Gói thầu: Gói thầu dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400154761-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/06/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2400083225
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 4,739,225,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 56.870.706 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400048585 - 2,004 721,602
2 PP2400048586 - 194 139,680
3 PP2400048587 - 2,142 51,408
4 PP2400048588 - 1,806 108,360
5 PP2400048589 - 1,785 42,840
6 PP2400048590 - 2,684 322,176
7 PP2400048591 - 2,121 254,520
8 PP2400048592 - 1,417 85,020
9 PP2400048593 - 120 288,000
10 PP2400048594 - 1,155 443,520
11 PP2400048595 - 147 635,040
12 PP2400048596 - 210 25,200
13 PP2400048597 - 2,478 74,340
14 PP2400048598 - 1,365 65,520
15 PP2400048599 - 2,492 179,474
16 PP2400048600 - 1,438 25,884
17 PP2400048601 - 120 129,600
18 PP2400048602 - 189 124,740
19 PP2400048603 - 169 152,100
20 PP2400048604 - 1,545 37,080
21 PP2400048605 - 1,522 2,740,500
22 PP2400048606 - 273 98,280
23 PP2400048607 - 2,163 64,890
24 PP2400048608 - 210 100,800
25 PP2400048609 - 1,564 159,528
26 PP2400048610 - 189 22,680
27 PP2400048611 - 7,003 2,100,900
28 PP2400048612 - 138 165,600
29 PP2400048613 - 238 285,600
30 PP2400048614 - 1,617 126,126
31 PP2400048615 - 4,685 8,433,000
32 PP2400048616 - 1,386 83,160
33 PP2400048617 - 128 384,000
34 PP2400048618 - 4,300 774,000
35 PP2400048619 - 1,617 194,040
36 PP2400048620 - 2,625 693,000
37 PP2400048621 - 140 420,000
38 PP2400048622 - 1,302 54,684
39 PP2400048623 - 612 470,016
40 PP2400048624 - 816 146,880
41 PP2400048625 - 1,417 680,400
42 PP2400048626 - 1,239 2,824,920
43 PP2400048627 - 1,512 90,720
44 PP2400048628 - 612 73,440
45 PP2400048629 - 220 26,400
46 PP2400048630 - 4,284 411,264
47 PP2400048631 - 105 1,008,000
48 PP2400048632 - 145 2,958,000
49 PP2400048633 - 3,763 903,168
50 PP2400048634 - 790 14,220,000
51 PP2400048635 - 1,417 5,613,300
52 PP2400048636 - 1,995 670,320
53 PP2400048637 - 1,302 124,992
54 PP2400048638 - 2,751 495,180
55 PP2400048639 - 3,202 153,696
56 PP2400048640 - 664 239,040
57 PP2400048641 - 1,953 1,171,800
58 PP2400048642 - 1,407 16,884
59 PP2400048643 - 672 403,200
60 PP2400048644 - 1,659 199,080
61 PP2400048645 - 2,754 99,144
62 PP2400048646 - 6,732 32,313
63 PP2400048647 - 3,045 365,400
64 PP2400048648 - 168 20,160
65 PP2400048649 - 148 53,280
66 PP2400048650 - 268 96,480
67 PP2400048651 - 1,239 89,208
68 PP2400048652 - 408 1,958,400
69 PP2400048653 - 152 145,920
70 PP2400048654 - 4,696 56,352
71 PP2400048655 - 3,423 246,456
Mã phần lô PP2400048585
Giá từng phần lô 2,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048586
Giá từng phần lô 194
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048587
Giá từng phần lô 2,142
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048588
Giá từng phần lô 1,806
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048589
Giá từng phần lô 1,785
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048590
Giá từng phần lô 2,684
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048591
Giá từng phần lô 2,121
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048592
Giá từng phần lô 1,417
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048593
Giá từng phần lô 120
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048594
Giá từng phần lô 1,155
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048595
Giá từng phần lô 147
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048596
Giá từng phần lô 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048597
Giá từng phần lô 2,478
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048598
Giá từng phần lô 1,365
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048599
Giá từng phần lô 2,492
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048600
Giá từng phần lô 1,438
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048601
Giá từng phần lô 120
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048602
Giá từng phần lô 189
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048603
Giá từng phần lô 169
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048604
Giá từng phần lô 1,545
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048605
Giá từng phần lô 1,522
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048606
Giá từng phần lô 273
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048607
Giá từng phần lô 2,163
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048608
Giá từng phần lô 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048609
Giá từng phần lô 1,564
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,528
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048610
Giá từng phần lô 189
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048611
Giá từng phần lô 7,003
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048612
Giá từng phần lô 138
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048613
Giá từng phần lô 238
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048614
Giá từng phần lô 1,617
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,126
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048615
Giá từng phần lô 4,685
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048616
Giá từng phần lô 1,386
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048617
Giá từng phần lô 128
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048618
Giá từng phần lô 4,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048619
Giá từng phần lô 1,617
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048620
Giá từng phần lô 2,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048621
Giá từng phần lô 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048622
Giá từng phần lô 1,302
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,684
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048623
Giá từng phần lô 612
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048624
Giá từng phần lô 816
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048625
Giá từng phần lô 1,417
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048626
Giá từng phần lô 1,239
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048627
Giá từng phần lô 1,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048628
Giá từng phần lô 612
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048629
Giá từng phần lô 220
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048630
Giá từng phần lô 4,284
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048631
Giá từng phần lô 105
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048632
Giá từng phần lô 145
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048633
Giá từng phần lô 3,763
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048634
Giá từng phần lô 790
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048635
Giá từng phần lô 1,417
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,613,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048636
Giá từng phần lô 1,995
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048637
Giá từng phần lô 1,302
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048638
Giá từng phần lô 2,751
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048639
Giá từng phần lô 3,202
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048640
Giá từng phần lô 664
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048641
Giá từng phần lô 1,953
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048642
Giá từng phần lô 1,407
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,884
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048643
Giá từng phần lô 672
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048644
Giá từng phần lô 1,659
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048645
Giá từng phần lô 2,754
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048646
Giá từng phần lô 6,732
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048647
Giá từng phần lô 3,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048648
Giá từng phần lô 168
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048649
Giá từng phần lô 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048650
Giá từng phần lô 268
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048651
Giá từng phần lô 1,239
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048652
Giá từng phần lô 408
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048653
Giá từng phần lô 152
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048654
Giá từng phần lô 4,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2400048655
Giá từng phần lô 3,423
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->