Gói thầu: Gói thầu dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400425885-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400238584 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,876,168,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400358520 - A giao | 59,976,000 | 720,000 |
| 2 | PP2400358521 - Actiso | 10,500,000 | 126,000 |
| 3 | PP2400358522 - Bạch biển đậu | 6,562,500 | 79,000 |
| 4 | PP2400358523 - Bạch mao căn | 7,920,000 | 95,000 |
| 5 | PP2400358524 - Bồ kết | 11,970,000 | 144,000 |
| 6 | PP2400358525 - Cam thảo đất | 11,025,000 | 132,000 |
| 7 | PP2400358526 - Cát căn | 5,750,000 | 69,000 |
| 8 | PP2400358527 - Cỏ ngọt | 25,500,000 | 306,000 |
| 9 | PP2400358528 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 42,315,000 | 508,000 |
| 10 | PP2400358529 - Đại hồi | 4,956,000 | 59,000 |
| 11 | PP2400358530 - Đại phúc bì | 5,040,000 | 60,000 |
| 12 | PP2400358531 - Đan sâm | 305,760,000 | 3,669,000 |
| 13 | PP2400358532 - Đậu đen | 42,400,000 | 509,000 |
| 14 | PP2400358533 - Diệp hạ châu đắng | 47,250,000 | 567,000 |
| 15 | PP2400358534 - Dừa cạn | 7,113,750 | 85,000 |
| 16 | PP2400358535 - Giảo cổ lam | 8,140,000 | 98,000 |
| 17 | PP2400358536 - Hậu phác | 140,400,000 | 1,685,000 |
| 18 | PP2400358537 - Hoàng đằng | 2,520,000 | 30,000 |
| 19 | PP2400358538 - Hoàng liên | 181,200,000 | 2,174,000 |
| 20 | PP2400358539 - Hoàng tinh | 4,840,000 | 58,000 |
| 21 | PP2400358540 - Khổ sâm | 9,480,000 | 114,000 |
| 22 | PP2400358541 - Lá ổi | 3,150,000 | 38,000 |
| 23 | PP2400358542 - Lá sen | 4,095,000 | 49,000 |
| 24 | PP2400358543 - Mạn kinh tử | 35,800,000 | 430,000 |
| 25 | PP2400358544 - Mần trầu | 4,588,500 | 55,000 |
| 26 | PP2400358545 - Mẫu lệ | 4,252,500 | 51,000 |
| 27 | PP2400358546 - Muồng trâu | 29,610,000 | 355,000 |
| 28 | PP2400358547 - Nhũ hương | 74,500,000 | 894,000 |
| 29 | PP2400358548 - Ô mai (Mơ muối) | 14,175,000 | 170,000 |
| 30 | PP2400358549 - Ô đầu | 19,860,000 | 238,000 |
| 31 | PP2400358550 - Phan tả diệp | 25,200,000 | 302,000 |
| 32 | PP2400358551 - Phù bình | 3,210,000 | 39,000 |
| 33 | PP2400358552 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 21,630,000 | 260,000 |
| 34 | PP2400358553 - Quy bản | 67,500,000 | 810,000 |
| 35 | PP2400358554 - Râu mèo | 122,850,000 | 1,474,000 |
| 36 | PP2400358555 - Râu ngô | 3,685,500 | 44,000 |
| 37 | PP2400358556 - Rễ nhàu | 3,950,000 | 47,000 |
| 38 | PP2400358557 - Tân di | 21,000,000 | 252,000 |
| 39 | PP2400358558 - Tang diệp | 31,500,000 | 378,000 |
| 40 | PP2400358559 - Thạch cao (sống) (dược) | 26,880,000 | 323,000 |
| 41 | PP2400358560 - Thạch quyết minh | 11,925,000 | 143,000 |
| 42 | PP2400358561 - Thuyền thoái | 128,730,000 | 1,545,000 |
| 43 | PP2400358562 - Tô diệp | 780,000 | 9,000 |
| 44 | PP2400358563 - Tô tử | 1,026,000 | 12,000 |
| 45 | PP2400358564 - Trúc diệp | 6,300,000 | 76,000 |
| 46 | PP2400358565 - Tỳ bà diệp | 498,750 | 6,000 |
| 47 | PP2400358566 - Vông nem | 19,530,000 | 234,000 |
| 48 | PP2400358567 - Vừng đen | 19,530,000 | 234,000 |
| 49 | PP2400358568 - Xạ đen | 7,434,000 | 89,000 |
| 50 | PP2400358569 - Xà sàng tử | 6,460,000 | 78,000 |
| 51 | PP2400358570 - Xích thược | 195,300,000 | 2,344,000 |
| 52 | PP2400358571 - Ý dĩ | 20,600,000 | 247,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2400358520 |
| Giá từng phần lô | 59,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2400358521 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400358522 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400358523 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bồ kết |
|
| Mã phần lô | PP2400358524 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cam thảo đất |
|
| Mã phần lô | PP2400358525 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400358526 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400358527 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400358528 |
| Giá từng phần lô | 42,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400358529 |
| Giá từng phần lô | 4,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại phúc bì |
|
| Mã phần lô | PP2400358530 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400358531 |
| Giá từng phần lô | 305,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400358532 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2400358533 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Dừa cạn |
|
| Mã phần lô | PP2400358534 |
| Giá từng phần lô | 7,113,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2400358535 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400358536 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400358537 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400358538 |
| Giá từng phần lô | 181,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400358539 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400358540 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Lá ổi |
|
| Mã phần lô | PP2400358541 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Lá sen |
|
| Mã phần lô | PP2400358542 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400358543 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mần trầu |
|
| Mã phần lô | PP2400358544 |
| Giá từng phần lô | 4,588,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400358545 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Muồng trâu |
|
| Mã phần lô | PP2400358546 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400358547 |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô mai (Mơ muối) |
|
| Mã phần lô | PP2400358548 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400358549 |
| Giá từng phần lô | 19,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phan tả diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400358550 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2400358551 |
| Giá từng phần lô | 3,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400358552 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quy bản |
|
| Mã phần lô | PP2400358553 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2400358554 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2400358555 |
| Giá từng phần lô | 3,685,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2400358556 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400358557 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400358558 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thạch cao (sống) (dược) |
|
| Mã phần lô | PP2400358559 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400358560 |
| Giá từng phần lô | 11,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2400358561 |
| Giá từng phần lô | 128,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400358562 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400358563 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trúc diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400358564 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tỳ bà diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400358565 |
| Giá từng phần lô | 498,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2400358566 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Vừng đen |
|
| Mã phần lô | PP2400358567 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xạ đen |
|
| Mã phần lô | PP2400358568 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400358569 |
| Giá từng phần lô | 6,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400358570 |
| Giá từng phần lô | 195,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400358571 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi