Gói thầu: Gói thầu hóa chất, sinh phẩm thông thường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300240721-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu hóa chất, sinh phẩm thông thường |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300164649 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 8,594,234,602 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 128.913.509 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300350757 - Huyết thanh mẫu ABO | 13,050,000 | 19.575.000 | 3006.20.00 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 9.135.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 2 | PP2300350758 - Anti D IgG/IgM (Kháng nguyên D - Kháng thể IgM/IgG) dùng định nhóm máu | 4,882,500 | 7.323.750 | 3006.20.00 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 3.417.750 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 3 | PP2300350759 - Test Dengue Duo kháng nguyên và kháng thể dùng chẩn đoán sốt xuất huyết | 332,000,000 | 498.000.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 232.400.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 4 | PP2300350760 - Test Dengue kháng nguyên dùng chẩn đoán sốt xuất huyết | 349,020,000 | 523.530.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 244.314.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 5 | PP2300350761 - Test Dengue kháng thể dùng chẩn đoán sốt xuất huyết | 228,312,000 | 342.468.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 159.818.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 6 | PP2300350762 - Test nhanh HBsAg (dùng chẩn đoán virut viêm gan B) | 7,000,000 | 10.500.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 4.900.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 7 | PP2300350763 - Test nhanh HBsAg (dùng chẩn đoán virut viêm gan B) | 3,486,000 | 5.229.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 2.440.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 8 | PP2300350764 - Test nhanh phát hiện hCG trong nước tiểu | 1,150,000 | 1.725.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 805.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 9 | PP2300350765 - Test nhanh HCV (dùng chẩn đoán virut viêm gan C) | 46,100,000 | 69.150.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 32.270.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 10 | PP2300350766 - Test nhanh HCV (dùng chẩn đoán virut viêm gan C) | 57,240,000 | 85.860.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 40.068.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 11 | PP2300350767 - Test nhanh HIV dùng chẩn đoán virut HIV | 1,734,250,000 | 2.601.375.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 1.213.975.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 12 | PP2300350768 - Test nhanh HIV dùng chẩn đoán virut HIV | 1,046,500,000 | 1.569.750.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 732.550.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 13 | PP2300350769 - Bột sát khuẩn môi trường Chloramin B | 286,000,000 | 429.000.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 200.200.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 14 | PP2300350770 - Glycerin 98% | 10,200,000 | 15.300.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 7.140.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 15 | PP2300350771 - Dung dịch/gel sát khuẩn tay nhanh chứa 70% Ethanol+1,74% Propanol-2-ol | 173,250,000 | 259.875.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 121.275.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 16 | PP2300350772 - Dung dịch tiệt khuẩn chứa Glutaraldehyde 2% | 16,564,800 | 24.847.200 | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 11.595.360 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 17 | PP2300350773 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế chứa 0,55% Ortho-phthalaldehyd | 46,800,000 | 70.200.000 | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 32.760.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 18 | PP2300350774 - Cồn tuyệt đối | 49,104,000 | 73.656.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 34.372.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 19 | PP2300350775 - Ethanol 96o | 94,875,000 | 142.312.500 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 66.412.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 20 | PP2300350776 - Kali permanganat (KMnO4) | 1,200,000 | 1.800.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 840.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 21 | PP2300350777 - Dung dịch tiệt khuẩn Chlorhexidin Gluconat 4% | 502,320,000 | 753.480.000 | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 351.624.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 22 | PP2300350778 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt môi trường và trang thiết bị gồm 0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate + 22,57% Ethanol | 255,780,000 | 383.670.000 | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 179.046.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 23 | PP2300350779 - Vôi sô đa (dùng trong gây mê) | 66,191,832 | 99.287.748 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 46.334.282,4 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 24 | PP2300350780 - Parafin lỏng | 48,000,000 | 72.000.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 33.600.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 25 | PP2300350781 - Đĩa kháng sinh Imipenem 10 µg | 924,000 | 1.386.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 646.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 26 | PP2300350782 - Đĩa kháng sinh Meropenem 10 µg | 924,000 | 1.386.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 646.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 27 | PP2300350783 - Đĩa kháng sinh Tetracycline 30 µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 28 | PP2300350784 - Đĩa kháng sinh Ticarcillin + Clavulanic Acid 85 µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 29 | PP2300350785 - Đĩa kháng sinh Tobramycine 10 µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 30 | PP2300350786 - Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5 µg | 1,386,000 | 2.079.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 970.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 31 | PP2300350787 - Đĩa kháng sinh Cefepime 30 µg | 924,000 | 1.386.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 646.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 32 | PP2300350788 - TPHA dùng chẩn đoán nhiễm vi khuẩn giang mai | 94,500,000 | 141.750.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 66.150.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 33 | PP2300350789 - Môi trường Blood agar base | 6,030,000 | 9.045.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 4.221.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 34 | PP2300350790 - Môi trường Mueller Hinton Agar | 11,252,500 | 16.878.750 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 7.876.750 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 35 | PP2300350791 - Máu cừu | 65,000,000 | 97.500.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 45.500.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 36 | PP2300350792 - Test huyết thanh sán lá gan Fasciola IgG | 115,291,200 | 172.936.800 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 80.703.840 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 37 | PP2300350793 - Test huyết thanh amip lỵ Entamoeba histolytica IgG | 112,855,680 | 169.283.520 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 78.998.976 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 38 | PP2300350794 - Test huyết thanh giun đũa chó Toxocara IgG | 115,291,200 | 172.936.800 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 80.703.840 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 39 | PP2300350795 - Test huyết thanh sán dây lợn Cysticercus cellulosae IgG | 108,339,840 | 162.509.760 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 75.837.888 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 40 | PP2300350796 - Test huyết thanh giun lươn Strongyloides stercoralis IgG | 141,069,600 | 211.604.400 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 98.748.720 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 41 | PP2300350797 - Test huyết thanh giun đầu gai Gnathostoma IgG | 69,999,360 | 104.999.040 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 48.999.552 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 42 | PP2300350798 - Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu | 37,400,000 | 56.100.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 26.180.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 43 | PP2300350799 - Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Methamphetamine (MET) trong nước tiểu | 34,100,000 | 51.150.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 23.870.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 44 | PP2300350800 - Test nhanh phát hiện chất gây nghiện TetraHydroCannabinol (THC)/chất chuyển đổi THC trong nước tiểu | 34,100,000 | 51.150.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 23.870.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 45 | PP2300350801 - Test nhanh phát hiện thuốc phiện/chất chuyển hóa của thuốc phiện trong nước tiểu | 23,100,000 | 34.650.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 16.170.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 46 | PP2300350802 - Test Urease chẩn đoán H. Pylori | 52,000,000 | 78.000.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 36.400.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 47 | PP2300350803 - Kit test hơi thở tìm vi khuẩn H. Pylori (bao gồm: 1 viên Urea - C13 và 2 túi lấy khí) | 179,700,000 | 269.550.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 125.790.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 48 | PP2300350804 - Dung dịch làm sạch và khử nhiểm chứa 5 Enzym: Protease, Lipase, amylase, mannanase, cellulase và chất hoạt động bề mặt | 211,725,990 | 317.588.985 | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 148.208.193 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 49 | PP2300350805 - Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế chứa 0,55% Ortho-phthalaldehyd | 617,400,000 | 926.100.000 | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 432.180.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 50 | PP2300350806 - Gel siêu âm | 60,000,000 | 90.000.000 | 3006.70.00 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 42.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 51 | PP2300350807 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm dạng bọt chứa chứa 0.3% Didecyldimethyl ammonium chloride | 5,920,000 | 8.880.000 | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 4.144.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 52 | PP2300350808 - Eosin Y | 1,950,000 | 2.925.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 1.365.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 53 | PP2300350809 - Xylen ≥ 98% | 14,100,000 | 21.150.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 9.870.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 54 | PP2300350810 - Giemsa | 3,700,000 | 5.550.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 2.590.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 55 | PP2300350811 - Kháng thể kháng nhân ANA (dùng chẩn đoán bệnh tự miễn) | 37,023,168 | 55.534.752 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 25.916.217,6 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 56 | PP2300350812 - Kháng thể kháng Ds-DNA (dùng chẩn đoán bệnh tự miễn) | 42,203,616 | 63.305.424 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 29.542.531,2 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 57 | PP2300350813 - Kháng thể Anti HSV 1&2 IgG (dùng chẩn đoán virut HSV) | 9,446,400 | 14.169.600 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 6.612.480 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 58 | PP2300350814 - Kháng thể Anti HSV 1&2 IgM dùng chẩn đoán virut HSV | 10,388,160 | 15.582.240 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 7.271.712 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 59 | PP2300350815 - Kháng thể Anti Rubella IgG dùng chẩn đoán virut Rubella | 8,013,600 | 12.020.400 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 5.609.520 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 60 | PP2300350816 - Kháng thể Anti Rubella IgM dùng chẩn đoán virut Rubella | 9,440,928 | 14.161.392 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 6.608.649,6 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 61 | PP2300350817 - Kháng thể Anti Toxoplasma IgG dùng chẩn đoán đơn bào Toxoplasma gondii | 9,749,952 | 14.624.928 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 6.824.966,4 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 62 | PP2300350818 - Kháng thể Anti Toxoplasma IgM dùng chẩn đoán đơn bào Toxoplasma gondii | 10,649,952 | 15.974.928 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 7.454.966,4 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 63 | PP2300350819 - Kháng thể Anti CMV IgG dùng chẩn đoán virut CMV | 10,684,800 | 16.027.200 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 7.479.360 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 64 | PP2300350820 - Kháng thể Anti CMV IgM dùng chẩn đoán virut CMV | 12,587,904 | 18.881.856 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 8.811.532,8 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 65 | PP2300350821 - Môi trường nuôi cấy GIBCO PB-MAX Karyotyping Medium | 195,000,000 | 292.500.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 136.500.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 66 | PP2300350822 - N-desacetyl-N-methylocolchicine (Colcemid) | 6,325,000 | 9.487.500 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 4.427.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 67 | PP2300350823 - Acid acetic glacial | 18,250,000 | 27.375.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 12.775.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 68 | PP2300350824 - Đệm phosphate | 4,460,000 | 6.690.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 3.122.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 69 | PP2300350825 - Trypsin 0,25% (1X) | 18,100,000 | 27.150.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 12.670.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 70 | PP2300350826 - Wizard(R) Genomic DNA Purification Kit | 8,478,000 | 12.717.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 5.934.600 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 71 | PP2300350827 - Đĩa kháng sinh Amikacine 30 µg | 924,000 | 1.386.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 646.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 72 | PP2300350828 - Đĩa kháng sinh Ceftazidim 30 µg | 1,386,000 | 2.079.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 970.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 73 | PP2300350829 - Đĩa kháng sinh Ceftriaxon 30 µg | 924,000 | 1.386.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 646.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 74 | PP2300350830 - Đĩa kháng sinh Trimethoprim sulfamethoxazole 25 µg | 1,386,000 | 2.079.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 970.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 75 | PP2300350831 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim 30 µg | 1,386,000 | 2.079.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 970.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 76 | PP2300350832 - Đĩa kháng sinh Clindamycin 2 µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 77 | PP2300350833 - Đĩa kháng sinh Ertapenem 10 µg | 924,000 | 1.386.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 646.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 78 | PP2300350834 - Đĩa kháng sinh Erythromycin 15 µg | 924,000 | 1.386.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 646.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 79 | PP2300350835 - Đĩa Optochin | 2,352,000 | 3.528.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 1.646.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 80 | PP2300350836 - Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30 µg | 1,386,000 | 2.079.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 970.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 81 | PP2300350837 - Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30 µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 82 | PP2300350838 - Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5 µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 83 | PP2300350839 - Gel bôi trơn KY | 27,000,000 | 40.500.000 | 3006.70.00 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 18.900.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 84 | PP2300350840 - Dung dịch rửa tay cho kỹ thuật viên trong IVF lab | 10,375,000 | 15.562.500 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 7.262.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 85 | PP2300350841 - Dung dịch khử khuẩn, nấm sử dụng cho sàn nhà, bề mặt các thiết bị khác trong IVF Lab | 96,850,000 | 145.275.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 67.795.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 86 | PP2300350842 - Dung dịch rửa tay chứa hoạt chất Chlorhexidine gluconate 4% (Microshield hoặc tương đương) | 39,450,000 | 59.175.000 | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 27.615.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 87 | PP2300350843 - EA Solution | 27,000,000 | 40.500.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 18.900.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 88 | PP2300350844 - Orange G Solution | 27,000,000 | 40.500.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 18.900.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 89 | PP2300350845 - Parafin dạng hạt | 3,850,000 | 5.775.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 2.695.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 90 | PP2300350846 - Chất xử lý tế bào Clear-rite hoặc tương đương | 14,700,000 | 22.050.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 10.290.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 91 | PP2300350847 - Formol trung tính 10% | 8,370,000 | 12.555.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 5.859.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 92 | PP2300350848 - Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg | 780,000 | 1.170.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 546.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 93 | PP2300350849 - Đĩa kháng sinh Amoxicillin + Clavulanic acid 30µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 94 | PP2300350850 - Đĩa kháng sinh Bacitracin 0,04 UI | 3,800,000 | 5.700.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 2.660.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 95 | PP2300350851 - Đĩa kháng sinh Cefotaxim + Clavulanic acid 30/10 µg | 1,348,500 | 2.022.750 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 943.950 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 96 | PP2300350852 - Đĩa kháng sinh Ceftazidim + Clavulanic acid 30/10 µg | 1,348,500 | 2.022.750 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 943.950 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 97 | PP2300350853 - Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15 µg | 460,000 | 690.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 322.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 98 | PP2300350854 - Đĩa kháng sinh Gentamycin 120 µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 99 | PP2300350855 - Đĩa kháng sinh Gentamycin 10 µg | 1,386,000 | 2.079.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 970.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 100 | PP2300350856 - Đĩa kháng sinh Linezolid 30 µg | 875,000 | 1.312.500 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 612.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 101 | PP2300350857 - Đĩa kháng sinh Minocyclin 30 µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 102 | PP2300350858 - Đĩa kháng sinh Moxifloxacin 5 µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 103 | PP2300350859 - Đĩa kháng sinh Novobiocine 5 µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 104 | PP2300350860 - Đĩa kháng sinh Oxacillin 1 µg | 437,500 | 656.250 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 306.250 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 105 | PP2300350861 - Đĩa kháng sinh Penicillin G 10IU | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 106 | PP2300350862 - Đĩa kháng sinh Piperacilline + Tazobactam 110 µg | 1,386,000 | 2.079.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 970.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 107 | PP2300350863 - Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30 µg | 462,000 | 693.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 323.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 108 | PP2300350864 - Đĩa kháng sinh Vancomycin 30 µg | 437,500 | 656.250 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 306.250 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 109 | PP2300350865 - Đĩa X - Factor | 1,176,000 | 1.764.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 823.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 110 | PP2300350866 - Đĩa V - Factor | 1,176,000 | 1.764.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 823.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 111 | PP2300350867 - Đĩa X + V- Factor | 1,176,000 | 1.764.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 823.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 112 | PP2300350868 - Môi trường CHROMagar orientation | 26,912,000 | 40.368.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 18.838.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 113 | PP2300350869 - Môi trường Kligler Iron Agar | 3,738,000 | 5.607.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 2.616.600 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 114 | PP2300350870 - Môi trường Drigalski lactose agar | 4,202,000 | 6.303.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 2.941.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 115 | PP2300350871 - OF Basal Medium acc. To HuGH and LEIFSON | 2,169,000 | 3.253.500 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 1.518.300 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 116 | PP2300350872 - Sodium deoxycholate | 13,750,000 | 20.625.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 9.625.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 117 | PP2300350873 - Api 20 E 25 strips | 14,550,500 | 21.825.750 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 10.185.350 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 118 | PP2300350874 - Api 20 E Reagent Kit | 3,889,200 | 5.833.800 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 2.722.440 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 119 | PP2300350875 - BacT/ALERT FA Plus | 165,000,000 | 247.500.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 115.500.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 120 | PP2300350876 - BacT/ALERT PF Plus | 21,978,000 | 32.967.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 15.384.600 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 121 | PP2300350877 - Kháng thể Anti Phospholipid IgG/IgM | 12,539,520 | 18.809.280 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 8.777.664 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 122 | PP2300350878 - Test huyết thanh sán lá gan nhỏ Clonorchis/Opisthorchis IgG | 26,380,800 | 39.571.200 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 18.466.560 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 123 | PP2300350879 - Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân (FOB) | 9,975,000 | 14.962.500 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 6.982.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 124 | PP2300350880 - Viên khử khuẩn Sodium dichloro isocyanurate 50% | 5,500,000 | 8.250.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 3.850.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 125 | PP2300350881 - Na2HPO4.12H2O | 400,000 | 600.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 280.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 126 | PP2300350882 - NaH2PO4.2H2O | 400,000 | 600.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 280.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 127 | PP2300350883 - Bộ nhuộm PAS | 14,817,000 | 22.225.500 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 10.371.900 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 128 | PP2300350884 - Gel cắt lạnh | 3,681,600 | 5.522.400 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 2.577.120 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 129 | PP2300350885 - Bộ Hematoxylin | 7,600,000 | 11.400.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 5.320.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 130 | PP2300350886 - Bộ nhuộm Eosin | 7,800,000 | 11.700.000 | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 5.460.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 131 | PP2300350887 - GoTaq Green Master Mix hoặc tương đương | 1,866,000 | 2.799.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 1.306.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 132 | PP2300350888 - Agarose, LE, Analytical Grade hoặc tương đương | 19,000,000 | 28.500.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 13.300.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 133 | PP2300350889 - TBE (10X/Lít) | 2,658,000 | 3.987.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 1.860.600 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 134 | PP2300350890 - Thuốc nhuộm DNA SafeView™ DNA Stains hoặc tương đương | 1,380,000 | 2.070.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 966.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 135 | PP2300350891 - Methanol for HPLC | 16,640,000 | 24.960.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 11.648.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 136 | PP2300350892 - Đệm Gurr (pH=6,8) | 4,490,000 | 6.735.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 3.143.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 137 | PP2300350893 - GeneRuler 100bp DNA ladder hoặc tương đương | 4,556,000 | 6.834.000 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 3.189.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| 138 | PP2300350894 - Dầu sả | 7,321,000 | 10.981.500 | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng | 5.124.700 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
Huyết thanh mẫu ABO |
|
| Mã phần lô | PP2300350757 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.20.00 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.135.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Anti D IgG/IgM (Kháng nguyên D - Kháng thể IgM/IgG) dùng định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300350758 |
| Giá từng phần lô | 4,882,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.323.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.20.00 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.417.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test Dengue Duo kháng nguyên và kháng thể dùng chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300350759 |
| Giá từng phần lô | 332,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test Dengue kháng nguyên dùng chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300350760 |
| Giá từng phần lô | 349,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.530.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.314.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test Dengue kháng thể dùng chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300350761 |
| Giá từng phần lô | 228,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.468.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.818.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh HBsAg (dùng chẩn đoán virut viêm gan B) |
|
| Mã phần lô | PP2300350762 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh HBsAg (dùng chẩn đoán virut viêm gan B) |
|
| Mã phần lô | PP2300350763 |
| Giá từng phần lô | 3,486,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.440.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh phát hiện hCG trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300350764 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh HCV (dùng chẩn đoán virut viêm gan C) |
|
| Mã phần lô | PP2300350765 |
| Giá từng phần lô | 46,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh HCV (dùng chẩn đoán virut viêm gan C) |
|
| Mã phần lô | PP2300350766 |
| Giá từng phần lô | 57,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh HIV dùng chẩn đoán virut HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300350767 |
| Giá từng phần lô | 1,734,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.601.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.213.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh HIV dùng chẩn đoán virut HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300350768 |
| Giá từng phần lô | 1,046,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.569.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 732.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bột sát khuẩn môi trường Chloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2300350769 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 429.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Glycerin 98% |
|
| Mã phần lô | PP2300350770 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch/gel sát khuẩn tay nhanh chứa 70% Ethanol+1,74% Propanol-2-ol |
|
| Mã phần lô | PP2300350771 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch tiệt khuẩn chứa Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300350772 |
| Giá từng phần lô | 16,564,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.847.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.595.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế chứa 0,55% Ortho-phthalaldehyd |
|
| Mã phần lô | PP2300350773 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300350774 |
| Giá từng phần lô | 49,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.372.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Ethanol 96o |
|
| Mã phần lô | PP2300350775 |
| Giá từng phần lô | 94,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kali permanganat (KMnO4) |
|
| Mã phần lô | PP2300350776 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch tiệt khuẩn Chlorhexidin Gluconat 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300350777 |
| Giá từng phần lô | 502,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 753.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt môi trường và trang thiết bị gồm 0,05% Didecyldimethyl ammonium chloride + 0,06 % Chlorhexidine digluconate + 22,57% Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300350778 |
| Giá từng phần lô | 255,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 383.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.046.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Vôi sô đa (dùng trong gây mê) |
|
| Mã phần lô | PP2300350779 |
| Giá từng phần lô | 66,191,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.287.748 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.334.282,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Parafin lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300350780 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Imipenem 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350781 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Meropenem 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350782 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Tetracycline 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350783 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Ticarcillin + Clavulanic Acid 85 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350784 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Tobramycine 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350785 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Levofloxacin 5 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350786 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Cefepime 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350787 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
TPHA dùng chẩn đoán nhiễm vi khuẩn giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300350788 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Môi trường Blood agar base |
|
| Mã phần lô | PP2300350789 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.045.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.221.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Môi trường Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300350790 |
| Giá từng phần lô | 11,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.878.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.876.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300350791 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test huyết thanh sán lá gan Fasciola IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300350792 |
| Giá từng phần lô | 115,291,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.936.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.703.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test huyết thanh amip lỵ Entamoeba histolytica IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300350793 |
| Giá từng phần lô | 112,855,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.283.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.998.976 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test huyết thanh giun đũa chó Toxocara IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300350794 |
| Giá từng phần lô | 115,291,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.936.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.703.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test huyết thanh sán dây lợn Cysticercus cellulosae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300350795 |
| Giá từng phần lô | 108,339,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.509.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.837.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test huyết thanh giun lươn Strongyloides stercoralis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300350796 |
| Giá từng phần lô | 141,069,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.604.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.748.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test huyết thanh giun đầu gai Gnathostoma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300350797 |
| Giá từng phần lô | 69,999,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.999.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.999.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Amphetamine (AMP) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300350798 |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện Methamphetamine (MET) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300350799 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh phát hiện chất gây nghiện TetraHydroCannabinol (THC)/chất chuyển đổi THC trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300350800 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh phát hiện thuốc phiện/chất chuyển hóa của thuốc phiện trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300350801 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test Urease chẩn đoán H. Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300350802 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kit test hơi thở tìm vi khuẩn H. Pylori (bao gồm: 1 viên Urea - C13 và 2 túi lấy khí) |
|
| Mã phần lô | PP2300350803 |
| Giá từng phần lô | 179,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch làm sạch và khử nhiểm chứa 5 Enzym: Protease, Lipase, amylase, mannanase, cellulase và chất hoạt động bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300350804 |
| Giá từng phần lô | 211,725,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.588.985 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.208.193 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch tiệt khuẩn dụng cụ y tế chứa 0,55% Ortho-phthalaldehyd |
|
| Mã phần lô | PP2300350805 |
| Giá từng phần lô | 617,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300350806 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.70.00 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm dạng bọt chứa chứa 0.3% Didecyldimethyl ammonium chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300350807 |
| Giá từng phần lô | 5,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300350808 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Xylen ≥ 98% |
|
| Mã phần lô | PP2300350809 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300350810 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kháng thể kháng nhân ANA (dùng chẩn đoán bệnh tự miễn) |
|
| Mã phần lô | PP2300350811 |
| Giá từng phần lô | 37,023,168 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.534.752 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.916.217,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kháng thể kháng Ds-DNA (dùng chẩn đoán bệnh tự miễn) |
|
| Mã phần lô | PP2300350812 |
| Giá từng phần lô | 42,203,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.305.424 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.542.531,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kháng thể Anti HSV 1&2 IgG (dùng chẩn đoán virut HSV) |
|
| Mã phần lô | PP2300350813 |
| Giá từng phần lô | 9,446,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.169.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.612.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kháng thể Anti HSV 1&2 IgM dùng chẩn đoán virut HSV |
|
| Mã phần lô | PP2300350814 |
| Giá từng phần lô | 10,388,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.582.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.271.712 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kháng thể Anti Rubella IgG dùng chẩn đoán virut Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300350815 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.020.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.609.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kháng thể Anti Rubella IgM dùng chẩn đoán virut Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300350816 |
| Giá từng phần lô | 9,440,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.161.392 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.608.649,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kháng thể Anti Toxoplasma IgG dùng chẩn đoán đơn bào Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300350817 |
| Giá từng phần lô | 9,749,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.624.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.824.966,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kháng thể Anti Toxoplasma IgM dùng chẩn đoán đơn bào Toxoplasma gondii |
|
| Mã phần lô | PP2300350818 |
| Giá từng phần lô | 10,649,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.974.928 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.454.966,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kháng thể Anti CMV IgG dùng chẩn đoán virut CMV |
|
| Mã phần lô | PP2300350819 |
| Giá từng phần lô | 10,684,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.027.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.479.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kháng thể Anti CMV IgM dùng chẩn đoán virut CMV |
|
| Mã phần lô | PP2300350820 |
| Giá từng phần lô | 12,587,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.881.856 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.811.532,8 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Môi trường nuôi cấy GIBCO PB-MAX Karyotyping Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300350821 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
N-desacetyl-N-methylocolchicine (Colcemid) |
|
| Mã phần lô | PP2300350822 |
| Giá từng phần lô | 6,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.427.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Acid acetic glacial |
|
| Mã phần lô | PP2300350823 |
| Giá từng phần lô | 18,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đệm phosphate |
|
| Mã phần lô | PP2300350824 |
| Giá từng phần lô | 4,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Trypsin 0,25% (1X) |
|
| Mã phần lô | PP2300350825 |
| Giá từng phần lô | 18,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Wizard(R) Genomic DNA Purification Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300350826 |
| Giá từng phần lô | 8,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.717.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.934.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Amikacine 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350827 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Ceftazidim 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350828 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Ceftriaxon 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350829 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Trimethoprim sulfamethoxazole 25 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350830 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Cefotaxim 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350831 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Clindamycin 2 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350832 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Ertapenem 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350833 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Erythromycin 15 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350834 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 646.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2300350835 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.646.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Cefoxitin 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350836 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Chloramphenicol 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350837 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Ciprofloxacin 5 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350838 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Gel bôi trơn KY |
|
| Mã phần lô | PP2300350839 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.70.00 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch rửa tay cho kỹ thuật viên trong IVF lab |
|
| Mã phần lô | PP2300350840 |
| Giá từng phần lô | 10,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch khử khuẩn, nấm sử dụng cho sàn nhà, bề mặt các thiết bị khác trong IVF Lab |
|
| Mã phần lô | PP2300350841 |
| Giá từng phần lô | 96,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dung dịch rửa tay chứa hoạt chất Chlorhexidine gluconate 4% (Microshield hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300350842 |
| Giá từng phần lô | 39,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.94.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
EA Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300350843 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Orange G Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300350844 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Parafin dạng hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300350845 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Chất xử lý tế bào Clear-rite hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300350846 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Formol trung tính 10% |
|
| Mã phần lô | PP2300350847 |
| Giá từng phần lô | 8,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.859.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Ampicillin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350848 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Amoxicillin + Clavulanic acid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350849 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Bacitracin 0,04 UI |
|
| Mã phần lô | PP2300350850 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Cefotaxim + Clavulanic acid 30/10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350851 |
| Giá từng phần lô | 1,348,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.022.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 943.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Ceftazidim + Clavulanic acid 30/10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350852 |
| Giá từng phần lô | 1,348,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.022.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 943.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Clarithromycin 15 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350853 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Gentamycin 120 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350854 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Gentamycin 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350855 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Linezolid 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350856 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Minocyclin 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350857 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Moxifloxacin 5 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350858 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Novobiocine 5 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350859 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Oxacillin 1 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350860 |
| Giá từng phần lô | 437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Penicillin G 10IU |
|
| Mã phần lô | PP2300350861 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Piperacilline + Tazobactam 110 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350862 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 970.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Teicoplanin 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350863 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 693.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 323.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa kháng sinh Vancomycin 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2300350864 |
| Giá từng phần lô | 437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa X - Factor |
|
| Mã phần lô | PP2300350865 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa V - Factor |
|
| Mã phần lô | PP2300350866 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đĩa X + V- Factor |
|
| Mã phần lô | PP2300350867 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 823.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Môi trường CHROMagar orientation |
|
| Mã phần lô | PP2300350868 |
| Giá từng phần lô | 26,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.838.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Môi trường Kligler Iron Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300350869 |
| Giá từng phần lô | 3,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.607.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.616.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Môi trường Drigalski lactose agar |
|
| Mã phần lô | PP2300350870 |
| Giá từng phần lô | 4,202,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.303.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.941.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
OF Basal Medium acc. To HuGH and LEIFSON |
|
| Mã phần lô | PP2300350871 |
| Giá từng phần lô | 2,169,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.253.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.518.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Sodium deoxycholate |
|
| Mã phần lô | PP2300350872 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Api 20 E 25 strips |
|
| Mã phần lô | PP2300350873 |
| Giá từng phần lô | 14,550,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.825.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.185.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Api 20 E Reagent Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300350874 |
| Giá từng phần lô | 3,889,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.722.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
BacT/ALERT FA Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300350875 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
BacT/ALERT PF Plus |
|
| Mã phần lô | PP2300350876 |
| Giá từng phần lô | 21,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.384.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Kháng thể Anti Phospholipid IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300350877 |
| Giá từng phần lô | 12,539,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.809.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.777.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test huyết thanh sán lá gan nhỏ Clonorchis/Opisthorchis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300350878 |
| Giá từng phần lô | 26,380,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.571.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.466.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân (FOB) |
|
| Mã phần lô | PP2300350879 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Viên khử khuẩn Sodium dichloro isocyanurate 50% |
|
| Mã phần lô | PP2300350880 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Na2HPO4.12H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300350881 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
NaH2PO4.2H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300350882 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bộ nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2300350883 |
| Giá từng phần lô | 14,817,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.225.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.371.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Gel cắt lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300350884 |
| Giá từng phần lô | 3,681,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.522.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.577.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bộ Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300350885 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bộ nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2300350886 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 hoặc tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
GoTaq Green Master Mix hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300350887 |
| Giá từng phần lô | 1,866,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.799.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.306.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Agarose, LE, Analytical Grade hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300350888 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
TBE (10X/Lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300350889 |
| Giá từng phần lô | 2,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.860.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Thuốc nhuộm DNA SafeView™ DNA Stains hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300350890 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Methanol for HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2300350891 |
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.648.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Đệm Gurr (pH=6,8) |
|
| Mã phần lô | PP2300350892 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
GeneRuler 100bp DNA ladder hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300350893 |
| Giá từng phần lô | 4,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.189.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2300350894 |
| Giá từng phần lô | 7,321,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.981.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tương tự về tính chất, chủng loại và tính năng sử dụng |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.124.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/thời gian giao hàng (tính theo ngày) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 07 ngày kể từ ngày nhận được dự trù |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi