Gói thầu: Gói thầu dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500027751-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2500012339
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 61,154,816,616 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500039624 - 59,976,000 57.120.000 41.983.200 1,200,000
2 PP2500039625 - 33,629,375 32.027.976,19 23.540.562,5 673,000
3 PP2500039626 - 99,330,000 94.600.000 69.531.000 1,987,000
4 PP2500039627 - 52,500,000 50.000.000 36.750.000 1,050,000
5 PP2500039628 - 162,540,000 154.800.000 113.778.000 3,251,000
6 PP2500039629 - 41,895,000 39.900.000 29.326.500 838,000
7 PP2500039630 - 20,920,000 19.923.809,524 14.644.000 418,000
8 PP2500039631 - 11,613,000 11.060.000 8.129.100 232,000
9 PP2500039632 - 126,000,000 120.000.000 88.200.000 2,520,000
10 PP2500039633 - 429,660,000 409.200.000 300.762.000 8,593,000
11 PP2500039634 - 174,500,000 166.190.476,19 122.150.000 3,490,000
12 PP2500039635 - 16,160,000 15.390.476,19 11.312.000 323,000
13 PP2500039636 - 8,740,000 8.323.809,524 6.118.000 175,000
14 PP2500039637 - 1,615,330 1.538.409,524 1.130.731 32,000
15 PP2500039638 - 3,300,000 3.142.857,143 2.310.000 66,000
16 PP2500039639 - 121,800,000 116.000.000 85.260.000 2,436,000
17 PP2500039640 - 15,426,000 14.691.428,571 10.798.200 309,000
18 PP2500039641 - 1,105,650,000 1.053.000.000 773.955.000 22,113,000
19 PP2500039642 - 13,702,500 13.050.000 9.591.750 274,000
20 PP2500039643 - 11,585,700 11.034.000 8.109.990 232,000
21 PP2500039644 - 2,326,654,000 2.215.860.952,381 1.628.657.800 46,533,000
22 PP2500039645 - 8,216,250 7.825.000 5.751.375 164,000
23 PP2500039646 - 1,560,300,000 1.486.000.000 1.092.210.000 31,206,000
24 PP2500039647 - 50,137,500 47.750.000 35.096.250 1,003,000
25 PP2500039648 - 424,023,840 403.832.228,571 296.816.688 8,480,000
26 PP2500039649 - 8,970,000 8.542.857,143 6.279.000 179,000
27 PP2500039650 - 165,060,000 157.200.000 115.542.000 3,301,000
28 PP2500039651 - 57,200,000 54.476.190,476 40.040.000 1,144,000
29 PP2500039652 - 7,350,000 7.000.000 5.145.000 147,000
30 PP2500039653 - 945,000,000 900.000.000 661.500.000 18,900,000
31 PP2500039654 - 135,000,000 128.571.428,571 94.500.000 2,700,000
32 PP2500039655 - 66,801,500 63.620.476,19 46.761.050 1,336,000
33 PP2500039656 - 653,184,000 622.080.000 457.228.800 13,064,000
34 PP2500039657 - 89,880,000 85.600.000 62.916.000 1,798,000
35 PP2500039658 - 398,475,000 379.500.000 278.932.500 7,970,000
36 PP2500039659 - 48,568,800 46.256.000 33.998.160 971,000
37 PP2500039660 - 20,800,000 19.809.523,81 14.560.000 416,000
38 PP2500039661 - 100,980,000 96.171.428,571 70.686.000 2,020,000
39 PP2500039662 - 119,700,000 114.000.000 83.790.000 2,394,000
40 PP2500039663 - 48,000,000 45.714.285,714 33.600.000 960,000
41 PP2500039664 - 33,930,000 32.314.285,714 23.751.000 679,000
42 PP2500039665 - 89,144,160 84.899.200 62.400.912 1,783,000
43 PP2500039666 - 149,625,000 142.500.000 104.737.500 2,993,000
44 PP2500039667 - 382,200,000 364.000.000 267.540.000 7,644,000
45 PP2500039668 - 30,870,000 29.400.000 21.609.000 617,000
46 PP2500039669 - 7,245,000 6.900.000 5.071.500 145,000
47 PP2500039670 - 17,800,000 16.952.380,952 12.460.000 356,000
48 PP2500039671 - 99,120,000 94.400.000 69.384.000 1,982,000
49 PP2500039672 - 101,220,000 96.400.000 70.854.000 2,024,000
50 PP2500039673 - 649,026,000 618.120.000 454.318.200 12,981,000
51 PP2500039674 - 4,153,800,000 3.956.000.000 2.907.660.000 83,076,000
52 PP2500039675 - 10,879,665 10.361.585,714 7.615.765,5 218,000
53 PP2500039676 - 601,755,000 573.100.000 421.228.500 12,035,000
54 PP2500039677 - 71,820,000 68.400.000 50.274.000 1,436,000
55 PP2500039678 - 8,190,000 7.800.000 5.733.000 164,000
56 PP2500039679 - 25,200,000 24.000.000 17.640.000 504,000
57 PP2500039680 - 377,200,000 359.238.095,238 264.040.000 7,544,000
58 PP2500039681 - 9,000,000 8.571.428,571 6.300.000 180,000
59 PP2500039682 - 346,800,000 330.285.714,286 242.760.000 6,936,000
60 PP2500039683 - 2,557,800 2.436.000 1.790.460 51,000
61 PP2500039684 - 18,900,000 18.000.000 13.230.000 378,000
62 PP2500039685 - 787,500,000 750.000.000 551.250.000 15,750,000
63 PP2500039686 - 724,500,000 690.000.000 507.150.000 14,490,000
64 PP2500039687 - 11,102,000 10.573.333,333 7.771.400 222,000
65 PP2500039688 - 4,609,500,000 4.390.000.000 3.226.650.000 92,190,000
66 PP2500039689 - 10,655,940 10.148.514,286 7.459.158 213,000
67 PP2500039690 - 32,550,000 31.000.000 22.785.000 651,000
68 PP2500039691 - 655,200,000 624.000.000 458.640.000 13,104,000
69 PP2500039692 - 23,152,500 22.050.000 16.206.750 463,000
70 PP2500039693 - 162,632,400 154.888.000 113.842.680 3,253,000
71 PP2500039694 - 49,517,000 47.159.047,619 34.661.900 990,000
72 PP2500039695 - 529,200,000 504.000.000 370.440.000 10,584,000
73 PP2500039696 - 148,822,800 141.736.000 104.175.960 2,976,000
74 PP2500039697 - 242,400,000 230.857.142,857 169.680.000 4,848,000
75 PP2500039698 - 6,757,500 6.435.714,286 4.730.250 135,000
76 PP2500039699 - 708,750,000 675.000.000 496.125.000 14,175,000
77 PP2500039700 - 357,630,000 340.600.000 250.341.000 7,153,000
78 PP2500039701 - 10,626,000 10.120.000 7.438.200 213,000
79 PP2500039702 - 48,963,600 46.632.000 34.274.520 979,000
80 PP2500039703 - 207,900,000 198.000.000 145.530.000 4,158,000
81 PP2500039704 - 1,008,000,000 960.000.000 705.600.000 20,160,000
82 PP2500039705 - 57,600,000 54.857.142,857 40.320.000 1,152,000
83 PP2500039706 - 160,000,000 152.380.952,381 112.000.000 3,200,000
84 PP2500039707 - 140,000,000 133.333.333,333 98.000.000 2,800,000
85 PP2500039708 - 111,000,000 105.714.285,714 77.700.000 2,220,000
86 PP2500039709 - 5,985,000 5.700.000 4.189.500 120,000
87 PP2500039710 - 34,870,500 33.210.000 24.409.350 697,000
88 PP2500039711 - 8,400,000 8.000.000 5.880.000 168,000
89 PP2500039712 - 41,400,000 39.428.571,429 28.980.000 828,000
90 PP2500039713 - 144,900,000 138.000.000 101.430.000 2,898,000
91 PP2500039714 - 107,089,500 101.990.000 74.962.650 2,142,000
92 PP2500039715 - 36,800,000 35.047.619,048 25.760.000 736,000
93 PP2500039716 - 8,320,000 7.923.809,524 5.824.000 166,000
94 PP2500039717 - 8,000,000 7.619.047,619 5.600.000 160,000
95 PP2500039718 - 73,100,000 69.619.047,619 51.170.000 1,462,000
96 PP2500039719 - 7,560,000 7.200.000 5.292.000 151,000
97 PP2500039720 - 12,075,000 11.500.000 8.452.500 242,000
98 PP2500039721 - 5,283,600 5.032.000 3.698.520 106,000
99 PP2500039722 - 163,800,000 156.000.000 114.660.000 3,276,000
100 PP2500039723 - 2,113,020,000 2.012.400.000 1.479.114.000 42,260,000
101 PP2500039724 - 19,360,000 18.438.095,238 13.552.000 387,000
102 PP2500039725 - 1,523,970,000 1.451.400.000 1.066.779.000 30,479,000
103 PP2500039726 - 308,700,000 294.000.000 216.090.000 6,174,000
104 PP2500039727 - 116,850,000 111.285.714,286 81.795.000 2,337,000
105 PP2500039728 - 2,118,330 2.017.457,143 1.482.831 42,000
106 PP2500039729 - 32,010,000 30.485.714,286 22.407.000 640,000
107 PP2500039730 - 9,292,500 8.850.000 6.504.750 186,000
108 PP2500039731 - 84,000,000 80.000.000 58.800.000 1,680,000
109 PP2500039732 - 243,652,500 232.050.000 170.556.750 4,873,000
110 PP2500039733 - 126,976,500 120.930.000 88.883.550 2,540,000
111 PP2500039734 - 97,251,000 92.620.000 68.075.700 1,945,000
112 PP2500039735 - 63,000,000 60.000.000 44.100.000 1,260,000
113 PP2500039736 - 37,080,000 35.314.285,714 25.956.000 742,000
114 PP2500039737 - 111,240,000 105.942.857,143 77.868.000 2,225,000
115 PP2500039738 - 9,000,000 8.571.428,571 6.300.000 180,000
116 PP2500039739 - 10,000,000 9.523.809,524 7.000.000 200,000
117 PP2500039740 - 8,395,000 7.995.238,095 5.876.500 168,000
118 PP2500039741 - 1,195,057,500 1.138.150.000 836.540.250 23,901,000
119 PP2500039742 - 37,050,000 35.285.714,286 25.935.000 741,000
120 PP2500039743 - 3,284,000 3.127.619,048 2.298.800 66,000
121 PP2500039744 - 514,800,000 490.285.714,286 360.360.000 10,296,000
122 PP2500039745 - 1,296,000,000 1.234.285.714,286 907.200.000 25,920,000
123 PP2500039746 - 17,010,000 16.200.000 11.907.000 340,000
124 PP2500039747 - 16,534,400 15.747.047,619 11.574.080 331,000
125 PP2500039748 - 55,125,000 52.500.000 38.587.500 1,103,000
126 PP2500039749 - 44,100,000 42.000.000 30.870.000 882,000
127 PP2500039750 - 78,400,000 74.666.666,667 54.880.000 1,568,000
128 PP2500039751 - 38,599,000 36.760.952,381 27.019.300 772,000
129 PP2500039752 - 4,252,500 4.050.000 2.976.750 85,000
130 PP2500039753 - 87,300,000 83.142.857,143 61.110.000 1,746,000
131 PP2500039754 - 11,400,000 10.857.142,857 7.980.000 228,000
132 PP2500039755 - 23,919,000 22.780.000 16.743.300 478,000
133 PP2500039756 - 13,413,000 12.774.285,714 9.389.100 268,000
134 PP2500039757 - 64,000,000 60.952.380,952 44.800.000 1,280,000
135 PP2500039758 - 255,840,000 243.657.142,857 179.088.000 5,117,000
136 PP2500039759 - 56,000,000 53.333.333,333 39.200.000 1,120,000
137 PP2500039760 - 1,058,200,000 1.007.809.523,81 740.740.000 21,164,000
138 PP2500039761 - 1,185,659,910 1.129.199.914,286 829.961.937 23,713,000
139 PP2500039762 - 69,875,000 66.547.619,048 48.912.500 1,398,000
140 PP2500039763 - 27,400,000 26.095.238,095 19.180.000 548,000
141 PP2500039764 - 151,240,000 144.038.095,238 105.868.000 3,025,000
142 PP2500039765 - 223,587,000 212.940.000 156.510.900 4,472,000
143 PP2500039766 - 75,915,000 72.300.000 53.140.500 1,518,000
144 PP2500039767 - 38,440,000 36.609.523,81 26.908.000 769,000
145 PP2500039768 - 8,240,000 7.847.619,048 5.768.000 165,000
146 PP2500039769 - 90,000,000 85.714.285,714 63.000.000 1,800,000
147 PP2500039770 - 68,985,000 65.700.000 48.289.500 1,380,000
148 PP2500039771 - 10,395,000 9.900.000 7.276.500 208,000
149 PP2500039772 - 53,193,000 50.660.000 37.235.100 1,064,000
150 PP2500039773 - 2,293,200,000 2.184.000.000 1.605.240.000 45,864,000
151 PP2500039774 - 5,670,000 5.400.000 3.969.000 113,000
152 PP2500039775 - 69,216,000 65.920.000 48.451.200 1,384,000
153 PP2500039776 - 1,186,710 1.130.200 830.697 24,000
154 PP2500039777 - 315,000,000 300.000.000 220.500.000 6,300,000
155 PP2500039778 - 82,300,000 78.380.952,381 57.610.000 1,646,000
156 PP2500039779 - 31,500,000 30.000.000 22.050.000 630,000
157 PP2500039780 - 69,300,000 66.000.000 48.510.000 1,386,000
158 PP2500039781 - 17,850,000 17.000.000 12.495.000 357,000
159 PP2500039782 - 173,900,000 165.619.047,619 121.730.000 3,478,000
160 PP2500039783 - 4,860,000 4.628.571,429 3.402.000 97,000
161 PP2500039784 - 362,160,720 344.914.971,429 253.512.504 7,243,000
162 PP2500039785 - 10,957,600 10.435.809,524 7.670.320 219,000
163 PP2500039786 - 9,320,000 8.876.190,476 6.524.000 186,000
164 PP2500039787 - 225,330,000 214.600.000 157.731.000 4,507,000
165 PP2500039788 - 272,510,700 259.534.000 190.757.490 5,450,000
166 PP2500039789 - 144,900,000 138.000.000 101.430.000 2,898,000
167 PP2500039790 - 1,543,500,000 1.470.000.000 1.080.450.000 30,870,000
168 PP2500039791 - 1,911,000 1.820.000 1.337.700 38,000
169 PP2500039792 - 2,184,000,000 2.080.000.000 1.528.800.000 43,680,000
170 PP2500039793 - 55,680,000 53.028.571,429 38.976.000 1,114,000
171 PP2500039794 - 793,800,000 756.000.000 555.660.000 15,876,000
172 PP2500039795 - 14,000,000 13.333.333,333 9.800.000 280,000
173 PP2500039796 - 873,633,600 832.032.000 611.543.520 17,473,000
174 PP2500039797 - 46,200,000 44.000.000 32.340.000 924,000
175 PP2500039798 - 1,296,750,000 1.235.000.000 907.725.000 25,935,000
176 PP2500039799 - 141,960,000 135.200.000 99.372.000 2,839,000
177 PP2500039800 - 22,750,000 21.666.666,667 15.925.000 455,000
178 PP2500039801 - 43,680,000 41.600.000 30.576.000 874,000
179 PP2500039802 - 318,780,000 303.600.000 223.146.000 6,376,000
180 PP2500039803 - 201,960,000 192.342.857,143 141.372.000 4,039,000
181 PP2500039804 - 7,481,330 7.125.076,19 5.236.931 150,000
182 PP2500039805 - 3,307,500 3.150.000 2.315.250 66,000
183 PP2500039806 - 1,108,800,000 1.056.000.000 776.160.000 22,176,000
184 PP2500039807 - 837,144,000 797.280.000 586.000.800 16,743,000
185 PP2500039808 - 37,800,000 36.000.000 26.460.000 756,000
186 PP2500039809 - 16,632,000 15.840.000 11.642.400 333,000
187 PP2500039810 - 18,030,000 17.171.428,571 12.621.000 361,000
188 PP2500039811 - 252,399,000 240.380.000 176.679.300 5,048,000
189 PP2500039812 - 7,437,500 7.083.333,333 5.206.250 149,000
190 PP2500039813 - 3,366,000 3.205.714,286 2.356.200 67,000
191 PP2500039814 - 129,600,000 123.428.571,429 90.720.000 2,592,000
192 PP2500039815 - 29,887,200 28.464.000 20.921.040 598,000
193 PP2500039816 - 142,785,000 135.985.714,286 99.949.500 2,856,000
194 PP2500039817 - 1,209,600,000 1.152.000.000 846.720.000 24,192,000
195 PP2500039818 - 195,800,000 186.476.190,476 137.060.000 3,916,000
196 PP2500039819 - 132,300,000 126.000.000 92.610.000 2,646,000
197 PP2500039820 - 1,396,666 1.330.158,095 977.666,2 28,000
198 PP2500039821 - 11,681,600 11.125.333,333 8.177.120 234,000
199 PP2500039822 - 462,903,000 440.860.000 324.032.100 9,258,000
200 PP2500039823 - 366,695,000 349.233.333,333 256.686.500 7,334,000
201 PP2500039824 - 281,799,000 268.380.000 197.259.300 5,636,000
202 PP2500039825 - 48,405,000 46.100.000 33.883.500 968,000
203 PP2500039826 - 13,650,000 13.000.000 9.555.000 273,000
204 PP2500039827 - 45,066,000 42.920.000 31.546.200 901,000
205 PP2500039828 - 1,368,000 1.302.857,143 957.600 27,000
206 PP2500039829 - 11,452,500 10.907.142,857 8.016.750 229,000
207 PP2500039830 - 310,590,000 295.800.000 217.413.000 6,212,000
208 PP2500039831 - 221,130,000 210.600.000 154.791.000 4,423,000
209 PP2500039832 - 87,080,000 82.933.333,333 60.956.000 1,742,000
210 PP2500039833 - 24,832,500 23.650.000 17.382.750 497,000
211 PP2500039834 - 16,500,000 15.714.285,714 11.550.000 330,000
212 PP2500039835 - 69,788,250 66.465.000 48.851.775 1,396,000
213 PP2500039836 - 35,728,000 34.026.666,667 25.009.600 715,000
214 PP2500039837 - 278,250,000 265.000.000 194.775.000 5,565,000
215 PP2500039838 - 1,481,800 1.411.238,095 1.037.260 30,000
216 PP2500039839 - 5,920,000 5.638.095,238 4.144.000 118,000
217 PP2500039840 - 7,035,000 6.700.000 4.924.500 141,000
218 PP2500039841 - 149,730,000 142.600.000 104.811.000 2,995,000
219 PP2500039842 - 633,080,000 602.933.333,333 443.156.000 12,662,000
220 PP2500039843 - 44,000,000 41.904.761,905 30.800.000 880,000
221 PP2500039844 - 15,290,640 14.562.514,286 10.703.448 306,000
222 PP2500039845 - 94,500,000 90.000.000 66.150.000 1,890,000
223 PP2500039846 - 20,160,000 19.200.000 14.112.000 403,000
224 PP2500039847 - 7,008,750 6.675.000 4.906.125 140,000
225 PP2500039848 - 24,727,500 23.550.000 17.309.250 495,000
226 PP2500039849 - 444,150 423.000 310.905 9,000
227 PP2500039850 - 447,308,400 426.008.000 313.115.880 8,946,000
228 PP2500039851 - 273,268,800 260.256.000 191.288.160 5,465,000
229 PP2500039852 - 1,146,075,000 1.091.500.000 802.252.500 22,922,000
230 PP2500039853 - 11,500,000 10.952.380,952 8.050.000 230,000
231 PP2500039854 - 43,035,300 40.986.000 30.124.710 861,000
Mã phần lô PP2500039624
Giá từng phần lô 59,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.983.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039625
Giá từng phần lô 33,629,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.027.976,19
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.540.562,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039626
Giá từng phần lô 99,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039627
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039628
Giá từng phần lô 162,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039629
Giá từng phần lô 41,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.326.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039630
Giá từng phần lô 20,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.923.809,524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039631
Giá từng phần lô 11,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.129.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039632
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039633
Giá từng phần lô 429,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039634
Giá từng phần lô 174,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.190.476,19
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039635
Giá từng phần lô 16,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.390.476,19
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039636
Giá từng phần lô 8,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.323.809,524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039637
Giá từng phần lô 1,615,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.538.409,524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.130.731
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039638
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039639
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039640
Giá từng phần lô 15,426,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.691.428,571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.798.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039641
Giá từng phần lô 1,105,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.053.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 773.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039642
Giá từng phần lô 13,702,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.591.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039643
Giá từng phần lô 11,585,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.034.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.109.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039644
Giá từng phần lô 2,326,654,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.215.860.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.657.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039645
Giá từng phần lô 8,216,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.751.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039646
Giá từng phần lô 1,560,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.486.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039647
Giá từng phần lô 50,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.096.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039648
Giá từng phần lô 424,023,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.832.228,571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.816.688
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039649
Giá từng phần lô 8,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.542.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039650
Giá từng phần lô 165,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039651
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.476.190,476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039652
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039653
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039654
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.428,571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039655
Giá từng phần lô 66,801,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.620.476,19
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.761.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039656
Giá từng phần lô 653,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 457.228.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039657
Giá từng phần lô 89,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039658
Giá từng phần lô 398,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039659
Giá từng phần lô 48,568,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.998.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039660
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.809.523,81
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039661
Giá từng phần lô 100,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.171.428,571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039662
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039663
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.285,714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039664
Giá từng phần lô 33,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.314.285,714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.751.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039665
Giá từng phần lô 89,144,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.899.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.400.912
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039666
Giá từng phần lô 149,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039667
Giá từng phần lô 382,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039668
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039669
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039670
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.952.380,952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039671
Giá từng phần lô 99,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039672
Giá từng phần lô 101,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.854.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039673
Giá từng phần lô 649,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.318.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039674
Giá từng phần lô 4,153,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.956.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.907.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039675
Giá từng phần lô 10,879,665
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.361.585,714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.615.765,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039676
Giá từng phần lô 601,755,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.228.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039677
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039678
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039679
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039680
Giá từng phần lô 377,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.238.095,238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039681
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428,571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039682
Giá từng phần lô 346,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039683
Giá từng phần lô 2,557,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.790.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039684
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039685
Giá từng phần lô 787,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039686
Giá từng phần lô 724,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039687
Giá từng phần lô 11,102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.573.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.771.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039688
Giá từng phần lô 4,609,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.226.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039689
Giá từng phần lô 10,655,940
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.148.514,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.459.158
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039690
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039691
Giá từng phần lô 655,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 458.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039692
Giá từng phần lô 23,152,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.206.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039693
Giá từng phần lô 162,632,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.842.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039694
Giá từng phần lô 49,517,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.159.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.661.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039695
Giá từng phần lô 529,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039696
Giá từng phần lô 148,822,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.175.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039697
Giá từng phần lô 242,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.857.142,857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039698
Giá từng phần lô 6,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.435.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.730.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039699
Giá từng phần lô 708,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039700
Giá từng phần lô 357,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.341.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039701
Giá từng phần lô 10,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.438.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039702
Giá từng phần lô 48,963,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.274.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039703
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039704
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039705
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.142,857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039706
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039707
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039708
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.285,714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039709
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039710
Giá từng phần lô 34,870,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.409.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039711
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039712
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039713
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039714
Giá từng phần lô 107,089,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.962.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039715
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.047.619,048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039716
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.923.809,524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039717
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039718
Giá từng phần lô 73,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039719
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039720
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039721
Giá từng phần lô 5,283,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.698.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039722
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039723
Giá từng phần lô 2,113,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.012.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.479.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039724
Giá từng phần lô 19,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.438.095,238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039725
Giá từng phần lô 1,523,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.451.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.066.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039726
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039727
Giá từng phần lô 116,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039728
Giá từng phần lô 2,118,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.017.457,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.482.831
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039729
Giá từng phần lô 32,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.485.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039730
Giá từng phần lô 9,292,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.504.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039731
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039732
Giá từng phần lô 243,652,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.556.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,873,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039733
Giá từng phần lô 126,976,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.883.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039734
Giá từng phần lô 97,251,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.075.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039735
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039736
Giá từng phần lô 37,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.314.285,714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039737
Giá từng phần lô 111,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.942.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039738
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.428,571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039739
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.523.809,524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039740
Giá từng phần lô 8,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.995.238,095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.876.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039741
Giá từng phần lô 1,195,057,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 836.540.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039742
Giá từng phần lô 37,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039743
Giá từng phần lô 3,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.127.619,048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.298.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039744
Giá từng phần lô 514,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039745
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.285.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039746
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039747
Giá từng phần lô 16,534,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.747.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.574.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039748
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039749
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039750
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.666.666,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039751
Giá từng phần lô 38,599,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.760.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.019.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039752
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039753
Giá từng phần lô 87,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.142.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039754
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.142,857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039755
Giá từng phần lô 23,919,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.743.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039756
Giá từng phần lô 13,413,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.774.285,714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.389.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039757
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.952.380,952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039758
Giá từng phần lô 255,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.657.142,857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039759
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.333.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039760
Giá từng phần lô 1,058,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.809.523,81
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039761
Giá từng phần lô 1,185,659,910
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.129.199.914,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 829.961.937
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039762
Giá từng phần lô 69,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.547.619,048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039763
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.095.238,095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039764
Giá từng phần lô 151,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.038.095,238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039765
Giá từng phần lô 223,587,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.510.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039766
Giá từng phần lô 75,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.140.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039767
Giá từng phần lô 38,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.609.523,81
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.908.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039768
Giá từng phần lô 8,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.847.619,048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039769
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.285,714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039770
Giá từng phần lô 68,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039771
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039772
Giá từng phần lô 53,193,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.235.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039773
Giá từng phần lô 2,293,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.184.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.605.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039774
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.969.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039775
Giá từng phần lô 69,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039776
Giá từng phần lô 1,186,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.130.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 830.697
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039777
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039778
Giá từng phần lô 82,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.380.952,381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039779
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039780
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039781
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039782
Giá từng phần lô 173,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.619.047,619
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039783
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.628.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039784
Giá từng phần lô 362,160,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.914.971,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.512.504
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039785
Giá từng phần lô 10,957,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.435.809,524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.670.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039786
Giá từng phần lô 9,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.876.190,476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039787
Giá từng phần lô 225,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039788
Giá từng phần lô 272,510,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.757.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039789
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039790
Giá từng phần lô 1,543,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.080.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039791
Giá từng phần lô 1,911,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.337.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039792
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039793
Giá từng phần lô 55,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.028.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039794
Giá từng phần lô 793,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039795
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039796
Giá từng phần lô 873,633,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 832.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 611.543.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039797
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039798
Giá từng phần lô 1,296,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.235.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039799
Giá từng phần lô 141,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,839,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039800
Giá từng phần lô 22,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.666.666,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039801
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039802
Giá từng phần lô 318,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.146.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039803
Giá từng phần lô 201,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.342.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039804
Giá từng phần lô 7,481,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.076,19
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.236.931
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039805
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039806
Giá từng phần lô 1,108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.056.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 776.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039807
Giá từng phần lô 837,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.000.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039808
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039809
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.642.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039810
Giá từng phần lô 18,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.171.428,571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.621.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039811
Giá từng phần lô 252,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.679.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039812
Giá từng phần lô 7,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.083.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.206.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039813
Giá từng phần lô 3,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.205.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.356.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039814
Giá từng phần lô 129,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571,429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039815
Giá từng phần lô 29,887,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.921.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039816
Giá từng phần lô 142,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.985.714,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.949.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039817
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.152.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039818
Giá từng phần lô 195,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.476.190,476
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039819
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039820
Giá từng phần lô 1,396,666
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.330.158,095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 977.666,2
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039821
Giá từng phần lô 11,681,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.125.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.177.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039822
Giá từng phần lô 462,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.032.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039823
Giá từng phần lô 366,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.233.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.686.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039824
Giá từng phần lô 281,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.259.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039825
Giá từng phần lô 48,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.883.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039826
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039827
Giá từng phần lô 45,066,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.546.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039828
Giá từng phần lô 1,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.857,143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039829
Giá từng phần lô 11,452,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.907.142,857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.016.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039830
Giá từng phần lô 310,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039831
Giá từng phần lô 221,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039832
Giá từng phần lô 87,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.933.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.956.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039833
Giá từng phần lô 24,832,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.382.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039834
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285,714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039835
Giá từng phần lô 69,788,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.851.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039836
Giá từng phần lô 35,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.026.666,667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.009.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039837
Giá từng phần lô 278,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039838
Giá từng phần lô 1,481,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.238,095
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039839
Giá từng phần lô 5,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.638.095,238
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.144.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039840
Giá từng phần lô 7,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.924.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039841
Giá từng phần lô 149,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039842
Giá từng phần lô 633,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.933.333,333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 443.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039843
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.904.761,905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039844
Giá từng phần lô 15,290,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.562.514,286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.703.448
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039845
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039846
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039847
Giá từng phần lô 7,008,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.906.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039848
Giá từng phần lô 24,727,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.309.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039849
Giá từng phần lô 444,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039850
Giá từng phần lô 447,308,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.115.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039851
Giá từng phần lô 273,268,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.288.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039852
Giá từng phần lô 1,146,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.091.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 802.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039853
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.952.380,952
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500039854
Giá từng phần lô 43,035,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.124.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->