Gói thầu: Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300324560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y Học Cổ Truyền |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300226535 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 24,572,182,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 491.443.600 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300460665 - A giao | 72,144,000 | 1,442,900 |
| 2 | PP2300460666 - Actiso | 10,440,000 | 208,800 |
| 3 | PP2300460667 - Ba kích | 54,250,000 | 1,085,000 |
| 4 | PP2300460668 - Ba kích | 131,655,000 | 2,633,100 |
| 5 | PP2300460669 - Bạc hà | 48,951,000 | 979,000 |
| 6 | PP2300460670 - Bách bệnh | 2,112,000 | 42,200 |
| 7 | PP2300460671 - Bạch biển đậu | 5,576,000 | 111,500 |
| 8 | PP2300460672 - Bách bộ | 245,993,000 | 4,919,900 |
| 9 | PP2300460673 - Bạch cập | 509,860,000 | 10,197,200 |
| 10 | PP2300460674 - Bạch chỉ | 23,100,000 | 462,000 |
| 11 | PP2300460675 - Bạch chỉ | 63,140,000 | 1,262,800 |
| 12 | PP2300460676 - Bạch cương tàm | 18,620,000 | 372,400 |
| 13 | PP2300460677 - Bạch đồng nữ | 3,698,000 | 74,000 |
| 14 | PP2300460678 - Bạch giới tử | 5,985,000 | 119,700 |
| 15 | PP2300460679 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 16 | PP2300460680 - Bạch mao căn | 8,418,000 | 168,400 |
| 17 | PP2300460681 - Bạch tật lê | 23,912,000 | 478,200 |
| 18 | PP2300460682 - Bạch tiễn bì | 39,432,000 | 788,600 |
| 19 | PP2300460683 - Bán chi liên | 50,250,000 | 1,005,000 |
| 20 | PP2300460684 - Bán hạ bắc | 251,372,000 | 5,027,400 |
| 21 | PP2300460685 - Bình vôi (Ngải tượng) | 11,032,000 | 220,600 |
| 22 | PP2300460686 - Bồ công anh | 118,048,000 | 2,361,000 |
| 23 | PP2300460687 - Bồ kết | 639,000 | 12,800 |
| 24 | PP2300460688 - Cà gai leo | 7,565,000 | 151,300 |
| 25 | PP2300460689 - Cam thảo | 88,500,000 | 1,770,000 |
| 26 | PP2300460690 - Can khương | 110,893,000 | 2,217,900 |
| 27 | PP2300460691 - Cát căn | 31,392,000 | 627,800 |
| 28 | PP2300460692 - Câu đằng | 113,735,000 | 2,274,700 |
| 29 | PP2300460693 - Cẩu tích | 57,100,000 | 1,142,000 |
| 30 | PP2300460694 - Chỉ thực | 13,728,000 | 274,600 |
| 31 | PP2300460695 - Chi tử | 62,916,000 | 1,258,300 |
| 32 | PP2300460696 - Chỉ xác | 91,000,000 | 1,820,000 |
| 33 | PP2300460697 - Cỏ ngọt | 24,120,000 | 482,400 |
| 34 | PP2300460698 - Cỏ nhọ nồi | 8,400,000 | 168,000 |
| 35 | PP2300460699 - Cỏ nhọ nồi | 33,000,000 | 660,000 |
| 36 | PP2300460700 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 30,940,000 | 618,800 |
| 37 | PP2300460701 - Cốt toái bổ | 106,641,000 | 2,132,800 |
| 38 | PP2300460702 - Củ gai | 6,678,000 | 133,600 |
| 39 | PP2300460703 - Cúc hoa | 305,085,000 | 6,101,700 |
| 40 | PP2300460704 - Đại hồi | 6,552,000 | 131,000 |
| 41 | PP2300460705 - Đại phúc bì | 3,325,000 | 66,500 |
| 42 | PP2300460706 - Đại táo | 150,948,000 | 3,019,000 |
| 43 | PP2300460707 - Đảng sâm | 3,064,305,000 | 61,286,100 |
| 44 | PP2300460708 - Đăng tâm thảo | 14,640,000 | 292,800 |
| 45 | PP2300460709 - Đậu đen | 51,642,000 | 1,032,800 |
| 46 | PP2300460710 - Dây đau xương | 17,112,000 | 342,200 |
| 47 | PP2300460711 - Dây tơ hồng | 858,000 | 17,200 |
| 48 | PP2300460712 - Địa cốt bì | 43,428,000 | 868,600 |
| 49 | PP2300460713 - Địa long | 268,088,000 | 5,361,800 |
| 50 | PP2300460714 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 8,550,000 | 171,000 |
| 51 | PP2300460715 - Diệp hạ châu đắng | 23,400,000 | 468,000 |
| 52 | PP2300460716 - Diệp hạ châu đắng | 54,704,000 | 1,094,100 |
| 53 | PP2300460717 - Đinh hương | 3,612,000 | 72,200 |
| 54 | PP2300460718 - Đinh lăng | 19,929,000 | 398,600 |
| 55 | PP2300460719 - Dừa cạn | 18,444,000 | 368,900 |
| 56 | PP2300460720 - Đương quy (Toàn quy) | 3,308,760,000 | 66,175,200 |
| 57 | PP2300460721 - Đương quy (Toàn quy) | 960,000,000 | 19,200,000 |
| 58 | PP2300460722 - Giảo cổ lam | 27,056,000 | 541,100 |
| 59 | PP2300460723 - Hạ khô thảo | 25,272,000 | 505,400 |
| 60 | PP2300460724 - Hoắc hương | 30,248,000 | 605,000 |
| 61 | PP2300460725 - Hoài sơn | 466,704,000 | 9,334,100 |
| 62 | PP2300460726 - Hoài sơn | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 63 | PP2300460727 - Hoàng bá | 67,797,000 | 1,355,900 |
| 64 | PP2300460728 - Hoàng cầm | 158,650,000 | 3,173,000 |
| 65 | PP2300460729 - Hoàng đằng | 1,598,000 | 32,000 |
| 66 | PP2300460730 - Hoàng liên | 157,990,000 | 3,159,800 |
| 67 | PP2300460731 - Hoàng tinh | 10,340,000 | 206,800 |
| 68 | PP2300460732 - Hòe hoa | 185,760,000 | 3,715,200 |
| 69 | PP2300460733 - Hương nhu | 72,228,000 | 1,444,600 |
| 70 | PP2300460734 - Hương nhu | 62,042,000 | 1,240,800 |
| 71 | PP2300460735 - Hương phụ | 109,470,000 | 2,189,400 |
| 72 | PP2300460736 - Huyền hồ | 145,383,000 | 2,907,700 |
| 73 | PP2300460737 - Huyết giác | 5,136,000 | 102,700 |
| 74 | PP2300460738 - Hy thiêm | 26,800,000 | 536,000 |
| 75 | PP2300460739 - Ích mẫu | 16,692,000 | 333,800 |
| 76 | PP2300460740 - Ích mẫu | 6,950,000 | 139,000 |
| 77 | PP2300460741 - Kê huyết đằng | 30,394,000 | 607,900 |
| 78 | PP2300460742 - Kê nội kim | 9,100,000 | 182,000 |
| 79 | PP2300460743 - Kha tử | 9,891,000 | 197,800 |
| 80 | PP2300460744 - Khiếm thực | 61,540,000 | 1,230,800 |
| 81 | PP2300460745 - Khổ sâm | 27,387,000 | 547,700 |
| 82 | PP2300460746 - Khoản đông hoa | 15,888,000 | 317,800 |
| 83 | PP2300460747 - Khương hoàng | 163,200,000 | 3,264,000 |
| 84 | PP2300460748 - Kim anh | 14,036,000 | 280,700 |
| 85 | PP2300460749 - Kim tiền thảo | 166,345,000 | 3,326,900 |
| 86 | PP2300460750 - Kim tiền thảo | 107,200,000 | 2,144,000 |
| 87 | PP2300460751 - Kinh giới | 142,630,000 | 2,852,600 |
| 88 | PP2300460752 - La bạc tử | 2,508,000 | 50,200 |
| 89 | PP2300460753 - Lá lốt | 34,680,000 | 693,600 |
| 90 | PP2300460754 - Lá lốt | 34,680,000 | 693,600 |
| 91 | PP2300460755 - Lạc tiên | 84,175,000 | 1,683,500 |
| 92 | PP2300460756 - Liên kiều | 171,935,000 | 3,438,700 |
| 93 | PP2300460757 - Liên nhục | 154,791,000 | 3,095,800 |
| 94 | PP2300460758 - Liên tâm | 101,430,000 | 2,028,600 |
| 95 | PP2300460759 - Linh chi | 135,054,000 | 2,701,100 |
| 96 | PP2300460760 - Long đởm thảo | 32,436,000 | 648,700 |
| 97 | PP2300460761 - Long nhãn | 165,672,000 | 3,313,400 |
| 98 | PP2300460762 - Lức (Sài hồ nam) | 5,278,000 | 105,600 |
| 99 | PP2300460763 - Mã đề | 4,514,000 | 90,300 |
| 100 | PP2300460764 - Mã tiền | 6,560,000 | 131,200 |
| 101 | PP2300460765 - Mạch môn | 1,397,655,000 | 27,953,100 |
| 102 | PP2300460766 - Mạn kinh tử | 15,750,000 | 315,000 |
| 103 | PP2300460767 - Mần trầu | 6,762,000 | 135,200 |
| 104 | PP2300460768 - Mẫu đơn bì | 539,154,000 | 10,783,100 |
| 105 | PP2300460769 - Mẫu lệ | 5,782,000 | 115,600 |
| 106 | PP2300460770 - Miết giáp | 5,985,000 | 119,700 |
| 107 | PP2300460771 - Một dược | 57,200,000 | 1,144,000 |
| 108 | PP2300460772 - Muồng trâu | 32,766,000 | 655,300 |
| 109 | PP2300460773 - Nga truật | 5,115,000 | 102,300 |
| 110 | PP2300460774 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 87,984,000 | 1,759,700 |
| 111 | PP2300460775 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 53,392,000 | 1,067,800 |
| 112 | PP2300460776 - Ngô thù du | 8,449,000 | 169,000 |
| 113 | PP2300460777 - Ngọc trúc | 21,504,000 | 430,100 |
| 114 | PP2300460778 - Ngũ bội tử | 21,249,000 | 425,000 |
| 115 | PP2300460779 - Ngũ gia bì chân chim | 56,322,000 | 1,126,400 |
| 116 | PP2300460780 - Ngưu bàng tử | 71,253,000 | 1,425,100 |
| 117 | PP2300460781 - Ngưu tất | 1,041,000,000 | 20,820,000 |
| 118 | PP2300460782 - Nhân sâm | 435,420,000 | 8,708,400 |
| 119 | PP2300460783 - Nhân sâm | 71,400,000 | 1,428,000 |
| 120 | PP2300460784 - Nhân trần tía | 6,688,000 | 133,800 |
| 121 | PP2300460785 - Ô đầu | 13,840,000 | 276,800 |
| 122 | PP2300460786 - Ô dược | 12,070,000 | 241,400 |
| 123 | PP2300460787 - Ô mai (Mơ muối) | 77,900,000 | 1,558,000 |
| 124 | PP2300460788 - Ô tặc cốt | 81,600,000 | 1,632,000 |
| 125 | PP2300460789 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 9,048,000 | 181,000 |
| 126 | PP2300460790 - Phù bình | 1,316,000 | 26,300 |
| 127 | PP2300460791 - Phụ tử | 39,168,000 | 783,400 |
| 128 | PP2300460792 - Phúc bồn tử | 16,898,000 | 338,000 |
| 129 | PP2300460793 - Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) | 5,096,000 | 101,900 |
| 130 | PP2300460794 - Quế chi | 80,010,000 | 1,600,200 |
| 131 | PP2300460795 - Quế nhục | 71,200,000 | 1,424,000 |
| 132 | PP2300460796 - Quy bản | 46,013,000 | 920,300 |
| 133 | PP2300460797 - Rau má | 1,248,000 | 25,000 |
| 134 | PP2300460798 - Râu mèo | 149,076,000 | 2,981,500 |
| 135 | PP2300460799 - Râu ngô | 5,490,000 | 109,800 |
| 136 | PP2300460800 - Ráy gai | 4,410,000 | 88,200 |
| 137 | PP2300460801 - Rễ nhàu | 2,660,000 | 53,200 |
| 138 | PP2300460802 - Sa nhân | 243,810,000 | 4,876,200 |
| 139 | PP2300460803 - Sài đất | 184,464,000 | 3,689,300 |
| 140 | PP2300460804 - Sâm đại hành | 2,616,000 | 52,300 |
| 141 | PP2300460805 - Sinh khương | 43,008,000 | 860,200 |
| 142 | PP2300460806 - Sơn tra | 14,017,000 | 280,300 |
| 143 | PP2300460807 - Tân di | 35,952,000 | 719,000 |
| 144 | PP2300460808 - Tang bạch bì | 163,284,000 | 3,265,700 |
| 145 | PP2300460809 - Tang chi | 16,192,000 | 323,800 |
| 146 | PP2300460810 - Tang diệp | 75,561,000 | 1,511,200 |
| 147 | PP2300460811 - Tang ký sinh | 200,836,000 | 4,016,700 |
| 148 | PP2300460812 - Tang phiêu tiêu | 79,023,000 | 1,580,500 |
| 149 | PP2300460813 - Tang thầm (Quả dâu) | 8,800,000 | 176,000 |
| 150 | PP2300460814 - Tạo giác thích | 1,416,000 | 28,300 |
| 151 | PP2300460815 - Táo nhân | 1,018,342,000 | 20,366,800 |
| 152 | PP2300460816 - Tế tân | 238,882,000 | 4,777,600 |
| 153 | PP2300460817 - Thạch cao (sống) (dược) | 45,920,000 | 918,400 |
| 154 | PP2300460818 - Thạch quyết minh | 9,100,000 | 182,000 |
| 155 | PP2300460819 - Thạch xương bồ | 36,062,000 | 721,200 |
| 156 | PP2300460820 - Thanh bì | 13,668,000 | 273,400 |
| 157 | PP2300460821 - Thảo quả | 3,920,000 | 78,400 |
| 158 | PP2300460822 - Thảo quyết minh | 78,702,000 | 1,574,000 |
| 159 | PP2300460823 - Thiên hoa phấn | 39,284,000 | 785,700 |
| 160 | PP2300460824 - Thiên nam tinh | 20,418,000 | 408,400 |
| 161 | PP2300460825 - Thiên niên kiện | 103,224,000 | 2,064,500 |
| 162 | PP2300460826 - Thổ phục linh | 161,272,000 | 3,225,400 |
| 163 | PP2300460827 - Thỏ ty tử | 27,100,000 | 542,000 |
| 164 | PP2300460828 - Thông thảo | 6,972,000 | 139,400 |
| 165 | PP2300460829 - Thuyền thoái | 85,540,000 | 1,710,800 |
| 166 | PP2300460830 - Tiểu hồi | 30,624,000 | 612,500 |
| 167 | PP2300460831 - Tô diệp | 12,168,000 | 243,400 |
| 168 | PP2300460832 - Tô mộc | 28,750,000 | 575,000 |
| 169 | PP2300460833 - Tô tử | 1,400,000 | 28,000 |
| 170 | PP2300460834 - Trắc bách diệp | 1,560,000 | 31,200 |
| 171 | PP2300460835 - Trạch tả | 217,224,000 | 4,344,500 |
| 172 | PP2300460836 - Trần bì | 172,615,000 | 3,452,300 |
| 173 | PP2300460837 - Tri mẫu | 73,117,000 | 1,462,300 |
| 174 | PP2300460838 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 39,336,000 | 786,700 |
| 175 | PP2300460839 - Trinh nữ hoàng cung | 13,680,000 | 273,600 |
| 176 | PP2300460840 - Trinh nữ hoàng cung | 18,354,000 | 367,100 |
| 177 | PP2300460841 - Trư linh | 15,600,000 | 312,000 |
| 178 | PP2300460842 - Trúc diệp | 4,800,000 | 96,000 |
| 179 | PP2300460843 - Trúc nhự | 520,000 | 10,400 |
| 180 | PP2300460844 - Tử uyển | 8,228,000 | 164,600 |
| 181 | PP2300460845 - Tục đoạn | 339,000,000 | 6,780,000 |
| 182 | PP2300460846 - Tỳ bà diệp | 2,106,000 | 42,100 |
| 183 | PP2300460847 - Tỳ giải | 6,624,000 | 132,500 |
| 184 | PP2300460848 - Uất kim | 7,840,000 | 156,800 |
| 185 | PP2300460849 - Vông nem | 23,310,000 | 466,200 |
| 186 | PP2300460850 - Vừng đen | 12,533,000 | 250,700 |
| 187 | PP2300460851 - Xạ can (Rẻ quạt) | 198,352,000 | 3,967,000 |
| 188 | PP2300460852 - Xạ đen | 10,396,000 | 207,900 |
| 189 | PP2300460853 - Xà sàng tử | 7,644,000 | 152,900 |
| 190 | PP2300460854 - Xa tiền tử | 16,587,000 | 331,700 |
| 191 | PP2300460855 - Xích đồng nam | 1,456,000 | 29,100 |
| 192 | PP2300460856 - Xuyên bối mẫu | 129,920,000 | 2,598,400 |
| 193 | PP2300460857 - Xuyên khung | 206,500,000 | 4,130,000 |
| 194 | PP2300460858 - Xuyên khung | 1,098,000,000 | 21,960,000 |
| 195 | PP2300460859 - Xuyên tâm liên | 16,872,000 | 337,400 |
| 196 | PP2300460860 - Ý dĩ | 34,251,000 | 685,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300460665 |
| Giá từng phần lô | 72,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300460666 |
| Giá từng phần lô | 10,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300460667 |
| Giá từng phần lô | 54,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300460668 |
| Giá từng phần lô | 131,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,633,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300460669 |
| Giá từng phần lô | 48,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bách bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300460670 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300460671 |
| Giá từng phần lô | 5,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300460672 |
| Giá từng phần lô | 245,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,919,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch cập |
|
| Mã phần lô | PP2300460673 |
| Giá từng phần lô | 509,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,197,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300460674 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300460675 |
| Giá từng phần lô | 63,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,262,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300460676 |
| Giá từng phần lô | 18,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch đồng nữ |
|
| Mã phần lô | PP2300460677 |
| Giá từng phần lô | 3,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460678 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300460679 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300460680 |
| Giá từng phần lô | 8,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300460681 |
| Giá từng phần lô | 23,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300460682 |
| Giá từng phần lô | 39,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300460683 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2300460684 |
| Giá từng phần lô | 251,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,027,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300460685 |
| Giá từng phần lô | 11,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300460686 |
| Giá từng phần lô | 118,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bồ kết |
|
| Mã phần lô | PP2300460687 |
| Giá từng phần lô | 639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300460688 |
| Giá từng phần lô | 7,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300460689 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300460690 |
| Giá từng phần lô | 110,893,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,217,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300460691 |
| Giá từng phần lô | 31,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300460692 |
| Giá từng phần lô | 113,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,274,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300460693 |
| Giá từng phần lô | 57,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300460694 |
| Giá từng phần lô | 13,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460695 |
| Giá từng phần lô | 62,916,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300460696 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300460697 |
| Giá từng phần lô | 24,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300460698 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300460699 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300460700 |
| Giá từng phần lô | 30,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300460701 |
| Giá từng phần lô | 106,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Củ gai |
|
| Mã phần lô | PP2300460702 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300460703 |
| Giá từng phần lô | 305,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,101,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300460704 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại phúc bì |
|
| Mã phần lô | PP2300460705 |
| Giá từng phần lô | 3,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300460706 |
| Giá từng phần lô | 150,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,019,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300460707 |
| Giá từng phần lô | 3,064,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,286,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300460708 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2300460709 |
| Giá từng phần lô | 51,642,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300460710 |
| Giá từng phần lô | 17,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Dây tơ hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300460711 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300460712 |
| Giá từng phần lô | 43,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300460713 |
| Giá từng phần lô | 268,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,361,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2300460714 |
| Giá từng phần lô | 8,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300460715 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300460716 |
| Giá từng phần lô | 54,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,094,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300460717 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300460718 |
| Giá từng phần lô | 19,929,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Dừa cạn |
|
| Mã phần lô | PP2300460719 |
| Giá từng phần lô | 18,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300460720 |
| Giá từng phần lô | 3,308,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,175,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300460721 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300460722 |
| Giá từng phần lô | 27,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300460723 |
| Giá từng phần lô | 25,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300460724 |
| Giá từng phần lô | 30,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300460725 |
| Giá từng phần lô | 466,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,334,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300460726 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300460727 |
| Giá từng phần lô | 67,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,355,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300460728 |
| Giá từng phần lô | 158,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300460729 |
| Giá từng phần lô | 1,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300460730 |
| Giá từng phần lô | 157,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,159,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300460731 |
| Giá từng phần lô | 10,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300460732 |
| Giá từng phần lô | 185,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,715,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300460733 |
| Giá từng phần lô | 72,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300460734 |
| Giá từng phần lô | 62,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300460735 |
| Giá từng phần lô | 109,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,189,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300460736 |
| Giá từng phần lô | 145,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,907,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300460737 |
| Giá từng phần lô | 5,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300460738 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300460739 |
| Giá từng phần lô | 16,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300460740 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300460741 |
| Giá từng phần lô | 30,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300460742 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460743 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300460744 |
| Giá từng phần lô | 61,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300460745 |
| Giá từng phần lô | 27,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300460746 |
| Giá từng phần lô | 15,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300460747 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300460748 |
| Giá từng phần lô | 14,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300460749 |
| Giá từng phần lô | 166,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300460750 |
| Giá từng phần lô | 107,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300460751 |
| Giá từng phần lô | 142,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,852,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
La bạc tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460752 |
| Giá từng phần lô | 2,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300460753 |
| Giá từng phần lô | 34,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300460754 |
| Giá từng phần lô | 34,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300460755 |
| Giá từng phần lô | 84,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300460756 |
| Giá từng phần lô | 171,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,438,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300460757 |
| Giá từng phần lô | 154,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,095,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300460758 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300460759 |
| Giá từng phần lô | 135,054,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,701,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300460760 |
| Giá từng phần lô | 32,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300460761 |
| Giá từng phần lô | 165,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,313,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300460762 |
| Giá từng phần lô | 5,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300460763 |
| Giá từng phần lô | 4,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300460764 |
| Giá từng phần lô | 6,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300460765 |
| Giá từng phần lô | 1,397,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,953,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460766 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mần trầu |
|
| Mã phần lô | PP2300460767 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300460768 |
| Giá từng phần lô | 539,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,783,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300460769 |
| Giá từng phần lô | 5,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Miết giáp |
|
| Mã phần lô | PP2300460770 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300460771 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Muồng trâu |
|
| Mã phần lô | PP2300460772 |
| Giá từng phần lô | 32,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300460773 |
| Giá từng phần lô | 5,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300460774 |
| Giá từng phần lô | 87,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,759,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300460775 |
| Giá từng phần lô | 53,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300460776 |
| Giá từng phần lô | 8,449,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300460777 |
| Giá từng phần lô | 21,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngũ bội tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460778 |
| Giá từng phần lô | 21,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300460779 |
| Giá từng phần lô | 56,322,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,126,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460780 |
| Giá từng phần lô | 71,253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300460781 |
| Giá từng phần lô | 1,041,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300460782 |
| Giá từng phần lô | 435,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,708,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300460783 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhân trần tía |
|
| Mã phần lô | PP2300460784 |
| Giá từng phần lô | 6,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300460785 |
| Giá từng phần lô | 13,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300460786 |
| Giá từng phần lô | 12,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô mai (Mơ muối) |
|
| Mã phần lô | PP2300460787 |
| Giá từng phần lô | 77,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300460788 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300460789 |
| Giá từng phần lô | 9,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2300460790 |
| Giá từng phần lô | 1,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460791 |
| Giá từng phần lô | 39,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phúc bồn tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460792 |
| Giá từng phần lô | 16,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300460793 |
| Giá từng phần lô | 5,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300460794 |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300460795 |
| Giá từng phần lô | 71,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quy bản |
|
| Mã phần lô | PP2300460796 |
| Giá từng phần lô | 46,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2300460797 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300460798 |
| Giá từng phần lô | 149,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,981,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300460799 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ráy gai |
|
| Mã phần lô | PP2300460800 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2300460801 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300460802 |
| Giá từng phần lô | 243,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,876,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300460803 |
| Giá từng phần lô | 184,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,689,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300460804 |
| Giá từng phần lô | 2,616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300460805 |
| Giá từng phần lô | 43,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300460806 |
| Giá từng phần lô | 14,017,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300460807 |
| Giá từng phần lô | 35,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 719,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300460808 |
| Giá từng phần lô | 163,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,265,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300460809 |
| Giá từng phần lô | 16,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300460810 |
| Giá từng phần lô | 75,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,511,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300460811 |
| Giá từng phần lô | 200,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang phiêu tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300460812 |
| Giá từng phần lô | 79,023,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,580,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang thầm (Quả dâu) |
|
| Mã phần lô | PP2300460813 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2300460814 |
| Giá từng phần lô | 1,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300460815 |
| Giá từng phần lô | 1,018,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,366,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300460816 |
| Giá từng phần lô | 238,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,777,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thạch cao (sống) (dược) |
|
| Mã phần lô | PP2300460817 |
| Giá từng phần lô | 45,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300460818 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300460819 |
| Giá từng phần lô | 36,062,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2300460820 |
| Giá từng phần lô | 13,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thảo quả |
|
| Mã phần lô | PP2300460821 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300460822 |
| Giá từng phần lô | 78,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,574,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300460823 |
| Giá từng phần lô | 39,284,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên nam tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300460824 |
| Giá từng phần lô | 20,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300460825 |
| Giá từng phần lô | 103,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,064,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300460826 |
| Giá từng phần lô | 161,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460827 |
| Giá từng phần lô | 27,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300460828 |
| Giá từng phần lô | 6,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300460829 |
| Giá từng phần lô | 85,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tiểu hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300460830 |
| Giá từng phần lô | 30,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300460831 |
| Giá từng phần lô | 12,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300460832 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460833 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300460834 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300460835 |
| Giá từng phần lô | 217,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,344,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300460836 |
| Giá từng phần lô | 172,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,452,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300460837 |
| Giá từng phần lô | 73,117,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300460838 |
| Giá từng phần lô | 39,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300460839 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300460840 |
| Giá từng phần lô | 18,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300460841 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trúc diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300460842 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trúc nhự |
|
| Mã phần lô | PP2300460843 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tử uyển |
|
| Mã phần lô | PP2300460844 |
| Giá từng phần lô | 8,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300460845 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tỳ bà diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300460846 |
| Giá từng phần lô | 2,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300460847 |
| Giá từng phần lô | 6,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300460848 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300460849 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Vừng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300460850 |
| Giá từng phần lô | 12,533,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300460851 |
| Giá từng phần lô | 198,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,967,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xạ đen |
|
| Mã phần lô | PP2300460852 |
| Giá từng phần lô | 10,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460853 |
| Giá từng phần lô | 7,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300460854 |
| Giá từng phần lô | 16,587,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xích đồng nam |
|
| Mã phần lô | PP2300460855 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300460856 |
| Giá từng phần lô | 129,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,598,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300460857 |
| Giá từng phần lô | 206,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300460858 |
| Giá từng phần lô | 1,098,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2300460859 |
| Giá từng phần lô | 16,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300460860 |
| Giá từng phần lô | 34,251,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi