Gói thầu: Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300324560-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300226535
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 24,572,182,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 491.443.600 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300460665 - A giao 72,144,000 1,442,900
2 PP2300460666 - Actiso 10,440,000 208,800
3 PP2300460667 - Ba kích 54,250,000 1,085,000
4 PP2300460668 - Ba kích 131,655,000 2,633,100
5 PP2300460669 - Bạc hà 48,951,000 979,000
6 PP2300460670 - Bách bệnh 2,112,000 42,200
7 PP2300460671 - Bạch biển đậu 5,576,000 111,500
8 PP2300460672 - Bách bộ 245,993,000 4,919,900
9 PP2300460673 - Bạch cập 509,860,000 10,197,200
10 PP2300460674 - Bạch chỉ 23,100,000 462,000
11 PP2300460675 - Bạch chỉ 63,140,000 1,262,800
12 PP2300460676 - Bạch cương tàm 18,620,000 372,400
13 PP2300460677 - Bạch đồng nữ 3,698,000 74,000
14 PP2300460678 - Bạch giới tử 5,985,000 119,700
15 PP2300460679 - Bạch hoa xà thiệt thảo 105,000,000 2,100,000
16 PP2300460680 - Bạch mao căn 8,418,000 168,400
17 PP2300460681 - Bạch tật lê 23,912,000 478,200
18 PP2300460682 - Bạch tiễn bì 39,432,000 788,600
19 PP2300460683 - Bán chi liên 50,250,000 1,005,000
20 PP2300460684 - Bán hạ bắc 251,372,000 5,027,400
21 PP2300460685 - Bình vôi (Ngải tượng) 11,032,000 220,600
22 PP2300460686 - Bồ công anh 118,048,000 2,361,000
23 PP2300460687 - Bồ kết 639,000 12,800
24 PP2300460688 - Cà gai leo 7,565,000 151,300
25 PP2300460689 - Cam thảo 88,500,000 1,770,000
26 PP2300460690 - Can khương 110,893,000 2,217,900
27 PP2300460691 - Cát căn 31,392,000 627,800
28 PP2300460692 - Câu đằng 113,735,000 2,274,700
29 PP2300460693 - Cẩu tích 57,100,000 1,142,000
30 PP2300460694 - Chỉ thực 13,728,000 274,600
31 PP2300460695 - Chi tử 62,916,000 1,258,300
32 PP2300460696 - Chỉ xác 91,000,000 1,820,000
33 PP2300460697 - Cỏ ngọt 24,120,000 482,400
34 PP2300460698 - Cỏ nhọ nồi 8,400,000 168,000
35 PP2300460699 - Cỏ nhọ nồi 33,000,000 660,000
36 PP2300460700 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 30,940,000 618,800
37 PP2300460701 - Cốt toái bổ 106,641,000 2,132,800
38 PP2300460702 - Củ gai 6,678,000 133,600
39 PP2300460703 - Cúc hoa 305,085,000 6,101,700
40 PP2300460704 - Đại hồi 6,552,000 131,000
41 PP2300460705 - Đại phúc bì 3,325,000 66,500
42 PP2300460706 - Đại táo 150,948,000 3,019,000
43 PP2300460707 - Đảng sâm 3,064,305,000 61,286,100
44 PP2300460708 - Đăng tâm thảo 14,640,000 292,800
45 PP2300460709 - Đậu đen 51,642,000 1,032,800
46 PP2300460710 - Dây đau xương 17,112,000 342,200
47 PP2300460711 - Dây tơ hồng 858,000 17,200
48 PP2300460712 - Địa cốt bì 43,428,000 868,600
49 PP2300460713 - Địa long 268,088,000 5,361,800
50 PP2300460714 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) 8,550,000 171,000
51 PP2300460715 - Diệp hạ châu đắng 23,400,000 468,000
52 PP2300460716 - Diệp hạ châu đắng 54,704,000 1,094,100
53 PP2300460717 - Đinh hương 3,612,000 72,200
54 PP2300460718 - Đinh lăng 19,929,000 398,600
55 PP2300460719 - Dừa cạn 18,444,000 368,900
56 PP2300460720 - Đương quy (Toàn quy) 3,308,760,000 66,175,200
57 PP2300460721 - Đương quy (Toàn quy) 960,000,000 19,200,000
58 PP2300460722 - Giảo cổ lam 27,056,000 541,100
59 PP2300460723 - Hạ khô thảo 25,272,000 505,400
60 PP2300460724 - Hoắc hương 30,248,000 605,000
61 PP2300460725 - Hoài sơn 466,704,000 9,334,100
62 PP2300460726 - Hoài sơn 136,500,000 2,730,000
63 PP2300460727 - Hoàng bá 67,797,000 1,355,900
64 PP2300460728 - Hoàng cầm 158,650,000 3,173,000
65 PP2300460729 - Hoàng đằng 1,598,000 32,000
66 PP2300460730 - Hoàng liên 157,990,000 3,159,800
67 PP2300460731 - Hoàng tinh 10,340,000 206,800
68 PP2300460732 - Hòe hoa 185,760,000 3,715,200
69 PP2300460733 - Hương nhu 72,228,000 1,444,600
70 PP2300460734 - Hương nhu 62,042,000 1,240,800
71 PP2300460735 - Hương phụ 109,470,000 2,189,400
72 PP2300460736 - Huyền hồ 145,383,000 2,907,700
73 PP2300460737 - Huyết giác 5,136,000 102,700
74 PP2300460738 - Hy thiêm 26,800,000 536,000
75 PP2300460739 - Ích mẫu 16,692,000 333,800
76 PP2300460740 - Ích mẫu 6,950,000 139,000
77 PP2300460741 - Kê huyết đằng 30,394,000 607,900
78 PP2300460742 - Kê nội kim 9,100,000 182,000
79 PP2300460743 - Kha tử 9,891,000 197,800
80 PP2300460744 - Khiếm thực 61,540,000 1,230,800
81 PP2300460745 - Khổ sâm 27,387,000 547,700
82 PP2300460746 - Khoản đông hoa 15,888,000 317,800
83 PP2300460747 - Khương hoàng 163,200,000 3,264,000
84 PP2300460748 - Kim anh 14,036,000 280,700
85 PP2300460749 - Kim tiền thảo 166,345,000 3,326,900
86 PP2300460750 - Kim tiền thảo 107,200,000 2,144,000
87 PP2300460751 - Kinh giới 142,630,000 2,852,600
88 PP2300460752 - La bạc tử 2,508,000 50,200
89 PP2300460753 - Lá lốt 34,680,000 693,600
90 PP2300460754 - Lá lốt 34,680,000 693,600
91 PP2300460755 - Lạc tiên 84,175,000 1,683,500
92 PP2300460756 - Liên kiều 171,935,000 3,438,700
93 PP2300460757 - Liên nhục 154,791,000 3,095,800
94 PP2300460758 - Liên tâm 101,430,000 2,028,600
95 PP2300460759 - Linh chi 135,054,000 2,701,100
96 PP2300460760 - Long đởm thảo 32,436,000 648,700
97 PP2300460761 - Long nhãn 165,672,000 3,313,400
98 PP2300460762 - Lức (Sài hồ nam) 5,278,000 105,600
99 PP2300460763 - Mã đề 4,514,000 90,300
100 PP2300460764 - Mã tiền 6,560,000 131,200
101 PP2300460765 - Mạch môn 1,397,655,000 27,953,100
102 PP2300460766 - Mạn kinh tử 15,750,000 315,000
103 PP2300460767 - Mần trầu 6,762,000 135,200
104 PP2300460768 - Mẫu đơn bì 539,154,000 10,783,100
105 PP2300460769 - Mẫu lệ 5,782,000 115,600
106 PP2300460770 - Miết giáp 5,985,000 119,700
107 PP2300460771 - Một dược 57,200,000 1,144,000
108 PP2300460772 - Muồng trâu 32,766,000 655,300
109 PP2300460773 - Nga truật 5,115,000 102,300
110 PP2300460774 - Ngải cứu (Ngải diệp) 87,984,000 1,759,700
111 PP2300460775 - Ngải cứu (Ngải diệp) 53,392,000 1,067,800
112 PP2300460776 - Ngô thù du 8,449,000 169,000
113 PP2300460777 - Ngọc trúc 21,504,000 430,100
114 PP2300460778 - Ngũ bội tử 21,249,000 425,000
115 PP2300460779 - Ngũ gia bì chân chim 56,322,000 1,126,400
116 PP2300460780 - Ngưu bàng tử 71,253,000 1,425,100
117 PP2300460781 - Ngưu tất 1,041,000,000 20,820,000
118 PP2300460782 - Nhân sâm 435,420,000 8,708,400
119 PP2300460783 - Nhân sâm 71,400,000 1,428,000
120 PP2300460784 - Nhân trần tía 6,688,000 133,800
121 PP2300460785 - Ô đầu 13,840,000 276,800
122 PP2300460786 - Ô dược 12,070,000 241,400
123 PP2300460787 - Ô mai (Mơ muối) 77,900,000 1,558,000
124 PP2300460788 - Ô tặc cốt 81,600,000 1,632,000
125 PP2300460789 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 9,048,000 181,000
126 PP2300460790 - Phù bình 1,316,000 26,300
127 PP2300460791 - Phụ tử 39,168,000 783,400
128 PP2300460792 - Phúc bồn tử 16,898,000 338,000
129 PP2300460793 - Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) 5,096,000 101,900
130 PP2300460794 - Quế chi 80,010,000 1,600,200
131 PP2300460795 - Quế nhục 71,200,000 1,424,000
132 PP2300460796 - Quy bản 46,013,000 920,300
133 PP2300460797 - Rau má 1,248,000 25,000
134 PP2300460798 - Râu mèo 149,076,000 2,981,500
135 PP2300460799 - Râu ngô 5,490,000 109,800
136 PP2300460800 - Ráy gai 4,410,000 88,200
137 PP2300460801 - Rễ nhàu 2,660,000 53,200
138 PP2300460802 - Sa nhân 243,810,000 4,876,200
139 PP2300460803 - Sài đất 184,464,000 3,689,300
140 PP2300460804 - Sâm đại hành 2,616,000 52,300
141 PP2300460805 - Sinh khương 43,008,000 860,200
142 PP2300460806 - Sơn tra 14,017,000 280,300
143 PP2300460807 - Tân di 35,952,000 719,000
144 PP2300460808 - Tang bạch bì 163,284,000 3,265,700
145 PP2300460809 - Tang chi 16,192,000 323,800
146 PP2300460810 - Tang diệp 75,561,000 1,511,200
147 PP2300460811 - Tang ký sinh 200,836,000 4,016,700
148 PP2300460812 - Tang phiêu tiêu 79,023,000 1,580,500
149 PP2300460813 - Tang thầm (Quả dâu) 8,800,000 176,000
150 PP2300460814 - Tạo giác thích 1,416,000 28,300
151 PP2300460815 - Táo nhân 1,018,342,000 20,366,800
152 PP2300460816 - Tế tân 238,882,000 4,777,600
153 PP2300460817 - Thạch cao (sống) (dược) 45,920,000 918,400
154 PP2300460818 - Thạch quyết minh 9,100,000 182,000
155 PP2300460819 - Thạch xương bồ 36,062,000 721,200
156 PP2300460820 - Thanh bì 13,668,000 273,400
157 PP2300460821 - Thảo quả 3,920,000 78,400
158 PP2300460822 - Thảo quyết minh 78,702,000 1,574,000
159 PP2300460823 - Thiên hoa phấn 39,284,000 785,700
160 PP2300460824 - Thiên nam tinh 20,418,000 408,400
161 PP2300460825 - Thiên niên kiện 103,224,000 2,064,500
162 PP2300460826 - Thổ phục linh 161,272,000 3,225,400
163 PP2300460827 - Thỏ ty tử 27,100,000 542,000
164 PP2300460828 - Thông thảo 6,972,000 139,400
165 PP2300460829 - Thuyền thoái 85,540,000 1,710,800
166 PP2300460830 - Tiểu hồi 30,624,000 612,500
167 PP2300460831 - Tô diệp 12,168,000 243,400
168 PP2300460832 - Tô mộc 28,750,000 575,000
169 PP2300460833 - Tô tử 1,400,000 28,000
170 PP2300460834 - Trắc bách diệp 1,560,000 31,200
171 PP2300460835 - Trạch tả 217,224,000 4,344,500
172 PP2300460836 - Trần bì 172,615,000 3,452,300
173 PP2300460837 - Tri mẫu 73,117,000 1,462,300
174 PP2300460838 - Trinh nữ (Xấu hổ) 39,336,000 786,700
175 PP2300460839 - Trinh nữ hoàng cung 13,680,000 273,600
176 PP2300460840 - Trinh nữ hoàng cung 18,354,000 367,100
177 PP2300460841 - Trư linh 15,600,000 312,000
178 PP2300460842 - Trúc diệp 4,800,000 96,000
179 PP2300460843 - Trúc nhự 520,000 10,400
180 PP2300460844 - Tử uyển 8,228,000 164,600
181 PP2300460845 - Tục đoạn 339,000,000 6,780,000
182 PP2300460846 - Tỳ bà diệp 2,106,000 42,100
183 PP2300460847 - Tỳ giải 6,624,000 132,500
184 PP2300460848 - Uất kim 7,840,000 156,800
185 PP2300460849 - Vông nem 23,310,000 466,200
186 PP2300460850 - Vừng đen 12,533,000 250,700
187 PP2300460851 - Xạ can (Rẻ quạt) 198,352,000 3,967,000
188 PP2300460852 - Xạ đen 10,396,000 207,900
189 PP2300460853 - Xà sàng tử 7,644,000 152,900
190 PP2300460854 - Xa tiền tử 16,587,000 331,700
191 PP2300460855 - Xích đồng nam 1,456,000 29,100
192 PP2300460856 - Xuyên bối mẫu 129,920,000 2,598,400
193 PP2300460857 - Xuyên khung 206,500,000 4,130,000
194 PP2300460858 - Xuyên khung 1,098,000,000 21,960,000
195 PP2300460859 - Xuyên tâm liên 16,872,000 337,400
196 PP2300460860 - Ý dĩ 34,251,000 685,000
A giao
Mã phần lô PP2300460665
Giá từng phần lô 72,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Actiso
Mã phần lô PP2300460666
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ba kích
Mã phần lô PP2300460667
Giá từng phần lô 54,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ba kích
Mã phần lô PP2300460668
Giá từng phần lô 131,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạc hà
Mã phần lô PP2300460669
Giá từng phần lô 48,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bách bệnh
Mã phần lô PP2300460670
Giá từng phần lô 2,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300460671
Giá từng phần lô 5,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bách bộ
Mã phần lô PP2300460672
Giá từng phần lô 245,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,919,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch cập
Mã phần lô PP2300460673
Giá từng phần lô 509,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,197,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300460674
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300460675
Giá từng phần lô 63,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2300460676
Giá từng phần lô 18,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch đồng nữ
Mã phần lô PP2300460677
Giá từng phần lô 3,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300460678
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300460679
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300460680
Giá từng phần lô 8,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300460681
Giá từng phần lô 23,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạch tiễn bì
Mã phần lô PP2300460682
Giá từng phần lô 39,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300460683
Giá từng phần lô 50,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bán hạ bắc
Mã phần lô PP2300460684
Giá từng phần lô 251,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,027,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2300460685
Giá từng phần lô 11,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300460686
Giá từng phần lô 118,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bồ kết
Mã phần lô PP2300460687
Giá từng phần lô 639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300460688
Giá từng phần lô 7,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cam thảo
Mã phần lô PP2300460689
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Can khương
Mã phần lô PP2300460690
Giá từng phần lô 110,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,217,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cát căn
Mã phần lô PP2300460691
Giá từng phần lô 31,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Câu đằng
Mã phần lô PP2300460692
Giá từng phần lô 113,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,274,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300460693
Giá từng phần lô 57,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300460694
Giá từng phần lô 13,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Chi tử
Mã phần lô PP2300460695
Giá từng phần lô 62,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,258,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300460696
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300460697
Giá từng phần lô 24,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300460698
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300460699
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300460700
Giá từng phần lô 30,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300460701
Giá từng phần lô 106,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Củ gai
Mã phần lô PP2300460702
Giá từng phần lô 6,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300460703
Giá từng phần lô 305,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,101,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đại hồi
Mã phần lô PP2300460704
Giá từng phần lô 6,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đại phúc bì
Mã phần lô PP2300460705
Giá từng phần lô 3,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đại táo
Mã phần lô PP2300460706
Giá từng phần lô 150,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300460707
Giá từng phần lô 3,064,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,286,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300460708
Giá từng phần lô 14,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đậu đen
Mã phần lô PP2300460709
Giá từng phần lô 51,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300460710
Giá từng phần lô 17,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Dây tơ hồng
Mã phần lô PP2300460711
Giá từng phần lô 858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300460712
Giá từng phần lô 43,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Địa long
Mã phần lô PP2300460713
Giá từng phần lô 268,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,361,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
Mã phần lô PP2300460714
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Diệp hạ châu đắng
Mã phần lô PP2300460715
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Diệp hạ châu đắng
Mã phần lô PP2300460716
Giá từng phần lô 54,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đinh hương
Mã phần lô PP2300460717
Giá từng phần lô 3,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300460718
Giá từng phần lô 19,929,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Dừa cạn
Mã phần lô PP2300460719
Giá từng phần lô 18,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300460720
Giá từng phần lô 3,308,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300460721
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2300460722
Giá từng phần lô 27,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300460723
Giá từng phần lô 25,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300460724
Giá từng phần lô 30,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300460725
Giá từng phần lô 466,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,334,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300460726
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300460727
Giá từng phần lô 67,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,355,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300460728
Giá từng phần lô 158,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2300460729
Giá từng phần lô 1,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300460730
Giá từng phần lô 157,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hoàng tinh
Mã phần lô PP2300460731
Giá từng phần lô 10,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300460732
Giá từng phần lô 185,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,715,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hương nhu
Mã phần lô PP2300460733
Giá từng phần lô 72,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hương nhu
Mã phần lô PP2300460734
Giá từng phần lô 62,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hương phụ
Mã phần lô PP2300460735
Giá từng phần lô 109,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,189,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300460736
Giá từng phần lô 145,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Huyết giác
Mã phần lô PP2300460737
Giá từng phần lô 5,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300460738
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300460739
Giá từng phần lô 16,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300460740
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300460741
Giá từng phần lô 30,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300460742
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kha tử
Mã phần lô PP2300460743
Giá từng phần lô 9,891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300460744
Giá từng phần lô 61,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Khổ sâm
Mã phần lô PP2300460745
Giá từng phần lô 27,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Khoản đông hoa
Mã phần lô PP2300460746
Giá từng phần lô 15,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300460747
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kim anh
Mã phần lô PP2300460748
Giá từng phần lô 14,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300460749
Giá từng phần lô 166,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300460750
Giá từng phần lô 107,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Kinh giới
Mã phần lô PP2300460751
Giá từng phần lô 142,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,852,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
La bạc tử
Mã phần lô PP2300460752
Giá từng phần lô 2,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Lá lốt
Mã phần lô PP2300460753
Giá từng phần lô 34,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Lá lốt
Mã phần lô PP2300460754
Giá từng phần lô 34,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300460755
Giá từng phần lô 84,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Liên kiều
Mã phần lô PP2300460756
Giá từng phần lô 171,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,438,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Liên nhục
Mã phần lô PP2300460757
Giá từng phần lô 154,791,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,095,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Liên tâm
Mã phần lô PP2300460758
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Linh chi
Mã phần lô PP2300460759
Giá từng phần lô 135,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,701,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300460760
Giá từng phần lô 32,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Long nhãn
Mã phần lô PP2300460761
Giá từng phần lô 165,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,313,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Lức (Sài hồ nam)
Mã phần lô PP2300460762
Giá từng phần lô 5,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã đề
Mã phần lô PP2300460763
Giá từng phần lô 4,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã tiền
Mã phần lô PP2300460764
Giá từng phần lô 6,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mạch môn
Mã phần lô PP2300460765
Giá từng phần lô 1,397,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,953,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300460766
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mần trầu
Mã phần lô PP2300460767
Giá từng phần lô 6,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300460768
Giá từng phần lô 539,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,783,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300460769
Giá từng phần lô 5,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Miết giáp
Mã phần lô PP2300460770
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Một dược
Mã phần lô PP2300460771
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Muồng trâu
Mã phần lô PP2300460772
Giá từng phần lô 32,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Nga truật
Mã phần lô PP2300460773
Giá từng phần lô 5,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300460774
Giá từng phần lô 87,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300460775
Giá từng phần lô 53,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300460776
Giá từng phần lô 8,449,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300460777
Giá từng phần lô 21,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngũ bội tử
Mã phần lô PP2300460778
Giá từng phần lô 21,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300460779
Giá từng phần lô 56,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300460780
Giá từng phần lô 71,253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300460781
Giá từng phần lô 1,041,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300460782
Giá từng phần lô 435,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,708,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300460783
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Nhân trần tía
Mã phần lô PP2300460784
Giá từng phần lô 6,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ô đầu
Mã phần lô PP2300460785
Giá từng phần lô 13,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ô dược
Mã phần lô PP2300460786
Giá từng phần lô 12,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ô mai (Mơ muối)
Mã phần lô PP2300460787
Giá từng phần lô 77,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300460788
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300460789
Giá từng phần lô 9,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phù bình
Mã phần lô PP2300460790
Giá từng phần lô 1,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phụ tử
Mã phần lô PP2300460791
Giá từng phần lô 39,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Phúc bồn tử
Mã phần lô PP2300460792
Giá từng phần lô 16,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ)
Mã phần lô PP2300460793
Giá từng phần lô 5,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Quế chi
Mã phần lô PP2300460794
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Quế nhục
Mã phần lô PP2300460795
Giá từng phần lô 71,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Quy bản
Mã phần lô PP2300460796
Giá từng phần lô 46,013,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Rau má
Mã phần lô PP2300460797
Giá từng phần lô 1,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Râu mèo
Mã phần lô PP2300460798
Giá từng phần lô 149,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,981,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Râu ngô
Mã phần lô PP2300460799
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ráy gai
Mã phần lô PP2300460800
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Rễ nhàu
Mã phần lô PP2300460801
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sa nhân
Mã phần lô PP2300460802
Giá từng phần lô 243,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,876,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sài đất
Mã phần lô PP2300460803
Giá từng phần lô 184,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,689,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300460804
Giá từng phần lô 2,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sinh khương
Mã phần lô PP2300460805
Giá từng phần lô 43,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Sơn tra
Mã phần lô PP2300460806
Giá từng phần lô 14,017,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tân di
Mã phần lô PP2300460807
Giá từng phần lô 35,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300460808
Giá từng phần lô 163,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,265,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang chi
Mã phần lô PP2300460809
Giá từng phần lô 16,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang diệp
Mã phần lô PP2300460810
Giá từng phần lô 75,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,511,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300460811
Giá từng phần lô 200,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang phiêu tiêu
Mã phần lô PP2300460812
Giá từng phần lô 79,023,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tang thầm (Quả dâu)
Mã phần lô PP2300460813
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2300460814
Giá từng phần lô 1,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Táo nhân
Mã phần lô PP2300460815
Giá từng phần lô 1,018,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,366,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tế tân
Mã phần lô PP2300460816
Giá từng phần lô 238,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,777,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thạch cao (sống) (dược)
Mã phần lô PP2300460817
Giá từng phần lô 45,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300460818
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300460819
Giá từng phần lô 36,062,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thanh bì
Mã phần lô PP2300460820
Giá từng phần lô 13,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thảo quả
Mã phần lô PP2300460821
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300460822
Giá từng phần lô 78,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300460823
Giá từng phần lô 39,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thiên nam tinh
Mã phần lô PP2300460824
Giá từng phần lô 20,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300460825
Giá từng phần lô 103,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300460826
Giá từng phần lô 161,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300460827
Giá từng phần lô 27,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thông thảo
Mã phần lô PP2300460828
Giá từng phần lô 6,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2300460829
Giá từng phần lô 85,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tiểu hồi
Mã phần lô PP2300460830
Giá từng phần lô 30,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tô diệp
Mã phần lô PP2300460831
Giá từng phần lô 12,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tô mộc
Mã phần lô PP2300460832
Giá từng phần lô 28,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tô tử
Mã phần lô PP2300460833
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300460834
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trạch tả
Mã phần lô PP2300460835
Giá từng phần lô 217,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,344,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trần bì
Mã phần lô PP2300460836
Giá từng phần lô 172,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,452,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300460837
Giá từng phần lô 73,117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2300460838
Giá từng phần lô 39,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300460839
Giá từng phần lô 13,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300460840
Giá từng phần lô 18,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trư linh
Mã phần lô PP2300460841
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trúc diệp
Mã phần lô PP2300460842
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Trúc nhự
Mã phần lô PP2300460843
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tử uyển
Mã phần lô PP2300460844
Giá từng phần lô 8,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300460845
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tỳ bà diệp
Mã phần lô PP2300460846
Giá từng phần lô 2,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300460847
Giá từng phần lô 6,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Uất kim
Mã phần lô PP2300460848
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Vông nem
Mã phần lô PP2300460849
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Vừng đen
Mã phần lô PP2300460850
Giá từng phần lô 12,533,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2300460851
Giá từng phần lô 198,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xạ đen
Mã phần lô PP2300460852
Giá từng phần lô 10,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xà sàng tử
Mã phần lô PP2300460853
Giá từng phần lô 7,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300460854
Giá từng phần lô 16,587,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xích đồng nam
Mã phần lô PP2300460855
Giá từng phần lô 1,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300460856
Giá từng phần lô 129,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300460857
Giá từng phần lô 206,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300460858
Giá từng phần lô 1,098,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Xuyên tâm liên
Mã phần lô PP2300460859
Giá từng phần lô 16,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300460860
Giá từng phần lô 34,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->