333 - Khương hoạt 2,110,464,000 42,209,000
109 PP2300145334 - Kim anh 18,270,000 365,000
110 PP2300145335 - Kim ngân hoa 1,925,256,000 38,505,000
111 PP2300145336 - Kim tiền thảo 203,528,000 4,071,000
112 PP2300145337 - Kim tiền thảo 126,400,000 2,528,000
113 PP2300145338 - Kinh giới 139,274,000 2,785,000
114 PP2300145339 - La bạc tử 3,458,000 69,000
115 PP2300145340 - Lá lốt 31,008,000 620,000
116 PP2300145341 - Lá lốt 31,008,000 620,000
117 PP2300145342 - Lạc tiên 74,000,000 1,480,000
118 PP2300145343 - Liên kiều 175,700,000 3,514,000
119 PP2300145344 - Liên nhục 149,877,000 2,998,000
120 PP2300145345 - Liên tâm 102,465,000 2,049,000
121 PP2300145346 - Linh chi 138,006,000 2,760,000
122 PP2300145347 - Long đởm thảo 18,762,000 375,000
123 PP2300145348 - Long nhãn 181,071,000 3,621,000
124 PP2300145349 - Lức (Sài hồ nam) 8,874,000 177,000
125 PP2300145350 - Mã đề 4,453,000 89,000
126 PP2300145351 - Mã tiền 3,640,000 73,000
127 PP2300145352 - Mạch môn 1,223,235,000 24,465,000
128 PP2300145353 - Mạn kinh tử 15,900,000 318,000
129 PP2300145354 - Mần trầu 2,898,000 58,000
130 PP2300145355 - Mẫu đơn bì 453,963,000 9,079,000
131 PP2300145356 - Mẫu lệ 6,077,000 122,000
132 PP2300145357 - Miết giáp 6,804,000 136,000
133 PP2300145358 - Mộc hương 44,415,000 888,000
134 PP2300145359 - Mộc qua 38,493,000 770,000
135 PP2300145360 - Một dược 34,400,000 688,000
136 PP2300145361 - Muồng trâu 19,350,000 387,000
137 PP2300145362 - Nga truật 4,125,000 83,000
138 PP2300145363 - Ngải cứu (Ngải diệp) 89,488,000 1,790,000
139 PP2300145364 - Ngải cứu (Ngải diệp) 91,744,000 1,835,000
140 PP2300145365 - Ngô thù du 8,554,000 171,000
141 PP2300145366 - Ngọc trúc 19,152,000 383,000
142 PP2300145367 - Ngũ bội tử 16,200,000 324,000
143 PP2300145368 - Ngũ gia bì chân chim 53,640,000 1,073,000
144 PP2300145369 - Ngũ vị tử 229,392,000 4,588,000
145 PP2300145370 - Ngưu bàng tử 70,238,000 1,405,000
146 PP2300145371 - Ngưu tất 960,000,000 19,200,000
147 PP2300145372 - Nhân sâm 280,800,000 5,616,000
148 PP2300145373 - Nhân sâm 80,955,000 1,619,000
149 PP2300145374 - Nhân trần tía 5,852,000 117,000
150 PP2300145375 - Nhũ hương 135,850,000 2,717,000
151 PP2300145376 - Nhục thung dung 131,404,000 2,628,000
152 PP2300145377 - Nữ trinh tử 2,520,000 50,000
153 PP2300145378 - Ô đầu 10,760,000 215,000
154 PP2300145379 - Ô dược 10,934,000 219,000
155 PP2300145380 - Ô mai (Mơ muối) 71,060,000 1,421,000
156 PP2300145381 - Ô tặc cốt 82,240,000 1,645,000
157 PP2300145382 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 7,888,000 158,000
158 PP2300145383 - Phan tả diệp 46,978,000 940,000
159 PP2300145384 - Phan tả diệp 46,978,000 940,000
160 PP2300145385 - Phòng phong 2,166,582,000 43,332,000
161 PP2300145386 - Phù bình 1,666,000 33,000
162 PP2300145387 - Phụ tử 30,976,000 620,000
163 PP2300145388 - Phúc bồn tử 15,064,000 301,000
164 PP2300145389 - Phục thần 231,963,000 4,639,000
165 PP2300145390 - Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) 3,654,000 73,000
166 PP2300145391 - Quế chi 35,400,000 708,000
167 PP2300145392 - Quế chi 83,058,000 1,661,000
168 PP2300145393 - Quế nhục 40,200,000 804,000
169 PP2300145394 - Quế nhục 72,800,000 1,456,000
170 PP2300145395 - Quy bản 46,671,000 933,000
171 PP2300145396 - Rau má 1,008,000 20,000
172 PP2300145397 - Râu mèo 151,500,000 3,030,000
173 PP2300145398 - Râu ngô 3,660,000 73,000
174 PP2300145399 - Ráy gai 4,410,000 88,000
175 PP2300145400 - Rễ nhàu 2,100,000 42,000
176 PP2300145401 - Sa nhân 250,389,000 5,008,000
177 PP2300145402 - Sa sâm 249,824,000 4,996,000
178 PP2300145403 - Sả tươi 168,740,000 3,375,000
179 PP2300145404 - Sài đất 135,054,000 2,701,000
180 PP2300145405 - Sài hồ 1,398,600,000 27,972,000
181 PP2300145406 - Sâm đại hành 2,280,000 46,000
182 PP2300145407 - Sinh địa 2,043,486,000 40,870,000
183 PP2300145408 - Sinh khương 44,688,000 894,000
184 PP2300145409 - Sơn thù 640,300,000 12,806,000
185 PP2300145410 - Sơn tra 13,624,000 272,000
186 PP2300145411 - Tam thất 779,667,000 15,593,000
187 PP2300145412 - Tân di 36,960,000 739,000
188 PP2300145413 - Tần giao 934,250,000 18,685,000
189 PP2300145414 - Tang bạch bì 166,995,000 3,340,000
190 PP2300145415 - Tang chi 17,480,000 350,000
191 PP2300145416 - Tang diệp 54,336,000 1,087,000
192 PP2300145417 - Tang ký sinh 141,266,000 2,825,000
193 PP2300145418 - Tang phiêu tiêu 81,459,000 1,629,000
194 PP2300145419 - Tang thầm (Quả dâu) 11,104,000 222,000
195 PP2300145420 - Tạo giác thích 627,000 13,000
196 PP2300145421 - Táo nhân 1,142,494,000 22,850,000
197 PP2300145422 - Tế tân 240,694,000 4,814,000
198 PP2300145423 - Thạch cao (sống) (dược) 47,232,000 945,000
199 PP2300145424 - Thạch quyết minh 9,170,000 183,000
200 PP2300145425 - Thạch xương bồ 43,727,000 875,000
201 PP2300145426 - Thăng ma 148,526,000 2,971,000
202 PP2300145427 - Thanh bì 14,144,000 283,000
203 PP2300145428 - Thảo quả 2,604,000 52,000
204 PP2300145429 - Thảo quyết minh 71,639,000 1,433,000
205 PP2300145430 - Thiên hoa phấn 28,980,000 580,000
206 PP2300145431 - Thiên ma 245,496,000 4,910,000
207 PP2300145432 - Thiên môn đông 1,518,608,000 30,372,000
208 PP2300145433 - Thiên nam tinh 13,489,000 270,000
209 PP2300145434 - Thiên niên kiện 97,750,000 1,955,000
210 PP2300145435 - Thổ phục linh 145,357,000 2,907,000
211 PP2300145436 - Thỏ ty tử 33,200,000 664,000
212 PP2300145437 - Thông thảo 7,016,000 140,000
213 PP2300145438 - Thương truật 461,244,000 9,225,000
214 PP2300145439 - Thuyền thoái 80,276,000 1,606,000
215 PP2300145440 - Tiền hồ 303,690,000 6,074,000
216 PP2300145441 - Tiểu hồi 40,020,000 800,000
217 PP2300145442 - Tô diệp 14,040,000 281,000
218 PP2300145443 - Tô mộc 22,500,000 450,000
219 PP2300145444 - Tô tử 2,142,000 43,000
220 PP2300145445 - Trắc bách diệp 1,020,000 20,000
221 PP2300145446 - Trạch tả 193,950,000 3,879,000
222 PP2300145447 - Trần bì 166,611,000 3,332,000
223 PP2300145448 - Tri mẫu 52,371,000 1,047,000
224 PP2300145449 - Trinh nữ (Xấu hổ) 39,932,000 799,000
225 PP2300145450 - Trinh nữ hoàng cung 14,478,000 290,000
226 PP2300145451 - Trinh nữ hoàng cung 19,608,000 392,000
227 PP2300145452 - Trư linh 26,143,000 523,000
228 PP2300145453 - Trúc diệp 8,800,000 176,000
229 PP2300145454 - Trúc nhự 644,000 13,000
230 PP2300145455 - Tử uyển 8,942,000 179,000
231 PP2300145456 - Tục đoạn 348,000,000 6,960,000
232 PP2300145457 - Tỳ bà diệp 2,520,000 50,000
233 PP2300145458 - Tỳ giải 6,624,000 132,000
234 PP2300145459 - Uất kim 12,320,000 246,000
235 PP2300145460 - Uy linh tiên 97,356,000 1,947,000
236 PP2300145461 - Viễn chí 485,088,000 9,702,000
237 PP2300145462 - Vông nem 24,087,000 482,000
238 PP2300145463 - Vừng đen 5,229,000 105,000
239 PP2300145464 - Xạ can (Rẻ quạt) 205,942,000 4,119,000
240 PP2300145465 - Xạ đen 17,176,000 344,000
241 PP2300145466 - Xà sàng tử 9,807,000 196,000
242 PP2300145467 - Xa tiền tử 16,473,000 329,000
243 PP2300145468 - Xích đồng nam 2,142,000 43,000
244 PP2300145469 - Xích thược 369,138,000 7,383,000
245 PP2300145470 - Xuyên bối mẫu 467,200,000 9,344,000
246 PP2300145471 - Xuyên khung 234,000,000 4,680,000
247 PP2300145472 - Xuyên khung 1,155,000,000 23,100,000
248 PP2300145473 - Xuyên tâm liên 9,576,000 192,000
249 PP2300145474 - Ý dĩ 36,348,000 727,000
A giao
Mã phần lô PP2300145226
Giá từng phần lô 76,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Actiso
Mã phần lô PP2300145227
Giá từng phần lô 7,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ba kích
Mã phần lô PP2300145228
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ba kích
Mã phần lô PP2300145229
Giá từng phần lô 132,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300145230
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạc hà
Mã phần lô PP2300145231
Giá từng phần lô 50,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bách bệnh
Mã phần lô PP2300145232
Giá từng phần lô 2,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300145233
Giá từng phần lô 7,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bách bộ
Mã phần lô PP2300145234
Giá từng phần lô 211,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch cập
Mã phần lô PP2300145235
Giá từng phần lô 1,194,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300145236
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300145237
Giá từng phần lô 90,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2300145238
Giá từng phần lô 22,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch đồng nữ
Mã phần lô PP2300145239
Giá từng phần lô 6,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300145240
Giá từng phần lô 4,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300145241
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bách hợp
Mã phần lô PP2300145242
Giá từng phần lô 19,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300145243
Giá từng phần lô 1,221,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300145244
Giá từng phần lô 8,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300145245
Giá từng phần lô 27,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch thược
Mã phần lô PP2300145246
Giá từng phần lô 855,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch tiễn bì
Mã phần lô PP2300145247
Giá từng phần lô 34,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch truật
Mã phần lô PP2300145248
Giá từng phần lô 895,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300145249
Giá từng phần lô 40,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300145250
Giá từng phần lô 251,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2300145251
Giá từng phần lô 11,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300145252
Giá từng phần lô 154,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bồ kết
Mã phần lô PP2300145253
Giá từng phần lô 639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300145254
Giá từng phần lô 14,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cam thảo
Mã phần lô PP2300145255
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cam thảo
Mã phần lô PP2300145256
Giá từng phần lô 922,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Can khương
Mã phần lô PP2300145257
Giá từng phần lô 126,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cảo bản
Mã phần lô PP2300145258
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cát căn
Mã phần lô PP2300145259
Giá từng phần lô 28,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cát cánh
Mã phần lô PP2300145260
Giá từng phần lô 1,088,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Câu đằng
Mã phần lô PP2300145261
Giá từng phần lô 114,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300145262
Giá từng phần lô 495,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300145263
Giá từng phần lô 55,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300145264
Giá từng phần lô 10,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Chi tử
Mã phần lô PP2300145265
Giá từng phần lô 53,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300145266
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300145267
Giá từng phần lô 24,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300145268
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300145269
Giá từng phần lô 32,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300145270
Giá từng phần lô 51,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300145271
Giá từng phần lô 101,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Củ gai
Mã phần lô PP2300145272
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300145273
Giá từng phần lô 227,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300145274
Giá từng phần lô 37,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đại hồi
Mã phần lô PP2300145275
Giá từng phần lô 4,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đại phúc bì
Mã phần lô PP2300145276
Giá từng phần lô 3,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đại táo
Mã phần lô PP2300145277
Giá từng phần lô 98,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300145278
Giá từng phần lô 55,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đan sâm
Mã phần lô PP2300145279
Giá từng phần lô 532,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300145280
Giá từng phần lô 2,899,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300145281
Giá từng phần lô 14,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đào nhân
Mã phần lô PP2300145282
Giá từng phần lô 401,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đậu đen
Mã phần lô PP2300145283
Giá từng phần lô 37,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300145284
Giá từng phần lô 17,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Dây tơ hồng
Mã phần lô PP2300145285
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300145286
Giá từng phần lô 39,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Địa long
Mã phần lô PP2300145287
Giá từng phần lô 239,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
Mã phần lô PP2300145288
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Diệp hạ châu đắng
Mã phần lô PP2300145289
Giá từng phần lô 15,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Diệp hạ châu đắng
Mã phần lô PP2300145290
Giá từng phần lô 79,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đinh hương
Mã phần lô PP2300145291
Giá từng phần lô 3,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300145292
Giá từng phần lô 20,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300145293
Giá từng phần lô 715,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300145294
Giá từng phần lô 648,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Dừa cạn
Mã phần lô PP2300145295
Giá từng phần lô 18,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300145296
Giá từng phần lô 2,595,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300145297
Giá từng phần lô 659,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2300145298
Giá từng phần lô 30,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300145299
Giá từng phần lô 25,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300145300
Giá từng phần lô 486,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300145301
Giá từng phần lô 36,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hậu phác
Mã phần lô PP2300145302
Giá từng phần lô 274,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300145303
Giá từng phần lô 29,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300145304
Giá từng phần lô 488,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300145305
Giá từng phần lô 154,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300145306
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300145307
Giá từng phần lô 158,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2300145308
Giá từng phần lô 1,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300145309
Giá từng phần lô 1,024,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300145310
Giá từng phần lô 159,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng tinh
Mã phần lô PP2300145311
Giá từng phần lô 12,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300145312
Giá từng phần lô 186,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300145313
Giá từng phần lô 873,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hương nhu
Mã phần lô PP2300145314
Giá từng phần lô 66,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hương nhu
Mã phần lô PP2300145315
Giá từng phần lô 65,283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hương phụ
Mã phần lô PP2300145316
Giá từng phần lô 191,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300145317
Giá từng phần lô 90,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300145318
Giá từng phần lô 126,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Huyết giác
Mã phần lô PP2300145319
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300145320
Giá từng phần lô 27,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300145321
Giá từng phần lô 18,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300145322
Giá từng phần lô 8,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300145323
Giá từng phần lô 150,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300145324
Giá từng phần lô 61,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300145325
Giá từng phần lô 45,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300145326
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kha tử
Mã phần lô PP2300145327
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300145328
Giá từng phần lô 65,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Khiên ngưu (Hắc sửu)
Mã phần lô PP2300145329
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Khổ sâm
Mã phần lô PP2300145330
Giá từng phần lô 28,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Khoản đông hoa
Mã phần lô PP2300145331
Giá từng phần lô 12,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300145332
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300145333
Giá từng phần lô 2,110,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kim anh
Mã phần lô PP2300145334
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300145335
Giá từng phần lô 1,925,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300145336
Giá từng phần lô 203,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300145337
Giá từng phần lô 126,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kinh giới
Mã phần lô PP2300145338
Giá từng phần lô 139,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
La bạc tử
Mã phần lô PP2300145339
Giá từng phần lô 3,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Lá lốt
Mã phần lô PP2300145340
Giá từng phần lô 31,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Lá lốt
Mã phần lô PP2300145341
Giá từng phần lô 31,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300145342
Giá từng phần lô 74,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Liên kiều
Mã phần lô PP2300145343
Giá từng phần lô 175,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,514,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Liên nhục
Mã phần lô PP2300145344
Giá từng phần lô 149,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Liên tâm
Mã phần lô PP2300145345
Giá từng phần lô 102,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Linh chi
Mã phần lô PP2300145346
Giá từng phần lô 138,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300145347
Giá từng phần lô 18,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Long nhãn
Mã phần lô PP2300145348
Giá từng phần lô 181,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Lức (Sài hồ nam)
Mã phần lô PP2300145349
Giá từng phần lô 8,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã đề
Mã phần lô PP2300145350
Giá từng phần lô 4,453,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã tiền
Mã phần lô PP2300145351
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mạch môn
Mã phần lô PP2300145352
Giá từng phần lô 1,223,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300145353
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mần trầu
Mã phần lô PP2300145354
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300145355
Giá từng phần lô 453,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300145356
Giá từng phần lô 6,077,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Miết giáp
Mã phần lô PP2300145357
Giá từng phần lô 6,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mộc hương
Mã phần lô PP2300145358
Giá từng phần lô 44,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mộc qua
Mã phần lô PP2300145359
Giá từng phần lô 38,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Một dược
Mã phần lô PP2300145360
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Muồng trâu
Mã phần lô PP2300145361
Giá từng phần lô 19,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Nga truật
Mã phần lô PP2300145362
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300145363
Giá từng phần lô 89,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300145364
Giá từng phần lô 91,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300145365
Giá từng phần lô 8,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300145366
Giá từng phần lô 19,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngũ bội tử
Mã phần lô PP2300145367
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300145368
Giá từng phần lô 53,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300145369
Giá từng phần lô 229,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300145370
Giá từng phần lô 70,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300145371
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300145372
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300145373
Giá từng phần lô 80,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Nhân trần tía
Mã phần lô PP2300145374
Giá từng phần lô 5,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300145375
Giá từng phần lô 135,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300145376
Giá từng phần lô 131,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Nữ trinh tử
Mã phần lô PP2300145377
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ô đầu
Mã phần lô PP2300145378
Giá từng phần lô 10,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ô dược
Mã phần lô PP2300145379
Giá từng phần lô 10,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ô mai (Mơ muối)
Mã phần lô PP2300145380
Giá từng phần lô 71,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300145381
Giá từng phần lô 82,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300145382
Giá từng phần lô 7,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phan tả diệp
Mã phần lô PP2300145383
Giá từng phần lô 46,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phan tả diệp
Mã phần lô PP2300145384
Giá từng phần lô 46,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phòng phong
Mã phần lô PP2300145385
Giá từng phần lô 2,166,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phù bình
Mã phần lô PP2300145386
Giá từng phần lô 1,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phụ tử
Mã phần lô PP2300145387
Giá từng phần lô 30,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phúc bồn tử
Mã phần lô PP2300145388
Giá từng phần lô 15,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phục thần
Mã phần lô PP2300145389
Giá từng phần lô 231,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ)
Mã phần lô PP2300145390
Giá từng phần lô 3,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Quế chi
Mã phần lô PP2300145391
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Quế chi
Mã phần lô PP2300145392
Giá từng phần lô 83,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Quế nhục
Mã phần lô PP2300145393
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Quế nhục
Mã phần lô PP2300145394
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Quy bản
Mã phần lô PP2300145395
Giá từng phần lô 46,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Rau má
Mã phần lô PP2300145396
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Râu mèo
Mã phần lô PP2300145397
Giá từng phần lô 151,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Râu ngô
Mã phần lô PP2300145398
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ráy gai
Mã phần lô PP2300145399
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Rễ nhàu
Mã phần lô PP2300145400
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sa nhân
Mã phần lô PP2300145401
Giá từng phần lô 250,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sa sâm
Mã phần lô PP2300145402
Giá từng phần lô 249,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sả tươi
Mã phần lô PP2300145403
Giá từng phần lô 168,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sài đất
Mã phần lô PP2300145404
Giá từng phần lô 135,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sài hồ
Mã phần lô PP2300145405
Giá từng phần lô 1,398,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300145406
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sinh địa
Mã phần lô PP2300145407
Giá từng phần lô 2,043,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sinh khương
Mã phần lô PP2300145408
Giá từng phần lô 44,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sơn thù
Mã phần lô PP2300145409
Giá từng phần lô 640,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sơn tra
Mã phần lô PP2300145410
Giá từng phần lô 13,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tam thất
Mã phần lô PP2300145411
Giá từng phần lô 779,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tân di
Mã phần lô PP2300145412
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tần giao
Mã phần lô PP2300145413
Giá từng phần lô 934,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300145414
Giá từng phần lô 166,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang chi
Mã phần lô PP2300145415
Giá từng phần lô 17,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang diệp
Mã phần lô PP2300145416
Giá từng phần lô 54,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300145417
Giá từng phần lô 141,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang phiêu tiêu
Mã phần lô PP2300145418
Giá từng phần lô 81,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang thầm (Quả dâu)
Mã phần lô PP2300145419
Giá từng phần lô 11,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2300145420
Giá từng phần lô 627,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Táo nhân
Mã phần lô PP2300145421
Giá từng phần lô 1,142,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tế tân
Mã phần lô PP2300145422
Giá từng phần lô 240,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thạch cao (sống) (dược)
Mã phần lô PP2300145423
Giá từng phần lô 47,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300145424
Giá từng phần lô 9,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300145425
Giá từng phần lô 43,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thăng ma
Mã phần lô PP2300145426
Giá từng phần lô 148,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thanh bì
Mã phần lô PP2300145427
Giá từng phần lô 14,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thảo quả
Mã phần lô PP2300145428
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300145429
Giá từng phần lô 71,639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300145430
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thiên ma
Mã phần lô PP2300145431
Giá từng phần lô 245,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300145432
Giá từng phần lô 1,518,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thiên nam tinh
Mã phần lô PP2300145433
Giá từng phần lô 13,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300145434
Giá từng phần lô 97,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300145435
Giá từng phần lô 145,357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300145436
Giá từng phần lô 33,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thông thảo
Mã phần lô PP2300145437
Giá từng phần lô 7,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thương truật
Mã phần lô PP2300145438
Giá từng phần lô 461,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2300145439
Giá từng phần lô 80,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300145440
Giá từng phần lô 303,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tiểu hồi
Mã phần lô PP2300145441
Giá từng phần lô 40,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tô diệp
Mã phần lô PP2300145442
Giá từng phần lô 14,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tô mộc
Mã phần lô PP2300145443
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tô tử
Mã phần lô PP2300145444
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300145445
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trạch tả
Mã phần lô PP2300145446
Giá từng phần lô 193,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,879,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trần bì
Mã phần lô PP2300145447
Giá từng phần lô 166,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300145448
Giá từng phần lô 52,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2300145449
Giá từng phần lô 39,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300145450
Giá từng phần lô 14,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300145451
Giá từng phần lô 19,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trư linh
Mã phần lô PP2300145452
Giá từng phần lô 26,143,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trúc diệp
Mã phần lô PP2300145453
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trúc nhự
Mã phần lô PP2300145454
Giá từng phần lô 644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tử uyển
Mã phần lô PP2300145455
Giá từng phần lô 8,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300145456
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tỳ bà diệp
Mã phần lô PP2300145457
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300145458
Giá từng phần lô 6,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Uất kim
Mã phần lô PP2300145459
Giá từng phần lô 12,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300145460
Giá từng phần lô 97,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Viễn chí
Mã phần lô PP2300145461
Giá từng phần lô 485,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Vông nem
Mã phần lô PP2300145462
Giá từng phần lô 24,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Vừng đen
Mã phần lô PP2300145463
Giá từng phần lô 5,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2300145464
Giá từng phần lô 205,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xạ đen
Mã phần lô PP2300145465
Giá từng phần lô 17,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xà sàng tử
Mã phần lô PP2300145466
Giá từng phần lô 9,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300145467
Giá từng phần lô 16,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xích đồng nam
Mã phần lô PP2300145468
Giá từng phần lô 2,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xích thược
Mã phần lô PP2300145469
Giá từng phần lô 369,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300145470
Giá từng phần lô 467,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300145471
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300145472
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xuyên tâm liên
Mã phần lô PP2300145473
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300145474
Giá từng phần lô 36,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->